Luận án tiến sĩ các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin - Đặng Cao Cường

Luận án tiến sĩ khám phá các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axit amin, tối ưu hóa phân tích trình tự protein và ứng dụng trong sinh học phân tử.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan ma trận biến đổi axít amin
Số trang:
100 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan ma trận biến đổi axít amin

Tài liệu này trình bày các khái niệm cơ bản về sự biến đổi axít amin. Nó giới thiệu bài toán ước lượng các ma trận biến đổi. Các ma trận này là công cụ thiết yếu trong phân tích tiến hóa phân tử và tin sinh học. Việc hiểu rõ các biến đổi giúp giải mã mối quan hệ giữa các loài. Nó cũng hỗ trợ dự đoán chức năng protein. Mô hình hóa quá trình này đòi hỏi kiến thức về sinh học và toán học.

1.1. Khái niệm biến đổi axít amin

Axít amin là đơn vị cấu tạo protein. Chuỗi protein thực hiện nhiều chức năng sinh học quan trọng. Trong quá trình tiến hóa, các chuỗi axít amin trải qua sự biến đổi. Sự thay thế một axít amin bằng một axít amin khác xảy ra thường xuyên. Hiểu rõ các biến đổi này giúp phân tích mối quan hệ tiến hóa. Nó cũng hỗ trợ việc dự đoán chức năng protein. Các nhà nghiên cứu cần công cụ để lượng hóa sự thay đổi này.

1.2. Bài toán ước lượng mô hình biến đổi

Ma trận biến đổi axít amin là công cụ trung tâm. Nó mô tả xác suất hoặc tốc độ thay thế giữa các axít amin. Xây dựng ma trận này là một bài toán then chốt trong tin sinh học. Mục tiêu là ước lượng chính xác mô hình biến đổi. Điều này giúp so sánh chuỗi protein. Các phương pháp truyền thống bao gồm phương pháp đếm. Phương pháp cực đại khả năng (Maximum Likelihood) cũng được sử dụng rộng rãi. Các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tiến hóa phân tử.

1.3. Cơ sở mô hình hóa quá trình biến đổi

Quá trình biến đổi axít amin được mô hình hóa dựa trên nhiều khái niệm. Sắp hàng đa chuỗi axít amin là bước đầu tiên. Nó căn chỉnh các chuỗi protein để so sánh. Cây phân loài giúp biểu diễn mối quan hệ tiến hóa. Mô hình Markov thường được áp dụng. Nó mô tả xác suất chuyển trạng thái của axít amin theo thời gian. Các mô hình này cung cấp nền tảng toán học. Từ đó, các ma trận biến đổi được xây dựng và ước lượng một cách hiệu quả. Hiểu rõ cơ sở này giúp phát triển các phương pháp mới.

II.Ước lượng nhanh mô hình biến đổi axít amin

Phần này tập trung vào các kỹ thuật tăng tốc độ ước lượng mô hình biến đổi axít amin. Đặc biệt là phương pháp cực đại khả năng (ML). Các thách thức về hiệu suất tính toán được giải quyết thông qua việc tối ưu hóa quy trình. Các phương pháp chia tách dữ liệu đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp xử lý hiệu quả các bộ dữ liệu lớn. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự cải thiện rõ rệt. Các phương pháp này mở rộng khả năng ứng dụng trong tin sinh học.

2.1. Phương pháp cực đại khả năng ML

Ước lượng mô hình biến đổi axít amin thường sử dụng phương pháp cực đại khả năng (Maximum Likelihood - ML). Phương pháp ML tìm kiếm các tham số mô hình tối đa hóa khả năng quan sát dữ liệu. Đây là một phương pháp thống kê mạnh mẽ. Nó mang lại ước lượng hiệu quả và không chệch. Tuy nhiên, tính toán ML có thể rất phức tạp. Đặc biệt, với các bộ dữ liệu lớn, thời gian tính toán tăng đáng kể. Điều này đặt ra thách thức về hiệu suất. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện tốc độ ước lượng ML.

2.2. Kỹ thuật chia tách dữ liệu tối ưu

Để tăng tốc độ ước lượng ML, các kỹ thuật chia tách dữ liệu được phát triển. Phương pháp chia tách ngẫu nhiên phân chia dữ liệu thành các tập con. Mỗi tập con được xử lý độc lập. Phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây tận dụng thông tin tiến hóa. Nó nhóm các chuỗi có quan hệ gần. Việc này giảm độ phức tạp tính toán. Phân tích các phương pháp này cho thấy ưu nhược điểm riêng. Chọn kỹ thuật chia tách phù hợp cải thiện đáng kể thời gian chạy. Điều này không ảnh hưởng nhiều đến độ chính xác của mô hình biến đổi.

2.3. Đánh giá hiệu suất ước lượng nhanh

Hiệu suất của các phương pháp ước lượng nhanh được kiểm tra nghiêm ngặt. Dữ liệu kiểm tra bao gồm các bộ dữ liệu vi rút cúm. Dữ liệu từ cơ sở Pfam cũng được sử dụng. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về thời gian. Các mô hình vẫn giữ được độ chính xác cao. Phương pháp này giảm gánh nặng tính toán. Nó cho phép phân tích các tập dữ liệu sinh học lớn hơn. Điều này mở rộng khả năng ứng dụng của các ma trận biến đổi axít amin. Các phương pháp mới góp phần vào sự phát triển tin sinh học.

III.Xây dựng mô hình biến đổi đa ma trận axít amin

Tài liệu thảo luận về sự cần thiết của các mô hình biến đổi đa ma trận. Lý do là tốc độ biến đổi axít amin không đồng nhất trên toàn bộ chuỗi protein. Mô hình này cho phép gán các ma trận riêng biệt cho các vùng khác nhau. Các thuật toán đặc biệt được phát triển để ước lượng những mô hình này. Việc đánh giá dựa trên tiêu chí AIC chứng minh hiệu quả vượt trội. Điều này cải thiện độ chính xác trong mô hình hóa tiến hóa.

3.1. Tính không đồng nhất của tốc độ biến đổi

Tốc độ biến đổi axít amin không giống nhau tại mọi vị trí trên chuỗi protein. Một số vị trí quan trọng đối với cấu trúc hoặc chức năng ít thay đổi. Các vị trí khác có thể biến đổi nhanh hơn. Đây là hiện tượng tính không đồng nhất của tốc độ biến đổi. Các mô hình đơn ma trận không thể phản ánh chính xác thực tế này. Nhu cầu về các mô hình phức tạp hơn trở nên rõ ràng. Mô hình đa ma trận giải quyết hạn chế này. Nó cho phép gán các ma trận biến đổi khác nhau cho các vùng khác nhau.

3.2. Thuật toán ước lượng mô hình đa ma trận

Việc xây dựng mô hình đa ma trận đòi hỏi các thuật toán đặc biệt. Thuật toán này phân loại các vị trí trên chuỗi protein. Sau đó, nó ước lượng một ma trận biến đổi riêng cho mỗi nhóm vị trí. Mục tiêu là tìm ra số lượng ma trận tối ưu. Mỗi ma trận đặc trưng cho một kiểu biến đổi. Quá trình ước lượng sử dụng các phương pháp lặp. Nó tối ưu hóa các tham số cho từng ma trận con. Điều này giúp mô hình hóa sự đa dạng của quá trình tiến hóa phân tử.

3.3. Đánh giá và so sánh các mô hình đa ma trận

Các mô hình đa ma trận được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) là một công cụ hữu ích. AIC giúp so sánh chất lượng mô hình. Nó cân bằng giữa độ phù hợp dữ liệu và độ phức tạp mô hình. Kết quả so sánh cho thấy mô hình đa ma trận ưu việt hơn. Chúng cung cấp mô tả chính xác hơn về quá trình tiến hóa. Đồng thời, dung lượng bộ nhớ và thời gian chạy cũng được tối ưu. Điều này chứng minh hiệu quả của phương pháp xây dựng ma trận biến đổi phức tạp hơn.

IV.Hệ thống ước lượng mô hình tự động axít amin

Phần này giới thiệu một hệ thống tự động hóa việc ước lượng ma trận biến đổi axít amin. Mục tiêu là giảm công sức thủ công và tăng hiệu quả xử lý dữ liệu lớn. Hệ thống tích hợp các phương pháp ước lượng nhanh đã được tối ưu. Các kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu Pfam và FLU khẳng định tính ổn định. Hệ thống này là một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ nghiên cứu sinh học và tin sinh học.

4.1. Khái niệm hệ thống ước lượng tự động

Nhu cầu về phân tích sinh học dữ liệu lớn tăng nhanh. Một hệ thống ước lượng mô hình tự động là cần thiết. Hệ thống này tự động hóa toàn bộ quá trình. Nó từ thu thập dữ liệu đến ước lượng ma trận biến đổi axít amin. Mục tiêu là giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Hệ thống này giúp các nhà nghiên cứu tập trung vào phân tích kết quả. Nó thúc đẩy tốc độ nghiên cứu trong lĩnh vực tin sinh học.

4.2. Triển khai phương pháp ước lượng nhanh

Hệ thống tự động tích hợp các phương pháp ước lượng nhanh. Phương pháp cực đại khả năng cải tiến là trọng tâm. Các thuật toán tối ưu hóa được áp dụng. Chúng giảm thời gian xử lý cho các tập dữ liệu lớn. Hệ thống quản lý các bước tiền xử lý dữ liệu. Nó bao gồm căn chỉnh chuỗi và xây dựng cây phân loài. Sau đó, nó thực hiện ước lượng ma trận biến đổi. Quy trình được thiết kế để hoạt động liên tục và hiệu quả.

4.3. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng hệ thống

Hệ thống ước lượng tự động được kiểm tra trên nhiều bộ dữ liệu. Kết quả với bộ dữ liệu Pfam cho thấy hiệu quả. Bộ dữ liệu FLU (vi rút cúm) cũng được sử dụng. Hệ thống xử lý thành công hàng ngàn sắp hàng. Nó tạo ra các ma trận biến đổi chính xác. Điều này chứng tỏ tính ổn định và khả năng mở rộng. Ứng dụng của hệ thống rất rộng. Nó hỗ trợ nghiên cứu tiến hóa, phát hiện bệnh tật. Hệ thống là công cụ mạnh mẽ trong khoa học máy tính và sinh học.

V.Mô hình biến đổi axít amin cho vi rút cúm

Tài liệu này trình bày việc phát triển một mô hình biến đổi axít amin chuyên biệt cho vi rút cúm. Hiểu biết về sự tiến hóa của vi rút cúm là rất quan trọng. Mô hình FLU giúp theo dõi và dự đoán các biến đổi gen. Việc ước lượng và đánh giá cho thấy mô hình này vượt trội so với các mô hình chung. Tính bền vững của mô hình FLU khẳng định giá trị của nó. Nó đóng góp vào việc phát triển các chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

5.1. Nhu cầu mô hình đặc trưng vi rút cúm

Vi rút cúm là tác nhân gây bệnh nghiêm trọng. Sự tiến hóa nhanh chóng của chúng đặt ra thách thức. Hiểu rõ cách axít amin biến đổi trong vi rút cúm là rất quan trọng. Các mô hình biến đổi axít amin đặc trưng giúp theo dõi sự thay đổi này. Nó hỗ trợ dự đoán chủng vi rút mới. Nó cũng giúp phát triển vắc-xin hiệu quả hơn. Các mô hình chung thường không đủ chính xác. Nhu cầu về các ma trận biến đổi dành riêng cho vi rút cúm là cấp thiết.

5.2. Ước lượng và đánh giá mô hình FLU

Một mô hình biến đổi axít amin chuyên biệt cho vi rút cúm (mô hình FLU) được phát triển. Quy trình ước lượng sử dụng dữ liệu gen của vi rút cúm. Nó áp dụng các phương pháp tối ưu. Kết quả là ma trận biến đổi phản ánh đặc điểm tiến hóa của vi rút. Phân tích mô hình FLU cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự biến đổi của các protein virus. Các vùng gen quan trọng được xác định.

5.3. So sánh hiệu quả và tính bền vững

Mô hình FLU được so sánh với các ma trận biến đổi tiêu chuẩn. Các chỉ số như độ phù hợp dữ liệu và khả năng dự đoán được đánh giá. Mô hình FLU cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó cung cấp sự phù hợp tốt hơn với dữ liệu vi rút cúm. Tính bền vững của mô hình cũng được kiểm tra. Mô hình duy trì độ chính xác cao qua các tập dữ liệu độc lập. Điều này khẳng định giá trị của việc xây dựng các ma trận biến đổi chuyên biệt. Nó đóng góp vào nghiên cứu bệnh truyền nhiễm.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
Danh mục các thuật toán
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: BÀI TOÁN ƯỚC LƯỢNG SỰ BIẾN ĐỔI CỦA AXÍT AMIN
1.1. Giới thiệu chung
1.1.1. ADN và axít amin
1.1.2. Các phép biến đổi trên chuỗi axít amin
1.1.3. Sắp hàng đa chuỗi axít amin
1.1.4. Cây phân loài
1.2. Mô hình hoá quá trình biến đổi axít amin
1.2.1. Sự khác biệt giữa hai chuỗi tương đồng
1.2.2. Mô hình Markov cho quá trình biến đổi axít amin
1.3. Bài toán ước lượng mô hình biến đổi axít amin
1.4. Các phương pháp ước lượng mô hình biến đổi axít amin
1.4.1. Phương pháp đếm
1.4.2. Phương pháp cực đại khả năng (maximum likelihood)
1.4.3. Xây dựng cây phân loài bằng phương pháp ML
1.5. Các phương pháp so sánh hai mô hình
1.5.1. So sánh bằng việc xây dựng cây ML
1.5.2. So sánh cấu trúc cây
1.5.3. So sánh độ tương quan Pearson
1.6. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG NHANH MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI AXÍT AMIN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CỰC ĐẠI KHẢ NĂNG
2.1. Ước lượng mô hình bằng phương pháp cực đại khả năng
2.1.1. Mô tả phương pháp
2.1.2. Phân tích phương pháp
2.2. Các phương pháp chia tách dữ liệu
2.2.1. Phương pháp chia tách ngẫu nhiên
2.2.2. Phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây
2.2.3. Nhận xét về các phương pháp chia tách sắp hàng
2.3. Kết quả thực nghiệm
2.3.1. Dữ liệu kiểm tra
2.3.2. Kết quả với bộ dữ liệu vi rút cúm
2.3.3. Kết quả với bộ dữ liệu Pfam
2.4. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI ĐA MA TRẬN
3.1. Tính không đồng nhất của tốc độ biến đổi theo vị trí
3.2. Mô hình biến đổi đa ma trận
3.3. Thuật toán ước lượng mô hình đa ma trận
3.4. Kết quả thực nghiệm
3.4.1. Dữ liệu kiểm tra
3.4.2. Tiêu chuẩn đánh giá AIC
3.4.3. So sánh kết quả của các mô hình
3.4.4. So sánh dung lượng bộ nhớ sử dụng và thời gian chạy
3.5. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH TỰ ĐỘNG
4.1. Phương pháp ước lượng nhanh
4.2. Kết quả thực nghiệm
4.2.1. Dữ liệu kiểm tra
4.2.2. Kết quả với bộ dữ liệu Pfam
4.2.3. Kết quả với bộ dữ liệu FLU
4.3. Hệ thống ước lượng mô hình tự động
4.4. Kết luận chương
5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI AXÍT AMIN CHO VI RÚT CÚM
5.1. Giới thiệu về vi rút cúm và sự cần thiết của các mô hình biến đổi axít amin riêng biệt cho từng loài
5.2. Ước lượng mô hình FLU
5.3. Kết quả thực nghiệm
5.3.1. Phân tích và đánh giá mô hình
5.3.2. So sánh hiệu quả của FLU với các mô hình khác
5.3.3. Tính bền vững của mô hình
5.4. Kết luận chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ------------------------------------------ ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ĐẶNG CAO CƯỜNG CÁC PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG MA TRẬN BIẾN ĐẶNG ĐỔI AXÍT AMIN THỊ THU HIỀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN I TOÁN NỘI SUY VÀ MẠNG NƠRON RBF 1 Hà Nội – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ ------------------------------------------- ĐẶNG CAO CƯỜNG CÁC PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG MA TRẬN BIẾN ĐỔI AXÍT AMIN Chuyên ngành: Khoa học Máy tính Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Sỹ Vinh 2. Lê Sĩ Quang 2 Hà Nội – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khác. Tác giả 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Sỹ Vinh và TS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Lê Sỹ Vinh, TS. Lê Sĩ Quang và giáo sư Oliver Gascuel, những người đã có những định hướng giúp tôi thành công trong việc nghiên cứu của mình. Các thầy cũng đã động viên và chỉ bảo giúp tôi vượt qua những khó khăn để tôi hoàn thành được luận án này. Tôi cũng chân thành cảm ơn thầy Hoàng Xuân Huấn, thầy đã cho tôi nhiều kiến thức quý báu về nghiên cứu khoa học và cuộc sống.

Những sự chỉ bảo quý giá của các thầy đã giúp tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn tới các Thầy, Cô thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè, những người đã cho tôi điểm tựa vững chắc để tôi có được thành công như ngày hôm nay. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan.

3 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 7 Danh mục các bảng. 9 Danh mục các hình vẽ, đồ thị. 12 Danh mục các thuật toán.

BÀI TOÁN ƯỚC LƯỢNG SỰ BIẾN ĐỔI CỦA AXÍT AMIN. Giới thiệu chung. ADN và axít amin. Các phép biến đổi trên chuỗi axít amin.

Sắp hàng đa chuỗi axít amin. Cây phân loài. Mô hình hoá quá trình biến đổi axít amin. Sự khác biệt giữa hai chuỗi tương đồng.

Mô hình Markov cho quá trình biến đổi axít amin. Bài toán ước lượng mô hình biến đổi axít amin. Các phương pháp ước lượng mô hình biến đổi axít amin. Phương pháp đếm.

Phương pháp cực đại khả năng (maximum likelihood). 34 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xây dựng cây phân loài bằng phương pháp ML. Các phương pháp so sánh hai mô hình.

So sánh bằng việc xây dựng cây ML. So sánh cấu trúc cây. So sánh độ tương quan Pearson. Kết luận chương.

PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG NHANH MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI AXÍT AMIN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CỰC ĐẠI KHẢ NĂNG. Ước lượng mô hình bằng phương pháp cực đại khả năng. Mô tả phương pháp. Phân tích phương pháp.

Các phương pháp chia tách dữ liệu. Phương pháp chia tách ngẫu nhiên. Phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây. Nhận xét về các phương pháp chia tách sắp hàng.

Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu kiểm tra. Kết quả với bộ dữ liệu vi rút cúm. Kết quả với bộ dữ liệu Pfam.

Kết luận chương. XÂY DỰNG MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI ĐA MA TRẬN. Tính không đồng nhất của tốc độ biến đổi theo vị trí. 54 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Mô hình biến đổi đa ma trận. Thuật toán ước lượng mô hình đa ma trận. Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu kiểm tra.

Tiêu chuẩn đánh giá AIC. So sánh kết quả của các mô hình. So sánh dung lượng bộ nhớ sử dụng và thời gian chạy. Kết luận chương.

HỆ THỐNG ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH TỰ ĐỘNG. Phương pháp ước lượng nhanh. Kết quả thực nghiệm. Dữ liệu kiểm tra.

Kết quả với bộ dữ liệu Pfam. Kết quả với bộ dữ liệu FLU. Hệ thống ước lượng mô hình tự động. Kết luận chương.

MÔ HÌNH BIẾN ĐỔI AXÍT AMIN CHO VI RÚT CÚM. Giới thiệu về vi rút cúm và sự cần thiết của các mô hình biến đổi axít amin riêng biệt cho từng loài. Ước lượng mô hình FLU. Kết quả thực nghiệm.

Phân tích và đánh giá mô hình. 78 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. So sánh hiệu quả của FLU với các mô hình khác. Tính bền vững của mô hình.

Kết luận chương. 89 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 91 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt l Chiều dài của một sắp hàng m Số lượng chuỗi có trong một sắp hàng N Số lượng sắp hàng trong một tập các sắp hàng S Tậ hợ 20 axít amin qij Tốc độ biến đổi tức thời giữa axít amin i và axít amin j πi Tần số của axít amin i rij Hệ số hoán đổi giữa axít amin i và axít amin j α Tham số định hình của phân phối gamma A Tập các sắp hàng D Một sắ hàng đa chuỗi Da Sắ hàng đa chuỗi thứ a trong một tập các sắp hàng Di Vị trí thứ i trong sắ hàng đa chuỗi D Q Ma trận tốc độ biến đổi tức thời Π Véc tơ tần số của 20 axít amin R Ma trận hệ số hoán đổi T Cây hân loài tương ứng với sắp hàng D 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Qk Ma trận thứ k của một mô hình đa ma trận wk Trọng số của ma trận Qk ρk Tốc độ của ma trận Qk EM Thuật toán cực đại hoá kỳ vọng (expectation maximization) ML Phương há cực đại khả năng (maximum likelihood) STT Số thứ tự RF Khoảng cách Robinson-Fould 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Bảng 1.1: Danh sách 64 codon.

Mỗi codon mã hoá một axít amin.2: Danh sách 20 axít amin.3: Danh sách độ đột biến tương đối của 20 axít amin. Độ đột biến của Ala (A) được đặt là 100. Asn (N) và Ser (S) là 2 axít amin có độ đột biến lớn nhất còn Trp (W) và Cys (C) là 2 axít amin có độ đột biến nhỏ nhất.1: Số lượng cây nhị phân không gốc tương ứng với số chuỗi axít amin m.2: Thời gian ước lượng mô hình của phương pháp chia tách ngẫu nhiên với bộ dữ liệu vi rút cúm. FLU Rk là mô hình ước lượng từ các sắp hàng được chia nhỏ bằng phương pháp chia tách ngẫu nhiên với ngưỡng k.3: Thời gian ước lượng mô hình của phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây với bộ dữ liệu vi rút cúm.

FLUk là mô hình ước lượng từ các sắp hàng được chia nhỏ bằng phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây với ngưỡng k.4: So sánh kết quả các mô hình của phương pháp chia tách ngẫu nhiên trên bộ dữ liệu vi rút cúm. M1: mô hình thứ nhất; M2: mô hình thứ hai; M1-M2: Khác biệt về giá trị trung bình log-likelihood trên một vị trí giữa hai mô hình M1 và M2; M1>M2: M1 tốt hơn M2; M1<M2: M2 tốt hơn M1; T1≠T2: cây ước lượng bởi M1 và M2 có cấu trúc khác nhau.5: So sánh kết quả các mô hình của phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây trên bộ dữ liệu vi rút cúm. M1: mô hình thứ nhất; M2: mô hình thứ hai; M1-M2: Khác biệt về giá trị trung bình log-likelihood trên một vị trí giữa hai mô hình M1 và M2; M1>M2: M1 tốt hơn M2; M1<M2: M2 tốt hơn M1; T1≠T2: cây ước lượng bởi M1 và M2 có cấu trúc khác nhau.50 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.6: Thời gian ước lượng mô hình của phương pháp chia tách ngẫu nhiên với bộ dữ liệu Pfam. LGRk là mô hình ước lượng từ các sắp hàng được chia nhỏ bằng phương pháp chia tách ngẫu nhiên với ngưỡng k.7: Thời gian ước lượng mô hình của phương pháp chia tách tách dựa theo cấu trúc cây với bộ dữ liệu Pfam.

LGk là mô hình ước lượng từ các sắp hàng được chia nhỏ bằng phương pháp chia tách dựa theo cấu trúc cây với ngưỡng k.8: So sánh kết quả của phương pháp chia tách ngẫu nhiên với bộ dữ liệu Pfam. M1: mô hình thứ nhất; M2: mô hình thứ hai; M1-M2: Khác biệt về giá trị trung bình log-likelihood trên một vị trí giữa hai mô hình M1 và M2; M1>M2: M1 tốt hơn M2; M1<M2: M2 tốt hơn M1; T1≠T2: cây ước lượng bởi M1 và M2 có cấu trúc khác nhau.9: So sánh kết quả của phương pháp chia dựa theo cấu trúc cây với bộ dữ liệu Pfam. M1: mô hình thứ nhất; M2: mô hình thứ hai; M1-M2: Khác biệt về giá trị trung bình log-likelihood trên một vị trí giữa hai mô hình M1 và M2; M1>M2: M1 tốt hơn M2; M1<M2: M2 tốt hơn M1; T1≠T2: cây ước lượng bởi M1 và M2 có cấu trúc khác nhau.1: So sánh log-likelihood và cấu trúc cây giữa các mô hình trên 84 sắp hàng TreeBase.2: So sánh log-likelihood và cấu trúc cây giữa các mô hình trên 300 sắp hàng HSSP.3: Kết quả so sánh dung lượng bộ nhớ sử dụng (GB) và thời gian chạy (giờ) của các mô hình với bộ dữ liệu TreeBase.1: So sánh thời gian ước lượng lại mô hình LG với hai phương pháp. Quá trình ước lượng mô hình dừng sau 3 lần lặp.2: So sánh thời gian ước lượng lại mô hình FLU với hai phương pháp.

Quá trình ước lượng mô hình dừng sau 3 lần lặp.72 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Danh sách các dịch cúm lớn xảy ra với con người.2: Độ tương quan Pearson giữa mô hình FLU và 14 mô hình phổ biến hiện có. Các giá trị tương quan thấp cho thấy mô hình FLU là rất khác biệt so với các mô hình hiện có.3: Độ lệch tương đối giữa các hệ số hoán đổi của FLU so với HIVb và LG. Giá trị ở hàng "Hai lần” và cột “FLU>LG” cho biết số hệ số hoán đổi trong FLU lớn hơn ít nhất hai lần hệ số tương ứng trong LG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Cao Cường (2013). Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-phuong-phap-xay-dung-ma-tran-bien-doi-axit-amin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axit amin, tối ưu hóa phân tích trình tự protein và ứng dụng trong sinh học phân tử.

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các phương pháp xây dựng ma trận biến đổi axít amin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter