Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siêu dày đặc luận án ti

Luận án: Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siêu dày đặc luận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu Luồng Video Đa Điểm 5G UDN
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu Luồng Video Đa Điểm 5G UDN

Sự bùng nổ của mạng di động và Internet đang thúc đẩy mạnh mẽ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Xu hướng Vạn vật kết nối Internet (IoT) lan rộng, đặc biệt trong lĩnh vực tự động hóa và điều khiển. Các hệ thống điều khiển kết nối mạng (NCS) ngày càng ưu tiên kết nối không dây. Phương pháp này tăng tính linh hoạt, đơn giản hóa chẩn đoán và bảo trì hệ thống. Song song, các dịch vụ và ứng dụng đòi hỏi lượng dữ liệu truyền thông cực lớn. Ước tính đến năm 2023, 79% dữ liệu Internet sẽ là video. Nhu cầu băng thông động 5G tăng đột biến. Để đáp ứng, nâng cấp mạng di động không dây bằng kiến trúc và công nghệ mới là cần thiết. Mạng di động 5G với kiến trúc siêu dày đặc (UDN) được coi là chìa khóa cho kỷ nguyên IoT. Nghiên cứu tập trung vào cải tiến công nghệ và kỹ thuật điều khiển trong 5G UDN. Mục tiêu là tối ưu hóa luồng video điểm - đa điểm, nâng cao hiệu suất phổ và mở rộng băng thông truyền. Mô hình đề xuất cực đại hóa dung lượng, đảm bảo tính công bằng và nâng cao chất lượng dịch vụ (QoS/QoE 5G).

1.1. Nhu cầu bùng nổ video 5G

Mạng di động và Internet phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu kết nối thiết bị đa dạng tăng cao. Xu hướng IoT chi phối nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghiệp tự động hóa. Hệ thống điều khiển kết nối mạng (NCS) tận dụng không dây để tăng linh hoạt. Việc chẩn đoán và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Dịch vụ và ứng dụng hiện đại đòi hỏi dữ liệu truyền thông khổng lồ. Ước tính 5,3 tỷ người dùng Internet vào năm 2023, chủ yếu là dữ liệu video. Dữ liệu video chiếm đến 79% tổng lưu lượng. Nhu cầu băng thông động 5G trở nên cấp thiết. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hạ tầng mạng hiện tại.

1.2. Vai trò mạng 5G UDN

Nâng cấp hạ tầng mạng lõi tốn nhiều chi phí. Nâng cấp mạng di động không dây bằng các kiến trúc và kỹ thuật mới là giải pháp hiệu quả. Mạng di động 5G với kiến trúc siêu dày đặc (UDN) là công nghệ tiềm năng. UDN là chìa khóa để bước vào kỷ nguyên IoT. Kiến trúc này cải thiện hiệu quả phổ đáng kể. Mở rộng băng thông truyền và phạm vi hoạt động của mạng. UDN hỗ trợ tối ưu hóa QoS/QoE 5G. Đây là nền tảng cho các ứng dụng video đòi hỏi cao.

1.3. Mô hình điều khiển video đề xuất

Nghiên cứu tập trung vào kiến trúc mạng 5G UDN. Các cải tiến công nghệ, kỹ thuật điều khiển và quản lý trong UDN được tìm hiểu. Mô hình điều khiển tối ưu luồng dữ liệu video điểm - đa điểm được đề xuất. Mô hình sử dụng kỹ thuật lựa chọn thiết bị lưu trữ. Đồng thời chọn thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống. Mục tiêu chính là cực đại hóa dung lượng trong hệ thống. Mô hình cũng xem xét mối quan hệ xã hội người dùng. Các ràng buộc về độ dao động dung lượng được thêm vào. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng cao về chất lượng dịch vụ.

II. Kiến Trúc Mạng 5G UDN và Giải Pháp Cải Tiến

Mạng 5G siêu dày đặc (UDN) đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu. Các kiến trúc mạng UDN được phân tích kỹ lưỡng. Các giải pháp cải tiến công nghệ và kỹ thuật điều khiển được đưa ra. Điều này bao gồm thiết kế phân cụm (cluster) để tổ chức mạng hiệu quả. Lưu trữ đa tầng (multi-tier storage) được triển khai để tăng khả năng truy cập. Kỹ thuật điều khiển phát đa hướng (multicast) được tối ưu. Phân bổ tài nguyên 5G và quản lý tài nguyên được cải thiện. Giao tiếp D2D (Device-to-Device) được khai thác để tăng hiệu quả phổ. Các kỹ thuật này giúp mở rộng băng thông truyền. Phạm vi hoạt động của mạng cũng được mở rộng. Điện toán biên di động (MEC) có thể tích hợp để giảm độ trễ video 5G. Các giải pháp này nhằm cung cấp băng thông động 5G cao và giảm quản lý tắc nghẽn 5G.

2.1. Thiết kế phân cụm và lưu trữ đa tầng

Kiến trúc mạng 5G UDN được nghiên cứu chuyên sâu. Thiết kế phân cụm (cluster) là một giải pháp. Nó giúp tổ chức mạng một cách hiệu quả hơn. Lưu trữ đa tầng (multi-tier storage) được triển khai. Hệ thống này cải thiện khả năng truy cập dữ liệu. Đồng thời giảm độ trễ video 5G. Nâng cao hiệu suất tổng thể của mạng. Điện toán biên di động (MEC) có thể được tích hợp. MEC giúp đưa tài nguyên xử lý và lưu trữ gần người dùng. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa QoS/QoE 5G.

2.2. Giao tiếp D2D trong 5G UDN

Kỹ thuật truyền thông D2D (Device-to-Device) được tìm hiểu kỹ lưỡng. D2D cho phép các thiết bị liên lạc trực tiếp với nhau. Việc này không cần thông qua trạm gốc. Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả phổ đáng kể. Mở rộng băng thông truyền cho các ứng dụng. D2D đặc biệt hữu ích trong các tình huống tắc nghẽn. Nó tăng cường khả năng kết nối tại chỗ. Đồng thời giảm áp lực lên hạ tầng mạng. D2D hỗ trợ phân bổ tài nguyên 5G linh hoạt.

2.3. Mở rộng phạm vi hoạt động mạng

Mạng 5G UDN giúp mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động. Nhiều điểm truy cập nhỏ được triển khai rộng rãi. Điều này tăng cường vùng phủ sóng. Chất lượng tín hiệu được cải thiện đáng kể. Đặc biệt ở các khu vực đô thị có mật độ dân cư cao. UDN hỗ trợ đa dạng các thiết bị IoT. Đảm bảo kết nối ổn định và liên tục. UDN góp phần vào quản lý tắc nghẽn 5G hiệu quả. Cung cấp băng thông động 5G cho mọi ứng dụng. Nâng cao trải nghiệm người dùng cuối.

III. Phân Bổ Tài Nguyên 5G và Quản Lý Video Hiệu Quả

Phân bổ tài nguyên 5G là yếu tố then chốt để đạt hiệu suất mạng cao. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật phân bổ và quản lý tài nguyên. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Việc lựa chọn thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này nhằm cực đại hóa dung lượng toàn hệ thống. Kỹ thuật quản lý tài nguyên đảm bảo các luồng video được ưu tiên xử lý. Luồng video điểm - đa điểm được tối ưu hóa. Đảm bảo đạt được QoS/QoE 5G cao nhất. Các yêu cầu về chất lượng được phân tích. Tài nguyên mạng được phân bổ tương ứng. Quản lý tắc nghẽn 5G được cải thiện rõ rệt. Mã hóa video thích nghi (ABR) có thể tích hợp để tự động điều chỉnh chất lượng. Mô hình đề xuất hướng tới cực đại hóa dung lượng hệ thống. Nó sử dụng lựa chọn thông minh thiết bị lưu trữ. Phân bổ phổ tần hiệu quả được thực hiện. Lát cắt mạng (Network Slicing) cũng là một công cụ hỗ trợ mạnh mẽ.

3.1. Phân bổ tài nguyên phổ tần downlink

Phân bổ tài nguyên 5G là yếu tố cốt lõi. Yếu tố này đảm bảo hiệu suất mạng luôn ở mức cao. Kỹ thuật phân bổ tài nguyên (resource allocation) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Chọn lọc các thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống. Điều này cực đại hóa dung lượng của hệ thống. Giúp đáp ứng nhu cầu băng thông động 5G. Đảm bảo truyền tải dữ liệu video mượt mà. Đồng thời giảm thiểu độ trễ video 5G. Đây là một thuật toán điều khiển mạng phức tạp.

3.2. Quản lý tài nguyên video hiệu quả

Kỹ thuật quản lý tài nguyên (resource management) được áp dụng. Kỹ thuật này đảm bảo các luồng video được ưu tiên xử lý. Luồng video điểm - đa điểm được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được QoS/QoE 5G cao nhất. Các yêu cầu về chất lượng được phân tích chi tiết. Tài nguyên mạng được phân bổ một cách tương ứng. Quản lý tắc nghẽn 5G được cải thiện đáng kể. Giảm thiểu gián đoạn khi xem video. Mã hóa video thích nghi (ABR) có thể được tích hợp. ABR tự động điều chỉnh chất lượng video theo băng thông hiện có.

3.3. Tối ưu hóa dung lượng hệ thống

Mô hình đề xuất hướng tới việc cực đại hóa dung lượng. Điều này được thực hiện thông qua lựa chọn thông minh các thiết bị lưu trữ. Phổ tần được phân bổ một cách hiệu quả. Các kỹ thuật điều khiển tiên tiến được kết hợp. Hệ thống nâng cao khả năng phục vụ của mạng. Đặc biệt quan trọng trong mạng 5G siêu dày đặc. Nó đáp ứng lượng lớn người dùng video. Cải thiện hiệu quả phổ tổng thể. Đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Lát cắt mạng (Network Slicing) có thể hỗ trợ tạo ra các mạng ảo chuyên dụng cho video.

IV. Điều Khiển Truyền Tải Video Đa Hướng và Lưu Trữ 5G

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến các kỹ thuật điều khiển truyền tải video. Điều khiển phát đa hướng (multicast) được xem xét kỹ lưỡng. Kỹ thuật này truyền tải dữ liệu hiệu quả đến nhiều người dùng đồng thời. Đặc biệt quan trọng cho các dịch vụ video phổ biến. Truyền dẫn Multicast 5G giúp giảm tải cho mạng và tối ưu hóa tài nguyên. Các kỹ thuật điều khiển lưu trữ (caching) và phân phối (delivering) video trong 5G UDN cũng được tìm hiểu. Mục tiêu là đưa nội dung video gần người dùng hơn. Giảm độ trễ video 5G và tăng tốc độ tải. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng trải nghiệm người dùng. Mô hình đề xuất sử dụng kỹ thuật lựa chọn thiết bị lưu trữ. Đồng thời chọn thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống dựa trên trạng thái mạng. Quyết định này nhằm cực đại hóa dung lượng và cung cấp băng thông động 5G tối ưu. Các thuật toán điều khiển mạng đóng vai trò then chốt trong việc này.

4.1. Điều khiển phát đa hướng multicast

Kỹ thuật điều khiển phát đa hướng (multicast) được xem xét. Kỹ thuật này truyền tải dữ liệu hiệu quả tới nhiều người dùng cùng lúc. Điều này đặc biệt quan trọng cho dịch vụ video. Multicast giúp giảm tải đáng kể cho mạng. Đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Truyền dẫn Multicast 5G là một thành phần cốt lõi. Nó đảm bảo luồng video đến đúng đối tượng. Tiết kiệm băng thông hiệu quả. Nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Góp phần giải quyết vấn đề quản lý tắc nghẽn 5G.

4.2. Kỹ thuật lưu trữ và phân phối video

Kỹ thuật điều khiển lưu trữ (caching) video được nghiên cứu. Kỹ thuật phân phối (delivering) video cũng được tìm hiểu sâu. Đặc biệt trong môi trường mạng 5G UDN. Các kỹ thuật này giúp đưa nội dung video gần người dùng hơn. Giảm độ trễ video 5G. Tăng tốc độ tải video đáng kể. Điều này cải thiện chất lượng trải nghiệm người dùng. Điện toán biên di động (MEC) có thể hỗ trợ caching hiệu quả. Các thuật toán điều khiển mạng được phát triển để phân bổ tài nguyên 5G cho lưu trữ tối ưu.

4.3. Chọn thiết bị lưu trữ và chia sẻ

Mô hình đề xuất sử dụng kỹ thuật lựa chọn thiết bị thông minh. Thiết bị lưu trữ phù hợp được chọn lọc cẩn thận. Thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống được ưu tiên. Quyết định này dựa trên trạng thái mạng hiện tại. Vị trí người dùng và yêu cầu chất lượng dịch vụ cũng được tính toán. Mục tiêu là đảm bảo cực đại hóa dung lượng. Cung cấp băng thông động 5G cần thiết. Tối ưu hóa QoS/QoE 5G cho mọi phiên video. Giúp quản lý tắc nghẽn 5G hiệu quả hơn. Điều này mang lại trải nghiệm người dùng ổn định.

V. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ và Trải Nghiệm Video 5G

Để nâng cao trải nghiệm người dùng, mô hình đề xuất được mở rộng. Các mối quan hệ xã hội giữa người dùng được xem xét. Các ràng buộc về độ dao động dung lượng cũng được tính toán kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng cao trong QoS/QoE 5G. Thuật toán điều khiển mạng được thiết kế để cân bằng hiệu suất và công bằng. Giảm thiểu sự khác biệt về chất lượng trải nghiệm giữa các người dùng. Việc tích hợp mối quan hệ xã hội giúp tối ưu hóa trải nghiệm dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ, ưu tiên cho nhóm người dùng xem cùng một nội dung. Điều này hỗ trợ truyền dẫn Multicast 5G hiệu quả hơn và cá nhân hóa dịch vụ. Ràng buộc độ dao động dung lượng giúp duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Tránh tình trạng giật, lag hoặc giảm chất lượng đột ngột. Độ trễ video 5G được kiểm soát chặt chẽ. Mô hình điều chỉnh linh hoạt để phản ứng với thay đổi tải mạng. Quản lý tắc nghẽn 5G được thực hiện chủ động, đảm bảo trải nghiệm xem video mượt mà.

5.1. Đảm bảo công bằng QoS người dùng

Mô hình đề xuất được mở rộng thêm. Các mối quan hệ xã hội của người dùng được xem xét. Các ràng buộc về độ dao động dung lượng được tính toán cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng cao. Phân bổ tài nguyên 5G công bằng giữa các người dùng. QoS/QoE 5G được tối ưu hóa cho tất cả. Thuật toán điều khiển mạng được thiết kế. Thuật toán này cân bằng giữa hiệu suất và sự công bằng. Giảm thiểu sự khác biệt về chất lượng trải nghiệm. Đảm bảo mọi người dùng đều có trải nghiệm tốt.

5.2. Quan hệ xã hội và chất lượng trải nghiệm

Mối quan hệ xã hội của người dùng ảnh hưởng lớn đến QoS/QoE. Nghiên cứu tích hợp các yếu tố này vào mô hình. Tối ưu hóa trải nghiệm dựa trên ngữ cảnh xã hội. Ví dụ, một nhóm bạn bè cùng xem một sự kiện. Mạng có thể ưu tiên hoặc phân bổ tài nguyên đặc biệt. Điều này cải thiện sự hài lòng tổng thể của người dùng. Hỗ trợ truyền dẫn Multicast 5G hiệu quả hơn. Đây là một khía cạnh nâng cao của quản lý mạng. Giúp cá nhân hóa dịch vụ video.

5.3. Giảm độ dao động dung lượng

Ràng buộc về độ dao động dung lượng được xem xét. Mục tiêu là duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Tránh giật, lag hoặc giảm chất lượng đột ngột. Độ trễ video 5G được kiểm soát chặt chẽ. Mô hình tối ưu điều chỉnh một cách linh hoạt. Phản ứng nhanh với sự thay đổi tải mạng. Đảm bảo băng thông động 5G phù hợp. Quản lý tắc nghẽn 5G được thực hiện chủ động. Điều này giúp người dùng có trải nghiệm xem video mượt mà. Đảm bảo sự ổn định của luồng dữ liệu.

VI. Mở Rộng Linh Hoạt Hệ Thống Với Tầng Lưu Trữ Mới

Mô hình điều khiển tối ưu tiếp tục được mở rộng. Một tầng lưu trữ bổ sung được xem xét để tăng tính linh hoạt. Tầng lưu trữ này cho phép dữ liệu video được lưu trữ ở nhiều vị trí. Nội dung có thể được đặt gần người dùng cuối hơn. Tận dụng triệt để các tài nguyên của Điện toán biên di động (MEC). Điều này giúp phân phối nội dung nhanh chóng và hiệu quả. Giảm áp lực cho mạng truyền dẫn chính. Hỗ trợ tối ưu hóa QoS/QoE 5G một cách hiệu quả hơn. Khả năng phản hồi của hệ thống cũng được cải thiện đáng kể. Việc đa dạng hóa tầng lưu trữ nâng cao khả năng phân phối các luồng video dung lượng cao. Hệ thống có thể chọn nguồn cung cấp dữ liệu tốt nhất tùy theo vị trí và yêu cầu. Điều này giảm độ trễ video 5G và cải thiện độ tin cậy. Hơn nữa, tầng lưu trữ linh hoạt còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Giảm nhu cầu truyền tải dữ liệu qua mạng lõi, tiết kiệm năng lượng. Đây là một yếu tố quan trọng trong quản lý tắc nghẽn 5G và đảm bảo hoạt động kinh tế.

6.1. Tầng lưu trữ đa dạng hóa

Mô hình đề xuất được mở rộng thêm nữa. Tầng lưu trữ bổ sung được xem xét. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn cho hệ thống. Cho phép lưu trữ dữ liệu video ở nhiều vị trí khác nhau. Nội dung được đặt gần người dùng cuối hơn. Tận dụng hiệu quả tài nguyên Điện toán biên di động (MEC). Giúp phân phối nội dung một cách nhanh chóng. Giảm áp lực đáng kể cho mạng truyền dẫn. Hỗ trợ tối ưu hóa QoS/QoE 5G hiệu quả hơn. Cải thiện khả năng phản hồi của hệ thống.

6.2. Nâng cao khả năng phân phối nội dung

Việc bổ sung tầng lưu trữ mới. Nâng cao đáng kể khả năng phân phối nội dung. Đặc biệt là các luồng video có dung lượng cao. Hệ thống có thể chọn nguồn cung cấp dữ liệu tốt nhất. Quyết định dựa trên vị trí và yêu cầu của người dùng. Giảm độ trễ video 5G. Cải thiện độ tin cậy của dịch vụ. Tăng cường băng thông động 5G khả dụng. Đảm bảo trải nghiệm xem liên tục, không bị gián đoạn. Đây là bước tiến quan trọng trong quản lý video.

6.3. Tối ưu hóa chi phí vận hành

Tầng lưu trữ linh hoạt giúp tối ưu hóa chi phí. Nó giảm nhu cầu truyền tải dữ liệu qua mạng lõi. Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên mạng hiệu quả. Phân bổ tài nguyên 5G được thực hiện thông minh hơn. Giảm tải cho các thiết bị mạng trung tâm. Kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý tắc nghẽn 5G. Đảm bảo hoạt động kinh tế cho nhà mạng. Đồng thời duy trì chất lượng dịch vụ cao. Thuật toán điều khiển mạng tích hợp các yếu tố chi phí.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siêu dày đặc luận án tiến sĩ kỹ thuật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THANH MINH ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LUỒNG VIDEO ĐIỂM - ĐA ĐIỂM TRONG MẠNG 5G SIÊU DÀY ĐẶC Ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số ngành: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. Hồ Chí Minh – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THANH MINH ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LUỒNG VIDEO ĐIỂM - ĐA ĐIỂM TRONG MẠNG 5G SIÊU DÀY ĐẶC Ngành: Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa Mã số ngành: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Đặng Xuân Kiên 2. Hồ Chí Minh – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài: “Điều khiển tối ưu luồng video điểm - đa điểm trong mạng 5G siêu dày đặc” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện.

Các kết quả và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đều đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Phan Thanh Minh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án tiến sĩ này, tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ của Nhà trường, của người hướng dẫn khoa học, của đồng nghiệp và của gia đình. Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến PGS.

Đặng Xuân Kiên, Viện trưởng Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Giao thông vận tải TP HCM đã động viên, khuyến khích và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Võ Nguyên Sơn, là người thầy và cũng là đồng nghiệp đã tận tình hướng dẫn, định hướng và cùng tôi nghiên cứu trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp cùng làm nghiên cứu ở Khoa Điện - Điện tử viễn thông, Trường Đại học Giao thông vận tải TP.

HCM và Viện Nghiên cứu Khoa học Cơ bản và Ứng dụng, Trường Đại học Duy Tân, TP. HCM đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin cám ơn gia đình đã hỗ trợ, động viên và cùng đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Mặc dù đã cố gắng và nỗ lực trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án, nhưng do những hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm và thời gian nên luận án có thể vẫn còn nhiều thiếu sót.

Tôi rất mong nhận được sự góp ý quý giá của các nhà khoa học và bạn đọc để hoàn thiện luận án một cách tốt nhất cũng như tiếp tục cho các nghiên cứu sau này. Xin trân trọng cảm ơn! TP. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 02 năm 2021 Tác giả Phan Thanh Minh iii TÓM TẮT Sự bùng nổ của các mạng di động và Internet góp phần hiện thực hóa cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 trên toàn thế giới với xu hướng vạn vật kết nối Internet (IoT) ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực công nghiệp tự động hóa và điều khiển, sự phát triển các công nghệ kết nối mạng hiện đại giúp việc kết nối các thiết bị ở nhiều vị trí khác nhau một cách đơn giản, nghĩa là các thành phần của hệ thống điều khiển được kết nối thông qua mạng truyền thông không dây một cách dễ dàng.

Trong hệ thống điều khiển kết nối mạng (NCS – Networked Control System), việc kết nối không dây nhằm tăng tính linh hoạt, dễ dàng chẩn đoán và bảo trì hệ thống là xu hướng hiện nay của kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Song song với sự phát triển công nghệ, các dịch vụ và ứng dụng ngày càng phát triển, đòi hỏi dữ liệu truyền thông cực lớn. Ước tính, vào năm 2023 sẽ có khoảng 5,3 tỷ người dùng kết nối Internet để trao đổi thông tin dữ liệu và chủ yếu là dữ liệu video (chiếm 79%). Để đáp ứng được nhu cầu đó, ngoài việc nâng cấp hạ tầng mạng lõi (tốn khá nhiều chi phí), thì nâng cấp mạng di động không dây bằng các kiến trúc mới, công nghệ và kỹ thuật mới cũng được quan tâm.

Cụ thể, mạng di động thế hệ thứ 5 với kiến trúc siêu dày đặc (UDN – Ultra-dense Network) được xem là đầy tiềm năng và là chìa khóa để bước vào kỷ nguyên IoT. Trong luận án này, tác giả nghiên cứu các kiến trúc mạng 5G UDN, các cải tiến công nghệ, kỹ thuật điều khiển, phân phối và quản lý trong 5G UDN như: thiết kế phân cụm (cluster), lưu trữ đa tầng (multi-tier); điều khiển phát đa hướng (multicast); kỹ thuật phân bổ và quản lý tài nguyên (resource allocation and management), kỹ thuật truyền thông phạm vi hẹp từ thiết bị đến thiết bị (D2D – Device-to-Device) để cải tiến hiệu quả phổ, mở rộng băng thông truyền, mở rộng phạm vi hoạt động của mạng. Ngoài ra, các kỹ thuật điều khiển lưu trữ (caching) và phân phối (delivering) video trong mạng 5G UDN cũng được tìm hiểu. Từ đó đề xuất mô hình điều khiển tối ưu luồng dữ liệu video điểm - đa điểm trong mạng 5G UDN sử dụng các kỹ thuật lựa chọn thiết bị lưu trữ và thiết bị chia sẻ tài nguyên phổ tần xuống nhằm cực đại dung lượng trong hệ thống.

Tiếp đó, mở rộng mô hình đề xuất bằng cách xem xét thêm các mối quan hệ xã hội người dùng và các ràng buộc về độ dao động dung lượng nhằm iv đảm bảo tính công bằng cao về chất lượng dịch vụ của người dùng. Cuối cùng, mở rộng mô hình đề xuất bằng cách xem xét thêm tầng lưu trữ để linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nguồn cung cấp dữ liệu. Tất cả các hệ thống đề xuất được mô hình toán và mô phỏng trên máy tính dựa vào công cụ Matlab với giải thuật di truyền (GA - Genetic Algorithms) nhằm tăng tốc độ xử lý mà vẫn đảm bảo các kết quả tối ưu của bài toán. Các kết quả mô phỏng chứng minh sự vượt trội của mô hình đề xuất so với các cơ chế thông thường khác.

Từ khóa—điều khiển tối ưu, hệ thống điều khiển kết nối mạng, mạng 5G siêu dày đặc, luồng video, truyền thông từ thiết bị đến thiết bị, truyền thông điểm - đa điểm, vạn vật kết nối Internet. v ABSTRACT The mobile network explosion and the Internet development have played an important role in the realization of the Industrial Revolution 4.0 towards the Internet of Things (IoT) in various areas all over the world. In the automation and control industry, ubiquitous devices and control system components are easily connected thanks to the development of disruptive wireless networking technologies. In the networked control system (NCS), recently studies on increasing the flexibility, the ease of diagnose, and the system maintain capacity based on wireless connections have drawn significant attention from the control and automation community.

Simultaneously, advanced services and applications have been rapidly developed leading to the requirement of extremely large communication traffic. It is estimated that by 2023 there will be about 5.3 billion mobile users (MUs) connected to the Internet to exchange data, especially video (accounting for 79%). This in turn requires not only the core network upgrades in a costly deployment but also the emerging wireless architectures, system models, techniques, and optimization designs in a much more cost-effective manner, so as to meet the upcoming surge of MUs’ demand. In this context, the 5th generation ultra-dense networks (5G UDN) is considered as a promising architecture and also the key to the IoT era.

In this thesis, the author focuses on the 5G UDN architecture and related technologies, control techniques, and resource allocation and management solutions. Particularly, techniques such as cluster, multi-tier, multicast, and device-to-device communication; as well as storage and spectral resource allocation and management solutions are studied to improve the spectral efficiency, enlarge the bandwidth, and expand the network coverage/connectivity. Furthermore, caching and delivering control techniques for video streaming in 5G UDN are explored. These techniques enable the author to propose the joint optimal control of downlink resource sharing and caching selection for maximizing the capacity of multicast video streaming in 5G UDN.

Then, the aforementioned control method is developed by considering the social relationship between the MUs and the capacity fluctuation constraint among the MUs vi to ensure the fairness of quality of service. Finally, one more tier for caching is added to the proposed solution for more flexibility in video source selection control. All the system models are formulated and simulated on computer with Matlab and Genetic Algorithms (GAs) to increase the processing speed while ensuring the exact or approximated optimal results of the optimization problems. The simulation results demonstrate the benefits of the proposed solutions compared to other conventional benchmarks.

Index Terms—Optimal control, Networked Control System, 5G ultra-dense networks, video streaming, device-to-device (D2D) communications, multicast communications, Internet of Thing (IoT). vii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. vii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC BẢNG.

xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ BIỂU ĐỒ. xiii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu, kết quả đạt được, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nhiệm vụ nghiên cứu. Kết quả đạt được. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Bố cục luận án. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KẾT NỐI MẠNG. Tổng quan về hệ thống điều khiển kết nối mạng. Tổng quan về 5G UDN.

Truyền video trong 5G UDN. Truyền từ trạm nền. Truyền phối hợp đa tầng. Mô hình kênh truyền.

Mô hình mối quan hệ xã hội người dùng. Truyền video điểm - đa điểm. Hiện trạng các nghiên cứu về phân cụm, lựa chọn và truyền thông điểm - đa điểm. Tổng kết chương 1.

THUẬT TOÁN DI TRUYỀN VÀ ỨNG DỤNG TRONG BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN TỐI ƯU LUỒNG VIDEO. Tổng quan về các thuật toán tìm kiếm tối ưu. Tổng quan về thuật toán GA. Giới thiệu GA.

GA so với phương pháp truyền thống. Lưu đồ và các thành phần của thuật toán di truyền. Lưu đồ thuật toán di truyền. Các thành phần của thuật toán di truyền.

Kết thúc GA. Một số bài toán ứng dụng GA trong điều khiển luồng video. Tổng kết chương 2. ĐIỀU KHIỂN LƯU TRỮ VÀ CHIA SẺ PHỔ TẦN TỐI ƯU LUỒNG VIDEO ĐIỂM - ĐA ĐIỂM TRONG 5G UDN.

Giới thiệu cơ chế DRS-CHS. Sự cần thiết của cơ chế DRS-CHS. Hiện trạng các nghiên cứu liên quan đến D2DC điểm - đa điểm. Tính mới của cơ chế DRS-CHS.

Mô hình và tính toán các thông số hệ thống DRS-CHS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thanh Minh (2020). Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dieu-khien-toi-uu-luong-video-diem-da-diem-trong-mang-5g-sieu-day-dac-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siêu dày đặc luận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển tối ưu luồng video điểm đa điểm trong mạng 5g siê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter