Luận văn: Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền - Phạm Thị Uyên

Nghiên cứu tổng hợp rhamnetin 3-O-rhamnoside ở E. coli cải biến gen. Phát triển quy trình sản xuất hiệu quả, tiềm năng ứng dụng y dược.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

56

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside: E. coli cải biến di truyền
Số trang:
56 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. coli cải biến di truyền

Flavonoid glycoside là nhóm hợp chất tự nhiên rộng lớn. Chúng sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Rhamnetin-3-O-Rhamnoside là một flavonoid glycoside đặc trưng. Hợp chất này thể hiện nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó có thể được dùng trong dược phẩm, thực phẩm chức năng. Nguồn cung cấp truyền thống từ thực vật thường hạn chế. Quá trình chiết xuất phức tạp, tốn kém. Do đó, cần có phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Mục tiêu là sử dụng hệ thống E. coli cải biến di truyền. Mục tiêu cụ thể bao gồm xây dựng chủng vi khuẩn tái tổ hợp. Chủng này phải có khả năng sinh tổng hợp hợp chất mục tiêu. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới việc tối ưu hóa quy trình. Điều này nhằm đạt hiệu suất sản xuất flavonoid cao nhất. Việc này mở ra hướng sản xuất bền vững, kiểm soát được. E. coli được chọn làm vật chủ. Đây là một vi khuẩn có đặc tính dễ nuôi cấy. Nó phát triển nhanh và đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kỹ thuật di truyền cho phép đưa các gen mã hóa enzyme vào E. coli. Các enzyme này tham gia con đường sinh tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Điều này biến E. coli thành 'nhà máy' sản xuất flavonoid. E. coli cải biến di truyền cung cấp giải pháp sản xuất đáng tin cậy. Nó vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Sinh học tổng hợp đang mở ra nhiều cơ hội mới.

1.1. Giới thiệu Flavonoid glycoside và Rhamnetin 3 O Rhamnoside.

Flavonoid glycoside là một nhóm hợp chất polyphenol đa dạng. Chúng có mặt rộng rãi trong thực vật. Rhamnetin-3-O-Rhamnoside là một ví dụ điển hình của flavonoid glycoside. Hợp chất này thu hút sự chú ý do các hoạt tính sinh học của nó. Nó có thể có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa. Nhu cầu về các hợp chất tự nhiên này ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc thu nhận từ nguồn tự nhiên gặp nhiều hạn chế. Năng suất thấp, quy trình phức tạp là thách thức lớn. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp sinh học thay thế là cấp thiết. Nó nhằm đảm bảo nguồn cung bền vững và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Sản xuất hợp chất này bằng E. coli.

Nghiên cứu đặt mục tiêu chính là tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Quá trình tổng hợp này được thực hiện trong vi khuẩn E. coli cải biến di truyền. Mục tiêu bao gồm việc thiết kế và xây dựng chủng E. coli tái tổ hợp. Chủng này được trang bị đầy đủ con đường sinh tổng hợp cần thiết. Đồng thời, nghiên cứu hướng tới việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy. Điều này nhằm đạt hiệu suất sản xuất tối đa. Việc này mở ra một con đường mới để sản xuất flavonoid glycoside công nghiệp.

1.3. Vai trò của E. coli cải biến di truyền.

E. coli là một vật chủ lý tưởng trong sinh học tổng hợp. Nó dễ nuôi cấy, phát triển nhanh. E. coli có khả năng biểu hiện protein ngoại lai cao. Kỹ thuật di truyền cho phép đưa các gen mã hóa enzyme vào bộ gen của E. coli. Các gen này cần thiết cho con đường sản xuất Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Từ đó, E. coli biến thành một hệ thống sản xuất flavonoid hiệu quả. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn thực vật. Đây là một ứng dụng tiêu biểu của kỹ thuật chuyển hóa trong công nghệ sinh học.

II.Phương pháp Kỹ thuật Chuyển hóa để sản xuất Flavonoid

Kỹ thuật chuyển hóa là phương pháp cốt lõi. Nó giúp E. coli cải biến di truyền sản xuất flavonoid. Vật liệu chính bao gồm các vector biểu hiện gen. Các chủng E. coli cụ thể được sử dụng làm đối tượng. Các gen mã hóa cho các enzyme trong con đường sinh tổng hợp flavonoid được cấy ghép. Nguyên liệu đầu vào như rhamnetin cũng được bổ sung. Vật liệu nuôi cấy như môi trường LB, TB cũng được chuẩn bị. Việc lựa chọn vật liệu kỹ lưỡng đảm bảo thành công thí nghiệm. Con đường sinh tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside cần nhiều enzyme. Ví dụ bao gồm PAL, C4H, 4CL, CHS, CHI, F3H, FLS. Đặc biệt, enzyme glycosyltransferase (GT) đóng vai trò chính. GT thêm gốc rhamnose vào vị trí C-3 của rhamnetin. Enzyme này chịu trách nhiệm cho bước glycosyl hóa cuối cùng. Sự biểu hiện hiệu quả của các enzyme này là chìa khóa. Nó quyết định hiệu suất tổng hợp sinh học. Kỹ thuật di truyền đóng vai trò trung tâm. Các gen mã hóa enzyme được nhân bản và cấy vào plasmid. Các plasmid này sau đó được chuyển nạp vào E. coli. Quy trình bao gồm kỹ thuật chuyển gen, tái tổ hợp DNA. Mục tiêu là tạo ra chủng E. coli tái tổ hợp. Chủng này có khả năng tự sản xuất flavonoid glycoside. Kỹ thuật này giúp E. coli biểu hiện các gen ngoại lai. Từ đó, chúng có thể thực hiện con đường sinh tổng hợp mới. Phương pháp này tối ưu hóa việc sản xuất flavonoid glycoside.

2.1. Vật liệu và đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu bao gồm các chủng E. coli mục tiêu. E. coli DH5α và E. coli BL21(DE3) thường được sử dụng. Các plasmid biểu hiện gen được thiết kế đặc biệt. Chúng mang các gen mã hóa cho các enzyme then chốt. Enzyme này tham gia vào con đường tổng hợp sinh học flavonoid. Cơ chất ban đầu, như rhamnetin, được bổ sung. Các môi trường nuôi cấy như LB hoặc Terrific Broth (TB) cũng là vật liệu quan trọng. Tất cả vật liệu được lựa chọn cẩn thận. Mục đích là đảm bảo tính hiệu quả và độ chính xác của thí nghiệm.

2.2. Các enzyme then chốt trong con đường sinh tổng hợp.

Sự tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside đòi hỏi một chuỗi enzyme. Phenylalanine ammonia lyase (PAL) và Cinnamate 4-hydroxylase (C4H) là những enzyme đầu tiên. Chúng chuyển đổi tiền chất thành các hợp chất trung gian. Chalcone synthase (CHS) và Chalcone isomerase (CHI) cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt, Glycosyltransferase (GT) là enzyme then chốt. GT xúc tác phản ứng glycosyl hóa. Nó gắn gốc rhamnose vào vị trí 3-hydroxyl của rhamnetin. Sự biểu hiện và hoạt tính của GT ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng hợp flavonoid glycoside cuối cùng.

2.3. Kỹ thuật di truyền sử dụng để cải biến E. coli.

Kỹ thuật di truyền là nền tảng của nghiên cứu này. Các gen mã hóa enzyme được cô lập từ thực vật hoặc các nguồn khác. Chúng được sau đó được nhân bản và chèn vào các vector plasmid. Các plasmid tái tổ hợp này được chuyển nạp vào tế bào E. coli. Điều này tạo ra các chủng E. coli cải biến di truyền. Các chủng này có khả năng biểu hiện các enzyme ngoại lai. Chúng từ đó thực hiện các bước trong con đường tổng hợp sinh học Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát chính xác quá trình sản xuất flavonoid. Nó là minh chứng cho sức mạnh của kỹ thuật chuyển hóa.

III.Tối ưu hóa Điều kiện Nuôi cấy cho Sinh tổng hợp Flavonoid

Việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sinh tổng hợp flavonoid. Môi trường nuôi cấy ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Các môi trường khác nhau như LB và TB được so sánh. Mỗi môi trường cung cấp các chất dinh dưỡng khác nhau. Việc tối ưu hóa môi trường giúp tăng cường sinh khối vi khuẩn. Nó cũng cải thiện hoạt động của enzyme. Chọn đúng môi trường là bước quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình tổng hợp sinh học của Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. IPTG là một chất cảm ứng biểu hiện gen. Nồng độ IPTG ảnh hưởng trực tiếp đến sự biểu hiện của các gen mục tiêu. Quá nhiều IPTG có thể gây độc cho vi khuẩn. Quá ít IPTG làm giảm hiệu suất biểu hiện. Việc xác định nồng độ IPTG tối ưu là cần thiết. Nó đảm bảo các enzyme được tổng hợp đủ. Đồng thời, nó duy trì sự sống của E. coli. Nhiệt độ nuôi cấy là yếu tố quan trọng khác. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của E. coli. Nó cũng ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme. Mỗi enzyme có nhiệt độ hoạt động tối ưu. Tối ưu hóa nhiệt độ giúp cân bằng. Nó duy trì sự sống vi khuẩn và tối đa hóa hoạt tính enzyme. Nhiệt độ tối ưu thường nằm trong khoảng 25-37°C. Việc điều chỉnh nhiệt độ chính xác là chìa khóa để sản xuất flavonoid hiệu quả. Các yếu tố này cùng nhau tối ưu hóa quá trình sản xuất Rhamnetin-3-O-Rhamnoside.

3.1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy.

Môi trường nuôi cấy cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho E. coli. Các môi trường khác nhau có thành phần và nồng độ chất dinh dưỡng khác nhau. Môi trường Lysogeny Broth (LB) phổ biến cho tăng trưởng. Môi trường Terrific Broth (TB) thường được dùng để tăng sinh khối. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của môi trường lên hiệu suất tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Một môi trường tối ưu sẽ thúc đẩy cả sự phát triển của vi khuẩn và hoạt tính enzyme. Điều này trực tiếp cải thiện sản lượng flavonoid glycoside.

3.2. Vai trò của nồng độ IPTG.

Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside (IPTG) là một chất cảm ứng. Nó được sử dụng để khởi động sự biểu hiện của các gen mục tiêu. Nồng độ IPTG cần được tối ưu hóa cẩn thận. Nồng độ quá thấp có thể không đủ để cảm ứng biểu hiện gen. Điều này dẫn đến sản xuất enzyme kém hiệu quả. Nồng độ quá cao có thể gây stress cho tế bào E. coli. Điều này làm giảm sinh khối và ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi chất. Việc tìm ra nồng độ IPTG tối ưu là rất quan trọng. Nó giúp tối đa hóa hiệu suất tổng hợp sinh học Rhamnetin-3-O-Rhamnoside.

3.3. Tối ưu hóa nhiệt độ.

Nhiệt độ nuôi cấy là một yếu tố môi trường quan trọng. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của E. coli. Nó cũng tác động đến hoạt tính của các enzyme tổng hợp. Mỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu riêng. Nhiệt độ quá thấp làm chậm quá trình trao đổi chất. Nhiệt độ quá cao có thể gây biến tính protein. Do đó, việc xác định nhiệt độ tối ưu là cần thiết. Nó đảm bảo các enzyme hoạt động hiệu quả nhất. Điều này giúp tối đa hóa sản lượng Rhamnetin-3-O-Rhamnoside từ E. coli cải biến di truyền.

IV.Phân tích Hiệu suất và Xác định Rhamnetin 3 O Rhamnoside

Sản phẩm tổng hợp cần được phát hiện và xác định chính xác. Các phương pháp sắc ký bản mỏng (TLC) được sử dụng để sàng lọc ban đầu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cung cấp định lượng chính xác hơn. Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) là kỹ thuật mạnh mẽ nhất. Nó xác nhận cấu trúc hóa học của Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Các phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các thí nghiệm cho thấy khả năng tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. E. coli cải biến di truyền đã thành công trong việc tạo ra sản phẩm. Kết quả từ LC-MS/MS xác nhận sự hiện diện của hợp chất. Các đỉnh đặc trưng và khối lượng phân tử phù hợp được quan sát. Điều này chứng minh tính khả thi của kỹ thuật chuyển hóa. Nó là bước tiến quan trọng trong sản xuất flavonoid glycoside. Hiệu suất tổng hợp được đánh giá cẩn thận. Các điều kiện nuôi cấy tối ưu đã cải thiện sản lượng. Tuy nhiên, hiệu suất có thể tiếp tục được nâng cao. Cần xem xét thêm các yếu tố khác. Ví dụ như nồng độ cơ chất ban đầu hoặc tối ưu hóa gen. So sánh với các phương pháp khác cho thấy tiềm năng lớn. E. coli tái tổ hợp cung cấp một giải pháp hiệu quả. Phân tích này là bước cần thiết để xác định thành công của quá trình tổng hợp sinh học.

4.1. Phương pháp phát hiện sản phẩm TLC HPLC LC MS MS.

Để xác nhận sự hiện diện của Rhamnetin-3-O-Rhamnoside, nhiều kỹ thuật được áp dụng. Sắc ký bản mỏng (TLC) cung cấp một phương pháp sàng lọc nhanh chóng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho phép định lượng chính xác hơn. HPLC giúp phân tách và xác định nồng độ sản phẩm trong mẫu. Cuối cùng, sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) là công cụ mạnh mẽ nhất. Nó cung cấp thông tin chi tiết về khối lượng phân tử và cấu trúc hóa học. LC-MS/MS xác nhận chắc chắn sự hình thành của flavonoid glycoside mục tiêu.

4.2. Kết quả tổng hợp và xác nhận Rhamnetin 3 O Rhamnoside.

Các thí nghiệm đã chứng minh khả năng tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. E. coli cải biến di truyền đã sản xuất thành công hợp chất này. Kết quả từ các phân tích sắc ký cho thấy sự xuất hiện của một đỉnh mới. Đỉnh này không có trong chủng E. coli đối chứng. Phân tích LC-MS/MS xác nhận khối lượng phân tử phù hợp. Các mảnh ion đặc trưng cũng khớp với cấu trúc Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. Điều này khẳng định E. coli tái tổ hợp đã thực hiện được quá trình glycosyl hóa.

4.3. Bàn luận về hiệu suất tổng hợp.

Hiệu suất tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside đã được đánh giá. Các điều kiện nuôi cấy tối ưu hóa đã cải thiện đáng kể sản lượng. Tuy nhiên, hiệu suất vẫn có thể được nâng cao. Cần tiếp tục nghiên cứu để tinh chỉnh hệ thống. Việc tối ưu hóa nồng độ cơ chất, thời gian cảm ứng, và thiết kế chủng vi khuẩn là cần thiết. So sánh với các phương pháp chiết xuất truyền thống, sinh tổng hợp bằng E. coli cho thấy tiềm năng lớn. Nó hứa hẹn một giải pháp sản xuất flavonoid glycoside bền vững và kiểm soát được.

V.Ý nghĩa và Ứng dụng tiềm năng của Flavonoid Glycoside

Rhamnetin-3-O-Rhamnoside là một flavonoid glycoside có hoạt tính sinh học. Nó có tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm. Hợp chất này có thể ứng dụng trong dược phẩm mới. Nó cũng có thể dùng trong thực phẩm bổ sung. Việc sản xuất bền vững bằng E. coli mở rộng khả năng tiếp cận. Nó giảm phụ thuộc vào nguồn thực vật tự nhiên. Sinh học tổng hợp là lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Nó cung cấp các giải pháp sản xuất hóa chất tự nhiên. Kỹ thuật chuyển hóa cho phép sản xuất quy mô công nghiệp. E. coli cải biến di truyền là nền tảng linh hoạt. Nó có thể sản xuất nhiều loại flavonoid khác. Hướng đi này thúc đẩy phát triển bền vững. Nó giảm thiểu tác động môi trường. Nghiên cứu này đã chứng minh khả năng tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. E. coli cải biến di truyền là một hệ thống hiệu quả. Các điều kiện nuôi cấy đã được tối ưu hóa. Kết quả xác nhận sản phẩm bằng các phương pháp tiên tiến. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho sản xuất flavonoid. Cần tiếp tục nghiên cứu để nâng cao hiệu suất. Cần mở rộng sang các flavonoid glycoside khác. Đây là bước quan trọng trong công nghệ sinh học. Kết quả này đóng góp vào lĩnh vực sản xuất flavonoid và kỹ thuật di truyền.

5.1. Tiềm năng của Rhamnetin 3 O Rhamnoside.

Rhamnetin-3-O-Rhamnoside được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học có lợi. Hợp chất này có tiềm năng làm tác nhân chống oxy hóa mạnh. Nó cũng có khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm phát triển dược phẩm mới. Nó cũng có thể được dùng làm thành phần trong thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm. Việc tổng hợp sinh học hợp chất này trong E. coli mở ra cánh cửa. Nó cho phép sản xuất quy mô lớn và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Điều này đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và ứng dụng các lợi ích của flavonoid glycoside.

5.2. Hướng phát triển Sinh học tổng hợp trong công nghiệp.

Sinh học tổng hợp đang cách mạng hóa ngành công nghiệp hóa chất. Kỹ thuật này cho phép sản xuất các hợp chất tự nhiên phức tạp. Nó sử dụng các hệ thống vi sinh vật cải biến di truyền. E. coli là một nền tảng linh hoạt. Nó có thể được thiết kế để sản xuất nhiều loại flavonoid, terpenoid và alkaloid. Hướng phát triển này hứa hẹn sản xuất bền vững. Nó giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại và tài nguyên không tái tạo. Kỹ thuật chuyển hóa sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới trong sản xuất các hoạt chất sinh học.

5.3. Kết luận và kiến nghị.

Nghiên cứu đã thành công trong việc chứng minh khả năng tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside. E. coli cải biến di truyền là một hệ thống hiệu quả cho quá trình này. Các điều kiện nuôi cấy đã được tối ưu hóa. Sản phẩm được xác nhận bằng các phương pháp phân tích tiên tiến. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho sản xuất flavonoid glycoside. Cần tiếp tục nỗ lực để nâng cao hiệu suất tổng hợp. Cần mở rộng sang các flavonoid glycoside có giá trị khác. Điều này góp phần vào sự phát triển của công nghệ sinh học và y dược.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các chữ cái viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình, biểu đồ
Trích yếu luận văn
Thesis abstract
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
1.4.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu
1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Khái quát về flavonoid
2.2. Giới thiệu rhamnetin và một số dẫn xuất rhamnetin glycoside thường gặp
2.3. Con đường sinh tổng hợp rhamnetin và dẫn xuất rhamnetin-3-O-rhamnoside ở thực vật
2.4. Một số phương pháp nghiên cứu tổng hợp rhamnetin và dẫn xuất rhamnetin glycoside
2.4.1. Vai trò của các enzyme
2.4.2. Một số phương pháp tổng hợp rhamnetin
2.5. Các hoạt tính sinh học của rhamnetin
3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Vật liệu nghiên cứu
3.1.1. Đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Nội dung nghiên cứu
3.1.3. Nguyên vật liệu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
3.2.1.1. Ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
3.2.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ IPTG tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
3.2.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả thí nghiệm tổng hợp và phát hiện rhamnetin-3-O-rhamnoside
4.1.1. Kết quả nghiên cứu bổ sung cơ chất rhamnetin và tách chiết thu sản phẩm
4.1.2. Phân tích kết quả chuyển hóa bằng sắc ký bản mỏng
4.1.3. Phân tích kết quả chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
4.1.4. Phân tích kết quả chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ
4.2. Đánh giá và bàn luận ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới hiệu suất sinh tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
4.2.1. Ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
4.2.2. Ảnh hưởng của nồng độ IPTG tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
4.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh tổng hợp hoạt chất rhamnetin 3 0 rhamnoside ở vi khuẩn escherichia coli cải biến di truyền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (56 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ UYÊN NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP HOẠT CHẤT RHAMNETIN-3-O-RHAMNOSIDE Ở VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI CẢI BIẾN DI TRUYỀN Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60 42 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Huy Thuần TS. Nguyễn Xuân Cảnh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Phạm Thị Uyên i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Công nghệ Sinh học đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho chúng tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Huy Thuần (hướng dẫn khoa học 1) và TS. Nguyễn Xuân Cảnh (hướng dẫn khoa học 2), những người đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô và kỹ thuật viên tại Trung tâm sinh học Phân tử - Viện Nghiên cứu và Phát triển công nghệ cao, Đại Học Duy Tân bao gồm TS. Nguyễn Minh Hùng, TS. Nguyễn Thành Trung, TS. Nguyễn Thị Hà, TS.

Lê Thành Đô, TS. Hồ Viết Hiếu, TS. Trần Thị Thanh Thỏa và cử nhân Đặng Thị Kim Mai đã tạo điều kiện cho tôi được sử dụng các trang thiết bị để tiến hành thí nghiệm. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới bạn Võ Trần Khánh Huyền - học viên cao học tại Trung tâm Sinh học Phân tử, em Nguyễn Hồng Phong, sinh viên K19 khoa Dược – Đại học Duy Tân, đã tham gia trao đổi với tôi về các vấn đề thực hành thí nghiệm.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của Ban lãnh đạo trường Đại học Duy Tân, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, cùng tập thể cán bộ, công nhân viên, đã tạo mọi điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, bạn bè, những người luôn tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu cũng như hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Phạm Thị Uyên ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình, hiểu đồ. vii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu .Tổng quan tài liệu. Khái quát về flavonoid. Giới thiệu rhamnetin và một số dẫn xuất rhamnetin glycoside thường gặp.

Con đường sinh tổng hợp rhamnetin và dẫn xuất rhamnetin-3-o-rhamnoside ở thực vật. Một số phương pháp nghiên cứu tổng hợp rhamnetin và dẫn xuất rhamnetin glycoside. Vai trò của các enzyme. Một số phương pháp tổng hợp rhamnetin.

Các hoạt tính sinh học của rhamnetin. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Nguyên vật liệu. Phương pháp nghiên cứu. Đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside.

Ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Ảnh hưởng của nồng độ iptg tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Kết quả và thảo luận.

Kết quả thí nghiệm tổng hợp và phát hiện rhamnetin-3-o-rhamnoside. Kết quả nghiên cứu bổ sung cơ chất rhamnetin và tách chiết thu sản phẩm. Phân tích kết quả chuyển hóa bằng sắc ký bản mỏng. Phân tích kết quả chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (hplc).

Phân tích kết quả chuyển hóa bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ. Đánh giá và bàn luận ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy tới hiệu suất sinh tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Ảnh hưởng của nồng độ iptg tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside.

Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-o-rhamnoside. Kết luận và kiến nghị. 41 Tài liệu tham khảo. 42 iv DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ 4CC 4-coumaroyl-CoA 4CL 4-coumaroyl-CoA ligase C4H Cinnamic 4-hydroxylase CHI Chalcone isomerase CHS Chalcone synthase CPR cytochrome P450 reductase DMSO Dimethyl sulfoxide F3H Flavone 3β-hydroxylase F3GT Flavonol 3-O-glycosyltransferase FLS Flavonol synthase GT Glycosyltransferase HPLC High-performance liquid chromatography IPTG Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside KLPT Khối lượng phân tử LB Lysogeny broth LC-ESI-MS/MS Liquid Chromatography Electrospray Ionization Tandem Mass Spectrometric NDP nucleotide diphosphate OD Optical density OMT O-methyltransferase PAL phenylalanine amoniac lyase TAL Tyrosine amoniac lyase TB Terrific Broth TDP Thymidine diphosphate TLC Thin layer chromatography UDP Uridine diphosphate UGT Uridine diphosphate glycosyltransferase v DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại một số lớp flavonoid thường gặp ở thực vật. Một số hoạt tính sinh học của rhamnetin. Thành phần môi trường TB. Thành phần môi trường LB.

Thành phần các dung dịch gốc dùng để pha môi trường M9. Thành phần môi trường M9. Kết quả đo thử nghiệm hàm lượng rhamnetin-3-O-rhamnoside ở các môi trường nuôi cấy khác nhau. Kết quả đo hàm lượng rhamnetin-3-O-rhamnoside tại các nồng độ IPTG khác nhau.

Kết quả đo hàm lượng rhamnetin-3-O-rhamnoside tại các mức nhiệt độ khác nhau. So sánh hiệu quả chuyển hóa một số loại cơ chất với rhamnetin. 40 vi DANH MỤC HÌNH, HIỂU ĐỒ Hình 2. Phân loại flavonoid dựa vào gốc aryl (vòng B).

Các cấu trúc khung cơ bản của một số nhóm flavonoid thường gặp. Phân bố của rhamnetin ở một số loài thực vật. Rhamnetin và một số dẫn xuất của chúng. Tổng hợp rhamnetin glycoside ở thực vật.

Cơ chế phản ứng của enzyme glycosyltransferases, (A). Sản xuất rhamnetin từ quercetin thông qua enzyme POMT7. coli tái tổ hợp. Sơ đồ chuyển hóa tạo sản phẩm rhamnetin-3-O-rhamnoside.

Thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside. Sản phẩm sau khi tinh sạch và đông khô. Sắc ký đồ phân tích vị trí của cơ chất rhamnetin và rhamnetin glycoside. Phân tích định tính sự tạo thành rhamnetin-3-O-rhamnoside.

Phân tích LC-ESI-MS/MS ở chế độ negative mode. Sơ đồ phân mảnh MS/MS của rhamnetin rhamnoside. Đánh giá ảnh hưởng của môi trường tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3- O-rhamnoside. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ IPTG tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin- 3-O-rhamnoside.

Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ tới hiệu suất tổng hợp rhamnetin-3-O- rhamnoside. 37 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Uyên Tên luận văn: “Nghiên cứu sinh tổng hợp hoạt chất rhamnetin-3-O-rhamnoside ở vi khuẩn Escherichia coli cải biến di truyền”. Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 60 42 02 01 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Thiết lập quy trình sinh tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside ở vi khuẩn E. coli cải biến di truyền và đánh giá ảnh hưởng của một số điều kiện nuôi cấy để tối ưu hóa sản xuất hợp chất này.

Phương pháp nghiên cứu Sử dụng phương pháp nuôi cấy vi sinh nuôi cấy vi khuẩn E. coli trên đĩa thạch và trong ống nghiệm có sử dụng kháng sinh với nồng độ phù hợp Tách chiết hoạt chất rhamnetin glycoside bằng phương pháp chiết pha lỏng-pha lỏng sử dụng ethylacetate làm dung môi. Đông khô mẫu trên máy sấy thăng hoa. Định tính và định lượng bằng phương pháp TLC, HPLC, LC-ESI-MS/MS.

Kết quả chính và kết luận Việc tổng hợp rhamnetin-3-O-rhamnoside dựa trên E. coli tái tổ hợp có tính khả thi và sản phẩm tạo thành được kiểm tra bằng các phương pháp như TLC, HPLC, LC-ESI-MS/MS. Tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới nuôi cấy và chuyển hóa cơ chất như chủng loại môi trường, nồng độ IPTG và nhiệt độ đã thu được sản lượng rhamnetin-3-O-rhamnoside cao nhất đạt 12. Tìm hiểu, đánh giá tầm quan trọng của các sản phẩm flavonoid glycoside nói chung và rhamnetin nói riêng trong các lĩnh vực y dược, mỹ phẩm, v.

xây dựng cơ sở cho các nghiên cứu phục vụ nhu cầu thực tiễn tạo các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và có giá trị cao trong đời sống. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Pham Thi Uyen Thesis title: “Study on the biosynthesis of the bioactive rhamnetin-3-O-rhamnoside in genetically modified Escherichia coli” Major: Biotechnology Code: 60 42 0201 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives: Investigation the biosynthesis of rhamnnetin-3-O-rhamnoside using genetically engineered E. coli by supplementation of methylated flavonol, rhamnetin, and evaluating the effect of culture conditions (medium, IPTG concentration and temperature) to improve the production of target compounds. Materials and Methods: Recombinant E.

coli was cultured in broth medium using antibiotics (streptomycin, kanamycin and chloramphenicol) at appropriate concentrations. Rhamnetin was supplemented into culture broth as substrate and the culture was mainted to proceed whole cell bioconversion to produce rhamnetin-3-O-rhamnoside. Extraction of rhamnetin glycoside was carried out by liquid-liquid extraction using ethylacetate as solvent. Crude extract was obtained by the vacuum rotary drier.

The formation of product was confirmed by chromatographical methods such as TLC, HPLC, LC-ESI-MS / MS. Culture conditions such as type of medium, IPTG concentration and temperature those effect to bacterial growth were screened to improve yield of rhamnetin-3-O-rhamnoside. Main findings and conclusions The recombinant E. coli was proved to produce rhamnetin-3-O-rhamnoside by TLC, HPLC and LC-ESI-MS/MS data.

Effect of culture medium, IPTG and temperature was investigated and resulted in TB, 0.8 mM IPTG and 32ºC are the best parameters to enhance the production. The highest yield of rhamnetin-3-O-rhamnoside was 12. Understanding and evaluating the importance of flavonoid glycoside as well as and rhamnetin in particular in the fields of medicine, cosmetics, etc. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Rhamnetin là một flavonoid thuộc nhóm flavonol, có vị trí methyl hóa ở carbon số 7 (C7).

Rhamnetin và dẫn xuất rhamnetin glycoside đã được chứng minh có một số hoạt tính sinh học mạnh như kháng viêm, kháng khuẩn, ức chế khối u rất mạnh. Tuy nhiên, việc chiết xuất rhamnetin glycoside từ thực vật gặp nhiều khó khăn do chúng có hàm lượng thấp, dễ lẫn tạp nên đòi hỏi nhiều kỹ thuật và thời gian thực hiện. Ngoài ra, việc tổng hợp chất này theo phương pháp hóa hữu cơ cũng có hạn chế do tính tương tác không đặc hiệu của nhóm chức hóa học theo mong muốn, điều kiện phản ứng và kỹ thuật tinh sạch phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Uyên (2018). Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/tong-hop-rhamnetin-3-o-rhamnoside-e-coli-cai-bien-di-truyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp rhamnetin 3-O-rhamnoside ở E. coli cải biến gen. Phát triển quy trình sản xuất hiệu quả, tiềm năng ứng dụng y dược.

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp Rhamnetin-3-O-Rhamnoside ở E. coli cải biến di truyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter