Luận án Tiến sĩ: Một số kết quả về mặt f-cực tiểu trong các không gian tích
Luận án tiến sĩ trình bày kết quả mới về mặt f cực tiểu trong các không gian tích, góp phần phát triển lý thuyết toán học ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Luận án Tiến sĩ: Khám phá mặt f-cực tiểu
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Toán học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Duyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Luận án Tiến sĩ Khám phá mặt f cực tiểu
Luận án Tiến sĩ này tập trung nghiên cứu sâu về các mặt f-cực tiểu. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong hình học vi phân. Công trình khám phá các tính chất và đặc trưng của loại mặt đặc biệt này. Nghiên cứu mở rộng khái niệm mặt cực tiểu cổ điển. Nó đưa vào một hàm mật độ (density function) để định nghĩa diện tích và thể tích. Mục tiêu chính là phân tích hành vi của các mặt f-cực tiểu trong các không gian tích khác nhau. Các không gian tích này bao gồm không gian tích Riemann, tích cong và tích Lorentz. Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên hệ giữa mặt f-cực tiểu và các nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết hình học vi phân hiện đại. Chúng cung cấp cái nhìn mới về các cấu trúc hình học có trọng số.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Mục tiêu chính của luận án là thiết lập các điều kiện và phân loại mặt f-cực tiểu trong không gian tích. Công trình xem xét các đa tạp Riemann cùng với một hàm mật độ trơn, dương e−f. Hàm này dùng làm trọng số cho thể tích và chu vi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khái niệm cơ bản về mặt cực tiểu. Nó tiến tới các kết quả tiên tiến về mặt f-cực tiểu. Luận án tập trung vào không gian có mật độ. Các không gian này có các tích Riemann, tích cong, và tích Lorentz. Phạm vi cũng mở rộng đến đồ thị tự co rút đối chiều cao. Đây là một ứng dụng đặc biệt của lý thuyết này.
1.2. Đóng góp nổi bật của luận án Tiến sĩ này
Luận án cung cấp nhiều kết quả mới về mặt f-cực tiểu. Các kết quả này được nghiên cứu trong các không gian tích đặc biệt. Công trình xác định các điều kiện để một siêu mặt là f-cực tiểu hoặc f-cực đại. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa mặt f-cực tiểu và các nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình. Luận án cũng đưa ra phân loại cho đồ thị tự co rút đối chiều cao. Các đóng góp này làm giàu thêm kiến thức về hình học vi phân. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới cho các bài toán liên quan đến tối ưu hình học có trọng số. Các phát hiện này được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín.
1.3. Cấu trúc tổng thể của công trình nghiên cứu
Công trình được tổ chức thành ba chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về mặt cực tiểu cổ điển và độ cong trung bình. Chương 2 định nghĩa và khảo sát mặt f-cực tiểu trong đa tạp với mật độ. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu mới về mặt f-cực tiểu trong các không gian tích. Các không gian tích bao gồm R+ ×w Gn, Gn × R1. Ngoài ra, luận án cũng đề cập đến đồ thị tự co rút trong không gian Ơclit. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng tiếp cận các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao.
II.Tổng quan về mặt cực tiểu và độ cong trung bình
Chương đầu tiên của luận án cung cấp nền tảng kiến thức về mặt cực tiểu. Đây là một chủ đề kinh điển trong hình học vi phân. Các mặt cực tiểu có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Đặc tính cơ bản của mặt cực tiểu là độ cong trung bình bằng không. Điều này tương đương với việc nó là một điểm dừng của hàm diện tích. Luận án trình bày các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao. Nó giúp người đọc hiểu rõ bản chất của các cấu trúc hình học này. Các ví dụ minh họa trực quan được sử dụng để làm rõ lý thuyết. Hiểu biết về mặt cực tiểu cổ điển là nền tảng để tiếp cận mặt f-cực tiểu. Các khái niệm như dòng độ cong trung bình cũng được giới thiệu. Chúng liên quan đến động lực học của các mặt dưới sự biến đổi.
2.1. Định nghĩa và ý nghĩa của độ cong trung bình
Độ cong trung bình là một đại lượng hình học quan trọng. Nó mô tả mức độ cong của một mặt tại mỗi điểm. Đối với một siêu mặt trong không gian Euclid, độ cong trung bình là trung bình cộng của các độ cong chính. Một mặt có độ cong trung bình bằng không được gọi là mặt cực tiểu. Các mặt này có ý nghĩa vật lý đáng kể. Chúng mô tả hình dạng của màng xà phòng. Độ cong trung bình là công cụ toán học để phân tích hình dạng và biến đổi của các bề mặt.
2.2. Các ví dụ điển hình về mặt cực tiểu cổ điển
Luận án giới thiệu nhiều ví dụ cụ thể về mặt cực tiểu. Mặt phẳng là ví dụ đơn giản nhất. Các ví dụ phức tạp hơn bao gồm Catenoid, Helicoid và Scherk. Catenoid là mặt cực tiểu duy nhất có dạng mặt tròn xoay. Helicoid là một mặt có dạng xoắn ốc. Mặt Scherk là một mặt cực tiểu doubly periodic. Các ví dụ này giúp hình dung trực quan về khái niệm mặt cực tiểu. Chúng cũng minh họa sự đa dạng trong hình học của các mặt này.
2.3. Dòng độ cong trung bình và nghiệm tự đồng dạng
Dòng độ cong trung bình mô tả sự biến đổi của một mặt theo thời gian. Sự biến đổi này được điều khiển bởi độ cong trung bình của mặt. Các nghiệm tự đồng dạng (self-similar solutions) là các nghiệm đặc biệt của dòng độ cong trung bình. Chúng giữ nguyên hình dạng của mình dưới một phép co giãn. Nghiên cứu các nghiệm tự đồng dạng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi dài hạn của dòng độ cong trung bình. Chúng cũng có mối liên hệ chặt chẽ với mặt f-cực tiểu. Khái niệm này là cầu nối giữa hình học và phân tích động học.
III.Khám phá khái niệm mặt f cực tiểu trong toán học
Chương này tập trung vào khái niệm trung tâm của luận án: mặt f-cực tiểu. Đây là sự mở rộng của mặt cực tiểu cổ điển. Nó được định nghĩa trong bối cảnh của đa tạp với mật độ. Việc đưa vào hàm mật độ e−f thay đổi cách tính toán diện tích và thể tích. Điều này dẫn đến một lớp các mặt cực tiểu mới. Chúng có các tính chất biến phân khác biệt. Sự thay đổi trong định nghĩa này mở ra những thách thức và cơ hội nghiên cứu mới trong hình học vi phân. Việc hiểu rõ bản chất của mật độ hàm là chìa khóa để nắm bắt mặt f-cực tiểu. Chương này cũng phân tích mối liên hệ sâu sắc giữa mặt f-cực tiểu và các nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình, làm nổi bật vai trò của chúng trong việc mô tả các hiện tượng vật lý và toán học.
3.1. Đa tạp Riemann với hàm mật độ e f
Đa tạp với mật độ là một đa tạp Riemann (M, g) kết hợp với một hàm mật độ trơn, dương e−f. Hàm này có vai trò trọng số. Nó tác động đến các phép đo hình học. Thể tích và diện tích được định nghĩa lại bằng cách tích phân với e−f. Khái niệm này có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý và hình học. Việc thay đổi mật độ có thể làm thay đổi hình dạng của các mặt cực tiểu. Nó tạo ra các cấu trúc hình học mới. Đây là một khái niệm cốt lõi cho việc nghiên cứu mặt f-cực tiểu.
3.2. Định nghĩa và tính chất của mặt f cực tiểu
Mặt f-cực tiểu là một siêu mặt trong đa tạp với mật độ. Độ cong trung bình của nó thỏa mãn một phương trình biến phân có liên quan đến gradient của hàm mật độ f. Các mặt này là điểm dừng của hàm f-diện tích. Chúng có những tính chất hình học độc đáo. Nghiên cứu tính chất của mặt f-cực tiểu giúp hiểu rõ hành vi của chúng. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại trong các không gian khác nhau. Các kết quả về mặt f-cực tiểu rất quan trọng cho lý thuyết hình học biến phân.
3.3. Mối liên hệ với nghiệm tự đồng dạng dòng độ cong
Luận án thiết lập mối liên hệ chặt chẽ giữa mặt f-cực tiểu và các nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình. Một mặt là nghiệm tự đồng dạng co rút của dòng độ cong trung bình khi và chỉ khi nó là một mặt f-cực tiểu, với f là một hàm liên quan đến khoảng cách từ gốc tọa độ. Mối liên hệ này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép chuyển đổi các bài toán từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác. Việc này giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong hình học và vật lý. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết mặt f-cực tiểu.
IV.Kết quả nghiên cứu mặt f cực tiểu không gian tích
Chương này trình bày các đóng góp nghiên cứu chính của luận án. Các kết quả mới về mặt f-cực tiểu được khám phá trong nhiều không gian tích. Công trình tập trung vào ba loại không gian chính: tích Riemann, tích cong và tích Lorentz. Mỗi loại không gian này đặt ra những thách thức riêng. Chúng yêu cầu các phương pháp phân tích khác nhau. Các kết quả bao gồm việc xác định các điều kiện để siêu mặt là f-cực tiểu. Nó cũng bao gồm phân loại các mặt f-cực tiểu trong những cấu trúc hình học này. Nghiên cứu cũng đề cập đến các mặt f-cực đại trong không gian Lorentz. Nó mở rộng khái niệm f-cực tiểu sang f-cực đại. Một phần quan trọng khác là nghiên cứu đồ thị tự co rút đối chiều cao. Đây là một ứng dụng thực tế của lý thuyết f-cực tiểu trong không gian Euclid. Các phát hiện này góp phần đáng kể vào hình học vi phân.
4.1. Khảo sát trong không gian tích cong R w Gn
Nghiên cứu này xem xét các mặt f-cực tiểu trong không gian tích cong R+ ×w Gn. Đây là một không gian có cấu trúc phức tạp. Nó kết hợp không gian Euclid một chiều với không gian Gauss n-chiều. Hàm mật độ w được đưa vào. Luận án đã xác định các điều kiện để một siêu mặt là f-cực tiểu trong không gian này. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình học của các mặt trong môi trường có trọng số. Chúng có ứng dụng trong việc mô tả các hiện tượng vật lý liên quan đến gradient nhiệt độ hoặc mật độ vật chất.
4.2. Kết quả với không gian tích Lorentz Gn R1
Luận án cũng nghiên cứu mặt f-cực đại trong không gian tích Lorentz Gn × R1. Không gian Lorentz có một mét (metric) không xác định dương. Điều này tạo ra một bối cảnh hình học hoàn toàn khác. Các khái niệm về f-cực tiểu và f-cực đại có những sự khác biệt đáng kể. Công trình xác định các điều kiện cho mặt f-cực đại trong không gian này. Kết quả này mở rộng lý thuyết mặt f-cực tiểu sang không gian Lorentz. Nó có tiềm năng ứng dụng trong vật lý tương đối và vũ trụ học.
4.3. Đồ thị tự co rút đối chiều cao trong Ơclit
Một đóng góp quan trọng khác là nghiên cứu đồ thị tự co rút đối chiều cao trong không gian Ơclit. Đồ thị này là một loại mặt đặc biệt. Chúng có tính chất tự co rút dưới dòng độ cong trung bình. Luận án đã phân loại các đồ thị này. Công trình đưa ra các điều kiện để chúng tồn tại. Việc này liên quan trực tiếp đến mặt f-cực tiểu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học của các mặt dưới biến đổi hình học. Nó có ý nghĩa trong việc mô hình hóa các quá trình tự tổ chức.
V.Đóng góp và ý nghĩa của nghiên cứu mặt f cực tiểu
Luận án này đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực hình học vi phân. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về mặt cực tiểu. Nó đưa ra khái niệm mặt f-cực tiểu trong các không gian tích có mật độ. Các kết quả thu được không chỉ có giá trị lý thuyết. Chúng còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng. Công trình cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích các vấn đề hình học phức tạp hơn. Việc này bao gồm cả những vấn đề có tính chất vật lý hoặc kỹ thuật. Các phát hiện này được trình bày một cách rõ ràng và có hệ thống. Điều này giúp các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tiếp cận và phát triển.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong khoa học và kỹ thuật
Các kết quả về mặt f-cực tiểu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong mô hình hóa các hiện tượng vật lý. Ví dụ, sự hình thành các tinh thể lỏng, màng mỏng, hoặc các cấu trúc sinh học. Trong kỹ thuật, chúng có thể hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế bề mặt. Mục đích là giảm thiểu năng lượng hoặc vật liệu. Sự liên kết với các nghiệm tự đồng dạng cũng mở ra cánh cửa cho việc nghiên cứu các quá trình phát triển tự nhiên. Công trình này là nền tảng cho nhiều ứng dụng thực tế.
5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tương lai tiếp nối
Luận án cũng đề xuất một số hướng nghiên cứu tương lai. Các hướng này bao gồm việc mở rộng nghiên cứu sang các không gian hình học khác. Nó cũng bao gồm việc xem xét các loại hàm mật độ phức tạp hơn. Việc tìm kiếm thêm các ứng dụng vật lý hoặc kỹ thuật cụ thể là một hướng tiềm năng. Nghiên cứu có thể phát triển các phương pháp số để mô phỏng và trực quan hóa các mặt f-cực tiểu. Các kết quả này tạo tiền đề cho nhiều công trình khoa học tiếp theo trong hình học vi phân và các lĩnh vực liên quan.
5.3. Đóng góp cho cộng đồng toán học Việt Nam
Công trình này là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng toán học Việt Nam. Nó thể hiện năng lực nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực hình học vi phân. Luận án góp phần nâng cao trình độ khoa học của đất nước. Các kết quả được công bố trên các tạp chí quốc tế. Điều này khẳng định chất lượng nghiên cứu. Nó cũng khích lệ các thế hệ nghiên cứu sinh tiếp theo. Công trình là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên và nhà khoa học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HỒ CHÍ MINH ——————————— NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN MỘT SỐ KẾT QUẢ VỀ MẶT f -CỰC TIỂU TRONG CÁC KHÔNG GIAN TÍCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HỒ CHÍ MINH ——————————— NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN MỘT SỐ KẾT QUẢ VỀ MẶT f -CỰC TIỂU TRONG CÁC KHÔNG GIAN TÍCH Chuyên ngành: Hình học và Tôpô Mã số: 62 46 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN THẾ HIẾU 2. NGUYỄN HÀ THANH Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Luận án được hoàn thành tại trường Đại học Sư phạm Tp Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Thế Hiếu và TS.
Nguyễn Hà Thanh. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác trước đó. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Duyên ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn đầy trách nhiệm của PGS.
Đoàn Thế Hiếu và TS. Nguyễn Hà Thanh. Tác giả xin được bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới các Thầy, người đã đặt bài toán, hướng dẫn, giúp đỡ tận tình, chu đáo trong suốt quá trình tác giả học tập và thực hiện luận án. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn tới: - Khoa Toán học, Phòng Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Tp.
Hồ Chí Minh, - Khoa Toán học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, về sự hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2021 Người thực hiện Nguyễn Thị Mỹ Duyên iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1 SƠ LƯỢC VỀ MẶT CỰC TIỂU 6 1.1 Độ cong trung bình .2 Mặt cực tiểu. Một số ví dụ .3 Một số kết quả quan trọng về mặt cực tiểu .4 Dòng độ cong trung bình.
Các nghiệm tự đồng dạng .5 Kết luận Chương 1. 20 2 MẶT f -CỰC TIỂU 21 2.1 Đa tạp với mật độ .2 Mặt f -cực tiểu. Một số ví dụ .3 Một số kết quả quan trọng về mặt f -cực tiểu .4 Mối liên hệ giữa mặt f -cực tiểu và nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình .5 Kết luận Chương 2. 32 3 MỘT SỐ KẾT QUẢ VỀ MẶT f -CỰC TIỂU TRONG CÁC KHÔNG GIAN TÍCH 34 3.1 Không gian mật độ với tích Riemann, tích cong, tích Lorentz .2 Một số kết quả về mặt f -cực tiểu trong không gian tích cong R+ ×w Gn .3 Một số kết quả về mặt f -cực đại trong không gian tích Lorentz Gn × R1 .4 Một số kết quả về mặt f -cực tiểu đối chiều cao.
