Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu bnct trên kênh ngang
Luận án: Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu bnct trên kênh ngang của lò phản ứng hạt nhân đà lạt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu BNCT: Đánh giá liều, tối ưu hóa
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Phạm Đăng Quyết
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu BNCT Đánh giá liều tối ưu hóa
Boron Neutron Capture Therapy (BNCT) là một phương pháp trị liệu ung thư tiên tiến, sử dụng phản ứng bắt nơtrôn của hạt nhân Boron-10. Boron-10 được đưa vào cơ thể và tập trung chọn lọc vào các tế bào ung thư. Sau đó, vùng chứa khối u được chiếu xạ bằng chùm nơtrôn nhiệt. Phản ứng hạt nhân B-10(n,α)Li-7 xảy ra, phóng thích hai hạt năng lượng cao (alpha và lithium). Các hạt này có phạm vi tác động rất ngắn, khoảng 5-9 micromet, cho phép tiêu diệt tế bào ung thư một cách cục bộ, đồng thời giảm thiểu tổn thương đến các mô khỏe mạnh lân cận. BNCT mang lại tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các phương pháp xạ trị truyền thống. Đánh giá liều lượng chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các thành phần liều để tối ưu hóa quá trình điều trị. Các yếu tố như dược động học (PK) và dược lực học (PD) của hợp chất boron cũng được xem xét để đảm bảo liều điều trị tối ưu, tránh liều độc cho bệnh nhân.
1.1. Nguyên lý trị liệu BNCT
BNCT là một phương pháp trị liệu ung thư tiên tiến. Nó dựa trên phản ứng bắt nơtrôn của hạt nhân Boron-10. Boron-10 được đưa vào cơ thể và tập trung chọn lọc vào tế bào ung thư. Sau đó, vùng chứa khối u được chiếu xạ bằng chùm nơtrôn nhiệt. Phản ứng hạt nhân B-10(n,α)Li-7 xảy ra. Hai hạt năng lượng cao, hạt alpha và hạt lithium, được phóng thích. Các hạt này có phạm vi tác động rất ngắn, khoảng 5-9 micromet. Điều này cho phép chúng tiêu diệt tế bào ung thư một cách cục bộ. Đồng thời giảm thiểu tổn thương đến các mô khỏe mạnh lân cận. BNCT mang lại tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm tác dụng phụ so với các phương pháp xạ trị truyền thống. Đánh giá liều lượng chính xác là yếu tố then chốt. Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của phương pháp.
1.2. Thành phần liều hấp thụ trong BNCT
Liều hấp thụ trong BNCT là một tổng hợp phức tạp. Nó bao gồm nhiều thành phần bức xạ khác nhau. Liều nơtrôn trực tiếp đóng góp đáng kể. Liều gamma thứ cấp từ các phản ứng trong mô cũng quan trọng. Ngoài ra, có liều từ phản ứng bắt nơtrôn bởi hydro (H(n,γ)D). Liều từ phản ứng bắt nơtrôn bởi nitơ (N-14(n,p)C-14). Quan trọng nhất là liều từ phản ứng B-10(n,α)Li-7. Thành phần này trực tiếp mang lại hiệu quả trị liệu. Phân tích thành phần thuốc, tức là hợp chất chứa boron (ví dụ: BPA, BSH), quyết định sự phân bố boron. Dược động học (PK) của các hợp chất boron ảnh hưởng đến sự tập trung của chúng trong tế bào ung thư. Dược lực học (PD) mô tả đáp ứng sinh học của tế bào với liều hấp thụ. Đánh giá liều lượng từng thành phần là thiết yếu. Nó giúp tối ưu hóa liều điều trị. Hạn chế liều độc cho mô lành.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu đánh giá liều
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là đánh giá chi tiết các thành phần liều. Hoạt động này nhằm phục vụ nghiên cứu BNCT. Cụ thể là trên kênh ngang của lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt. Mục tiêu bao gồm việc xác định chính xác liều hấp thụ toàn phần. So sánh và thẩm định kết quả từ mô phỏng và thực nghiệm. Từ đó, tiến hành thiết kế và tối ưu hóa chùm nơtrôn. Đảm bảo chùm nơtrôn đạt chất lượng cao. Phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật của BNCT. Việc này giúp nâng cao khả năng ứng dụng của BNCT tại Việt Nam. Góp phần vào sự phát triển của công nghệ hạt nhân trong y học. Cuối cùng, nghiên cứu hướng tới việc xác định liều điều trị hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu tối đa rủi ro liều độc cho các mô khỏe mạnh.
II.Phương pháp đánh giá liều Mô phỏng Thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phương pháp chính: mô phỏng máy tính và thực nghiệm. Kỹ thuật mô phỏng MCNP5 (Monte Carlo N-Particle Transport Code) là công cụ chính để tính toán thông lượng nơtrôn và gamma, từ đó chuyển đổi thành suất liều hấp thụ. Mô hình chi tiết lò phản ứng Đà Lạt, bao gồm kênh ngang, phin lọc và ống chuẩn trực, được xây dựng để dự đoán hành vi chùm tia và hỗ trợ thiết kế. Song song đó, các thí nghiệm thực tế được tiến hành trên kênh ngang của lò phản ứng. Phân bố thông lượng nơtrôn nhiệt được đo bằng kỹ thuật hoạt hóa nơtrôn (NAA). Suất liều gamma trong phantom được đo bằng đầu dò TLD. Đặc biệt, kỹ thuật PGNAA (Prompt Gamma Neutron Activation Analysis) được áp dụng để xác định chính xác hàm lượng boron trong mẫu, một yếu tố then chốt cho BNCT. Kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng để thẩm định phương pháp mô phỏng và xác nhận tính tin cậy của mô hình, hỗ trợ tối ưu hóa liều điều trị hiệu quả.
2.1. Kỹ thuật mô phỏng MCNP5
Chương trình MCNP5 (Monte Carlo N-Particle Transport Code) là công cụ mô phỏng chính. Chương trình này cho phép mô phỏng chính xác tương tác của nơtrôn và photon với vật chất. Từ đó, tính toán thông lượng nơtrôn và gamma tại các điểm quan tâm. Thông lượng này sau đó được chuyển đổi thành suất liều hấp thụ. Mô hình chi tiết lò phản ứng Đà Lạt được xây dựng. Bao gồm cấu trúc kênh ngang, các phin lọc và ống chuẩn trực. Việc đánh giá sai số mô phỏng được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. MCNP5 đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hành vi của chùm tia. Nó hỗ trợ đắc lực cho thiết kế nghiên cứu dược trong lĩnh vực vật lý trị liệu. Đây là bước nền tảng. Giúp tối ưu hóa liều trước khi tiến hành các thí nghiệm thực tế.
2.2. Đo thông lượng nơtrôn và liều gamma
Các thí nghiệm thực tế được tiến hành trên kênh ngang của lò phản ứng Đà Lạt. Việc đo phân bố thông lượng nơtrôn nhiệt trong phantom được thực hiện. Sử dụng kỹ thuật hoạt hóa nơtrôn (Neutron Activation Analysis - NAA). Kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định thông lượng. Song song đó, suất liều gamma trong phantom cũng được đo. Sử dụng đầu dò TLD (Thermoluminescent Dosimeter). TLD có khả năng ghi nhận và định lượng liều bức xạ gamma. Các kết quả thực nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này được dùng để thẩm định phương pháp mô phỏng. Nó là cơ sở để so sánh. Từ đó xác nhận tính tin cậy của mô hình tính toán. Việc này quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của toàn bộ nghiên cứu.
2.3. Xác định hàm lượng bor bằng PGNAA
Kỹ thuật phân tích kích hoạt nơtrôn gamma tức thời (Prompt Gamma Neutron Activation Analysis - PGNAA) được áp dụng. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác hàm lượng bor trong các mẫu. Đây là một yếu tố then chốt đối với BNCT. Vì hiệu quả trị liệu phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ Boron-10 trong tế bào ung thư. PGNAA mang lại khả năng định lượng boron một cách đáng tin cậy. Một đường chuẩn hàm lượng bor được xây dựng tại kênh ngang số 2 của lò phản ứng Đà Lạt. Điều này đảm bảo độ chính xác cho các phép đo. Hàm lượng bor tối ưu trong mô ung thư là yếu tố quyết định liều hấp thụ. Hiểu rõ sự phân bố của boron là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa liều điều trị. Đảm bảo liều độc cho mô khỏe mạnh không vượt quá giới hạn an toàn.
III.Phân tích thành phần liều Hiệu quả trị liệu BNCT
Phân tích chi tiết các thành phần liều là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả trị liệu của BNCT. Nghiên cứu so sánh kỹ lưỡng kết quả mô phỏng và thực nghiệm về thông lượng nơtrôn và suất liều gamma. Liều nơtrôn là thành phần chính mang lại hiệu quả trị liệu, trong khi liều gamma cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu tổn thương mô lành. Định liều hấp thụ toàn phần trong phantom, bao gồm liều từ phản ứng B-10(n,α)Li-7 và các thành phần khác, giúp mô phỏng liều trong môi trường sinh học. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa liều điều trị bằng cách điều chỉnh cấu hình chùm nơtrôn. Việc tối ưu hóa này phải đảm bảo liều điều trị đủ mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư, đồng thời tránh gây ra liều độc cho các mô khỏe mạnh. Các yếu tố như dược động học (PK) và dược lực học (PD) của hợp chất boron cũng được tích hợp vào quá trình tối ưu hóa liều để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.
3.1. Đánh giá liều nơtrôn và liều gamma
Kết quả từ mô phỏng và thực nghiệm được so sánh kỹ lưỡng. So sánh này bao gồm thông lượng nơtrôn và suất liều gamma. Mục đích là đánh giá sự tương đồng và những khác biệt có thể có. Việc mô hình hóa chính xác liều nơtrôn là rất quan trọng. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ liều gamma. Liều gamma góp phần vào tổng liều. Tuy nhiên, nó không mang lại hiệu quả trị liệu đặc hiệu cho BNCT. Liều gamma quá cao có thể gây tổn thương đáng kể cho các mô khỏe mạnh. Phân tích thành phần liều giúp tối ưu hóa chất lượng chùm tia. Đảm bảo đạt được tỷ lệ nơtrôn/gamma tối ưu. Điều này sẽ thúc đẩy hiệu quả điều trị BNCT. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.
3.2. Định liều hấp thụ của BNCT trong phantom
Liều hấp thụ toàn phần trong phantom được tính toán chi tiết. Việc tính toán này dựa trên dữ liệu thông lượng nơtrôn và hàm lượng boron đã xác định. Liều hấp thụ là tổng của nhiều thành phần. Bao gồm liều từ phản ứng B-10(n,α)Li-7, là thành phần chủ yếu. Liều từ phản ứng bắt nơtrôn bởi hydro và nitơ cũng được tính đến. Liều gamma nền cũng góp phần vào tổng liều. Định liều hấp thụ là một bước quan trọng. Nó mô phỏng một cách gần đúng liều trong mô sống. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá khả năng trị liệu của hệ thống BNCT. Mục tiêu chính là tối ưu hóa liều điều trị. Đảm bảo liều đủ mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời tránh gây ra liều độc cho các mô khỏe mạnh xung quanh.
3.3. Tối ưu hóa liều cho trị liệu BNCT
Quá trình tối ưu hóa liều liên quan trực tiếp đến việc cải thiện cấu hình chùm nơtrôn. BNCT yêu cầu một chùm nơtrôn nhiệt chất lượng cao. Điều này có nghĩa là phải giảm thiểu nơtrôn nhanh và liều gamma. Việc thiết kế phin lọc và ống chuẩn trực đóng vai trò then chốt trong việc này. Phân tích hiệu quả của các vật liệu lọc khác nhau là cần thiết. Đánh giá tác động của hình dạng và kích thước ống chuẩn trực cũng quan trọng. Mục tiêu là đạt được thông lượng nơtrôn nhiệt lý tưởng. Đồng thời giữ liều gamma ở mức thấp nhất có thể. Dược động học và dược lực học của hợp chất boron cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình tối ưu hóa. Tối ưu hóa liều đòi hỏi sự cân nhắc toàn diện. Đảm bảo liều điều trị đạt hiệu quả cao nhất.
IV.Thiết kế hệ thống Tối ưu hóa BNCT tại Đà Lạt
Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống BNCT tại kênh ngang số 2 của lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt. Cấu hình hiện tại của kênh được đánh giá kỹ lưỡng để xác định các hạn chế và tiềm năng cải thiện. Các yếu tố vật lý như vật liệu phin lọc và hình dạng ống chuẩn trực được phân tích chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một chùm nơtrôn trị liệu tối ưu bằng cách tăng thông lượng nơtrôn nhiệt và giảm thiểu liều gamma cùng nơtrôn nhanh. Quá trình tối ưu hóa chiều dài phin lọc và hình dạng ống chuẩn trực được thực hiện thông qua mô phỏng MCNP5. Dựa trên những kết quả này, một cấu hình mới cho kênh ngang số 2 đã được đề xuất, hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng chùm nơtrôn và tối ưu hóa liều hấp thụ. Thiết kế nghiên cứu dược này là bước tiến quan trọng, hướng tới việc giảm thiểu liều độc và nâng cao hiệu quả BNCT tại Việt Nam.
4.1. Cấu hình kênh ngang lò phản ứng Đà Lạt
Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt là một nguồn nơtrôn quan trọng. Kênh ngang số 2 của lò được chọn để phục vụ nghiên cứu BNCT. Cần có một thiết kế cấu hình phù hợp để khai thác tiềm năng này. Cấu hình hiện tại của kênh được đánh giá kỹ lưỡng. Phân tích đặc tính của chùm nơtrôn được thực hiện. Các hạn chế và điểm yếu của hệ thống hiện có được xác định. Nghiên cứu xem xét các yếu tố vật lý quan trọng. Ví dụ như vật liệu sử dụng và hình dạng các thành phần. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chùm nơtrôn phát ra. Việc thiết kế hệ thống mới đòi hỏi tính toán cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra một chùm nơtrôn trị liệu tối ưu. Phân tích thành phần thuốc (hợp chất boron) hiệu quả nhất cũng là một phần của quá trình này.
4.2. Tối ưu hóa phin lọc và ống chuẩn trực
Phin lọc và ống chuẩn trực là hai thành phần thiết yếu của hệ thống BNCT. Phin lọc có nhiệm vụ loại bỏ nơtrôn nhanh và giảm liều gamma không mong muốn. Ống chuẩn trực có chức năng định hướng chùm nơtrôn. Các vật liệu như Fluor, Nhôm và Titan được xem xét kỹ lưỡng cho phin lọc. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc xác định chiều dài phin lọc tối ưu. Đồng thời, tối ưu hóa hình dạng và kích thước của ống chuẩn trực. Mục tiêu chung là tăng thông lượng nơtrôn nhiệt. Đồng thời giảm thiểu liều gamma và nơtrôn nhanh. Quá trình tối ưu hóa này được thực hiện chủ yếu bằng mô phỏng MCNP5. Giúp tìm ra thiết kế hiệu quả nhất. Đảm bảo liều điều trị an toàn và đạt hiệu quả cao nhất.
4.3. Đề xuất cấu hình mới cho BNCT
Dựa trên kết quả từ các mô phỏng và quá trình tối ưu hóa. Một cấu hình mới cho kênh ngang số 2 của lò phản ứng Đà Lạt được đề xuất. Cấu hình này được thiết kế để cải thiện đáng kể chất lượng chùm nơtrôn. Nó tối ưu hóa liều hấp thụ trong mô. Đảm bảo đáp ứng các tiêu chí quốc tế nghiêm ngặt của BNCT. Thiết kế mới này hứa hẹn nâng cao tiềm năng. Đặc biệt là khả năng ứng dụng BNCT tại Việt Nam. Nó giúp giảm thiểu liều độc cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu. Nó mở đường cho các thiết kế nghiên cứu dược thực tế trong tương lai. Thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về trị liệu BNCT.
V.Thẩm định phương pháp So sánh mô phỏng thực nghiệm
Việc thẩm định phương pháp là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Nó đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các kết quả. Nghiên cứu tiến hành so sánh chi tiết giữa kết quả từ mô phỏng MCNP5 và dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là đánh giá sai số và xác định độ tin cậy của mô hình. Các nguồn sai số tiềm ẩn, bao gồm sai số đo đạc và sai số mô hình, được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao giữa mô phỏng và thực nghiệm đối với cả thông lượng nơtrôn nhiệt và suất liều gamma. Những khác biệt nhỏ nằm trong giới hạn cho phép, khẳng định mô hình mô phỏng đáng tin cậy. Sự thẩm định này củng cố cơ sở khoa học cho việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống BNCT. Nó cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng, hỗ trợ các quyết định trong việc tối ưu hóa liều điều trị và tiến tới ứng dụng lâm sàng, đảm bảo liều điều trị tối ưu và giảm thiểu liều độc cho bệnh nhân.
5.1. Đánh giá sai số và độ tin cậy
Việc so sánh chi tiết giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm là trọng tâm. Đánh giá sai số giữa hai phương pháp được thực hiện kỹ lưỡng. Các nguồn sai số tiềm ẩn được xem xét. Ví dụ như sai số từ quá trình đo đạc. Sai số từ việc đơn giản hóa mô hình. Phân tích độ tin cậy của mô hình MCNP5 là cần thiết. Mục đích là xác nhận khả năng dự đoán chính xác của mô hình. Thẩm định phương pháp là bước bắt buộc. Nó đảm bảo tính hợp lệ và khoa học của toàn bộ nghiên cứu. Các kết quả này củng cố cơ sở khoa học. Giúp các nghiên cứu tiếp theo tin cậy hơn. Đặc biệt trong việc tối ưu hóa liều dựa trên dữ liệu chính xác.
5.2. Kết quả đối với thông lượng và suất liều
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phù hợp cao giữa mô phỏng và thực nghiệm. Điều này đúng với cả thông lượng nơtrôn nhiệt và suất liều gamma. Mặc dù có những khác biệt nhỏ được ghi nhận. Những khác biệt này nằm trong giới hạn sai số cho phép. Điều này xác nhận mô hình mô phỏng MCNP5 là đáng tin cậy. Các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng vững chắc. Củng cố cơ sở để thiết kế các cấu hình mới. Chúng cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng. Hỗ trợ cho các quyết định tối ưu hóa hệ thống. Đảm bảo rằng liều điều trị được tính toán và áp dụng một cách chính xác.
5.3. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và hiểu biết quan trọng cho việc triển khai BNCT. Cụ thể tại lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt. Nghiên cứu nâng cao hiểu biết về đánh giá liều lượng. Góp phần vào việc thiết kế hiệu quả hệ thống trị liệu. Giúp phát triển các phác đồ điều trị BNCT trong tương lai. Đặc biệt, nó thúc đẩy nghiên cứu dược động học (PK) và dược lực học (PD) của các hợp chất boron. Đây là bước chuẩn bị cần thiết. Hướng tới ứng dụng lâm sàng BNCT tại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là mang lại một phương pháp trị liệu ung thư hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu liều độc cho các mô khỏe mạnh của bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- PHẠM ĐĂNG QUYẾT NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CÁC THÀNH PHẦN LIỀU PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU BNCT TRÊN KÊNH NGANG CỦA LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN ĐÀ LẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2020 BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- PHẠM ĐĂNG QUYẾT NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CÁC THÀNH PHẦN LIỀU PHỤC VỤ NGHIÊN CỨU BNCT TRÊN KÊNH NGANG CỦA LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN ĐÀ LẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Nhị Điền 2. Trịnh Thị Tú Anh Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các Thầy Cô hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, không sao chép hay sử dụng bất hợp pháp và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm về nội dung và tác quyền của luận án. Tác giả Phạm Đăng Quyết i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, trước tiên xin cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, tri ân, khắc ghi công lao của Thầy Cô hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Nhị Điền và TS. Trịnh Thị Tú Anh, những người đã khơi lên trong tôi niềm đam mê nghiên cứu, định hướng cho tôi mục tiêu nghiên cứu và dẫn dắt, hướng dẫn tôi tận tình trong suốt thời gian thực hiện luận án này.
Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến TS. Phạm Ngọc Sơn, đã truyền đạt kiến thức và tận tình hướng dẫn trong thời gian tôi thực hiện các thí nghiệm tại Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt. Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến TS. Cao Đông Vũ, đã truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học.
Tôi xin gửi lời cám ơn Ban Lãnh đạo Viện, Ban Giám đốc và các cán bộ tại Trung tâm Vật lý và Điện tử hạt nhân, Trung tâm An toàn bức xạ, Viện Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt đã tạo mọi điều kiện, tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn PGS. Nguyễn Đức Hòa, PGS. Nguyễn An Sơn và Quý Thầy Cô giáo Khoa Kỹ thuật hạt nhân Trường Đại học Đà Lạt đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện luận án này.
Xin được cám ơn Quý Thầy Cô đã từng giảng dạy, gia đình và bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Phạm Đăng Quyết ii MỤC LỤC BẢNG CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
xii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Nguyên lý của BNCT. Chữa trị u não bằng BNCT trên thế giới.
Hệ số KERMA nơtrôn trong mô. Tiết diện tương tác của nơtrôn. Hệ số KERMA nơtrôn trong mô. Lý thuyết tính liều hấp thụ trong BNCT.
Liều hấp thụ và đơn vị đo. Các thành phần liều trong BNCT. Liều hấp thụ toàn phần trong BNCT. Các thành phần trong mô hình nghiên cứu BNCT trên thế giới.
Dòng nơtrôn phin lọc. Xác định thông lượng nơtrôn nhiệt bằng kỹ thuật NAA. Xác định hàm lượng bor bằng kỹ thuật PGNAA. Xác định liều gamma bằng TLD.
Sử dụng chương trình MCNP5 trong BNCT. Cấu trúc input file và các loại đánh giá. Chuyển đổi thông lượng nơtrôn và gamma sang suất liều. Đánh giá sai số.
Mô phỏng và tính liều hấp thụ trong BNCT. Thiết kế dòng nơtrôn cho BNCT. Dòng nơtrôn phin lọc tại CN2DR. Lò phản ứng Đà Lạt.
Dòng nơtrôn phin lọc tại CN2DR. Tóm tắt chương 1. 45 Chương 2: MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM. Mô phỏng mô hình nghiên cứu BNCT tại LPƯ Đà Lạt.
Dòng nơtrôn phin lọc tại kênh số 2. Kết quả mô phỏng. Đánh giá sai số mô phỏng. Thực nghiệm trên cấu hình hiện tại để nghiên cứu BNCT tại LPƯ Đà Lạt.
Hiệu chu n detector. Đo phân bố thông lượng nơtrôn nhiệt trong phantom. Xây dựng đường chu n hàm lượng bor bằng PGNAA tại CN2DR. Đo suất liều gamma trong phantom bằng TLD.
Tóm tắt chương 2. 71 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá kết quả giữa mô phỏng và thực nghiệm với cấu hình hiện tại trên CN2DR. Đối với thông lượng nơtrôn.
Đối với suất liều gamma. Định liều hấp thụ của BNCT trong phantom. Kết quả xây dựng đường chuNn hàm lượng bor bằng PGNAA tại CN2DR. Thiết kế cấu hình mới tại CN2DR.
Kết quả mô phỏng khi thay đổi hình dạng ống chu n trực. Tối ưu hóa chiều dài ống chu n trực. Tối ưu hóa chiều dài phin lọc. Đề xuất cấu hình mới cho CN2DR.
Tóm tắt chương 3. 97 KIẾN NGHN VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 98 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
110 v BẢNG CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt Brookhaven Medical Lò phản ứng nghiên cứu BMRR Research Reactor y học Brookhaven Boron neutron capture Xạ trị bằng phản ứng bắt BNCT therapy nơtrôn bởi bor Brookhaven National Phòng thí nghiệm BNL Laboratory quốc gia Brookhaven Một loại hợp chất chứa bor BPA p-dihydroxyborylphenylalanine dùng trong BNCT L-p-boronophenylalanine Một loại hợp chất chứa bor BPA-F –fructose dùng trong BNCT disodium mercaptoundecahydro Một loại hợp chất chứa bor BSH -closo-dodecaborate dùng trong BNCT CL Collimator length Chiều dài ống chuNn trực CN2DR Channel No.2 of Dalat Reactor Kênh số 2 Lò phản ứng Đà Lạt Con. Concentration Hàm lượng CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Dγ Gamma dose Liều gamma &γ D Gamma dose rate Suất liều gamma & D Neutron dose rate Suất liều nơtrôn n E Energy Năng lượng Eff. Full-peak efficiency Hiệu suất ghi Err. Error Sai số Exp.
Experimental Thực nghiệm FiR-1 Finnish Reactor Lò phản ứng của Phần Lan FL Filter length Chiều dài phin lọc GBM GlioBlastoma Multiforme U não nguyên bào Gd- DieThylenetriamine Penta- Một loại hợp chất chứa DTPA acetic Acid gadolinium dùng trong MRI Gadolinium Neutron Capture Xạ trị bằng phản ứng bắt GdNCT Therapy nơtrôn bởi gadolinium HFR High Flux Reactor Lò phản ứng thông lượng cao vi Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt I Intensity of the gamma peak Cường độ phát gamma International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng nguyên tử IAEA Agency Quốc tế Lò phản ứng nghiên cứu số 4 JRR-4 Japan Research Reactor No.4 Nhật Bản KF KERMA Factor Hệ số KERMA Kinetic Energy Released per Năng lượng giải phóng trên KERMA unit Mass đơn vị khối lượng Sự chuyển đổi năng lượng LET Linear Energy Transfer tuyến tính LPƯ Reactor Lò phản ứng m Mass Khối lượng Chương trình Monte Carlo MCNP Monte Carlo N – Particle cho loại hạt N Mean Giá trị trung bình Bệnh viện đa khoa MGH Massachusetts General Hospital Massachusetts Massachusetts Institute of MIT Viện công nghệ Massachusetts Technology Lò phản ứng nghiên cứu của MITR MIT Nuclear Research Reactor Viện công nghệ Massachusetts Miniature Neutron Source Một loại lò nghiên cứu công MNSR Reactor suất nhỏ do Trung Quốc thiết kế MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp ảnh bằng cộng hưởng từ Musashi Institute of Viện nghiên cứu công nghệ lò MuITR Technology Reactor phản ứng Musashi Phân tích kích hoạt nơtrôn đo NAA Neutron Activation Analysis gamma trễ NCT Neutron Capture Therapy Xạ trị bằng phản ứng bắt nơtrôn NOH Number of the history Số hạt gieo P Power Công suất Prompt Gamma Neutron Phân tích kích hoạt nơtrôn đo PGNAA Activation Analysis gamma tức thời Pos. Position Vị trí vii Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt tm Measuring time Thời gian đo T1/2 Half-life Chu ký bán hủy ThermoLuminescence TLD Liều kế nhiệt phát quang Dosimeter Một loại lò phản ứng nghiên cứu Training, Research, Isotopes, TRIGA do hãng General Atomics của General Atomics Hoa Kỳ thiết kế TRR Tehran Research Reactor Lò phản ứng nghiên cứu Tehran V Volume Thể tích WSU Washington State University Đại học bang Washington σth Thermal neutron cross-section Tiết diện nơtrôn nhiệt φth Thermal neutron flux Thông lượng nơtrôn nhiệt viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng và tiết diện phản ứng của các nguyên tố trong mô với nơtrôn nhiệt. Một số thử nghiệm lâm sàng của BNCT trên thế giới.
Hệ số KERMA đối với nơtrôn nhiệt của các nguyên tố có trong mô. Bảng trọng số bức xạ. Hệ số hấp thụ theo năng lượng tia gamma trong mô. Hệ số hấp thụ theo năng lượng của các tia gamma 0,478 MeV và 2,22 MeV trong mô.
Một số LPƯ tạo ra dòng nơtrôn nhiệt bằng các phin lọc đơn tinh thể Si và Bi. Một số LPƯ sử dụng phin lọc để tạo ra dòng nơtrôn sử dụng cho BNCT. Một số phantom nước sử dụng trong nghiên cứu BNCT trên thế giới. Sai số của một số loại TLD.
Các loại đánh giá trong MCNP5. Suất liều nơtrôn được chuyển đổi từ thông lượng nơtrôn. Suất liều gamma được chuyển đổi từ thông lượng gamma. Ý nghĩa của giá trị sai số tương đối R trong MCNP5.
Thông số cơ bản trong thiết kế dòng nơtrôn nhiệt phục vụ nghiên cứu BNCT. Các thông số vật lý của dòng nơtrôn nhiệt tại lối ra của CN2DR 45 Bảng 2. Thông lượng nơtrôn nhiệt trong phantom được mô phỏng bằng MCNP5 với cấu hình hiện tại. Suất liều gamma trong phantom được mô phỏng bằng MCNP5 với cấu hình hiện tại.
Kết quả đánh giá các thông số mô phỏng thông lượng nơtrôn nhiệt trong phantom với cấu hình hiện tại. Kết quả đánh giá các thông số mô phỏng suất liều gamma trong phantom với cấu hình hiện tại. Đặc trưng của hệ phổ kế gamma sử dụng tại CN2DR. Hiệu suất ghi tuyệt đối của detector HPGe ứng với năng lượng tia gamma tại CN2DR.
Hiệu suất ghi tuyệt đối và sai số của detector HPGe đối với tia gamma có năng lượng 1434 keV. Các tính chất phân rã của hạt nhân trong lá dò kích hoạt. Các thông số chiếu và đo cho lá dò 51V bằng phương pháp kích hoạt. Kết quả đo thông lượng nơtrôn nhiệt trong phantom với cấu hình hiện tại ở CN2DR.
Kết quả xác định tốc độ đếm tia gamma tức thời 478 keV của hệ PGNAA tại CN2DR. Kết quả đo suất liều gamma trong phantom bằng TLD-900. Thông lượng nơtrôn nhiệt dọc theo trục trung tâm của phantom giữa MCNP5 và thực nghiệm. Thông lượng nơtrôn nhiệt theo chiều bán kính của dòng nơtrôn tại z = 1 cm trong phantom, giữa MCNP5 và thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đăng Quyết (2020). Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/danh-gia-cac-thanh-phan-lieu-phuc-vu-nghien-cuu-bnct-tren-kenh-ngang-cua-lo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu bnct trên kênh ngang của lò phản ứng hạt nhân đà lạt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá các thành phần liều phục vụ nghiên cứu b" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.