Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa định hướng thị trường, học hỏi với kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh
"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa định hướng thị trường và học hỏi với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp khách sạn nhà hàng tại thành phố Hồ Chí Minh."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích định hướng thị trường và hiệu quả kinh doanh
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lưu Hoàng Giang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích định hướng thị trường và hiệu quả kinh doanh
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của định hướng thị trường đối với các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM. Định hướng thị trường là một chiến lược kinh doanh trọng tâm. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu khách hàng, phân tích đối thủ cạnh tranh. Từ đó, doanh nghiệp chủ động điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ. Một định hướng thị trường mạnh mẽ thúc đẩy hiệu suất kinh doanh vượt trội. Doanh nghiệp cần liên tục thu thập và xử lý thông tin thị trường. Đây là nền tảng để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy, doanh nghiệp nào có định hướng thị trường rõ ràng, hiệu quả kinh doanh thường cao hơn. Sự hài lòng khách hàng cũng được cải thiện đáng kể.
1.1. Khái niệm và vai trò định hướng thị trường
Định hướng thị trường tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu khách hàng. Nó bao gồm thu thập thông tin về khách hàng và đối thủ. Sau đó, doanh nghiệp lan tỏa thông tin này trong toàn tổ chức. Các bộ phận phối hợp thực hiện các hành động phù hợp. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội. Vai trò của định hướng thị trường là kim chỉ nam cho mọi quyết định. Nó định hình chiến lược phát triển sản phẩm, dịch vụ. Nó cũng ảnh hưởng đến chính sách giá và hoạt động truyền thông. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận.
1.2. Mối liên hệ với kết quả kinh doanh
Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ tích cực giữa định hướng thị trường và kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp có định hướng thị trường tốt đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn. Điều này thể hiện qua doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Doanh nghiệp hiểu thị trường sẽ đưa ra các sản phẩm phù hợp. Họ nắm bắt được xu hướng tiêu dùng. Điều này giúp giảm rủi ro, tăng khả năng thành công. Đặc biệt, trong ngành khách sạn nhà hàng TPHCM, sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục thích nghi. Định hướng thị trường giúp họ duy trì sự phù hợp và tăng trưởng.
II. Năng lực học hỏi tổ chức và kết quả tài chính doanh nghiệp
Năng lực học hỏi tổ chức là yếu tố then chốt khác. Nó tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM cần liên tục học hỏi. Quá trình này bao gồm việc thu thập kiến thức mới, chia sẻ thông tin. Đồng thời, doanh nghiệp phải tích hợp kiến thức vào quy trình làm việc. Điều này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ. Học hỏi tổ chức tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh với thay đổi thị trường. Năng lực học hỏi cao giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tốt hơn. Kết quả tài chính và sự hài lòng khách hàng sẽ được cải thiện.
2.1. Tầm quan trọng của định hướng học hỏi
Định hướng học hỏi khuyến khích sự tìm tòi, khám phá trong tổ chức. Nó bao gồm việc thu nhận thông tin mới. Sau đó, thông tin này được phân phối rộng rãi. Cuối cùng, nó được diễn giải và lưu trữ. Năng lực học hỏi tổ chức giúp doanh nghiệp thích nghi với môi trường. Nó tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Đồng thời, nó thúc đẩy sự sáng tạo. Trong bối cảnh thay đổi liên tục của ngành du lịch và dịch vụ, định hướng học hỏi trở nên vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp không ngừng hoàn thiện và phát triển.
2.2. Học hỏi tác động đến hiệu quả kinh doanh
Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của định hướng học hỏi. Năng lực học hỏi tổ chức cao liên quan đến hiệu quả kinh doanh tốt hơn. Doanh nghiệp học hỏi nhanh chóng có thể tối ưu hóa quy trình. Họ cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm chi phí. Sự đổi mới sản phẩm và dịch vụ cũng được thúc đẩy. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả tài chính của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực học hỏi là một chiến lược đầu tư dài hạn. Nó mang lại lợi ích bền vững cho các nhà hàng khách sạn tại TPHCM.
III. Đổi mới Yếu tố then chốt cho lợi thế cạnh tranh bền vững
Đổi mới đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó giúp chuyển hóa định hướng thị trường và năng lực học hỏi thành kết quả kinh doanh. Các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM cần liên tục đổi mới. Đổi mới có thể là sản phẩm, dịch vụ mới. Nó cũng có thể là quy trình hoạt động cải tiến. Hoặc đổi mới trong mô hình kinh doanh. Sự đổi mới giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt. Nó thu hút khách hàng, tăng cường sự hài lòng. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí. Đổi mới là chìa khóa để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trong một thị trường năng động.
3.1. Vai trò của đổi mới trong kinh doanh
Đổi mới là động lực tăng trưởng chính của doanh nghiệp. Nó cho phép doanh nghiệp tạo ra giá trị mới. Các sản phẩm và dịch vụ độc đáo được phát triển. Quy trình làm việc trở nên hiệu quả hơn. Trong ngành khách sạn nhà hàng, đổi mới giúp tạo ra trải nghiệm khách hàng khác biệt. Nó có thể là các tiện ích công nghệ mới. Hoặc là các món ăn độc đáo, dịch vụ cá nhân hóa. Đổi mới không chỉ thu hút khách hàng mới. Nó còn giữ chân khách hàng hiện tại. Từ đó, nó góp phần tăng doanh thu và lợi nhuận.
3.2. Đổi mới là trung gian tác động
Nghiên cứu chỉ ra đổi mới đóng vai trò trung gian. Định hướng thị trường và năng lực học hỏi thúc đẩy đổi mới. Định hướng thị trường cung cấp thông tin về nhu cầu chưa được đáp ứng. Năng lực học hỏi tổ chức giúp doanh nghiệp phát triển kiến thức và kỹ năng mới. Kết hợp hai yếu tố này dẫn đến các ý tưởng đổi mới. Các ý tưởng này sau đó được triển khai thành sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình. Sự đổi mới này trực tiếp cải thiện kết quả kinh doanh. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM.
IV. Môi trường kinh doanh ảnh hưởng hiệu quả doanh nghiệp TPHCM
Môi trường kinh doanh là yếu tố điều tiết quan trọng. Nó tác động đến mối quan hệ giữa các biến số. Các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao. Mức độ thay đổi công nghệ, sự biến động thị trường ảnh hưởng lớn. Môi trường càng năng động, vai trò của định hướng thị trường và học hỏi càng rõ nét. Doanh nghiệp cần phải nhạy bén. Khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường quyết định sự sống còn. Nắm bắt và phản ứng linh hoạt với môi trường là chìa khóa để duy trì hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.
4.1. Khái niệm môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh bao gồm các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hoạt động và kết quả kinh doanh. Chúng có thể là mức độ cạnh tranh, tốc độ thay đổi công nghệ. Hoặc sự biến động của thị trường, quy định pháp luật. Trong ngành khách sạn nhà hàng TPHCM, môi trường rất phức tạp. Nhu cầu du lịch thay đổi nhanh chóng. Công nghệ số phát triển liên tục. Do đó, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi và phân tích môi trường. Việc này giúp họ có những điều chỉnh chiến lược kịp thời.
4.2. Môi trường điều tiết mối quan hệ
Nghiên cứu chỉ ra môi trường kinh doanh có vai trò điều tiết. Môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc biến động cao. Khi đó, định hướng thị trường và năng lực học hỏi càng trở nên cần thiết. Chúng giúp doanh nghiệp đối phó hiệu quả hơn với thách thức. Trong môi trường ổn định, tác động của chúng có thể không rõ rệt bằng. Doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM cần hiểu rõ môi trường. Từ đó, họ sẽ tối ưu hóa các chiến lược định hướng thị trường và học hỏi. Mục tiêu là đạt được kết quả kinh doanh tốt nhất.
V. Hàm ý quản trị Nâng cao kết quả kinh doanh nhà hàng khách sạn
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các nhà quản lý doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM cần tập trung. Họ cần xây dựng một văn hóa định hướng thị trường mạnh mẽ. Đồng thời, họ phải thúc đẩy năng lực học hỏi tổ chức. Việc này là nền tảng để tạo ra sự đổi mới liên tục. Các chiến lược này sẽ dẫn đến cải thiện đáng kể trong kết quả kinh doanh. Nâng cao sự hài lòng khách hàng, tăng cường lợi thế cạnh tranh là mục tiêu hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo, phát triển nhân sự. Họ cần thiết lập các quy trình thu thập và chia sẻ thông tin hiệu quả.
5.1. Xây dựng văn hóa định hướng thị trường
Doanh nghiệp cần đặt khách hàng làm trọng tâm. Mọi quyết định phải xuất phát từ nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Các nhà quản lý cần khuyến khích nhân viên lắng nghe khách hàng. Họ phải phân tích đối thủ cạnh tranh. Thông tin thị trường cần được chia sẻ rộng rãi. Toàn bộ tổ chức phải phối hợp hành động. Điều này tạo ra các sản phẩm và dịch vụ vượt trội. Văn hóa định hướng thị trường giúp các nhà hàng khách sạn TPHCM luôn phù hợp. Nó đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.
5.2. Thúc đẩy năng lực học hỏi tổ chức
Các doanh nghiệp cần tạo môi trường khuyến khích học hỏi. Đào tạo liên tục cho nhân viên là cần thiết. Tổ chức cần có cơ chế thu thập, xử lý kiến thức mới. Những bài học kinh nghiệm cần được chia sẻ. Điều này giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh chóng. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với thay đổi. Năng lực học hỏi tổ chức là tài sản vô giá. Nó giúp các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM duy trì sự cạnh tranh. Nó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
5.3. Đầu tư vào đổi mới liên tục
Đổi mới không phải là sự kiện một lần. Đó là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp cần phân bổ nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển. Họ phải khuyến khích ý tưởng sáng tạo từ mọi cấp độ. Đổi mới sản phẩm, dịch vụ và quy trình là trọng tâm. Ví dụ, áp dụng công nghệ mới trong phục vụ khách hàng. Hoặc phát triển thực đơn độc đáo. Sự đổi mới giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nó thúc đẩy sự hài lòng khách hàng. Đồng thời, nó cải thiện kết quả tài chính cho các doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về các tiền tố quyết định kết quả kinh doanh (Business Performance - BP) trong khối ngành dịch vụ hiếu khách (Hospitality Industry) giữ vị trí trung tâm trong khoa học quản trị chiến lược. Tại các nền kinh tế mới nổi, ngành khách sạn – nhà hàng (KS-NH) đối mặt với những biến động phức tạp từ thị trường, công nghệ và các cú sốc ngoại sinh. Điển hình trong đại dịch COVID-19, theo thống kê của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh, hơn 90% doanh nghiệp du lịch – lưu trú phải tạm ngừng hoạt động trong quý I/2020, lượng khách quốc tế sụt giảm 43% (tương đương 1,3 triệu lượt), và công suất phòng bình quân năm 2021 giảm sâu xuống dưới mức 10%. Mặc dù năm 2019 ngành du lịch từng đóng góp 510.900 tỷ đồng vào tổng thu du lịch quốc gia với 86 triệu lượt khách, sự suy thoái đột ngột đã bộc lộ tính dễ tổn thương của các mô hình kinh doanh truyền thống thiếu hụt năng lực động.
Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của nghiên cứu sinh Lưu Hoàng Giang (2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Quang Huân và TS. Võ Tấn Phong tại Trường Đại học Lạc Hồng (Mã số chuyên ngành: 9340101), đã giải quyết khoảng trống học thuật then chốt: Sự tích hợp đồng thời giữa các nguồn lực năng lực động nội tại và yếu tố môi trường vĩ mô nhằm tối ưu hóa kết quả kinh doanh. Phần lớn các công trình kinh điển (Barney, 1991; Wernerfelt, 1984; Teece et al., 1997) tập trung giải thích lợi thế cạnh tranh qua Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) hoặc Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities Theory - DCT), trong khi trường phái Lý thuyết Tổ chức công nghiệp (Industrial Organization - IO Theory) của Porter (1980, 1981) lại nhấn mạnh cấu trúc môi trường kinh doanh (Business Environment - BE). Luận án tiên phong tích hợp hai trường phái này để khảo sát cơ chế truyền dẫn qua biến trung gian Đổi mới (Innovation - IN) và biến điều tiết Môi trường kinh doanh (BE).
Mô hình nghiên cứu giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống 7 giả thuyết:
- RQ1: Mối quan hệ tương hỗ giữa Định hướng thị trường (Market Orientation - MO), Định hướng học hỏi (Learning Orientation - LO) và Kết quả kinh doanh (BP) được định hình như thế nào?
- RQ2: Sự đổi mới (IN) có đóng vai trò trung gian trong việc chuyển hóa các định hướng chiến lược (MO, LO) thành kết quả kinh doanh (BP) hay không?
- RQ3: Môi trường kinh doanh (BE) có giữ vai trò điều tiết các mối liên kết giữa định hướng nguồn lực, đổi mới và kết quả kinh doanh hay không?
- RQ4: Những hàm ý quản trị nào giúp các nhà lãnh đạo nâng cao kết quả kinh doanh trong bối cảnh thị trường chuyển đổi biến động?
Hệ thống giả thuyết cốt lõi bao gồm:
- $H_1$: Định hướng thị trường (MO) tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh (BP).
- $H_2$: Định hướng thị trường (MO) tác động tích cực đến Đổi mới (IN).
- $H_3$: Định hướng thị trường (MO) tác động tích cực đến Định hướng học hỏi (LO).
- $H_4$: Định hướng học hỏi (LO) tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh (BP).
- $H_5$: Định hướng học hỏi (LO) tác động tích cực đến Đổi mới (IN).
- $H_6$: Đổi mới (IN) tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh (BP).
- $H_7$: Môi trường kinh doanh (BE) điều tiết mối quan hệ giữa MO, LO, IN và BP.
Nghiên cứu được triển khai trên quy mô mẫu định lượng chính thức gồm $N = 503$ nhà quản trị cấp cao và cấp trung (Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Giám đốc bộ phận) tại các doanh nghiệp KS-NH trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 11/2018 đến tháng 04/2019, kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, xác lập lộ trình hồi phục và gia tăng hiệu quả vận hành bền vững cho phân khúc dịch vụ trọng điểm.
Literature Review và Positioning
Khung tổng quan y văn của luận án tổng hợp đa tầng các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước, chỉ rõ những điểm đồng thuận và xung đột học thuật:
Dòng nghiên cứu về Định hướng thị trường (MO) khởi nguồn từ quan điểm văn hóa tổ chức của Narver & Slater (1990) và quan điểm hành vi của Kohli & Jaworski (1990), được Han, Kim & Srivastava (1998) chuẩn hóa thành ba trụ cột: định hướng khách hàng, định hướng đối thủ cạnh tranh và điều phối liên chức năng. Dòng nghiên cứu về Định hướng học hỏi (LO) được Sinkula, Baker & Noordewier (1997), Baker & Sinkula (1999a, 2002) và Calantone, Cavusgil & Zhao (2002) phát triển qua các khía cạnh: cam kết học hỏi, chia sẻ tầm nhìn, tư duy cởi mở và chia sẻ tri thức nội bộ. Về Đổi mới (IN), Schumpeter (1943) định vị đây là động lực phá hủy sáng tạo, trong khi Oslo Manual (OECD, 2005) định nghĩa: "đổi mới là sự cải tiến đáng kể về mặt sản phẩm, dịch vụ, quy trình, cách thức tiếp thị hoặc cách thức tổ chức phải thể hiện tính đổi mới trong thực tế kinh doanh."
Tuy nhiên, y văn quốc tế tồn tại những tranh luận trái chiều sâu sắc. Một trường phái học giả (Mahmoud et al., 2016; Zayed & Alawad, 2017; Haryanto et al., 2017) chứng minh MO và LO có tác động trực tiếp và gián tiếp mạnh mẽ đến kết quả kinh doanh. Ngược lại, nghiên cứu của Pardi et al. (2014) tại Indonesia chỉ ra rằng MO và LO không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê lên hiệu quả tiếp thị mà bắt buộc phải thông qua lợi thế cạnh tranh và sự đổi mới. Đáng chú ý, Aber et al. (2017) phát hiện không có mối quan hệ đáng kể giữa LO và sự đổi mới trong bối cảnh các doanh nghiệp tại thị trường Trung Đông. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Suliyanto & Rahaba (2012) tại Indonesia dù xác nhận vai trò thúc đẩy của MO lên LO và IN nhưng mô hình lại có hệ số giải thích phương sai thấp ($R^2$ hạn chế) và bỏ qua vai trò can thiệp của môi trường bên ngoài.
Về mặt vị vị trí học thuật (Academic Positioning), luận án khắc phục khoảng trống nghiên cứu bằng việc so sánh đối sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Mahmoud Abdulai Mahmoud et al. (2016) trên lĩnh vực ngân hàng tại Ghana: Nghiên cứu tại Ghana kết luận MO và LO thúc đẩy đổi mới nhưng không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm nhân khẩu học của doanh nghiệp. Luận án của Lưu Hoàng Giang chứng minh trong ngành KS-NH tại Việt Nam, sự khác biệt về loại hình doanh nghiệp, trình độ học vấn của ban giám đốc và quy mô vốn tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong kết quả kinh doanh.
- So với nghiên cứu của Suliyanto & Rahaba (2012) trên khối doanh nghiệp vừa và nhỏ: Luận án không chỉ hoàn thiện thang đo trung gian của đổi mới (IN) mà còn lấp khoảng trống lớn nhất mà Suliyanto & Rahaba thừa nhận: sự thiếu vắng của biến điều tiết môi trường kinh doanh (BE).
Luận án định vị vững chắc tại giao điểm giữa nền kinh tế chuyển đổi (Transition Economy) và bối cảnh khủng hoảng thị trường, khẳng định rằng tính năng động của môi trường không làm triệt tiêu mà ngược lại, khuếch đại vai trò của các nguồn lực vô hình bên trong tổ chức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho khoa học quản trị thông qua việc mở rộng và kết nối các hệ lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng Lý thuyết Năng lực động (Teece, Pisano & Shuen, 1997) và Lý thuyết Nguồn lực (Barney, 1991): Chứng minh rằng ĐHTT và ĐHHH là các năng lực bậc cao thỏa mãn hoàn toàn 4 tiêu chí VRIN (Valuable - Giá trị, Rare - Khan hiếm, Inimitable - Khó bắt chước, Non-substitutable - Khó thay thế). Nghiên cứu giải thích cơ chế chuyển hóa năng lực động thành hiệu quả tài chính và phi tài chính thông qua biến chuyển tiếp là năng lực đổi mới sáng tạo.
- Tích hợp Mô hình Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (Structure-Conduct-Performance - SCP) thuộc Lý thuyết Tổ chức công nghiệp (Porter, 1980, 1981, 1986; Bain, 1968): Luận án chứng minh môi trường kinh doanh (Structure) đóng vai trò điều tiết, định hướng các hành vi chiến lược nội tại (Conduct: MO, LO, IN) để tối đa hóa kết quả kinh doanh (Performance). Đây là bước chuyển đổi hệ hình (Paradigm shift) từ cách tiếp cận cấu trúc đơn tuyến sang mô hình tương tác thích ứng động.
- Bổ trợ Lý thuyết Nhận thức xã hội (Bandura, 1986, 2001) và Lý thuyết Dựa trên tri thức (Knowledge-Based View - Nonaka, 1991; Grant, 1996): Luận giải cơ chế tự phản xạ, chia sẻ tầm nhìn và học hỏi thông qua quan sát trong tổ chức, giúp biến tri thức cá nhân thành tri thức thể chế hóa nhằm thích ứng trước các thách thức thể chế (Institutional Theory - Peng, 2000).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT |
| |
| +----------------------------------+ |
| | MÔI TRƯỜNG KINH DOANH (BE) | |
| | (Biến điều tiết - H7a,b,c,d) | |
| +-----------------+----------------+ |
| | |
| v (Tác động điều tiết) |
| +--------------------------+ +--------------------------+ |
| | ĐỊNH HƯỚNG THỊ TRƯỜNG |---- H1 ---->| KẾT QUẢ KINH DOANH | |
| | (MO) | | (BP) | |
| +------------+-------------+ +------------^-------------+ |
| | | | | |
| H3 +-------------- H2 --------------+| | |
| | || | |
| v vv | |
| +------------+-------------+ +------------+-------------+ |
| | ĐỊNH HƯỚNG HỌC HỎI |---- H5 ---->| ĐỔI MỚI |--- H6 ---+
| | (LO) | | (IN) |
| +--------------------------+ +--------------------------+
| | ^
| +---------------------- H4 ----------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều ba hệ lý thuyết nền (DCV, IO, KBV) với cấu trúc phân tích điều tiết - trung gian đồng thời (Moderated Mediation Model):
- Định hướng thị trường (MO): Được đo lường qua sự cam kết phục vụ khách hàng, giám sát hành động của đối thủ cạnh tranh và chia sẻ thông tin liên bộ phận (kế thừa Sudaporn, 2012).
- Định hướng học hỏi (LO): Được định nghĩa là mức độ cải thiện kỹ năng, sự tin tưởng lẫn nhau, cởi mở tư duy và văn hóa chấp nhận rủi ro giữa các phòng ban (kế thừa Suliyanto & Rahab, 2012).
- Đổi mới (IN): Đo lường năng lực phát triển sản phẩm dịch vụ mới, đổi mới quy trình công nghệ, phương thức tiếp thị và quản trị tổ chức (kế thừa Aris et al., 2017; OECD, 2005).
- Môi trường kinh doanh (BE): Cụ thể hóa bằng mức độ cạnh tranh về giá, biến động nhu cầu thị hiếu khách hàng, thay đổi công nghệ và sự can thiệp thể chế từ chính sách quản lý (kế thừa Shehu & Mahmood, 2015). Oyebanji (1994) đã nhấn mạnh: "MTKD là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến các tổ chức kinh doanh cá nhân, tất cả các tổ chức phải xem xét các hạn chế về môi trường, thể chất và con người của các doanh nghiệp tương ứng của họ mặc dù có sự khác biệt về địa vị và tác động của môi trường từ tình huống này đến tình huống khác."
- Kết quả kinh doanh (BP): Tiếp cận theo hệ tiêu chí phi tài chính (Non-financial performance metrics) dựa trên mức độ mở rộng thị trường, tăng trưởng doanh số, quy mô khách hàng, sự gia tăng nhân sự và mức độ suy giảm phàn nàn của khách hàng (Suliyanto & Rahab, 2012; Reijonen & Komppula, 2007).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được xác lập trong giới hạn ngành dịch vụ hiếu khách (KS-NH) tại các đô thị loại đặc biệt của nền kinh tế chuyển đổi, nơi tốc độ luân chuyển tri thức và độ nhạy cảm cạnh tranh diễn ra ở cường độ cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) với nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng phương pháp suy diễn logic (Deductive reasoning). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed-methods design) theo quy trình tuần tự:
- Giai đoạn định tính (Khám phá và hiệu chỉnh thang đo): Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth interview) với 12 chuyên gia quản trị du lịch – khách sạn và tiến hành thảo luận nhóm tập trung (Focus group discussion) với các nhà quản lý doanh nghiệp KS-NH để điều chỉnh biến quan sát cho tương thích với ngữ cảnh Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ ($n = 150$): Đánh giá độ tin cậy và sơ lọc biến bằng Cronbach's Alpha và EFA.
- Giai đoạn định lượng chính thức ($N = 503$): Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính và các giả thuyết nghiên cứu.
Cấp độ phân tích (Level of analysis) được xác định ở cấp độ tổ chức (Organizational level), với đơn vị thu thập thông tin là các thành viên ban điều hành am hiểu toàn diện hoạt động của doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ nhằm triệt tiêu sai lệch:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu chủ định (Purposive Sampling) dựa trên danh bạ chuẩn do Sở Du lịch và Sở Khoa học & Công nghệ TP. Hồ Chí Minh quản lý. Không gian khảo sát bao phủ toàn bộ 24 quận, huyện (trước sáp nhập), đảm bảo tính đại diện cao cho tổng thể gồm 1.926 khách sạn với 48.182 phòng lưu trú.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu (Inclusion criteria): Doanh nghiệp đang hoạt động tối thiểu 2 năm; đối tượng trả lời phiếu khảo sát bắt buộc phải thuộc Ban giám đốc (Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc) hoặc Trưởng/Phó bộ phận nghiệp vụ (Tiếp thị, Buồng phòng, Ẩm thực, Nhân sự).
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng kỹ thuật kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's Single-Factor Test) và kiểm tra tương quan ma trận. Kết quả phương sai giải thích của nhân tố đầu tiên nằm trong ngưỡng an toàn ($< 50%$), chứng minh CMB không đe dọa giá trị dữ liệu.
Data và phân tích
Quy trình xử lý dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS với kỹ thuật Ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE):
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo sơ bộ và chính thức (MO, LO, IN, BE, BP) đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,80$, dao động từ $0,821$ đến $0,915$).
- Phân tích EFA thỏa mãn điều kiện với chỉ số KMO $> 0,70$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích (Total Variance Extracted) $> 50%$ và các hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) đều vượt ngưỡng $0,50$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá độ hội tụ và phân biệt. Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của tất cả các cấu trúc tiềm ẩn đều $> 0,70$; Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0,50$. Tiêu chuẩn Fornell & Larcker được đảm bảo khi căn bậc hai của AVE mỗi biến đều lớn hơn hệ số tương quan giữa biến đó với các biến khác trong mô hình.
- Phân tích Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM): Đánh giá độ thích hợp của mô hình qua các chỉ số: CMIN/df $< 3,0$; TLI $> 0,90$; CFI $> 0,90$; RMSEA $< 0,08$.
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap phi tham số (Non-parametric Bootstrap) được thực hiện với $N = 1.000$ và $N = 2.000$ mẫu lặp lại, xác nhận độ chệch (Bias) là không đáng kể và các ước lượng hệ số hồi quy đều có ý nghĩa thống kê với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0.
- Kiểm định ANOVA và Post-hoc (Tukey HSD / Games-Howell): Kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) về kết quả kinh doanh theo các biến phân loại nhân khẩu học doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng trên 503 quan sát mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
- Mối quan hệ trực tiếp có ý nghĩa cao giữa MO, LO và BP: Cả Định hướng thị trường và Định hướng học hỏi đều tác động trực tiếp cùng chiều mạnh mẽ đến Kết quả kinh doanh ($p < 0,001$). Doanh nghiệp duy trì cam kết nâng cao giá trị khách hàng và học tập chia sẻ tri thức nội bộ đạt mức tăng trưởng vượt trội về thị phần và lòng trung thành của khách hàng.
- Vai trò trung gian một phần (Partial Mediation) của Đổi mới (IN): Đổi mới đóng vai trò trung gian truyền dẫn xung lực tích cực từ MO và LO sang BP. Các kiểm định Sobel test và Bootstrap chứng minh tác động tổng thể (Total effect) của MO và LO lên BP tăng lên đáng kể khi đi qua năng lực đổi mới sản phẩm, dịch vụ và quy trình.
- Tác động điều tiết tích cực của Môi trường kinh doanh (BE): Khác với quan niệm truyền thống cho rằng môi trường biến động gay gắt sẽ làm suy giảm hiệu quả tổ chức, luận án chỉ ra rằng biến động thị trường đóng vai trò điều tiết khuếch đại (Positive Moderating Role). Dưới áp lực cạnh tranh về giá và thay đổi công nghệ, các doanh nghiệp có năng lực MO và LO cao càng có động lực đẩy mạnh đổi mới, dẫn đến kết quả kinh doanh tăng trưởng đột phá hơn so với môi trường tĩnh.
- Sự phân hóa kết quả kinh doanh theo đặc điểm doanh nghiệp:
- Theo loại hình doanh nghiệp: Công ty Cổ phần và Công ty TNHH có kết quả kinh doanh cao hơn đáng kể so với Doanh nghiệp Tư nhân ($p < 0,05$).
- Theo trình độ học vấn của ban giám đốc: Các nhà lãnh đạo có trình độ sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) dẫn dắt doanh nghiệp đạt hiệu quả cao hơn rõ rệt so với nhóm có trình độ đại học hoặc cao đẳng/trung cấp.
- Theo quy mô vốn: Doanh nghiệp có quy mô vốn lớn tận dụng nguồn lực tài chính tốt hơn để thực hiện đổi mới và chuyển hóa thành kết quả kinh doanh vượt trội.
Implications đa chiều
Từ các phát hiện nghiên cứu, luận án đề xuất hệ thống hàm ý đa tầng:
- Hàm ý học thuật (Theoretical Advances): Xác lập khung lý thuyết tương tác hoàn chỉnh giữa DCT và IO Theory, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ thị trường chuyển đổi cho thấy năng lực động nội tại là điều kiện cần, và sự nhạy bén thích ứng môi trường là điều kiện đủ để tối đa hóa hiệu quả hoạt động.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations): Quy trình kết hợp thang đo phi tài chính phù hợp với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các quốc gia đang phát triển, cung cấp bộ công cụ đo lường đã được chuẩn hóa qua CFA và SEM cho các nghiên cứu tiếp theo trong ngành dịch vụ.
- Hàm ý thực tiễn quản trị (Practical Management):
- Tái cấu trúc cơ chế định hướng thị trường: Xây dựng hệ thống tiếp nhận phản hồi khách hàng theo thời gian thực, thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ cam kết vượt mong đợi.
- Thể chế hóa văn hóa học hỏi: Biến việc đào tạo kỹ năng thành hoạt động thường nhật, khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức liên phòng ban và xây dựng cơ chế khen thưởng sáng kiến.
- Đẩy mạnh đổi mới đa chiều: Không chỉ dừng lại ở đổi mới sản phẩm (ẩm thực, buồng phòng) mà phải số hóa quy trình vận hành và áp dụng marketing số để tối ưu hóa chi phí.
- Hàm ý chính sách vĩ mô (Policy Recommendations): Sở Du lịch và chính quyền TP. Hồ Chí Minh cần xây dựng các gói hỗ trợ tiếp cận vốn cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ du lịch, tổ chức các khóa bồi dưỡng năng lực quản trị cao cấp cho chủ doanh nghiệp, và hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh minh bạch.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế học thuật và đề xuất các định hướng nghiên cứu tương lai:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm có thể hạn chế việc khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian. Các nghiên cứu tương lai nên áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) hoặc dữ liệu mảng (Panel data) để theo dõi sự chuyển hóa năng lực qua nhiều giai đoạn kinh tế.
- Thang đo kết quả kinh doanh phi tài chính mang tính chủ quan: Mặc dù phù hợp với bối cảnh dữ liệu tài chính không công khai của các doanh nghiệp chưa niêm yết, việc kết hợp các chỉ số tài chính khách quan (ROA, ROE, ROS, EBITDA) từ báo cáo kiểm toán sẽ gia tăng độ chuẩn xác.
- Phạm vi địa lý tập trung tại TP. Hồ Chí Minh: Dù mang tính đại diện đô thị lớn, kết quả có thể có sự khác biệt nếu mở rộng sang các trung tâm du lịch có đặc thù sinh thái khác biệt như Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang hoặc Phú Quốc.
- Mô hình chưa kiểm soát các biến ngoại sinh đặc thù: Chưa đưa vào phân tích các biến số như văn hóa doanh nghiệp (Organizational Culture) hay phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tích hợp phương pháp Phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình phức hợp đa biến dẫn đến hiệu quả kinh doanh cao.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động lan tỏa rõ nét trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lực động trong ngành dịch vụ tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Du lịch học thuật (ước tính tạo tiền đề cho hàng chục trích dẫn khoa học thuộc danh mục Scopus/WoS).
- Chuyển đổi ngành công nghiệp hiếu khách: Cung cấp khung hành động khoa học giúp hơn 1.900 doanh nghiệp lưu trú và hàng nghìn nhà hàng tại TP. Hồ Chí Minh tái thiết lập mô hình vận hành hậu khủng hoảng, dịch chuyển từ cạnh tranh giá sang cạnh tranh dựa trên giá trị và đổi mới trải nghiệm khách hàng.
- Định hình chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và bằng chứng thực nghiệm tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách tại Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh và Hiệp hội Du lịch Việt Nam trong việc xây dựng các chương trình nâng cao năng lực cạnh tranh ngành kinh tế mũi nhọn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình xử lý SEM nâng cao và bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về sự giao thoa giữa lý thuyết năng lực động (DCT) và lý thuyết tổ chức công nghiệp (IO) tại thị trường mới nổi.
- Lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc R&D ngành KS-NH: Cẩm nang quản trị thực chiến với các giải pháp định lượng cụ thể để phân bổ ngân sách cho đào tạo học hỏi, thấu cảm thị trường và triển khai đổi mới.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Căn cứ khoa học phục vụ công tác quy hoạch, ban hành cơ chế hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến du lịch thông minh.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là sự tích hợp thành công Lý thuyết Tổ chức công nghiệp (Porter, 1980) vào mô hình Lý thuyết Năng lực động (Teece et al., 1997) để xác lập vai trò điều tiết của Môi trường kinh doanh (BE) trong mối quan hệ giữa MO, LO, Đổi mới và Kết quả kinh doanh, giải quyết triệt để sự phân mảnh giữa quan điểm quản trị nội bộ và thích ứng ngoại vi.
-
Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? So với các nghiên cứu quốc tế của Suliyanto & Rahaba (2012) hay Mahmoud et al. (2016), luận án áp dụng quy trình kiểm định cấu trúc hai bước nghiêm ngặt (CFA kết hợp SEM qua AMOS), kiểm soát triệt để sai lệch phương pháp chung (CMB), thực hiện kiểm định độ vững Bootstrap với cỡ mẫu lặp 2.000 lần, và phân tích sâu sắc sai biệt đa nhóm ANOVA Post-hoc trên mẫu khảo sát quy mô lớn ($N = 503$).
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu? Phát hiện bất ngờ nhất là tác động khuếch đại tích cực của Môi trường kinh doanh (BE): Khi môi trường càng biến động dữ dội và cạnh tranh càng gay gắt, tác động của Định hướng thị trường và Định hướng học hỏi lên Đổi mới và Kết quả kinh doanh càng trở nên mạnh mẽ hơn, phủ nhận giả định rằng môi trường bất ổn sẽ làm tê liệt hành vi đổi mới của tổ chức.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hay không? Luận án cung cấp phụ lục hoàn chỉnh bao gồm bảng câu hỏi chi tiết, nguồn gốc thang đo gốc, biên bản phỏng vấn chuyên gia định tính, kết quả ma trận xoay EFA, trọng số tải chuẩn hóa CFA, và toàn bộ cú pháp/bảng thống kê SEM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát và phân tích.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Mở rộng mô hình sang bối cảnh chuyển đổi số toàn diện (Digital Transformation), tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) vào thành tố Định hướng thị trường số (Digital MO), đồng thời kết hợp kiểm định các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG) trong đo lường kết quả kinh doanh dài hạn của ngành hiếu khách.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Lưu Hoàng Giang (2022) xác lập dấu ấn học thuật qua sáu đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa cơ sở lý thuyết về năng lực động và tổ chức công nghiệp trong bối cảnh thị trường chuyển đổi.
- Kiểm định thành công vai trò trung gian một phần của sự Đổi mới (IN) kết nối giữa MO, LO với Kết quả kinh doanh (BP).
- Chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết tích cực mang tính đột phá của Môi trường kinh doanh (BE) trên cỡ mẫu $N = 503$.
- Phát hiện sự phân hóa có ý nghĩa thống kê về hiệu quả kinh doanh theo hình thức sở hữu, vốn và trình độ học vấn của ban điều hành.
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường năng lực tổ chức phi tài chính phù hợp với ngành dịch vụ Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ giúp doanh nghiệp khách sạn – nhà hàng chuyển hóa biến động môi trường thành động lực tăng trưởng bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG LƯU HOÀNG GIANG MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐỊNH HƯỚNG THỊ TRƯỜNG, ĐỊNH HƯỚNG HỌC HỎI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN – NHÀ HÀNG: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG LƯU HOÀNG GIANG MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐỊNH HƯỚNG THỊ TRƯỜNG, ĐỊNH HƯỚNG HỌC HỎI VỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN – NHÀ HÀNG: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ QUANG HUÂN 2. VÕ TẤN PHONG Đồng Nai - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Mối quan hệ giữa định hướng thị trường, định hướng học hỏi với kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp khách sạn – nhà hàng: Trường hợp nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh” là công trình khoa học của bản thân và được sự hướng dẫn tận tình của hai nhà khoa học. Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ các sản phẩm khoa học nào trước đó.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính pháp lý theo quy định của Nhà nước. Đồng Nai, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Lưu Hoàng Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn đến TS. Ngô Quang Huân và TS. Võ Tấn Phong đã luôn tận tâm và nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi thực hiện luận án trong suốt thời gian qua.
Kiến thức chia sẽ của hai Thầy là vô cùng quý giá để bản thân tôi phát triển con đường nghiên cứu sau này. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Quý Thầy/Cô đã giảng dạy và truyền đạt kiến thức. Tôi xin cảm ơn Khoa Sau đại học - Trường Đại học Lạc Hồng đã hỗ trợ cho tôi hoàn thành các thủ tục. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân đã động viên, hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có điều kiện hoàn thành luận án này.
Trân trọng cảm ơn tất cả! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC HÌNH VẼ.
xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN .xv CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài .1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu .1 Dòng nghiên cứu về ảnh hưởng của định hướng thị trường đến KQKD của doanh nghiệp .2 Dòng nghiên cứu về ảnh hưởng của định hướng học hỏi đến KQKD của doanh nghiệp .3 Dòng nghiên cứu về ảnh hưởng của sự ĐM đến KQKD của doanh nghiệp .4 Dòng nghiên cứu về đánh giá vai trò trung gian của sự đổi mới giữa ĐHTT, ĐHHH và KQKD của doanh nghiệp .5 Một số nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp .6 Khoảng trống lý thuyết.2 Bối cảnh thực tiễn .3 Đánh giá các nghiên cứu qua lược khảo và khoảng trống nghiên cứu của luận án .4 Lý do chọn không gian nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh .2 Mục tiêu nghiên cứu .15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu.1 Về mặt lý thuyết .2 Về mặt thực tiễn .7 Kết cấu của luận án. 19 Kết luận Chương 1.
20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm .1 Kết quả kinh doanh .2 Định hướng thị trường .3 Định hướng học hỏi. Môi trường kinh doanh .2 Một số lý thuyết có liên quan .1 Lý thuyết về năng lực động doanh nghiệp .2 Lý thuyết nhận thức xã hội .3 Lý thuyết dựa trên kiến thức .4 Lý thuyết tổ chức công nghiệp (IO). Lý thuyết thể chế. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Lược khảo các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu nước ngoài.2 Các nghiên cứu trong nước.4 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .1 Cơ sở xây dựng mô hình.
Phát triển giả thuyết nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa định hướng thị trường và kết quả kinh doanh .2 Mối quan hệ giữa định hướng thị trường và sự đổi mới .3 Mối quan hệ giữa định hướng thị trường và định hướng học hỏi .4 Mối quan hệ giữa định hướng học hỏi và kết quả kinh doanh .5 Mối quan hệ giữa định hướng học hỏi và sự đổi mới .6 Mối quan hệ giữa đổi mới và kết quả kinh doanh .7 Vai trò điều tiết của môi trường kinh doanh .64 Kết luận chương 2 .67 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính.1 Thang đo định hướng thị trường .2 Thang đo định hướng học hỏi .3 Thang đo đổi mới .4 Thang đo môi trường kinh doanh.5 Thang đo kết quả kinh doanh .2 Phỏng vấn chuyên gia .2 Đối tượng phỏng vấn .3 Qui trình phỏng vấn .3 Kết quả nghiên cứu định tính .76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Định hướng thị trường (MO) .2 Định hướng học hỏi (LO) .4 Môi trường kinh doanh (BE) .5 Kết quả kinh doanh (BP) .4 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Mô tả mẫu .2 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Thiết kế bảng câu hỏi cho nghiên cứu chính thức .2 Thiết kế mẫu nghiên cứu chính thức .3 Thu thập thông tin mẫu nghiên cứu .4 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .4 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) .5 Kiểm định Bootstrap .6 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm. 95 Kết luận chương 3. 96 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Tổng quan về ngành khách sạn – nhà hàng .2 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức .1 Mô tả mẫu .2 Kiểm định thang đo. 99 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Kết quả EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA.
Kiểm định độ sai lệch do phương pháp .3 Phân tích SEM .1 Mô hình không xem xét vai trò của biến điều tiết .2 Mô hình có xem xét vai trò của biến điều tiết. Kiểm định vai trò trung gian sự đổi mới.4 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm .1 Kiểm định về KQKD đối với quy mô lao động của doanh nghiệp. Kiểm định về KQKD đối với loại hình của doanh nghiệp.3 Kiểm định về KQKD đối với 3 nhóm trình độ học vấn .4 Kiểm định về KQKD đối với quy mô vốn của doanh nghiệp. Thảo luận kết quả nghiên cứu .123 Kết luận Chương 4 .125 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Hàm ý về vai trò trung gian của sự đổi mới .2 Hàm ý về môi trường kinh doanh .3 Hàm ý về định hướng học hỏi .4 Hàm ý về định hướng thị trường .5 Hàm ý về sự khác biệt có ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp .1 Sự khác biệt về loại hình doanh nghiệp .2 Sự khác biệt về trình độ học vấn.3 Sự khác biệt về quy mô vốn của doanh nghiệp .3 Hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu .137 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Kết luận Chương 5.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 15 PHỤ LỤC 1: THANG ĐO GỐC. 15 PHỤ LỤC 2: BẢNG PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA.
18 PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA. 22 PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ. 25 PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC 30 PHỤ LỤC 6: PHỤ LỤC KIỂM ĐỊNH THANG ĐO. 35 PHỤ LỤC 7: DANH SÁCH PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA.
99 PHỤ LỤC 8: SỐ LƯỢNG DANH SÁCH DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN – NHÀ HÀNG. 100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh CA Cronbach’s Alpha CTCP Công ty cổ phần CFA Phân tích nhân tố khám phá Confirmation Factor Analysis CR Độ tin cậy tổng hợp Composite Reliability DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐHHH Định hướng học hỏi ĐM Đổi mới ĐHTT Định hướng thị trường ĐTCT Đối thủ cạnh tranh ĐHKH Định hướng khách hàng EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis HQHĐ Hiệu quả hoạt động KS-NH Khách sạn – Nhà hàng KQKD Kết quả kinh doanh KQNC Kết quả nghiên cứu ML Ước lượng hợp lý cực đại Maximum Likelihood MTKD Môi trường kinh doanh SHL Sự hài lòng SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Trách nhiệm hữu hạn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu có liên quan .2 Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu .1 Thang đo định hướng thị trường .2 Thang đo định hướng học hỏi .3 Thang đo đổi mới .4 Thang đo môi trường kinh doanh .5 Thang đo kết quả kinh doanh .6 Thang đo định hướng thị trường .7 Thang đo định hướng học hỏi .8 Thang đo đổi mới .9 Thang đo môi trường kinh doanh .10 Thang đo kết quả kinh doanh .11 Kích thước mẫu nghiên cứu sơ bộ .1 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo MO .3 Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo LO .4 Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo IN .5 Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo BE .6 Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo BP .7 Bảng thống kê kết quả tổng hợp kiểm định cuối cùng của từng biến .8 KMO and Bartlett's Test .9 Ma trận xoay các yếu tố .10 Bảng tổng hợp các biến sau khi kiểm định EFA .11 Tóm tắt thông tin phân tích CFA.12 Các thông số tin cậy tổng hợp, phương sai trích. 105 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Hoàng Giang (2022). Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-dinh-huong-thi-truong-dinh-huong-hoc-hoi-voi-ket-qua-kinh-doanh-cua-cac-doanh-nghiep-khach-san-nha-hang-truong-hop-nghien-cuu-tai-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa định hướng thị trường và học hỏi với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp khách sạn nhà hàng tại thành phố Hồ Chí Minh."
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ định hướng thị trường, học hỏi và kết quả kinh doanh doanh nghiệp khách sạn nhà hàng TPHCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.