Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người
Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Đinh Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu
Việc chấp nhận thông tin truyền khẩu là quá trình phức tạp. Nhiều yếu tố tác động đến khả năng tiếp nhận và tin tưởng vào các thông điệp này. Nghiên cứu chỉ ra các nhóm yếu tố chính: đặc điểm của người truyền tin, nội dung thông tin và đặc điểm của người nhận. Hiểu rõ những yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả của truyền thông truyền miệng. Yếu tố chấp nhận thông tin truyền miệng bao gồm cả khía cạnh tâm lý và xã hội. Quyết định tin hay không tin một thông tin thường diễn ra nhanh chóng, dựa trên nhận định ban đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của mọi khía cạnh trong quá trình truyền tin. Thông tin truyền khẩu có sức mạnh lan tỏa lớn. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng giúp dự đoán và quản lý dòng thông tin này tốt hơn.
1.1. Tầm quan trọng của việc chấp nhận thông tin
Chấp nhận thông tin truyền khẩu quyết định hành vi tiêu dùng và quan điểm xã hội. Thông tin được chấp nhận có thể thay đổi nhận thức, dẫn đến quyết định mua hàng hoặc thay đổi thái độ. Ngược lại, thông tin bị từ chối sẽ không có giá trị tác động. Doanh nghiệp và tổ chức cần hiểu rõ để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Một thông điệp đáng tin cậy sẽ tạo ra ảnh hưởng của truyền miệng tích cực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và sự phát triển của thương hiệu.
1.2. Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng
Khung phân tích xem xét ba trụ cột chính: người gửi, thông điệp và người nhận. Người gửi với uy tín và mối quan hệ xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ. Thông điệp cần rõ ràng, hấp dẫn, và có giá trị. Người nhận với kinh nghiệm, kiến thức và sự hoài nghi cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về sự chấp nhận. Mô hình nghiên cứu thường tích hợp các lý thuyết về hành vi để giải thích sâu hơn.
II. Niềm tin và độ tin cậy Khía cạnh then chốt của truyền miệng
Niềm tin và độ tin cậy là nền tảng cho việc chấp nhận thông tin truyền khẩu. Không có niềm tin, thông điệp khó lòng được tiếp nhận. Người nhận luôn đánh giá nguồn tin và nội dung trước khi hình thành quan điểm. Mức độ tin tưởng trực tiếp tỷ lệ thuận với khả năng chấp nhận thông tin. Yếu tố này mang tính quyết định đối với hiệu quả của truyền thông truyền miệng. Xây dựng niềm tin đòi hỏi sự minh bạch và nhất quán. Thiếu niềm tin sẽ tạo ra rào cản tiếp nhận thông tin truyền khẩu. Điều này làm giảm đáng kể sức lan tỏa của thông điệp.
2.1. Niềm tin vào thông tin truyền khẩu
Niềm tin vào thông tin truyền khẩu hình thành từ nhiều nguồn. Kinh nghiệm cá nhân, sự xác nhận từ người khác, và độ nhất quán của thông điệp đều góp phần. Một thông tin phù hợp với kiến thức sẵn có sẽ dễ được tin tưởng hơn. Ngược lại, thông tin mâu thuẫn sẽ kích hoạt sự hoài nghi. Niềm tin này là yếu tố cốt lõi để thông tin chuyển từ nghe sang chấp nhận.
2.2. Độ tin cậy của nguồn truyền miệng
Độ tin cậy của nguồn truyền miệng là thước đo giá trị của người truyền tin. Một nguồn tin được coi là chuyên gia hoặc có kinh nghiệm sẽ có độ tin cậy cao hơn. Yếu tố này bao gồm cả uy tín người truyền tin và sự khách quan được nhận thấy. Người tiêu dùng thường tin tưởng lời khuyên từ bạn bè, gia đình hơn quảng cáo. Điều này phản ánh sức mạnh của giao tiếp phi chính thức. Nguồn đáng tin cậy giúp giảm rào cản tiếp nhận thông tin.
III. Tác động của nguồn và mối quan hệ trong truyền tin
Người truyền tin đóng vai trò trung tâm trong quá trình chấp nhận thông tin. Đặc điểm của nguồn tin như uy tín, kiến thức chuyên môn, và sự hấp dẫn cá nhân ảnh hưởng lớn. Người nhận thường đánh giá thông điệp dựa trên ấn tượng về người nói. Mối quan hệ xã hội giữa người gửi và người nhận cũng tạo ra tác động mạnh mẽ. Thông tin từ người thân, bạn bè thường được chấp nhận dễ dàng hơn. Đây là đặc trưng của giao tiếp phi chính thức. Ảnh hưởng của truyền miệng được tăng cường bởi chất lượng mối quan hệ. Tin đồn và sự chấp nhận cũng phụ thuộc vào nguồn gốc và người phát tán.
3.1. Uy tín người truyền tin
Uy tín người truyền tin là tổng hòa của chuyên môn và tính đáng tin cậy. Một người có kiến thức sâu rộng về chủ đề sẽ được coi là có chuyên môn. Sự trung thực và không vụ lợi tạo nên tính đáng tin cậy. Khi người truyền tin có uy tín cao, thông tin truyền khẩu được chấp nhận nhanh hơn. Uy tín giúp vượt qua sự hoài nghi ban đầu của người nhận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác cao.
3.2. Mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến chấp nhận
Mối quan hệ xã hội là yếu tố then chốt quyết định sự chấp nhận. Mức độ gần gũi, sự tương đồng và tình cảm giữa người truyền và người nhận đều quan trọng. Bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình thường có ảnh hưởng lớn. Thông tin từ họ được xem là đáng tin cậy hơn, ít có động cơ ẩn. Mối quan hệ tích cực giúp giảm rào cản tiếp nhận thông tin truyền khẩu. Nó tạo ra một kênh giao tiếp an toàn và hiệu quả. Niềm tin vào thông tin truyền khẩu được củng cố qua các mối quan hệ này.
IV. Đặc điểm thông tin và rào cản tiếp nhận hiệu quả
Bản thân thông tin cũng mang các đặc điểm ảnh hưởng đến việc chấp nhận. Sự rõ ràng, tính cụ thể, và mức độ hữu ích của thông điệp là các yếu tố quan trọng. Một thông điệp mơ hồ hoặc không liên quan sẽ khó được tiếp nhận. Ngược lại, thông tin chi tiết và mang lại giá trị sẽ tăng khả năng chấp nhận. Tuy nhiên, sự quá tải thông tin cũng là một rào cản đáng kể. Khi có quá nhiều thông điệp, người nhận khó xử lý và quyết định tin vào đâu. Điều này làm giảm hiệu quả của truyền thông truyền miệng. Doanh nghiệp cần tạo ra thông điệp nổi bật và dễ hiểu.
4.1. Chất lượng và tính phù hợp của thông tin
Chất lượng thông tin đề cập đến độ chính xác, đầy đủ và khách quan. Thông tin chất lượng cao, có bằng chứng hỗ trợ, sẽ được chấp nhận dễ dàng hơn. Tính phù hợp của thông tin là việc nó đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích của người nhận. Một thông điệp phù hợp sẽ thu hút sự chú ý và tạo cảm giác cá nhân hóa. Hai yếu tố này cùng nâng cao niềm tin vào thông tin truyền khẩu. Chúng giúp người nhận cảm thấy thông điệp có giá trị thực sự.
4.2. Rào cản tiếp nhận Quá tải thông tin
Quá tải thông tin xảy ra khi người nhận phải xử lý quá nhiều dữ liệu. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc phân biệt thông tin quan trọng với thông tin không liên quan. Người nhận có thể trở nên thờ ơ hoặc bỏ qua các thông điệp. Hiện tượng này tạo ra rào cản tiếp nhận thông tin truyền khẩu đáng kể. Nó làm giảm hiệu quả của truyền thông truyền miệng, bất kể chất lượng thông điệp. Cần có chiến lược để thông tin nổi bật giữa 'biển' dữ liệu.
V. Sự hoài nghi và hiệu quả của truyền thông truyền miệng
Sự hoài nghi là một rào cản tự nhiên đối với việc chấp nhận thông tin truyền khẩu. Người nhận thường có xu hướng nghi ngờ những thông điệp quá tốt đẹp hoặc thiếu bằng chứng. Mức độ hoài nghi có thể xuất phát từ kinh nghiệm cá nhân hoặc niềm tin tiêu cực trước đó. Sự hoài nghi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của truyền thông truyền miệng. Nó làm giảm niềm tin vào thông tin truyền khẩu và khả năng lan tỏa. Vượt qua sự hoài nghi đòi hỏi sự củng cố từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Tin đồn và sự chấp nhận thường gặp khó khăn hơn nếu có sự hoài nghi cao. Nghiên cứu sâu về tâm lý hoài nghi giúp dự đoán hành vi tiếp nhận.
5.1. Vai trò của sự hoài nghi trong quyết định
Sự hoài nghi đóng vai trò như một bộ lọc thông tin. Nó buộc người nhận phải đánh giá kỹ lưỡng hơn trước khi chấp nhận. Điều này có thể bảo vệ người nhận khỏi thông tin sai lệch hoặc mang tính lừa đảo. Tuy nhiên, hoài nghi quá mức lại ngăn cản việc tiếp nhận thông tin hữu ích. Hiểu được cơ chế hoài nghi giúp định hình thông điệp hiệu quả hơn. Thông tin cần có tính thuyết phục cao để vượt qua bộ lọc này.
5.2. Hiệu quả tổng thể của truyền thông truyền miệng
Hiệu quả của truyền thông truyền miệng phụ thuộc vào tổng hòa các yếu tố. Từ uy tín người truyền tin đến chất lượng thông điệp và mức độ hoài nghi của người nhận. Khi các yếu tố tích cực hội tụ, thông tin lan truyền nhanh chóng và mạnh mẽ. Điều này tạo ra ảnh hưởng của truyền miệng đáng kể. Việc đo lường hiệu quả đòi hỏi phân tích toàn diện. Nâng cao niềm tin và giảm thiểu rào cản là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao.
VI. Hàm ý quản trị Tối ưu hóa giao tiếp phi chính thức
Từ những yếu tố ảnh hưởng, các hàm ý quản trị rõ ràng xuất hiện. Doanh nghiệp cần chủ động quản lý và khuyến khích giao tiếp phi chính thức. Điều này bao gồm việc xây dựng uy tín thương hiệu vững chắc và tạo ra sản phẩm/dịch vụ chất lượng. Mục tiêu là tạo ra những trải nghiệm tích cực, khơi gợi sự chia sẻ. Việc tối ưu hóa các yếu tố chấp nhận thông tin truyền miệng giúp nâng cao lòng trung thành của khách hàng. Nó cũng tạo ra kênh quảng bá tự nhiên, hiệu quả và chi phí thấp. Hiểu rõ các rào cản tiếp nhận thông tin truyền khẩu giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro.
6.1. Xây dựng niềm tin để tăng chấp nhận
Xây dựng niềm tin là chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin minh bạch, trung thực về sản phẩm và dịch vụ. Khuyến khích phản hồi của khách hàng và giải quyết vấn đề kịp thời. Điều này củng cố niềm tin vào thông tin truyền khẩu từ cả doanh nghiệp và những người truyền tin. Tạo ra các chiến dịch khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm thực tế. Uy tín và tính đáng tin cậy là chìa khóa.
6.2. Khuyến khích truyền miệng tích cực
Để khuyến khích truyền miệng tích cực, doanh nghiệp cần tạo ra các trải nghiệm vượt trội. Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc, sản phẩm chất lượng cao. Khuyến khích khách hàng để lại đánh giá, bình luận trên các nền tảng trực tuyến. Tạo điều kiện cho giao tiếp phi chính thức diễn ra dễ dàng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của truyền thông truyền miệng. Đồng thời, cần giám sát và xử lý tin đồn và sự chấp nhận để đảm bảo thông điệp tích cực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HÒNG ĐINH HÙNG CAC YEU TO ANH HUONG DEN VIEC CHAP NHAN THONG TIN TRUYEN KHAU DIEN TU CUA NGUOI TIEU DUNG TAI THANH PHO HO CHi MINH LUAN AN TIEN SI QUAN TRI KINH DOANH Đồng Nai — năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC LAC HONG DINH HUNG CAC YEU TO ANH HUONG DEN VIEC CHAP NHAN THONG TIN TRUYEN KHAU DIEN TU CUA NGUOI TIEU DUNG TAI THANH PHO HO CHi MINH LUAN AN TIEN SI QUAN TRI KINH DOANH Chuyén nganh: Quan Tri Kinh Doanh Mã số : 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐOÀN THANH HÀ Đồng Nai, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh với tên đề tài “Các yếu tố ánh hướng đến việc chếp nhận thông tin truyền khẩu điện tử cửa người tiêu ding tại Thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Thanh Hà. Các nội dung được tham khảo và kế thừa từ các nguồn tài liệu khác trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ và liệt kê trong mục tài liệu tham khảo.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào. Đồng Nai, ngày .năm 2020 Nghiên cứu sinh ĐINH HÙNG LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Đoàn Thanh Hà, người đã hướng dẫn khoa học cho tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lạc Hồng. Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi bước vào con đường nghiên cứu khoa học và cho tôi rất nhiều lời khuyên quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô trường Đại học Lạc Hồng đã giảng dạy và giúp đỡ tôi hoàn thành các chuyên đề trong chương trình đảo tạo tiến sĩ.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô và các chuyên viên thuộc phòng Sau Đại học trường Đại học Lạc Hồng đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình học tập. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình đã tin tưởng và động viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập đề tôi có đủ tự tin và động lực hoàn thành luận án. Đồng Nai,ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh ĐINH HÙNG MỤC LỤC DANH MỤC BANG DANH MỤC HÌNH DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE NGHIEN CUU wocecsccsscsssessesssesssessvessessesssvesaveserssuessessussavessseses 1 1.1 Ly do chon dé tai 10am 40.2 Lược khảo các nghiên cứu liên quan.
Nghiên cứu áp dụng mô hình Chấp nhận thông tin - LAM nguyên bản 1.2 Nghiên cứu chỉnh sửa mô hình Chấp nhận thông tin — [AM. Nghiên cứu tích hợp mô hình Chấp nhận thông tin — LAM với mô hình hoặc lý thuyết là .4 Nghiên cứu về sự hoai mht.5 Nhận xét chung về cdc nghién cttu liGn Quan .6 Nhận dạng cơ hội nghiên cứu về van dé chấp nhận thông tin eWOM.5 Đối tượng và Phạm vi nghiên cứ.--- 2 ©+2++++2E+£+EEE+2EEEEEEE2EA2272E121122721 211.1 Negyhién ctu dimh .7 Kết cấu của luận án.--- --©sc+Sk‡EE1EE1E1E711111111211.1111111 g1 1 gà Hát gà êc 18 Tóm tắt chương Ì. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Một số khái niệm liên quan.--2-2-©22+2E+£2EEE+EEE2EEEE2E12271E12212271122122711 211.2 Các lý thuyết liên quan.-------©-2+2++2EEE+2EE2EEE122122711121122711711.1 Lý thuyết bất hòa nhận thức 2.2 Lý thuyết giao tiếp x4 hdi.3 Lý thuyết hành động hợp lý - TRA và hành vi dự định - TPB .4 Lý thuyết triển vọng đánh giá kỹ lưỡng — ELIMM.5 Lý thuyết sự thích ứng với xã hội.6 M6 hinh chap nhan cOng nghé - TAM .7 Mô hình chấp nhan thong tin —TAM oo.3 Tổng hợp các nhân tố liên quan đến quá trình truyền thông eWOM.1 Các nhân tố liên quan đến người gửi.2 Các nhân tố liên quan đến thông tỉn.----2+2+E+++EEE2EEEt2EE2EEEE2E1. Các nhân tố liên quan đến người nhận.
Các nhân tố liên quan đến đáp ứng thông tin eWOM.4 Khung tham khảo chỉ tiẾt.5 Cách tiếp cận để xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Ảnh hưởng của các yếu tố thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM.2 Ảnh hưởng của sự quá tải thông tin eWOM đến việc chấp nhận thông tin eWOM. Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến việc chấp nhận thông tin eWOM.4 Ảnh hưởng của sự hoài nghi đến việc chấp nhận thông tin e€WOM.5 Mô hình nghiên cứu đề nghị và Thang đo nháp.----2-©22+2z+2xz+cxzrzrxzsrreeee 76 Tóm tắt chương 2.112 2101 ee 79 CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 _ Thiết kế nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cttu dink tinh oo.2 Thiết kế nghiên cứu định lượng.3 Phương pháp thu thập số liệu.- 2-2 ©2+©++£+EEE+EEE2EEE2EE12271112212271121122712 221.3 Kết quả nghiên cứu định tính.--- ¿s2 ++£+2E+£+EEE+EEE2EEEEEE1271E12212271112112711 221. Kết quả phỏng vẫn chuyên gia.2 Kết quả thảo luận nhóm.
Mô hình nghiên cứu và thang đo chính thỨC .--- - + 5 + ++*+£+£+v+eeeeeereeeeeeerex 104 Tóm tắt chương 3.cccescescssessseesssesssvesssessseesssessseesssscssvessssssseesssessseesssesssecsssesesesssseseseessseseseesssesesess 110 CHƯƠNG 4. KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Két qua nghién citu dinh Wong oo.1 Mô tả mẫu nghiên cứu .---¿- 2 2 £+S++E++Ek+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrkerkee 111 4.2 Kiém dinh thang do.3 Kiểm định mô hình đo lường (CFA) 4. Kiểm định mô hình cấu trúc (SEEÌM).5 Đánh giá mô hình cạnh tranh.2 Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận về mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu .2 Thảo luận về cách tiếp cận xây dựng mô hình nghiên cứu.
Thảo luận về các tác động trực tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM. Thảo luận về các tác động gián tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM.5 Thảo luận về các tác động tổng hợp đến Chấp nhận thông tin eWOM. 142 Tóm tắt chương 4. 2-22 ©2+++EEt9EEE22EE122112711271112711171112711711111171111107112011211 101.
KÉT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ.- 2-52 sz+E+EEt+EEESEEEEEEEEEerrkerkeee 144 5.cĂcCk TH TT TH HH TH Hà HH Hàn ng 144 5.1 Các hàm ý quản trị rút ra từ thang O.2 Các hàm ý quản trị rút ra từ tác động của các nhân tố 5.3 Hạn chế của nghiên cứu và các định hướng nghiên cứu tiếp theo 5.1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Định hướng nghiên cứu tiếp the.0, 164 Tóm tắt chương 5. 165 Danh mục các công trình của tác giả đã công bồ có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục 1 — Phiếu khảo sát Phụ lục 2 — Danh sách tham gia phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 3 — Danh sách tham gia thảo luận nhóm Phụ lục 4— Dàn bài và kết quả phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 5 — Dan bài và kết quả thảo luận nhóm Phụ lục 6 — Chỉ tiết của phân tích thang đo với N = 50 Phụ lục 7 — Chỉ tiết kết quả chạy SPPS của thang đo với N = 500 Phu luc 8 — Chỉ tiết kết quả chạy SPPS - AMOS của Mô hình đo lường Phu luc 9 — Chỉ tiết kết quả chạy SPPS — AMOS của Mô hình cấu trúc Phụ lục 10 — Chỉ tiết kết quả chạy SPPS — AMOS của Mô hình cạnh tranh Phụ lục 11 — Chỉ tiết kết quả chạy SPPS - AMOS của Mô hình gốc - IAM DANH MUC CAC KY HIEU, CHU VIET TAT AMOS: Một ứng dụng thuộc SPSS dùng phân tích Mô hình cấu trúc tuyến tính AGFI: Adjusted Goodness of Fit. AVE: Phuong sai trich trung binh — Average Variance Extracted C2C: Người tiêu dùng đến người tiéu ding - Consumer to Consumer CFA: Phân tích nhan té khang dinh - Confirmatory Factor Analysis CFI: Comparative Fit Index. Chisq: Discrepancy Chi Square Chisq/df: Chi Square/Degree of Freedom.
CR: D6 tin cay téng hop - Composite Reliability EFA: Phan tich nhan t6 kham pha - Exploratory Factor Analysis ELM: M6 hinh trién vong danh giá kỹ lưỡng - Elaboration Likelihood Model eWOM: Truyền khẩu điện tir - electronic Word of Mouth GFI: Goodness of Fit Index IAM: Mô hình chấp nhận thông tin - Information Adoption Model NFI: Normed Fit Index. NTD: Người tiêu dùng RMSEA: Root Mean Square of Error Approximation. SEM: Mô hình cấu trúc tuyến tính — Structural Equation Modeling SP-DV: Sản phẩm/dịch vụ SPSS: Chương trình Ứng dụng phân tích thống kê SPSS TAM: Mô hình chấp nhận công nghệ - Technology Acceptance Model TLI: Tucker-Lewis Index. TPB: Lý thuyết hành vi dự định - Theory of Planned Behavior TRA: Lý thuyết hành động hợp lý - Theory of Reasoned Action WOM: Truyền khẩu - Word of Mouth DANH MỤC BẢNG J;1 028031) 80(20 490/01/49).2: Các nhân tố liên quan đến người gửi.3: Các nhân tố liên quan đến thông tin.-----2©+2+EE++2E+22EEEtEEEtEEerrrrerrex 52 Bảng 2.4: Các nhân tố liên quan đến người nhận.-----2©+2+EEE+2EE2EEEtEELEtEEkrrrkerrex 54 Bang 2.5: Các nhân tổ liên quan đến đáp ứng Bang 2.6: Thang do dé nghị cho các biến Chất lượng thông tin, Độ tin cậy nguồn tin, Cảm nhận sự hữu dụng của thông tin eWOM và Chấp nhận thông tin eWOM.7: Thang đo đề nghị cho biến Cám nhận tính dễ sử dụng của thông tin .§: Thang đo đề nghị cho biến Xếp hạng thông tin và Cảm nhận độ tin cậy của thông tin HH HH TH HH TH TT TT TH TT TT TT TT TT T111 T111 T111 T111 T11 T101 T11 T011 T911 1 11110 70 Bảng 2.9: Thang đo đề nghị cho khái niệm Độ trong suốt của danh tính và Cảm nhận động cơ Hà» R20 .10: Tóm tắt các giả thuyẾt.1: Các chỉ số phù hợp mô hình FI (Fitness Index).----2-22+z2+z+cz++zzzz+rzx 86 Bảng 3.2: Tổng hợp kết quả đánh giá sự phù hợp của lý thuyết nền.3: Thang do Chat lượng thông tỉn.--2-22©222+2EE2SEEE22EEEEEE12E122721121122721 212.4: Thang đo Độ tin cdy cla nguon tin .5: Thang đo Cảm nhận sự hữu dụng ctia thong tin 0.6: Thang do Xép hang théng tin CEWOM .7: Thang do Cam nhan tinh dé str dung cia thong tin EWOM.8: Thang đo Cảm nhận mức độ che dấu danh tính .9: Thang đo Cảm nhận Động cơ người ØỬI.
--- 5 5S se se ssvseekeersereeree 94 Bảng 3.10: Thang đo Cảm nhận độ tin cậy của thông tin Bảng 3.11: Thang đo Chấp nhận thông tin eWOM.12: Tóm tắt các giả thuyết thay đỔi.13: Thang do Chat lượng thông tin (thảo luận nhóm) .14: Thang đo Độ tin cậy của nguồn tin (thảo luận nhóm) .15: Thang đo Cảm nhận độ tin cậy của thông tin (thảo luận nhóm) .16: Thang đo Chấp nhận thông tin eWOM (thảo luận nhóm).17: Bảng tổng hợp thang đo gốc và thang đo đã chỉnh sửa.18: Tóm tắt các giả thuyẾt.19: Bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N=50).20: Bảng tổng hợp các hệ số độ tin cậy Cronbach”s Alpha (N=50).21: Thang đo chính thức và mã hóa biến đo lường.----2-©22©2222zz+£zzrzvzerrex 108 Bảng 4.1: Báng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N=500).-----2-©222222++2Exz+Exerzrserres 111 Bảng 4.2: Chỉ tiết phân tích độ tin cậy thang do Chat lượng thông tin.3: Chỉ tiết phân tích độ tin cậy thang đo Độ tin cậy của nguÖn tỉn.4: Chỉ tiết phân tích độ tin cậy thang đo Xếp hạng thông tin eWOM.5: Chỉ tiết phân tích độ tin cậy thang đo Cảm nhận mức độ che dấu danh tính Bang 4.6: Chỉ tiết phân tích độ tin cậy thang đo Cảm nhận động cơ người gửi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hùng (2020). Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-yeu-to-anh-huong-den-viec-chap-nhan-thong-tin-truyen-khau-dien-tu-cua-nguoi-tieu-dung-tai-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.