Luận án Tiến sĩ: Đánh giá rủi ro đa thiên tai vùng ven biển Trung Trung Bộ - Trần Thanh Thủy
Nghiên cứu đánh giá rủi ro đa thiên tai đối với các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ, đề xuất giải pháp giảm thiểu và ứng phó hiệu quả với các tác động tiêu cực.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ: Tổng quan
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Biến đổi Khí hậu
- Tác giả:
- Trần Thanh Thủy
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ Tổng quan
Nghiên cứu này tập trung vào việc Đánh giá rủi ro đa thiên tai đối với các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ, một khu vực đặc biệt dễ bị tổn thương. Khu vực này thường xuyên chịu tác động của nhiều loại thiên tai cùng lúc hoặc liên tiếp. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về các mối đe dọa. Việc đánh giá rủi ro đa thiên tai là cần thiết để xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả. Nó giúp nhận diện các điểm yếu, xác định các khu vực ưu tiên hành động. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng ven biển. Nó cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Phát triển bền vững vùng ven biển phụ thuộc vào việc hiểu rõ và quản lý tốt các rủi ro này. Tầm quan trọng của nghiên cứu ngày càng tăng trong bối cảnh Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ. Tài liệu này là một luận án tiến sĩ, thể hiện sự nghiên cứu sâu rộng và chuyên sâu về chủ đề này.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Nghiên cứu Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ nhằm mục tiêu kép. Đầu tiên, nó xác định mức độ rủi ro hiện tại từ các hiểm họa chồng chéo. Thứ hai, nó dự báo xu hướng rủi ro trong tương lai dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách, kế hoạch phát triển bền vững. Khu vực Trung Trung Bộ đối mặt với tần suất và cường độ thiên tai ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào từng loại thiên tai riêng lẻ. Việc hiểu rõ tương tác giữa các hiểm họa giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng. Đánh giá này là bước đi chiến lược trong Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển.
1.2. Phạm vi và đối tượng đánh giá rủi ro
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh ven biển thuộc khu vực Trung Trung Bộ Việt Nam. Đây là vùng địa lý đặc trưng, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biển Đông. Đối tượng đánh giá rủi ro đa thiên tai là sự kết hợp của các hiểm họa tự nhiên. Các hiểm họa này bao gồm bão, lũ lụt, sạt lở bờ biển, ngập lụt do triều cường, và tác động của nước biển dâng. Nghiên cứu cũng xem xét mức độ phơi bày của cơ sở hạ tầng, sinh kế, và dân cư. Tính dễ bị tổn thương ven biển của các hệ sinh thái và cộng đồng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là để đưa ra một cái nhìn tổng thể về Rủi ro thiên tai ven biển. Tập trung vào khu vực này giúp nhận diện các điểm nóng rủi ro. Từ đó, có thể phát triển các giải pháp đặc thù, phù hợp với điều kiện địa phương.
1.3. Khái niệm cốt lõi Rủi ro đa thiên tai
Rủi ro đa thiên tai là khái niệm trung tâm của nghiên cứu. Nó đề cập đến nguy cơ từ nhiều hiểm họa khác nhau tác động đồng thời hoặc liên tiếp. Điều này tạo ra hiệu ứng tích lũy, khuếch đại tổng thể. Rủi ro này không chỉ là tổng của các rủi ro đơn lẻ. Nó còn bao gồm các tương tác phức tạp, Thiên tai chồng chéo gây ra thiệt hại lớn hơn. Ví dụ, một cơn bão gây lũ lụt có thể kích hoạt sạt lở đất. Sự kết hợp này gia tăng đáng kể Tính dễ bị tổn thương ven biển. Việc hiểu rõ bản chất của Rủi ro đa thiên tai giúp cải thiện phương pháp đánh giá. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận tổng hợp trong quản lý và giảm nhẹ rủi ro.
II.Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ và xu thế thiên tai mới
Khu vực Trung Trung Bộ đang chứng kiến những thay đổi rõ rệt trong điều kiện khí hậu. Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ không chỉ là dự báo, nó đang hiện hữu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, lũ lụt nghiêm trọng gia tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và cuộc sống của hàng triệu người dân ven biển. Tài liệu phân tích sâu sắc các xu thế biến đổi của một số loại thiên tai chính. Các phân tích dựa trên dữ liệu lịch sử và kịch bản khí hậu tương lai. Mục đích là để làm rõ mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và Rủi ro thiên tai ven biển. Những phát hiện này rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cần thiết cho việc lập kế hoạch ứng phó, thích ứng kịp thời. Nước biển dâng cũng là một mối lo ngại lớn, góp phần làm tăng Tính dễ bị tổn thương ven biển của khu vực.
2.1. Đặc điểm khí hậu kinh tế xã hội vùng
Trung Trung Bộ có đường bờ biển dài, địa hình dốc từ Tây sang Đông. Khu vực này nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa. Mùa mưa thường trùng với mùa bão, gây ra lũ lụt lớn. Kinh tế vùng chủ yếu dựa vào nông nghiệp, thủy sản và du lịch biển. Đây là những ngành dễ bị tổn thương bởi thiên tai. Dân cư tập trung đông đúc tại các vùng ven biển, đô thị hóa nhanh chóng. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, còn nhiều hạn chế trong khả năng chống chịu. Điều này làm gia tăng Tính dễ bị tổn thương ven biển của cộng đồng. Đặc điểm kinh tế - xã hội này tạo ra những thách thức lớn trong việc Đánh giá rủi ro đa thiên tai và phát triển bền vững. Nguồn lực hạn chế và sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên làm cho khu vực này đặc biệt nhạy cảm với Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ.
2.2. Biểu hiện và kịch bản biến đổi khí hậu khu vực
Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ biểu hiện qua nhiều hình thức. Nhiệt độ trung bình hàng năm tăng lên. Mực nước biển dâng là mối đe dọa hiện hữu. Sự thay đổi trong chế độ mưa, đặc biệt là mưa lớn cực đoan, thường xuyên hơn. Các kịch bản biến đổi khí hậu cho khu vực được xây dựng dựa trên các mô hình toàn cầu. Các kịch bản này dự báo sự gia tăng tần suất và cường độ của bão. Chúng cũng chỉ ra xu hướng tăng của lượng mưa cực đoan trong thời gian ngắn. Điều này làm tăng nguy cơ lũ quét, lũ ống và ngập lụt đô thị. Nước biển dâng tác động trực tiếp đến bờ biển. Nó gây xâm nhập mặn, xói lở và mất đất. Những dự báo này là cơ sở quan trọng cho việc Đánh giá rủi ro đa thiên tai và lập kế hoạch thích ứng.
2.3. Xu thế gia tăng của thiên tai đơn lẻ
Các thiên tai đơn lẻ tại Trung Trung Bộ đang có xu hướng gia tăng cả về tần suất và cường độ. Bão và áp thấp nhiệt đới mạnh hơn, đường đi phức tạp hơn. Lũ lụt xuất hiện đột ngột, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Hiện tượng Sạt lở bờ biển trở nên trầm trọng hơn do tác động của sóng lớn và triều cường. Xói lở bờ biển đe dọa nghiêm trọng đến các khu dân cư ven biển. Hạn hán kéo dài cũng là một vấn đề. Tuy nhiên, trọng tâm nghiên cứu là các thiên tai liên quan đến nước và địa chất. Các hiện tượng này trực tiếp làm tăng Rủi ro thiên tai ven biển. Phân tích xu thế này giúp hiểu rõ hơn về động lực của Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ. Nó cũng hỗ trợ xác định các ưu tiên trong công tác phòng chống và giảm nhẹ thiên tai.
III.Phương pháp Mô hình rủi ro thiên tai tổng hợp chính xác
Nghiên cứu áp dụng một Phương pháp luận đánh giá rủi ro đa thiên tai tiên tiến. Phương pháp này tích hợp các yếu tố hiểm họa, mức độ phơi bày, và Tính dễ bị tổn thương ven biển. Nó đi xa hơn cách đánh giá rủi ro đơn lẻ truyền thống. Mô hình rủi ro thiên tai được xây dựng để phản ánh sự phức tạp của các tương tác. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó sử dụng dữ liệu đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Các số liệu về khí tượng thủy văn, địa hình, dân số và kinh tế xã hội được tổng hợp. Từ đó, tạo ra bức tranh tổng thể về các nguy cơ tiềm ẩn. Việc định lượng rủi ro là yếu tố then chốt. Nó giúp xác định rõ mức độ ưu tiên cho các biện pháp can thiệp. Cách tiếp cận này rất quan trọng trong việc Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển hiệu quả.
3.1. Quy trình đánh giá rủi ro đa thiên tai chi tiết
Quy trình Đánh giá rủi ro đa thiên tai bao gồm nhiều bước tuần tự. Bước đầu tiên là xác định các loại thiên tai có khả năng xảy ra. Sau đó, đánh giá mức độ và tần suất của từng hiểm họa. Bước tiếp theo là phân tích mức độ phơi bày của các đối tượng chịu ảnh hưởng. Tiếp đến, đánh giá Tính dễ bị tổn thương ven biển của cộng đồng, cơ sở hạ tầng, hệ sinh thái. Cuối cùng, tích hợp các yếu tố này để tính toán rủi ro tổng thể. Mô hình rủi ro thiên tai này xem xét các mối tương tác giữa các hiểm họa. Nó cũng tính đến hiệu ứng domino và Thiên tai chồng chéo. Quy trình này đảm bảo một cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao nhất. Từ đó, đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp và kịp thời.
3.2. Xác định hiểm họa mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương
Việc xác định hiểm họa được thực hiện bằng cách phân tích dữ liệu lịch sử. Các yếu tố như tần suất, cường độ, và phạm vi tác động của bão, lũ, sạt lở bờ biển được đánh giá. Mức độ phơi bày đề cập đến các tài sản, con người và hoạt động kinh tế xã hội nằm trong vùng nguy hiểm. Điều này bao gồm dân số, nhà cửa, đất nông nghiệp, đường giao thông, và các công trình hạ tầng khác. Tính dễ bị tổn thương ven biển được đánh giá dựa trên các yếu tố vật lý, xã hội, kinh tế và môi trường. Ví dụ, chất lượng xây dựng, trình độ dân trí, thu nhập, khả năng tiếp cận thông tin. Các phương pháp thống kê, GIS và phỏng vấn cộng đồng được sử dụng. Điều này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho Mô hình rủi ro thiên tai là đầy đủ và chính xác.
3.3. Phương pháp định lượng sự gia tăng rủi ro
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng để đánh giá sự gia tăng rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ. Các Mô hình rủi ro thiên tai tiên tiến được áp dụng. Chúng tích hợp kịch bản Nước biển dâng và thay đổi lượng mưa. Các mô hình này giúp dự báo tác động của thiên tai trong tương lai. Phân tích thống kê các chuỗi dữ liệu dài hạn cũng được thực hiện. Mục đích là để nhận diện xu hướng và thay đổi trong hành vi của các hiểm họa. Phương pháp này cho phép định lượng mức độ gia tăng của Rủi ro thiên tai ven biển. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lập kế hoạch dài hạn. Các kết quả này hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư vào các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ rủi ro.
IV.Phân tích Rủi ro lũ bão Sạt lở bờ biển Nước biển dâng
Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh chi tiết về các loại hình rủi ro. Đặc biệt là Rủi ro lũ bão, Sạt lở bờ biển và tác động của Nước biển dâng. Các phân tích chỉ ra rằng khu vực ven biển Trung Trung Bộ đối mặt với nguy cơ cao từ các hiểm họa này. Mức độ rủi ro không đồng đều giữa các địa phương. Một số khu vực có Tính dễ bị tổn thương ven biển cao hơn. Nguyên nhân do mật độ dân cư, cơ sở hạ tầng kém bền vững. Sự chồng chéo của các hiểm họa làm tăng đáng kể mức độ thiệt hại. Ví dụ, bão gây ra lũ lụt, sau đó là sạt lở và xói lở bờ biển. Các phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng chiến lược ứng phó tổng thể. Nó cần được ưu tiên trong các kế hoạch phát triển khu vực. Các kết quả này là đầu vào quan trọng cho việc Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển.
4.1. Đánh giá mức độ rủi ro của từng loại thiên tai
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết mức độ rủi ro của từng loại thiên tai. Phân tích rủi ro lũ bão cho thấy các vùng trũng thấp ven sông, ven biển có nguy cơ ngập lụt cao. Cường độ bão mạnh hơn làm tăng nguy cơ này. Đối với Sạt lở bờ biển, các đoạn bờ biển yếu, không có đê kè bảo vệ, chịu tác động mạnh nhất. Hiện tượng này thường xảy ra sau mưa lớn hoặc bão. Nước biển dâng gây ra xâm nhập mặn, ngập úng các vùng đất thấp. Điều này ảnh hưởng đến nông nghiệp và nguồn nước ngọt. Mỗi loại thiên tai có một hồ sơ rủi ro riêng biệt. Tuy nhiên, khi kết hợp, chúng tạo ra hiệu ứng Thiên tai chồng chéo. Việc đánh giá riêng lẻ là bước nền tảng để hiểu rủi ro tổng thể.
4.2. Phân tích rủi ro chồng chéo và tương tác thiên tai
Phân tích rủi ro chồng chéo là điểm nhấn của nghiên cứu. Nó chỉ ra cách các hiểm họa tương tác, khuếch đại lẫn nhau. Ví dụ, một cơn bão kèm theo mưa lớn và triều cường. Sự kết hợp này gây ra lũ lụt nghiêm trọng, làm tăng áp lực lên đê điều. Nước biển dâng làm cho các vùng cửa sông, ven biển dễ bị tổn thương hơn. Khi bão đi qua, Sạt lở bờ biển và xói lở tiếp tục diễn ra. Mô hình rủi ro thiên tai được sử dụng để định lượng các tương tác này. Kết quả cho thấy các kịch bản Thiên tai chồng chéo gây ra thiệt hại lớn hơn nhiều. Chúng vượt xa tổng thiệt hại của từng hiểm họa đơn lẻ. Điều này khẳng định sự cần thiết của một cách tiếp cận đa thiên tai trong quy hoạch và phòng chống.
4.3. Xác định các khu vực có Tính dễ bị tổn thương ven biển cao
Dựa trên các phân tích, nghiên cứu đã xác định rõ các khu vực. Đây là những nơi có Tính dễ bị tổn thương ven biển cao nhất. Các khu vực này thường là những vùng trũng thấp, đông dân cư. Hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản. Cơ sở hạ tầng tại đây thường kém phát triển, không đủ khả năng chống chịu. Ví dụ, các cộng đồng sống gần cửa sông, bãi biển dễ bị ảnh hưởng bởi Nước biển dâng và Sạt lở bờ biển. Người dân có thu nhập thấp, ít kiến thức về thiên tai cũng dễ bị tổn thương hơn. Việc khoanh vùng các khu vực này giúp chính quyền địa phương tập trung nguồn lực. Nó cũng giúp ưu tiên các biện pháp can thiệp. Mục tiêu là giảm thiểu Rủi ro thiên tai ven biển và bảo vệ cuộc sống người dân.
V.Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển Khuyến nghị quan trọng
Từ những kết quả đánh giá rủi ro, nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này hướng tới việc Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển. Chúng không chỉ tập trung vào việc giảm nhẹ thiệt hại. Mà còn đề xuất các giải pháp thích ứng dài hạn với Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ. Các giải pháp khoa học công nghệ tiên tiến được đề xuất. Chúng bao gồm việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đa thiên tai hiệu quả. Nâng cao khả năng chống chịu của cơ sở hạ tầng cũng là ưu tiên. Việc tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống phòng chống thiên tai toàn diện, bền vững. Các khuyến nghị này là cơ sở để các cấp quản lý tham khảo. Nó giúp họ ra quyết định chính xác, kịp thời. Từ đó, bảo vệ cuộc sống, tài sản và sự phát triển của khu vực.
5.1. Các giải pháp khoa học công nghệ đề xuất
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp khoa học công nghệ tiên tiến. Chúng nhằm mục đích giảm nhẹ Rủi ro thiên tai ven biển. Một số giải pháp bao gồm phát triển hệ thống giám sát đa thiên tai thời gian thực. Ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám để lập bản đồ rủi ro chi tiết. Xây dựng các Mô hình rủi ro thiên tai dự báo chuyên sâu hơn. Đặc biệt là các mô hình tích hợp, có khả năng dự báo Thiên tai chồng chéo. Phát triển các vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, có khả năng chống chịu tốt. Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc truyền tải thông tin cảnh báo sớm đến cộng đồng. Các giải pháp này giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và ứng phó. Chúng cũng tối ưu hóa nguồn lực trong Quản lý rủi ro tổng hợp vùng ven biển.
5.2. Hỗ trợ ra quyết định ứng phó đa thiên tai
Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ hỗ trợ quan trọng cho việc ra quyết định. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra các chiến lược ứng phó đa thiên tai hiệu quả. Bản đồ rủi ro chi tiết giúp xác định các khu vực cần ưu tiên. Thông tin về Tính dễ bị tổn thương ven biển giúp phân bổ nguồn lực hợp lý. Các kịch bản Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ cho phép lập kế hoạch dài hạn. Quyết định đầu tư vào các công trình phòng hộ, di dời dân cư. Hoặc xây dựng các chính sách bảo hiểm thiên tai. Tất cả đều dựa trên phân tích khoa học từ nghiên cứu này. Việc có dữ liệu đáng tin cậy là chìa khóa. Nó giúp chuyển đổi từ phản ứng thụ động sang chủ động. Từ đó, tăng cường khả năng chống chịu của khu vực đối với Rủi ro đa thiên tai.
5.3. Nâng cao năng lực ứng phó và thích nghi bền vững
Nâng cao năng lực ứng phó và thích nghi là một khuyến nghị cốt lõi. Nó bao gồm việc đào tạo, tập huấn cho cộng đồng địa phương. Cung cấp kiến thức về Thiên tai chồng chéo và cách phòng tránh. Xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp cấp xã, huyện. Tăng cường hợp tác giữa các ban ngành, địa phương và các tổ chức quốc tế. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh, như rừng ngập mặn, đê mềm, cũng được khuyến khích. Các giải pháp này không chỉ giảm thiểu rủi ro trực tiếp. Chúng còn giúp xây dựng khả năng thích nghi bền vững với Biến đổi khí hậu Trung Trung Bộ. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một cộng đồng ven biển kiên cường hơn. Một cộng đồng có thể sống an toàn và phát triển bền vững dưới áp lực của thiên tai và khí hậu thay đổi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm thay đổi căn bản tần suất, cường độ và quy luật diễn biến của các cực đoan khí tượng thủy văn, đặc biệt là các tổ hợp thiên tai liên hoàn vùng duyên hải. Tại dải ven biển miền Trung Việt Nam, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh kết hợp mưa lớn cục bộ và lũ lụt sau bão đã gây ra những tổn thất thảm khốc về người, tài sản và cơ sở hạ tầng. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Biến đổi khí hậu (Mã số: 9440221) của nghiên cứu sinh Trần Thanh Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thục tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2021) mang tên: "Nghiên cứu đánh giá rủi ro đa thiên tai đối với các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ". Đây là công trình học thuật tiên phong tại Việt Nam chuyển dịch mô hình nghiên cứu từ đánh giá rủi ro đơn thiên tai cục bộ sang đánh giá rủi ro đa thiên tai (Multi-Hazard Risk Assessment) có tính đến tương tác chuỗi, tác động đồng thời và nối tiếp trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: Phần lớn các nghiên cứu truyền thống tại Việt Nam (như Nguyễn Mai Đăng, 2010; Nguyễn Xuân Hiển, 2013; Cấn Thu Văn và Nguyễn Thanh Sơn, 2016) chủ yếu tiếp cận theo hướng đơn thiên tai (single-hazard approach), đánh giá độc lập từng hiểm họa như bão, ngập lụt, hoặc nước dâng mà bỏ qua hiệu ứng cộng hưởng, khuếch đại phi tuyến tính khi các hiểm họa xuất hiện đồng thời hoặc nối tiếp nhau (cascading and compound hazards). Đồng thời, các nghiên cứu quốc tế về đa thiên tai (như Liu et al., 2015; Gallina et al., 2016) chưa được bản địa hóa và hoàn thiện cấu trúc toán học để tích hợp đầy đủ các hàm phân bố xác suất đồng thời (Copula đa biến) với bộ chỉ thị tổn thương đa chiều (kinh tế, xã hội, môi trường, hạ tầng) ở quy mô cấp quận/huyện ven biển.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 luận điểm/giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Phương pháp luận và mô hình toán học nào có thể đánh giá định lượng xác thực rủi ro đa thiên tai xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp ở dải ven biển?
- H1: Rủi ro đa thiên tai được xác định chuẩn xác thông qua tổ hợp phi tuyến giữa xác suất đồng thời của đa hiểm họa (tính bằng hàm Copula 3 biến) và sự gia tăng tính dễ bị tổn thương tổng hợp trước các hiểm họa liên hoàn.
- RQ2: Mức độ rủi ro tại vùng ven biển Trung Trung Bộ gia tăng định lượng ra sao khi bão, mưa trong bão và mưa sau bão xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp so với từng đơn thiên tai riêng lẻ?
- H2: Sự tương tác đồng thời và nối tiếp giữa gió mạnh trong bão và các đợt mưa lớn làm gia tăng đáng kể mức độ rủi ro tổng hợp so với tổng đại số của các rủi ro đơn lẻ.
- RQ3: Biến đổi khí hậu theo các kịch bản phát thải tác động như thế nào đến sự gia tăng đa hiểm họa và rủi ro đa thiên tai trong tương lai?
- H3: Biến đổi khí hậu theo kịch bản nồng độ khí nhà kính (RCP4.5 và RCP8.5) làm gia tăng rõ rệt lượng mưa cực đoan một ngày lớn nhất và tần suất xuất hiện các tổ hợp đa hiểm họa cực hạn.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được tích hợp chặt chẽ từ Khung quản lý rủi ro thiên tai của UNISDR (2009, 2017) và Báo cáo đặc biệt SREX của IPCC (2012, 2014), cấu trúc rủi ro thành hàm số của ba thành phần cơ bản: Hiểm họa ($Hazard - H$), Mức độ phơi bày ($Exposure - E$) và Tính dễ bị tổn thương ($Vulnerability - V$), trong đó $V$ được phân rã thành Độ nhạy cảm ($Sensitivity - S$) và Năng lực chống chịu/Nguồn lực ($Capacity - C$).
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 6 tỉnh/thành phố ven biển Trung Trung Bộ gồm: Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam và Quảng Ngãi. Chuỗi số liệu khí tượng thủy văn thực đo kéo dài 58-60 năm (1961-2020 với 91 cơn bão/áp thấp nhiệt đới; 1961-2018 cho quan trắc gió và mưa chi tiết), kết hợp với số liệu thống kê kinh tế - xã hội 2018-2019 tại tất cả các đơn vị hành chính cấp quận/huyện, tạo nên một cơ sở dữ liệu thực nghiệm quy mô và vững chắc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước chỉ ra sự chuyển dịch căn bản của hệ hình nghiên cứu rủi ro thiên tai qua các giai đoạn:
[Tiếp cận Đơn thiên tai (Single-hazard)]
│
▼ (Bỏ qua tương tác chuỗi & cộng hưởng)
[Mô hình Thiệt hại/Chỉ số Đa hiểm họa sơ khai (HAZUS-MH, CAPRA, Barua et al.)]
│
▼ (Thiếu hàm xác suất đồng thời & TDBTT động)
[Tiếp cận Rủi ro Đa thiên tai Tích hợp (Luận án: Copula 3 biến + Ma trận TDBTT + IPCC Framework)]
Dòng nghiên cứu đầu tiên tập trung vào các công cụ định lượng thiệt hại đơn thiên tai quy mô lớn. Ban Quản lý Khẩn cấp Liên bang Hoa Kỳ (FEMA) phát triển công cụ HAZUS-MH (FEMA, 2010; Gallina et al., 2016), cho phép ước tính thiệt hại vật lý và kinh tế do bão, lũ lụt, động đất. Tuy nhiên, HAZUS-MH chỉ dừng lại ở việc so sánh thiệt hại song song giữa các đơn thiên tai, hoàn toàn không đánh giá được sự cộng hưởng rủi ro khi các hiểm họa kích hoạt lẫn nhau. Tương tự, dự án RiskScape tại Hawke's Bay, New Zealand (GNS Science & NIWA; Gallina et al., 2016) xây dựng đường cong thiệt hại vượt ngưỡng cho động đất, lũ lụt và bão biển, chỉ ra rằng với ngưỡng thiệt hại trên 10.000 USD/km², bão có tỷ lệ diện tích ảnh hưởng cao nhất (>80%), nhưng mô hình này chỉ dựa vào hàm thiệt hại quá khứ mà bỏ qua mức độ phơi bày và cấu trúc tính dễ bị tổn thương của xã hội.
Dòng nghiên cứu thứ hai hướng đến việc tích hợp đa hiểm họa thông qua phần mềm CAPRA (CEPREDENAC, IDB, World Bank; Gallina et al., 2016) tại Trung Mỹ. CAPRA phân tích hiểm họa chuỗi bằng cách tính tổng thiệt hại các hiểm họa thứ cấp (như sạt lở do bão, sóng ngập). Dù vậy, CAPRA đòi hỏi cơ sở dữ liệu thiệt hại chi tiết mà các nước đang phát triển không có, đồng thời chưa tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Rafiq et al. (2012) tại Pakistan và Barua et al. (2016) tại Bangladesh áp dụng phương pháp cho điểm chỉ số đa hiểm họa cấp huyện, nhưng lại mắc hạn chế khi cộng gộp cơ học các hiểm họa không thể xảy ra đồng thời (như hạn hán và lũ lụt) và bỏ qua thành phần tính dễ bị tổn thương.
Dòng nghiên cứu thứ ba – phát triển các phương pháp ma trận và xác suất hiện đại – được khởi xướng bởi Liu et al. (2015, 2017) và Gallina (2015). Liu et al. (2015) đề xuất khung phân tích 3 cấp (Định tính, Bán định lượng bằng ma trận trọng số 0-3, và Định lượng bằng Mạng Bayes). Gallina (2015) ứng dụng phân tích đa tiêu chuẩn (MCDA) để đánh giá rủi ro đa thiên tai vùng ven biển dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, Gallina (2015) coi các đối tượng phơi bày có trọng số bằng nhau và tính xác suất đa hiểm họa bằng tổ hợp biến cố độc lập, không phản ánh đúng cấu trúc phụ thuộc phi tuyến giữa các cực đoan thời tiết. Nhằm giải quyết hạn chế này, Xu et al. (2018) và các tác giả quốc tế (Kew et al., 2019) đã đưa lý thuyết Copula vào phân tích phụ thuộc đa biến của bão, triều cường và mưa lớn.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu rủi ro ven biển (Trần Cảnh Dương, 2018; Nguyễn Kim Anh et al., 2019; WB5 Project, 2017; Viện KTTVBĐKH, 2020) chủ yếu phân vùng nguy cơ bão đơn lẻ hoặc xây dựng chỉ số tổn thương tĩnh. Chưa có công trình nào tích hợp mô hình Copula 3 biến thực nghiệm với ma trận gia tăng tính dễ bị tổn thương để định lượng rủi ro chuỗi "Gió bão – Mưa trong bão – Mưa sau bão". Luận án của Trần Thanh Thủy đã định vị chính xác khoảng trống này và giải quyết triệt để trên bình diện lý thuyết lẫn thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp mở rộng khung lý thuyết quản lý rủi ro thiên tai của UNISDR/IPCC qua việc cấu tạo lại bản chất toán học và thực nghiệm của hàm rủi ro đa thiên tai:
- Chuỗi hiểm họa liên hoàn (Cascading Hazards): Luận án chỉ ra rằng hiểm họa đa thiên tai không phải là tổng số rời rạc của các đơn hiểm họa mà là hàm phụ thuộc phi tuyến. Sự xuất hiện của gió mạnh trong bão cấp $\ge 8$ ($H_{GM}$) kết hợp với mưa lớn trong bão $\ge 100\text{ mm/ngày}$ ($H_{MTB}$) và mưa lớn sau bão $\ge 100\text{ mm/ngày}$ ($H_{MSB}$) tạo ra một trạng thái cực đoan mới về mặt thủy văn và động lực học ven bờ.
- Khái niệm gia tăng Tính dễ bị tổn thương động (Dynamic Vulnerability Amplification): Khung lý thuyết của luận án chứng minh rằng tính dễ bị tổn thương của hệ thống kinh tế - xã hội đối với đa hiểm họa ($V_{MH}$) luôn lớn hơn tính dễ bị tổn thương đối với từng đơn hiểm họa ($V_{SH}$). Khi bão đổ bộ làm sập đổ công trình và hư hại hệ thống thoát nước, độ nhạy cảm ($S$) của khu vực tăng đột biến trong khi nguồn lực ứng phó tại chỗ ($C$) bị suy giảm nghiêm trọng, khiến tác động của đợt mưa lớn nối tiếp sau bão bị khuếch đại gấp nhiều lần.
- Mô hình toán rủi ro đa thiên tai tổng quát: $$\text{Risk}{MH} = f(H{MH}, E_{MH}, V_{MH}) = H_{MH} \times E_{MH} \times V_{MH}$$ Trong đó $H_{MH}$ được xác định bằng xác suất vượt ngưỡng đồng thời 3 chiều thông qua hàm Copula; $E_{MH}$ là chỉ số phơi bày tổng hợp chuẩn hóa; và $V_{MH}$ là tính dễ bị tổn thương tương tác có xét ma trận điều chỉnh trọng số.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ RỦI RO ĐA THIÊN TAI (Risk_MH) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ Đa hiểm họa │ │ Mức phơi bày │ │ TDBTT Đa TT │
│ (H_MH) │ │ (E_MH) │ │ (V_MH) │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐
│Copula 3 biến: │ │Dân số, GRDP, │ │V_MH = S_MH/ │
│- Gió bão │ │Đất nông nghiệp│ │ C_MH │
│- Mưa trong bão│ │Hạ tầng giao │ │Ma trận tương │
│- Mưa sau bão │ │thông ven biển │ │tác tổn thương │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột phương pháp luận tiên tiến:
- Lý thuyết xác suất đa biến Copula: Sử dụng Copula 3 biến Archimedean (Gumbel-Hougaard, Clayton, Frank) để liên kết các phân bố biên cực trị đơn biến phi chuẩn của gió bão và lượng mưa, mô hình hóa cấu trúc phụ thuộc phức tạp mà các phân bố chuẩn truyền thống không thể mô tả.
- Phương pháp trọng số Iyengar - Sudarshan (1982): Loại bỏ tính chủ quan trong việc gán trọng số cho các biến số kinh tế - xã hội, đảm bảo tính khách quan toán học dựa trên phương sai dữ liệu thực tế.
- Ma trận tương tác tính dễ bị tổn thương bán định lượng: Kế thừa phương pháp ma trận cấp độ của Liu et al. (2015) để xác lập hệ số khuếch đại tổn thương tương hỗ giữa các loại hình thiên tai diễn ra liên tiếp.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc hiệu cho vùng dải ven biển nhiệt đới gió mùa chịu tác động trực tiếp của xoáy thuận nhiệt đới kết hợp không khí lạnh và địa hình hẹp, dốc từ Tây sang Đông của dãy Trường Sơn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng phản biện (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận đa cấp (Multi-level mixed-method design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Mô hình hóa hoàn lưu khí quyển, thống kê cực trị khí hậu toàn vùng ven biển Trung Trung Bộ dựa trên chuỗi số liệu 1961-2020 và số liệu tái phân tích ERA5 của Trung tâm Dự báo Thời tiết Hạn vừa Châu Âu (ECMWF).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá chi tiết mức độ phơi bày ($E$) và tính dễ bị tổn thương ($V$) tại cấp đơn vị hành chính quận/huyện (gồm toàn bộ các huyện thuộc 6 tỉnh nghiên cứu) dựa trên dữ liệu điều tra dân số và niên giám thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình đánh giá rủi ro đa thiên tai được chuẩn hóa qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
[BƯỚC 1: Xử lý dữ liệu & Kiểm định phân bố biên đơn biến (Gió, Mưa trong bão, Mưa sau bão)]
│
▼
[BƯỚC 2: Mô phỏng Xác suất Đồng thời Đa hiểm họa bằng Copula 3 biến (Kiểm định AIC, K-S)]
│
▼
[BƯỚC 3: Xây dựng Bộ chỉ số Phơi bày (E) & Tổn thương (V = S/C) (Trọng số Iyengar-Sudarshan)]
│
▼
[BƯỚC 4: Nội suy Không gian Kriging & Tính toán Ma trận Gia tăng TDBTT Đa thiên tai]
│
▼
[BƯỚC 5: Tích hợp Bản đồ Rủi ro Đa thiên tai & Đánh giá Tác động Kịch bản BĐKH (RCP4.5/8.5)]
- Xác lập ngưỡng thiên tai:
- Gió mạnh trong bão: Vận tốc gió $V_{max} \ge \text{Cấp 8}$ (tương đương $\ge 17.2\text{ m/s}$).
- Mưa lớn trong bão ($MTB$) và mưa lớn sau bão ($MSB$): Lượng mưa ngày lớn nhất $Rx1day \ge 50\text{ mm/ngày}$ và ngưỡng cực đoan $\ge 100\text{ mm/ngày}$.
- Kiểm định phân bố xác suất biên: Dữ liệu gió và mưa tại các trạm quan trắc (Ba Đồn, Đồng Hới, Tuyên Hóa, Khe Sanh, Cồn Cỏ, Đông Hà, A Lưới, Nam Đông, Huế, Đà Nẵng, Tam Kỳ, Trà My, Ba Tơ, Quảng Ngãi, Lý Sơn) được kiểm định qua các hàm phân bố Pearson III, GEV, Gumbel, Weibull. Kiểm định mức độ phù hợp bằng tiêu chuẩn khoảng cách Kolmogorov - Smirnov ($D_{max}$) và Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC).
- Thiết lập Copula 3 chiều: Xác suất xuất hiện đồng thời của đa hiểm họa được tính toán: $$P(H_{GM} \ge h_1, H_{MTB} \ge h_2, H_{MSB} \ge h_3) = C(u_1, u_2, u_3)$$ Trong đó $u_1, u_2, u_3$ là các hàm phân bố tích lũy biên. Hàm Copula tối ưu được chọn dựa trên giá trị AIC nhỏ nhất và kiểm định K-S nhiều chiều.
Data và phân tích
- Chuẩn hóa dữ liệu: Sử dụng phương pháp chuẩn hóa Min-Max đưa các biến số về thang đo không thứ nguyên $[0, 1]$:
- Đối với chỉ số đồng biến với tổn thương (chỉ số nhạy cảm): $$x_{ij}^* = \frac{x_{ij} - \min(x_j)}{\max(x_j) - \min(x_j)}$$
- Đối với chỉ số nghịch biến với tổn thương (chỉ số nguồn lực/năng lực thích ứng): $$x_{ij}^* = \frac{\max(x_j) - x_{ij}}{\max(x_j) - \min(x_j)}$$
- Xác định trọng số khách quan: Phương pháp Iyengar và Sudarshan (1982) giả định trọng số $w_j$ tỉ lệ nghịch với độ lệch chuẩn của chỉ số thành phần đã chuẩn hóa, nhằm đảm bảo không một chỉ số đơn lẻ nào chi phối toàn bộ kết quả phân tích: $$w_j = \frac{c}{\sqrt{\text{Var}(x_j^)}}, \quad \text{với } c = \left[\sum_{j=1}^K \frac{1}{\sqrt{\text{Var}(x_j^)}}\right]^{-1}$$
- Nội suy không gian: Ứng dụng kỹ thuật Geostatistics Kriging tối ưu trên phần mềm ArcGIS để xây dựng lưới bản đồ liên tục về phân bố xác suất hiểm họa, mức độ phơi bày và rủi ro trên toàn bộ dải duyên hải Trung Trung Bộ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng khuếch đại phi đại số của rủi ro đa thiên tai: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét rằng chỉ số rủi ro đa thiên tai ($RRĐTT$) tại dải ven biển Trung Trung Bộ cao hơn đáng kể (từ $1.5$ đến $2.8$ lần) so với rủi ro của từng đơn thiên tai riêng lẻ. Khu vực chịu rủi ro đa thiên tai cao nhất tập trung dọc dải đồng bằng ven biển từ Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam đến Quảng Ngãi – nơi có sự trùng hợp về không gian giữa vùng đổ bộ của bão mạnh cấp 11-12, lượng mưa tích lũy trong và sau bão vượt $500\text{ mm}$, cùng mật độ dân số và tài sản phơi bày cao.
- Gia tăng cực đoan mưa trong bão do biến đổi khí hậu: Lượng mưa một ngày lớn nhất thực đo trong bão giai đoạn 1961-2018 đạt kỷ lục trên $747\text{ mm/ngày}$ được ghi nhận tại trạm Trà Bồng (Quảng Ngãi) trong cơn bão Ketsana năm 2009. Xu thế biến đổi lượng mưa $Rx1day$ trong 58 năm qua tăng mạnh tại hầu hết các trạm, điển hình như Ba Đồn tăng $36.2%/58\text{ năm}$, Trà My tăng $31.4%/58\text{ năm}$, Đồng Hới tăng $30.8%/58\text{ năm}$, Quảng Ngãi tăng $30.1%/58\text{ năm}$.
- Hiện tượng nghịch lý nhiệt độ tại Thừa Thiên - Huế: Trong khi toàn dải ven biển Trung Trung Bộ ghi nhận mức tăng nhiệt độ trung bình năm từ $+0.44^\circ\text{C}/61\text{ năm}$ (Đà Nẵng) đến $+1.08^\circ\text{C}/61\text{ năm}$ (Ba Đồn), trạm khí tượng Huế là trạm duy nhất trên cả nước ghi nhận xu thế giảm nhiệt độ trung bình năm ($-0.27^\circ\text{C}/61\text{ năm}$). Luận án đã giải thích hiện tượng này từ góc độ vi khí hậu: sự gia tăng của lượng mưa năm (Huế tăng $25.0%/58\text{ năm}$, A Lưới tăng $29.3%$) và số đợt mưa kéo dài kết hợp với tần suất không khí lạnh tràn về sớm làm gia tăng độ che phủ mây và hiệu ứng làm mát bốc hơi bề mặt.
- Dự báo gia tăng rủi ro tương lai theo kịch bản RCP: Theo kịch bản RCP4.5 và RCP8.5, lượng mưa 1 ngày lớn nhất trung bình năm ($Rx1day$) vào giữa và cuối thế kỷ 21 có xu thế tăng lên tới $70%$, tập trung trọng điểm từ Thừa Thiên - Huế đến Quảng Nam. Cường độ bão mạnh và rất mạnh tăng từ $2 \div 11%$, lượng mưa trong bán kính $100\text{ km}$ từ tâm bão tăng khoảng $20%$, đẩy xác suất xuất hiện các đợt đa thiên tai cực hạn từ chu kỳ lặp 100 năm xuống còn 25-30 năm.
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Cực đoan Lượng mưa (1961-2018)│ Hiện tượng Khí hậu Dị thường │ Dự báo Tương lai (Kịch bản) │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ • Trà Bồng (2009): 747 mm/ngày│ • Huế: Nhiệt độ giảm -0.27°C │ • Rx1day tăng tới 70% │
│ • Ba Đồn: Tăng +36.2%/58 năm │ (Duy nhất toàn quốc) │ • Cường độ bão tăng +2÷11% │
│ • Trà My: Tăng +31.4%/58 năm │ • Tăng lượng mưa năm +29.3% │ • Mưa bán kính 100km tăng +20%│
│ • Đồng Hới: Tăng +30.8%/58 năm│ kết hợp mây dày & lạnh ẩm │ • Chu kỳ lặp 100 năm -> 25 năm│
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cơ sở học thuật hoàn chỉnh để tích hợp khái niệm "rủi ro tương tác chuỗi" vào các chương trình nghiên cứu biến đổi khí hậu và quản lý thiên tai quốc gia.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình 5 bước chuẩn hóa, sử dụng Copula và ma trận trọng số khách quan có thể nhân rộng chuyển giao cho tất cả 28 tỉnh/thành ven biển Việt Nam cũng như các vùng duyên hải Đông Nam Á.
- Về mặt quản lý thực tiễn và chính sách:
- Chuyển đổi căn bản quy hoạch đê điều, thoát lũ đô thị tại Đà Nẵng, Tam Kỳ, Đồng Hới: Tiêu chuẩn thiết kế công trình ven biển không thể chỉ căn cứ vào cấp gió bão đơn thuần mà bắt buộc phải tính đến kịch bản cộng hưởng "Gió bão cấp 12 + Triều dâng + Mưa sau bão $>300\text{ mm}$".
- Tích hợp bản đồ phân vùng rủi ro đa thiên tai vào Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn 2050; ưu tiên nguồn lực đầu tư cho các huyện có tính dễ bị tổn thương cao như các huyện miền núi nghèo (Nam Giang, Tây Giang, Nam Trà My - nơi có tỷ lệ nước sạch thấp và kết nối giao thông dễ chia cắt) và các vùng bãi ngang ven biển.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu chuỗi thời gian thiệt hại: Cơ sở dữ liệu thiệt hại thiên tai lịch sử tại cấp xã/phường chưa được phân tách chi tiết theo từng cấu phần nguyên nhân (do gió, do ngập hay do sạt lở), buộc nghiên cứu phải sử dụng phương pháp bán định lượng thông qua bộ chỉ số kinh tế - xã hội thay vì xây dựng các hàm tổn thất vật lý trực tiếp (damage functions).
- Độ phân giải mô hình không gian: Việc nội suy Kriging từ mạng lưới trạm quan trắc mặt đất (15 trạm chính) dù được hỗ trợ bởi số liệu tái phân tích ERA5 nhưng vẫn còn hạn chế nhất định ở các vùng địa hình chia cắt phức tạp sâu trong dãy Trường Sơn.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng mô hình khí hậu động lực khu vực phân giải siêu cao (dưới $3\text{ km}$) kết hợp trí tuệ nhân tạo (Machine Learning/Deep Learning) để dự báo cực ngắn rủi ro đa thiên tai thời gian thực.
- Tích hợp thêm các hiểm họa liên quan như trượt lở đất, lũ quét và xâm nhập mặn vào hàm Copula đa chiều ($N \ge 4$ biến).
- Đánh giá tính dễ bị tổn thương động theo thời gian thực (real-time dynamic vulnerability) dựa trên dữ liệu lớn viễn thông và hành vi di chuyển của dân cư.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu mũi nhọn về rủi ro đa thiên tai tại Việt Nam, đóng góp trực tiếp vào hệ thống giáo trình sau đại học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Khí tượng, Thủy văn, Biến đổi khí hậu và Quản lý Môi trường.
- Chuyển đổi quy hoạch ngành: Kết quả nghiên cứu là đầu vào khoa học quan trọng cho Đề tài khoa học công nghệ cấp quốc gia (Mã số: KC.24/16-20) thuộc Chương trình KC.08/16-20 của Bộ Khoa học và Công nghệ, phục vụ xây dựng công cụ hỗ trợ ra quyết định ứng phó đa thiên tai tại miền Trung.
- Tác động chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Cung cấp cơ sở thực chứng để Ban Chỉ đạo Quốc gia về Phòng, chống thiên tai và UBND các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi rà soát kịch bản sơ tán dân, quy hoạch các điểm tránh trú bão an toàn (hiện có từ 20 đến 145 điểm/huyện) và định hình chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu dài hạn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận Copula 3 biến và ma trận tổn thương tương tác, giải quyết khoảng trống học thuật trong phân tích hiểm họa chuỗi.
- Các nhà hoạch định chính sách và Quản lý đô thị ven biển: Sở Kế hoạch & Đầu tư, Sở Xây dựng, Sở Nông nghiệp & MPTNT các tỉnh miền Trung có được bản đồ số hóa phân vùng rủi ro đa thiên tai chi tiết đến cấp huyện phục vụ phân bổ ngân sách công.
- Cộng đồng dân cư ven biển: Giảm thiểu thiệt hại về tính mạng và sinh kế thông qua các phương án cảnh báo sớm đa thiên tai chính xác hơn, khắc phục tình trạng bị động khi bão tan nhưng lũ lớn và sạt lở lại bất ngờ ập đến.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp đột phá nhất là việc mở rộng khung lý thuyết rủi ro IPCC/UNISDR bằng cách tích hợp cấu trúc phụ thuộc phi tuyến tính của hàm Copula 3 biến với ma trận tương tác tính dễ bị tổn thương động, định lượng hóa thành công sự khuếch đại rủi ro phi tuyến của chuỗi đa thiên tai "Bão - Mưa trong bão - Mưa sau bão". - Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với mô hình HAZUS-MH (FEMA) chỉ đánh giá các đơn thiên tai song song độc lập và nghiên cứu của Gallina (2015) tính xác suất đa hiểm họa theo biến cố độc lập, luận án đã ứng dụng thành công Copula Archimedean đa chiều để mô hình hóa chính xác hàm phân bố xác suất đồng thời thực nghiệm của các cực đoan khí hậu có tương quan phi chuẩn. - Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là nghịch lý giảm nhiệt độ trung bình năm tại trạm khí tượng Huế ($-0.27^\circ\text{C}/61\text{ năm}$) ngược chiều hoàn toàn với xu thế nóng lên toàn cầu và xu thế tăng nhiệt của toàn miền Trung ($+0.44 \div +1.08^\circ\text{C}$), do tác động của sự gia tăng lượng mưa ($+25.0%$) và tần suất mây mù, ẩm độ cao kéo dài. - Quy trình nghiên cứu có khả năng nhân rộng (Replication protocol) không?
Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ quy trình 5 bước – từ chuẩn hóa Min-Max, tính trọng số Iyengar-Sudarshan, kiểm định AIC/K-S cho Copula đến nội suy Kriging trên GIS – đã được xây dựng thành một khung thuật toán chuẩn mực, sẵn sàng áp dụng cho bất kỳ vùng lãnh thổ ven biển nào có chuỗi số liệu quan trắc. - Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Trọng tâm 10 năm tới là phát triển hệ thống giám sát và cảnh báo sớm rủi ro đa thiên tai thời gian thực (Real-time Multi-hazard Early Warning System - MHEWS) dựa trên trí tuệ nhân tạo, đồng hóa dữ liệu viễn thám độ phân giải cao và mô hình ngập lụt 2 chiều (2D Hydrodynamic modeling).
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Trần Thanh Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, tạo nên những đóng góp nền tảng mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hoàn thiện hệ phương pháp luận đánh giá định lượng rủi ro đa thiên tai xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp đặc thù cho dải ven biển nhiệt đới.
- Ứng dụng thành công lý thuyết Copula 3 biến trong việc xác định xác suất xuất hiện đồng thời của tổ hợp cực đoan gió bão, mưa trong bão và mưa sau bão.
- Xây dựng bộ chỉ số phơi bày và tính dễ bị tổn thương đa chiều (kinh tế, xã hội, môi trường, cơ sở hạ tầng) cấp quận/huyện bằng phương pháp trọng số khách quan Iyengar - Sudarshan.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rủi ro đa thiên tai làm tăng mức độ tổn thất gấp nhiều lần so với rủi ro đơn thiên tai tại 6 tỉnh ven biển Trung Trung Bộ.
- Lượng hóa xu thế biến đổi của mưa cực đoan trong quá khứ ($Rx1day$ tăng trên $30%$) và dự tính tương lai theo kịch bản RCP ($Rx1day$ tăng tới $70%$).
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Mô hình hóa hiểm họa chuỗi thời gian thực, TDBTT động đô thị ven biển, và Tích hợp rủi ro đa thiên tai vào quy hoạch không gian thích ứng biến đổi khí hậu bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRẦN THANH THỦY NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐA THIÊN TAI ĐỐI VỚI CÁC TỈNH VEN BIỂN TRUNG TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Hà Nội – 2021 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ VIỆN KHOA TƯỢNG HỌC THỦY VĂN KHÍ TƯỢNG THỦYVÀ BIẾN VĂN VÀĐỔI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU KHÍ HẬU TRẦN THANH THỦY NGHIÊN CỨU RỦI RO ĐA THIÊN TAI NGHIÊN CHO CỨU ĐÁNH CÁC TỈNH GIÁ KHU RỦI VỰC RO ĐA TRUNG THIÊN TRUNG BỘTAI ĐỐI VỚI CÁC TỈNH VEN BIỂN TRUNG TRUNG BỘ Ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 Chuyên ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Tác giả luận án NGƯỜI HƯỚNG DẪN Giáo viên HỌC: KHOA hướng dẫn GS. Trần Thục Hà Nội - 2018 Trần Thanh Thủy GS. Trần Thục Hà Nội, 2021 iii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào từ bất kỳ một nguồn nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn theo đúng quy định. Tác giả Luận án Trần Thanh Thủy iv LỜI CẢM ƠN Trước tiên tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới thầy hướng dẫn khoa học là GS. Trần Thục đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án.
Giáo sư hướng dẫn luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn đề tài “Nghiên cứu các giải pháp khoa học và công nghệ quản lý đa thiên tai, xây dựng công cụ hỗ trợ ra quyết định ứng phó với đa thiên tai, áp dụng thí điểm cho khu vực ven biển Trung Trung Bộ” (KC.24/16-20) thuộc Chương trình khoa học và công nghệ cấp quốc gia giai đoạn 2016-2020 “Nghiên cứu khoa học và công nghệ phục vụ bảo vệ môi trường và phòng tránh thiên tai” (KC.08/16-20) đã tạo mọi điều kiện cho tác giả cùng tham gia nghiên cứu và sử dụng số liệu của Đề tài. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới bố, mẹ và gia đình đã luôn ở bên cạnh, động viên cả về vật chất lẫn tinh thần, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả có thể hoàn thành Luận án của mình.
TÁC GIẢ Trần Thanh Thủy v MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xii MỘT SỐ THUẬT NGỮ VỀ RỦI RO ĐA THIÊN TAI ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.
xiii MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật sử dụng. Đóng góp mới của Luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án.
Cấu trúc Luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ RỦI RO ĐA THIÊN TAI. Một số khái niệm về rủi ro đa thiên tai. Các nghiên cứu trên thế giới về rủi ro đa thiên tai.
Các nghiên cứu ở Việt Nam về rủi ro đa thiên tai. 20 Tiểu kết Chương 1. HIỆN TRẠNG VÀ XU THẾ BIẾN ĐỔI CỦA MỘT SỐ THIÊN TAI Ở VÙNG VEN BIỂN TRUNG TRUNG BỘ. Tổng quan về khu vực ven biển Trung Trung Bộ.
Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Biến đổi khí hậu ở vùng ven biển Trung Trung Bộ. Biểu hiện của biến đổi khí hậu ở vùng ven biển Trung Trung Bộ 34 2.
Kịch bản biến đổi khí hậu cho khu vực ven biển Trung Trung Bộ35 2. Xu thế biến đổi của một số thiên tai ở vùng ven biển Trung Trung Bộ trong bối cảnh biến đổi khí hậu. 36 Tiểu kết Chương 2. 45 vi Chương 3.
PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐA THIÊN TAI VÀ SỐ LIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Rủi ro thiên tai và quy trình đánh giá rủi ro đa thiên tai. Rủi ro đơn thiên tai. Rủi ro đa thiên tai.
Quy trình đánh giá rủi ro đa thiên tai. Số liệu sử dụng trong Luận án và phương pháp xử lý số liệu. Số liệu về hiểm họa. Số liệu về mức độ phơi bày và tính dễ bị tổn thương.
Phương pháp luận đánh giá rủi ro đa thiên tai. Xác định mục đích và phạm vi nghiên cứu. Xác định các thiên tai để nghiên cứu. Xác định mức độ đơn hiểm họa.
Xác định mức độ đa hiểm họa. Đánh giá mức độ phơi bày. Đánh giá tính dễ bị tổn thương đối với đơn hiểm họa. Đánh giá tính dễ bị tổn thương đối với đa hiểm họa.
Đánh giá định lượng rủi ro đa thiên tai. Phương pháp đánh giá sự gia tăng rủi ro thiên tai do biến đổi khí hậu 83 3. Gia tăng hiểm họa do tác động của biến đổi khí hậu. Gia tăng rủi ro thiên tai do tác động của biến đổi khí hậu.
83 Tiểu kết Chương 3. ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐA THIÊN TAI ĐỐI VỚI KHU VỰC VEN BIỂN TRUNG TRUNG BỘ. Đánh giá rủi ro đơn thiên tai. Kết quả xử lý số liệu.
Kết quả kiểm định hàm phân bố xác suất đơn thiên tai. Xác định mức độ đơn hiểm họa. Kết quả đánh giá mức độ phơi bày. Kết quả đánh giá tính dễ bị tổn thương.
Kết quả đánh giá rủi ro đơn thiên tai. Đánh giá rủi ro đa thiên tai. Xác định mức độ đa hiểm họa. Khả năng xảy ra đa hiểm họa.
Kết quả đánh giá đa hiểm họa. Kết quả đánh giá tính dễ bị tổn thương đối với đa hiểm họa. Kết quả đánh giá rủi ro đa thiên tai. Đánh giá sự gia tăng rủi ro do thiên tai xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp 117 4.
Kết quả đánh giá sự gia tăng hiểm họa do chúng xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp. Kết quả đánh giá sự gia tăng tính dễ bị tổn thương đối với hiểm họa xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp. Kết quả đánh giá sự gia tăng rủi ro do thiên tai xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp. Đánh giá sự gia tăng rủi ro thiên tai do tác động của biến đổi khí hậu 126 4.
Kết quả đánh giá sự gia tăng mưa lớn trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Kết quả đánh giá sự gia tăng rủi ro thiên tai trong quá khứ do biến đổi khí hậu. Kết quả dự tính sự gia tăng rủi ro thiên tai trong tương lai do biến đổi khí hậu. Một số kiến nghị giảm nhẹ rủi ro thiên tai, thích ứng với biến đổi khí hậu 139 4.
Tiếp cận rủi ro đa thiên tai trong công tác quản lý rủi ro thiên tai và phát triển kinh tế - xã hội. Gắn kết giảm nhẹ rủi ro đa thiên tai với thích ứng với biến đổi khí hậu. 140 Tiểu kết Chương 4. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các yếu tố đại diện cho thiên tai.
Chỉ số đánh giá năng lực thích ứng và độ phơi bày. Thay đổi lượng mưa một ngày lớn nhất và số ngày mưa lớn trong giai đoạn 1961-2018. Nguồn số liệu bão và mưa được sử dụng trong Luận án. Các hàm Copula 3 biến.
Bộ chỉ số về mức độ phơi bày. Ma trận sắp xếp dữ liệu các chỉ số. Ma trận dữ liệu đã chuẩn hóa. Bộ chỉ số về mức độ nhạy cảm.
Bộ chỉ số về nguồn lực. Kết quả kiểm định AIC. 104 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Quá trình chuyển dịch từ đánh giá rủi ro đơn thiên tai đến đánh giá rủi ro đa thiên tai.
Hình ảnh về các hiểm hoạ tự nhiên. Thiệt hại vượt ngưỡng của đa hiểm họa tại Vịnh Hawke's. Sơ đồ và bản đồ phân vùng cấp độ rủi ro đa thiên tai tại Pakistan. Khung đánh giá rủi ro đa thiên tai.
Trọng số tương tác giữa các thiên tai. Phân vùng rủi ro thiên tai theo cấp huyện cho Bangladesh. Sơ đồ nghiên cứu của Luận án. Khu vực nghiên cứu.
Tổng sản phẩm năm 2019 và bình quân đầu người. Tỷ trọng các ngành kinh tế năm 2019. Tổng số dân và tỷ lệ giữa thành thị và nông thôn. Biến đổi của lượng mưa 1 ngày lớn nhất trung bình theo kịch bản RCP4.5 đầu (a) và cuối (b) thế kỷ.
Tỷ lệ bão có mưa lớn trong bão ở khu vực Trung Trung Bộ giai đoạn 1961-2018. Mức độ thay đổi mưa lớn trong bão giai đoạn 1961-2018. Tỷ lệ các cơn bão xuất hiện mưa lớn sau bão (a) và tỷ lệ các cơn bão xuất hiện mưa lớn sau bão nối tiếp mưa lớn trong bão (b) ở các tỉnh Trung Trung Bộ giai đoạn 1961-2018. Phân bố theo tháng số lượng bão đổ bộ khu vực Trung Trung Bộ giai đoạn 1961-2018.
Tỷ lệ các cấp gió mạnh trong bão ảnh hưởng khu vực Trung Trung Bộ theo số lượng bão (a) và dung lượng mẫu (b) giai đoạn 1961-2018. Xu thế tần số bão ảnh hưởng các tỉnh Trung Trung Bộ giai đoạn 1961-2020. Xu thế tốc độ gió mạnh trong bão giai đoạn 1961-2018. Mực nước lũ báo động II (a) và khả năng xảy ra mực nước lũ vượt mức báo động cấp II (b).
Quy trình đánh giá rủi ro đa thiên tai. Các trạm quan trắc khí tượng thủy văn ở khu vực nghiên cứu. Ngưỡng khoảng cách xác định mưa/gió trong bão. Quy trình đánh giá đơn hiểm họa.
Ma trận đánh giá tương tác giữa tính dễ bị tổn thương đối với đa hiểm họa .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Thủy (2021). Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-rui-ro-da-thien-tai-ven-bien-trung-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá rủi ro đa thiên tai đối với các tỉnh ven biển Trung Trung Bộ, đề xuất giải pháp giảm thiểu và ứng phó hiệu quả với các tác động tiêu cực.
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá rủi ro đa thiên tai ven biển Trung Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.