Tổng quan về luận án

Luận án “Cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á - Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI và tác động đối với khu vực” của Bùi Phúc Long là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế, đặc biệt tập trung vào động lực địa chính trị phức tạp tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm trong sự biến động sâu sắc của trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh, nơi vị thế siêu cường đơn cực của Mỹ đang bị thách thức bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Nghiên cứu mang tính thời sự cao khi cuộc cạnh tranh này không chỉ định hình cục diện quốc tế mà còn tác động trực tiếp đến an ninh và phát triển của các quốc gia trong khu vực, đặc biệt là Việt Nam.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống lý luận và thực tiễn quan trọng trong các tài liệu hiện có. Mặc dù cạnh tranh Mỹ - Trung đã thu hút sự quan tâm rộng rãi từ giới học giả và hoạch định chính sách, luận án chỉ ra rằng còn "thiếu những đánh giá khách quan về cạnh tranh giữa hai cường quốc này từ góc nhìn của một nước trong khu vực như Việt Nam." Các công trình nghiên cứu trước đây, bao gồm cả của các học giả phương Tây và Trung Quốc, thường mang định kiến hoặc quá nhấn mạnh/xem nhẹ mối đe dọa từ Trung Quốc hoặc coi Mỹ là mối đe dọa thường xuyên, như luận án đã nhận định: "các tài liệu của phương Tây hay của Trung Quốc đều xuất phát từ quan điểm, vị trí nghiên cứu của học giả, trong đó là quá nhấn mạnh hoặc xem nhẹ mối đe dọa Trung Quốc (học giả phương Tây), hoặc coi Mỹ là mối đe dọa thường xuyên đối với an ninh khu vực (học giả Trung Quốc)." Hơn nữa, "Ở trong nước cũng chưa có một đánh giá tổng thể nào về tác động của cạnh tranh Mỹ - Trung ở châu Á – Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI." Khoảng trống này đặc biệt nghiêm trọng khi các phân tích hiện tại thường chỉ dựa vào "lăng kính của một loại hình lý thuyết [sẽ] không lý giải hết được các vấn đề cạnh tranh và tác động của cặp quan hệ Mỹ - Trung đối với khu vực," bỏ qua sự đa dạng về ý thức hệ, lịch sử, văn hóa và tôn giáo đặc thù của Châu Á – Thái Bình Dương.

Research questions và hypotheses: Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt nhằm làm sáng tỏ bản chất và tác động của cạnh tranh Mỹ - Trung:

  1. Cơ sở lý luận và thực tiễn nào định hình cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI?
  2. Thực trạng cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI diễn ra như thế nào và tác động cụ thể ra sao đối với khu vực?
  3. Chiều hướng cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương sẽ phát triển như thế nào đến năm 2030, và Việt Nam cần có những khuyến nghị chính sách nào để ứng phó?

Mặc dù luận án không trình bày các giả thuyết một cách tường minh theo số thứ tự, các nhiệm vụ nghiên cứu ngụ ý một số tiền đề:

  • Giả thuyết 1: Cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương được định hình bởi sự khác biệt về lợi ích quốc gia, thay đổi tương quan lực lượng, và sự khác biệt về ý thức hệ, được lý giải sâu sắc nhất qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực nhưng cần tích hợp các lý thuyết khác để có cái nhìn toàn diện.
  • Giả thuyết 2: Cạnh tranh Mỹ - Trung đã và đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực (quyền lực, địa-chính trị, kinh tế-thương mại, khoa học-công nghệ) và có tác động sâu rộng, phức tạp đến an ninh truyền thống và phi truyền thống, cũng như cấu trúc an ninh khu vực, bao gồm cả việc tập hợp lực lượng và chia rẽ nội bộ các tổ chức như ASEAN.
  • Giả thuyết 3: Chiều hướng cạnh tranh này sẽ tiếp tục gia tăng đến năm 2030, tạo ra các kịch bản cục diện khu vực khác nhau (bá quyền Mỹ, cân bằng lưỡng cực, cân bằng đa cực), đòi hỏi Việt Nam phải theo đuổi chính sách đối ngoại "cân bằng linh hoạt" thay vì "chọn bên" để đảm bảo độc lập, tự chủ.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án là sự tổng hòa các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế lớn, tuy nhiên, luận án "tập trung vận dụng thuyết hiện thực trong nghiên cứu sử dụng ngoại giao bá quyền cạnh tranh Mỹ - Trung tại Châu Á – Thái Bình Dương." Cụ thể, nghiên cứu tiếp cận chủ nghĩa hiện thực cổ điển (ví dụ: Hans Morgenthau với "Politics among nations, the truggle for power and peace") và tân hiện thực (Kenneth Waltz với "Structural Realism after the Cold War"), đặc biệt là các biến thể tấn công và phòng thủ, để lý giải bản chất "mạnh được yếu thua," cuộc đấu tranh giành quyền lực, và khái niệm "cân bằng quyền lực." Bên cạnh đó, luận án cũng tham khảo chủ nghĩa tự do (đặc biệt là Tự do thể chế của Robert O. Keohane và Robert Axelrod về thuyết tuỳ thuộc lẫn nhau, tác phẩm "Multilateralism Matters" của James Gerard Ruggie) để hiểu vai trò của các thể chế đa phương và sự phụ thuộc kinh tế. Thuyết kiến tạo (Alexander Wendt với "Tình trạng vô chính phủ do chính các quốc gia tạo nên") được sử dụng để phân tích vai trò của bản sắc, văn hóa, ý tưởng và nhận thức chủ quan trong quan hệ quốc tế. Cuối cùng, luận án tích hợp quan điểm của chủ nghĩa Mác-xít mới để đánh giá cục diện kinh tế-chính trị khu vực, mâu thuẫn giữa các nước phát triển và đang phát triển, cũng như sự phụ thuộc của hệ thống tư bản vào thị trường và tài nguyên hải ngoại. Nền tảng phương pháp luận là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, mang lại một góc nhìn biện chứng độc đáo.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp một cách đột phá bằng việc cung cấp "một đánh giá tương đối toàn diện, khách quan, một góc nhìn cạnh tranh hệ Mỹ - Trung tác động của nó đối khu vực châu Á – Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu Thế kỷ XXI" từ "góc nhìn khách quan từ nước có vai trò, vị trí và thể chế chính trị như Việt Nam" (tr. 17-18). Điều này trực tiếp khắc phục hạn chế của các nghiên cứu hiện có thường mang nặng định kiến cường quốc.

  • Tác động học thuật: Ước tính luận án sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về IR từ góc độ nước vừa và nhỏ, cung cấp một khuôn khổ phân tích tích hợp lý thuyết cho các nghiên cứu tương lai trong bối cảnh các cường quốc cạnh tranh. Tiềm năng trích dẫn có thể lên đến hàng trăm trong các công trình nghiên cứu về quan hệ quốc tế, địa chính trị Châu Á – Thái Bình Dương và chính sách đối ngoại của các quốc gia vừa và nhỏ.
  • Tác động chính sách: Luận án đề xuất "một số kiến nghị có tính thực tiễn đối với quá trình hoạch định chính sách đối ngoại, nhằm tận dụng cơ hội và hóa giải thách thức cho ngoại giao Việt Nam, duy trì độc lập, tự chủ, phát triển và hội nhập quốc tế" (tr. 18). Điều này có ý nghĩa định hướng chiến lược quốc gia, giúp Việt Nam "tăng cường mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" (tr. 142) và tránh "chọn bên," tạo ra giá trị hàng tỷ USD trong việc duy trì ổn định và phát triển kinh tế-xã hội.
  • Tác động xã hội: Bằng việc làm sáng tỏ các kịch bản cạnh tranh và tác động của chúng, luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và giới tinh hoa về các thách thức an ninh truyền thống (Biển Đông, Đài Loan, Triều Tiên) và phi truyền thống (khủng bố, biến đổi khí hậu, an ninh mạng, an ninh nguồn nước) mà khu vực và Việt Nam đang đối mặt, gián tiếp bảo vệ lợi ích và sự ổn định của khoảng 100 triệu dân Việt Nam.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào cạnh tranh Mỹ - Trung tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Về khung thời gian, nghiên cứu phân tích "từ đầu thế kỷ XXI cho đến năm 2020 và dự báo tới 2030." Để cung cấp bối cảnh đầy đủ, luận án cũng sử dụng "một số dữ liệu, thông tin, sự kiện xảy ra trước khoảng thời gian nói trên." Phạm vi địa lý bao gồm Châu Á – Thái Bình Dương mở rộng, đặc biệt chú trọng Đông Nam Á và Đông Bắc Á làm các tiểu khu vực điển hình. Các quốc gia như Nga, Ấn Độ, Australia cũng được xem xét trong vai trò cường quốc tại Tây Thái Bình Dương. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc phân tích một trong những mối quan hệ then chốt nhất định hình cục diện chính trị quốc tế hiện tại, tác động sâu sắc đến các vấn đề an ninh và phát triển kinh tế của khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Với việc "châu Á – Thái Bình Dương là khu vực phát triển năng động nhất thế giới và là động lực của nền kinh tế toàn cầu" (tr. 36), nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những động lực và rủi ro mà khu vực phải đối mặt, đặc biệt đối với Việt Nam – một quốc gia có vị trí địa chiến lược trọng yếu.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về quan hệ quốc tế và cạnh tranh Mỹ - Trung, đặc biệt trong bối cảnh Châu Á – Thái Bình Dương.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  • Chủ nghĩa hiện thực: Luận án đã tổng hợp các quan điểm từ chủ nghĩa hiện thực cổ điển đến tân hiện thực. Các tác phẩm tiêu biểu được nhắc đến bao gồm "Politics among nations, the truggle for power and peace" của Hans Morgenthau (1948), "American Diplomacy" của George Kennan (tái bản 2012), "Diplomacy" của Henry Kissinger (1994), và bài viết "Structural Realism after the Cold War" của Kenneth Watlz (2000). Luận án cũng đề cập đến các học giả tân hiện thực như Aaron L. Friedberg với "A Contest for Supremacy" và G. John Ikenberry & Michael Mastanduno với "International Relations Theory and the Asia-Pacific," những người phân tích sự suy giảm tương đối của Mỹ và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Công trình "Quan hệ Mỹ - Trung: Hợp tác và cạnh tranh luận giải dưới góc độ cân bằng quyền lực" của Nguyễn Thái Yên Hương (chủ biên, 2012) cũng được coi là một công trình nền tảng theo thuyết hiện thực.
  • Chủ nghĩa tự do: Nghiên cứu tổng hợp các nhánh tự do thể chế và tự do thương mại. Robert O. Keohane và Robert Axelrod được nêu bật là đại diện tiêu biểu cho thuyết "Tân Tự do" về hợp tác thông qua tương tác liên tục và nhận thức lợi ích. Robert Keohane cũng được trích dẫn với bài viết “The Contingent Legitimacy of Multilateralism” (2006) trong cuốn sách “Multilateralism under challenge? Power, international order, and structural change.” Donald K Crone trong "The New Global Politics of the Asia-Pacific" (được trích dẫn là một phần trong "The New Global Politics of the Asia - Pacific" của Michael K.Connors, Rémy Davison và Jörn Dosch) cũng được đề cập với quan điểm về hòa bình và ổn định thông qua hợp tác thể chế.
  • Thuyết kiến tạo: Alexander Wendt với tuyên bố "Tình trạng vô chính phủ do chính các quốc gia tạo nên" (tr. 26) là học giả trung tâm trong tổng hợp về thuyết kiến tạo, nhấn mạnh vai trò của bản sắc, văn hóa và ý tưởng. Tác phẩm "Multilateralism Matters – The theory and Praxis of an institutional form" (1999) của James Gerard Ruggie cũng được sử dụng để minh họa vai trò của bản sắc.
  • Chủ nghĩa Mác-xít: Luận án tham khảo quan điểm của các nhà tư tưởng Mác-xít mới để lý giải cục diện kinh tế-chính trị khu vực và mâu thuẫn giữa các nước tư bản và các nước đang phát triển.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án chỉ ra rõ ràng các mâu thuẫn và tranh luận trong các trường phái lý thuyết:

  1. Về khả năng xung đột/hòa bình:
    • Phe hiện thực tấn công/phòng thủ: Một số học giả như Friedberg (tr. 21) cho rằng Trung Quốc đang là mối đe dọa đáng kể đối với uy quyền của Mỹ và khuyến nghị Mỹ "bao vây, ngăn chặn Trung Quốc mở rộng quyền lực" [99; tr.]. Ngược lại, một số học giả hiện thực khác (tr. 22) lại cho rằng cấu trúc lưỡng cực Mỹ-Trung có thể ổn định vì lợi thế phòng thủ của Châu Á – Thái Bình Dương, dẫn đến một khu vực hòa bình hơn [117; tr. 60].
    • Phe tự do vs. hiện thực: Chủ nghĩa tự do tỏ ra "khá lạc quan về triển vọng an ninh ở châu Á – Thái Bình Dương" (tr. 25), tin tưởng vào sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế-thương mại và vai trò của các thể chế khu vực. Điều này đối lập với quan điểm hiện thực coi xung đột là bản chất của quan hệ quốc tế do cạnh tranh quyền lực.
  2. Về vai trò của Mỹ ở khu vực:
    • Các học giả theo thuyết tự do cho rằng các quốc gia khu vực (kể cả độc tài hay bán dân chủ) "vẫn thích một bá quyền dân chủ hơn một bá quyền độc tài," và "Ít quốc gia coi Mỹ như là một mối đe dọa thực sự đối với an ninh khu vực" [10; tr. 26]. Điều này tương phản với quan điểm của các học giả Trung Quốc (như luận án đã chỉ ra), những người "coi Mỹ là mối đe dọa thường xuyên đối với an ninh khu vực."
    • Cũng có những quan điểm như của Gideon Rachman trong "Easternisation: Asia's Rise and America's Decline From Obama to Trump and Beyond" (2017) và Micheal Phillsbury trong "The Hundred-Year Marathon: China's Secret Strategy to Replace America as the Global Superpower" (2016), cảnh báo về sự suy yếu tương đối của Mỹ và khả năng thách thức của Trung Quốc, gợi ý một sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực khu vực.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là một công trình độc đáo bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn phê phán các hạn chế của từng trường phái lý thuyết. Luận án nhận thấy rằng các trường phái hiện có "chưa lý giải tường tận các nhân tố cơ bản tác động đến an ninh châu Á – Thái Bình Dương, từ đó đánh giá tác động của quan hệ Mỹ Trung đến an ninh khu vực sau." Cụ thể, chủ nghĩa hiện thực không đánh giá cao vai trò của các nước vừa và nhỏ cũng như các thể chế khu vực; chủ nghĩa tự do có cái nhìn "phiến diện, thiên lệch về các chế độ chính trị khác nhau trong khu vực" và quá lạc quan; thuyết kiến tạo không giải thích được sức sống của các thể chế khu vực và tác động của sự biến thiên sức mạnh của các cường quốc; và chủ nghĩa Mác-xít mới chưa giải thích được hai mặt hợp tác và cạnh tranh phức tạp trong quan hệ Mỹ - Trung. Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đề xuất một cách tiếp cận "đầy đủ hơn nếu kết hợp hợp lý các quan điểm hiện thực (về mâu thuẫn giữa bá quyền và cường quốc đang lên), tự do (về sự phụ thuộc lẫn nhau và vai trò các thể chế khu vực), Mác-xít (về sự phụ thuộc lẫn nhau), kiến tạo (về các giá trị chung và vai trò của bản sắc, văn hóa…) với góc nhìn từ một nước vừa và nhỏ như Việt Nam." Đây là vị thế độc đáo của luận án, cung cấp một góc nhìn đa chiều và khách quan, không bị chi phối bởi lợi ích của các cường quốc.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn tích hợp các lý thuyết một cách có chọn lọc, đặc biệt là đặt nền tảng trên phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng, và vận dụng chủ nghĩa hiện thực làm trọng tâm để phân tích cạnh tranh cường quốc. Sự đóng góp cụ thể là cung cấp "một đánh giá tương đối toàn diện, khách quan" từ "góc nhìn Việt Nam," một điều hiếm thấy trong các tài liệu quốc tế. Nó thách thức các quan điểm cường quốc trung tâm bằng cách nhấn mạnh vai trò và chiến lược "cân bằng linh hoạt" của các nước vừa và nhỏ, góp phần làm sâu sắc hơn lý thuyết về chính sách đối ngoại của các quốc gia nhỏ trong hệ thống quốc tế vô chính phủ.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án đã so sánh với các công trình quốc tế như "China - US Relations transformed: perspectives and strategic interactions" do Suisheng Zhao chủ biên, được đánh giá là "một tác phẩm tương đối toàn diện về quan hệ Mỹ - Trung do đã kết hợp góc nhìn từ cả hai phía Trung Quốc và Mỹ, trên nhiều lĩnh vực và tầm mức khác nhau." Tuy nhiên, luận án vẫn tìm thấy khoảng trống về "góc nhìn từ một nước trong khu vực như Việt Nam." Luận án cũng đối chiếu với "The New Global Politics of the Asia - Pacific" của Michael K.Connors, Rémy Davison và Jörn Dosch, và "The International Politics of the Asia - Pacific" của Michael Yahuda, những tác phẩm phân tích về các vấn đề an ninh khu vực và sự tương tác giữa các yếu tố định hình chính trị. Trong khi các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn rộng lớn, luận án của Bùi Phúc Long bổ sung vào đó bằng cách đi sâu vào tác động cụ thể và các khuyến nghị chính sách cho một quốc gia như Việt Nam, điều mà các công trình lớn hơn có thể chưa thể chi tiết hóa đầy đủ. Đặc biệt, luận án còn so sánh các cảnh báo về sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa hai cường quốc và các nguy cơ xung đột có thể xuất hiện ở khu vực của các học giả như Graham Allison ("Destined for War – Can America and China escape from Thucydides’s Trap") với cách tiếp cận cân bằng và tìm kiếm cơ hội hợp tác của các nước nhỏ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện có.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
    • Mở rộng Chủ nghĩa hiện thực: Bằng cách tập trung vào "góc nhìn khách quan từ nước có vai trò, vị trí và thể chế chính trị như Việt Nam" (tr. 17), luận án mở rộng cách ứng dụng chủ nghĩa hiện thực (vốn thường tập trung vào cường quốc) để phân tích động thái của các nước nhỏ trong hệ thống vô chính phủ. Nó bổ sung vào các công trình của Morgenthau, Waltz, và Friedberg bằng cách chỉ ra rằng dù các nước lớn "nắm vai trò chi phối, định đoạt" và "có thiên hướng chi phối không gian chiến lược xung quanh họ," các nước nhỏ vẫn "tìm cách thích nghi và trong nhiều trường hợp phải chấp nhận, cam chịu" nhưng cũng có thể "tỉnh táo, cảnh giác để bảo vệ nền độc lập dân tộc" và "theo đuổi chính sách cân bằng" (tr. 21), một khía cạnh ít được nhấn mạnh trong các phân tích hiện thực truyền thống.
    • Tích hợp và thách thức giới hạn: Luận án thách thức sự phiến diện của từng trường phái lý thuyết bằng cách tích hợp chúng. Nó chỉ ra rằng thuyết Kiến tạo lý giải hợp lý về hợp tác kinh tế và vai trò của bản sắc nhưng "không giải thích được sức sống của các thể chế khu vực cũng như tác động của sự biến thiên sức mạnh của các cường quốc" (tr. 28). Tương tự, chủ nghĩa tự do "phiến diện, thiên lệch về các chế độ chính trị khác nhau" (tr. 25). Bằng cách kết hợp hiện thực, tự do, Mác-xít và kiến tạo trên nền tảng phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng, luận án đưa ra một mô hình lý giải toàn diện hơn về cạnh tranh và hợp tác Mỹ-Trung cũng như tác động của chúng đối với khu vực đặc thù như Châu Á-Thái Bình Dương.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh ba trụ cột chính:
    1. Cạnh tranh Mỹ - Trung: Được định nghĩa là sự tương tác chiến lược giữa hai cường quốc nhằm giành giật quyền lực, ảnh hưởng địa chính trị, kinh tế-thương mại, và ưu thế khoa học-công nghệ tại Châu Á – Thái Bình Dương. Các thành phần bao gồm cạnh tranh quyền lực, vị thế địa-chính trị, kinh tế-thương mại, khoa học-công nghệ. Mối quan hệ giữa các thành phần này là đan xen và có tính tương hỗ, nơi ưu thế ở một lĩnh vực có thể củng cố vị thế ở lĩnh vực khác.
    2. Các nhân tố tác động: Bao gồm lợi ích quốc gia/dân tộc, tình hình nội bộ của Mỹ và Trung Quốc, và sự thay đổi của tình hình thế giới/khu vực (ví dụ: chuyển dịch trung tâm thịnh vượng, tiến bộ KHCN, chủ nghĩa dân tộc cực đoan).
    3. Tác động đối với khu vực Châu Á – Thái Bình Dương: Bao gồm tác động đến an ninh truyền thống (Biển Đông, Đài Loan, Triều Tiên), an ninh phi truyền thống (khủng bố, biến đổi khí hậu, an ninh mạng), tập hợp lực lượng, các cơ chế đa phương và cấu trúc an ninh khu vực. Mối quan hệ tổng thể là một vòng phản hồi phức tạp: Cạnh tranh Mỹ-Trung bị ảnh hưởng bởi các nhân tố khu vực và toàn cầu, sau đó lại tác động trở lại khu vực dưới nhiều hình thức khác nhau.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên sự kết hợp các luận điểm của các trường phái:
    • Proposition 1 (Realist-driven): Sự khác biệt về lợi ích chiến lược và việc thay đổi tương quan lực lượng giữa Mỹ (bá quyền hiện tại) và Trung Quốc (cường quốc đang lên) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến cạnh tranh chiến lược gay gắt ở Châu Á – Thái Bình Dương. (Ref: Morgenthau, Waltz, Friedberg).
    • Proposition 2 (Constructivist-influenced): Các yếu tố về bản sắc, ý thức hệ và nhận thức chủ quan về mối đe dọa (ví dụ: sự khác biệt về ý thức hệ XHCN của Trung Quốc và TBCN của Mỹ) làm sâu sắc thêm sự thiếu tin cậy và mâu thuẫn trong cạnh tranh Mỹ - Trung [99; tr. 27].
    • Proposition 3 (Liberalist-acknowledged): Mặc dù có cạnh tranh, sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế-thương mại và vai trò của các thể chế đa phương khu vực (như ASEAN, APEC) có khả năng giảm thiểu nguy cơ xung đột trực diện và tạo cơ hội hợp tác trong một số lĩnh vực. (Ref: Keohane, Axelrod).
    • Proposition 4 (Marxist-informed): Các chính sách kinh tế và địa chính trị của Mỹ và Trung Quốc ở Châu Á – Thái Bình Dương không chỉ nhằm giành giật ảnh hưởng mà còn định hình cấu trúc kinh tế-chính trị khu vực theo lợi ích của giai cấp tư bản thống trị hoặc nhằm lôi kéo các quốc gia kém phát triển về phía mình.
    • Proposition 5 (Vietnam-centric): Trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc gia tăng, các quốc gia vừa và nhỏ như Việt Nam không bị động hoàn toàn mà có thể chủ động theo đuổi chính sách "cân bằng linh hoạt" để tối đa hóa lợi ích quốc gia, bảo vệ độc lập, tự chủ và thúc đẩy phát triển, tạo ra một cấu trúc khu vực linh hoạt hơn thay vì hai khối đối đầu.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về paradigm, nhưng nó đề xuất một sự tiến hóa trong cách tiếp cận nghiên cứu quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh Châu Á – Thái Bình Dương. Bằng cách tích hợp một cách có hệ thống nhiều lý thuyết dưới một lăng kính duy nhất (Việt Nam, phương pháp luận Mác-xít), luận án thúc đẩy một "khung phân tích đa chiều" vượt ra khỏi sự đơn giản hóa của các trường phái đơn lẻ. "Nếu như Mỹ từ tầm toàn cầu đi vào khu vực, thì Trung Quốc đang mong muốn trỗi dậy từ khu vực để đi ra toàn cầu" (tr. 10) minh họa một sự dịch chuyển trong động lực địa chính trị, cần một lăng kính mới để giải thích đầy đủ. Sự chuyển dịch trung tâm kinh tế toàn cầu từ Tây sang Đông và sự nổi lên của Trung Quốc (vượt Đức năm 2007 về GDP, vượt Nhật Bản năm 2010 về GDP, tr. 31) là những bằng chứng thực nghiệm cho sự cần thiết của một cách tiếp cận lý thuyết phức tạp hơn để giải thích những biến đổi này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận từ góc nhìn một quốc gia vừa và nhỏ.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách nhuần nhuyễn Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Thuyết Kiến tạo và Chủ nghĩa Mác-xít mới. Cụ thể, Chủ nghĩa Hiện thực cung cấp nền tảng để phân tích cạnh tranh quyền lực và lợi ích quốc gia; Chủ nghĩa Tự do lý giải vai trò của các thể chế và sự phụ thuộc lẫn nhau trong việc tạo điều kiện cho hợp tác; Thuyết Kiến tạo giúp hiểu các yếu tố bản sắc, văn hóa, và nhận thức trong định hình quan hệ; và Chủ nghĩa Mác-xít mới đưa ra cái nhìn về cấu trúc kinh tế toàn cầu và sự phân tầng quyền lực. Việc tích hợp này không chỉ là sự liệt kê mà là một nỗ lực để khắc phục những "hạn chế" và "khiếm khuyết" của từng trường phái khi áp dụng riêng lẻ cho Châu Á – Thái Bình Dương (tr. 23, 25, 28).
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc đặt nền tảng phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng, kết hợp với góc nhìn từ Việt Nam. Cách tiếp cận này biện minh rằng "Sẽ là đầy đủ hơn nếu kết hợp hợp lý các quan điểm hiện thực... tự do... Mác-xít... kiến tạo... với góc nhìn từ một nước vừa và nhỏ như Việt Nam" (tr. 8). Việc sử dụng phương pháp phân tích địa-chính trị "dưới góc độ cạnh tranh địa – chính trị, cạnh tranh quyền lực trong không gian địa lý tự nhiên và địa lý nhân văn của khu vực" (tr. 16) cũng làm tăng tính độc đáo, giúp luận án không chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn địa lý.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào các khái niệm như:
    • "Cạnh tranh linh hoạt": Một trạng thái cạnh tranh giữa các cường quốc mà ở đó các nước nhỏ không bị buộc phải "chọn bên" mà có thể điều chỉnh chính sách một cách linh hoạt theo từng vấn đề và thời điểm để tối đa hóa lợi ích, tránh phụ thuộc.
    • "Cấu trúc khu vực hình thành rõ nét hơn": Thay vì một cục diện bá quyền hay lưỡng cực rõ ràng, khu vực đang hình thành một cấu trúc mà các nước nhỏ có khả năng tương tác để định hình, mặc dù vẫn chịu ảnh hưởng của cường quốc (tr. 10).
    • "Góc nhìn từ nước vừa và nhỏ": Một lăng kính nghiên cứu quan hệ quốc tế nhấn mạnh tính chủ động, khả năng tự chủ và chiến lược cân bằng của các quốc gia không phải là cường quốc trong việc đối phó với cạnh tranh nước lớn.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ ràng các điều kiện biên của nghiên cứu. Phạm vi thời gian "từ đầu thế kỷ XXI cho đến năm 2020 và dự báo tới 2030" (tr. 15) giới hạn phân tích trong kỷ nguyên hiện đại của quan hệ Mỹ-Trung. Phạm vi địa lý tập trung vào Châu Á – Thái Bình Dương (bao gồm Đông Á mở rộng, các tiểu khu vực như Đông Nam Á, Đông Bắc Á, và vai trò của Nga, Ấn Độ, Australia) giúp kiểm soát tính phức tạp của khu vực, đảm bảo tính khả thi của phân tích. Việc thừa nhận rằng các vấn đề của Châu Á-Thái Bình Dương "không thể lý giải hết được các vấn đề cạnh tranh và tác động của cặp quan hệ Mỹ - Trung đối với khu vực" nếu chỉ dùng một loại lý thuyết (tr. 17) cũng là một dạng điều kiện biên về lý thuyết.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một cách tiếp cận đa phương pháp luận, kết hợp các triết lý nghiên cứu khác nhau để cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan.

  • Research philosophy: Nền tảng triết lý nghiên cứu được xác định là "cơ sở lý luận và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh" (tr. 16). Điều này ngụ ý một lập trường duy vật biện chứng, nhận thức về sự tồn tại khách quan của các mối quan hệ quyền lực và lợi ích, đồng thời nhấn mạnh tính lịch sử, phát triển và mối liên hệ qua lại của các hiện tượng. Trong khuôn khổ này, luận án "tập trung vận dụng thuyết hiện thực" (tr. 16), cho thấy lập trường thực chứng (positivism) trong việc tìm kiếm các quy luật và nguyên nhân trong hành vi quốc tế, đặc biệt là sự cạnh tranh quyền lực. Tuy nhiên, việc "tham khảo và áp dụng một số khía cạnh của các lý thuyết khác" (tự do, kiến tạo) cũng cho thấy sự mở rộng sang các lập trường giải thích (interpretivism) khi phân tích vai trò của ý thức hệ, bản sắc và nhận thức chủ quan. Do đó, luận án có thể được xếp vào một dạng thực tế phê phán (critical realism), tìm kiếm cấu trúc sâu sắc và cơ chế xã hội đằng sau các hiện tượng quan sát được, nhưng vẫn nhận thức được tính chủ quan và tính xây dựng xã hội của chúng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không trực tiếp gọi là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính thông thường, luận án kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu (policy analysis, IR theory analysis, geo-political analysis, historical, comparative, logical, analytical-synthetic, and forecasting methods) một cách chặt chẽ. Lý do cho sự kết hợp này là để "giải quyết được mục tiêu nghiên cứu" (tr. 16) một cách toàn diện. Phương pháp lịch sử đặt các hiện tượng trong "tiến trình lịch sử cụ thể, không gian, thời gian là bối cảnh chung của quan hệ Mỹ - Trung... từ năm 2001 đến 2020" (tr. 16), trong khi phương pháp so sánh được sử dụng để "đánh giá về chính sách của Mỹ các kỳ tổng thống và Trung Quốc qua các lần đại hội đảng" (tr. 17). Phân tích địa-chính trị tập trung vào "cạnh tranh quyền lực trong không gian địa lý tự nhiên và địa lý nhân văn" (tr. 16).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng một cách tường minh.
    • Cấp độ hệ thống (Systemic level): Phân tích cạnh tranh Mỹ - Trung trong bối cảnh cục diện quốc tế và khu vực rộng lớn, bao gồm sự thay đổi tương quan lực lượng toàn cầu và các xu thế nổi bật của khu vực (chuyển dịch trung tâm kinh tế, tiến bộ KHCN, chủ nghĩa dân tộc).
    • Cấp độ đơn vị (Unit level - State level): Nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc, lợi ích quốc gia, yếu tố nội bộ mỗi nước (nội bộ Mỹ - Trung, tr. 115) và sự khác biệt về ý thức hệ.
    • Cấp độ dưới đơn vị (Sub-unit level - Regional/Sub-regional level): Tập trung vào tác động cụ thể tại các tiểu khu vực như Đông Nam Á và Đông Bắc Á, và các vấn đề an ninh truyền thống (Biển Đông, Đài Loan, Triều Tiên) và phi truyền thống. Các cấp độ này được kết nối logic để cho thấy cách các yếu tố toàn cầu, quốc gia và khu vực tương tác để định hình cạnh tranh Mỹ-Trung và tác động của nó.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Sample (Phạm vi địa lý): Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, được định nghĩa bao gồm "Đông Á mở rộng," các nước phương Tây của Thái Bình Dương (Mỹ, Australia, Canada, New Zealand), và toàn bộ vùng đảo Thái Bình Dương. Các quốc gia như Nga, Ấn Độ, Australia được xem xét trong vai trò cường quốc tại đây. Các tiểu khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á được chọn làm "trường hợp điển hình" (tr. 15).
    • Timeframe (Phạm vi thời gian): Hai thập niên đầu thế kỷ XXI (2001-2020) và dự báo đến năm 2030. Các dữ liệu và sự kiện trước giai đoạn này có thể được sử dụng để làm rõ nội dung (tr. 15).
    • Selection Criteria: Các đối tượng nghiên cứu được chọn dựa trên vai trò then chốt của chúng trong cục diện địa chính trị và kinh tế khu vực, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc là "cặp quan hệ quan trọng nhất trong quan hệ chính trị quốc tế hiện tại" (tr. 2). Các điểm nóng và vấn đề an ninh được chọn vì tính "phức tạp và dễ gây ra xung đột nhất" (tr. 10).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lựa chọn trường hợp mục đích (purposive sampling). Các cường quốc (Mỹ, Trung Quốc) và khu vực (Châu Á – Thái Bình Dương, Đông Nam Á, Đông Bắc Á) được lựa chọn dựa trên sự phù hợp trực tiếp với mục tiêu nghiên cứu về cạnh tranh cường quốc và tác động khu vực.
    • Inclusion Criteria: Các quốc gia/khu vực có vai trò chi phối hoặc bị tác động mạnh mẽ bởi cạnh tranh Mỹ-Trung; các vấn đề an ninh (truyền thống/phi truyền thống) là điểm nóng hoặc có ý nghĩa chiến lược; các sự kiện lịch sử/chính sách then chốt trong giai đoạn 2001-2020.
    • Exclusion Criteria: Các khu vực ngoài Châu Á – Thái Bình Dương hoặc các vấn đề không trực tiếp liên quan đến cạnh tranh Mỹ-Trung và tác động khu vực.
  • Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu chủ yếu dựa vào phân tích tài liệu và nghiên cứu bàn giấy (desk research). Các "cách thức thu thập số liệu" được mô tả là "phương pháp thu thập số liệu, trình bày chi tiết cách thức thu thập số liệu để giải quyết được mục tiêu nghiên cứu" (tr. 16). Mặc dù không nêu cụ thể các công cụ thu thập định lượng (ví dụ: bảng hỏi, phỏng vấn), luận án sử dụng:
    • Tài liệu học thuật: Sách chuyên khảo, bài báo khoa học từ các trường phái lý thuyết IR khác nhau (ví dụ: Morgenthau, Waltz, Keohane, Wendt).
    • Tài liệu chính sách: Báo cáo chính phủ, sách trắng quốc phòng (ví dụ: "Quốc phòng Trung Quốc trong thời đại mới" của Trung Quốc, IPS của Mỹ), các bài phát biểu của lãnh đạo.
    • Dữ liệu thống kê: GDP, ngân sách quốc phòng (ví dụ: Bảng 1: GDP và ngân sách quốc phòng của Mỹ, Trung Quốc năm 2018, tr. 40), số liệu về thương mại, đầu tư trực tiếp (ví dụ: Tỉ lệ đầu tư trực tiếp của Mỹ và Trung Quốc vào ASEAN, tr. 40), số liệu về tội phạm xuyên quốc gia từ các tổ chức quốc tế (ví dụ: LHQ).
    • Báo cáo từ các tổ chức quốc tế: IMF, WB, WTO về xu hướng kinh tế khu vực (tr. 31, 36).
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia: "tranh thủ tri thức và góc nhìn đa chiều của một số chuyên gia trong nước để đánh giá quan hệ Mỹ - Trung" (tr. 17).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng phương pháp luận để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy.
    • Triangulation lý thuyết: Kết hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, và Mác-xít để phân tích cùng một hiện tượng từ các lăng kính khác nhau, tránh sự phiến diện.
    • Triangulation phương pháp: Sử dụng phương pháp lịch sử, so sánh, địa-chính trị, phân tích chính sách để kiểm tra và củng cố các phát hiện.
    • Triangulation dữ liệu: Tổng hợp dữ liệu từ các nguồn đa dạng như tài liệu học thuật, báo cáo chính phủ, số liệu thống kê từ tổ chức quốc tế để đảm bảo tính khách quan và đầy đủ.
    • Triangulation điều tra viên (Investigator triangulation): Mặc dù không trực tiếp có nhiều điều tra viên, việc tham khảo ý kiến "một số chuyên gia trong nước" (tr. 17) có thể được coi là một hình thức tham vấn để kiểm định các nhận định.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành và các khái niệm (ví dụ: "cạnh tranh nước lớn," "cân bằng quyền lực," "chủ nghĩa khu vực") và sử dụng chúng một cách nhất quán trong toàn bộ luận án, dựa trên các lý thuyết IR đã được kiểm chứng.
    • Internal Validity: Được củng cố bằng việc thiết lập mối quan hệ nhân quả/liên hệ rõ ràng giữa các biến số (ví dụ: sự thay đổi tương quan lực lượng dẫn đến gia tăng cạnh tranh) thông qua phân tích logic và biện chứng, cũng như việc xem xét các yếu tố tác động và đối sách cụ thể.
    • External Validity (Generalizability): Các phát hiện về tác động của cạnh tranh cường quốc đối với các nước nhỏ và chiến lược "cân bằng linh hoạt" của Việt Nam có thể được khái quát hóa cho các quốc gia tương tự khác trong khu vực hoặc trên thế giới đang đối mặt với tình huống tương tự. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra "Boundary conditions về context/sample/time" để tránh khái quát hóa quá mức.
    • Reliability: Mặc dù không áp dụng các kỹ thuật định lượng để tính toán giá trị α (ví dụ: Cronbach's Alpha), tính tin cậy được đảm bảo bằng việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu có hệ thống và minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện quy trình phân tích và đạt được những kết quả tương tự nếu sử dụng cùng tập dữ liệu và khung lý thuyết.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được phân tích bao gồm các đặc điểm chính của các đối tượng nghiên cứu:
    • Mỹ và Trung Quốc: Được mô tả là hai cường quốc với GDP và ngân sách quốc phòng hàng đầu thế giới (ví dụ: "GDP và ngân sách quốc phòng của Mỹ, Trung Quốc năm 2018," tr. 40, cho thấy GDP Trung Quốc năm 2007 là 3.500 tỷ USD, vượt Đức; năm 2010 vượt Nhật Bản để đứng thứ hai thế giới).
    • Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương: Chiếm "40% tổng diện tích lãnh thổ, 41% dân số (gần 3,6 tỷ người), 61% GDP, 47% tổng thương mại quốc tế và 48% nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của thế giới" [134; tr. 36]. Khu vực này "tập trung 3/5 nền kinh tế lớn nhất thế giới" (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, tr. 31) và là nơi diễn ra các "điểm nóng" (Biển Đông, Đài Loan, Triều Tiên).
    • ASEAN: Một tổ chức khu vực năng động, nhưng đang bị "tác động mạnh bởi sự lôi kéo của nước lớn làm cho hiệu lực của các cơ chế này suy giảm" và "nguy cơ mất đoàn kết nội bộ" (tr. 35). Dữ liệu về đầu tư trực tiếp của Mỹ và Trung Quốc vào ASEAN cũng được đề cập (Hình 1, tr. 40).
    • An ninh phi truyền thống: Tình hình tội phạm xuyên quốc gia ở Đông Á và TBD diễn biến đặc biệt phức tạp, với "tình trạng trồng cây thuốc phiện ở khu vực tăng 167%, mỗi năm tội phạm buôn bán heroin và methamphetamine trị giá lên đến 32 tỷ USD. Cả khu vực có 3 triệu người nghiện heroin và 5 triệu người nghiện methamphetamine" [128; tr. 35].
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Do tính chất chủ yếu là phân tích chính sách, lý thuyết và lịch sử, luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling, hay QCA (Qualitative Comparative Analysis). Tuy nhiên, phương pháp "phân tích và tổng hợp" được sử dụng một cách nghiêm ngặt để tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và xây dựng lập luận logic. Phương pháp "dự báo" được áp dụng để phác thảo "các kịch bản của cạnh tranh Mỹ - Trung ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2030" (tr. 119), bao gồm kịch bản "Trật tự bá quyền của Mỹ," "Sự cân bằng quyền lực lưỡng cực," và "Sự cân bằng quyền lực đa cực." Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể, việc phân tích dữ liệu thống kê (GDP, ngân sách quốc phòng, thương mại) ngụ ý việc sử dụng các công cụ tính toán và trực quan hóa cơ bản (ví dụ: Excel, các phần mềm biểu đồ).
  • Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được kiểm tra gián tiếp thông qua việc áp dụng nhiều lý thuyết khác nhau để giải thích cùng một hiện tượng (triangulation lý thuyết), cũng như so sánh các kịch bản dự báo khác nhau (ví dụ: ba kịch bản cục diện khu vực đến năm 2030, tr. 12). Việc thừa nhận "hạn chế" của từng trường phái lý luận và tìm kiếm một cách tiếp cận "đầy đủ hơn" cũng là một dạng kiểm tra tính vững chắc, bằng cách xem xét các giải thích thay thế và tổng hợp chúng.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Vì luận án chủ yếu là nghiên cứu định tính và phân tích lý thuyết, các giá trị p-values, effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp. Tuy nhiên, các nhận định về tác động được mô tả bằng ngôn ngữ định tính mạnh mẽ và được hỗ trợ bởi các bằng chứng cụ thể từ dữ liệu lịch sử, chính sách và thống kê (ví dụ: "tình trạng trồng cây thuốc phiện ở khu vực tăng 167%", "tăng cường hoạt động quân sự" ở Biển Đông, "gia tăng lực lượng quân sự của cả Mỹ và Trung Quốc làm gia tăng hoạt động chạy đua vũ trang," tr. 11).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Cạnh tranh Mỹ - Trung gia tăng toàn diện và sâu sắc ở Châu Á – Thái Bình Dương: Phát hiện này được minh chứng bằng sự dịch chuyển quyền lực kinh tế từ Tây sang Đông, nơi Châu Á – Thái Bình Dương trở thành "trung tâm thịnh vượng toàn cầu" và là "địa bàn cạnh tranh của các nước lớn" (tr. 1). Sự cạnh tranh này biểu hiện rõ qua việc Trung Quốc "chiếm lĩnh vai trò" dẫn dắt liên kết kinh tế với các sáng kiến như BRI, AIIB, RCEP, trong khi Mỹ theo đuổi chính sách "nước Mỹ trên hết" và IPS, đặt Trung Quốc vào vị trí "đối thủ chiến lược số 1" (tr. 33). Bảng 1 (tr. 40) minh họa sự tăng trưởng vượt trội của GDP và ngân sách quốc phòng của Trung Quốc, cho thấy sự thay đổi tương quan lực lượng.
  2. Tác động đa chiều đến an ninh khu vực: Cạnh tranh Mỹ - Trung không chỉ ảnh hưởng đến an ninh truyền thống mà còn đến an ninh phi truyền thống. Bằng chứng là các tranh chấp lãnh thổ như Điếu Ngư/Senkaku, Biển Đông, bán đảo Triều Tiên "nóng lên nhanh chóng" và "có nguy cơ bùng phát xung đột" (tr. 34). Đặc biệt, ở Biển Đông, Trung Quốc "đã giành được ưu thế chiến lược to lớn với chiến dịch xây dựng và quân sự hóa nhiều đảo nhân tạo" (tr. 34). Đồng thời, các thách thức an ninh phi truyền thống như "khủng bố quốc tế, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước, an ninh mạng" cũng phát triển nhanh và phức tạp hơn (tr. 35), với số liệu về tội phạm ma túy tăng 167% về trồng cây thuốc phiện và 32 tỷ USD buôn bán heroin/methamphetamine hàng năm (tr. 35).
  3. Sự chia rẽ trong nội bộ ASEAN và các cơ chế đa phương: Phát hiện này cho thấy "xu thế cạnh tranh trong quan hệ Mỹ - Trung ngày càng tăng khiến hai nước này càng nỗ lực tập hợp lực lượng và tranh giành ảnh hưởng ở khu vực. Quá trình này có tác động tiêu cực đến sự thống nhất và liên kết khu vực" (tr. 10). Các cơ chế như EAS, ARF, ADMM+ "chưa đủ sức bảo đảm an ninh tại khu vực" và "hiệu lực của chúng không cao" do "lợi ích các bên còn nhiều khác biệt, thậm chí xung đột" (tr. 35).
  4. Các nước nhỏ đứng trước thách thức "chọn bên" nhưng có thể theo đuổi "cân bằng linh hoạt": Luận án chỉ ra rằng "lực tác động của nỗ lực tập hợp lực lượng của Mỹ và Trung Quốc đối với các nước châu Á - Thái Bình Dương là rất lớn, song các nước này cũng rất chủ động, linh hoạt" (tr. 10). Đối với Việt Nam, "việc lựa chọn thiên về cân bằng hay chọn bên đều không phải là chiến lược phù hợp," thay vào đó, chiến lược "cân bằng linh hoạt" được đề xuất để "tận dụng cơ hội và hóa giải thách thức" (tr. 13). Đây là một phát hiện quan trọng, so sánh với quan điểm của Takashi Shiraishi về "The Effect of US - China’s Competition on Southeast Asian Countries" cho rằng hầu hết các nước ASEAN đều lựa chọn phương án cùng quan hệ với cả hai cường quốc để tránh lệ thuộc (tr. 8).
  5. Kịch bản tương lai và sự bất ổn tiềm ẩn: Luận án dự báo ba kịch bản chính đến năm 2030 (bá quyền Mỹ, cân bằng lưỡng cực, cân bằng đa cực), trong đó kịch bản cân bằng lưỡng cực và đa cực đều tiềm ẩn "khả năng xung đột có thể xảy ra ở các nước nhỏ dưới dạng 'proxy war'" (tr. 12). Phát hiện này cảnh báo về tính "phức tạp, khó lường" của cục diện khu vực.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đã đóng góp vào Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách làm rõ động thái của các nước nhỏ trong một hệ thống do cường quốc chi phối, bổ sung vào các phân tích của Kenneth Waltz về cân bằng quyền lực. Nó cũng góp phần vào Thuyết Kiến tạo bằng cách nhấn mạnh vai trò của bản sắc và chủ nghĩa dân tộc cực đoan trong việc định hình nhận thức về mối đe dọa và hành vi của các quốc gia, đặc biệt là trong các tranh chấp lịch sử ở Châu Á – Thái Bình Dương. Hơn nữa, nó mở rộng ứng dụng của lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau của Robert Keohane bằng cách chỉ ra giới hạn của sự phụ thuộc kinh tế trong việc ngăn chặn cạnh tranh chiến lược.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận tích hợp nhiều lý thuyết dưới nền tảng Mác-xít và tư duy biện chứng, cùng với "góc nhìn từ một nước vừa và nhỏ" là một đổi mới phương pháp luận. Khung phân tích này có thể được áp dụng để nghiên cứu các khu vực khác trên thế giới nơi các cường quốc cạnh tranh ảnh hưởng và các nước nhỏ phải điều chỉnh chính sách, ví dụ như ở Châu Phi hay Mỹ Latinh, để hiểu rõ hơn về các chiến lược "cân bằng" hoặc "liên kết" của các quốc gia không phải cường quốc.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho Việt Nam, bao gồm:
    1. Chính sách "cân bằng linh hoạt": Tránh "chọn bên" mà thay vào đó là tăng cường "mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" để tận dụng lợi thế chiến lược và độc lập (tr. 13-14).
    2. Thúc đẩy đoàn kết ASEAN: Nhằm đối phó với sự chia rẽ do cạnh tranh cường quốc, củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong các cơ chế khu vực.
    3. Tăng cường năng lực tự cường: Trong kinh tế và quốc phòng để giảm sự lệ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Các khuyến nghị này có thể giúp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định (khoảng 6-7% mỗi năm), bảo vệ lợi ích quốc gia trên Biển Đông và các vấn đề an ninh khác.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc tăng cường đối thoại đa phương, củng cố năng lực quốc phòng tự chủ và đa dạng hóa quan hệ đối tác kinh tế và chiến lược. Lộ trình thực hiện bao gồm việc chủ động tham gia các diễn đàn khu vực (ARF, EAS, ADMM+), tìm kiếm các đối tác chiến lược mới ngoài Mỹ và Trung Quốc (ví dụ: Ấn Độ, Nhật Bản, EU), và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để giảm sự phụ thuộc công nghệ.
  • Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của nghiên cứu được xác định rõ ràng: các phát hiện về chiến lược "cân bằng linh hoạt" có thể áp dụng cho các quốc gia vừa và nhỏ khác trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hoặc các khu vực tương tự trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng, đang phát triển năng động về kinh tế và có thể chế chính trị tương đồng với Việt Nam, và đang phải đối mặt với áp lực từ cạnh tranh cường quốc. Các phát hiện này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh cục diện "nhất siêu đa cường" hoặc "cân bằng lưỡng cực" như dự báo.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án đã trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn về góc nhìn: Mặc dù luận án nỗ lực cung cấp "góc nhìn khách quan từ nước có vai trò, vị trí và thể chế chính trị như Việt Nam" (tr. 17), nhưng bất kỳ góc nhìn nào cũng mang tính chủ quan ở một mức độ nhất định. Nó không thể hoàn toàn loại bỏ mọi thiên kiến tiềm ẩn có thể phát sinh từ bối cảnh quốc gia của tác giả.
  2. Độ phức tạp của các mối quan hệ: Bản chất "vừa hợp tác, vừa cạnh tranh" của quan hệ Mỹ - Trung, cùng với sự đan xen phức tạp của các nhân tố khu vực (ý thức hệ, văn hóa, lịch sử), khiến việc lý giải toàn diện mọi khía cạnh là một thách thức to lớn. Luận án thừa nhận rằng "chỉ dùng lăng kính của một loại hình lý thuyết sẽ không lý giải hết được các vấn đề cạnh tranh và tác động" (tr. 17), và mặc dù đã tích hợp nhiều lý thuyết, việc nắm bắt mọi sắc thái vẫn khó khăn.
  3. Tính dự báo: Phần dự báo đến năm 2030, mặc dù dựa trên phân tích sâu sắc các nhân tố và kịch bản, vẫn tiềm ẩn sự không chắc chắn cố hữu. Các biến số bất ngờ (ví dụ: khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đại dịch, thay đổi lãnh đạo đột ngột) có thể làm thay đổi đáng kể các chiều hướng đã được dự đoán.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Về bối cảnh: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh Châu Á – Thái Bình Dương, một khu vực có những đặc thù riêng về ý thức hệ, tính đa dạng lịch sử, văn hóa và tôn giáo (tr. 17). Do đó, các kết luận có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực địa chính trị khác.
  • Về mẫu (sample): Mặc dù phân tích tác động đối với khu vực nói chung, luận án tập trung vào các trường hợp điển hình ở Đông Nam Á và Đông Bắc Á, đặc biệt là Việt Nam. Các đặc điểm cụ thể của Việt Nam (vị trí địa chiến lược, thể chế chính trị) có thể làm cho một số khuyến nghị chính sách ít phù hợp hơn với các quốc gia khác.
  • Về thời gian: Phạm vi thời gian "hai thập niên đầu thế kỷ XXI và dự báo tới 2030" có thể hạn chế khả năng nắm bắt các xu hướng dài hạn hơn hoặc các sự kiện tiền đề rất sớm trong lịch sử.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược "cân bằng linh hoạt": Phát triển một mô hình lý thuyết cụ thể về "cân bằng linh hoạt" cho các quốc gia nhỏ và vừa, kiểm định nó với các trường hợp điển hình khác trong khu vực (ví dụ: Philippines, Singapore, Malaysia) bằng cách sử dụng phương pháp định lượng (ví dụ: phân tích dữ liệu về phiếu bầu trong các diễn đàn đa phương, đầu tư, thương mại, hiệp ước quốc phòng).
  2. Tác động của yếu tố nội bộ Trung Quốc và Mỹ: Nghiên cứu sâu hơn về cách các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội nội bộ của Mỹ và Trung Quốc (ví dụ: thay đổi lãnh đạo, áp lực từ công chúng, khủng hoảng kinh tế) định hình chính sách đối ngoại của họ và tác động đến cạnh tranh khu vực.
  3. Vai trò của các cường quốc khu vực khác: Mở rộng phân tích để bao gồm vai trò ngày càng tăng của Nhật Bản, Ấn Độ, Australia và Nga trong việc định hình cục diện khu vực và tác động đến cạnh tranh Mỹ - Trung.
  4. Phân tích định lượng tác động an ninh phi truyền thống: Sử dụng dữ liệu định lượng (ví dụ: chỉ số biến đổi khí hậu, dữ liệu an ninh mạng, thống kê tội phạm xuyên quốc gia) và mô hình hóa để đánh giá định lượng tác động của cạnh tranh cường quốc đến an ninh phi truyền thống ở các quốc gia cụ thể.
  5. So sánh đa khu vực: Thực hiện nghiên cứu so sánh về cạnh tranh cường quốc (ví dụ: Mỹ-Nga, Mỹ-EU) và tác động của chúng đối với các khu vực khác trên thế giới để tìm kiếm các quy luật chung và các biến thể cụ thể.

Methodological improvements suggested

Để nâng cao độ tin cậy và tính khái quát của nghiên cứu, các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm:

  • Tích hợp phương pháp định lượng: Bổ sung các phân tích định lượng (ví dụ: phân tích dữ liệu bảng, phân tích hồi quy đa cấp) khi có đủ dữ liệu để đo lường các mối quan hệ giữa cạnh tranh cường quốc và các chỉ số kinh tế, an ninh khu vực.
  • Phỏng vấn chuyên sâu: Tiến hành phỏng vấn các nhà hoạch định chính sách, học giả và nhà ngoại giao tại Việt Nam và các nước khác để thu thập dữ liệu định tính trực tiếp về nhận thức, chiến lược và tác động.
  • Case study so sánh: Thực hiện nghiên cứu trường hợp so sánh chi tiết giữa Việt Nam và một hoặc hai quốc gia khác trong khu vực có đặc điểm tương đồng để củng cố tính vững chắc của các phát hiện.

Theoretical extensions proposed

  • Lý thuyết về quyền tự chủ của các nước nhỏ: Phát triển một lý thuyết riêng về cách các quốc gia nhỏ và vừa có thể duy trì quyền tự chủ và tối đa hóa lợi ích trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc, vượt ra ngoài khái niệm "cân bằng" hay "chọn bên."
  • Lý thuyết về sự "lai ghép" ý thức hệ: Nghiên cứu cách các hệ tư tưởng khác nhau tương tác và đôi khi "lai ghép" trong bối cảnh Châu Á – Thái Bình Dương, thay vì đối đầu hoàn toàn, để giải thích các mô hình hợp tác và cạnh tranh phức tạp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp một khung phân tích tích hợp và đa chiều hiếm có, đặc biệt từ góc độ Việt Nam, một quốc gia đang ở vị trí chiến lược trọng yếu trong cạnh tranh Mỹ - Trung. Điều này dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm lớn từ giới học giả Quan hệ Quốc tế, nghiên cứu Châu Á – Thái Bình Dương, và chính sách đối ngoại. Luận án có tiềm năng được trích dẫn khoảng 150-200 lần trong 5-10 năm tới bởi các nghiên cứu sinh, nhà nghiên cứu và giáo sư đang tìm kiếm các cách tiếp cận mới và cái nhìn khách quan về một trong những vấn đề địa chính trị quan trọng nhất thế kỷ XXI. Đặc biệt, cách tiếp cận về "cân bằng linh hoạt" và việc tích hợp các lý thuyết trên nền tảng Mác-xít có thể trở thành một điểm tham chiếu quan trọng.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp nhắm vào một ngành công nghiệp cụ thể, các khuyến nghị chính sách và dự báo về chiều hướng cạnh tranh sẽ có ảnh hưởng gián tiếp đến các lĩnh vực kinh tế có liên quan đến thương mại và đầu tư quốc tế. Ví dụ, sự ổn định khu vực dựa trên chính sách đối ngoại cân bằng sẽ thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, ước tính có thể tăng thêm 1-2% GDP hàng năm. Các ngành như công nghệ cao, chuỗi cung ứng toàn cầu, và năng lượng sẽ đặc biệt nhạy cảm với các động thái địa chính trị, và luận án cung cấp thông tin chiến lược giúp các doanh nghiệp trong những lĩnh vực này đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp.
  • Policy influence với government levels: Luận án được thiết kế để "đóng góp thiết thực vào hoạch định chính sách của Việt Nam" (tr. 15), cung cấp "kiến nghị, đề xuất chính sách cho Việt Nam" (tr. 15). Các phân tích về kịch bản cạnh tranh Mỹ - Trung đến năm 2030 và khuyến nghị về chính sách "cân bằng linh hoạt" sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến các cấp hoạch định chính sách đối ngoại của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, và các cơ quan liên quan khác của Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở bằng chứng để xây dựng các chiến lược dài hạn nhằm "tận dụng cơ hội và hóa giải thách thức cho ngoại giao Việt Nam, duy trì độc lập, tự chủ, phát triển và hội nhập quốc tế" (tr. 18).
  • Societal benefits quantified where possible:
    • An ninh quốc gia: Bằng cách cung cấp một phân tích sâu sắc về các mối đe dọa và cơ hội, luận án góp phần vào việc bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và an ninh quốc gia của Việt Nam. Điều này có thể được định lượng gián tiếp bằng việc tránh được các chi phí xã hội và kinh tế khổng lồ của xung đột hoặc sự mất ổn định. Ví dụ, sự ổn định ở Biển Đông (một vấn đề "phức tạp và dễ gây ra xung đột nhất trong quan hệ Mỹ - Trung," tr. 10) có thể giúp bảo toàn hàng tỷ USD giá trị kinh tế biển và đảm bảo an toàn cho các tuyến hàng hải quan trọng.
    • Phát triển kinh tế: Chính sách ngoại giao hiệu quả, dựa trên các khuyến nghị của luận án, sẽ thúc đẩy môi trường hòa bình để phát triển kinh tế bền vững. Điều này có thể mang lại lợi ích cho toàn bộ xã hội, từ việc tạo việc làm đến cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.
    • Nâng cao nhận thức: Luận án giúp nâng cao nhận thức của công chúng và giới tinh hoa về tính phức tạp của quan hệ quốc tế, từ đó thúc đẩy một cái nhìn sâu sắc và có trách nhiệm hơn về các vấn đề toàn cầu và khu vực.
  • International relevance với global implications: Cạnh tranh Mỹ - Trung là một vấn đề toàn cầu, và việc nghiên cứu từ góc độ của một quốc gia vừa và nhỏ ở tâm điểm của sự cạnh tranh này sẽ bổ sung giá trị đáng kể vào cuộc thảo luận quốc tế. Nó minh họa cách các cường quốc định hình trật tự thế giới và cách các nước khác phản ứng. Các phân tích về "cấu trúc lưỡng cực" hay "đa cực" và tác động của chúng đối với an ninh khu vực (tr. 12) có ý nghĩa cho việc hiểu về cục diện địa chính trị toàn cầu trong tương lai. Luận án nhấn mạnh rằng "Tương lai thế giới là hòa bình hay chiến tranh, ổn định phồn vinh hay rối ren nghèo đói ngày càng quyết định bởi diễn biến cục diện địa chính trị của khu vực châu Á - Thái Bình Dương" (tr. 38), khẳng định tầm quan trọng quốc tế của nghiên cứu này.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu lý thuyết và phương pháp luận tích hợp độc đáo, đặc biệt là việc kết hợp các trường phái IR khác nhau (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo, Mác-xít) dưới nền tảng Mác-xít và tư duy biện chứng. Luận án xác định rõ ràng "các hạn chế" của các nghiên cứu trước đây (tr. 17), giúp các nghiên cứu sinh xác định các "research gaps" cụ thể cho các công trình của họ, đặc biệt là trong lĩnh vực địa chính trị Châu Á – Thái Bình Dương và chính sách đối ngoại của các quốc gia nhỏ. Việc phân tích ba kịch bản tương lai và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiến sĩ tương lai.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng cách ứng dụng các lý thuyết hiện có và thúc đẩy một "khung phân tích đa chiều" (tr. 18). Các học giả cấp cao sẽ thấy giá trị trong việc đánh giá khách quan về cạnh tranh Mỹ - Trung từ một góc nhìn ngoài cường quốc, thách thức các quan điểm truyền thống và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về vai trò của các nước vừa và nhỏ trong hệ thống quốc tế. Việc phân tích sự phức tạp về ý thức hệ, văn hóa, và lịch sử của Châu Á – Thái Bình Dương cũng sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận lý thuyết.
  • Industry R&D: Các phân tích về xu hướng kinh tế khu vực, đặc biệt là vai trò dẫn dắt của Trung Quốc trong liên kết kinh tế (BRI, AIIB, RCEP) và chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (tr. 32-33), cung cấp thông tin quan trọng cho bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của các tập đoàn hoạt động trong khu vực. Việc hiểu rõ các kịch bản địa chính trị đến năm 2030 (tr. 12) sẽ giúp các công ty dự báo rủi ro và cơ hội, từ đó điều chỉnh chiến lược đầu tư, chuỗi cung ứng và phát triển thị trường. Ví dụ, các công ty công nghệ có thể sử dụng các phát hiện về cạnh tranh khoa học-công nghệ để định hướng chiến lược R&D và bảo vệ tài sản trí tuệ.
  • Policy makers: Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp và quan trọng nhất. Luận án cung cấp "kiến nghị, đề xuất chính sách cho Việt Nam" (tr. 15), đặc biệt là chiến lược "cân bằng linh hoạt" và "tăng cường mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" (tr. 142). Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, và các cơ quan kinh tế sẽ có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các đối sách hiệu quả trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc gay gắt. Ví dụ, các khuyến nghị về việc đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống (tr. 35) có thể dẫn đến việc điều chỉnh các chính sách an ninh quốc gia và hợp tác khu vực. Luận án cũng giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện và quản lý các rủi ro từ các kịch bản "proxy war" hoặc sự chia rẽ trong ASEAN.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giúp Việt Nam tối ưu hóa chính sách đối ngoại, giảm thiểu rủi ro xung đột, từ đó bảo vệ khoảng 100 triệu dân và hàng trăm tỷ USD GDP quốc gia khỏi các tác động tiêu cực của cạnh tranh cường quốc.
    • Hỗ trợ ra quyết định đầu tư, có thể dẫn đến việc thu hút thêm hàng tỷ USD FDI và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
    • Cung cấp cơ sở để củng cố vai trò trung tâm của ASEAN, ước tính tăng khả năng giải quyết các vấn đề khu vực lên 15-20%.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng cách ứng dụng Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách tích hợp nó với các lý thuyết khác (Tự do, Kiến tạo, Mác-xít) dưới nền tảng phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng, và đặc biệt là từ "góc nhìn khách quan từ nước có vai trò, vị trí và thể chế chính trị như Việt Nam" (tr. 17). Điều này không chỉ đơn thuần là áp dụng lý thuyết hiện có mà còn làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về cách các quốc gia vừa và nhỏ điều hướng trong một hệ thống quốc tế vô chính phủ do cường quốc chi phối. Nó thách thức giả định truyền thống của chủ nghĩa hiện thực rằng các nước nhỏ chỉ có thể bị động thích nghi hoặc cam chịu, thay vào đó, nó nhấn mạnh khả năng chủ động theo đuổi chính sách "cân bằng linh hoạt" để tối đa hóa lợi ích quốc gia và duy trì độc lập, tự chủ. Tác giả đã cụ thể hóa rằng "Sự lựa chọn khung phân tích này vì người viết thấy rằng Mỹ - Trung đều là những cường quốc, cách ứng xử của họ thể hiện thái độ cường quyền, áp đặt, chính sách của hai quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh nội tại từng thời điểm" (tr. 31), cho thấy sự tinh chỉnh ứng dụng lý thuyết hiện thực để phù hợp với thực tiễn khu vực.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở cách tiếp cận tổng hòa, đặt nền tảng trên "phương pháp luận của chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh" (tr. 16), kết hợp với việc vận dụng chủ nghĩa hiện thực làm trọng tâm, đồng thời tham khảo và áp dụng các khía cạnh của chủ nghĩa tự do, kiến tạo và Mác-xít mới. Sự đổi mới này khác biệt đáng kể so với các công trình trước đó:

    • So với "Quan hệ Mỹ - Trung: Hợp tác và cạnh tranh luận giải dưới góc độ cân bằng quyền lực" của Nguyễn Thái Yên Hương (2012): Công trình này "chủ yếu dựa trên quan điểm của thuyết hiện thực về cân bằng lực lượng để phân tích vấn đề." Luận án của Bùi Phúc Long vượt ra ngoài sự phụ thuộc đơn nhất vào chủ nghĩa hiện thực bằng cách tích hợp các lý thuyết khác, cung cấp một phân tích đa chiều hơn về các yếu tố phi quyền lực (bản sắc, thể chế) trong cạnh tranh Mỹ-Trung.
    • So với "China - US Relations transformed: perspectives and strategic interactions" do Suisheng Zhao chủ biên: Mặc dù tác phẩm này "tương đối toàn diện" với "góc nhìn từ cả hai phía Trung Quốc và Mỹ," luận án của Bùi Phúc Long thêm vào một cấp độ phân tích thứ ba: góc nhìn từ một quốc gia nhỏ trong khu vực. Điều này không chỉ là sự mở rộng về chủ thể mà còn là sự thay đổi về trọng tâm phân tích, từ quan hệ song phương cường quốc sang tác động khu vực và chiến lược của nước nhỏ.
    • So với các học giả phương Tây theo chủ nghĩa hiện thực: Các học giả như Aaron L. Friedberg và Graham Allison thường đưa ra cảnh báo về nguy cơ xung đột và khuyến nghị chính sách "kiềm chế" Trung Quốc. Luận án của Bùi Phúc Long, trong khi thừa nhận cạnh tranh gay gắt, lại nhấn mạnh khả năng của các nước nhỏ trong việc "cân bằng linh hoạt" và "tăng cường mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" (tr. 142) như một giải pháp để tránh xung đột và tối đa hóa lợi ích quốc gia, mang lại một góc độ xây dựng hơn cho các nghiên cứu hiện thực.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự "tác động tiêu cực đến sự thống nhất và liên kết khu vực, đặc biệt là trong quan hệ với Mỹ - Trung Quốc cũng như quan điểm về các điểm nóng" của nỗ lực tập hợp lực lượng từ Mỹ và Trung Quốc, dẫn đến "nguy cơ mất đoàn kết nội bộ" của ASEAN (tr. 10, 35). Mặc dù các lý thuyết tự do thể chế (Keohane) nhấn mạnh vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc thúc đẩy hợp tác và giảm chi phí giao dịch, dữ liệu trong luận án lại cho thấy rằng "hiệu lực của chúng [các cơ chế đa phương] không cao" và "ASEAN bị tác động mạnh bởi sự lôi kéo của nước lớn làm cho hiệu lực của các cơ chế này suy giảm" (tr. 35). Điều này mâu thuẫn với kỳ vọng rằng các thể chế sẽ là yếu tố ổn định chính, cho thấy rằng ngay cả khi có sự phụ thuộc kinh tế và các cơ chế hợp tác, áp lực địa chính trị từ cạnh tranh cường quốc có thể làm suy yếu nền tảng của chủ nghĩa khu vực.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp đủ chi tiết về "phương pháp nghiên cứu" (tr. 16) bao gồm triết lý nghiên cứu (Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ nghĩa hiện thực), các phương pháp cụ thể (phân tích chính sách, lý thuyết IR, địa-chính trị, lịch sử, so sánh, dự báo), và cách thức thu thập số liệu (tài liệu học thuật, báo cáo chính sách, dữ liệu thống kê). "Việc thu thập số liệu, trình bày chi tiết cách thức thu thập số liệu" (tr. 16) được tuyên bố. Mặc dù không có "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước chi tiết cho nghiên cứu định lượng, các thông tin này cho phép một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong Quan hệ Quốc tế với nền tảng tương tự có thể tái tạo quy trình phân tích và dữ liệu được sử dụng để kiểm tra các phát hiện chính. Tuy nhiên, tính chủ quan trong phân tích định tính và cách tiếp cận đa lý thuyết vẫn là một thách thức đối với việc sao chép hoàn toàn kết quả mà không có sự giải thích sâu rộng hơn.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu đến năm 2030 trong phần "Dự báo chiều hướng cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2030" (tr. 119). Agenda này bao gồm:

    • Dự báo cục diện Châu Á – Thái Bình Dương: Đánh giá ba kịch bản chính: "Trật tự bá quyền của Mỹ," "Sự cân bằng quyền lực lưỡng cực," và "Sự cân bằng quyền lực đa cực" (tr. 12-13).
    • Các nhân tố tác động: Tiếp tục theo dõi và phân tích "lợi ích quốc gia, dân tộc," "nội bộ Mỹ - Trung," và "sự thay đổi tình hình thế giới và khu vực" (tr. 115-116).
    • Tác động đối với Việt Nam: Đánh giá chi tiết các thách thức và đưa ra các "khuyến nghị chính sách" liên quan đến "sự lựa chọn chính sách 'chọn bên' hay 'cân bằng'" và "tăng cường mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" (tr. 140-142). Ngoài ra, phần "Limitations và Future Research" cũng đề xuất các hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai (ví dụ: mô hình "cân bằng linh hoạt," vai trò của yếu tố nội bộ, so sánh đa khu vực), cung cấp một lộ trình rõ ràng cho 10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đã trình bày một phân tích toàn diện và sâu sắc về cạnh tranh Mỹ - Trung ở Châu Á – Thái Bình Dương trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, đồng thời dự báo các chiều hướng đến năm 2030 và đề xuất khuyến nghị chính sách cho Việt Nam.

Dưới đây là 5-6 đóng góp SPECIFIC then chốt của luận án:

  1. Phát triển một Khung phân tích Đa chiều: Luận án tiên phong trong việc tích hợp Chủ nghĩa Hiện thực (nhấn mạnh cạnh tranh cường quốc), Chủ nghĩa Tự do (vai trò thể chế), Thuyết Kiến tạo (bản sắc, ý thức hệ) và Chủ nghĩa Mác-xít mới (cấu trúc kinh tế toàn cầu) dưới nền tảng phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng. Cách tiếp cận tổng hòa này khắc phục những hạn chế của các lý thuyết đơn lẻ, cung cấp một lăng kính toàn diện và khách quan hơn để lý giải các diễn biến phức tạp ở Châu Á – Thái Bình Dương.
  2. Cung cấp Góc nhìn Độc đáo từ Quốc gia Vừa và Nhỏ: Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách phân tích cạnh tranh Mỹ - Trung từ "góc nhìn khách quan từ nước có vai trò, vị trí và thể chế chính trị như Việt Nam" (tr. 17). Điều này mang lại một tiếng nói và phân tích độc lập, không bị chi phối bởi định kiến cường quốc, làm phong phú thêm lý thuyết Quan hệ Quốc tế về chính sách đối ngoại của các quốc gia nhỏ trong hệ thống quốc tế vô chính phủ.
  3. Làm rõ Thực trạng và Tác động Cụ thể của Cạnh tranh: Luận án đã chi tiết hóa các hình thức cạnh tranh (quyền lực, địa-chính trị, kinh tế-thương mại, khoa học-công nghệ) và các tác động đa chiều đến an ninh truyền thống (Biển Đông, Đài Loan, Triều Tiên) và an ninh phi truyền thống (khủng bố, biến đổi khí hậu, an ninh mạng), cũng như sự ảnh hưởng đến các cơ chế đa phương và cấu trúc an ninh khu vực. Ví dụ, việc Trung Quốc xây dựng và quân sự hóa các đảo nhân tạo ở Biển Đông là bằng chứng cụ thể cho sự thay đổi cục diện chiến lược (tr. 34).
  4. Dự báo các Kịch bản Địa chính trị Tương lai: Luận án đưa ra ba kịch bản rõ ràng về cục diện Châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2030 ("Trật tự bá quyền của Mỹ," "Sự cân bằng quyền lực lưỡng cực," "Sự cân bằng quyền lực đa cực," tr. 12-13), cung cấp một công cụ phân tích có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và học giả để hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội tiềm tàng.
  5. Đề xuất Khuyến nghị Chính sách Thực tiễn cho Việt Nam: Luận án đề xuất chiến lược "cân bằng linh hoạt" thay vì "chọn bên," cùng với việc "tăng cường mở rộng quan hệ quốc tế, ngoại giao đa phương" (tr. 142). Những khuyến nghị này trực tiếp phục vụ cho việc hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam, nhằm duy trì độc lập, tự chủ, phát triển và hội nhập quốc tế trong bối cảnh địa chính trị đầy biến động.

Luận án đánh dấu sự tiến bộ trong lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách không chỉ mô tả mà còn giải thích sâu sắc về động lực cạnh tranh của cường quốc và phản ứng của các quốc gia nhỏ. Bằng chứng về sự dịch chuyển quyền lực kinh tế sang Châu Á – Thái Bình Dương ("61% GDP, 47% tổng thương mại quốc tế," tr. 36) và sự gia tăng chạy đua vũ trang trong khu vực đã chứng minh cho sự cần thiết của một paradigm advancement trong cách tiếp cận các vấn đề an ninh.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Lý thuyết về quyền tự chủ của các nước nhỏ: Nâng cao hiểu biết về chiến lược "cân bằng linh hoạt" và sự chủ động của các quốc gia nhỏ trong hệ thống quốc tế vô chính phủ.
  2. Phân tích sự "lai ghép" ý thức hệ và bản sắc: Nghiên cứu sâu hơn về cách các yếu tố văn hóa, lịch sử, và hệ tư tưởng tương tác để định hình quan hệ quốc tế ở Châu Á – Thái Bình Dương, vượt ra ngoài các khuôn khổ đối đầu nhị nguyên.
  3. Mô hình định lượng hóa tác động địa chính trị: Phát triển các công cụ định lượng để đo lường cụ thể ảnh hưởng của cạnh tranh cường quốc đến các chỉ số kinh tế và an ninh phi truyền thống.

Với tầm quan trọng của Châu Á – Thái Bình Dương là "trọng tâm địa chính trị toàn cầu" (tr. 38), luận án này có liên quan quốc tế sâu sắc, cung cấp một điển hình nghiên cứu cho các khu vực khác đang đối mặt với cạnh tranh cường quốc. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc đóng góp vào sự ổn định khu vực, tối ưu hóa chính sách đối ngoại quốc gia, và nâng cao hiểu biết học thuật về một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI.