Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan singh 2004 2014

Phân tích chính sách đối ngoại Ấn Độ thời Manmohan Singh, chuyển từ không liên kết sang ngoại giao đa phương, hợp tác kinh tế và an ninh khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở Chính sách Đối ngoại Ấn Độ dưới Manmohan Singh
Số trang:
196 trang
Trường:
Học viện Ngoại giao
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở Chính sách Đối ngoại Ấn Độ dưới Manmohan Singh

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014) dựa trên nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc. Giai đoạn này chứng kiến sự kết hợp giữa các giá trị truyền thống và yêu cầu của bối cảnh quốc tế mới. Các triết lý lịch sử và quan điểm cá nhân của thủ tướng đã định hình hướng đi của ngoại giao Ấn Độ. Môi trường địa chính trị toàn cầu và khu vực cũng tác động sâu sắc đến việc hoạch định chính sách. Ấn Độ tìm cách định vị mình như một cường quốc có trách nhiệm.

1.1. Cơ sở lý luận triết lý truyền thống Ấn Độ

Chính sách đối ngoại Ấn Độ được xây dựng trên triết lý sâu sắc. Tư tưởng bất bạo động của Mahatma Gandhi đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy cách tiếp cận hòa bình trong Quan hệ quốc tế Ấn Độ. Nguyên tắc không liên kết truyền thống vẫn là kim chỉ nam. Tuy nhiên, đã có sự điều chỉnh linh hoạt. Điều này giúp Ấn Độ thích nghi với thế giới đa cực. Ngoại giao Ấn Độ tìm kiếm đối thoại và hợp tác. Mục tiêu là giải quyết xung đột bằng các biện pháp ngoại giao.

1.2. Quan điểm của Manmohan Singh về ngoại giao

Thủ tướng Manmohan Singh mang đến tầm nhìn thực dụng cho ngoại giao Ấn Độ. Chính sách đối ngoại dưới thời ông tập trung vào việc nâng cao vị thế của Ấn Độ. Nước này mở rộng ảnh hưởng kinh tế và chiến lược. Chính quyền của ông ưu tiên tăng trưởng kinh tế trong nước. Ngoại giao phục vụ mục tiêu phát triển. Quan điểm này giúp Ấn Độ kết nối mạnh mẽ hơn với các đối tác toàn cầu. Ấn Độ thúc đẩy lợi ích quốc gia trên nhiều mặt.

1.3. Bối cảnh thế giới khu vực ảnh hưởng chính sách

Chính sách đối ngoại Ấn Độ giai đoạn 2004-2014 chịu ảnh hưởng lớn từ bối cảnh quốc tế. Tình hình thế giới trong thập niên đầu thế kỷ XXI chứng kiến sự nổi lên của các cường quốc mới. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương trở thành trọng tâm địa chính trị. Ấn Độ nhận thấy nhiều cơ hội và thách thức mới. Chính sách cần thích ứng với môi trường đa cực. Ấn Độ hướng tới củng cố an ninh và phát triển. Nước này chủ động tham gia vào các vấn đề toàn cầu.

II. Mục tiêu và Nguyên tắc Ngoại giao Ấn Độ thời UPA

Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Manmohan Singh, chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong Thời kỳ UPA (United Progressive Alliance) được định hướng rõ ràng. Các mục tiêu chiến lược tập trung vào bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy phát triển. Ấn Độ tuân thủ các nguyên tắc ngoại giao truyền thống. Nước này cũng áp dụng phương châm linh hoạt. Điều này cho phép Ấn Độ đạt được sự cân bằng trong các mối quan hệ. Chính sách hướng đến việc khẳng định vai trò của Ấn Độ trên trường quốc tế.

2.1. Mục tiêu và hướng ưu tiên chiến lược

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ có nhiều mục tiêu chiến lược. Mục tiêu hàng đầu là đảm bảo an ninh quốc gia. Ấn Độ cũng ưu tiên thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nước này muốn tăng cường vị thế trên trường quốc tế. Các hướng ưu tiên bao gồm mở rộng quan hệ đối tác chiến lược. Ấn Độ tìm kiếm hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế, năng lượng, và công nghệ. Chính sách hướng đến việc biến Ấn Độ thành một cường quốc có trách nhiệm.

2.2. Nguyên tắc và phương châm ngoại giao chính

Chính sách đối ngoại Ấn Độ tuân thủ các nguyên tắc ngoại giao truyền thống. Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là trọng tâm. Ấn Độ thúc đẩy giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình. Nước này ủng hộ đa phương hóa trong quan hệ quốc tế. Phương châm ngoại giao linh hoạt được áp dụng. Điều này cho phép Ấn Độ tương tác với nhiều đối tác khác nhau. Ấn Độ tìm cách cân bằng giữa các cường quốc. Mục đích là để bảo vệ lợi ích quốc gia tối đa. Ngoại giao Ấn Độ giữ vững độc lập.

III. Quan hệ với Các Nước Láng giềng Trọng tâm của Ngoại giao Ấn Độ

Quan hệ với các nước láng giềng là một trụ cột của Chính sách đối ngoại Ấn Độ. Dưới thời Manmohan Singh, Ấn Độ đã nỗ lực giải quyết các thách thức. Nước này tìm cách thúc đẩy hợp tác với các quốc gia trong khu vực. Quan hệ Ấn Độ - Pakistan vẫn căng thẳng nhưng có những nỗ lực đối thoại. Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Quan hệ với Bangladesh chứng kiến sự tăng cường hợp tác. Ấn Độ muốn tạo dựng một môi trường khu vực ổn định và thịnh vượng.

3.1. Quan hệ Ấn Độ Pakistan Nỗ lực giảm căng thẳng

Quan hệ Ấn Độ - Pakistan luôn là thách thức lớn. Dưới thời Manmohan Singh, Ấn Độ đã thực hiện nhiều nỗ lực ngoại giao. Mục tiêu là giảm căng thẳng và xây dựng lòng tin. Các cuộc đàm phán song phương diễn ra định kỳ. Ấn Độ tìm kiếm giải pháp hòa bình cho các tranh chấp dai dẳng. Tuy nhiên, các sự kiện khủng bố đã làm phức tạp thêm Quan hệ Ấn Độ - Pakistan. Các hành động đó gây trở ngại cho tiến trình hòa bình. Ngoại giao Ấn Độ vẫn duy trì kênh liên lạc.

3.2. Quan hệ Ấn Độ Trung Quốc Hợp tác và thách thức

Chính sách đối ngoại Ấn Độ coi Quan hệ Ấn Độ - Trung Quốc là một trọng tâm. Giai đoạn này chứng kiến sự tăng cường hợp tác kinh tế giữa hai nước. Thương mại song phương phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, các vấn đề biên giới vẫn tồn tại. Cạnh tranh ảnh hưởng ở khu vực cũng là một thách thức. Ấn Độ đã nỗ lực cân bằng giữa hợp tác và bảo vệ lợi ích. Ngoại giao Ấn Độ tìm cách quản lý khác biệt một cách hòa bình. Ấn Độ muốn tránh leo thang căng thẳng.

3.3. Quan hệ với Bangladesh Mở rộng hợp tác song phương

Quan hệ Ấn Độ với Bangladesh có những bước tiến tích cực. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đã tăng cường hợp tác. Hợp tác bao gồm các lĩnh vực kinh tế, an ninh và kết nối. Ấn Độ đã giải quyết một số vấn đề biên giới. Nước này thúc đẩy các dự án phát triển chung. Mục tiêu là tạo ra sự ổn định và thịnh vượng trong khu vực. Quan hệ này thể hiện cam kết của Ấn Độ đối với láng giềng. Ấn Độ coi trọng các đối tác khu vực.

IV. Đối tác Chiến lược Quan hệ Mỹ Ấn và Nga

Trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới Manmohan Singh, việc phát triển quan hệ với các cường quốc là cực kỳ quan trọng. Ấn Độ đã đạt được những bước đột phá trong Quan hệ Mỹ - Ấn, nâng tầm mối quan hệ lên cấp độ chiến lược. Đồng thời, Ấn Độ vẫn duy trì và củng cố quan hệ truyền thống với Liên bang Nga. Cách tiếp cận cân bằng này giúp Ấn Độ tối đa hóa lợi ích quốc gia. Nước này đa dạng hóa các đối tác quan trọng.

4.1. Quan hệ Mỹ Ấn Nâng tầm đối tác chiến lược

Chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới Manmohan Singh đã đạt được những bước đột phá với Mỹ. Quan hệ Mỹ - Ấn được nâng lên tầm đối tác chiến lược. Điểm nhấn là Hiệp định hạt nhân dân sự Mỹ - Ấn năm 2008. Hiệp định này đã mở ra kỷ nguyên mới trong hợp tác quốc phòng và công nghệ. Ấn Độ nhận được sự hỗ trợ về năng lượng hạt nhân. Quan hệ quốc tế Ấn Độ được hưởng lợi từ sự hợp tác này. Ấn Độ trở thành đối tác quan trọng của Mỹ. Điều này củng cố vị thế toàn cầu của Ấn Độ.

4.2. Duy trì quan hệ truyền thống với Liên bang Nga

Bên cạnh việc phát triển Quan hệ Mỹ - Ấn, Ấn Độ vẫn duy trì quan hệ truyền thống với Liên bang Nga. Nga tiếp tục là nhà cung cấp vũ khí chính cho Ấn Độ. Hợp tác quốc phòng vẫn mạnh mẽ. Ấn Độ cũng tìm cách mở rộng hợp tác năng lượng và công nghệ với Nga. Ngoại giao Ấn Độ thể hiện sự cân bằng khéo léo. Nước này không đặt cược vào một cường quốc duy nhất. Việc duy trì quan hệ với Nga rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự đa dạng trong đối tác chiến lược của Ấn Độ.

V. Ngoại giao Đa phương và Khu vực của Ấn Độ dưới Manmohan Singh

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới Manmohan Singh không chỉ tập trung vào quan hệ song phương mà còn đặc biệt chú trọng ngoại giao đa phương và khu vực. Ấn Độ đã tích cực mở rộng sự hiện diện tại các khu vực chiến lược như Trung Đông và Trung Á. Nước này cũng đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức quốc tế lớn. Đồng thời, Ấn Độ thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác thông qua các cơ chế khu vực. Mục tiêu là để củng cố vai trò toàn cầu của Ấn Độ và giải quyết các thách thức chung.

5.1. Tăng cường hiện diện tại Trung Đông Trung Á

Chính sách đối ngoại Ấn Độ đã chú trọng mở rộng ảnh hưởng tại các khu vực chiến lược. Khu vực Trung Đông và Trung Á trở thành mục tiêu ưu tiên. Ấn Độ tìm kiếm nguồn năng lượng ổn định từ Trung Đông. Nước này cũng thúc đẩy các dự án kết nối và thương mại với Trung Á. Ngoại giao Ấn Độ tăng cường trao đổi văn hóa và kinh tế. Mục tiêu là đảm bảo an ninh năng lượng và mở rộng thị trường. Ấn Độ muốn thiết lập các hành lang vận tải mới. Ấn Độ củng cố mối quan hệ lịch sử.

5.2. Vai trò của Ấn Độ trong các tổ chức quốc tế

Dưới thời Manmohan Singh, Ấn Độ tích cực tham gia các tổ chức quốc tế. Nước này tiếp tục khẳng định vai trò trong Liên hợp quốc. Ấn Độ thúc đẩy cải cách Hội đồng Bảo an. Ấn Độ cũng là thành viên quan trọng của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nước này ủng hộ một hệ thống thương mại công bằng hơn. Ấn Độ duy trì vai trò trong Phong trào Không liên kết. Tuy nhiên, trọng tâm đã chuyển sang các lợi ích kinh tế và địa chính trị thực tế. Quan hệ quốc tế Ấn Độ mở rộng tầm ảnh hưởng.

5.3. Thúc đẩy hợp tác thông qua các cơ chế khu vực

Ngoại giao Ấn Độ cũng tập trung vào các cơ chế hợp tác khu vực. Ấn Độ đã tăng cường hợp tác trong SAARC và BIMSTEC. Nước này tìm cách thúc đẩy kết nối và hội nhập kinh tế khu vực. Ấn Độ cũng tham gia các diễn đàn như ASEAN Regional Forum (ARF). Điều này thể hiện mong muốn của Ấn Độ. Ấn Độ muốn trở thành một nhân tố ổn định và phát triển. Ấn Độ tích cực trong việc giải quyết các thách thức chung. Hợp tác khu Độ giúp tăng cường ảnh hưởng.

VI. Đánh giá Tác động Chính sách Đối ngoại của Ấn Độ thời Manmohan

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh đã để lại nhiều dấu ấn quan trọng. Các chính sách này không chỉ định hình lại vị thế của Ấn Độ trên trường quốc tế mà còn có tác động đáng kể đến trật tự khu vực và toàn cầu. Ấn Độ đã củng cố vị thế là một cường quốc đang lên. Tác động của chính sách này cũng lan tỏa đến quan hệ song phương với Việt Nam. Điều này mở ra những cơ hội mới cho hợp tác.

6.1. Đánh giá tổng quan chính sách đối ngoại Ấn Độ

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh đã đạt được nhiều thành tựu. Ấn Độ đã nâng cao đáng kể vị thế trên trường quốc tế. Nước này trở thành một cường quốc kinh tế đang lên. Ngoại giao Ấn Độ thể hiện sự linh hoạt và thực dụng. Ấn Độ đã thành công trong việc cân bằng các mối quan hệ phức tạp. Tuy nhiên, một số thách thức vẫn còn tồn tại. Đặc biệt là trong quan hệ với các nước láng giềng. Manmohan Singh định hình một kỷ nguyên mới.

6.2. Ảnh hưởng đến cấu trúc trật tự quốc tế

Chính sách đối ngoại Ấn Độ đã góp phần vào sự chuyển dịch của trật tự thế giới. Ấn Độ củng cố cấu trúc đa cực. Sự vươn lên của Ấn Độ thúc đẩy sự chuyển dịch trọng tâm địa chính trị sang châu Á - Thái Bình Dương. Ấn Độ đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu. Những vấn đề như biến đổi khí hậu và chống khủng bố được ưu tiên. Quan hệ quốc tế Ấn Độ trở nên đa dạng hơn. Nước này thúc đẩy hòa bình và ổn định.

6.3. Tác động tích cực tới quan hệ Việt Nam Ấn Độ

Chính sách đối ngoại của Ấn Độ thời Manmohan Singh có tác động tích cực đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Quan hệ song phương được thúc đẩy lên tầm cao mới. Hợp tác trong nhiều lĩnh vực được tăng cường. Những lĩnh vực này bao gồm kinh tế, quốc phòng và văn hóa. Ấn Độ coi Việt Nam là đối tác quan trọng trong chính sách "Hành động hướng Đông". Điều này tạo cơ hội cho cả hai nước phát triển. Hai bên chia sẻ lợi ích chiến lược. Ngoại giao Ấn Độ củng cố tình hữu nghị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan singh 2004 2014

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO -------------- ĐẶNG ĐÌNH TIẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ MÃ SỐ: 9 31 02 06 HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NGOẠI GIAO HỌC VIỆN NGOẠI GIAO -------------- ĐẶNG ĐÌNH TIẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Bích Ngọc 2. Nguyễn Thị Quế HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, kết quả của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Đặng Đình Tiến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên và hướng dẫn của các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS Nguyễn Thị Bích Ngọc và PGS.TS Nguyễn Thị Quế - những người đã tận tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Xin gửi lời tri ân nhất của tôi đối với những điều mà các Cô đã dành cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Hội đồng đã cho tôi những lời nhận xét cũng như những ý kiến đóng góp quý báu, giúp tôi hoàn thiện bản luận án.

Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo Phòng Sau đại học, Học viện Ngoại giao về những bài giảng hữu ích, cảm ơn đồng nghiệp trong khoa Khoa học chính trị về sự giúp đỡ và quan tâm dành cho tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, những người luôn động viên, cổ vũ và sát cánh bên tôi trong suốt thời gian qua. Đây là một đề tài rộng và còn chưa được nghiên cứu nhiều ở Việt Nam. Vì vậy, luận án không thể tránh khỏi thiếu sót và hạn chế nhất định.

Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp của mọi cá nhân, tổ chức quan tâm đến đề tài để luận án được hoàn thiện hơn nữa. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỜI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chính sách đối ngoại.

Khái niệm và lý thuyết chính sách đối ngoại. Cách tiếp cận phân tích chính sách đối ngoại. Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời thủ tướng Manmohan Singh. Những triết lý truyền thống của Ấn Độ.

Tư tưởng bất bạo động của Mahatma Gandhi. Quan điểm của Thủ tướng Manmohan Singh về chính sách đối ngoại. Cơ sở thực tiễn. Tình hình thế giới trong thập niên đầu thế kỷ XXI.

Tình hình khu vực châu Á - Thái Bình Dương những năm đầu thế kỷ XXI. Tình hình Ấn Độ trong những năm đầu thế kỷ XXI. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ trước năm 2004. 44 Tiểu kết chương 1.

50 Chương 2: NỘI DUNG VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Nội dung chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014). Mục tiêu và các hướng ưu tiên chính sách đối ngoại. Mục tiêu của chính sách đối ngoại.

Các hướng ưu tiên của chính sách đối ngoại. Nguyên tắc, phương châm, nhiệm vụ chính sách đối ngoại. Nguyên tắc của chính sách đối ngoại. Phương châm của chính sách đối ngoại.

Nhiệm vụ của chính sách đối ngoại. Thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh (2004-2014). Đối với một số nước láng giềng (Pakistan, Bangladesh, Trung Quốc). Đối với Pakistan.

Đối với Bangladesh. Đối với Trung Quốc. Đối với một số nước lớn (Mỹ và Nga). Đối với Mỹ.

Đối với Liên bang Nga. Đối với một số khu vực chủ yếu. Đối với khu vực Trung Đông. Đối với khu vực Trung Á.

Đối với ngoại giao đa phương. Đối với một số tổ chức quốc tế (Liên hợp quốc, Tổ chức thương mại thế giới (WTO), Phong trào Không liên kết). Đối với một số tổ chức khu vực chủ yếu. 98 Tiểu kết chương 2.

107 Chương 3: NHẬN XÉT VỀ CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ẤN ĐỘ DƯỚI THỜI THỦ TƯỚNG MANMOHAN SINGH (2004-2014). Đánh giá về chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh. Tác động chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Manmohan Singh đối với quan hệ quốc tế và quan hệ Việt Nam - Ấn Độ. Tác động đối với quan hệ quốc tế.

Các nước lớn điều chỉnh chính sách đối ngoại với Ấn Độ. Góp phần củng cố cấu trúc đa phương của trật tự thế giới, chuyển dịch trọng tâm địa - chính trị thế giới sang châu Á - Thái Bình Dương. Góp phần đảm bảo nền hòa bình, an ninh thế giới, giải quyết các vấn đề toàn cầu. Tác động đến quan hệ Việt Nam - Ấn Độ.

Thúc đẩy quan hệ song phương với Việt Nam phát triển lên tầm cao mới. Thúc đẩy hợp tác, cạnh tranh thương mại giữa Ấn Độ với Việt Nam. Tác động đến an ninh chính trị của Việt Nam. Chính sách đối ngoại của Ấn Độ đem lại những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

144 Tiểu kết chương 3. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌ NH CỦ A TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Khu vực mậu dịch tự do 1.

AFTA ASEAN Free Trade Area ASEAN Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế 2. APEC Cooperation châu Á Thái Bình Dương 3. ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN The Association of Hiệp hội các nước Đông 4. ASEAN Southeast Asian Nations Nam Á Brazil, South Africa, India Tên gọi của các nước công 5.

BASIC and China nghiệp mới nổi Bay of Bengal Initiative for Tổ chức Hợp tác kinh tế và 6. BIMSTEC MultiSectoral Technical and công nghiệp các nước ven Economic Cooperation Vịnh Bengal Tên gọi của một khối bao Brasil, Russia, India, China, 7. BRICS gồm các nền kinh tế lớn mới South Africa nổi Các nước Cộng hòa Trung 8. CAR Central Asian Republics Á 9.

CA - TBD Châu Á Thái Bình Dương The Community of Latin Cộng đồng các nước Mỹ 10. CELAC American and Caribbean Latinh và Caribe States 11. CEO Chief Executive Officer Tổng giám đốc điều hành The Comprehensive Hiệp định Hợp tác kinh tế 12. CEPA Economic Partnership toàn diện Ấn Độ - Nhật Bản Agreement he Conference on Hội nghị về phối hợp hành 13.

CICA Interaction and Confidence- động và các biện pháp củng Building Measures in Asia cố lòng tin ở Châu Á Commonwealth of Cộng đồng các Quốc gia 14. CIS Independent States độc lập 15. CNHT Chủ nghĩa hiện thực 16. CNTD Chủ nghĩa tự do Western corridor of the Vành đai vận chuyển hàng 17.

DFC Dedicated Freight corridor hóa phía tây Delhi Mumbai Industrial Vành đai công nghiệp Delhi 18. DMIC Corridor – Mumbai The Defence Research and Tổ chức Nghiên cứu và Phát 19. DRDO Development Organisation triển Quốc phòng Hội nghị Thượng đỉnh 20. EAS The East Asia Summit Đông Á Economic Partnership 21.

EPA Hiệp định Đối tác Kinh tế Agreement 22. EU European Union Liên minh Châu Âu 23. FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 24. FTA Free-Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do Free Trade Area of the Asia Khu vực thương mại tự do 25.

FTAAP Pacific châu Á-Thái Bình Dương General Agreement on Hiệp ước chung về thuế 26. GATT Tariffs and Trade quan và mậu dịch 27. GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 28. GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Mêkông mở rộng The International Atomic Cơ quan năng lượng nguyên 29.

IAEA Energy Agency tử quốc tế Institute of Cost Hội đồng Ấn Độ về Sự vụ 30. ICWA Accountants of India thế giới Indian Space Research Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ 31. ISRO Organisation của Ấn Độ Indian Technical and Chương trình trợ giúp kinh 32. ITEC Economic Cooperation tế - kỹ thuật Ấn Độ Japan Overseas Tổ chức hợp tác Nhật Bản ở 33.

JOCV Cooperation Volunteers nước ngoài Dự án hợp tác các khu vực Mekong–Ganga 34. MGC châu thổ sông Hằng với khu Cooperation vực sông Mekong 35. NAM National Disaster Ủy ban Quản lý thiên tai 36. NDMA Management Authority Quốc gia non-governmental 37.

NNGO Tổ chức phi chính phủ organization North–South Transport Hành lang Giao thông Bắc- 38. NSTC Corridor Nam Official Development Viện trợ phát triển chính 39. ODA Assistance thức Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế 40. RCEP Economic Partnership Toàn diện Khu vực The Regional Cooperation Hiệp định hợp tác khu vực Agreement on Combating 41.

ReCAAP về chống cướp biển ở châu Piracy and Armed Robbery Á against Ships in Asia South Asian Association for Hiệp hội Hợp tác khu vực 42. SAARC Regional Cooperation Nam Á The South Asian Free Trade 43. SAFTA Khu vực thương mại ưu đãi Area Shanghai Cooperation Tổ chức Hợp tác Thượng 44. SCO Organisation Hải Treaty of Amity and Hiệp ước hợp tác và hữu 45.

TAC Cooperation in Southeast nghị Đông Nam Á Asia Đường ống dẫn dầu Turkmenistan–Afghanistan– 46. TAPI Tuốcmênixtan-Ápganixtan- Pakistan–India Pipeline Pakixtan-Ấn Độ Trans-Pacific Strategic Hiệp định đối tác xuyên 47. TPP Economic Partnership Thái Bình Dương Agreement United Nations Conference Hội nghị Liên hợp quốc về 48. UNCTAD on Trade and Development Thương mại và Phát triển 49.

WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế thế giới Worrld Trade Tổ chức Thương mại thế 50. WTO Organnization giới. Lý do chọn đề tài Ấn Độ là một quốc gia lớn và có ảnh hưởng ở khu vực Nam Á. Là một xã hội đa nguyên, đa ngôn ngữ và đa dân tộc, Ấn Độ cũng là nơi bắt nguồn của nhiều tôn giáo lớn, chính những yếu tố này đã hình thành nên một Ấn Độ với nền văn hóa đa dạng và phong phú.

Sau các cải cách kinh tế dựa trên cơ sở thị trường vào năm 1991, Ấn Độ trở thành một trong số các nền kinh tế lớn có mức tăng trưởng nhanh, được nhận định là một nước công nghiệp mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Đình Tiến (2021). Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngoại giao]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-doi-ngoai-cua-an-do-duoi-thoi-thu-tuong-manmohan-singh-2004-2014

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chính sách đối ngoại Ấn Độ thời Manmohan Singh, chuyển từ không liên kết sang ngoại giao đa phương, hợp tác kinh tế và an ninh khu vực.

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngoại giao. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách đối ngoại của ấn độ dưới thời thủ tướng manmohan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter