Luận án nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên Copia và vườn quốc gia Xuân Sơn - Nguyễn Đình Việt
"Nghiên cứu đa dạng sinh học của họ nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copa và Vườn quốc gia Xuân Sơn."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng thành phần loài nấm túi thuộc bộ Hypocreales
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Việt
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng thành phần loài nấm túi thuộc bộ Hypocreales
Đa dạng thành phần loài nấm túi thuộc bộ Hypocreales thể hiện rõ nét qua các họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae và Ophiocordycipitaceae. Các loài này đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quần thể côn trùng rừng nhiệt đới. Quá trình tiến hóa tạo ra sự thích nghi sinh học đặc biệt giữa nấm và vật chủ. Nghiên cứu thực địa ghi nhận nhiều biến dị hình thái độc đáo tại các khu rừng tự nhiên ở miền Bắc Việt Nam. Hệ sinh thái phong phú giúp duy trì mật độ phân bố của các loài nấm túi chuyên tính. Sự phân hóa loài phản ánh tính ổn định của môi trường rừng nguyên sinh. Việc nghiên cứu phân loại giúp xác lập cơ sở dữ liệu sinh học chuẩn xác.
1.1. Phân loại hình thái học của các họ nấm túi
Phân loại hình thái học đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu nấm túi. Cấu trúc thể quả, cuống nấm và đầu mang túi cung cấp dữ liệu phân loại then chốt. Việc định danh hình thái tử nang và bào tử túi giúp phân tách chính xác các taxon gần gũi. Bào tử nang thường có dạng hình que hoặc hình sợi, phân đoạn rõ ràng. Mỗi họ nấm thể hiện các kiểu sắp xếp nang nấm đặc trưng. Họ Cordycipitaceae thường có quả thể màu sáng và kết cấu mềm xốp. Họ Ophiocordycipitaceae lại mang thể quả màu sẫm và lớp vỏ dai chắc. Sự khác biệt này xuất phát từ quá trình thích nghi sinh thái lâu dài. Kỹ thuật hiển vi quang học cho phép quan sát chi tiết vách tử nang và cấu trúc cực tử nang. Dữ liệu hình thái học vẫn giữ vị trí quyết định trong phân loại nấm học cổ điển.
1.2. Mối quan hệ giữa nấm và côn trùng ký chủ
Mối quan hệ ký sinh giữa nấm và côn trùng diễn ra rất chặt chẽ. Bào tử nấm bám dính và xâm nhập qua lớp biểu bì cutin của ký chủ. Sợi nấm phát triển bên trong cơ thể sống và hấp thụ dinh dưỡng. Quá trình này điều khiển tập tính của côn trùng trước khi ký chủ chết. Sau khi vật chủ tử vong, mầm thể quả nấm mới vươn ra ngoài cơ thể. Các nhóm ký chủ phổ biến gồm ấu trùng bướm, nhộng ve sầu, kiến rừng và bọ cánh cứng. Sự chuyên hóa vật chủ quyết định phạm vi phát tán của từng loài nấm. Tương tác này đóng vai trò kiểm soát sinh học tự nhiên đối với các loài sâu bọ hại rừng.
II. Phân loại các loài nấm ký sinh côn trùng tự nhiên
Phân loại các loài nấm ký sinh côn trùng tự nhiên đòi hỏi sự phối hợp đa phương pháp. Hệ thống phân loại hiện đại chia nhóm nấm này thành nhiều chi độc lập. Mỗi chi mang đặc điểm cấu trúc tế bào và phổ ký chủ riêng biệt. Nghiên cứu thực vật học tập trung vào chu kỳ sống hoàn chỉnh từ dạng vô tính đến hữu tính. Sự kết hợp giữa quan sát giải phẫu và phân tích môi trường sống giúp khẳng định vị trí phân loại của từng chủng thu thập.
2.1. Phân bố và đặc điểm của chi Cordyceps
Chi Cordyceps tập trung nhiều loài nấm có giá trị sinh học và dược liệu cao. Chi nấm này sở hữu quả thể màu vàng cam hoặc đỏ tươi đặc trưng. Bào tử túi của chi Cordyceps thường đứt đoạn thành các tiểu bào tử nhỏ khi chín. Ký chủ ưa thích của chi này là ấu trùng và nhộng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). Quả thể thường mọc thẳng từ phần đầu hoặc ngực của nhộng vùi dưới thảm mục. Nấm phát triển mạnh vào mùa mưa ẩm khi độ ẩm rừng đạt trên tám mươi phần trăm. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong chi Cordyceps thể hiện khả năng kháng khuẩn và tăng cường miễn dịch tự nhiên.
2.2. Tiến hóa và sinh thái của chi Ophiocordyceps
Chi Ophiocordyceps đại diện cho nhóm nấm ký sinh có tính tiến hóa chuyên biệt cao. Màu sắc thể quả của chi này thường có tông nâu đen, xám sẫm hoặc xanh lục tối. Thành tử nang của chi nấm dày hơn đáng kể so với các họ nấm liên quan. Bào tử túi không đứt đoạn hoặc chỉ nứt nhẹ ở trạng thái trưởng thành. Đối tượng ký sinh chủ yếu gồm kiến rừng, ấu trùng cánh cứng và ve sầu sống sâu trong lòng đất. Chi Ophiocordyceps có khả năng thao túng hành vi côn trùng để phục vụ mục đích phát tán bào tử. Chúng kích thích kiến trèo lên cành cao rồi cố định hàm trước khi chết. Hiện tượng này giúp bào tử phát tán xa hơn trong tầng tán rừng nhiệt đới.
III. Giá trị của nguồn nấm đông trùng hạ thảo tự nhiên
Nguồn nấm đông trùng hạ thảo tự nhiên là dược liệu vô cùng quý hiếm trong tự nhiên. Sự kết hợp hài hòa giữa nấm và xác côn trùng tạo nên phức hợp sinh học độc đáo. Các dược chất tích tụ trong quá trình nấm chuyển hóa cơ chất từ mô động vật. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự phong phú của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Hoạt chất tự nhiên sở hữu hoạt tính sinh học vượt trội so với các sản phẩm tổng hợp nhân tạo. Việc bảo tồn nguồn gen tự nhiên đóng vai trò sống còn đối với ngành công nghệ sinh học dược phẩm.
3.1. Dược tính sinh học từ nấm côn trùng
Hoạt chất cordycepin và adenosine là hai thành phần dược tính trung tâm của nhóm nấm này. Cordycepin có khả năng can thiệp vào quá trình sao chép acid nucleic của tế bào bất thường. Adenosine hỗ trợ tuần hoàn máu, điều hòa nhịp tim và cải thiện năng lượng tế bào. Bên cạnh đó, các chuỗi polysaccharide trong nấm kích thích mạnh mẽ hệ miễn dịch của cơ thể. Polysaccharide tự nhiên thúc đẩy sản sinh đại thực bào và kháng thể tự nhiên. Nhóm nấm còn chứa sterol, ergosterol và nhiều acid amin thiết yếu. Những hợp chất này giúp chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan và ức chế các gốc tự do gây hại.
3.2. Tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp sinh học
Nấm côn trùng mở ra hướng đi đột phá cho các chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học. Sợi nấm tiết ra enzym chitinase và protease nhằm phá vỡ lớp biểu bì côn trùng. Khi thâm nhập vào cơ thể vật chủ, nấm sản sinh độc tố sinh học tiêu diệt sâu hại nhanh chóng. Phương pháp này hoàn toàn an toàn đối với con người và sinh vật có ích trong tự nhiên. Việc khai thác nấm ký sinh giúp giảm thiểu tình trạng lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học độc hại. Các chủng nấm thu thập từ tự nhiên có khả năng thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Điều này tạo tiền đề vững chắc để phát triển chế phẩm diệt côn trùng bản địa hiệu quả.
IV. Nghiên cứu nấm ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia Sơn La
Khu bảo tồn thiên nhiên Copia Sơn La sở hữu điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng vô cùng lý tưởng cho vi nấm. Độ che phủ rừng cao cùng độ ẩm ổn định quanh năm tạo thảm thực vật dày đặc. Đây là môi trường hoàn hảo để các loài nấm túi duy trì quần thể tự nhiên. Khảo sát thực địa tại Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn giúp phát hiện nhiều nguồn gen nấm ký sinh mới cho khoa học. Dữ liệu thu thập bổ sung giá trị đa dạng sinh học to lớn cho hệ sinh thái vùng núi Tây Bắc Việt Nam.
4.1. Điều kiện sinh cảnh và thu thập mẫu thực địa
Công tác khảo sát thực địa được triển khai dọc theo các đai cao khác nhau của khu bảo tồn. Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu nấm trên lớp thảm mục và dưới tán rừng lá rộng thường xanh. Mỗi mẫu nấm phát hiện được ghi nhận tọa độ GPS, độ ẩm đất và loại ký chủ đi kèm. Việc lấy mẫu đòi hỏi sự cẩn trọng để giữ nguyên vẹn liên kết giữa thể quả và xác côn trùng. Mẫu vật sau khi thu thập được đưa vào ống nghiệm vô trùng và bảo quản lạnh. Quá trình xử lý nhanh giúp ngăn ngừa bào tử nấm tạp nhiễm phát triển làm hỏng mẫu vật quý.
4.2. Đánh giá tính phong phú của các loài nấm
Kết quả phân tích cho thấy độ phong phú loài tại vùng núi phía Bắc rất cao. Tỷ lệ bắt gặp các loài thuộc chi Ophiocordyceps chiếm ưu thế trên các sườn núi dốc. Các mẫu thuộc chi Cordyceps thường xuất hiện tập trung tại những thung lũng ẩm ướt. Nhiều taxon nấm túi ghi nhận lần đầu tiên tại khu vực rừng tự nhiên Việt Nam. Thống kê sinh thái cho thấy sự biến động mật độ loài phụ thuộc trực tiếp vào lượng mưa theo mùa. Sự hiện diện đa dạng của các họ nấm phản ánh chất lượng nguyên sinh của rừng phòng hộ đầu nguồn.
V. Ứng dụng giải trình tự vùng gen ITS và TEF1 alpha
Ứng dụng giải trình tự vùng gen ITS và TEF1-alpha mang lại bước tiến vượt bậc cho ngành nấm học. Phân tích sinh học phân tử giúp giải quyết triệt để các trường hợp loài ẩn dạng hoặc biến dị hình thái. Dữ liệu di truyền cung cấp bằng chứng khách quan để xây dựng cây phát sinh chủng loại. Phương pháp này khẳng định tính chính xác trong định danh các taxon nấm ký sinh côn trùng tại Việt Nam.
5.1. Phân tích phân tử qua giải trình tự vùng gen ITS
Vùng gen ITS được xem là mã vạch chuẩn quốc tế trong định danh nấm học. Kỹ thuật tách chiết DNA tổng số từ quả thể nấm khô đòi hỏi độ tinh sạch cao. Đoạn gen ITS được nhân bản qua phản ứng chuỗi polymerase với các cặp mồi chuyên biệt. Trình tự nucleotide sau khi giải mã được đối sánh trên cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank. Mức độ tương đồng cao cho phép xác định chính xác tên loài hoặc nhóm taxon liên quan. Dữ liệu này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do phân loại hình thái đơn thuần gây ra.
5.2. Khẳng định vị trí loài bằng chỉ thị phân tử TEF1 alpha
Chỉ thị phân tử TEF1-alpha đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt các loài nấm túi có quan hệ di truyền gần. Gen mã hóa yếu tố kéo dài dịch mã này có tốc độ tiến hóa phù hợp để phân nhánh sâu. Việc kết hợp đồng thời đoạn gen ITS và TEF1-alpha tạo ra hệ thống phân loại đa gen có độ tin cậy tuyệt đối. Cây phát sinh loài xây dựng từ dữ liệu đa gen thể hiện rõ nét nguồn gốc tiến hóa của từng phân loài. Công cụ phân tử này chứng minh nhiều phát hiện loài mới tại các khu bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI –––––––––––– NGUYỄN ĐÌNH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC CỦA HỌ NẤM TÚI CLAVICIPITACEAE, CORDYCIPITACEAE, OPHIOCORDYCIPITACEAE TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI–2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ––––––––– NGUYỄN ĐÌNH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC CỦA HỌ NẤM TÚI CLAVICIPITACEAE, CORDYCIPITACEAE, OPHIOCORDYCIPITACEAE TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN Chuyên ngành: Vi sinh vật Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Dương Minh Lam GS. Trương Xuân Lam HÀ NỘI–2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về số liệu, nội dung đã trình bày trong luận án. Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Đình Việt LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi luôn nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của PGS. Dương Minh Lam–Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, GS. TS Trương Xuân Lam–Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự giúp đỡ quý báu của thầy. Tôi xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô trong bộ môn Công nghệ sinh học–Vi sinh, PGS. Trần Thị Thúy, PGS. Đoàn Văn Thược, TS.
Phan Duệ Thanh, ThS. Tống Thị Mơ, CN. Phạm Thị Hồng Hoa về những góp ý, hỗ trợ tinh thần trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh–Đại học Sư phạm Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Tây Bắc, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh–Hóa, TS Phạm Văn Nhã, TS Đỗ Hải Lan, đã giúp đỡ tôi được tham gia khóa học và hỗ trợ một phần nguồn kinh phí thực hiện đề tài, từ nguồn kinh phí đề tài cấp nhà nước mã số KHCN–TB. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng bộ–Chính quyền và Nhân dân các dân tộc tại các địa phương được chọn làm điểm nghiên cứu. Ban Quản lý và cán bộ kiểm lâm các khu bảo tồn thiên nhiên Copia, VQG Xuân Sơn. Đã luôn tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu và tập thể giáo viên trường THPT Minh Đài, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ đã quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha mẹ, vợ, các con và những người thân đã động viên, giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 14 tháng 7 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đình Việt MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những đóng góp mới của nghiên cứu. 4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đa dạng và hệ thống phân loại nấm và nấm ký sinh côn trùng. Giới thiệu về giới nấm và nấm ký sinh côn trùng.
Vai trò của hình thái học, sinh học phân tử và hóa học trong định loại nấm túi, nấm côn trùng. Tình hình nghiên cứu về các loài nấm ký sinh côn trùng họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae trên thế giới. Vị trí phân loại và số lượng các chi, loài của các họ nấm Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae. Đặc điểm hình thái nấm túi ký sinh côn trùng họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae.
Điểm sinh thái của nấm túi họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae. Nghiên cứu các hợp chất hóa học được tách chiết từ nấm túi họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae. Nghiên cứu đa dạng nấm ký sinh côn trùng họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae trên thế giới. Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Việt Nam.
Đặc điểm khu vực nghiên cứu. Khu bảo tồn thiên nhiên Copia. Vườn Quốc gia Xuân Sơn Phú Thọ.39 Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Mẫu nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị. Các môi trường sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa. Các phương pháp vi sinh. Phương pháp sinh học phân tử. Các công thức toán học.
Sơ đồ nghiên cứu tổng quát trong luận án .52 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng chủng nấm túi họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Phân lập và định danh nấm ký sinh côn trùng. Đặc điểm hình thái của một số loài nấm họ Ophiocordycipitaceae, Cordycipitaceae, Clavicipitaceae mới ghi nhận ở Việt Nam.
Đặc điểm hình thái của các taxon chưa được định loại. Nhận xét chung về đặc điểm hình thái và cấu trúc hiển vi của nấm túi họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Mối quan hệ di truyền của các loài nấm túi họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong họ Cordycipitaceae.
Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Ophiocordyceps, Purpureocillium họ Ophiocordycipitaceae. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong họ Clavicipitaceae. Danh lục các taxon nấm túi họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở khu vực nghiên cứu. Ghi nhận mới cho khu hệ nấm Việt Nam.
Đa dạng về sinh thái của nấm túi họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Đa dạng các taxon của họ nấm Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Đa dang sinh học của các chi ở 2 KVNC. Đa dạng sinh học theo KVNC.
Đa dạng theo mùa. Ảnh hưởng của sinh cảnh đến đến sự đa dạng các taxon tại KVNC. Đa dạng về yếu tố độ cao của nấm ký sinh côn trùng họ ở KVNC. Đa dạng theo ký chủ.
147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 148 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DNA: Deoxyribonucleic acid RNA: Ribonucleic acid EDTA: Ethylendiamin Tetra Acetic Acid KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên VQG: Vườn quốc gia COD: Cyclooligomer depsipeptide KVNC: Khu vực nghiên cứu TLTK: Tài liệu tham khảo KSCT: Ký sinh côn trùng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Số lượng loài nấm ký sinh côn trùng trong các họ của ngành nấm túi (Ascomycota). Một số chất hoá học được sử dụng trong định danh các loài nấm túi ký sinh côn trùng. Vị trí phân loại của họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae. Danh sách các chi nấm được chấp nhận trong họ Clavicipitaceae tính đến năm 2022.
Danh sách các chi nấm được chấp nhận trong họ Cordycipitaceae tính đến năm 2022. Danh sách các chi nấm được chấp nhận trong họ Ophiocordycipitaceae tính đến năm 2022. Các hợp chất có hoạt tính kháng vi khuẩn, nấm, virus, ký sinh trùng. Danh sách các loài nấm túi họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Việt Nam.
kết quả định danh 13 chi nấm của họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC. Danh lục các taxon trong họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở Khu vực nghiên cứu. Các chi nấm túi họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ký sinh trên côn trùng được tìm thấy ở Việt Nam. Số lượng và tỉ lệ phần trăm các taxon trong các chi của họ nấm Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae ở KVNC.
So sánh số lượng các taxon thu được trong 13 chi tại Copia và Xuân Sơn với các nghiên cứu tại Việt Nam. So sánh số lượng các taxon nấm ký sinh côn trùng của 3 họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae, ở KVNC với một số nước trong khu vực và trên thế giới. Chỉ số đa dạng sinh học của các chi ở 2 KVNC. Đa dạng sinh học theo khu vực nghiên cứu.
Ảnh hưởng của các dạng sinh cảnh đến sự đa dạng các taxon tại KVNC. Đa dạng các taxon theo yếu tố độ cao tại KVNC. Đa dạng các taxon theo ký chủ của 2 khu vực nghiên cứu. 144 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Sơ đồ vùng gene rDNA của nấm. Các dạng thể quả theo mô tả của Kobayasi. Thể quả của 1 số loài nấm thuộc họ Cordycipitaceae, Clavicipitaceae, Ophiocordycipitaceae. Túi bào tử và bào tử túi một số loài nấm họ Cordycipitaceae.
Túi bào tử và bào tử túi một số loài Ophiocordyceps. Túi bào tử và bào tử túi một số loài nấm họ Clavicipitaceae. Cấu trúc sinh sản vô tính của một số chi nấm họ Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae, Clavicipitaceae. Bản đồ thu mẫu tại vườn Quốc gia Xuân Sơn.
Bản đồ thu mẫu tại vườn KBTTN Copia. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát trong luận án. Mẫu nấm Ophiocordyceps campes. Mẫu nấm Cordyceps bassiana.
Mẫu nấm Cordyceps cicada. Mẫu nấm Isaria fumosorosea. Mẫu nấm Metacordyceps yongmunensis. Mẫu nấm Ophiocordyceps sp.
Mẫu nấm Ophiocordyceps sp. Mẫu nấm Ophiocordyceps sp. Mẫu nấm Cordyceps sp. Mẫu nấm Cordyceps sp.
Mẫu nấm Cordyceps sp. Mẫu nấm Isaria sp. Mẫu nấm Isaria sp. Mẫu nấm Simplicillium sp.
Mẫu nấm Lecanicillium sp. Mẫu nấm Leptobacillium sp. Mẫu nấm Hypocrella sp. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Isaria dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1.
Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Gibellula dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Beauveria dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Cây phát sinh loài của mẫu Leptobacillium leptobactrum, dựa trên phân tích trình tự 2 đoạn gene ITS_LSU. Cây phát sinh loài của mẫu Lecanicillium kalimantanense dựa trên phân tích trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1.
Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Simplicillium dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Cordyceps dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Purpureocillium dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Ophiocordyceps dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1.
Cây phát sinh loài của mẫu O. multiperitheciata, dựa trên phân tích trình tự LSU. Cây phát sinh loài của chủng Ophiocordyceps xuansonae dựa trên phân tích trình tự ITS. Cây phát sinh loài của chủng Ophiocordyceps xuansonae dựa trên phân tích trình tự LSU.
Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Conoideocrella dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Hypocrella dựa trên trình tự 2 đoạn gene ITS_LSU. Mối quan hệ di truyền của các taxon trong chi Metarhizium dựa trên trình tự 3 đoạn gene ITS_LSU_RPB1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Việt (2023). Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/da-dang-sinh-ho-c-cua-ho-nam-tui-clavicipitaceae-cordycipitaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đa dạng sinh học của họ nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copa và Vườn quốc gia Xuân Sơn."
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng sinh học nấm túi Clavicipitaceae, Cordycipitaceae, Ophiocordycipitaceae tại Copia và Xuân Sơn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.