Đồ thị tự co rút đối chiều cao trong không gian Ơclit.5 Kết luận Chương 3. 72 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ 73 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO 75 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Kí hiệu Ý nghĩa BRn Hình cầu tâm O bán kính R trong Rn Gn Không gian Gauss n-chiều K Độ cong Gauss H, H~ Độ cong trung bình, vectơ độ cong trung bình Hf , H~f Độ cong trung bình, vectơ độ cong trung bình với mật độ n, N Vectơ pháp đơn vị SRn−1 Siêu cầu tâm O bán kính R trong Rn CR Siêu trụ tâm O bán kính R trong Rn+1 L(C) Độ dài Riemann của đường cong C Lf (C) Độ dài của đường cong C theo mật độ e−f ds, dA Phần tử diện tích Riemann dsf , dAf Phần tử diện tích theo mật độ e−f dV Phần tử thể tích Riemann dVf Phần tử thể tích theo mật độ e−f p r(x) r(x) = x21 + · · · + x2n , với x = (x1 ,. , xn ) ∈ Rn Area(M ) Diện tích của M Areaf (M ) f -diện tích của M Vol(M ) Thể tích của M Volf (M ) f -thể tích của M Tp Σ Không gian tiếp xúc của Σ tại p δij Ký hiệu Kronecker ∆f ; ∇f Laplace của hàm f ; Gradient của hàm f , tức là ∇f = df dxi ∇X Y Đạo hàm hiệp biến của trường vectơ Y dọc trường vectơ X α(t) Đường cong α ∂Ω Biên của miền Ω |x| Chuẩn của vectơ x p. i Trang thứ i trong tài liệu trích dẫn Kết thúc chứng minh v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 1.1 Mặt cực tiểu Catenoid 12 Hình 1.2 Mặt cực tiểu Helicoid 13 Hình 1.3 Mặt cực tiểu Scherk 14 Hình 1.4 Đường cong Grim Reaper 20 Hình 2.1 Mật độ của không gian Gauss tập trung về gốc tọa độ 22 Hình 3.2 Mặt trụ là một không gian tích cong 38 Hình 3.3 Mặt hyperbolic 1-tầng là một không gian tích cong 38 Hình 3.4 Mặt Catenoid là một không gian tích cong 38 Hình 3.5 Vectơ kiểu không gian, kiểu thời gian, kiểu ánh sáng trong R31 42 Hình 3.5 Một phần của slice và đồ thị cùng biên 47 Hình 3.6 Slice P, đồ thị toàn phần Σ và Gn trong R+ ×w Gn 49 Hình 3.7 Đồ thị toàn phần Σ và G trong G ×a G n + n 51 Hình 3.8 Slice P và đồ thị toàn phần Σ trong G+ ×a Gn 52 Hình 3.9 Đồ thị toàn phần f -cực đại Σ trong Gn × R1 57 1 MỞ ĐẦU Đa tạp với mật độ là một đa tạp Riemann (M, g) cùng với một hàm mật độ trơn, dương e−f được dùng làm trọng số cho cả thể tích và chu vi.
Thể tích với mật độ của một miền E và diện tích với mật độ của một siêu mặt Σ lần lượt được xác định bởi các công thức Z Z Volf (E) = e dV và Areaf (Σ) = −f e−f dA, E Σ trong đó dV và dA tương ứng là phần tử thể tích và phần tử diện tích Riemann. Về mặt ký hiệu, người ta thường dùng bộ ba (M, g, e−f dV ) để chỉ đa tạp Riemann (M, g) cùng với với mật độ e−f , đặc biệt khi M là không gian Ơclit Rn với tích vô hướng chính tắc và mật độ e−f thì ta ký hiệu đơn giản là (Rn , e−f ). Trên đa tạp với mật độ (M, g, e−f dV ), M. Gromov (xem [26]) đã mở rộng khái niệm độ cong trung bình H thành khái niệm độ cong trung bình với mật độ của siêu mặt, ký hiệu Hf , được xác định bởi công thức 1 Hf := H + h∇f, Ni, n−1 trong đó N là trường vectơ pháp đơn vị của siêu mặt.
Định nghĩa trên đã được kiểm tra thỏa mãn các biến phân thứ nhất và thứ hai của phiếm hàm diện tích với mật độ (xem [40]). Các khái niệm thể tích, chu vi, độ cong, độ cong trung bình, mặt cực tiểu,. với mật độ còn được gọi một cách đơn giản là f -thể tích, f -chu vi, f -độ cong, f -độ cong trung bình, f -mặt cực tiểu,. Đa tạp với mật độ liên quan đến Vật lý khi nghiên cứu các mặt hoặc các vùng trên mặt có sự phân bố mật độ nội tại khác nhau tại các điểm khác nhau, để xác định khối lượng của chúng ta cần tính tích phân theo mật độ.
Ngoài ra, đa tạp với mật độ còn liên quan đến lĩnh vực Kinh tế khi mặt phẳng xác suất Gauss, mặt phẳng R2 với mật độ 2π 1 −r2 /2 e , được dùng thường xuyên trong xác suất thống kê. Do đó, việc tìm hiểu Hình học vi phân với mật độ không những có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn ý nghĩa thực tiễn. Đa tạp với mật độ đã xuất hiện khá lâu trong Toán học dưới tên gọi khác là “ mm-không gian” hoặc “đa tạp với trọng” (weighted manifolds). Sau này, giáo sư Morgan đã gọi tên lớp đa tạp này là “đa tạp với mật độ” (manifolds with density) (xem [40]).
2 Hiện nay, đa tạp với mật độ là một lĩnh vực mới đang được quan tâm nghiên cứu bởi nhiều nhà Toán học, trong đó phải kể đến giáo sư Morgan và nhóm cộng sự của ông. Họ đã chứng minh được nghiệm của bài toán đẳng chu trong không gian với mật độ nếu tồn tại thì biên của nó phải có f -độ cong trung bình hằng (xem [14]). Một siêu mặt Σ trong (M, g, e−f dV ) (tương ứng trong (M, g)) được gọi là f -cực tiểu hay f -cực đại (cực tiểu hay cực đại ) nếu f -độ cong trung bình (độ cong trung bình) của Σ thỏa mãn Hf (Σ) = 0 (H(Σ) = 0). Nếu Hf (Σ) = λ là một hằng số thì Σ được gọi là một λ-siêu mặt.
Vấn đề nghiên cứu lý thuyết, khảo sát các tính chất của mặt f -cực tiểu, mặt có f -độ cong trung bình hằng trong đa tạp với mật độ đã và đang nhận được rất nhiều sự quan tâm của các nhà Toán học. Xu đã chỉ ra một số mặt có f -độ cong trung bình hằng trong không gian Gauss, khảo sát một số chính chất hình học của các mặt có f -độ cong trung bình hằng (xem [14]). Rosenberg đã khảo sát tính chất hình học của các mặt đầy đủ có f -độ cong trung bình hằng (xem [13]). Hoang đã phân loại các mặt kẻ trụ f -cực tiểu trong không gian R3 với mật độ log-tuyến tính (xem [31]).
Mặt khác, tính chất f -cực tiểu diện tích của các siêu mặt f -cực tiểu cũng đang được quan tâm. Hieu đã áp dụng phương pháp dạng cỡ với mật độ để chứng minh một số đa tạp con là f -cực tiểu diện tích (xem [29]). Mặt f -cực tiểu trong không gian Gauss chính là các shrinker, một nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu kỳ dị của dòng độ cong trung bình (xem [12]). Đây cũng là một vấn đề đang được quan tâm nghiên cứu hiện nay: dòng độ cong trung bình, các nghiệm tự đồng dạng của dòng độ cong trung bình, mối liên hệ giữa chúng với các siêu mặt f -cực tiểu trong các không gian với mật độ (xem [24], [47], [48]).
Những năm gần đây, mặt cực tiểu trong các không gian dạng tích được nghiên cứu bởi Harold Rosenberg và các cộng sự của ông (xem [13], [44]). Nó đang là một đề tài thu hút sự quan tâm của nhiều nhà Toán học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Duyên (2021). Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Tp Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-mot-so-ket-qua-ve-mat-f-cuc-tieu-trong-cac-khong-gian-tich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ trình bày kết quả mới về mặt f cực tiểu trong các không gian tích, góp phần phát triển lý thuyết toán học ứng dụng.
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Tp Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả về mặt f-cực tiểu trong không gian tích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.