Luận án Tiến sĩ: Các hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng - Nguyễn Văn Đại, ĐH Quy Nhơn

"Chuyên sâu về các hàm w chỉnh hình và ứng dụng trong lĩnh vực tiến sĩ, giúp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao chất lượng nghiên cứu."

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

96

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu tính chỉnh hình của hàm p, W-chỉnh hình
Số trang:
96 trang
Trường:
Trường Đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu tính chỉnh hình của hàm p W chỉnh hình

Luận án tập trung vào tính chỉnh hình của các hàm p, W-chỉnh hình. Nghiên cứu này mở rộng khái niệm hàm chỉnh hình cho không gian có giá trị véctơ. Việc kiểm tra tính chỉnh hình yếu thường dễ dàng hơn. Tuy nhiên, khái niệm chỉnh hình mạnh mới cung cấp hiểu biết sâu sắc. Tài liệu đặt ra vấn đề kiểm tra tính chỉnh hình của hàm. Các hàm p, W-chỉnh hình đóng vai trò quan trọng. Chúng là công cụ thiết yếu trong giải tích hàm. Ứng dụng bao gồm lý thuyết nửa nhóm và tính toán giải tích hàm. Nghiên cứu này giúp chứng minh các định lý về hàm chỉnh hình giá trị vô hướng. Việc sử dụng các hàm giá trị trong không gian Banach mang lại nhiều lợi ích. Các khái niệm cơ bản được xây dựng trên không gian lồi địa phương. Tính chất giải tích của hàm giá trị véctơ được tiếp cận qua hai con đường chính. Một là hàm chỉnh hình yếu, hai là hàm chỉnh hình. Sự khác biệt này là trọng tâm của nghiên cứu.

1.1. Khái niệm cơ bản về hàm chỉnh hình và không gian Köthe

Phần này giới thiệu các khái niệm nền tảng. Không gian các dãy Köthe được định nghĩa. Các bất biến tôpô tuyến tính được khảo sát. Định nghĩa hàm chỉnh hình, mầm hàm chỉnh hình được trình bày. Hàm đa điều hòa dưới cũng là một khái niệm quan trọng. Các tập cực, tập đa cực và tập đa chính quy được làm rõ. Những khái niệm này thiết lập nền tảng lý thuyết. Chúng cần thiết cho việc hiểu hàm p, W-chỉnh hình. Sự hiểu biết về chúng là chìa khóa. Các LSI keywords như 'Hàm chỉnh hình' được đặt trọng tâm. Nó là trọng tâm của lý thuyết. Cấu trúc phức của các không gian được xem xét.

1.2. Đặc trưng mới và hàm chỉnh hình bị chặn địa phương

Luận án cung cấp một số đặc trưng mới của tính chất pΩq. Các đặc trưng này giúp nhận diện tính chỉnh hình. Hàm chỉnh hình bị chặn địa phương được nghiên cứu chi tiết. Đây là một lớp hàm quan trọng. Tính bị chặn địa phương ảnh hưởng đến hành vi của hàm. Các tính chất tôpô của hàm được làm rõ. Sự hiểu biết về chúng là cần thiết. Khía cạnh này đóng góp vào lý thuyết tổng quát. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của hàm chỉnh hình. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn.

1.3. Khái niệm hàm σ p W q chỉnh hình

Phần này định nghĩa và khám phá các hàm σ p, W q-chỉnh hình. Đây là một khái niệm cốt lõi của nghiên cứu. Các tính chất cơ bản của chúng được khảo sát. Mối liên hệ với các dạng hàm chỉnh hình khác được phân tích. Khái niệm này cung cấp công cụ mới. Nó giúp phân tích sâu hơn các vấn đề trong giải tích phức. Các hàm này có cấu trúc phức tạp. Việc hiểu chúng là trọng tâm của luận án. Nó liên quan đến việc mở rộng các định lý cổ điển. Đặc biệt là trong các không gian vô hạn chiều.

II. Thác triển hàm p W chỉnh hình trong không gian

Thác triển chỉnh hình là một vấn đề trung tâm trong giải tích phức. Đặc biệt là với các hàm có giá trị véctơ. Tài liệu nghiên cứu khả năng mở rộng miền xác định của hàm p, W-chỉnh hình. Việc này đặt ra nhiều thách thức trong các không gian lồi địa phương. Các kết quả thác triển có ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp xây dựng các hàm trên các miền lớn hơn. Hiểu biết về cấu trúc của không gian phức là cần thiết. Mối liên hệ giữa miền ban đầu và miền thác triển được phân tích. Các điều kiện cho phép thác triển được xác định rõ ràng. Điều này là cốt lõi cho sự phát triển của lý thuyết. Nghiên cứu này mở rộng các định lý kinh điển. Nó áp dụng cho lớp hàm mới được giới thiệu.

2.1. Thác triển từ bao tuyến tính của một tập bị chặn

Luận án xem xét việc thác triển hàm từ bao tuyến tính của một tập bị chặn. Tập bị chặn có thể là các hình thức vi phân cụ thể. Thác triển này đòi hỏi các điều kiện chặt chẽ. Cấu trúc phức của không gian đóng vai trò quan trọng. Kết quả này cung cấp một phương pháp. Nó giúp mở rộng các hàm chỉnh hình. Đặc biệt hữu ích trong các không gian vô hạn chiều. Tính chất hình học của tập bị chặn được khai thác. Nó hỗ trợ quá trình thác triển. Các phương pháp mới được phát triển.

2.2. Thác triển từ tập compact không đa cực

Việc thác triển hàm từ tập compact không đa cực cũng được nghiên cứu. Tập không đa cực là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến cấu trúc phức của đa tạp. Các định lý thác triển cho trường hợp này được phát triển. Chúng mở rộng các kết quả truyền thống. Đặc biệt là định lý Hartogs trong giải tích phức nhiều biến. Hiểu biết về 'Đa tạp phức' và 'Hình học vi phân' là cần thiết. Các tính chất của tập này ảnh hưởng trực tiếp. Nó quyết định khả năng thác triển của hàm.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thác triển chỉnh hình

Nghiên cứu làm rõ các yếu tố quyết định khả năng thác triển. Các yếu tố này bao gồm tính chất của miền xác định. Chúng cũng bao gồm tính chất của không gian giá trị. Cấu trúc phức của không gian đóng vai trò trung tâm. Mối quan hệ giữa các không gian lồi địa phương được phân tích. Điều này giúp xác định điều kiện tối ưu. Nó cho phép thác triển các hàm p, W-chỉnh hình. Sự phức tạp của vấn đề được làm rõ. Nó cần một cách tiếp cận cẩn thận.

III. Phân biệt tính chất của hàm p W chỉnh hình

Các hàm p, W-chỉnh hình thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Việc phân biệt chúng là cần thiết. Đặc biệt khi so sánh với hàm chỉnh hình truyền thống. Nghiên cứu này làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về lớp hàm này. Các không gian Stein cung cấp một bối cảnh lý tưởng. Nó cho phép khám phá các đặc trưng riêng. Các định lý mở rộng Hartogs là công cụ chính. Chúng giúp làm rõ sự khác biệt trong hành vi của hàm. Đặc biệt trên các cấu trúc phức tạp. Hiểu biết này có ý nghĩa quan trọng. Nó góp phần vào lý thuyết giải tích phức hiện đại. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó tập trung vào các không gian vô hạn chiều. 'Đa tạp phức' và 'Cấu trúc phức' là những khái niệm cốt lõi.

3.1. Tổng quan về không gian Stein và cấu trúc phức

Phần này giới thiệu các không gian phức nói chung. Sau đó, tập trung vào không gian Stein. Không gian Stein là một lớp đặc biệt của đa tạp phức. Chúng có nhiều tính chất tốt đẹp. Các tính chất này cho phép nhiều định lý quan trọng. Chúng có thể được áp dụng và mở rộng. Cấu trúc phức của các không gian này được mô tả. Nó là nền tảng để nghiên cứu các hàm chỉnh hình. Sự hiểu biết sâu sắc về chúng là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hành vi của hàm. Đặc biệt trong bối cảnh vô hạn chiều.

3.2. Mở rộng Định lý Hartogs trên tích Descartes

Định lý Hartogs là một kết quả cơ bản. Nó liên quan đến tính chỉnh hình của hàm nhiều biến. Luận án mở rộng định lý này. Nó áp dụng cho hàm p, W-chỉnh hình trên tích Descartes. Tích Descartes là một cấu trúc miền phổ biến. Nó được sử dụng trong giải tích phức. Việc mở rộng này là một đóng góp quan trọng. Nó cho thấy sức mạnh của lý thuyết hàm p, W-chỉnh hình. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của các hàm. Đặc biệt trên các miền tích trong đa tạp phức.

3.3. Mở rộng Định lý Hartogs trên các tập chữ thập

Nghiên cứu cũng mở rộng Định lý Hartogs cho các tập chữ thập. Tập chữ thập là một loại miền đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong các bài toán thác triển. Việc mở rộng này chứng minh sự linh hoạt. Nó cho thấy tính ứng dụng của lý thuyết. Nó giúp giải quyết các bài toán khó. Đặc biệt trong lĩnh vực hình học vi phân phức. Các kết quả này làm phong phú thêm lý thuyết. Nó về tính chỉnh hình trong các không gian lồi địa phương. Nó cung cấp các công cụ mới. Nó để phân tích các hàm trên các cấu trúc phức tạp.

IV. Ứng dụng thực tiễn của hàm p W chỉnh hình

Các hàm p, W-chỉnh hình không chỉ có giá trị lý thuyết. Chúng còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Đặc biệt trong các lĩnh vực khác của toán học. Nghiên cứu này chứng minh tính hữu ích của chúng. Nó giải quyết các bài toán cụ thể. Nó cung cấp các định lý hội tụ mạnh mẽ. Các ứng dụng này làm nổi bật tầm quan trọng của lớp hàm này. Nó cho thấy khả năng giải quyết vấn đề của chúng. Việc này củng cố vị trí của hàm p, W-chỉnh hình. Đặc biệt trong giải tích hàm và các lĩnh vực liên quan. Các kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó tập trung vào việc áp dụng lý thuyết. Nó giải quyết các thách thức thực tế. Đặc biệt trong 'Hình học vi phân' và 'Đa tạp phức'.

4.1. Giải quyết Bài toán Wrobel trong giải tích hàm

Luận án áp dụng các hàm p, W-chỉnh hình. Nó giải quyết bài toán Wrobel. Đây là một bài toán nổi tiếng trong giải tích hàm. Việc giải quyết bài toán này chứng tỏ sức mạnh của lý thuyết. Nó là một bằng chứng rõ ràng về tính ứng dụng. Các phương pháp mới được đề xuất. Chúng dựa trên tính chất của hàm chỉnh hình. Đặc biệt là các hàm có giá trị véctơ. Ứng dụng này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó về các vấn đề cổ điển trong toán học.

4.2. Các định lý hội tụ kiểu Vitali cho dãy hàm chỉnh hình

Nghiên cứu phát triển các định lý hội tụ kiểu Vitali. Nó áp dụng cho dãy các hàm p, W-chỉnh hình. Các định lý này bao gồm cả trường hợp bị chặn địa phương. Nó cũng bao gồm trường hợp bị chặn trên các tập bị chặn. Định lý Vitali là công cụ cơ bản. Nó trong giải tích phức để kiểm tra tính chỉnh hình. Việc mở rộng này có ý nghĩa quan trọng. Nó đặc biệt trong các không gian có giá trị véctơ. Nó đảm bảo sự hội tụ của dãy hàm. Nó có các tính chất chỉnh hình mong muốn.

4.3. Ứng dụng trong lý thuyết nửa nhóm và phổ hàm

Ngoài các ứng dụng cụ thể, các hàm này còn được dùng rộng rãi. Chúng được dùng trong lý thuyết nửa nhóm một tham số. Chúng cũng có mặt trong lý thuyết phổ. Các tính toán giải tích hàm cũng hưởng lợi từ chúng. Điều này cho thấy tính đa năng của các hàm p, W-chỉnh hình. Chúng không chỉ giới hạn trong giải tích phức. Nó còn lan tỏa sang các lĩnh vực toán học khác. Việc này mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó tạo ra cầu nối giữa các chuyên ngành. Nó khẳng định tầm quan trọng của 'Hàm chỉnh hình' trong toán học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các hàm w chỉnh hình và ứng dụng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (96 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN VĂN ĐẠI CÁC HÀM p  , W q -CHỈNH HÌNH VÀ ÁP DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN VĂN ĐẠI CÁC HÀM p  , W q -CHỈNH HÌNH VÀ ÁP DỤNG Chuyên ngành: Toán Giải Tích Mã số: 62.02 Phản biện 1: GS. Nguyễn Quang Diệu Phản biện 2: GS. Đặng Đức Trọng Phản biện 3: PGS. Đinh Huy Hoàng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

Thái Thuần Quang BÌNH ĐỊNH - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn, dưới sự hướng dẫn của PGS. Thái Thuần Quang. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trước đó.

Tác giả Nguyễn Văn Đại LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn hết sức tận tình và đầy nhiệt tâm của Thầy Thái Thuần Quang. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy và gia đình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Toán cùng quý thầy cô giáo giảng dạy lớp nghiên cứu sinh Toán giải tích khóa 1 đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp gần xa đã giúp đỡ, động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình làm luận án.

Xin cảm ơn Liên Vương Lâm, giảng viên Trường Đại học Phạm Văn Đồng, Quảng Ngãi, đã nhiệt tình cùng tác giả học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân và các người bạn của tác giả, những người đã luôn mong mỏi, động viên và tiếp sức cho tác giả để hoàn thành bản luận án này. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU H pD, F q : Không gian các hàm chỉnh hình trên D nhận giá trị trong F HG pD, F q : Không gian các hàm G-chỉnh hình trên D nhận giá trị trong F H 8 pD, F q : Không gian con của tất cả các hàm bị chặn trong H pD, F q Hb pE, F q : Không gian của tất cả các hàm chỉnh hình từ E vào F mà bị chặn trên các tập bị chặn trong E Hub pE, F q : Không gian của tất cả các hàm chỉnh hình loại bị chặn đều HLB pD, F q : Không gian các hàm chỉnh hình bị chặn địa phương trên D H W pD, F q : Không gian các hàm pF, W q-chỉnh hình H W,8 pD, F q : Không gian các hàm pF, W q-chỉnh hình bị chặn W Hloc pD, F q : Không gian các hàm pF, W q-chỉnh hình địa phương W,8 Hloc D, Fp q : Không gian các hàm pF, W q-chỉnh hình bị chặn địa phương p K H pX q : H pX q-bao của K ∆nr pz0 q : tz P Cn : }z  z0 } ru ∆r pz0 q : ∆1r pz0 q ∆nr : ∆nr p0q ∆n : ∆n1 ∆ : ∆1 B pE q : Tập tất cả các tập con lồi, cân, đóng, bị chặn trong E K pE q : Tập tất cả các tập con compact, lồi, cân trong E Uk : tx P E : }x}k 1u P SH pΩq : Tập các hàm đa điều hòa dưới trên Ω  U pK, Ωq : tu P P SH pΩq : u ¤ 1, uK ¤ 0u uK,Ω pz q : Hàm cực trị tương đối của cặp pK, Ωq uK,Ω : Hàm chính quy hóa nửa liên tục trên của uK,Ω Ox : Vành các mầm chỉnh hình tại x P X OX : Bó các mầm chỉnh hình trên X Mục lục Danh mục các ký hiệu ii Mở đầu 1 Chương 1. Tính chỉnh hình của hàm p, W q-chỉnh hình 8 1.1 Một vài khái niệm .1 Không gian các dãy Köthe .2 Các bất biến tôpô tuyến tính .3 Các hàm chỉnh hình, mầm hàm chỉnh hình .4 Hàm đa điều hòa dưới .5 Tập cực, tập đa cực, tập đa chính quy .2 Một số đặc trưng mới của tính chất pΩq .3 Hàm chỉnh hình bị chặn địa phương .4 Các hàm σ p, W q-chỉnh hình.

Thác triển chỉnh hình các hàm p, W q-chỉnh hình 34 2.1 Thác triển từ bao tuyến tính của một tập bị chặn .2 Thác triển từ tập compact không đa cực. Hàm p, W q-chỉnh hình phân biệt 52 3.1 Một số vấn đề cơ bản về không gian Stein .1 Không gian phức .2 Không gian Stein .2 Mở rộng Định lý Hartogs trên tích Descartes .3 Mở rộng Định lý Hartogs trên các tập chữ thập. Một số áp dụng 70 4.1 Bài toán Wrobel .2 Các định lý hội tụ kiểu Vitali .1 Định lý Vitali đối với dãy các hàm chỉnh hình bị chặn địa phương .2 Định lý Vitali đối với dãy các hàm chỉnh hình bị chặn trên các tập bị chặn. 74 Kết luận 77 Danh mục công trình của tác giả 79 Tài liệu tham khảo 80 Chỉ mục 88 ii MỞ ĐẦU Các hàm chỉnh hình giá trị véctơ là công cụ rất hữu ích trong việc nghiên cứu các lĩnh vực toán học khác, ví dụ như trong lý thuyết nửa nhóm một tham số (xem chẳng hạn, Arendt và các cộng sự [9]) hoặc trong lý thuyết phổ và các tính toán giải tích hàm (xem chẳng hạn, Vasilescu [77]).

Ngay cả khi để chứng minh các định lý về các hàm chỉnh hình giá trị vô hướng, đôi lúc cũng rất hữu ích nếu ta xét các hàm với giá trị trong không gian Banach. Trong giải tích hàm, có thể nói rằng có hai cách tiếp cận chính với tính chất giải tích của các hàm giá trị véctơ thông qua các khái niệm hàm chỉnh hình yếu và chỉnh hình, trong đó khái niệm “yếu” là dễ kiểm tra hơn nhiều trong thực hành. Ở đây, hàm f : D Ñ F được gọi là chỉnh hình yếu nếu u  f là chỉnh hình với mọi u P F 1 , trong đó E, F là các không gian lồi địa phương và D là một miền (tập mở và liên thông) trong E. Ta biết rằng, một hàm chỉnh hình là chỉnh hình yếu.

Vì vậy bài toán được đặt ra một cách tự nhiên là “Khi nào tính chất chỉnh hình của hàm f được quyết định nếu nó chỉnh hình yếu?”. Có thể nói người đầu tiên giải quyết bài toán này vào năm 1938 là Dunford [18]. Ông khẳng định rằng điều này xảy ra khi D € C và F là một không gian Banach. Sau đó Grothendieck [25] mở rộng kết quả này khi F là tựa đầy đủ.

Trong thực tế, điều này cũng đúng khi E và F là các không gian Hausdorff và E là khả mêtric [48, Théorème 1. Như vậy, trong các trường hợp trên, nói chung người ta không kiểm tra tính chỉnh hình của một hàm giá trị véctơ bằng việc kiểm tra các tính chất của định nghĩa, mà sẽ thuận lợi hơn nếu ta tiến hành kiểm tra thông qua tính chỉnh hình yếu. Tuy nhiên, người ta cảm nhận rằng có thể làm bé hơn tập thử F 1 cho tính chất chỉnh hình của hàm f. Khi đó một câu hỏi quan trọng được đặt ra là “xác định tập thử nhỏ nhất W € F 1 ” sao cho vẫn đủ để kiểm tra tính chất chỉnh hình của f.

Vì vậy một số khái niệm chỉnh hình yếu khác (yếu hơn khái niệm truyền thống) được đề xuất và nhận được sự quan tâm nghiên cứu rất gần đây. Đó là hàm pF, W q-chỉnh hình, theo nghĩa, u  f là chỉnh hình với mọi u P W € F 1. Chính vì thế, gần đây một số tác giả đã gọi là hàm chỉnh hình “rất yếu” thay cho tên gọi “yếu” thông thường nhằm phân biệt với các khái niệm yếu mới xuất hiện. 1 Để trả lời câu hỏi đó, trong hơn thập niên gần đây, hai bài toán sau dành được sự quan tâm đặc biệt của nhiều nhóm nghiên cứu trên thế giới.

Tìm kiếm các lớp F các hàm pF, W q-chỉnh hình trên D € E với giá trị trong F và các điều kiện của các không gian lồi địa phương E, F, các tập xác định D € E, các tập thử W € F 1 sao cho mọi f P F đều chỉnh hình. Tìm kiếm các lớp F các hàm f : M Ñ F và các điều kiện của các không gian lồi địa phương E, F, các tập xác định M € E, các tập thử W € F 1 sao cho nếu u  f có một thác triển chỉnh hình đến một lân cận D nào đó của M thì f có thể thác triển (duy nhất) chỉnh hình trên D với mọi f P F. Kết quả sớm nhất của Bài toán 1 có thể tìm thấy trong [40, p. 139] cho trường hợp D € C, F Banach, W xác định chuẩn và F là lớp hàm bị chặn địa phương (cũng xem [8, Theorem 1.

Nó là một hệ quả trực tiếp của công thức tích phân Cauchy. Sau đó, trong luận án Tiến sĩ của mình, Grosse-Erdmann [23] đã mở rộng kết quả trên cho trường hợp W tách điểm F nhưng với một chứng minh khá phức tạp. Năm 2000, trong [8] Arendt và Nikolski đã cải thiện chứng minh của Grosse- Erdmann bằng cách sử dụng các định lý Vitali. Thậm chí họ còn khẳng định rằng kết quả trên đúng cho trường hợp F là không gian Fréchet.

Cũng trong công trình này, các tác giả cũng chỉ ra rằng, nếu W không xác định tính bị chặn thì kết luận này không còn đúng nữa [8, Theorem 1. Ở đây chú ý rằng, nếu W xác định tính bị chặn thì nó xác định chuẩn. Tính chất bị chặn địa phương của lớp hàm F cũng được chứng minh là không thể bỏ qua. Tuy nhiên, cũng trong [8], Arendt và Nikolski đã chứng tỏ rằng, trong trường hợp này nếu W là không gian con hầu xác định chuẩn thì f P F sẽ chỉnh hình nhưng chỉ trên một tập con trù mật D0 nào đó của D [8, Theorem 1.

Sau đó, vào năm 2004, Grosse-Erdmann đã đạt được kết quả tổng quát của Bài toán 1 với D là một miền trong không gian E lồi địa phương, F là đầy đủ địa phương, F là lớp các hàm bị chặn khuếch đại và W là tách điểm [24, Theorem 3]. Từ kết quả nói trên, trong [23] Grosse-Erdmann dễ dàng giải quyết Bài toán 2 cho trường hợp M  DzK, với K là tập compact trong miền D của C, và sự thác 2 triển là duy nhất [23, Theorem 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Đại (2017). Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-ham-p-w-chinh-hinh-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Chuyên sâu về các hàm w chỉnh hình và ứng dụng trong lĩnh vực tiến sĩ, giúp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao chất lượng nghiên cứu."

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán Giải Tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hàm p, W-chỉnh hình và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter