Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp ổn định cửa sông đà

Luận án: Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp ổn định cửa sông đà nông tỉnh phú yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Thủy văn học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết nghiên cứu bồi lấp, xói lở cửa sông
Số trang:
182 trang
Trường:
Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
Chuyên ngành:
Thủy văn học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết nghiên cứu bồi lấp xói lở cửa sông

Cửa sông là khu vực năng động. Các quá trình bồi lấp, xói lở diễn ra liên tục. Chúng gây ra nhiều thách thức cho phát triển kinh tế, xã hội. Hiện tượng sạt lở đe dọa cơ sở hạ tầng ven biển. Bồi tụ làm cản trở giao thông thủy. Nghiên cứu cơ chế các quá trình này trở nên cấp thiết. Đặc biệt, biến đổi khí hậu và nước biển dâng làm trầm trọng thêm tình hình. Cần có những giải pháp ổn định bền vững. Mục tiêu là bảo vệ tài nguyên, phát triển khu vực cửa sông. Các nghiên cứu chuyên sâu cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định chính sách hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng ổn định cửa sông

Cửa sông đóng vai trò huyết mạch. Chúng kết nối nội địa với biển. Ổn định cửa sông đảm bảo luồng lạch. Điều này quan trọng cho giao thông, đánh bắt hải sản. Bồi tụ hay xói mòn quá mức đều gây ảnh hưởng. Ổn định cửa sông giữ vững sinh kế cư dân. Nó bảo vệ các công trình ven bờ. Việc này cần sự hiểu biết sâu sắc về thủy động lực và trầm tích.

1.2. Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến xói mòn

Biến đổi khí hậu gia tăng mực nước biển. Các hình thái sóng biển cũng thay đổi. Dòng chảy sông biến động do mưa lũ. Những yếu tố này thúc đẩy quá trình xói mòn mạnh hơn. Hiện tượng sạt lở bờ biển, cửa sông tăng tần suất. Cộng đồng ven biển đối mặt nguy cơ lớn. Nghiên cứu cơ chế cần xem xét tác động tổng hợp này. Từ đó, xây dựng giải pháp thích ứng hiệu quả.

1.3. Mục tiêu xây dựng giải pháp bền vững

Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm ổn định cửa sông Đà Nông. Các phương án cần giảm thiểu bồi lấp, hạn chế xói lở. Chúng phải phù hợp với điều kiện tự nhiên. Giải pháp cần xem xét yếu tố kinh tế, xã hội. Phát triển bền vững là trọng tâm. Các đề xuất dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Chúng tạo nền tảng cho quy hoạch lâu dài.

II. Tổng quan cơ chế bồi lấp xói lở cửa sông

Quá trình bồi lấp, xói lở cửa sông được nhiều nhà khoa học quan tâm. Các nghiên cứu trên thế giới đa dạng về phương pháp. Từ viễn thám đến mô hình vật lý. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Chúng giúp phân tích cơ chế phức tạp. Tại Việt Nam, nghiên cứu tập trung vào các cửa sông trọng điểm. Đặc biệt là những khu vực chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa. Điều này giúp dự báo và quản lý hiệu quả. Các yếu tố thủy động lực, lắng đọng trầm tích luôn được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Nghiên cứu bồi lấp trên thế giới

Nghiên cứu bồi lấp toàn cầu sử dụng nhiều công cụ. Phương pháp viễn thám kết hợp GIS phổ biến. Nó theo dõi biến động địa hình, trầm tích. Mô hình thủy động lực mô phỏng dòng chảy, sóng biển. Nó dự đoán quá trình lắng đọng. Mô hình vật lý cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Các nhà khoa học cũng dùng quan hệ hình thái. Chúng xác định tính ổn định của cửa sông. Mọi phương pháp đều nhằm hiểu rõ cơ chế bồi tụ.

2.2. Phương pháp phân tích xói mòn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu xói mòn tương tự thế giới. Viễn thám và GIS được ứng dụng rộng rãi. Nó theo dõi sự thay đổi bờ biển, sạt lở. Mô hình thủy động lực như MIKE hỗ trợ phân tích. Nó dự báo tác động của dòng chảy và sóng. Các nghiên cứu cũng chú trọng quan trắc thực địa. Dữ liệu này hiệu chỉnh mô hình. Mục tiêu là đánh giá chính xác mức độ xói mòn. Từ đó, đề xuất giải pháp ứng phó phù hợp.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình trầm tích

Quá trình trầm tích tại cửa sông chịu nhiều yếu tố tác động. Dòng chảy sông mang theo vật liệu lắng đọng. Sóng biển và thủy triều phân tán, di chuyển trầm tích. Hình thái địa hình đáy sông, cửa sông cũng quan trọng. Yếu tố biến đổi khí hậu gây nước biển dâng. Điều này làm thay đổi động lực dòng chảy. Hiểu rõ sự tương tác này giúp dự báo bồi tụ, xói mòn. Nó là cơ sở để xây dựng các giải pháp kiểm soát trầm tích.

III. Khu vực cửa sông Đà Nông Hiện trạng bồi tụ xói mòn

Cửa sông Đà Nông, tỉnh Phú Yên, là khu vực nghiên cứu trọng tâm. Nơi đây đối mặt với các vấn đề bồi lấp, xói lở phức tạp. Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Bàn Thạch ảnh hưởng lớn. Chế độ mưa, thủy triều tác động mạnh mẽ. Nhiều giải pháp đã được thực hiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các vấn đề cần giải quyết. Việc đánh giá hiện trạng chi tiết là cần thiết. Điều này giúp xây dựng định hướng giải pháp hiệu quả hơn. Các dữ liệu về lắng đọng trầm tích, sạt lở được thu thập kỹ lưỡng.

3.1. Đặc điểm tự nhiên cửa sông Đà Nông

Lưu vực sông Bàn Thạch có đặc điểm riêng. Đặc điểm địa lý tự nhiên đa dạng. Hệ thống mạng lưới quan trắc khí tượng thủy văn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong thu thập số liệu. Chế độ mưa, nhiệt độ ảnh hưởng dòng chảy sông. Từ đó tác động đến quá trình mang tải trầm tích. Chế độ thủy triều, sóng biển tại cửa sông cũng phức tạp. Đây là yếu tố quyết định quá trình xói mòn, bồi tụ.

3.2. Thực trạng bồi lấp và sạt lở

Cửa sông Đà Nông thường xuyên bị bồi lấp. Luồng lạch bị cạn. Việc này ảnh hưởng đến hoạt động tàu thuyền. Hiện tượng xói lở bờ sông, bờ biển cũng xảy ra. Đặc biệt vào mùa mưa bão. Sạt lở đe dọa đất đai, nhà cửa. Quá trình lắng đọng trầm tích thay đổi nhanh chóng. Sự biến động này cần được theo dõi sát sao. Các phân tích dữ liệu chỉ ra xu hướng rõ rệt.

3.3. Thách thức trong quản lý trầm tích

Việc quản lý trầm tích tại cửa sông Đà Nông đối mặt nhiều thách thức. Các giải pháp đã triển khai chưa mang lại hiệu quả bền vững. Thiếu dữ liệu đồng bộ, liên tục. Nguồn lực hạn chế. Biến đổi khí hậu làm tăng tính khó lường. Cần có cách tiếp cận toàn diện. Kết hợp khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là kiểm soát bồi tụ và xói mòn. Đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

IV. Phương pháp phân tích bồi lấp xói lở vùng cửa sông

Nghiên cứu áp dụng khung phương pháp đa ngành. Kết hợp các công cụ hiện đại. Mục tiêu là phân tích cơ chế bồi lấp, xói lở tại cửa sông Đà Nông. Các yếu tố tác động được xác định rõ. Phương pháp viễn thám và GIS là công cụ chính. Chúng giúp theo dõi biến động địa hình. Dữ liệu bản đồ địa hình cũng được sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng. Nó đánh giá mức độ thay đổi của cửa sông. Việc này là nền tảng cho các bước tiếp theo.

4.1. Khung nghiên cứu cơ chế bồi lấp

Khung nghiên cứu được thiết lập khoa học. Nó bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích và mô phỏng. Các yếu tố tác động được xem xét kỹ lưỡng. Chế độ thủy triều và thủy văn trong sông là trọng tâm. Khung này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó đảm bảo tính logic và hiệu quả. Mỗi bước đều đóng góp vào việc hiểu cơ chế bồi tụ.

4.2. Ứng dụng viễn thám và GIS

Viễn thám và GIS đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu ảnh viễn thám được thu thập. Chúng phục vụ tính toán biến động cửa sông Đà Nông. Quá trình phân tích ảnh viễn thám được thực hiện. Nó phát hiện các khu vực bồi tụ và xói mòn. GIS tích hợp, chồng ghép dữ liệu. Nó tạo ra các bản đồ biến động chi tiết. Đây là công cụ hữu hiệu để theo dõi sự thay đổi lắng đọng trầm tích.

4.3. Phân tích biến động địa hình

Dữ liệu bản đồ địa hình cũ và mới được sử dụng. Chúng kết hợp với GIS. Mục tiêu là phân tích biến động địa hình khu vực cửa sông Đà Nông. Việc này cho thấy sự thay đổi về bồi lấp và xói lở. Các đường bờ, cao độ đáy sông được so sánh. Phân tích này cung cấp bằng chứng định lượng. Nó xác định các vùng bị sạt lở nghiêm trọng. Đồng thời, nhận diện các khu vực bồi tụ.

V. Mô hình thủy động lực nghiên cứu bồi lắng trầm tích

Mô hình thủy động lực là công cụ mạnh mẽ. Nó mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp. Nghiên cứu này sử dụng bộ mô hình MIKE. Bao gồm MIKE NAM, MIKE 11, MIKE 21/3 FM COUPLED. Các mô hình này giúp hiểu rõ dòng chảy. Nó phân tích sự di chuyển, lắng đọng trầm tích. Dữ liệu đầu vào chính xác là yếu tố then chốt. Việc thiết lập, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình được thực hiện tỉ mỉ. Mục tiêu là đạt được kết quả đáng tin cậy. Từ đó, đưa ra các dự báo chính xác về bồi tụ, xói mòn.

5.1. Giới thiệu bộ mô hình MIKE

Bộ mô hình MIKE là công cụ toàn diện. MIKE NAM mô phỏng quá trình mưa dòng chảy. MIKE 11 xử lý thủy lực dòng chảy 1 chiều. MIKE 21/3 FM COUPLED mô phỏng thủy động lực 2D/3D. Nó kết hợp vận chuyển trầm tích. Các mô hình này liên kết với nhau. Chúng tạo thành một hệ thống mô phỏng mạnh mẽ. Nó phân tích tác động của dòng chảy, sóng biển. Mục tiêu là hiểu cơ chế bồi lấp và xói lở.

5.2. Thiết lập mô hình thủy lực MIKE 11

Mô hình MIKE 11 được thiết lập cho lưu vực sông Bàn Thạch. Nó mô phỏng mạng thủy lực 1 chiều. Các thông số được hiệu chỉnh và kiểm định. Dữ liệu thực đo được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác của mô hình. MIKE 11 cung cấp thông tin về chế độ dòng chảy. Nó là đầu vào quan trọng cho mô hình trầm tích. Hiểu rõ dòng chảy giúp xác định vận chuyển vật liệu lắng đọng.

5.3. Mô phỏng quá trình lắng đọng trầm tích

Mô hình MIKE 21/3 FM COUPLED được dùng. Nó mô phỏng chi tiết quá trình lắng đọng trầm tích. Tương tác giữa dòng chảy, sóng biển và bùn cát được phân tích. Mô hình dự báo các khu vực bồi tụ, xói mòn. Kết quả mô phỏng giúp đánh giá tác động. Từ đó, định hướng các giải pháp quản lý hiệu quả. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

VI. Định hướng giải pháp ổn định cửa sông hạn chế sạt lở

Trên cơ sở nghiên cứu cơ chế bồi lấp, xói lở, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là ổn định cửa sông Đà Nông. Các giải pháp tập trung vào việc kiểm soát lắng đọng trầm tích và giảm thiểu xói mòn. Chúng phải phù hợp với điều kiện tự nhiên. Đồng thời tính đến tác động của biến đổi khí hậu. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài. Phân tích chi phí – lợi ích cũng được xem xét. Mục tiêu là phát triển bền vững khu vực cửa sông.

6.1. Đề xuất giải pháp kiểm soát xói mòn

Các giải pháp kiểm soát xói mòn bao gồm nhiều phương án. Xây dựng kè bảo vệ bờ, trồng rừng ngập mặn. Điều chỉnh dòng chảy để giảm thiểu tác động. Khôi phục các hệ sinh thái ven biển. Quản lý khai thác cát, sỏi hợp lý. Các giải pháp này nhằm giảm sạt lở. Chúng bảo vệ đất đai và cơ sở hạ tầng. Việc giám sát liên tục là cần thiết.

6.2. Quản lý bồi tụ hiệu quả

Quản lý bồi tụ đòi hỏi chiến lược dài hạn. Nạo vét luồng lạch định kỳ. Tối ưu hóa vị trí nạo vét. Nghiên cứu sử dụng vật liệu nạo vét hợp lý. Có thể dùng để bồi đắp bờ bị xói mòn. Việc này giúp duy trì độ sâu luồng. Đảm bảo giao thông thủy thông suốt. Kế hoạch quản lý cần linh hoạt. Nó thích ứng với sự thay đổi của lắng đọng trầm tích.

6.3. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu làm tăng tính phức tạp. Nước biển dâng, sóng biển mạnh hơn. Giải pháp cần thích ứng với những thay đổi này. Xây dựng công trình phòng hộ cao hơn, kiên cố hơn. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng các kỹ thuật thân thiện môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro từ xói mòn, bồi tụ. Đảm bảo an toàn cho cuộc sống ven biển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp ổn định cửa sông đà nông tỉnh phú yên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỎI KHÍ HẬU PHÙNG ĐỨC CHÍNH NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ BÒI LÁP, XÓI LỞ VÀ ĐỊNH HƯỚNG: CÁC GIẢI PHÁP ÔN ĐỊNH CỬA SÔNG ĐÀ NÔNG TỈNH PHU YEN LUAN AN TIEN Si THUY VAN HOC Hà Nội, 2021 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIEN KHOA HOC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIÊN ĐÔI KHÍ HẬU NGHIÊN CUU CO CHE BOI LAP, XOI LO VA DINH HUONG | CAC GIAI PHAP ON BINH CUA SONG DA NONG TINH PHU YEN Ngành: Thủy van hoc Mã số: 9440224 LUẬN ÁN TIÊN SĨ THỦY VĂN HỌC Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Phùng Đức Chính PGS. Nguyễn Tiền Giang PGS. Lương Tuấn Anh Hà Nội, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng bảo VỆ Ở bat kỳ học vi nao.

Viéc tham khao cac nguồn tài liệu, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc theo quy định. Tác giá luận án / ¿ A= Phing Dire Chinh ii LOI CAM ON Đề hoàn thành luận án, NCS xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và gia đình, những người đã dạy bảo và ủng hộ trong suốt quá trình học tập. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Tiền Giang và PGS.

Lương Tuấn Anh là các thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn đến các lãnh đạo cùng các thầy cô ở Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu đã quan tâm tổ chức giảng dạy, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án. ÑNCS cũng xin cảm ơn PGS. Nguyễn Thọ Sáo, PGS.

Trần Ngọc Anh, ThS. Bùi Mạnh Cường, ThS. Đặng Đình Khá, là các thành viên của Đề tài cấp Nhà nước “Nghiên cứu cơ sở khoa học để xác định cơ chế bôi lấp, xói lở và đề xuất các giải pháp ổn định các cửa sông Đà Diễn và Đà Nông tỉnh Phú Yên phục vụ phát triển bên vững cơ sở hạ tầng và kinh tế xã hội”, Mã số ĐTĐL.15/15 đã cung cấp số liệu, tài liệu và định hướng để tôi thực hiện luận án. NCS cũng xin cảm ơn Bộ TN&MT cùng các đơn vị liên quan đã ủng hộ, giúp đỡ thông qua đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu cơ sở khoa học và thực tiễn để cảnh báo và đề xuất giải pháp kiểm soát ngập lụt ở lưu vực sông Bàn Thạch” Mã số TNMT.

Đề tài đã cung cấp số liệu, hỗ trợ kinh phí để tôi thực hiện luận án này. Xin chan thanh cam on! TAC GIA (Ký. họ tên) / Ẫ Phùng Đức Chính iii MUC LUC MO DAU 1 1. Tính cấp thiết, mục tiêu của luận án 1 1.

Tính cấp thiết của luận áH. Mục tiêu của lHẬN ẲH. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án 5.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 3 4. Luận điểm bảo vệ 4 4 5 6. Cấu trúc của luận án CHƯƠNG I. TỎNG QUAN VÈẺ BÒI LẤP, XÓI LỚ VÙNG CỬA SÔNG VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 7 1.

Tống quan về bồi lấp, xói lở cửa sông 7 1. Các nghiên cứu vẻ bôi lấp, xói lở cửa sông trên thể giới. Nhóm các nghiên cứu sử dụng phương pháp viễn thám, bản đồ địa hình kết hỢP VỚI ÏÌŠ. 5 kh TH TH Tà TH TT HT TH TH TT TT TH, 7 1.

Nhóm các nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình thủy động lực. Nhóm các nghiên cứu sử dụng phương pháp quan hệ hình thái để xác định tính ổn định cửa sông 1. Nhóm các nghiên cứu sử dụng mô hình vật lý để mô phỏng bỗi lấp, xói lở CU SỐ. TT HH TH HH TT HH TH Họ TT HT TH HT TT nh TT gg 13 1.

Các nghiên cứu về bồi lấp, xói lở cửa sông ở Việt /Naim. Nhóm các nghiên cứu sử dụng ảnh viễn thám, bản đỗ địa hình kết hợp với ^. Nhóm các nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình thủy động lực. Nhóm các nghiên cứu sử dụng phương pháp quan hệ hình thái để xác định tinh On inh CUA SONG seeccsecssesssesssesssesssssssssssusssssssssssssssusssusssesssssssssssesssesssesssecssssseeenee 18 IV 1.

Nhóm các nghiên cứu sử dụng mô hình vật lý để mô phỏng bỗi lấp, xói lở CU SỐ. TT HH TH HH TT HH TH Họ TT HT TH HT TT nh TT gg 19 1. Khái quát khu vực nghiên cứu và thực trạng bồi lấp, xói lở cửa sông Đà Nông 20 1. Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Bàn Thạch và khu vực cửa sông Đà Nông.

Đặc điểm địa lý tự nhiêH. Mạng lưới quan trắc khí tượng thuỷ VĂN. Dic diém mua, nhiét coccececcecccccsscssessessessessessssssstssessessesssssssssstessesstensesenees 27 1. Một số giải pháp đã thực hiện và một sé van dé ton tại cần giải quyết.

Một số giải pháp đã thực hiện. Một số vấn đề tôn tại cần giải QUVEL. Kết luận chương 1 33 CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CƠ CHÉ BÒI LẮÁP,.

35 XÓI LỞ VÙNG CỬA SÔNG ĐÀ NÔNG 35 2. Khung nghiên cứu cơ chế bồi lắp, xói lở cửa sông Đà Nông. Các yếu tô tác động đến quá trình bôi lấp, xói lở cửa sông Đà Nông. Chế độ thuủy triỀM.

Chế độ thuỷ văn trong SÔNg. Phương pháp viễn thám, bản đồ địa hình kết hợp với GIS. Phương pháp viễn thám và GIS. Thu thdp ngudn Gh vier ham ecsccssccsscsssssssssssssssssssssssssssssssiesssessssiesaseeess 48 2.

Dữ liệu ảnh viễn thám phục vụ tính toán biến động cửa sông Đà Nông. Quá trình phân tích ảnh viễn thái. Phương pháp phân tích bản đỗ địa hình kết hợp với GIS. Dữ liệu và tài liệu bản đồ địa hình được sử dụng tính toán biến động địa hình khu vực cửa sông Đà NÔN.

5 tk nnHngggngng ggnr, 54 2. Phân tích bản đỗ địa hình két hop v6i GIS. Phương pháp mô hình thủy thạch động lực. Giới thiệu bộ mô hình MIKE (MIKE- NAM, MIKE 11, MIKE21/3 FM CO PPL ID) ).

- <5 (5< << 1 TH HT TH HT TH HT TH TT TT ng gu re 56 2. M6 hinh MIKE NAÌM. MIKE 21⁄3 FM CO PLUE. ¿+ + kEsEkEESEEEKESEEkEkESEEkEkEkEk th ghe, 57 2.

Co so dit liéu m6 hinh MIKE NAM, MIKE 11, MIKE 21 MF/3 couple. Thiết lập mô hình MIKE NAM cho lưu vực sông Bàn Thạch. Phân chia các tiểu lưu vực, tính toán các trọng “. Hiéu chinh, kiém inh b6 thong 86 M6 Nin.

Thiết lập mô hình thúy lực MIKE I1 cho lưu vực sông Bàn Thạch. Thiết lập mạng thủy lực 1 chiều cho hệ thống sông. Hiéu chinh m6 Ninh MIKE 11] vccccscsssssessssssssssssssssssssssssssssssssssssscsssssesessseses 64 2. Kiểm định mô hinh MIKE 11 cssccsssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesessseees 64 2.

Thiết lập mô hình MIKE 21⁄3 FM COUPLE khu vực cửa sông Đà Nông. Thiết lập miễn tính và lưới tính. Dữ liệu cho các biên của Hô HÌHh,. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình MIKE 21⁄3 PM COuĐÏ€.

PHAN TiCH CO CHE BOI LAP, XOI LO KHU VUC CUA SONG DA NONG 74 3. Xác định diễn biến và quy luật biến đổi cửa sông Đà Nông trên cơ sở phân tích ảnh viễn thám và bản đồ địa 74 3. Xác định diễn biễn và quy luật bién đổi cửa sông Đà Nông trên cơ sở phân tích ảnh viễn thám 74 3. Xác định quy luật biến đổi địa hình khu vực cửa sông Đà Nông trên cơ sở phân tích dữ liệu đẩị@ HHÌHHh.

5 xxx vn ng TH TH ng nàng iey 61 3. Một số nhận định về quy luật bỗi lấp, xói lở cửa sông Đà Nông trên cơ sở phân tích ảnh viễn thám và dữ liệu địa hình. se ccccteEeEEEEtrEtrrkrrkerererree 8&9 vi 3. Xác định cơ chế bồi lấp, xói lở cửa sông Đà Nông trên cơ sở mô phóng chế độ thủy động lực khu vực cửa sông Đà Nông bằng mô hình MIKE 21/3 FM Couple 91 3.

Kết quả mô phóng chế độ thủy động lực cho kịch bản hiện trạng. Kết quả mô phóng chế độ thủy động lực theo các kịch bản. Các yếu tô tác động đến chế độ thuỷ động lực khu vực cửa sông Đà NÔNG. SH HH HH TH HH HH TH HH HH HH Hi 97 3.

Lựa chọn các kịch bản mÔ pHỎHgỢ. Kết quả mô phỏng chế độ thủy động lực khu vực cửa sông Đà Nông theo ///127//8/772,801/7,/0000000nnn 8 GĐHRHẬ}HÀ})1LẠX. Kết quả mô phỏng chế độ thủy động lực khu vực cửa sông Đà Nông theo TNO Kich DAN 7. Kết quả mô phỏng chế độ thủy động lực khu vực cửa sông Đà Nông theo 1127/8714.

Két qua mé phéng ché dé thiy dong luc khu vuc cira sing Da Nong theo ///17/8414. Một số nhận định về cơ chế bồi lắp, xói lở cửa sông Đà Nông. ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP ÓN ĐỊNH CỬA SÔNG ĐÀ NÔNG139 4. Cơ sở lựa chọn giải pháp công trình 6n định của sông Đà Nông.

CƠ SỞ kÌLO( ÍHỌC. Ăn nh HH TH TH TH HT TH HT TH 01010 0tr 139 4. Cơ sở thực tỈỄN.--ce-cce<SExetEExetEEketErketEritEriittriiktrirtrirrkrrrkerrrkersre 140 4. Định hướng giải pháp chỉnh trị dé én định cửa sông Đà Nông.

Công trình chỉnh trị hiện có và điều kiện địa hình (đặc biệU ở khu vực của J2) /1-02. Định hướng giải pháp công trình chỉnh trị ôn định cửa sông Đà Nông. Nguyên tắc bố trí mặt bằng công trình chỉnh trị. Phương án bố trí công trÌnh.

Phân tích đánh giá hiệu quả CÔNG ẨHÌHÏ. Kết quả mô phỏng trường sóng, trường dòng chảy và biến động địa hình đáy theo sóng hướng Đông BẮC. 5s: 7c tt th tr grrrrervee 149 4. Mô phóng trường sóng, trường dòng cháy và biến động địa hình đáy theo sóng hướng ĐÔNg.

-- + kh TH TH TH TH TH HT 148 4. Mô phóng trường sóng, trường dòng chảy và biến động địa hình đáy theo sóng hướng Đông ÌNGIH. + kh TT HT HH nghiệt 150 4. Mô phỏng trường dòng chảy khu vực cửa sông khi thực hiện phương án kéo dài bờ kè trong trường hợp lũ trong sông có tần suất lũ 19 .-- 153 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 156 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phung Duc Chinh (2021). Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/co-che-boi-lap-xoi-lo-va-dinh-huong-cac-giai-phap-on-dinh-cua-song-da-nong-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp ổn định cửa sông đà nông tỉnh phú yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" thuộc chuyên ngành Thủy văn học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ chế bồi lấp xói lở và định hướng các giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter