Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng hàng các mạng protein

Luận án tiến sĩ CNTT nghiên cứu, phát triển các thuật toán dóng h. Đề xuất giải pháp mới, nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan dóng hàng mạng protein và tối ưu hóa
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan dóng hàng mạng protein và tối ưu hóa

Luận án tập trung vào bài toán dóng hàng các mạng protein. Đây là một vấn đề trọng tâm trong tin sinh học. Mục tiêu là phát triển các thuật toán công nghệ thông tin hiệu quả. Các thuật toán này giúp khám phá mối quan hệ chức năng và tiến hóa giữa các protein. Bài toán dóng hàng mạng protein thường là bài toán tối ưu tổ hợp. Tìm kiếm lời giải tối ưu là một thách thức lớn. Do đó, các phương pháp tối ưu mềm được ứng dụng rộng rãi. Các tiếp cận này bao gồm thuật toán tối ưu đàn kiến (ACO), tính toán tiến hóa và thuật toán memetic, cũng như thuật toán tìm kiếm Tabu. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực thiết kế thuật toán cho các vấn đề sinh học phức tạp. Luận án giải quyết hai dạng bài toán chính. Thứ nhất là dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein. Thứ hai là dóng hàng toàn cục hai mạng tương tác protein-protein. Các phương pháp mới được đề xuất cải thiện đáng kể chất lượng dóng hàng và hiệu quả tính toán. Các thuật toán này cung cấp công cụ mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu sinh học lớn.

1.1. Khái niệm dóng hàng mạng protein

Dóng hàng mạng protein liên quan đến việc tìm kiếm sự tương ứng giữa các nút (protein) và các cạnh (tương tác) trong hai hoặc nhiều mạng protein khác nhau. Mục đích là xác định các vùng bảo tồn. Các vùng này thường chỉ ra chức năng sinh học tương tự hoặc mối quan hệ tiến hóa. Đây là một bài toán khó. Mạng protein thường có cấu trúc phức tạp. Số lượng protein và tương tác rất lớn. Bài toán này có nhiều ứng dụng. Nó hỗ trợ trong việc dự đoán chức năng protein. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh tật. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong phát triển thuốc.

1.2. Vai trò tối ưu trong bài toán

Bài toán dóng hàng mạng protein thuộc lớp bài toán tối ưu tổ hợp. Kích thước không gian tìm kiếm là rất lớn. Việc tìm lời giải tối ưu toàn cục là không khả thi trong nhiều trường hợp. Do đó, các thuật toán tối ưu hóa mềm được ưu tiên sử dụng. Các thuật toán này tìm kiếm các lời giải gần tối ưu trong thời gian chấp nhận được. Luận án khám phá các phương pháp như thuật toán đàn kiến (ACO). ACO được biết đến với khả năng tìm kiếm trong không gian lớn. Thuật toán memetic cũng được áp dụng. Nó kết hợp tìm kiếm cục bộ để tinh chỉnh lời giải. Tìm kiếm Tabu được sử dụng để tránh lặp lại các trạng thái đã ghé thăm. Các kỹ thuật này cải thiện hiệu suất tìm kiếm. Chúng giúp thuật toán đạt được các dóng hàng chất lượng cao.

II.Thiết kế thuật toán dóng hàng đa mạng protein

Nghiên cứu phát triển các thuật toán tiên tiến cho việc dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein. Vấn đề này phức tạp hơn dóng hàng cặp mạng. Nó đòi hỏi khả năng xử lý đồng thời nhiều cấu trúc dữ liệu. Luận án đề xuất một loạt các thuật toán dựa trên nguyên lý tối ưu mềm. Cụ thể, thuật toán ACO đóng vai trò nền tảng. Các biến thể và cải tiến của ACO được giới thiệu. Chúng giải quyết hiệu quả bài toán dóng hàng nhiều đồ thị. Các thuật toán này sử dụng vết mùi để hướng dẫn quá trình tìm kiếm. Thông tin heuristic cũng được tích hợp. Điều này giúp tăng cường khả năng khám phá của thuật toán. Luận án đặc biệt nhấn mạnh việc kết hợp ACO với các kỹ thuật tìm kiếm cục bộ. Sự kết hợp này tạo nên các thuật toán memetic mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể chất lượng của các dóng hàng được tạo ra. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của các thuật toán mới.

2.1. Tiếp cận dựa trên thuật toán ACO

Thuật toán tối ưu đàn kiến (ACO) được áp dụng để giải quyết bài toán dóng hàng nhiều đồ thị. Một đồ thị cấu trúc được xây dựng để biểu diễn bài toán. Các đỉnh của đồ thị này đại diện cho các cặp đỉnh tiềm năng từ các mạng protein gốc. Các con kiến thực hiện bước ngẫu nhiên trên đồ thị cấu trúc. Chúng xây dựng một dóng hàng tiềm năng. Trong quá trình này, vết mùi pheromone được tích lũy trên các cạnh. Vết mùi này hướng dẫn các con kiến tiếp theo. Quy tắc cập nhật mùi được thiết kế để củng cố các lựa chọn tốt. Phương pháp này tận dụng tính song song của ACO. Nó cho phép tìm kiếm trong không gian lời giải lớn. Đây là một thuật toán công nghệ thông tin quan trọng. Nó thể hiện tính linh hoạt và mạnh mẽ.

2.2. Kết hợp ACO và tìm kiếm Tabu

Để cải thiện chất lượng lời giải của thuật toán ACO, nghiên cứu đã đề xuất một lược đồ memetic. Nó kết hợp ACO với một thủ tục tìm kiếm cục bộ mạnh mẽ. Đặc biệt, thuật toán tìm kiếm Tabu được tích hợp. Tìm kiếm Tabu giúp thoát khỏi các cực tiểu cục bộ. Nó duy trì danh sách các nước đi bị cấm tạm thời. Điều này ngăn chặn thuật toán lặp lại các cấu hình đã được khám phá gần đây. Thuật toán memetic mới (ACOTS-MGA) kết hợp hiệu quả khả năng khám phá toàn cục của ACO với khả năng khai thác cục bộ của Tabu Search. Sự kết hợp này dẫn đến các dóng hàng chất lượng cao hơn. Nó vượt trội so với các thuật toán độc lập. Thiết kế thuật toán này chứng minh sức mạnh của phương pháp lai.

III.Dóng hàng toàn cục mạng tương tác protein

Luận án tiếp tục đi sâu vào bài toán dóng hàng toàn cục hai mạng tương tác protein-protein. Đây là một khía cạnh quan trọng của phân tích mạng sinh học. Mục tiêu là tìm ra sự tương ứng toàn bộ giữa hai mạng. Điều này giúp so sánh cấu trúc và chức năng tổng thể. Các thuật toán được đề xuất giải quyết các thách thức về độ phức tạp thuật toán và chất lượng dóng hàng. Thuật toán FASTAN được giới thiệu như một phương pháp ban đầu. Sau đó, các cải tiến dựa trên ACO được phát triển. Các thuật toán ACOGNA và ACOGNA++ đại diện cho những tiến bộ đáng kể. Chúng tích hợp các cơ chế cập nhật vết mùi và tìm kiếm cục bộ tinh vi. Điều này tối ưu hóa quá trình tìm kiếm. Việc phân tích thuật toán cho thấy khả năng của các phương pháp này trong việc xử lý các mạng lớn. Chúng duy trì hiệu quả tính toán. Các thuật toán này đóng góp vào lĩnh vực thuật toán học máy và khai phá dữ liệu trong tin sinh học.

3.1. Phát triển thuật toán FASTAN hiệu quả

Thuật toán FASTAN được thiết kế để dóng hàng toàn cục hai mạng tương tác protein. Thuật toán này bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là xây dựng dóng hàng ban đầu. Giai đoạn này tạo ra một tập hợp các cặp đỉnh dóng hàng tiềm năng. Giai đoạn thứ hai là thủ tục Rebuild. Nó tinh chỉnh dóng hàng ban đầu. Rebuild cải thiện chất lượng tổng thể. Thuật toán FASTAN được đánh giá về độ phức tạp. Nó cho thấy hiệu quả cạnh tranh so với các thuật toán hiện có như SPINAL. FASTAN cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó thể hiện khả năng đạt được chất lượng dóng hàng tốt với chi phí tính toán hợp lý.

3.2. Cải tiến với thuật toán ACOGNA và ACOGNA

Thuật toán ACOGNA được phát triển dựa trên nguyên lý ACO. Nó áp dụng các đồ thị cấu trúc và vết mùi để tìm kiếm dóng hàng toàn cục. Vết mùi pheromone hướng dẫn các con kiến chọn các cặp đỉnh dóng hàng. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng dóng hàng. Quy tắc cập nhật vết mùi củng cố các đường đi tốt. Để đạt được hiệu suất cao hơn, thuật toán ACOGNA++ được giới thiệu. ACOGNA++ tăng cường khả năng tìm kiếm cục bộ. Nó tối ưu hóa việc xác định cặp đỉnh dóng hàng. Các cơ chế cập nhật vết mùi và tìm kiếm cục bộ của ACOGNA++ được cải tiến. Điều này giúp thuật toán đạt được chất lượng dóng hàng tốt hơn. Nó vượt trội so với các thuật toán trước đó. Các thuật toán này là ví dụ điển hình về thiết kế thuật toán sáng tạo.

IV.Phân tích và đánh giá hiệu năng thuật toán

Phần này trình bày chi tiết về các kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu năng của các thuật toán được đề xuất. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Chúng có số lượng đồ thị và đỉnh đa dạng. Mục tiêu là đánh giá chất lượng dóng hàng và thời gian chạy. Các thuật toán mới được so sánh với các phương pháp tiêu chuẩn trong lĩnh vực. Các phương pháp đó bao gồm Greedy, GAVEO, SPINAL, MAGNA++, và ModuleAlign. Kết quả cho thấy các thuật toán do luận án đề xuất đạt được điểm chất lượng dóng hàng cao hơn. Đồng thời, chúng duy trì thời gian chạy cạnh tranh. Điều này chứng minh tính hiệu quả và ưu việt của các phương pháp. Phân tích thuật toán cũng xem xét độ phức tạp của các phương pháp. Nó cung cấp cái nhìn về khả năng mở rộng của chúng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các đóng góp khoa học.

4.1. Dữ liệu thực nghiệm và phương pháp so sánh

Các thử nghiệm sử dụng các bộ dữ liệu thực nghiệm khác nhau. Các bộ dữ liệu này bao gồm các đồ thị với số đỉnh trung bình từ 20 đến 50. Số lượng đồ thị trong mỗi bộ dữ liệu cũng đa dạng (ví dụ: 4, 8, 16, 32 đồ thị). Các thuật toán được so sánh dựa trên hai tiêu chí chính. Đó là điểm chất lượng dóng hàng (S(A)) và thời gian chạy. Các thuật toán ACO-MGA, ACOTS-MGA, FASTAN, ACOGNA và ACOGNA++ được đánh giá. Chúng so sánh với các thuật toán hiện có. Điều này bao gồm Greedy, GAVEO, SPINAL, MAGNA++ và ModuleAlign. Phương pháp so sánh được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của các phương pháp.

4.2. Độ phức tạp và hiệu quả thực tiễn

Kết quả thực nghiệm cho thấy các thuật toán đề xuất mang lại chất lượng dóng hàng vượt trội. Đặc biệt, ACOTS-MGA, ACOGNA và ACOGNA++ đạt được các dóng hàng có điểm S(A) cao hơn. Điều này đặc biệt rõ ràng với các bộ dữ liệu lớn. Về độ phức tạp thuật toán, các phương pháp này được thiết kế để cân bằng giữa chất lượng và thời gian tính toán. Mặc dù có độ phức tạp cao hơn so với một số thuật toán tham lam, chúng vẫn cung cấp lời giải tốt trong thời gian chấp nhận được. Điều này làm cho chúng trở nên hữu ích trong các ứng dụng thực tế. Nó áp dụng cho lĩnh vực tin sinh học. Khả năng tìm ra các dóng hàng chất lượng cao có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp khám phá sâu sắc hơn về các mạng protein. Các thuật toán này thể hiện tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng trong thuật toán khai phá dữ liệu và thuật toán trí tuệ nhân tạo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: DÓNG HÀNG CÁC MẠNG PROTEIN VÀ TỐI ƯU MỀM
1.1. Tin sinh học và dóng hàng các mạng protein
1.2. Bài toán dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein
1.3. Bài toán dóng hàng mạng tương tác protein - protein
1.4. Bài toán tối ưu tổ hợp và tiếp cận mềm
1.5. Phương pháp tối ưu đàn kiến
1.6. Tính toán tiến hóa và các thuật toán memetic
1.7. Thuật toán tìm kiếm Tabu
1.8. Động cơ nghiên cứu
1.9. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: DÓNG HÀNG CÁC MẠNG CÁC VỊ TRÍ LIÊN KẾT PROTEIN
2.1. Bài toán dóng hàng nhiều đồ thị
2.1.1. Tập nhiều đồ thị
2.1.2. Dóng hàng nhiều đồ thị
2.1.3. Hàm đánh giá chất lượng dóng hàng
2.2. Thuật toán dựa trên ACO
2.2.1. Đồ thị cấu trúc
2.2.2. Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng một dóng hàng
2.2.3. Qui tắc cập nhật mùi
2.2.4. Thủ tục tìm kiếm cục bộ
2.3. Thuật toán theo lược đồ memetic
2.3.1. Đồ thị cấu trúc
2.3.2. Vết mùi và thông tin heuristic
2.3.3. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng
2.3.4. Qui tắc cập nhật vết mùi
2.3.5. Thủ tục tìm kiếm cục bộ
2.4. Thuật toán memetic mới kết hợp ACO và tìm kiếm Tabu
2.4.1. Đồ thị cấu trúc
2.4.2. Thông tin heuristic
2.4.3. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng
2.4.4. Qui tắc cập nhật vết mùi
2.4.5. Thủ tục tìm kiếm Tabu
2.5. Các kết quả thực nghiệm
2.5.1. Dữ liệu thực nghiệm
2.5.2. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACO-MGA với thuật toán Greedy và GAVEO
2.5.3. Thực nghiệm so sánh các thuật toán ACOTS-MGA, ACO-MGA2, GAVEO và Greedy
2.6. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: DÓNG HÀNG TOÀN CỤC HAI MẠNG TƯƠNG TÁC PROTEIN-PROTEIN
3.1. Bài toán dóng hàng toàn cục mạng tương tác protein
3.1.1. Phát biểu bài toán
3.1.2. Đánh giá chất lượng dóng hàng toàn cục
3.2. Thuật toán FASTAN
3.2.1. Xây dựng dóng hàng ban đầu
3.2.2. Thủ tục Rebuild
3.2.3. Độ phức tạp của thuật toán FASTAN so với SPINAL
3.3. Thuật toán ACOGNA
3.3.1. Đồ thị cấu trúc
3.3.2. Vết mùi và thông tin heuristic
3.3.3. Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng dóng hàng
3.3.4. Quy tắc cập nhật vết mùi
3.3.5. Thủ tục tìm kiếm cục bộ
3.4. Thuật toán ACOGNA++
3.4.1. Mô tả thuật toán
3.4.2. Thủ tục xác định cặp đỉnh dóng hàng
3.4.3. Quy tắc cập nhật vết mùi
3.4.4. Thủ tục tìm kiếm cục bộ
3.5. Kết quả thực nghiệm
3.5.1. Dữ liệu thực nghiệm
3.5.2. Thực nghiệm so sánh thuật toán FASTAN với thuật toán SPINAL
3.5.3. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA với các thuật toán FASTAN và MAGNA++
3.5.4. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA++ với các thuật toán ACOGNA, MAGNA++ và ModuleAlign
3.6. Kết luận chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng hàng các mạng protein

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ MỘT SỐ THUẬT TOÁN DÓNG HÀNG CÁC MẠNG PROTEIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRẦN NGỌC HÀ MỘT SỐ THUẬT TOÁN DÓNG HÀNG CÁC MẠNG PROTEIN Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Hoàng Xuân Huấn 2. Thái Trà My Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.

Tác giả 1 LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại trường ĐH Công nghệ - ĐHQG Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Xuân Huấn và GS.TS Thái Trà My. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy Hoàng Xuân Huấn, cô Thái Trà My, những người đã có những định hướng giúp tôi thành công trong việc nghiên cứu của mình. Thầy cũng đã động viên và chỉ bảo giúp tôi vượt qua những khó khăn để tôi hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới TS.

Đỗ Đức Đông, TS. Đặng Cao Cường và các thầy cô ở Bộ môn Khoa học máy tính trường Đại học Công nghệ đã đóng góp cho tôi nhiều kiến thức quý báu về kiến thức khoa học để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn tới các thầy, cô thuộc khoa Công nghệ thông tin – Trường ĐH Công Nghệ, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin cảm ơn tới các thầy cô ở khoa Toán, và lãnh đạo trường Đại học Sư Phạm – Đại học Thái Nguyên, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về mặt thời gian và công tác chuyên môn giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè nơi đã cho tôi điểm tựa vững chắc để tôi có được thành công như ngày hôm nay. 2 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH. 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

DÓNG HÀNG CÁC MẠNG PROTEIN VÀ TỐI ƯU MỀM. Tin sinh học và dóng hàng các mạng protein. Bài toán dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein. Bài toán dóng hàng mạng tương tác protein - protein.

Bài toán tối ưu tổ hợp và tiếp cận mềm. Phương pháp tối ưu đàn kiến. Tính toán tiến hóa và các thuật toán memetic. Thuật toán tìm kiếm Tabu.

Động cơ nghiên cứu. Kết luận chương. DÓNG HÀNG CÁC MẠNG CÁC VỊ TRÍ LIÊN KẾT PROTEIN. Bài toán dóng hàng nhiều đồ thị.

Tập nhiều đồ thị. Dóng hàng nhiều đồ thị. Hàm đánh giá chất lượng dóng hàng. Thuật toán dựa trên ACO.

Đồ thị cấu trúc. Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng một dóng hàng. Qui tắc cập nhật mùi. Thủ tục tìm kiếm cục bộ.

Thuật toán theo lược đồ memetic. Đồ thị cấu trúc. Vết mùi và thông tin heuristic. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng.

Qui tắc cập nhật vết mùi. Thủ tục tìm kiếm cục bộ. Thuật toán memetic mới kết hợp ACO và tìm kiếm Tabu. Đồ thị cấu trúc.

Thông tin heuristic. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng. Qui tắc cập nhật vết mùi. Thủ tục tìm kiếm Tabu.

Các kết quả thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACO-MGA với thuật toán Greedy và GAVEO. Thực nghiệm so sánh các thuật toán ACOTS-MGA, ACO-MGA2, GAVEO và Greedy.

Kết luận chương. DÓNG HÀNG TOÀN CỤC HAI MẠNG TƯƠNG TÁC PROTEIN-PROTEIN. Bài toán dóng hàng toàn cục mạng tương tác protein. Phát biểu bài toán.

Đánh giá chất lượng dóng hàng toàn cục. Thuật toán FASTAN. Xây dựng dóng hàng ban đầu. Thủ tục Rebuild.

Độ phức tạp của thuật toán FASTAN so với SPINAL. Thuật toán ACOGNA. Đồ thị cấu trúc. Vết mùi và thông tin heuristic.

Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng dóng hàng. Quy tắc cập nhật vết mùi. Thủ tục tìm kiếm cục bộ. Thuật toán ACOGNA++.

Mô tả thuật toán. Thủ tục xác định cặp đỉnh dóng hàng. Quy tắc cập nhật vết mùi. Thủ tục tìm kiếm cục bộ.

Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm. Thực nghiệm so sánh thuật toán FASTAN với thuật toán SPINAL. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA với các thuật toán FASTAN và MAGNA++.

Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA++ với các thuật toán ACOGNA, MAGNA++ và ModuleAlign. Kết luận chương. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

118 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh chất lượng dóng hàng S(A) và thời gian chạy với các bộ dữ liệu gồm 4, 8, 16 và 32 đồ thị, số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 20 đỉnh. So sánh chất lượng dóng hàng S(A) và thời gian chạy với các bộ dữ liệu gồm 4, 8, 16 và 32 đồ thị, số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 50 đỉnh. So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) với các bộ dữ liệu là 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 20 đỉnh và thời gian chạy là 50s.

So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) với các bộ dữ liệu là 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 20 đỉnh và thời gian chạy là 150s. So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A)với các bộ dữ liệu là 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 20 đỉnh và thời gian chạy là 200s. So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) với các bộ dữ liệu là 4, 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 50 đỉnh và thời gian chạy là 200s. So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) với các bộ dữ liệu là 4, 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 50 đỉnh và thời gian chạy là 300s.

So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) với các bộ dữ liệu là 4, 8,16 và 32 đồ thị, với số đỉnh trung bình của mỗi đồ thị là 50 đỉnh và thời gian chạy là 600s. So sánh chất lượng lời giải của các thuật toán với các tập dữ liệu gồm 4, 8, 16 và 32 đồ thị. So sánh thời gian chạy (tính theo giây) của các thuật toán với các tập dữ liệu gồm 4, 8, 16 và 32 đồ thị. So sánh điểm chất lượng dóng hàng S(A) của 3 thuật toán với cùng thời gian chạy với các tập gồm 4,8,16 và 32 đồ thị.

Mô tả bộ dữ liệu. So sánh thuật toán FASTAN và thuật toán Spinal theo các hàm mục tiêu GNAS và giá trị | E12| với các giá trị tham số α khác nhau. Thời gian chạy trung bình của thuật toán FASTAN (tính theo đơn vị giây) và thuật toán SPINAL khi chạy với cùng bộ dữ liệu. So sánh thuật toán ACOGNA và thuật toán FASTAN theo tiêu chuẩn GNAS và giá trị |E12| với các giá trị α khác nhau.

So sánh ACOGNA và MAGNA++ theo tiêu chuẩn EC. So sánh ACOGNA và MAGNA++ theo tiêu chuẩn S3. So sánh các thuật toán theo tiêu chuẩn S3. 109 8 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Quá trình tổng hợp protein. Dóng hàng cục bộ và dóng hàng toàn cục. Cách các con kiến thực chọn đường đi ngắn nhất để tha mồi về tổ 36 Hình 2. Một dóng hàng nhiều đồ thị của tập 4 đồ thị, đỉnh hình vuông là giả còn các đỉnh tròn là đỉnh thực có nhãn là các ký tự tương ứng.

Ví dụ dóng hàng 2-đồ thị. Đồ thị cấu trúc khi dóng hàng n đồ thị, trong đó mỗi đồ thị có 2 hoặc 3 nút thực. Kiến xây dựng lời giải. Một hoán vị cặp đỉnh có cùng nhãn trong thủ tục tìm kiếm địa phương.

So sánh chất lượng lời giải các thuật toán với bộ dữ liệu gồm 16 đồ thị và thời gian tăng từ 1000s đến 6000s. Đồ thị cấu trúc của thuật toán ACOGNA. So sánh thời gian chạy tính theo giây của 2 thuật toán ACOGNA++ và MAGNA++. 110 9 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt, SốTT Tiếng Việt Tiếng Anh ký hiệu 1 Tối ưu hóa đàn kiến Ant Colony Optimization ACO 2 Giải thuật di truyền Genetic Algorithm GA 3 Bài toán người chào hàng Travelling Salesman Problem TSP 4 Tối ưu tổ hợp Combinatorial Optimization TƯTH 5 Bầy ong nhân tạo Artificial Bee Colony ABC 6 Tối ưu bầy đàn Particle Swarm Optimization PSO 7 Hệ đàn kiến Ant Colony System ACS 8 Hệ kiến Ant System AS 9 Hệ kiến max - min Max – Min Ant System MMAS 10 Hệ kiến max – min trơn Smooth Max – Min Ant System SMMAS 11 Tương tác protein Protein – Protein Interaction PPI 12 Sự chính xác về cạnh Edge Correctness EC 13 Bảo tồn cấu trúc cảm sinh Induced Conserved Structure ICS 14 Điểm cấu trúc con đối xứng Symmetric substructure score S3 15 Điểm dóng hàng toàn cục Global Network Aligment Score GNAS 16 Nấm men Saccharomyces Cerevisiae SC 17 Ruồi giấm Drosophila Melanogaster DM 10 18 Người tinh khôn Homo Sapiens HS 19 Giun tròn Caenorhabditis Elegans CE 20 Dóng hàng nhiều đồ thị Multigraph Alignment MGA 11 MỞ ĐẦU Những phát hiện về cơ chế di truyền trong cơ thể sống đã thúc đẩy sinh học phân tử nói riêng và công nghệ sinh học nói chung phát triển mạnh mẽ trong nửa thế kỷ qua, trở nên lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng hấp dẫn.

Tuy nhiên các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đòi hỏi nhiều thời gian và tốn kém. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, tin-sinh học [Junker, B & Schreiber, 2008; M.Lesk, 2002] ra đời và là công cụ trợ giúp hiệu quả cho các nghiên cứu sinh-y-dược. Ngày nay, người ta hiểu rõ rằng các protein trong mỗi cơ thể sống quyết định các đặc điểm sinh học quan trọng như kiểu hình, hệ miễn dịch… và việc tổng hợp chúng được quy định bởi DNA hay là các bộ gene tương ứng theo quá trình biểu diễn gene.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Hà (2019). Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cong-nghe-thong-tin-mot-so-thuat-toan-dong-hang-cac-mang-protein

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ CNTT nghiên cứu, phát triển các thuật toán dóng h. Đề xuất giải pháp mới, nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu thực tiễn.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin một số thuật toán dóng h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter