Luận án: Chính sách Trung Quốc Biển Đông từ sau Đại hội 18 - Vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Luận án: Chính sách TQ Biển Đông sau Đại hội 18. Vấn đề cho Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chính sách Biển Đông Trung Quốc: Bối cảnh, mục tiêu, yêu sách
Số trang:
198 trang
Trường:
Học viện Ngoại giao
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chính sách Biển Đông Trung Quốc Bối cảnh mục tiêu yêu sách

Chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông có nền tảng vững chắc. Các tư tưởng kinh điển và văn hóa chiến lược của Trung Quốc định hình hành động. Chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa dân tộc gia tăng ảnh hưởng. Các yếu tố nội tại thúc đẩy sự mở rộng lợi ích quốc gia. Trung Quốc khẳng định thể diện và uy thế nước lớn. Từ sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc, chính sách Biển Đông có những diễn biến mới. Các nhân tố bên ngoài như Mỹ và các cường quốc khác tác động. Phản ứng của các bên tranh chấp và cộng đồng quốc tế cũng ảnh hưởng. Mục tiêu chính sách rõ ràng là kiểm soát Biển Đông. Điều này thể hiện qua yêu sách chủ quyền phi lý. Các yêu sách này đe dọa trực tiếp đến chủ quyền các quốc gia láng giềng. Chiến lược bá quyền Trung Quốc ngày càng hiện rõ.

1.1. Nền tảng lý luận và thực tiễn chính sách Biển Đông

Chính sách Biển Đông của Trung Quốc dựa trên nhiều cơ sở. Chủ nghĩa hiện thực cung cấp khung lý luận chính. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh quốc gia. Chủ nghĩa tự do và kiến tạo cũng được nghiên cứu. Tư tưởng kinh điển Trung Quốc định hướng chiến lược dài hạn. Văn hóa chiến lược truyền thống ảnh hưởng sâu sắc. Sự mở rộng lợi ích quốc gia trên biển là động lực chính. Nhu cầu về tài nguyên và không gian chiến lược gia tăng. Thể diện quốc gia và uy thế nước lớn thúc đẩy các hành động quyết đoán. Chủ nghĩa dân tộc ngày càng mạnh mẽ trong xã hội Trung Quốc. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.

1.2. Mục tiêu chiến lược và yêu sách đường lưỡi bò

Mục tiêu chiến lược của Trung Quốc tại Biển Đông rất rõ ràng. Kiểm soát hoàn toàn khu vực là ưu tiên hàng đầu. Yêu sách đường lưỡi bò là công cụ để hiện thực hóa mục tiêu này. Đường lưỡi bò bao trùm phần lớn diện tích Biển Đông. Yêu sách này không có cơ sở pháp lý quốc tế. Việc tuyên bố chủ quyền phi lý gây ra căng thẳng. Trung Quốc tìm cách hợp pháp hóa yêu sách này bằng nhiều cách. Việc xây dựng đảo nhân tạo và quân sự hóa là minh chứng. Mở rộng kiểm soát hàng hải, hàng không cũng là mục tiêu. Điều này trực tiếp vi phạm chủ quyền và quyền chủ quyền của các nước ven biển. Nó làm phức tạp thêm tranh chấp chủ quyền Biển Đông.

1.3. Vấn đề tranh chấp chủ quyền quần đảo Hoàng Sa Trường Sa

Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là tâm điểm tranh chấp chủ quyền Biển Đông. Trung Quốc đơn phương tuyên bố chủ quyền đối với các quần đảo này. Các tuyên bố này không phù hợp với luật pháp quốc tế. Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và pháp lý. Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa. Trung Quốc đã chiếm đóng trái phép quần đảo Hoàng Sa. Hành vi này gây ra căng thẳng nghiêm trọng. Các hoạt động xây dựng và quân sự hóa trên quần đảo Trường Sa tiếp diễn. Điều này càng làm phức tạp tình hình khu vực. Cộng đồng quốc tế bày tỏ quan ngại sâu sắc. Việc giải quyết tranh chấp cần dựa trên luật pháp quốc tế.

II.Chiến lược Biển Đông TQ sau ĐH 18 Điều chỉnh Triển khai

Chính sách của Trung Quốc tại Biển Đông đã có nhiều điều chỉnh quan trọng. Từ sau Đại hội 18, các chiến lược mới được áp dụng. Phương châm triển khai chính sách thay đổi. Trung Quốc tăng cường hiện diện trên thực địa. Các hoạt động chính trị - ngoại giao cũng được đẩy mạnh. Trung Quốc kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Biện pháp pháp lý, thông tin tuyên truyền, tâm lý chiến được sử dụng. Điều này nhằm củng cố yêu sách đường lưỡi bò. Các điều chỉnh này tạo ra thuận lợi nhất định cho Trung Quốc. Đồng thời, cũng có nhiều tồn tại và hạn chế. Chiến lược bá quyền Trung Quốc đối mặt với sự phản ứng. Các quốc gia trong khu vực và quốc tế đều quan tâm.

2.1. Các điều chỉnh trọng tâm trong chính sách

Trung Quốc đã điều chỉnh chính sách Biển Đông đáng kể. Từ sau Đại hội 18, cách tiếp cận trở nên quyết đoán hơn. Trung Quốc duy trì chiến lược mềm dẻo nhưng kiên quyết. Các điều chỉnh ở tầm chiến lược bao gồm việc tái khẳng định chủ quyền. Trung Quốc tăng cường sức mạnh hải quân và các lực lượng thực thi pháp luật biển. Các điều chỉnh ở tầm chiến thuật cũng rất rõ nét. Trung Quốc sử dụng chiến thuật 'vùng xám' hiệu quả. Các hành động leo thang từng bước, tránh xung đột trực diện. Điều này giúp Trung Quốc đạt được lợi ích mà không bị phản ứng mạnh. Trung Quốc cũng tăng cường đối thoại song phương và đa phương. Mục đích là để phân hóa các bên tranh chấp.

2.2. Cách thức triển khai chính sách trên thực địa

Trên thực địa, Trung Quốc triển khai nhiều cách thức. Việc bồi đắp, xây dựng đảo nhân tạo là hành động nổi bật. Các cấu trúc mới được quân sự hóa nhanh chóng. Hải quân, hải cảnh Trung Quốc gia tăng tần suất hoạt động. Các tàu dân quân biển cũng được sử dụng rộng rãi. Các hoạt động này nhằm khẳng định yêu sách đường lưỡi bò. Chúng cản trở hoạt động hợp pháp của các nước khác. Trung Quốc thường xuyên tiến hành các cuộc tập trận. Các cuộc tập trận này khẳng định sự hiện diện quân sự. Chúng còn gây ra mối đe dọa an ninh khu vực. Tự do hàng hải Biển Đông bị ảnh hưởng tiêu cực. Cộng đồng quốc tế bày tỏ sự lo ngại về các hành động này.

2.3. Kết quả và hạn chế từ chính sách Trung Quốc

Chính sách Biển Đông của Trung Quốc đạt được một số thuận lợi. Trung Quốc củng cố kiểm soát trên thực địa ở một số khu vực. Việc xây dựng đảo nhân tạo tạo ra các căn cứ mới. Trung Quốc thúc đẩy một số hợp tác với các bên tranh chấp. Điều này nhằm giảm bớt căng thẳng hoặc phân hóa các nước. Các hoạt động chính trị - ngoại giao cũng giúp Trung Quốc. Chúng tạo dựng hình ảnh tích cực trong một số trường hợp. Tuy nhiên, chính sách này cũng có nhiều tồn tại và hạn chế. Trung Quốc phải đối mặt với sự lên án của quốc tế. Uy tín của Trung Quốc bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mối quan hệ với các nước láng giềng xấu đi. Việc Trung Quốc bác bỏ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) và phán quyết PCA 2016 càng làm gia tăng căng thẳng. Điều này không phù hợp với luật pháp quốc tế Biển Đông.

III.Hậu quả chính sách Biển Đông Trung Quốc Thách thức Việt Nam

Chính sách Biển Đông của Trung Quốc đặt ra nhiều vấn đề. Việt Nam đối mặt với các thách thức lớn. Các dự báo chính sách của Trung Quốc đến năm 2030 cho thấy điều này. Trung Quốc có khả năng tiếp tục điều chỉnh chính sách. Các nội hàm chính sách dự kiến sẽ kế thừa các phương pháp cũ. Tuy nhiên, cũng có nhiều biến số nằm ngoài dự đoán. Mối đe dọa an ninh khu vực gia tăng đáng kể. Tự do hàng hải Biển Đông tiếp tục bị đe dọa. Các lợi ích quan trọng của Việt Nam chịu tác động. Việt Nam phải đưa ra các lựa chọn chính sách khó khăn. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và kiên quyết trong đối sách.

3.1. Dự báo chính sách Biển Đông của Trung Quốc đến 2030

Các chuyên gia dự báo chính sách Biển Đông của Trung Quốc sẽ tiếp tục hung hăng. Đến năm 2030, Trung Quốc có thể đẩy mạnh hơn yêu sách đường lưỡi bò. Các nội hàm chính sách dự kiến tiếp tục được kế thừa. Trung Quốc sẽ duy trì chiến lược 'vùng xám' và 'salami-slicing'. Việc khẳng định chủ quyền trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa sẽ không thay đổi. Khả năng Trung Quốc tiếp tục điều chỉnh chính sách là rất cao. Điều này nhằm thích nghi với tình hình khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, cũng có những biến số nằm ngoài dự đoán. Phản ứng của các cường quốc lớn có thể ảnh hưởng. Tình hình kinh tế nội bộ Trung Quốc cũng là một yếu tố. Các yếu tố này có thể làm thay đổi tốc độ hoặc mức độ quyết liệt của chính sách.

3.2. Mối đe dọa an ninh khu vực và tự do hàng hải Biển Đông

Chính sách của Trung Quốc tạo ra mối đe dọa an ninh khu vực. Việc quân sự hóa các đảo nhân tạo làm tăng nguy cơ xung đột. Các hành động gây hấn trên biển gia tăng. Điều này ảnh hưởng đến hòa bình và ổn định trong khu vực. Tự do hàng hải Biển Đông bị hạn chế nghiêm trọng. Trung Quốc thường xuyên cản trở tàu thuyền các nước. Các tàu cá và tàu nghiên cứu bị quấy nhiễu. Điều này vi phạm nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế. Sự hiện diện quân sự của Trung Quốc làm thay đổi cán cân quyền lực. Các nước trong khu vực cảm thấy bất an. Mối đe dọa này đòi hỏi các biện pháp đối phó mạnh mẽ.

3.3. Tác động không thuận đến lợi ích Việt Nam

Chính sách của Trung Quốc gây ra tác động không thuận cho Việt Nam. Việt Nam đối mặt với sự xâm phạm chủ quyền và quyền chủ quyền. Các hoạt động kinh tế biển của Việt Nam bị ảnh hưởng. Ngư dân Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Các dự án thăm dò dầu khí bị cản trở. Điều này gây thiệt hại lớn về kinh tế. An ninh quốc phòng của Việt Nam bị đe dọa trực tiếp. Việt Nam cần đầu tư nhiều hơn vào quốc phòng. Các lợi ích quan trọng của Việt Nam tại Biển Đông bị thách thức. Bảo vệ quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam phải lựa chọn các chính sách khó khăn. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa hợp tác và đấu tranh.

IV.Luật pháp quốc tế Biển Đông Vai trò và Phán quyết PCA 2016

Luật pháp quốc tế đóng vai trò then chốt trong tranh chấp Biển Đông. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là cơ sở pháp lý quan trọng. Công ước này quy định quyền và nghĩa vụ của các quốc gia. Nó cung cấp khuôn khổ để giải quyết các tranh chấp biển. Phán quyết PCA 2016 là một cột mốc quan trọng. Phán quyết bác bỏ yêu sách đường lưỡi bò của Trung Quốc. Nó khẳng định tầm quan trọng của luật pháp quốc tế Biển Đông. Tuy nhiên, Trung Quốc đã từ chối tuân thủ phán quyết. Điều này gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Các nước cần tiếp tục thúc đẩy việc tôn trọng luật pháp quốc tế. Việc duy trì tự do hàng hải Biển Đông là cần thiết.

4.1. Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển UNCLOS

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) là nền tảng pháp lý. Đây là văn kiện pháp lý quốc tế toàn diện về biển. UNCLOS quy định các vùng biển của quốc gia ven biển. Các quyền và nghĩa vụ liên quan được xác định rõ. Công ước cũng thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp. Tất cả các bên tranh chấp Biển Đông đều là thành viên của UNCLOS. Trừ Trung Quốc, không quốc gia nào bác bỏ hoàn toàn Công ước. Việt Nam luôn tuân thủ và vận dụng UNCLOS. Công ước là công cụ quan trọng để bảo vệ chủ quyền. Nó hỗ trợ việc xác định các vùng biển hợp pháp.

4.2. Giá trị pháp lý phán quyết PCA 2016 Biển Đông

Phán quyết của Tòa Trọng tài thường trực (PCA) năm 2016 có giá trị pháp lý cao. Phán quyết bác bỏ yêu sách đường lưỡi bò của Trung Quốc. Nó khẳng định không có cơ sở pháp lý cho yêu sách này. Phán quyết PCA 2016 cũng làm rõ tình trạng pháp lý của các thực thể. Các thực thể trên quần đảo Trường Sa không phải là đảo có quyền hưởng vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với luật pháp quốc tế Biển Đông. Phán quyết là ràng buộc về mặt pháp lý đối với các bên. Mặc dù Trung Quốc từ chối công nhận, phán quyết vẫn có hiệu lực. Nó là cơ sở để cộng đồng quốc tế ủng hộ các nước bị ảnh hưởng.

4.3. Quan điểm các bên về luật pháp quốc tế

Quan điểm về luật pháp quốc tế Biển Đông có sự khác biệt rõ rệt. Trung Quốc thường xuyên viện dẫn cái gọi là 'chủ quyền lịch sử'. Trung Quốc không công nhận phán quyết PCA 2016. Quan điểm này đi ngược lại UNCLOS và luật pháp quốc tế. Các nước ASEAN và cộng đồng quốc tế nhấn mạnh UNCLOS. Việc tuân thủ UNCLOS là điều kiện tiên quyết cho hòa bình. Họ ủng hộ giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Các nước lớn như Mỹ cũng kêu gọi tôn trọng luật pháp quốc tế. Họ thúc đẩy tự do hàng hải Biển Đông. Sự khác biệt về quan điểm này gây ra nhiều khó khăn. Việc tìm kiếm tiếng nói chung là rất cần thiết.

V.Vấn đề Việt Nam Biển Đông Lợi ích quốc gia Giải pháp ứng phó

Biển Đông có tầm quan trọng đặc biệt đối với Việt Nam. Các lợi ích quan trọng của Việt Nam tại Biển Đông rất lớn. Bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ là mục tiêu hàng đầu. Việc duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực là ưu tiên. Việt Nam đối mặt với những vấn đề và lựa chọn chính sách khó khăn. Một số gợi ý chính sách được đưa ra. Các biện pháp cụ thể về chính trị, ngoại giao được đề xuất. Hợp tác trên thực địa và củng cố quân sự là cần thiết. Việt Nam cần tiếp tục kiên trì đấu tranh pháp lý. Việc huy động sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế cũng rất quan trọng. Mối đe dọa an ninh khu vực đòi hỏi sự chủ động.

5.1. Tầm quan trọng Biển Đông với Việt Nam

Biển Đông mang ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam. Đây là tuyến đường hàng hải huyết mạch. Khu vực này giàu tài nguyên biển, dầu khí và thủy sản. Biển Đông liên quan trực tiếp đến an ninh quốc phòng. Bảo vệ chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa là thiêng liêng. Việc duy trì môi trường hòa bình, ổn định là thiết yếu. Các hoạt động kinh tế biển đóng góp lớn cho sự phát triển. Tầm quan trọng này định hình các mục tiêu của Việt Nam. Việt Nam kiên quyết bảo vệ các lợi ích chính đáng của mình. Việt Nam luôn tuân thủ luật pháp quốc tế Biển Đông.

5.2. Các lựa chọn chính sách đối phó Trung Quốc

Việt Nam có nhiều lựa chọn chính sách để đối phó. Việc duy trì đối thoại song phương là cần thiết. Đồng thời, kiên quyết đấu tranh bảo vệ chủ quyền. Việt Nam cần tăng cường hợp tác đa phương. Việc tham gia các diễn đàn khu vực và quốc tế rất quan trọng. Phát huy vai trò của UNCLOS và phán quyết PCA 2016. Điều này nhằm huy động sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Việt Nam cũng cần củng cố nội lực quốc phòng. Xây dựng quân đội hiện đại và đủ mạnh. Việc đa dạng hóa quan hệ đối ngoại là chiến lược hiệu quả. Việt Nam phải cân bằng giữa hợp tác và cạnh tranh.

5.3. Gợi ý biện pháp chính trị ngoại giao quân sự

Các biện pháp chính trị - ngoại giao là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh ngoại giao pháp lý. Việc đưa các hành vi vi phạm ra ánh sáng là cần thiết. Hợp tác với các nước có cùng lợi ích. Thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) hiệu quả. Về hoạt động hợp tác trên thực địa, Việt Nam cần minh bạch. Việc tuân thủ luật pháp quốc tế được nhấn mạnh. Về quân sự, Việt Nam cần nâng cao năng lực phòng thủ. Đầu tư vào các lực lượng hải quân, không quân. Phát triển công nghệ giám sát biển hiện đại. Các biện pháp này nhằm bảo vệ chủ quyền. Đồng thời, duy trì tự do hàng hải Biển Đông và an ninh khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chính sách của trung quốc đối với biển đông từ sau đại hội 18 đảng cộng sản trung quốc những vấn đề đặt ra đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ VŨ DUY THÀNH CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI BIỂN ĐÔNG TỪ SAU ĐẠI HỘI 18 ĐẢNG CỘNG SẢN TRUNG QUỐC: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9310206 HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ------------------ VŨ DUY THÀNH CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI BIỂN ĐÔNG TỪ SAU ĐẠI HỘI 18 ĐẢNG CỘNG SẢN TRUNG QUỐC: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM Chuyên ngành : Quan hệ quốc tế Mã số : 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Quang Minh Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các kết quả và thông tin nêu trong luận án này là trung thực. Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Vũ Duy Thành LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn GS. TS Nguyễn Vũ Tùng và GS. TS Phạm Quang Minh đã trực tiếp hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành chặng đường nghiên cứu nhiều gian nan nhưng cũng rất thú vị này. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới GS.

TS Nguyễn Thái Yên Hương vì đã luôn đồng hành, tạo động lực và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập từ chương trình Thạc sỹ đến Tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Khoa sau Đại học, Học viện Ngoại giao, nhất là TS Đỗ Thị Thanh Bình và Thạc sỹ Hà Huyền Trang đã giúp đỡ nhiệt tình, tích cực và dành nhiều khích lệ tinh thần để tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Giáo sư, thầy cô giáo, các nhà nghiên cứu, chuyên gia, học giả công tác tại Học viện Ngoại giao, các trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Viện Nghiên cứu Trung Quốc - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Viện Quan hệ quốc tế - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đã chia sẻ, cho tôi nhiều kiến thức, kinh nghiệm và góp ý rất quý báu. Về phía Bộ Ngoại giao, tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè tại các Vụ Đông Bắc Á, Vụ Châu Mỹ, Viện Nghiên cứu Chiến lược và Viện Biển Đông (Học viện Ngoại giao), nhất là TS Đỗ Thanh Hải và TS Đỗ Nam Trung.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ hai bên nội ngoại và đặc biệt là vợ tôi Nguyễn Thị Nguyệt Minh và hai con Thành Trung, Minh Khuê đã luôn ở bên tôi những lúc vất vả, khó khăn và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi yên tâm làm việc, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Vũ Duy Thành MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI BIỂN ĐÔNG TỪ SAU ĐẠI HỘI 18. Nền tảng lý thuyết về quan hệ quốc tế của thế giới và các tư tưởng của Trung Quốc.

Chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa kiến tạo. Tư tưởng kinh điển và văn hóa chiến lược của Trung Quốc.

Cách tiếp cận và khung phân tích chính sách. Cơ sở thực tiễn. Những nhân tố bên trong. Sự mở rộng phạm vi lợi ích cùng đà gia tăng sức mạnh tổng thể.

Thể diện và uy thế nước lớn. Sự gia tăng của chủ nghĩa dân tộc. Các chủ thể tác động đến chính sách của Trung Quốc về vấn đề Biển Đôngsau Đại hội 18. Những nhân tố bên ngoài.

Mỹ và các cường quốc khác ở khu vực. Phản ứng của các bên tranh chấp liên quan. Phản ứng của cộng đồng quốc tế. 51 CHƢƠNG 2: CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI BIỂN ĐÔNG TỪ SAU ĐẠI HỘI 18 ĐẢNG CỘNG SẢN TRUNG QUỐC.

Chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông giai đoạn trƣớc Đại hội 18. Biển Đông trong chiến lược biển của Trung Quốc. Chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông. Cách giới lãnh đạo Trung Quốc nhìn nhận, xác định lợi ích của Trung Quốc ở Biển Đông.

Mục tiêu và yêu sách của Trung Quốc ở Biển Đông. Cách thức triển khai chính sách của Trung Quốc ở Biển Đông 63 2. Những điều chỉnh quan trọng nhất của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18 đến nay. Những điều chỉnh ở tầm chiến lược.

Những điều chỉnh ở tầm chiến thuật. Về phương châm triển khai. Về chính trị - ngoại giao. Về hành động trên thực địa.

Về pháp lý, thông tin tuyên truyền và tâm lý chiến. Nguyên nhân điều chỉnh chính sách. Kết quả triển khai chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông từ sau Đại hội 18. Những thuận lợi đạt được.

Trên thực địa. Vềthúc đẩy hợp tác với các bên tranh chấp. Về chính trị - ngoại giao. Những tồn tại, hạn chế.

101 CHƢƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Dự báo chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông đến năm 2030. Những nội hàm chính sách dự kiến tiếp tục được kế thừa. Khả năng tiếp tục điều chỉnh chính sách.

Những biến số nằm ngoài dự đoán. Tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam. Các lợi ích quan trọng của Việt Nam ở Biển Đông. Mục tiêu của Việt Nam ở Biển Đông.

Những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam. Tác động không thuận. Những lựa chọn chính sách khó khăn của Việt Nam. Một số gợi ý chính sách.

Gợi ý cách tiếp cận mới đối với vấn đề Biển Đông. Gợi ý về phương châm và cách thức triển khai chính sách. Một số biện pháp cụ thể. Về chính trị - ngoại giao.

Hoạt động hợp tác trên thực địa. Về quân sự. Về thông tin, truyền thông đối nội và đối ngoại. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN.

151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc ADMM Meeting phòng ASEAN ASEAN Defence Ministers Hội nghị Bộ trưởng Quốc ADMM+ Meeting Plus phòng ASEAN Mở rộng Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu APEC Cooperation Á - Thái Bình Dương ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN The Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Asian Nations Nam Á Sáng kiến “Vành đai và Con BRI Belt and Road Initiative đường” Code of Conduct in the South Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển COC China Sea Đông Declaration on Conduct of the Tuyên bố về ứng xử của các DOC Parties in the South China Sea bên ở Biển Đông EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á EEZ Economic Exclusive Zone Vùng đặc quyền kinh tế EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Freedom of Navigation FONOP Tuần tra tự do hàng hải Operation GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ICJ International Court of Justice Tòa án Công lý Quốc tế Chiến lược Ấn Độ Dương - IPS Indo - Pacific Strategy Thái Bình Dương International Trubunal for the ITLOS Tòa án Quốc tế về Luật Biển Law of the Sea Memorandum of MOU Bản ghi nhớ Understanding PCA Permanent Court of Arbitration Tòa Trọng tài Thường trực PLA People‟s Liberation Army Quân Giải phóng Nhân dân PPP Purchasing Power Parity Ngang giá sức mua Tập trận Vành đai Thái Bình RIMPAC The Rim of Pacific Exercise Dương Southeast Asia Nuclear - Hiệp ước khu vực Đông Nam Á SEANWFZ Weapon - Free Zone Treaty không có vũ khí hạt nhân Shanghai Cooperation SCO Tổ chức Hợp tác Thượng Hải Organization Treaty of Amity and Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác TAC Cooperation in Southeast Asia tại Đông Nam Á UN United Nations Liên hợp quốc United Nations Convention on Công ước Liên hợp quốc về UNCLOS the Law of the Sea Luật Biển United Nations Security UNSC Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc Council Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Zone of Peace, Freedom and ZOPFAN Tự do và Trung lập ở Đông Neutrality in Southeast Asia Nam Á 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong những năm qua, đặc biệt sau khi Trung Quốc chính thức công bố yêu sách “đường lưỡi bò” lên Liên hợp quốc năm 2009, chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu “nóng” nhất của giới học giả quốc tế và Việt Nam. Từ góc độ khoa học, nghiên cứu chính sách của Trung Quốc đối với Biển Đông giai đoạn sau Đại hội 18 Đảng Cộng sản Trung Quốc (sau đây gọi tắt là “Đại hội 18”) là đóng góp quan trọng vào quá trình nghiên cứu quy luật hành xử của một cường quốc trỗi dậy.

Bởi lẽ, cách triển khai chính sách của Trung Quốc trong vấn đề Biển Đông tiêu biểu cho cách hành xử ngày càng quyết đoán về đối ngoại của Trung Quốc từ sau cuộc khủng hoảng toàn cầu 2008 - 2009. Từ góc độ thực tiễn, giai đoạn từ sau Đại hội 18 (năm 2012) đến nay (năm 2021) là khoảng thời gian có nhiều sự kiện mang tính bước ngoặt trong cục diện Biển Đông do các hành vi quyết đoán của Trung Quốc. Do đó, việc nghiên cứu thấu đáo vấn đề này với cách tiếp cận khách quan, cân bằng là rất cần thiết, hữu ích đối với quá trình tham mưu, đề xuất chính sách của Việt Nam. Các văn kiện chính sách quan trọng của Đại hội 18, nhất là Báo cáo Chính trị đã lần đầu tiên chính thức khẳng định mục tiêu chiến lược đưa Trung Quốc trở thành “cường quốc biển”.Trung Quốc đã chọn Biển Đông làm đột phá khẩu để triển khai chiến lược này.

Với các hành động tôn tạo đảo quy mô lớn tại Trường Sa và quân sự hóa Biển Đông, trong nhiệm kỳ Đại hội 18, Trung Quốc đã phá vỡ nguyên trạng Biển Đông, gây nguy cơ mất cân bằng chiến lược ở khu vực. Điều này khiến vấn đề Biển Đông đã thực sự trở thành một trong những tâm điểm của cạnh tranh chiến lược nước lớn, nhất là giữa Trung Quốc và Mỹ, ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, thậm chí ở khu vực rộng lớn hơn là Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cuộc tranh luận học thuật thời gian qua về nguyên nhân thực sự khiến Trung Quốc hành xử quyết đoán hơn ở Biển Đông từ sau Đại hội 18 đến thời điểm hiện nay (2021) vẫn chưa ngã ngũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Duy Thành (2021). Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-trung-quoc-bien-dong-dai-hoi-18-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Chính sách TQ Biển Đông sau Đại hội 18. Vấn đề cho Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp chiến lược.

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách Trung Quốc Biển Đông: Vấn đề Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter