Luận án: Chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN thời kỳ Đổi mới (1986-nay)
Luận án: Chính sách đối ngoại của việt nam với asean trong thời kỳ đổi mới 1986 đến nay luận án tiến sỹ chuyên ngành quan hệ quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở Chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Ngoại giao
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Lê Viết Duyên
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở Chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới
Chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới bắt đầu từ năm 1986. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Việt Nam thay đổi tư duy đối ngoại. Bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều biến động. Chiến tranh Lạnh dần kết thúc. Các nước lớn điều chỉnh chiến lược. Khu vực Đông Nam Á chứng kiến nhiều thay đổi. Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện. Nền kinh tế đối mặt với nhiều khó khăn. Mô hình kế hoạch hóa tập trung không còn phù hợp. Đất nước cần hội nhập sâu rộng hơn. Chủ trương kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được hình thành. Điều này tạo nền tảng cho chính sách đối ngoại. Chính sách mới hướng tới phát triển kinh tế. Đảm bảo hòa bình, ổn định là mục tiêu hàng đầu. Việt Nam chủ động mở rộng quan hệ. Tư duy ngoại giao cũng linh hoạt hơn. Từ thế đối đầu, Việt Nam chuyển sang hợp tác. Quan hệ với các nước láng giềng được ưu tiên. Đặc biệt là với các thành viên ASEAN. Chính sách đối ngoại thời Đổi mới đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng.
1.1. Bối cảnh hình thành chính sách đối ngoại Đổi mới
Tình hình thế giới và khu vực biến động mạnh mẽ. Chiến tranh Lạnh kết thúc mở ra cục diện mới. Việt Nam phải đối mặt nhiều thách thức kinh tế xã hội. Đất nước cần thoát khỏi thế bao vây cấm vận. Môi trường hòa bình là cần thiết cho phát triển. Yêu cầu đổi mới toàn diện kinh tế được đặt ra. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ra đời. Nền tảng này định hình lại chính sách đối ngoại. Chính sách tập trung vào hội nhập kinh tế quốc tế. Tìm kiếm các đối tác phát triển mới. Sự thay đổi này rất cấp thiết. Nó giúp Việt Nam hòa nhập với cộng đồng quốc tế. Quan hệ với các nước láng giềng được cải thiện. Đây là bước đi chiến lược quan trọng. Chính sách đối ngoại thời Đổi mới khẳng định sự linh hoạt. Nó phản ánh tầm nhìn chiến lược của Việt Nam.
1.2. Tư tưởng chủ đạo và nguyên tắc đối ngoại mới
Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo tuyệt đối. Tư tưởng chủ đạo là đa dạng hóa đa phương hóa quan hệ đối ngoại. Nguyên tắc này giúp Việt Nam mở rộng các mối quan hệ. Đồng thời không phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Mục tiêu chính là duy trì hòa bình, ổn định. Từ đó phát triển kinh tế xã hội. Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước. Ưu tiên hợp tác bình đẳng, cùng có lợi. Chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới hướng tới độc lập, tự chủ. Nó bảo vệ vững chắc chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ. Ngoại giao kinh tế trở thành mũi nhọn. Việc này nhằm thu hút đầu tư, công nghệ. Nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế. Các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế được tôn trọng. Chính sách này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép Việt Nam chủ động hội nhập. Quan hệ Việt Nam ASEAN phát triển mạnh mẽ. Đây là thành quả của tư duy đổi mới.
II.Hành trình hội nhập ASEAN của Việt Nam 1986 1996
Giai đoạn 1986-1996 chứng kiến những bước đi đầu tiên. Việt Nam chủ động tiếp cận ASEAN. Đây là sự chuyển đổi lớn trong chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới. Trước đây, quan hệ có nhiều căng thẳng. Giờ đây, Việt Nam mong muốn đối thoại, hợp tác. Bối cảnh Campuchia dần được giải quyết. Vấn đề này mở đường cho quan hệ xích lại gần hơn. Các nước ASEAN cũng nhận thấy sự cần thiết. Một Đông Nam Á hòa bình, ổn định là lợi ích chung. Việt Nam thể hiện thiện chí rõ ràng. Các cuộc tiếp xúc cấp cao dần được nối lại. Việt Nam tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 1992. Đây là dấu hiệu quan trọng. Nó khẳng định mong muốn hòa nhập. Quyết định Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 là bước ngoặt. Sự kiện này chấm dứt một kỷ nguyên. Nó mở ra một chương mới cho khu vực. Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Điều này nâng cao vị thế ngoại giao của Việt Nam. Đồng thời củng cố an ninh khu vực Đông Nam Á. Việt Nam đã vượt qua nhiều thử thách. Quyết định hội nhập ASEAN của Việt Nam mang tầm chiến lược. Nó phù hợp với xu thế thời đại. Góp phần vào công cuộc phát triển đất nước.
2.1. Thay đổi định hướng mục tiêu quan hệ Việt Nam ASEAN
Định hướng chính sách thay đổi từ đối đầu sang đối thoại. Việt Nam chủ động xây dựng quan hệ Việt Nam ASEAN. Mục tiêu là bình thường hóa quan hệ. Hướng tới hợp tác toàn diện. Việc này giúp phá vỡ thế bao vây cấm vận. Đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Việt Nam nhận thức rõ vai trò của ASEAN. Hiệp hội là trụ cột cho ổn định khu vực. Sự hợp tác mang lại lợi ích chung. Các cuộc gặp gỡ song phương được tăng cường. Trao đổi thông tin, văn hóa diễn ra sôi nổi. Việt Nam mong muốn đẩy mạnh hội nhập ASEAN của Việt Nam. Điều này thể hiện sự linh hoạt. Nó phản ánh tư duy đổi mới trong ngoại giao. Mục tiêu dài hạn là hòa nhập sâu rộng. Góp phần xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
2.2. Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 Bước ngoặt lịch sử
Quyết định Việt Nam gia nhập ASEAN 1995 mang ý nghĩa lịch sử. Sự kiện này đánh dấu sự hội nhập sâu rộng. Việt Nam trở thành thành viên chính thức. Điều này chấm dứt giai đoạn chia rẽ khu vực. Nó mở ra kỷ nguyên hợp tác toàn diện. Vị thế của Việt Nam được nâng cao. ASEAN trở thành một hiệp hội gần như toàn vẹn. Sự kiện này củng cố an ninh khu vực Đông Nam Á. Việt Nam cam kết tuân thủ các nguyên tắc của ASEAN. Đó là không can thiệp vào công việc nội bộ. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Việc gia nhập ASEAN là một bước đi chiến lược. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời tăng cường tiếng nói của Việt Nam. Hội nhập ASEAN của Việt Nam là lựa chọn đúng đắn. Nó phù hợp với xu thế quốc tế. Đem lại lợi ích to lớn cho đất nước.
III.Quan hệ Việt Nam ASEAN Mở rộng hợp tác đa phương 1996 2006
Giai đoạn 1996-2006, quan hệ Việt Nam ASEAN đi vào chiều sâu. Việt Nam tích cực tham gia các chương trình hợp tác. Mục tiêu là thúc đẩy hội nhập kinh tế, chính trị. Việt Nam chủ động đóng góp vào các sáng kiến của ASEAN. Việc này nhằm củng cố đoàn kết nội khối. Hợp tác kinh tế Việt Nam ASEAN đạt nhiều thành tựu. Thương mại song phương và đầu tư tăng trưởng mạnh. Việt Nam tham gia đầy đủ các cơ chế ASEAN. Điều này bao gồm cả Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). ARF là nơi đối thoại về an ninh khu vực. Việt Nam đóng góp vào các thảo luận quan trọng. Các vấn đề an ninh truyền thống và phi truyền thống được bàn bạc. Việt Nam cũng tích cực trong việc mở rộng ASEAN. Sự gia nhập của Lào, Myanmar, Campuchia hoàn thành ASEAN-10. Điều này biến Đông Nam Á thành một cộng đồng. Việt Nam thể hiện vai trò là thành viên có trách nhiệm. Chủ trương đa dạng hóa đa phương hóa quan hệ đối ngoại được thực hiện. Các mối quan hệ với đối tác bên ngoài được củng cố. ASEAN trở thành nền tảng quan trọng. Chính sách đối ngoại của Việt Nam tập trung vào hội nhập. Giai đoạn này đặt nền móng cho Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Việt Nam sẵn sàng cho các bước tiến lớn hơn.
3.1. Thúc đẩy hợp tác kinh tế và phát triển
Việt Nam tập trung thúc đẩy Hợp tác kinh tế Việt Nam ASEAN. Các hàng rào thuế quan dần được loại bỏ. Thương mại hàng hóa, dịch vụ tăng trưởng nhanh chóng. Việt Nam đẩy mạnh thu hút đầu tư từ các nước ASEAN. Các dự án chung được triển khai hiệu quả. Việc này góp phần vào phát triển kinh tế. Việt Nam tham gia các khuôn khổ kinh tế khu vực. Đó là Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Cam kết giảm thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tiếp tục được hoàn thiện. Chính sách đối ngoại hỗ trợ mạnh mẽ. Mục tiêu là hội nhập kinh tế sâu rộng. Tạo ra lợi ích thiết thực cho đất nước.
3.2. Vai trò Việt Nam trong các diễn đàn khu vực
Việt Nam tích cực tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF). ARF là một diễn đàn quan trọng về an ninh. Việt Nam đóng góp vào các cuộc đối thoại chiến lược. Chủ động đưa ra các sáng kiến về xây dựng lòng tin. Việt Nam tham gia vào các cơ chế ASEAN+. Các đối tác đối thoại như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Điều này mở rộng phạm vi hợp tác. Việt Nam thể hiện vai trò cầu nối. Luôn nỗ lực thúc đẩy đồng thuận. Các vấn đề như Biển Đông được đưa ra thảo luận. Việt Nam luôn ủng hộ giải pháp hòa bình. Nâng cao tầm ảnh hưởng của mình. An ninh khu vực Đông Nam Á là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam đóng góp vào việc duy trì hòa bình. Tham gia tích cực vào các cơ chế đối thoại chính trị. Từ đó, củng cố vị thế ngoại giao.
IV.Việt Nam và ASEAN Kiến tạo Cộng đồng vững mạnh 2006 2016
Giai đoạn 2006-2016, Việt Nam chủ động kiến tạo Cộng đồng ASEAN. Năm 2007, ASEAN thông qua Hiến chương ASEAN. Đây là cột mốc quan trọng. Hiến chương tạo khung pháp lý cho Cộng đồng. Việt Nam đã nỗ lực triển khai các cam kết. Đặc biệt là xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). AEC chính thức hình thành vào cuối năm 2015. Việt Nam đã hoàn thành hơn 95% các cam kết. Điều này cho thấy quyết tâm cao. Hội nhập ASEAN của Việt Nam đạt mức độ sâu rộng. Việt Nam tích cực tham gia vào ba trụ cột của Cộng đồng. Đó là Cộng đồng Chính trị-An ninh, Cộng đồng Kinh tế, và Cộng đồng Văn hóa-Xã hội. Trong lĩnh vực an ninh, Việt Nam đóng góp vào duy trì hòa bình. An ninh khu vực Đông Nam Á là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia. Chia sẻ thông tin tình báo, kinh nghiệm. Trong kinh tế, Việt Nam tận dụng lợi thế hội nhập. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách đối ngoại tiếp tục linh hoạt. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia. Việt Nam khẳng định vai trò là thành viên có trách nhiệm. Luôn chủ động, tích cực đóng góp.
4.1. Chủ động xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN AEC
Việt Nam cam kết mạnh mẽ xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). AEC là một thị trường và cơ sở sản xuất chung. Việt Nam triển khai lộ trình hội nhập rất nghiêm túc. Các biện pháp tạo thuận lợi thương mại, đầu tư được thực hiện. Thuế quan được cắt giảm gần như hoàn toàn. Hàng rào phi thuế quan dần được loại bỏ. Điều này tạo ra môi trường kinh doanh hấp dẫn. Các doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội. Đồng thời phải đối mặt với cạnh tranh. Việt Nam thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng khu vực. Tham gia sâu vào các ngành sản xuất. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Hợp tác kinh tế Việt Nam ASEAN đạt nhiều kết quả. Đây là minh chứng cho sự chủ động. Nó thể hiện tầm nhìn chiến lược của Việt Nam.
4.2. Đóng góp vào an ninh và ổn định khu vực
Việt Nam chủ động đóng góp vào an ninh khu vực Đông Nam Á. Tham gia các cơ chế an ninh như ADMM, ADMM+. Hợp tác quân sự, quốc phòng được tăng cường. Việt Nam thúc đẩy giải quyết tranh chấp bằng hòa bình. Đặc biệt là vấn đề Biển Đông. Quan điểm của Việt Nam nhất quán. Tuân thủ luật pháp quốc tế, Công ước UNCLOS 1982. Hợp tác chống khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia. Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm và thông tin. Các hoạt động cứu trợ thiên tai được phối hợp. Điều này nâng cao khả năng ứng phó chung. Việt Nam khẳng định vai trò tích cực. Là đối tác tin cậy trong khu vực. Góp phần duy trì môi trường hòa bình. Điều đó là nền tảng cho phát triển.
V.Triển vọng chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN đến 2025
Tới năm 2025, chính sách đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới với ASEAN tiếp tục phát triển. Bối cảnh thế giới và khu vực đầy biến động. Cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Các thách thức an ninh phi truyền thống gia tăng. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng là những vấn đề lớn. ASEAN cần nâng cao khả năng thích ứng. Việt Nam cần chủ động hơn nữa. Hội nhập ASEAN của Việt Nam sẽ đi vào chiều sâu. Việt Nam đặt mục tiêu phát huy vai trò trung tâm của ASEAN. Đẩy mạnh liên kết khu vực. Nâng cao năng lực tự cường của khối. Quan hệ Việt Nam ASEAN sẽ tiếp tục là trụ cột. Đây là kênh quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia. Việt Nam sẽ tiếp tục thực hiện chủ trương đa dạng hóa đa phương hóa quan hệ đối ngoại. Tìm kiếm các đối tác mới, củng cố đối tác cũ. Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế. Tạo động lực cho tăng trưởng. Việt Nam sẽ tiếp tục đóng góp vào an ninh khu vực Đông Nam Á. Thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin. Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Chính sách đối ngoại linh hoạt sẽ giúp Việt Nam vượt qua thách thức. Đồng thời tận dụng cơ hội. Hướng tới một tương lai phát triển bền vững.
5.1. Cơ hội và thách thức trong quan hệ Việt Nam ASEAN
Cơ hội hợp tác sâu rộng trong quan hệ Việt Nam ASEAN là rất lớn. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tạo không gian thị trường rộng lớn. Việt Nam có thể tận dụng để thu hút đầu tư, đẩy mạnh xuất khẩu. Sự phát triển của khoa học công nghệ là động lực mới. Thách thức cũng rất đáng kể. Cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc gay gắt. Các vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng phức tạp. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh là mối đe dọa chung. Hội nhập ASEAN của Việt Nam đòi hỏi sự chủ động cao. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là cần thiết. Đối phó với chủ nghĩa bảo hộ và những thay đổi kinh tế toàn cầu. Việt Nam cần linh hoạt điều chỉnh chính sách. Đảm bảo lợi ích quốc gia trong môi trường biến động.
5.2. Định hướng điều chỉnh chính sách đối ngoại tương lai
Việt Nam sẽ tiếp tục chủ động, tích cực hội nhập. Nâng tầm quan hệ Việt Nam ASEAN lên tầm cao mới. Đóng góp vào xây dựng một Cộng đồng ASEAN vững mạnh. Cộng đồng đó cần tự cường, năng động, thích ứng. Chính sách đối ngoại tập trung vào bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời giữ vững độc lập, tự chủ. Việt Nam tiếp tục thực hiện đa dạng hóa đa phương hóa quan hệ đối ngoại. Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, văn hóa. Góp phần vào hòa bình, ổn định khu vực. Đặc biệt là an ninh khu vực Đông Nam Á. Việt Nam sẽ tham gia sâu hơn vào các cơ chế đa phương. Nâng cao vai trò trong các vấn đề quốc tế. Định hướng này giúp Việt Nam phát triển bền vững. Đảm bảo vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------- LÊ VIẾT DUYÊN QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á (ASEAN) TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI (1986 đến nay) U N ÁN TIẾN S CHU N NG NH QUAN HỆ QUỐC TẾ Mã số: 62 31 02 06 Hà Nội, năm 2017 BỘ GIÁO DỤC V Đ O TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO ---------------- LÊ VIẾT DUYÊN QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI HIỆP HỘI CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á (ASEAN) TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI (1986 đến nay) Chuyên ngành: Quan hệ Quốc tế Mã số: 62 31 02 06 U N ÁN TIẾN S CHU N NG NH QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƢỜI HƢỚNG D N HOA HỌC: 1. Lê Thanh Bình Hà Nội, năm 2017 i ỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án “Quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong thời kỳ đổi mới (1986 đến nay)” là công trình nghiên cứu của tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Lê Viết Duyên ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học Viện Ngoại giao, Bộ Ngoại giao đã động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và triển khai đề tài nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Sơn Hải, Trưởng khoa Chính trị Quốc tế và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Thanh Bình - những người thày tâm huyết đã tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cám ơn các giáo sư, thày cô giáo và các chuyên gia công tác tại các Viện Nghiên cứu, Trường Đại học đã dành thời gian quý báu để cho tôi những ý kiến đóng góp xác đáng. Tôi xin cảm ơn Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Thái Yên Hương, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao, cùng các thày cô phòng sau đại học, Học viện Ngoại giao đã động viên, tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành nhiệm vụ. Cám ơn các bạn đồng nghiệp trong Bộ Ngoại giao đã chia sẻ nhiều ý kiến, thông tin, tư liệu quý giá, giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn hết lòng ủng hộ, chia sẻ và là nguồn động viên lớn giúp tôi có nghị lực và thời gian để hoàn thành công trình này. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Lê Viết Duyên iii MỤC ỤC ỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC H NH V , ĐỒ THỊ.
xii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LU N VÀ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI VIỆT NAM. Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chính sách đối ngoại. Khái niệm và mục tiêu của chính sách đối ngoại.
Lý thuyết về phân tích chính sách đối ngoại. Quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách đối ngoại. Quá trình hoạch định chính sách đối ngoại. Quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại.
Mô hình phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại. Cơ sở hình thành chính sách đối ngoại Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Tư tưởng chủ đạo. Đảng lãnh đạo tuyệt đối và thống nhất hoạt động đối ngoại.
Cơ sở thực tiễn. Biến động của tình hình thế giới và khu vực. Tình hình Việt Nam khi bước vào thời kỳ Đổi mới (1986). Yêu cầu nhiệm vụ của chính sách đối ngoại trong thời kỳ Đổi mới.
Đặc điểm truyền thống chính sách đối ngoại Việt Nam. Chính sách đối ngoại hòa hiếu. Chính sách đối ngoại khôn khéo của một nước nhỏ. Mô hình phân tích chính sách của Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ Đổi mới (1986-2016).
Nguồn dẫn tới sự điều chỉnh. Quá trình điều chỉnh. Kết quả điều chỉnh chính sách đối ngoại .45 CHƢƠNG 2: CHÍNH SÁCH CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN TRONG THỜI KỲ ĐỔI MỚI 1986 - 2016. Chính sách của Việt Nam với ASEAN trƣớc thời kỳ Đổi mới (1967 - 1986).
Cơ sở hoạch định. Nội dung chính sách. Về định hướng. Về mục tiêu.
Về biện pháp. Đánh giá chính sách của Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn trước Đổi mới. Chính sách của Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn 1986 - 1996. Cơ sở điều chỉnh.
Nội dung điều chỉnh và quá trình triển khai. Thay đổi định hướng. Thay đổi mục tiêu. Thay đổi biện pháp.
Chính sách của Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn 1996 - 2006. Cơ sở điều chỉnh. Nội dung điều chỉnh và quá trình triển khai. Điều chỉnh định hướng.
Điều chỉnh mục tiêu. Điều chỉnh biện pháp. Chính sách với ASEAN trong giai đoạn 2006 - 2016. Cơ sở điều chỉnh.
Nội dung điều chỉnh và quá trình triển khai. Điều chỉnh định hướng. Điều chỉnh mục tiêu. Điều chỉnh biện pháp.
Kết quả quá trình điều chỉnh chính sách của Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ Đổi mới 1986 - 2016. Về định hướng. Về mục tiêu. Về biện pháp.
Hạn chế trong chính sách với ASEAN.110 CHƢƠNG 3: KHẢ NĂNG ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN TỪ SAU ĐẠI HỘI ĐẢNG LẦN THỨ XII ĐẾN NĂM 2025. Cơ sở điều chỉnh. Dự báo tình hình thế giới và khu vực. Chiến lược các nước lớn trong khu vực.
Triển vọng Cộng đồng ASEAN đến năm 2025. Thách thức của ASEAN. Cơ hội và thách thức với Việt Nam. Thách thức.
Khả năng điều chỉnh chính sách của Việt Nam với ASEAN đến năm 2025. Khuyến nghị chính sách của Việt Nam với ASEAN đến năm 2025. Về định hướng. Về mục tiêu.
Về biện pháp. Chủ động, tích cực xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết, vững mạnh, tăng cường vai trò trung tâm của ASEAN. Nâng cao vai trò Việt Nam trong ASEAN. Nâng cao nội lực Việt Nam trong hợp tác ASEAN .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .172 Phụ lục 1: Các giai đoạn trong quy trình hoạch định chính sách đối ngoại .172 Phụ lục 2: Mô hình phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Charles F.173 Phụ lục 3: Bảng so sánh quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN qua các giai đoạn trong thời kỳ Đổi mới (1986 - 2016) và khuyến nghị chính sách cho giai đoạn 2016 - 2025 .174 vii DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1.
AC ASEAN Community Cộng đồng ASEAN Ngân hàng phát triển châu 2. ADB Asia Development Bank Á ASEAN Defence Ministerial Hội nghị Bộ trưởng quốc 3. ADMM Meeting phòng ASEAN ASEAN Defence Ministerial Hội nghị Bộ trưởng quốc 4. ADMM+ Meeting Plus phòng ASEAN mở rộng ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN 5.
AEC Community ASEAN Economic Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế 6. AEM Ministerial Meeting ASEAN Khu vực mậu dịch tự do 7. AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN ASEAN Inter-Parliamentary Tổ chức liên nghị viện 8. AIPO Organization ASEAN 9.
AMF ASEAN Maritime Forum Diễn đàn biển ASEAN Hội nghị Bộ trưởng Ngoại 10. AMM ASEAN Ministerial Meeting giao ASEAN ASEAN Ministerial Meeting Hội nghị Bộ trưởng Môi 11. AMME on Environment trường ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn hợp tác kinh tế 12. APEC Cooperation châu Á-Thái Bình Dương ASEAN Political-Security Cộng đồng Chính trị An ninh 13.
APSC Community ASEAN 14. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN 15. ASA Association of Southeast Asia Hiệp hội Đông Nam Á ASEAN Security Cộng đồng an ninh ASEAN 16. ASC Community viii ASEAN Socio-Cultural Cộng đồng văn hóa-xã hội 17.
ASCC Community ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 18. ASEAN Asian Nations Nam Á ASEAN + 1: Hợp tác 19. ASEAN+1 ASEAN Plus One ASEAN và từng Bên Đối thoại ASEAN + 3: Hợp tác 20. ASEAN+3 ASEAN Plus Three ASEAN và Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ASEAN + 6: Hợp tác ASEAN và Trung Quốc, 21.
ASEAN+6 ASEAN Plus six Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Australia và New Zealand 22. ASEM Asia – Europe Meeting Hội nghị Á – Âu Brunei Darussalam- Khu vực tăng trưởng Đông BIMP- Indonesia-Malaysia- ASEAN Brunei, 23. EAGA Indonesia, Malaysia và Philippines Philippines East ASEAN Growth Area Hiệp định thương mại song 24. BTA Bilateral Trade Agreement phương China - ASEAN Free Trade Khu vực mậu dịch tự do 25.
CAFTA Area Trung Quốc - ASEAN Confidence-Building Các biện pháp xây dựng 26. CBMs Measures lòng tin Nhóm các nước thành viên Cambodia, Laos, Mianmar, mới trong ASEAN gồm 27. CLMV Vietnam Campuchia, Lào, Mianma và Việt Nam Nhóm nước Campuchia, 28. CLV Cambodia, Laos, Vietnam Lào và Việt Nam ix 29.
CNXH Chủ nghĩa xã hội Council for Mutual Hội đồng tương trợ kinh tế 30. COMECON Economic Assistance (khối SEV theo tiếng Nga) Comprehensive Nuclear Hiệp ước cấm thử vũ khí 31. CTBT Test-Ban Treaty hạt nhân toàn diện Declaration on the Conduct Tuyên bố về cách ứng xử 32. DOC of Parties của các bên ở Biển Đông Khu vực mậu dịch tự do 33.
EAFTA East Asian Free Trade Area Đông Á 34. EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á Expanded ASEAN Maritime Diễn đàn biển ASEAN mở 35. EAMF Forum rộng 36. EC European Community Cộng đồng châu Âu 37.
EU European Union Liên minh châu Âu 38. FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài Forum for East Asia and Diễn đàn hợp tác Đông Á- 39. FEALAC Latin America Cooperation Mỹ Latinh Khu vực thương mại tự do Free Trade Area of the Asia- 40. FTAAP khu vực Châu Á Thái Bình Pacific Dương 41.
GDP Gross Domestic Product Tổng thu nhập quốc nội Nhóm các nước đối tác Indonesia, Malaysia, chiến lược của Việt Nam trong ASEAN, gồm 42. IMPTS Philippines, Thailand, Indonesia, Malaysia, Singapore Philippines, Thái Lan và Singapore. Tam giác phát triển Indonesia-Malaysia- 43. IMT-GT Indonesia, Malaysia, Thái Thailand Growth Triangle Lan Cuộc họp không chính thức 44.
JIM Jakarta Informal Meeting Jakarta về vấn đề Cambodia x North Atlantic Treaty Tổ chức hiệp ước Bắc Đại 45. NATO Organization Tây Dương Hiệp ước không phổ biến 46. NPT Non-Proliferation Treaty hạt nhân Official Development Viện trợ phát triển chính 47. ODA Assisstance thức Regional Cooperation Hiệp định đối tác kinh tế 48.
RCEP Economic Partnership toàn diện khu vực Hiệp ước khu vực Đông Southeast Asia Nuclear 49. SEANWFZ Nam Á không có vũ khí hạt Weapons Free Zone nhân. Southeast Asia Treaty Tổ chức hiệp ước Đông 50. SEATO Organization Nam Á Hội nghị Quan chức ngoại 51.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Viết Duyên (2017). Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-doi-ngoai-viet-nam-voi-asean-thoi-doi-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Chính sách đối ngoại của việt nam với asean trong thời kỳ đổi mới 1986 đến nay luận án tiến sỹ chuyên ngành quan hệ quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với ASEAN thời Đổi mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.