Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết q
Luận án: Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu tại thàn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
301
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của CNTT và Quản lý Tinh gọn đến hiệu suất doanh nghiệp.
- Số trang:
- 301 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Van Huu Quang Nhat
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của CNTT và Quản lý Tinh gọn đến hiệu suất doanh nghiệp
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa công nghệ thông tin (CNTT), quản lý tinh gọn và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tài liệu phân tích cách sự kết hợp giữa CNTT và tinh gọn hóa quy trình ảnh hưởng đến hiệu suất. Tập trung vào các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh, nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích CNTT cho quản lý doanh nghiệp. Việc áp dụng CNTT không chỉ hỗ trợ mà còn thúc đẩy thực hành quản lý tinh gọn. Mục tiêu là xác định các yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các phát hiện mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý. Chúng giúp định hình chiến lược phát triển trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Tầm quan trọng của dữ liệu và phân tích được nhấn mạnh. Sự tích hợp công nghệ vào mọi khía cạnh quản trị là điều cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng thảo luận mới về chuyển đổi số trong quản trị. Một sự hiểu biết sâu sắc hơn về mối liên hệ này hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Tài liệu này nghiên cứu ảnh hưởng của CNTT và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh. Bối cảnh nghiên cứu là các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu tổng quát là đánh giá tác động này. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định mối quan hệ giữa các biến số. Nghiên cứu cũng tìm hiểu các nhân tố tác động đến việc áp dụng CNTT và quản lý tinh gọn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp hoạt động tại khu vực này. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị phù hợp với điều kiện địa phương. Sự cần thiết của nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu cải thiện năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình bằng CNTT. Luận án đặt ra các câu hỏi rõ ràng để giải quyết vấn đề.
1.2. Ảnh hưởng của CNTT và quản lý tinh gọn.
Công nghệ thông tin có tác động mạnh mẽ đến quản lý. Nó cải thiện khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu. Quản lý tinh gọn tập trung vào loại bỏ lãng phí, tăng cường giá trị. Sự kết hợp hai yếu tố này tạo ra sức mạnh tổng hợp. CNTT cung cấp công cụ để triển khai các nguyên tắc tinh gọn hiệu quả hơn. Ví dụ, hệ thống ERP hỗ trợ giảm tồn kho, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Phân tích dữ liệu lớn giúp nhận diện điểm yếu trong quy trình. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể về năng suất và chất lượng. Doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua sự tích hợp này. Vai trò CNTT trong quản lý ngày càng trở nên thiết yếu. Nó thúc đẩy các hoạt động quản trị chiến lược công nghệ. Sự hài hòa giữa công nghệ và phương pháp quản lý là chìa khóa thành công.
1.3. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp TP.HCM.
Nghiên cứu mang lại đóng góp thực tiễn quan trọng. Các phát hiện giúp doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng chiến lược hiệu quả. Chúng chỉ ra cách tận dụng CNTT để nâng cao quản lý tinh gọn. Điều này trực tiếp cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh. Các nhà quản lý có thể tham khảo để ứng dụng công nghệ quản lý phù hợp. Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn về các thách thức quản lý công nghệ thông tin. Từ đó, doanh nghiệp có thể chuẩn bị và đối phó tốt hơn. Việc áp dụng các đề xuất giúp tối ưu hóa quy trình bằng CNTT. Doanh nghiệp củng cố vị thế trên thị trường cạnh tranh. Đây là bước đệm cho chuyển đổi số trong quản trị thành công.
II. Cơ sở lý thuyết và vai trò CNTT trong quản trị chiến lược
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó xem xét các công trình trước đó về mối quan hệ giữa CNTT, quản lý tinh gọn và hiệu suất kinh doanh. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Tài liệu dựa trên nhiều lý thuyết quản lý và công nghệ. Lý thuyết cạnh tranh giải thích cách doanh nghiệp duy trì lợi thế. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) giải thích hành vi người dùng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số được phát triển. Mô hình nghiên cứu tổng thể được trình bày. Nó phản ánh tác động của CNTT và quản lý tinh gọn. Phần này cũng phân tích khoảng trống trong các nghiên cứu trước. Từ đó, xác định định hướng riêng của luận án. Nó khẳng định tầm quan trọng của hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong chiến lược. Khung lý thuyết vững chắc đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Nó là cơ sở để phân tích sâu rộng các dữ liệu thu thập được. Vai trò CNTT trong quản lý được phân tích từ góc độ chiến lược. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công dài hạn.
2.1. Tổng quan các nghiên cứu về tác động công nghệ thông tin.
Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học trước đây. Các nghiên cứu này đề cập đến ảnh hưởng của CNTT đến kết quả kinh doanh. Chúng cũng xem xét tác động của CNTT đến quản lý tinh gọn. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ cũng được xem xét. Phần này xác định khoảng trống trong các tài liệu hiện có. Khoảng trống này là cơ sở để định hướng nghiên cứu mới. Nó giúp khẳng định tính độc đáo và đóng góp của luận án. Các phân tích cho thấy sự thiếu hụt về nghiên cứu kết hợp ba yếu tố này. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của nghiên cứu hiện tại. Việc xem xét các nghiên cứu trước cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc.
2.2. Lý thuyết nền tảng cho ứng dụng công nghệ quản lý.
Luận án dựa trên các lý thuyết quan trọng. Lý thuyết cạnh tranh giải thích cách doanh nghiệp tạo và duy trì lợi thế. Nó liên quan đến việc ứng dụng công nghệ quản lý để tối ưu hóa. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp khung phân tích. Nó giải thích hành vi chấp nhận CNTT của người dùng. Các lý thuyết này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các biến. Chúng cung cấp cơ sở để giải thích các giả thuyết. Sự kết hợp này tạo nên một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó giúp phân tích vai trò CNTT trong quản lý một cách toàn diện. Các lý thuyết này là nền tảng cho việc kiểm định mô hình. Chúng cũng hỗ trợ giải thích các kết quả tìm thấy. Đây là yếu tố then chốt trong việc phân tích chuyển đổi số trong quản trị.
2.3. Phát triển mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Dựa trên cơ sở lý thuyết, một mô hình nghiên cứu được xây dựng. Mô hình này giả định các mối quan hệ giữa CNTT, quản lý tinh gọn và kết quả kinh doanh. Các giả thuyết cụ thể được phát triển để kiểm định các mối quan hệ này. Quá trình này bao gồm việc tham vấn chuyên gia. Các thang đo được xác định để đo lường từng nhân tố. Mô hình và giả thuyết là khung cho phần nghiên cứu thực nghiệm. Chúng hướng dẫn quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Sự rõ ràng của mô hình giúp kiểm chứng một cách khoa học. Nó là bước đầu tiên trong việc hiểu rõ tác động công nghệ thông tin đến quản lý. Mô hình này cũng làm rõ cách ứng dụng công nghệ quản lý mang lại hiệu quả.
III. Phương pháp nghiên cứu ứng dụng công nghệ quản lý hiện đại
Phần này trình bày chi tiết về quy trình và phương pháp nghiên cứu. Nó mô tả cách thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm. Mục đích là xây dựng và hoàn thiện thang đo. Phương pháp định lượng áp dụng khảo sát quy mô lớn. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các công cụ thống kê tiên tiến được sử dụng để phân tích dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Nó bắt đầu từ việc xác định mô hình ban đầu. Sau đó, tiến hành kiểm định sơ bộ và chính thức. Các bước này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách khoa học. Phương pháp này cũng minh họa việc ứng dụng công nghệ quản lý trong thực tiễn nghiên cứu. Nó là cơ sở cho việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Toàn bộ quy trình được thực hiện nghiêm túc để mang lại kết quả chính xác. Nó cũng cung cấp một ví dụ về thách thức quản lý công nghệ thông tin trong khảo sát.
3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng.
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia. Các buổi phỏng vấn này xác định mô hình và thang đo sơ bộ. Thảo luận nhóm cũng được tổ chức để hoàn thiện thang đo. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát trên diện rộng. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp thực tế. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nó giúp thu thập dữ liệu phong phú và đa chiều. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó cũng cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để nghiên cứu tác động công nghệ thông tin đến quản lý. Nó tối ưu hóa quy trình nghiên cứu, đảm bảo độ tin cậy cao.
3.2. Thiết kế bảng hỏi và chọn mẫu khảo sát.
Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận. Nó dựa trên thang đo đã được xác định qua giai đoạn định tính. Bảng hỏi được kiểm định sơ bộ để đảm bảo tính rõ ràng và hợp lệ. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kích thước mẫu được tính toán để đảm bảo tính đại diện. Quá trình chọn mẫu được thực hiện ngẫu nhiên hoặc theo cụm. Việc này giúp thu thập dữ liệu đa dạng và phản ánh đúng thực tế. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là then chốt. Nó đảm bảo chất lượng của dữ liệu đầu vào. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho các phân tích tiếp theo. Nó giúp đánh giá chính xác lợi ích CNTT cho quản lý doanh nghiệp. Việc thiết kế bảng hỏi khoa học cũng giảm thiểu các thách thức quản lý công nghệ thông tin.
3.3. Các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê mạnh mẽ. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha được sử dụng cho các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc nhân tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm định mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. Công cụ SEM giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả. Các công cụ này đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả. Việc sử dụng các phương pháp phân tích này giúp tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu. Nó cũng củng cố vai trò CNTT trong quản lý thông qua phân tích chuyên sâu.
IV. Kết quả nghiên cứu Chuyển đổi số và tối ưu hóa quy trình
Phần này trình bày chi tiết các kết quả phân tích dữ liệu. Nó bao gồm thống kê mô tả về mẫu khảo sát. Các kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được trình bày. Quan trọng nhất, kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được thảo luận. Các kết quả này xác nhận mối quan hệ giữa CNTT, quản lý tinh gọn và kết quả hoạt động kinh doanh. Nó làm nổi bật tác động của CNTT đến quản lý. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định và chứng minh. Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Nó cũng xác định các yếu tố khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Các phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị chính sách. Các kết quả này là cơ sở để thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị. Doanh nghiệp có thể dựa vào đây để tối ưu hóa quy trình bằng CNTT. Đây là thông tin quan trọng cho việc quản trị chiến lược công nghệ hiệu quả.
4.1. Kiểm định độ tin cậy và giá trị các thang đo.
Các thang đo được kiểm định nghiêm ngặt. Hệ số Cronbach’s Alpha xác nhận độ tin cậy nội tại của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy cấu trúc rõ ràng. EFA giúp gom các biến quan sát thành các nhân tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận mô hình đo lường. Các chỉ số phù hợp của CFA khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt. Điều này đảm bảo dữ liệu đo lường các khái niệm một cách chính xác. Độ tin cậy và giá trị cao là nền tảng cho các phân tích sâu hơn. Nó chứng minh tính vững chắc của dữ liệu. Điều này củng cố các phân tích về ứng dụng công nghệ quản lý.
4.2. Mô hình cấu trúc tuyến tính Tác động của CNTT.
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là trọng tâm. SEM chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Nó chỉ ra CNTT có tác động tích cực và đáng kể đến quản lý tinh gọn. Quản lý tinh gọn, đến lượt nó, cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh. Mối quan hệ giữa CNTT và hiệu suất kinh doanh cũng được xác nhận. Kết quả này cung cấp bằng chứng về lợi ích CNTT cho quản lý doanh nghiệp. Nó khẳng định vai trò CNTT trong quản lý chiến lược. Mô hình cũng chỉ ra các con đường tác động gián tiếp. Đây là cơ sở khoa học để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị. Các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về cách các yếu tố tương tác để tạo ra giá trị.
4.3. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình bằng CNTT.
Từ các kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp được đề xuất. Doanh nghiệp nên đầu tư vào hệ thống thông tin quản lý (MIS) tích hợp. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình bằng CNTT. Việc áp dụng các công nghệ mới cần được thực hiện có chiến lược. Đào tạo nhân lực về quản lý tinh gọn và CNTT là cần thiết. Các giải pháp tập trung vào việc giảm lãng phí thông qua tự động hóa. Ví dụ, ứng dụng phần mềm quản lý sản xuất, chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là các bước cụ thể để cải thiện hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Nó giúp các tổ chức vượt qua thách thức quản lý công nghệ thông tin hiện tại.
V. Đóng góp của hệ thống thông tin quản lý vào ra quyết định
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể. Nó bổ sung vào lý thuyết hiện có về mối quan hệ giữa CNTT và quản lý. Đặc biệt, nó làm rõ vai trò của quản lý tinh gọn trong việc tối ưu hóa lợi ích từ CNTT. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị giúp doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống thông tin quản lý (MIS) vững chắc. MIS là công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các phát hiện giúp nhà quản lý xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới về thách thức quản lý công nghệ thông tin. Nghiên cứu đóng góp vào việc thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình bằng CNTT. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho cả giới học thuật và doanh nghiệp.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu.
Nghiên cứu bổ sung một khung lý thuyết mới. Nó tích hợp CNTT, quản lý tinh gọn và hiệu suất kinh doanh. Điều này lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu hiện có. Về mặt thực tiễn, luận án đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Các khuyến nghị này dành cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Chúng giúp tối ưu hóa việc đầu tư vào CNTT. Đồng thời, cải thiện việc áp dụng các nguyên tắc tinh gọn. Đóng góp này hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc hiểu rõ hơn về vai trò CNTT trong quản lý.
5.2. Cơ sở ra quyết định dựa trên dữ liệu hiệu quả.
Các phát hiện của nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc hiểu rõ tác động công nghệ thông tin đến quản lý giúp định hướng đầu tư. Các nhà quản lý có thể xây dựng hoặc cải tiến hệ thống thông tin quản lý (MIS). MIS giúp thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu kinh doanh. Điều này hỗ trợ các quyết định chiến lược và vận hành. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả. Khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp. Đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho thách thức quản lý công nghệ.
Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng cho các công trình tương lai. Cần có thêm nghiên cứu về thách thức quản lý công nghệ thông tin. Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc khám phá sâu hơn về vai trò của văn hóa tổ chức là cần thiết. Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi địa lý. Nó cũng có thể tập trung vào các công nghệ cụ thể như AI hoặc Blockchain. Phân tích định lượng chuyên sâu hơn về mối quan hệ điều tiết cũng là một hướng. Những hướng này sẽ tiếp tục làm rõ tác động công nghệ thông tin đến quản lý. Chúng giúp doanh nghiệp đối mặt với các thách thức của chuyển đổi số. Đây là nền tảng cho việc phát triển và ứng dụng công nghệ quản lý một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (301 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG -------------&œ-------------- ẢNH HƯỞNG CỦA MỐI QUAN HỆ GIỮA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ QUẢN LÝ TINH GỌN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – 2020 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ***** VĂN HỮU QUANG NHẬT ẢNH HƯỞNG CỦA MỐI QUAN HỆ GIỮA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ QUẢN LÝ TINH GỌN ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số:9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Đồng Nai – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Văn Hữu Quang Nhật, xin cam đoan nội dung luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh: “Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hướng dẫn khoa học bởi giảng viên hướng dẫn PGS. Huỳnh Đức Lộng và TS. Nguyễn Thanh Lâm. Các nội dung trình bày trong luận án là đúng sự thật và chưa bao giờ công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tất cả những nội dung trích dẫn, tham khảo và kế thừa đều được dẫn nguồn một cách rõ ràng, trung thực, đầy đủ trong danh sách các tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, hỗ trợ giúp đỡ, góp ý chân thành và khoa học từ quý Thầy/Cô tại trường Đại học Lạc Hồng. Đồng thời, tác giả cũng nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các doanh nghiệp trong việc điều tra và thu thập dữ liệu nghiên cứu. Tác giả cũng xin cảm ơn các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý tinh gọn, công nghệ thông tin đã dành thời gian cho các buổi phỏng vấn, góp ý hỗ trợ tác giả xây dựng mô hình, thang đo, bảng hỏi và thảo luận kết quả trong quá trình nghiên cứu định lượng sơ bộ cũng như chính thức.
Bên cạnh đó, tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến các giảng viên hướng dẫn PGS. đã định hướng nghiên cứu, theo dõi, động viên và hướng dẫn tận tình để tác giả hoàn thành nghiên cứu. Với tất cả sự kính trọng, tác giả kính gửi quý Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình lòng biết ơn sâu sắc. Trân trọng cảm ơn! Đồng Nai, ngày.
năm 2020 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .xi TÓM TẮT LUẬN ÁN. xiii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát .2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể .3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Đối tượng khảo sát.3 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp định tính.2 Phương pháp định lượng .6 Đóng góp của nghiên cứu .1 Đóng góp lý luận của nghiên cứu .2 Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu .7 Kết cấu của luận án .14 Tóm tắt chương 1.14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các nghiên cứu trước.1 Các nghiên cứu về quản lý tinh gọn ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh .2 Các nghiên cứu về công nghệ thông tin ảnh hưởng đến kết quả hoạt động kinh doanh .3 Các nghiên cứu về công nghệ thông tin ảnh hưởng đến quản lý tinh gọn .4 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến công nghệ thông tin và quản lý trên nền lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ .5 Tổng kết các nghiên cứu liên quan.6 Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu.2 Các khái niệm nghiên cứu liên quan đến luận án .1 Khái niệm kết quả hoạt động kinh doanh.3 Quản lý tinh gọn .4 Công nghệ thông tin .5 Các nhân tố tác động đến công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn .3 Các lý thuyết liên quan .1 Lý thuyết cạnh tranh (Theory of Competition) .2 Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) .4 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu. 77 Tóm tắt chương 2.
77 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Phỏng vấn chuyên gia để xác định mô hình và giả thuyết nghiên cứu .2 Phỏng vấn chuyên gia để xác định thang đo các nhân tố.3 Thảo luận nhóm để xác định thang đo các nhân tố .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Kiểm định thang đo với cỡ mẫu nhỏ .2 Thang đo chính thức các nhân tố.3 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát .4 Mẫu sử dụng trong nghiên cứu .5 Phương pháp và các chỉ tiêu định lượng .100 Tóm tắt chương 3.106 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Thống kê mô tả biến quan sát .2 Kiểm định độ tin cậy thang đo chính thức bằng công cụ Cronbach’s Alpha .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) .4 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) .1 Kiểm định mô hình đo lường.2 Kiểm định độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt .5 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) .6 Kiểm định khác biệt trung bình các nhân tố .1 Kiểm định khác biệt trung bình theo loại hình doanh nghiệp .2 Kiểm định khác biệt trung bình theo số năm hoạt động của doanh nghiệp.3 Kiểm định khác biệt trung bình theo quy mô của doanh nghiệp.7 Thảo luận kết quả .1 Sự ảnh hưởng tích cực của quản lý tính gọn đối với kết quả hoạt động kinh doanh.2 Sự ảnh hưởng tích cực của công nghệ thông tin đối với kết quả hoạt động kinh doanh.3 Sự ảnh hưởng tích cực của công nghệ thông tin đối với quản lý tinh gọn .139 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .140 vi CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp .1 Hàm ý quản trị tác động đến các thành phần kết quả hoạt động kinh doanh.2 Hàm ý quản trị dựa trên sự khác biệt kết quả hoạt động kinh doanh giữa loại hình và quy mô doanh nghiệp .3 Hàm ý quản trị dựa trên các nhân tố tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động kinh doanh .3 Hàm ý quản trị nâng cao quản lý tinh gọn trong doanh nghiệp.1 Hàm ý quản trị tác động đến các thành phần của quản lý tinh gọn .2 Hàm ý quản trị dựa trên sự khác biệt quản lý tinh gọn giữa loại hình và quy mô doanh nghiệp .3 Hàm ý quản trị dựa trên các nhân tố tác động trực tiếp đến quản lý tinh gọn .4 Hàm ý quản trị nâng cao công nghệ thông tin trong doanh nghiệp .1 Hàm ý quản trị tác động đến các thành phần của công nghệ thông tin.2 Hàm ý quản trị dựa trên sự khác biệt công nghệ thông tin giữa loại hình và quy mô doanh nghiệp .3 Hàm ý quản trị dựa trên các nhân tố tác động trực tiếp đến công nghệ thông tin .5 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu đề xuất .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu đề xuất. 172 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 173 Tài liệu tham khảo Phụ lục 1: Tổng hợp thang đo gốc và thang đo việt hóa của các nhân tố Phụ lục 1A: Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý tinh gọn Phụ lục 1B: Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về công nghệ thông tin Phụ lục 1C: Tổng hợp các giới hạn và hướng nghiên cứu tiếp theo của mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ vii Phụ lục 1D: Tổng hợp thang đo gốc và thang đo việt hóa của các nhân tố Phụ lục 2: Kịch bản phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 3: Kết quả phỏng vấn chuyên gia Phụ lục 4: Kịch bản thảo luận nhóm Phụ lục 5: Kết quả thảo luận nhóm Phụ lục 6: Danh sách chuyên gia tham gia nghiên cứu định tính Phụ lục 7: Bảng khảo sát định lượng cỡ mẫu nhỏ Phụ lục 8: Bảng khảo sát định lượng chính thức Phụ lục 9: Kết quả nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu nhỏ Phụ lục 10: Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức Phụ lục 10A: Thống kê mô tả mẫu khảo sát Phụ lục 10B: Kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha nghiên cứu chính thức Phụ lục 10C: Phân tích nhân tố khám phá Phụ lục 10D: Phân tích nhân tố khẳng định Phụ lục 10E: Kiểm định mô hình SEM Phụ lục 10F: Kiểm định khác biệt trung bình theo loại hình doanh nghiệp Phụ lục 10G: Kiểm định khác biệt trung bình theo số năm hoạt động Phụ lục 10H: Khác biệt trị trunh bình theo quy mô doanh nghiệp Phụ lục 11: Kiểm đinh Bootstrap với cỡ mẫu 1.000 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình 5 tác lực .2: Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Mô hình đo lường tới hạn chuẩn hóa .2: Phân tính SEM với mô hình nghiên cứu chuẩn hóa.1: Mô hình nghiên cứu. 142 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu .1: Thang đo của nhân tố kết quả hoạt động .2: Thang đo của nhân tố quản lý tinh gọn.1: Thang đo của nhân tố kết quả hoạt động .2: Thang đo của nhân tố quản lý tinh gọn.3: Thang đo của nhân tố công nghệ thông tin .4: Thang đo của nhân tố điều kiện thuận lợi .5: Thang đo của nhân tố kỳ vọng kết quả .6: Thang đo của nhân tố kỳ vọng nỗ lực .7: Thang đo của nhân tố ảnh hưởng xã hội .8: Lựa chọn hệ số tải nhân tố theo cỡ mẫu.9: Các thước đo kiểm định mức độ phù hợp .10: Chỉ tiêu đánh giá độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt .11: Các hệ số kiểm định sử dụng trong phân tích cấu trúc tuyến tính .1: Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2: Thống kê kết quả hoạt động kinh doanh và các biến tác động .3: Thống kê biến tác động của công nghệ thông tin .4: Thống kê các biến tác động của quản lý tinh gọn.5: Kiểm định độ tin cậy của thang đo .6: Kết quả KMO và Bartlett .7: Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Van Huu Quang Nhat (2020). Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-moi-quan-he-giua-cong-nghe-thong-tin-va-quan-ly-tinh-gon-den-ket
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu tại thàn
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" có 301 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.