Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng các nguyên tố phi kim
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng các nguyên tố phi kim làm chất xúc tác quang trong vùng ánh sáng khả kiến. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hiệu suất quang xúc tác: Biến tính g-C3N4 mới
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Trần Doãn An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hiệu suất quang xúc tác Biến tính g C3N4 mới
Vật liệu quang xúc tác đang thu hút sự chú ý lớn. Chúng hứa hẹn giải quyết nhiều vấn đề môi trường và năng lượng. Graphitic Carbon Nitride (g-C3N4) nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. g-C3N4 sở hữu các đặc tính quang điện tử độc đáo. Tuy nhiên, hiệu suất của g-C3N4 nguyên bản còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào biến tính vật liệu g-C3N4. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính xúc tác quang trong vùng ánh sáng khả kiến. Biến tính vật liệu bằng các nguyên tố phi kim được thực hiện. Điều này mở ra các ứng dụng mới cho vật liệu g-C3N4. Các chiến lược biến tính đa dạng được khám phá. Chúng bao gồm pha tạp đơn và đồng pha tạp. Kết quả hứa hẹn nâng cao hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm.
1.1. Giới thiệu về vật liệu quang xúc tác và tiềm năng
Vật liệu quang xúc tác đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ và sản xuất năng lượng sạch. Khái niệm xúc tác quang liên quan đến việc sử dụng ánh sáng. Ánh sáng kích thích vật liệu bán dẫn. Từ đó, tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Các cặp này phản ứng với các chất xung quanh. Quá trình này giúp phân hủy các hợp chất độc hại. Hoặc chúng chuyển đổi năng lượng mặt trời. Các loại xúc tác quang khác nhau tồn tại. Mỗi loại có cơ chế hoạt động riêng. Sự hiểu biết sâu sắc về nhiệt động học là cần thiết. Điều này bao gồm sự hình thành nhóm hoạt tính chứa oxy. Động học của phản ứng quang xúc tác cũng được xem xét. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của vật liệu quang xúc tác. Đặc biệt tập trung vào khả năng cải thiện môi trường.
1.2. g C3N4 Cấu trúc đặc tính và thách thức
Graphitic Carbon Nitride (g-C3N4) là một loại vật liệu nano đặc biệt. Nó có cấu trúc tinh thể hai chiều tương tự graphene. g-C3N4 được hình thành từ các vòng triazine hoặc heptazine. Các vòng này liên kết bởi các nguyên tử nitơ. Cấu trúc này mang lại vùng cấm năng lượng phù hợp. Nó hấp thụ tốt ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, g-C3N4 nguyên bản có nhược điểm. Tỷ lệ tái tổ hợp điện tử-lỗ trống cao. Diện tích bề mặt riêng thường thấp. Điều này làm giảm hiệu quả xúc tác quang của nó. Để khắc phục, cần biến tính vật liệu g-C3N4. Các phương pháp biến tính vật liệu được nghiên cứu. Mục đích là cải thiện các đặc tính quan trọng. Bao gồm tăng khả năng hấp thụ ánh sáng. Tăng cường tách các cặp điện tử-lỗ trống. Tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu biến tính vật liệu g C3N4
Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Biến tính vật liệu g-C3N4 bằng các nguyên tố phi kim. Các nguyên tố này bao gồm F, Cl, Br, I, O và S. Mục đích là nâng cao hoạt tính quang xúc tác của g-C3N4. Đặc biệt trong vùng ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu cơ chế biến tính. Điều này bao gồm cách pha tạp ảnh hưởng đến cấu trúc điện tử của vật liệu Graphitic Carbon Nitride. Các phương pháp tổng hợp g-C3N4 biến tính được tối ưu hóa. Các vật liệu chức năng hóa vật liệu được đặc trưng kỹ lưỡng. Sau đó, hoạt tính xúc tác quang được đánh giá toàn diện. Việc này giúp xác định vật liệu hiệu quả nhất. Kết quả đóng góp vào phát triển vật liệu quang xúc tác mới. Chúng có tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý môi trường. Từ đó, tạo ra các giải pháp bền vững.
II.Tổng hợp Đặc trưng vật liệu g C3N4 chức năng hóa
Việc phát triển vật liệu g-C3N4 chức năng hóa đòi hỏi quy trình tổng hợp chính xác. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano được áp dụng. Sau tổng hợp, đặc trưng vật liệu là bước thiết yếu. Điều này đảm bảo hiểu rõ cấu trúc và tính chất. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích. Mục đích là xác định thành phần, hình thái và tính chất điện tử. Vật liệu g-C3N4 biến tính cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất quang xúc tác. Các kỹ thuật đặc trưng cung cấp thông tin chi tiết. Từ đó, có thể điều chỉnh quy trình tổng hợp. Kết quả là tạo ra vật liệu g-C3N4 với hoạt tính cao.
2.1. Phương pháp tổng hợp g C3N4 biến tính hiệu quả
Quá trình tổng hợp g-C3N4 biến tính là trọng tâm. Phương pháp nhiệt phân được sử dụng phổ biến. Tiền chất giàu nitơ như urê hoặc dicyandiamide được nung nóng. Điều này tạo ra cấu trúc g-C3N4 cơ bản. Để biến tính vật liệu, các nguyên tố phi kim được đưa vào. Chúng được thêm vào tiền chất hoặc trong quá trình nhiệt phân. Mục tiêu là pha tạp (doping) các nguyên tố vào mạng lưới g-C3N4. Các nguyên tố pha tạp bao gồm Fluorine, Chlorine, Bromine, Iodine. Oxygen và Sulfur cũng được nghiên cứu. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp là rất quan trọng. Điều này bao gồm nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ tiền chất. Mục đích là tạo ra vật liệu nano g-C3N4 với cấu trúc mong muốn. Các phương pháp này đảm bảo vật liệu chức năng hóa hiệu quả.
2.2. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu nano g C3N4
Để đánh giá vật liệu g-C3N4 biến tính, nhiều kỹ thuật được sử dụng. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích liên kết hóa học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) mô tả hình thái. Chúng cung cấp thông tin về kích thước và hình dạng vật liệu nano. Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis và phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis DRS đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ huỳnh quang (PL) đo hiệu quả tái tổ hợp điện tử-lỗ trống. Mỗi kỹ thuật cung cấp cái nhìn độc đáo. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các tính chất vật liệu. Từ đó, có thể điều chỉnh quá trình chức năng hóa vật liệu.
2.3. Đánh giá cấu trúc và tính chất vật lý của g C3N4
Đặc trưng vật liệu không chỉ dừng lại ở phân tích hình thái. Nó còn tập trung vào tính chất vật lý cơ bản. Kích thước vùng cấm năng lượng là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng. Thay đổi liên kết hóa học do pha tạp cũng được phân tích. Các nguyên tố phi kim có thể tạo ra các khuyết tật. Chúng có thể tạo ra các tâm hoạt động mới. Sự thay đổi này được xác định qua XPS và IR. Phân tích này giúp giải thích hiệu suất xúc tác. Đặc điểm bề mặt vật liệu cũng được khảo sát. Diện tích bề mặt và độ xốp ảnh hưởng đến hấp phụ chất nền. Việc đánh giá toàn diện giúp tối ưu hóa vật liệu g-C3N4. Mục tiêu là đạt được hoạt tính quang xúc tác cao nhất.
III.Chiến lược pha tạp g C3N4 bằng nguyên tố phi kim
Chiến lược pha tạp là chìa khóa để cải thiện hiệu suất g-C3N4. Các nguyên tố phi kim được lựa chọn cẩn thận. Chúng bao gồm Fluorine, Chlorine, Bromine, Iodine, Oxygen và Sulfur. Mỗi nguyên tố có ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc và điện tử của vật liệu. Pha tạp (Doping) g-C3N4 giúp điều chỉnh vùng cấm năng lượng. Nó tăng cường khả năng tách các cặp điện tử-lỗ trống. Điều này dẫn đến hoạt tính quang xúc tác cao hơn. Các nghiên cứu đã khám phá pha tạp đơn. Đồng pha tạp cũng được thực hiện. Việc này nhằm đạt được hiệu ứng tổng hợp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra vật liệu g-C3N4 biến tính hiệu quả.
3.1. Pha tạp Fluorine Cải thiện hiệu suất xúc tác g C3N4
Pha tạp Fluorine (F) vào g-C3N4 là một chiến lược hiệu quả. Nguyên tố F có độ âm điện cao. Việc đưa F vào mạng lưới g-C3N4 có thể tạo ra các khuyết tật. Nó thay đổi mật độ điện tử của vật liệu. Điều này có thể điều chỉnh vị trí vùng dẫn và vùng hóa trị. Do đó, giảm năng lượng tái tổ hợp điện tử-lỗ trống. Hoạt tính quang xúc tác của g-C3N4 được nâng cao đáng kể. Vật liệu g-C3N4 pha tạp F cho thấy khả năng phân hủy chất ô nhiễm tốt hơn. Phân tích đặc trưng vật liệu xác nhận sự hiện diện của F. Nó cũng chỉ ra sự thay đổi trong cấu trúc điện tử. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về vai trò của F trong biến tính vật liệu g-C3N4.
3.2. Đồng pha tạp F Cl Br I Tối ưu hóa chức năng hóa g C3N4
Ngoài pha tạp đơn, đồng pha tạp cũng được khám phá. Sự kết hợp của Fluorine, Chlorine, Bromine và Iodine được nghiên cứu. Mỗi halogen mang lại hiệu ứng riêng. Ví dụ, Cl, Br, I có thể mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Hoặc chúng có thể tạo ra các tâm hoạt động bổ sung. Việc đồng pha tạp cho phép tinh chỉnh các đặc tính. Nó giúp điều chỉnh vùng cấm năng lượng và động học điện tử. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng hóa vật liệu g-C3N4. Các thí nghiệm so sánh hoạt tính xúc tác giữa các mẫu. Chúng chỉ ra vật liệu composite g-C3N4 nào hiệu quả nhất. Chiến lược này mở ra con đường mới. Nó tạo ra các vật liệu quang xúc tác hiệu suất cao.
3.3. Doping Oxi và Lưu huỳnh Ảnh hưởng đến khả năng quang xúc tác
Pha tạp Oxygen (O) và Sulfur (S) cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Oxygen có thể dễ dàng thay thế nitơ trong mạng g-C3N4. Điều này tạo ra các khuyết tật nitơ và thay đổi cấu trúc điện tử. Kết quả là tăng cường hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nó cũng cải thiện sự tách điện tử-lỗ trống. Tương tự, pha tạp Sulfur cũng có ảnh hưởng tích cực. S có kích thước và độ âm điện khác với N. Việc doping S có thể điều chỉnh cấu trúc band của g-C3N4. Cả O và S đều là những nguyên tố phi kim quan trọng. Chúng có tiềm năng lớn trong biến tính vật liệu g-C3N4. Mục đích là nâng cao khả năng xúc tác quang. Các vật liệu g-C3N4 pha tạp O và S được tổng hợp. Đặc trưng và hoạt tính của chúng được đánh giá.
IV.Đánh giá hoạt tính xúc tác Ứng dụng g C3N4
Việc đánh giá hoạt tính xúc tác là bước cuối cùng. Nó xác nhận hiệu quả của vật liệu g-C3N4 biến tính. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Mục đích là mô phỏng ứng dụng thực tế. Rhodamine B (RhB) là chất thử được lựa chọn. Đây là một chất màu hữu cơ phổ biến. Nó dùng để kiểm tra khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Vật liệu g-C3N4 pha tạp cho thấy tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong xử lý nước thải. Các kết quả này chứng minh giá trị khoa học và thực tiễn.
4.1. Quy trình khảo sát hoạt tính quang xúc tác RhB
Hoạt tính quang xúc tác được khảo sát chi tiết. Dung dịch Rhodamine B (RhB) được sử dụng làm chất thử. Một đường chuẩn được xây dựng. Điều này giúp xác định nồng độ RhB. Trước khi chiếu sáng, vật liệu được cân bằng hấp phụ. Điều này đảm bảo rằng sự giảm nồng độ là do xúc tác quang. Thí nghiệm được thực hiện dưới ánh sáng khả kiến. Nồng độ RhB được theo dõi theo thời gian. Sử dụng phổ hấp thụ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy được tính toán. Các thông số như pH, nồng độ xúc tác cũng được xem xét. Quy trình này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó đánh giá chính xác hoạt tính của vật liệu g-C3N4 biến tính.
4.2. Cơ chế xúc tác quang của vật liệu g C3N4 biến tính
Để hiểu rõ hiệu suất, cơ chế xúc tác quang cần được làm sáng tỏ. Khi vật liệu g-C3N4 biến tính hấp thụ ánh sáng. Các cặp điện tử-lỗ trống được tạo ra. Các điện tử trong vùng dẫn và lỗ trống trong vùng hóa trị. Các nguyên tố pha tạp đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các bẫy điện tử hoặc lỗ trống. Điều này làm giảm tái tổ hợp. Đồng thời, tăng cường sự hình thành các gốc tự do hoạt động. Ví dụ, gốc hydroxyl (.OH) và superoxide (.O2-). Các gốc này có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Chúng phân hủy RhB thành các sản phẩm không độc hại. Các thí nghiệm khảo sát cơ chế xác nhận điều này. Chúng bao gồm việc sử dụng các chất bắt gốc. Hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn.
4.3. Kết quả ứng dụng g C3N4 pha tạp trong xử lý nước
Các vật liệu g-C3N4 pha tạp đã chứng minh hiệu quả cao. Chúng phân hủy Rhodamine B dưới ánh sáng khả kiến. Đặc biệt, vật liệu đồng pha tạp Oxygen và Fluorine. Chúng cho thấy hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Tốc độ phân hủy RhB tăng đáng kể. Hiệu suất cao hơn so với g-C3N4 nguyên bản. Kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng lớn. Vật liệu g-C3N4 biến tính có thể dùng trong xử lý nước thải. Chúng loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới các giải pháp môi trường bền vững. Ứng dụng xúc tác của các vật liệu này rất hứa hẹn.
V.Vật liệu nano g C3N4 cải tiến cho xúc tác quang
Nghiên cứu này đã thành công trong việc biến tính vật liệu g-C3N4. Các nguyên tố phi kim được sử dụng để điều chỉnh tính chất. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hoạt tính quang xúc tác. Đặc biệt là trong vùng ánh sáng khả kiến. Vật liệu nano g-C3N4 biến tính thể hiện hiệu suất vượt trội. Chúng có khả năng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ hiệu quả. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của Graphitic Carbon Nitride. Nó là vật liệu quang xúc tác thế hệ mới. Các phát hiện này mở đường cho nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng bao gồm xử lý môi trường và sản xuất năng lượng sạch.
5.1. Ảnh hưởng của đồng pha tạp Oxygen và Fluorine lên g C3N4
Đồng pha tạp Oxygen (O) và Fluorine (F) là một điểm nhấn của nghiên cứu. Sự kết hợp này mang lại hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Nguyên tố O có thể tạo ra các khuyết tật nitơ. Nó cải thiện sự hấp thụ ánh sáng. Đồng thời, F có độ âm điện cao. Nó điều chỉnh cấu trúc điện tử của g-C3N4. Điều này giúp giảm tái tổ hợp điện tử-lỗ trống. Vật liệu g-C3N4 đồng pha tạp O và F cho thấy hoạt tính cao nhất. Hiệu suất quang xúc tác của chúng tăng đáng kể. Việc này vượt trội so với các mẫu pha tạp đơn. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chiến lược đồng pha tạp. Nó tạo ra các vật liệu chức năng hóa vật liệu tối ưu.
5.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của g C3N4 biến tính
Các vật liệu g-C3N4 biến tính có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng không chỉ giới hạn trong xử lý nước thải. Chúng còn có thể được sử dụng trong sản xuất hydro bằng quang xúc tác. Hoặc chuyển đổi CO2 thành nhiên liệu. Vật liệu nano g-C3N4 sở hữu tính bền vững cao. Chúng có giá thành tương đối thấp. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn. Việc biến tính vật liệu giúp mở rộng phổ hấp thụ. Nó cũng tăng cường độ ổn định hóa học. Từ đó, tạo ra các giải pháp xanh và bền vững.
5.3. Hướng phát triển và kiến nghị cho vật liệu g C3N4
Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa điều kiện tổng hợp. Hoặc khám phá các nguyên tố pha tạp khác. Việc kết hợp g-C3N4 với các vật liệu khác. Ví dụ, kim loại quý hoặc oxit bán dẫn. Điều này có thể tạo ra các vật liệu composite g-C3N4 mới. Chúng có hiệu suất cao hơn nữa. Việc nghiên cứu cơ chế sâu hơn cũng cần thiết. Nó bao gồm mô phỏng tính toán. Điều này giúp thiết kế vật liệu hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển vật liệu g-C3N4 có khả năng ứng dụng thực tế. Chúng đóng góp vào giải quyết các thách thức toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN TRẦN DOÃN AN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU g-C3N4 BẰNG CÁC NGUYÊN TỐ PHI KIM LÀM CHẤT XÚC TÁC QUANG TRONG VÙNG ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Bình Định - Năm 2021 Ộ GI O ỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN TRẦN DOÃN AN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU g-C3N4 BẰNG CÁC NGUYÊN TỐ PHI KIM LÀM CHẤT XÚC TÁC QUANG TRONG VÙNG ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số chuyên ngành: 9440119 Phản biện 1: GS. ƣơng Tuấn Quang Phản biện 2: PGS. Nguyễn Thị Diệu Cẩm Phản biện 3: TS. Trƣơng Minh Trí NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.
Nguyễn Phi Hùng B NH Đ NH – NĂM 2021 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Viễn và PGS.TS Nguyễn Phi Hùng. Tất cả các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Doãn An TẬP THỂ HƢỚNG DẪN PGS.
Nguyễn Phi Hùng Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Võ Viễn và PGS. Nguyễn Phi Hùng đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên của trường Đại học Quy nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi được thực hiện và hoàn thành kế hoạch nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn em Nguyễn Văn Phúc, em Nguyễn Phạm Chí Thành, quý thầy cô giáo, quý anh chị em và các bạn đang công tác tại Khoa Khoa học Tự nhiên của trường Đại học Quy nhơn đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này. Bình Định, tháng 06 năm 2021 Tác giả Trần Doãn An MỤC LỤC Lời cam đoan. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
DANH MỤC CÁC BẢNG. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ TH. GIỚI THIỆU VỀ XÚC TÁC QUANG. Khái niệm xúc tác quang.
Phân loại xúc tác quang. Cơ chế phản ứng xúc tác quang. Nhiệt động học và sự hình thành nhóm hoạt tính chứa oxy trong quá trình xúc tác quang. Động học của phản ứng xúc tác quang.
GIỚI THIỆU VỀ CACBON NITRUA CÓ CẤU TRÚC GRAPHITE (g-C3N4) 19 1. Cấu trúc tinh thể g-C3N4. Phƣơng pháp tổng hợp g-C3N4. Vật liệu g-C3N4 biến tính.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC QUANG. Tổng hợp vật liệu xúc tác quang. C C PHƢƠNG PH P ĐẶC TRƢNG VẬT LIỆU. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
Phổ hồng ngoại (IR). Phổ quang điện tử tia X (XPS). Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Phƣơng pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis). Phổ phản xạ khuyếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis DRS). Phổ huỳnh quang (PL). Phƣơng pháp sắc ký lỏng.
KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG. Cơ sở lý thuyết để phân tích định lƣợng rhodamine B. Xây dựng đƣờng chuẩn xác định nồng độ RhB. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ của vật liệu.
Khảo sát hoạt tính quang xúc tác. Khảo sát cơ chế xúc tác quang. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. VẬT LIỆU g-C3N4 PHA TẠP NGUYÊN TỐ FLUORINE.
Đặc trƣng vật liệu. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác. VẬT LIỆU g-C3N4 PHA TẠP FLUORINE, CHLORINE, BROMINE VÀ IODINE. Đặc trƣng vật liệu.
Khảo sát hoạt tính quang xúc tác. VẬT LIỆU g-C3N4 PHA TẠP OXYGEN. Đặc trƣng vật liệu. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác.
VẬT LIỆU g-C3N4 PHA TẠP NGUYÊN TỐ SULFUR. Đặc trƣng vật liệu. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác. VẬT LIỆU g-C3N4 ĐỒNG PHA TẠP CÁC NGUYÊN TỐ OXYGEN VÀ FLUORINE.
Đặc trƣng vật liệu. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGH.144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu và Chú thích Tiếng Anh Chú thích Tiếng Việt từ viết tắt 1,4-BQ 1,4-benzoquinone 2Na-EDTA Disodium ethylendiaminetetraacetate CB Conduction band Vùng dẫn CBM Conduction band minimum Cực tiểu vùng dẫn CN-MC Porous and oxygen-doped carbon Cacbon nitrua xốp pha nitride tạp oxygen CY Cyanamide DMSO Dimethyl sulfoxide Eg Band gap energy Năng lƣợng vùng cấm ESI Electron spray ionization Ion hóa tia điện FWHM Full width at half maximum Chiều rộng tại một nữa cƣờng độ cực đại g-C3N4 Graphitic carbon nitride Cacbon nitrua graphit HOMO Highest occupied molecular orbital Orbital phân tử bị chiếm cao nhất HCNS Hollow carbon nitride nanosphere Nano hình cầu cacbon nitrua rỗng HPLC High-performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng chromatography cao IR Infrared Hồng ngoại PL Photoluminescence spectroscopy Phổ huỳnh quang RhB Rhodamine B LUMO Lowest unoccupied molecular orbital Orbital phân tử không bị chiếm thấp nhất MS Mass Spectrometry Phổ khối SC Semiconductor Chất bán dẫn SEM Scanning electron microscopy Ảnh hiển vi điện tử quét TBA Tert-Butanol TEM Transmission Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua UV-Vis DRS Ultraviolet - Visible Diffuse Phổ phản xạ khuếch tán Reflectance Spectroscopy tử ngoại khả kiến VB Valence band Vùng hóa trị VBM Valence band baximum Cực đại vùng hóa trị XPS X-Ray Photoelectron Phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thế khử chuẩn của các nhóm vô cơ quan trọng. Năng lực oxy hóa tƣơng đối của một số nhóm hoạt tính. Danh mục hóa chất dùng trong đề tài.
Kết quả xây dựng đƣờng chuẩn rhodamine B. Năng lƣợng vùng cấm của các mẫu vật liệu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN. Hằng số tốc độ theo mô hình Langmuir-Hinshewood của các mẫu. Phần trăm nguyên tố trong mẫu g-C3N4, 93:7XCN (với X là F, Cl, Br và I).
Giá trị % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s. Tỉ lệ C/N và tỉ lệ % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s ở mẫu CNU-550-1 và các mẫu g-C3N4 pha tạp F, Cl, Br, I. Năng lƣợng vùng cấm của mẫu CNU-550-1 và các mẫu 93:7FCN, 93:7ClCN, 93:7BrCN, 93:7ICN. ƣớc sóng và năng lƣợng các pic phát xạ đƣợc tách từ phổ PL của các mẫu CNU-550-1 và 93:7FCN, 93:7ClCN, 93:7BrCN, 93:7ICN.
Hiệu suất xúc tác quang phân hủy RhB của các mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 93:7ClCN, 93:7BrCN và 93:7ICN. Hằng số tốc độ theo mô hình Langmuir-Hinshewood của hệ xúc tác quang CNU-550-1 và g-C3N4 pha tạp F, Cl, Br, I. Phần trăm nguyên tố trong các mẫu CNU-550-1, 20-OCN, 40- OCN và 60-OCN. Giá trị % diện tích pic C-O trong các mẫu CNU-550-1, 20-OCN, 40-OCN và 60-OCN.
Giá trị % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s. Tỉ lệ C/N và tỉ lệ % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s ở các mẫu CNU-550-1, 20-OCN, 40-OCN và 60-OCN. Năng lƣợng vùng cấm của các mẫu CNU-550-1, 20-OCN, 40- OCN và 60-OCN. ƣớc sóng và năng lƣợng các pic phát xạ đƣợc tách từ phổ PL của các mẫu CNU-550-1 và mẫu 40-OCN.
Hiệu suất xúc tác quang phân hủy RhB của các mẫu CNU-550-1, 20-OCN, 40-OCN và 60-OCN. Hằng số tốc độ theo mô hình Langmuir-Hinshewood của. So sánh các hằng số tốc độ phân hủy quang hóa Rh dƣới ánh sáng khả kiến của chất xúc tác quang đƣợc phát triển trong nghiên cứu hiện tại với các chất xúc tác quang đã đƣợc báo cáo khác. Đánh giá khả năng thu hồi xúc tác trên mẫu 40-OCN.
Phần trăm nguyên tố trong mẫu CNU-550-1 và mẫu 75:25SCN. Giá trị % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s. Tỉ lệ C/N và tỉ lệ % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s ở mẫu CNU-550-1 và mẫu 75:25SCN. Năng lƣợng vùng cấm của mẫu CNU-550-1 và các mẫu g-C3N4 pha tạp S.
ƣớc sóng và năng lƣợng các pic phát xạ đƣợc tách từ phổ PL của các mẫu CNU-550-1 và mẫu 75:25SCN. Hiệu suất xúc tác quang phân hủy RhB của các mẫu CNU-550-1, 85:15SCN, 75:25SCN và 50:50SCN. Hằng số tốc độ theo mô hình Langmuir-Hinshewood của hệ xúc tác quang CNU-550-1 và 85:15SCN, 75:25SCN, 50:50SCN. Phần trăm nguyên tố trong mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN.
Giá trị % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s. Tỉ lệ C/N và tỉ lệ % diện tích pic trong phổ XPS phân giải cao của N 1s ở mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN. Năng lƣợng vùng cấm của các mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN. ƣớc sóng và năng lƣợng các pic phát xạ đƣợc tách từ phổ PL của các mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN.
Hiệu suất xúc tác quang phân hủy RhB của các mẫu CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN. Hằng số tốc độ theo mô hình Langmuir-Hinshewood của hệ xúc tác quang CNU-550-1, 93:7FCN, 40-OCN và O-FCN. 141 DANH MỤC CÁC H NH VẼ, ĐỒ TH Hình 1. Cấu trúc vùng năng lƣợng.
Các dạng vùng cấm: (a) Vùng cấm trực tiếp,. Mô hình quang hợp và cơ chế xúc tác quang. Cấu trúc vùng của các chất bán dẫn khác nhau. Mô hình nhiệt động học trong sự chuyển electron sang chất hấp phụ với E mô tả quá thế động học của quá trình khử.
Hợp chất chứa C và N: (a) melamine, (b) melam, (c) melem và (d) melon. Cấu trúc g-C3N4 dựa trên đơn vị s-triazine (a) và tri-s-triazine (b). Cấu trúc tinh thể g-C3N4 dựa trên đơn vị heptazine (a) và kiểu xếp chồng ABAB (b). Cấu trúc đơn lớp g-C3N4.
Các nhóm chức trong g-C3N4. Con đƣờng phản ứng để hình thành g-C3N4. Sơ đồ tổng hợp hạt nano bán dẫn rỗng ( HCNS ). Sơ đồ tổng hợp g-C3N4 bằng phƣơng pháp tự sắp xếp siêu phân tử.
Cấu trúc vùng biến đổi bằng pha tạp bề mặt và pha tạp đồng nhất. Vị trí nguyên tố pha tạp vào mạng g-C3N4. Phân loại hệ nối dị thể, (a) hệ nối Schottky, (b) hệ nối dị thể loại I, (c) hệ nối dị thể loại II và (d) hệ nối dị thể loại III. Giản đồ các bƣớc chuyển trong phân tử khi đƣợc kích thích quang.
Phổ UV-Vis lỏng của RhB. Đƣờng chuẩn phân tích định lƣợng của RhB. Màu sắc của các mẫu vật liệu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN, 90:10FCN. Giản đồ XRD của các mẫu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN.
Giản đồ XRD phân giải cao của các mẫu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN. Phổ IR của các mẫu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN. Phổ XPS (a) và phổ XPS phân giải cao của C 1s (b), N 1s (c), F 1s (d) trong mẫu CNU-550-1 và 93:7FCN. Hình ảnh SEM của CNU-550-1 (a), 95:5FCN (b), 93:7FCN (c) và 90:10FCN (d).
Phổ UV-Vis DRS của CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN. Đồ thị sự phụ thuộc hàm Kubelka–Munk vào năng lƣợng photon ở mẫu CNU-550-1, 95:5FCN, 93:7FCN và 90:10FCN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Doãn An (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/c3n4-bang-cac-nguyen-to-phi-kim-lam-chat-xuc-tac-quang-trong-vung-anh-sang-kha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng các nguyên tố phi kim làm chất xúc tác quang trong vùng ánh sáng khả kiến. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính vật liệu g c3n4 bằng cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.