Nghiên cứu: Vi trọng lực mô phỏng ảnh hưởng tăng sinh tế bào noãn heo - Trương Xuân Đại

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của vi trọng lực mô phỏng đến sự tăng sinh và cấu trúc khung xương tế bào hạt nang noãn heo.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ảnh hưởng vi trọng lực mô phỏng lên tế bào hạt nang noãn heo

Nghiên cứu khám phá tác động của vi trọng lực mô phỏng lên tế bào hạt nang noãn heo. Điều kiện này tái tạo môi trường không trọng lượng, giúp phân tích các phản ứng sinh học của tế bào. Tế bào hạt nang noãn heo đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh sản. Chúng hỗ trợ sự phát triển của trứng. Nghiên cứu này sử dụng mô hình vi trọng lực để hiểu rõ hơn về sinh học sinh sản heo. Phát hiện có thể cải thiện các công nghệ sinh sản. Vi trọng lực mô phỏng cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cơ chế tế bào. Nó giúp tiết lộ cách tế bào phản ứng với thay đổi môi trường vật lý. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng y sinh và không gian.

1.1. Giới thiệu vi trọng lực mô phỏng và ứng dụng.

Vi trọng lực mô phỏng (SMG) là điều kiện nhân tạo tạo ra môi trường tương tự không trọng lực. Các thiết bị như máy định vị ngẫu nhiên được sử dụng. SMG giúp nghiên cứu tác động của không trọng lực lên sinh vật mà không cần chuyến bay vũ trụ. Nó có ứng dụng rộng rãi trong sinh học tế bào, phát triển thuốc. SMG khám phá cơ chế bệnh lý và phản ứng sinh lý. Công nghệ này cung cấp một nền tảng thí nghiệm linh hoạt, chi phí thấp. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về cách vật lý tác động đến sinh học.

1.2. Vai trò tế bào hạt nang noãn heo trong sinh sản.

Tế bào hạt nang noãn heo là thành phần quan trọng của nang noãn buồng trứng. Chúng bao quanh noãn, cung cấp chất dinh dưỡng và tín hiệu điều hòa. Tế bào hạt tham gia vào quá trình tăng trưởng, trưởng thành của noãn. Chúng cũng sản xuất hormone steroid cần thiết cho chu kỳ sinh sản. Sự hiểu biết về tế bào hạt là then chốt cho sinh học sinh sản. Nghiên cứu tế bào hạt buồng trứng heo có ý nghĩa lớn. Chúng là mô hình phù hợp cho nghiên cứu sinh sản người và gia súc. Sự bất thường của tế bào hạt có thể dẫn đến vô sinh.

II. Đánh giá tăng sinh tế bào hạt nang noãn dưới vi trọng lực

Nghiên cứu tập trung đánh giá sự tăng sinh của tế bào hạt nang noãn heo dưới điều kiện vi trọng lực mô phỏng. Sự tăng sinh là yếu tố sống còn đối với chức năng tế bào. Môi trường vi trọng lực có thể thay đổi đáng kể quá trình này. Nuôi cấy tế bào trong điều kiện vi trọng lực cho phép quan sát trực tiếp các thay đổi. Phân tích này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về biomechanics tế bào sinh dục. Hiểu biết về tăng sinh tế bào hạt buồng trứng là rất quan trọng. Nó có ý nghĩa trong thụ tinh ống nghiệm và bảo tồn sinh sản.

2.1. Phương pháp đánh giá mật độ và chu kỳ tế bào.

Mật độ tế bào được đánh giá bằng phương pháp WST-1. Phương pháp này đo hoạt động chuyển hóa của tế bào sống. Nó phản ánh số lượng tế bào tăng sinh. Chu kỳ tế bào được phân tích để xác định các pha G1, S, G2/M. Kỹ thuật cytometry dòng chảy được sử dụng cho việc này. Biểu hiện dịch mã cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng về sự tăng trưởng và phân chia tế bào. Chúng giúp phát hiện những thay đổi tinh vi trong quá trình tăng sinh.

2.2. Ảnh hưởng vi trọng lực đến tốc độ tăng trưởng tế bào.

Điều kiện vi trọng lực mô phỏng có thể làm chậm hoặc tăng tốc độ tăng trưởng tế bào. Nghiên cứu quan sát sự thay đổi này ở tế bào hạt nang noãn heo. Sự thay đổi trong tăng sinh có thể liên quan đến các yếu tố nội bào. Bao gồm sự thay đổi biểu hiện gen, protein. Phân tích này so sánh tốc độ tăng trưởng với nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy phản ứng đặc trưng của tế bào với môi trường trọng lực thấp. Điều này ảnh hưởng đến sinh học sinh sản heo.

III. Thay đổi cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo do vi trọng lực

Nghiên cứu này khảo sát các thay đổi cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo dưới tác động của vi trọng lực mô phỏng. Cấu trúc tế bào, đặc biệt là khung xương tế bào, rất nhạy cảm với lực cơ học. Vi trọng lực có thể gây ra sự sắp xếp lại của actin, tubulin và sợi trung gian. Những thay đổi này ảnh hưởng đến hình dạng, sự gắn kết và chức năng tế bào. Phân tích cấu trúc tế bào nang noãn cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu biomechanics tế bào sinh dục. Hiểu biết này là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược bảo vệ tế bào.

3.1. Khung xương tế bào và phản ứng với vi trọng lực.

Khung xương tế bào là mạng lưới protein hỗ trợ hình dạng và vận động của tế bào. Nó bao gồm vi sợi (actin), vi ống (tubulin) và sợi trung gian. Các nghiên cứu chỉ ra rằng vi trọng lực có thể làm thay đổi tổ chức khung xương. Điều này dẫn đến sự thay đổi hình thái tế bào. Phân tích này sử dụng phương pháp nhuộm miễn dịch huỳnh quang. Mục tiêu là quan sát sự phân bố và mật độ của các thành phần khung xương. Sự sắp xếp lại của khung xương ảnh hưởng đến tín hiệu nội bào. Điều này có thể tác động đến chức năng của tế bào hạt buồng trứng.

3.2. Đánh giá quá trình tế bào chết theo chương trình.

Vi trọng lực có thể gây ra stress tế bào, dẫn đến tế bào chết theo chương trình (apoptosis). Nghiên cứu đánh giá tỉ lệ tế bào chết theo chương trình. Phương pháp tế bào học được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu apoptosis. Tỷ lệ tế bào chết cao hơn có thể chỉ ra tác động tiêu cực. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sống sót và chức năng của tế bào hạt. Kiểm soát apoptosis là yếu tố quan trọng trong nuôi cấy tế bào. Nó cũng quan trọng trong các ứng dụng sinh sản. Hiểu được cơ chế này giúp cải thiện các điều kiện nuôi cấy.

IV. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào hạt trong mô hình vi trọng lực

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để nuôi cấy tế bào hạt nang noãn heo trong điều kiện vi trọng lực mô phỏng. Quy trình bao gồm thu nhận mẫu buồng trứng, cô lập nang noãn đơn và tế bào hạt. Sau đó, các tế bào được nuôi cấy trên thiết bị vi trọng lực. Việc thiết lập mô hình vi trọng lực đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là đảm bảo điều kiện thí nghiệm ổn định và đáng tin cậy. Kỹ thuật này cho phép các nhà khoa học mô phỏng môi trường không gian. Nó mở rộng khả năng nghiên cứu biomechanics tế bào sinh dục.

4.1. Chuẩn bị mẫu và thiết lập hệ thống vi trọng lực.

Buồng trứng heo được thu nhận từ lò mổ. Nang noãn đơn được tách thủ công dưới kính hiển vi. Tế bào hạt nang noãn (pGC) được thu nhận và nuôi cấy. Phương pháp nuôi cấy pGC được chuẩn hóa. Hệ thống vi trọng lực mô phỏng được sử dụng là máy định vị ngẫu nhiên. Tế bào được nuôi trong đĩa 96 giếng và đĩa T25. Điều này đảm bảo đủ mẫu cho các phân tích khác nhau. Quá trình chuẩn bị tỉ mỉ này là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu.

4.2. Các phương pháp đánh giá sinh học tế bào chi tiết.

Ngoài đánh giá tăng sinh và apoptosis, nhiều phương pháp khác được áp dụng. Phương pháp nhuộm nhân pGC giúp quan sát hình thái nhân. Đánh giá chu kỳ tế bào bằng cytometry dòng chảy. Các kỹ thuật hiển vi tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc tế bào. Điều này bao gồm khung xương tế bào. Các kỹ thuật này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về cách tế bào hạt nang noãn heo phản ứng với vi trọng lực. Dữ liệu thu được có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng y sinh.

V. Ý nghĩa nghiên cứu sinh học sinh sản heo và vi trọng lực

Nghiên cứu này mang lại đóng góp đáng kể cho lĩnh vực sinh học sinh sản heo và nghiên cứu vi trọng lực. Các phát hiện cung cấp thông tin chi tiết về cách tế bào hạt nang noãn heo phản ứng với các điều kiện môi trường bất thường. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chăn nuôi, y học sinh sản. Nó cũng có giá trị cho các nhiệm vụ không gian dài hạn. Sự hiểu biết về biomechanics tế bào sinh dục dưới vi trọng lực giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản. Nó là cần thiết cho các phi hành gia và việc phát triển công nghệ hỗ trợ sinh sản.

5.1. Đóng góp vào hiểu biết về sinh sản và môi trường không gian.

Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế phân tử và tế bào. Nó về sự tương tác giữa tế bào hạt và điều kiện vi trọng lực. Kết quả cung cấp cái nhìn mới về tổ chức mô học nang noãn. Chúng giải thích cách vi trọng lực ảnh hưởng đến tăng sinh và cấu trúc tế bào. Những hiểu biết này có thể áp dụng cho các nghiên cứu về vô sinh. Nó cũng có giá trị cho việc chuẩn bị cho các chuyến bay vũ trụ dài ngày. Hiểu rõ hơn về sinh học sinh sản heo trong môi trường thay đổi là một bước tiến quan trọng.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng.

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Bao gồm việc phát triển các phương pháp tối ưu hóa nuôi cấy tế bào. Nó có thể cải thiện hiệu quả thụ tinh trong ống nghiệm ở heo. Nghiên cứu cũng có thể dẫn đến các biện pháp bảo vệ tế bào sinh sản. Điều này đặc biệt hữu ích cho các môi trường có trọng lực thay đổi. Ứng dụng tiềm năng còn bao gồm mô hình vi trọng lực cho nghiên cứu y học tái tạo. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho các nhiệm vụ thám hiểm không gian trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện vi trọng lực mô phỏng lên sự tăng sinh và cấu trúc khung xương của tế bào hạt nang noãn heo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- TR¯¡NG XUÂN Đ¾I NGHIÊN CĄU ÀNH H¯âNG CĂA ĐIÀU KIàN VI TRàNG LĂC MÔ PHâNG LÊN SĂ TNG SINH VÀ CÂU TRÚC KHUNG X¯¡NG CĂA T¾ BÀO H¾T NANG NOÃN HEO LU¾N ÁN TI¾N S) CÔNG NGHà SINH HàC TP. Hß Chí Minh – Nm 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- TR¯¡NG XUÂN Đ¾I NGHIÊN CĄU ÀNH H¯âNG CĂA ĐIÀU KIàN VI TRàNG LĂC MÔ PHâNG LÊN SĂ TNG SINH VÀ CÂU TRÚC KHUNG X¯¡NG CĂA T¾ BÀO H¾T NANG NOÃN HEO LU¾N ÁN TI¾N S) CÔNG NGHà SINH HàC Mã số: 9 42 02 01 Xác nhÁn căa Hãc vián TS. LÊ THÀNH LONG GS. HOÀNG NGH)A S¡N khoa hãc và công nghá (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TP.

Hß Chí Minh – Nm 2023 i LàI CAM ĐOAN Tôi, Tr°¢ng Xuân Đ¿i xin cam đoan, đề tài nghiên cąu trong luÁn án này là công trình nghiên cąu căa tôi dựa trên nhāng tài liáu, sá liáu do chính tôi tự tìm hiểu và nghiên cąu. Chính vì vÁy, các kÁt quÁ nghiên cąu đÁm bÁo trung thực và khách quan nh¿t. Đßng thái, kÁt quÁ này ch°a từng xu¿t hián trong b¿t cą mát nghiên cąu nào. Các sá liáu, kÁt quÁ trong luÁn án là trung thực, nÁu sai tôi hoàn toàn cháu trách nhiám tr°ßc pháp luÁt.

Hß Chí Minh, ngày 13 tháng 11 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Tr°¢ng Xuân Đ¿i ii LàI CÀM ¡N Để hoàn thành luÁn án này, tôi xin bày tß lòng cÁm ¢n sâu sÃc căa cá nhân tôi đÁn TS. Lê Thành Long, mát ng°ái thÁy, ng°ái b¿n đã trực tiÁp h°ßng d¿n và hß trÿ nhiát tình trong suát quá trình thực hián nghiên cąu từ thái gian đÁu vßi nhiều bỡ ngỡ, khó khăn cho đÁn khi hoàn thành luÁn án. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¢n Ban lãnh đ¿o Vián Sinh hãc nhiát đßi, đặc biát là thÁy GS. Hoàng Ngh*a S¢n, thÁy h°ßng d¿n khoa hãc, mặc dù r¿t bÁn rán vßi công viác nh°ng thÁy luôn quan tâm chß đ¿o, h°ßng d¿n, cũng nh° t¿o mãi điều kián cho tôi đ°ÿc hãc tÁp nghiên cąu và thực hián đề tài t¿i Vián Sinh hãc nhiát đßi.

Đßng thái cÁm ¢n PGS. Nguyßn Thá Ph°¢ng ThÁo, ng°ái luôn đ°a ra nhāng lái khuyên, góp ý quí báu và chß d¿n chi tiÁt các v¿n đề liên quan đÁn kiÁn thąc, qui trình trong suát quá trình hãc tÁp t¿i vián. Xin chân thành cÁm ¢n ban lãnh đ¿o, phòng đào t¿o, Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc Công nghá Viát Nam. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¢n đề tài <Nghiên cąu sự thay đái c¿u trúc bá khung và tăng sinh căa tÁ bào h¿t bußng trąng heo trong điều kián vi trãng lực mô phßng= Mã sá ĐL.03/20-21 đã hß trÿ cho nghiên cąu này.

Ngoài ra gÿi lái cÁm ¢n chân thành đÁn t¿t cÁ các anh, chá, em Vián Sinh hãc Nhiát Đßi đã hß trÿ góp ý chß d¿n và hß trÿ trong quá trình thực hián luÁn án. CÁm ¢n chá Hß Thá Uyên Kh°¢ng- Giám đác Văn phòng đ¿i dián Becton- Dickinson Viát Nam đã đáng viên và khích lá trong quá trình công tác và hãc tÁp. Đặc biát xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sÃc tßi các thành viên trong gia đình Ba, Má, em trai, Bá, Mẹ, vÿ Lê Thāy Hßng KhÁ, con Tr°¢ng Thāy Xuân Hßng, Tr°¢ng Xuân Phúc đã luôn quan tâm, khích lá, đáng viên trong suát quá trình hãc tÁp, nghiên cąu, viÁt bài để hoàn thành cuán luÁn án này. Hß Chí Minh, ngày 13 tháng 11 năm 2023 Tr°¢ng Xuân Đ¿i iii MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN.

iii DANH MĀC CÁC CHĀ VIÀT TÂT .vii DANH MĀC BÀNG. viii DANH MĀC HÌNH. ix Mâ ĐÀU. Gißi thiáu về vi trãng lực và vi trãng lực mô phßng.

Vi trọng lực. Vi trọng lực mô phỏng. Các thí nghiám không gian. Nhāng thay đái dißn ra trong các chuyÁn bay ngoài không gian.

Ành hưởng cāa vi trọng lực lên sức khỏe sinh sÁn. Ành hưởng đối với cá thể cái. Ành h°ãng căa vi trãng lực lên sự thā tinh và thai kỳ. Các thiÁt bá vi trãng lực mô phßng.3 Máy định vị ngẫu nhiên.

Hệ thống nâng nghịch từ. Táng quan về noãn và tÁ bào h¿t nang noãn heo. Sơ lược về cấu t¿o buồng trứng. Sự hình thành và trưởng thành cāa noãn.

Sự hình thành và phát triển cāa nang noãn .1 Sự hình thành cāa nang noãn .2 Sự phát triển cāa nang noãn. Tế bào h¿t nang noãn .1 Nguồn gốc và cấu t¿o. Sự tăng sinh và chu kỳ tÁ bào. Chu kỳ tế bào.

Các giai đo¿n trong chu kỳ tế bào nhân chuẩn. Các kinase phÿ thuộc cycline điều khiển chu kỳ tế bào. Sự chết theo chương trình (apoptosis). Nghiên cứu Ánh hưởng cāa vi trọng lực lên sự tăng sinh cāa tế bào.

Khung x°¢ng tÁ bào. Tổ chức và cấu trúc khung xương tế bào. Những nghiên cứu về Ánh hưởng cāa vi trọng lực lên khung xương tế bào .VÀT LIàU VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Tế bào h¿t nang noãn heo.

Thiết bị và dÿng cÿ cần thiết. Hệ thống vi trọng lực mô phỏng. Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Nuôi cấy tế bào.

Thu mẫu buồng trứng. Phương pháp thu nhận nang noãn đơn. Phương pháp thu nhận và nuôi cấy pGC. Phương pháp cấy chuyền pGC.

Phương pháp nhuộm nhân pGC. Phương pháp thử nghiệm vi trọng lực. Tế bào nuôi trong đĩa 96 giếng. Tế bào nuôi trong đĩa T25.

Phương pháp đánh giá sự tăng sinh tế bào. Đánh giá mật độ tế bào bằng phương pháp WST-1. Đánh giá chu kỳ tế bào, biểu hiện dịch mã. Phương pháp đánh giá quá trình tế bào chết theo chương trình.

Đánh giá tỉ lệ tế bào chết theo chương trình bằng phương pháp tế bào dòng chÁy. Đánh giá biểu hiện phiên mã cāa các gen apoptosis. Phương pháp đánh giá sự thay đổi hình thái tế bào. Phương pháp đánh giá hình thái nhân.

Phương pháp đánh giá hình thái tế bào chất. Phương pháp đánh giá sự thay đổi cấu trúc khung xương tế bào. Đánh giá biểu hiện phiên mã các gene vi ống, vi sợi. Đánh giá biểu hiện dịch mã các gene vi ống, vi sợi.

Phương pháp thống kê. KÀT QUÀ VÀ THÀO LUÀN. KÁt quÁ thu nhÁn và nuôi c¿y tÁ bào pGC. Kết quÁ thu nhận nang trứng và tế bào pGC.

Kết quÁ nuôi cấy, cấy chuyền và tăng sinh tế bào pGC. KÁt quÁ đánh giá sự tăng sinh căa pGC d°ßi điều kián vi trãng lực. Kết quÁ đánh giá sự thay đổi mật độ tế bào bằng WST-1. Kết quÁ đánh giá sự thay đổi mật độ tế bào bằng phần mềm Cytell.

Kết quÁ đánh giá chu kỳ tế bào. Kết quÁ đánh giá tỉ lệ các pha. Kết quÁ đánh giá biểu hiện phiên mã cdk4, cdk6. Kết quÁ đánh giá biểu hiện phiên mã cyclin A, cyclin D.

Kết quÁ đánh giá dịch mã cāa Cdk4 và Cdk6. Kết quÁ đánh giá dịch mã cāa Cyclin A, Cyclin D. KÁt quÁ đánh giá quá trình apoptosis. Kết quÁ đánh giá tỉ lệ apoptosis.

Kết quÁ đánh giá biểu hiện phiên mã cāa các gene apoptosis. KÁt quÁ đánh giá sự thay đái hình thái tÁ bào. Kết quÁ đánh giá sự thay đổi hình thái nhân .2 Kết quÁ đánh giá các d¿ng hình thái tế bào h¿t. KÁt quÁ đánh giá sự thay đái c¿u trúc khung x°¢ng tÁ bào.

Kết quÁ đánh giá Ánh hưởng cāa điều kiện vi trọng lực lên vi ống. Đánh giá sự thay đổi cāa vi ống ở mức phiên mã. Đánh giá sự thay đổi cấu trúc vi ống. Đánh giá sự thay đổi cāa vi ống ở mức dịch mã.

Kết quÁ đánh giá Ánh hưởng cāa điều kiện vi trọng lực lên vi sợi. Đánh giá sự thay đổi cāa vi sợi ở mức phiên mã. Đánh giá sự thay đổi cấu trúc vi sợi. Đánh giá sự thay đổi cāa vi sợi ở mức dịch mã.

73 DANH MĀC CÔNG TRÌNH CĂA TÁC GIÀ. 74 TÀI LIàU THAM KHÀO. 75 PHĀ LĀC vii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÀT Chā vi¿t tÁt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát Bax Bcl-2-associated X protein Protein X liên kÁt Bcl-2 Bcl-2 B-cell lymphoma 2 Protein lymphoma tÁ bào B-2 CCs Cumulus Cells TÁ bào cumulus CDK Cycline Dependent Kinases Kinase phā thuác Cycline DNA Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonucleic FSH Follicle Stimulating Hormone Hormone kích thích nang noãn FBS Fetal bovine serum HuyÁt thanh thai bò DMEM Dulbecco's modified Eagle Môi tr°áng Dulbecco's medium modified Eagle GC Granulosa Cell TÁ bào h¿t nang noãn HZE High Energy Năng l°ÿng cao LET Linear Energy Transfer Chuyển năng l°ÿng tuyÁn tính LH Luteinizing Hormone Hormone t¿o hoàng thể ISS International Space Station Tr¿m vũ trā quác tÁ NASA National Aeronautics and Space C¢ quan hàng không và vũ trā Administration Hoa Kỳ pGC Porcine Granulosa Cell TÁ bào h¿t nang noãn heo RPM Random Positioning Machine Máy đánh vá ng¿u nhiên PI Propidium Iodide Thuác nhuám Propidium I át RWV Rotating wall vessel Bußng quay RNA Ribonucleic Acid Axit Ribonucleic SMG Simulated microgravity Vi trãng lực mô phßng WST-1 Water soluble tetrazolium salt Muái tetrazolium tan trong n°ßc eCG Equine chorionic gonadotropin HuyÁt thanh thai ngựa viii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 1. Chi phí cho các nghiên cąu thí nghiám không gian.

Cyclin và CDK: Tên gãi và vai trò trong chu kỳ tÁ bào. Danh māc các thiÁt bá dùng trong nghiên cąu. Danh māc các dāng cā dùng trong nghiên cąu. Danh māc hóa ch¿t môi tr°áng dùng trong nghiên cąu.

Thành phÁn c¿u t¿o căa há tháng Gravite t¿i Vián sinh hãc nhiát đßi. Chu trình nhiát căa phÁn ąng real-time qRT-PCR cho các gene liên quan đÁn điều hòa chu kỳ tÁ bào. Trình tự mßi các gene điều hòa chu kỳ tÁ bào. Chu trình nhiát căa phÁn ąng real-time qRT-PCR cho các gene liên quan đÁn apoptosis.

Trình tự mßi các gene liên quan đÁn apoptosis. Chu trình nhiát căa phÁn ąng real-time qRT-PCR cho các gene lên mã hóa khung x°¢ng tÁ bào. Trình tự mßi các gene mã hóa khung x°¢ng tÁ bào. 45 ix DANH MĀC CÁC HÌNH Hình 1.

Skylab tr¿m không gian vũ trā đÁu tiên căa Hoa Kỳ. Các v¿n đề liên quan đÁn sąc khße căa phi hành gia ngoài không gian. Ành h°ãng căa HZE vßi noãn hoặc tÁ bào h¿t. KhÁo sát Ánh h°ãng sąc khße căa phi hành gia nā.

Ành h°ãng liên quan đÁn thā tinh và thai kỳ ã phi hành gia nā. Mát sá thiÁt bá mô phßng vi trãng lực đ°ÿc sÿ dāng nghiên cąu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của vi trọng lực mô phỏng đến sự tăng sinh và cấu trúc khung xương tế bào hạt nang noãn heo.

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi trọng lực mô phỏng: Tăng sinh, cấu trúc tế bào hạt nang noãn heo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter