Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ trong hệ thống bể sinh h

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ trong hệ thống bể sinh học kết hợp màng lọc khí nâng trong xử lý nước thải giết mổ lợn. Xem tóm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Xử Lý Nước Thải Giết Mổ Lợn và Công Nghệ
Số trang:
189 trang
Trường:
Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Xử Lý Nước Thải Giết Mổ Lợn và Công Nghệ

Luận án tập trung nghiên cứu giải pháp xử lý nước thải giết mổ lợn. Nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật gây bệnh. Việc xử lý hiệu quả nước thải giết mổ lợn là cấp thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các công nghệ sinh học đang được ưu tiên do tính bền vững và khả năng loại bỏ chất ô nhiễm cao. Công nghệ màng lọc sinh học (MBR) kết hợp khí nâng (Gaslift-MBR) đại diện cho một bước tiến quan trọng. Hệ thống này kết hợp ưu điểm của xử lý sinh học với khả năng phân tách chất rắn hiệu quả của màng lọc. Nghiên cứu khai thác tiềm năng của vi sinh vật tại chỗ, giúp tăng cường hiệu suất của hệ thống. Đây là một phương pháp tiếp cận mới, tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải công nghiệp. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải tại Việt Nam và trên thế giới. Xác định rõ ràng các thách thức và cơ hội trong việc phát triển công nghệ xử lý bền vững.

1.1. Đặc tính và tác động của nước thải giết mổ lợn

Nước thải từ các cơ sở giết mổ lợn có đặc tính ô nhiễm cao. Hàm lượng BOD5, COD, SS và N, P vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Các chất này gây tác động tiêu cực đến nguồn nước mặt và nước ngầm. Nước thải không xử lý dẫn đến suy thoái hệ sinh thái thủy sinh. Đồng thời, nó là nguồn lây lan mầm bệnh nguy hiểm cho con người. Quá trình giết mổ phát sinh máu, lông, phân, và các chất hữu cơ khác. Các chất này phân hủy nhanh chóng, gây mùi hôi khó chịu và làm giảm oxy hòa tan trong nước. Đây là một vấn đề môi trường cấp bách, đòi hỏi các giải pháp xử lý nước thải tiên tiến.

1.2. Các nghiên cứu về công nghệ sinh học xử lý nước thải

Nhiều công nghệ sinh học được phát triển để xử lý nước thải giết mổ. Các hệ thống yếm khí, thiếu khí và hiếu khí được ứng dụng phổ biến. Công nghệ MBR đang ngày càng được quan tâm nhờ hiệu quả xử lý cao và chất lượng nước đầu ra tốt. MBR kết hợp quá trình sinh học với màng lọc để loại bỏ chất ô nhiễm. Việc nghiên cứu các chủng vi sinh vật tại chỗ có khả năng phân hủy chất hữu cơ là trọng tâm. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chứng minh tiềm năng của vi sinh vật. Tăng cường hoạt tính vi sinh vật giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý sinh học. Ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.

1.3. Cơ sở khoa học của vi sinh vật tại chỗ và MBR khí nâng

Cơ sở khoa học của việc ứng dụng vi sinh vật tại chỗ nằm ở khả năng tăng cường quá trình phân hủy sinh học. Các vi sinh vật bản địa thích nghi tốt với điều kiện môi trường cụ thể. Chúng có khả năng chuyển hóa các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn. MBR khí nâng (Gaslift-MBR) hoạt động dựa trên nguyên lý sục khí để tạo dòng tuần hoàn. Dòng khí này không chỉ cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí mà còn làm sạch bề mặt màng lọc. Điều này giúp giảm tắc nghẽn màng, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất lọc. Sự kết hợp này tối ưu hóa cả quá trình sinh học và quá trình vật lý. Công nghệ MBR khí nâng đã được chứng minh về hiệu quả trong xử lý nước thải. Việc sử dụng vi sinh vật tại chỗ tăng cường hiệu suất của hệ thống, giảm thiểu chi phí bổ sung vi sinh vật ngoại lai. Đây là một giải pháp xử lý nước thải bền vững.

II.Phương Pháp Ứng Dụng Vi Sinh Vật Tại Chỗ và MBR

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của hệ thống MBR khí nâng khi bổ sung vi sinh vật tại chỗ. Quá trình nghiên cứu được thực hiện theo từng giai đoạn, từ khảo sát ban đầu đến vận hành hệ thống. Việc lựa chọn địa điểm nghiên cứu, thu thập mẫu nước thải, và phân tích các chỉ tiêu đóng vai trò quan trọng. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của kết quả. Các vật liệu và hóa chất được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nguồn vi sinh vật được tuyển chọn từ chính nước thải đầu vào. Điều này đảm bảo vi sinh vật thích nghi tốt với môi trường xử lý. Các phương pháp thống kê được áp dụng để xử lý số liệu. Dữ liệu được phân tích nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống. Nghiên cứu tuân thủ các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường.

2.1. Thiết kế và xây dựng hệ thống MBR khí nâng

Một hệ thống MBR khí nâng quy mô phòng thí nghiệm hoặc bán thực nghiệm được thiết kế và xây dựng. Hệ thống bao gồm bể điều hòa, bể phản ứng sinh học, module màng lọc và hệ thống sục khí. Bể phản ứng sinh học được thiết kế để tối ưu hóa điều kiện phát triển của vi sinh vật. Module màng lọc được lựa chọn phù hợp với đặc tính nước thải và yêu cầu xử lý. Hệ thống sục khí được thiết kế để cung cấp đủ oxy và tạo dòng chảy tuần hoàn. Các thông số vận hành như lưu lượng nước thải, nồng độ oxy hòa tan (DO), pH, nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Việc xây dựng hệ thống đảm bảo tính ổn định và khả năng vận hành liên tục. Đây là nền tảng để đánh giá hiệu quả xử lý trong các điều kiện khác nhau. Thiết kế MBR khí nâng tối ưu hóa hiệu quả làm sạch màng và giảm tiêu thụ năng lượng.

2.2. Nguồn vi sinh vật và phương pháp khảo sát

Vi sinh vật sử dụng trong nghiên cứu được thu thập tại chỗ từ nước thải giết mổ lợn. Việc này giúp đảm bảo sự thích nghi của chúng với môi trường xử lý. Các mẫu bùn hoạt tính từ các hệ thống xử lý tương tự cũng được khảo sát. Vi sinh vật được phân lập và nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy chất hữu cơ cao được lựa chọn. Phương pháp khảo sát bao gồm phân tích đặc điểm hình thái và sinh hóa của vi sinh vật. Các thí nghiệm tăng cường sinh học được tiến hành để đánh giá hiệu quả của vi sinh vật tại chỗ. Việc này nhằm tối ưu hóa chủng loại và mật độ vi sinh vật trong hệ thống. Quá trình này giúp nâng cao khả năng tự làm sạch của hệ thống sinh học, giảm phụ thuộc vào các chế phẩm sinh học thương mại.

2.3. Quy trình đánh giá hiệu quả xử lý nước thải

Hiệu quả xử lý nước thải được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu ô nhiễm. Các chỉ tiêu bao gồm BOD5, COD, SS, tổng N, tổng P và các thông số vi sinh vật. Mẫu nước thải đầu vào và đầu ra của hệ thống được lấy định kỳ. Các mẫu được phân tích theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Ngoài ra, các thông số vận hành của hệ thống MBR khí nâng cũng được giám sát. Bao gồm áp lực xuyên màng (TMP), chỉ số mật độ bùn (SVI) và nồng độ chất rắn lơ lửng trong bể (MLSS). Việc đánh giá toàn diện giúp xác định hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa các điều kiện vận hành. Quy trình này cung cấp dữ liệu định lượng, chứng minh hiệu quả của công nghệ. Đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải.

III.Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Bằng Công Nghệ MBR Khí Nâng

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của hệ thống MBR khí nâng. Đặc biệt khi có sự tham gia của vi sinh vật tại chỗ. Nước thải đầu vào có nồng độ ô nhiễm cao, gây khó khăn cho các phương pháp xử lý thông thường. Hệ thống đã đạt được hiệu suất loại bỏ các chất ô nhiễm đáng kể. Chất lượng nước đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của công nghệ. Các phân tích chi tiết về hoạt động của hệ thống màng lọc và quá trình sinh học đã được thực hiện. Nồng độ vi sinh vật trong bể phản ứng duy trì ổn định. Khả năng loại bỏ chất hữu cơ được cải thiện rõ rệt. Các điều kiện vận hành tối ưu cho hệ thống cũng được xác định. Góp phần vào việc thiết kế và vận hành hiệu quả các công trình xử lý nước thải trong tương lai.

3.1. Kết quả khảo sát đặc tính nước thải đầu vào

Nước thải từ cơ sở giết mổ lợn Thịnh An được khảo sát chi tiết. Các chỉ tiêu BOD5 trung bình là 1500-2500 mg/L, COD là 3000-5000 mg/L. Hàm lượng SS dao động từ 800-1500 mg/L. Nước thải có pH gần trung tính và nhiệt độ phù hợp cho hoạt động sinh học. Đây là nguồn nước thải có mức độ ô nhiễm cao. Cần có phương pháp xử lý mạnh mẽ để đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Việc khảo sát này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc thiết kế và vận hành hệ thống. Hiểu rõ đặc tính nước thải giúp lựa chọn và tối ưu hóa quy trình xử lý. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá mức độ giảm ô nhiễm đạt được của hệ thống.

3.2. Hiệu suất loại bỏ ô nhiễm của hệ thống

Hệ thống MBR khí nâng kết hợp vi sinh vật tại chỗ đạt hiệu suất loại bỏ cao. Hiệu suất loại bỏ BOD5 và COD thường xuyên đạt trên 90-95%. Hàm lượng SS giảm tới 98-99%. Các chỉ tiêu tổng N và tổng P cũng được xử lý hiệu quả. Chất lượng nước sau xử lý đạt QCVN 14:2008/BTNMT, cột A hoặc B. Điều này chứng minh khả năng của công nghệ trong việc xử lý nước thải giết mổ. Việc ổn định hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm là yếu tố then chốt. Đặc biệt là trong điều kiện tải trọng ô nhiễm biến động. Hệ thống cho thấy khả năng duy trì hoạt động tốt và ổn định. Chất lượng nước thải đầu ra đảm bảo an toàn môi trường.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện vận hành hệ thống

Nghiên cứu xác định các điều kiện vận hành tối ưu cho hệ thống. Bao gồm nồng độ MLSS, tỷ lệ tuần hoàn bùn, thời gian lưu nước (HRT) và cường độ sục khí. Việc điều chỉnh các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và tuổi thọ màng. Nồng độ MLSS trong khoảng 6000-8000 mg/L cho hiệu quả xử lý tốt nhất. HRT tối ưu được xác định để đảm bảo quá trình phân hủy sinh học hoàn toàn. Cường độ sục khí vừa đủ để cung cấp oxy và giảm tắc nghẽn màng. Tối ưu hóa các điều kiện này giúp giảm chi phí năng lượng. Đồng thời, nó kéo dài chu kỳ làm sạch màng, nâng cao hiệu suất tổng thể. Đây là những thông số quan trọng cho việc triển khai ứng dụng công nghệ trong thực tế.

IV.Đánh Giá và Ứng Dụng Thực Tiễn Công Nghệ MBR

Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng ứng dụng của công nghệ MBR khí nâng. Đặc biệt là trong việc xử lý nước thải giết mổ lợn. Công nghệ này không chỉ mang lại hiệu quả xử lý cao mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó là một giải pháp khả thi cho các cơ sở sản xuất có nước thải ô nhiễm cao. Việc triển khai công nghệ giúp các doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về xả thải. Điều này nâng cao trách nhiệm xã hội và hình ảnh của doanh nghiệp. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc triển khai và nhân rộng công nghệ. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành quản lý tài nguyên và môi trường. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu mới về tối ưu hóa công nghệ MBR cho các loại nước thải khác.

4.1. Tiềm năng ứng dụng công nghệ trong ngành công nghiệp

Công nghệ MBR khí nâng kết hợp vi sinh vật tại chỗ có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và giết mổ. Các cơ sở này thường phải đối mặt với lượng nước thải lớn và độ ô nhiễm cao. Công nghệ này cung cấp một giải pháp hiệu quả và ổn định. Nó giúp các nhà máy xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải. Giảm gánh nặng lên hạ tầng xử lý nước thải tập trung. Việc ứng dụng công nghệ cũng góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên nước. Nước sau xử lý có thể được tái sử dụng cho các mục đích không uống được. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý nước và chất thải công nghiệp.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển bền vững

Luận án đưa ra các khuyến nghị cho việc triển khai thực tế công nghệ. Cần có sự hỗ trợ về chính sách và tài chính cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu sâu hơn về chi phí vận hành và bảo trì dài hạn của hệ thống. Phát triển các mô hình MBR khí nâng với quy mô lớn hơn. Kết hợp với các công nghệ tiền xử lý khác để tăng cường hiệu quả. Hướng phát triển bền vững bao gồm việc nghiên cứu tái sử dụng bùn thải. Ứng dụng công nghệ cho các loại nước thải công nghiệp khác. Việc này nhằm tối đa hóa lợi ích môi trường và kinh tế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tự động hóa và giám sát hệ thống từ xa.

4.3. Giá trị khoa học và đóng góp cho quản lý môi trường

Luận án có giá trị khoa học cao. Nó bổ sung thêm kiến thức về ứng dụng vi sinh vật tại chỗ trong công nghệ MBR. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực công nghệ môi trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy. Nó là cơ sở để phát triển các tiêu chuẩn và quy định xử lý nước thải. Luận án góp phần nâng cao năng lực quản lý tài nguyên và môi trường tại Việt Nam. Nó mở ra hướng đi mới trong việc giải quyết thách thức ô nhiễm nước. Đây là một công trình nghiên cứu ứng dụng có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ trong hệ thống bể sinh học kết hợp màng lọc khí nâng trong xử lý nước thải giết mổ lợn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU PHẠM HẢI BẰNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT TẠI CHỖ TRONG HỆ THỐNG BỂ SINH HỌC KẾT HỢP MÀNG LỌC KHÍ NÂNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI GIẾT MỔ LỢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2021 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU PHẠM HẢI BẰNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT TẠI CHỖ TRONG HỆ THỐNG BỂ SINH HỌC KẾT HỢP MÀNG LỌC KHÍ NÂNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI GIẾT MỔ LỢN Ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 9850101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Phạm Hải Bằng TS. Đỗ Tiến Anh TS. Bạch Quang Dũng Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Tiến Anh và TS.

Bạch Quang Dũng. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả xin chịu trách nhiệm trước pháp luật cũng như đạo đức khoa học về lời cam đoan này.

Tác giả luận án Phạm Hải Bằng ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đây không chỉ là nơi đào tạo giúp nghiên cứu sinh trưởng thành hơn trong hoạt động nghiên cứu khoa học, nghề nghiệp mà còn là nơi để nghiên cứu sinh chia sẻ những khúc mắc gặp phải trong quá trình học tập, thực hiện Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới hai thầy hướng dẫn là TS. Đỗ Tiến Anh và TS.

Bạch Quang Dũng đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Lãnh đạo, chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ môn Quản lý tài nguyên và môi trường và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới GS. Trần Thục, PGS.

Nguyễn Văn Thắng, PGS. Huỳnh Thị Lan Hương, PGS. Trịnh Thị Thanh, TS. Chu Xuân Quang, TS.

Trần Thị Thu Lan đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả xin gửi lời tri ân tới mọi thành viên trong gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp về những động viên tinh thần, chia sẻ và những khó khăn mà mọi người đã có thể phải gánh vác trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án của của nghiên cứu sinh. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Phạm Hải Bằng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC BẢNG.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI GIẾT MỔ LỢN, CÔNG NGHỆ SINH HỌC SỬ DỤNG VI SINH VẬT TẠI CHỖ VÀ CÔNG NGHỆ MÀNG LỌC KHÍ NÂNG. Tổng quan nghiên cứu về xử lý nước thải giết mổ lợn.

Nước thải giết mổ lợn ở Việt Nam. Đặc tính và ảnh hưởng của nước thải giết mổ lợn tới môi trường và sức khỏe con người. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về công nghệ sinh học trong xử lý nước thải giết mổ. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam về công nghệ sinh học trong xử lý nước thải giết mổ.

Tổng quan về công nghệ sinh học sử dụng vi sinh vật tại chỗ. Cơ sở khoa học. Tổng quan các nghiên cứu về công nghệ sinh học bổ sung các vi sinh vật tại chỗ trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu về công nghệ sinh học bổ sung các vi sinh vật tại chỗ tại Việt Nam.

Tổng quan công nghệ sinh học kết hợp màng lọc khí nâng (Gaslift- MBR) trong xử lý nước thải. Công nghệ màng lọc khí nâng. Tình hình nghiên cứu màng lọc sinh học khí nâng trong xử lý nước thải trên thế giới và tại Việt Nam. Tiểu kết chương 1.

58 Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tiếp cận. Nước thải giết mổ lợn. Nguồn vi sinh vật sử dụng trong nghiên cứu.

Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập tài liệu.

Phương pháp lấy mẫu, bảo quản và phân tích mẫu nước thải và bùn hoạt tính. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Thiết kế hệ thống và phương pháp nghiên cứu. Thiết kế và xây dựng hệ thống MBR khí nâng.

Nghiên cứu hiệu quả sử dụng vi sinh vật tại chỗ trong việc cải thiện hoạt động của công trình xử lý sinh học trong hệ thống MBR khí nâng. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc sử dụng vi sinh vật tại chỗ tới hiệu quả hoạt động của hệ thống MBR khí nâng. Nghiên cứu xác định điều kiện vận hành tối ưu cho hệ thống MBR khí nâng sử dụng vi sinh vật tại chỗ. Tiểu kết chương 2.

78 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VI SINH VẬT TẠI CHỖ TRONG CÔNG NGHỆ MBR KHÍ NÂNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI GIẾT MỔ LỢN. Khảo sát đặc tính của nước thải giết mổ lợn từ cơ sở giết mổ Thịnh An. Nghiên cứu khả năng ứng dụng vi sinh vật tại chỗ cho hệ thống MBR khí nâng xử lý nước thải giết mổ lợn. Đánh giá khả năng sử dụng vi sinh vật tại chỗ cho bể sinh học hiếu khí xử lý nước thải giết mổ lợn và xác định thời gian khởi động (nghiên cứu 1).

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của bể sinh học hiếu khí sử dụng vi sinh vật tại chỗ. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc sử dụng vi sinh vật tại chỗ tới hiệu quả hoạt động của hệ thống MBR khí nâng (nghiên cứu 5). Nghiên cứu khảo sát các thông số vận hành tối ưu của hệ thống MBR khí nâng được sử dụng vi sinh vật tại chỗ ứng dụng trong xử lý nước thải giết mổ lợn. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số vận hành tới hoạt động của hệ MBR khí nâng (nghiên cứu 6).

Nghiên cứu xác định các thông số vận hành màng tối ưu cho hệ MBR khí nâng được sử dụng vi sinh vật tại chỗ (nghiên cứu 7). Đề xuất các giải pháp kỹ thuật giúp quản lý và giám sát xử lý nước thải giết mổ. Tiểu kết chương 3. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 163 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tỷ lệ nước tiêu thụ trong cơ sở giết mổ [10] .2 Bảng thông số ô nhiễm của nước thải giết mổ gia súc trên thế giới .3 Thông số ô nhiễm của một số cơ sở giết mổ tại Việt Nam .4 Tiêu chuẩn xả thải của Việt Nam và một số tổ chức trên thế giới [31] .5 Thành phần các khí trong biogas [23] .6 Tổng quan một số nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học kỵ khí xử lý nước thải lò giết mổ trên thế giới .7 Tổng quan một số nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học hiếu khí xử lý nước thải lò giết mổ trên thế giới .8 Tổng quan một số nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải lò giết mổ tại Việt Nam.9 Tổng quan một số nghiên cứu về công nghệ bổ sung vi sinh vật tại chỗ trên thế giới .10 Khung mục tiêu, nội dung nghiên cứu .1 Các phương pháp phân tích .2 Các thiết bị kết nối với bể sinh học hiếu khí .3 Điều kiện hoạt động của màng ở quy mô phòng thí nghiệm .4 Thông số kỹ thuật của modul màng (UF) quy mô phòng thí nghiệm .1 Kết quả phân tích mẫu nước thải tại cơ sở giết mổ lợn Thịnh An tại xã Vạn Phúc, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội .2 Năng suất lọc (L/m2/giờ) của màng khi chưa cấp khí nâng đối với nước sạch .3 Năng suất lọc của màng khi cấp khí nâng .4 Bảng so sánh các đặc điểm và kết quả. 136 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Thống kê cơ sở giết mổ nhỏ lẻ tại các tỉnh, thành phố trên cả nước năm 2019 .2 Sơ đồ phát sinh chất thải theo các công đoạn giết mổ gia súc [9] .3 Phân loại các phương pháp xử lý sinh học kỵ khí .4 Các giai đoạn chính trong quá trình xử lý sinh học kỵ khí [83] .5 Lượng CH4 thất thoát trong các quá trình xử lý [41] .6 Mối quan hệ giữa nồng độ cơ chất và sự phát triển của vi sinh vật [24] .7 So sánh các chỉ số trong hệ thống có BOD cao và BOD thấp [24] .8 So sánh sơ bộ phương pháp xử lý sinh học hiếu khí và kỵ khí [35] .9 Công nghệ màng đặt ngoài (side stream MBR) sử dụng khí nâng .10 Màng đặt ngập nước (submerged MBR) kết hợp khí nâng [42] .1 Sơ đồ tổng quát của phương pháp nghiên cứu khoa học .2 Vị trí của cơ sở giết mổ Thịnh An, huyện Thanh Trì, Hà Nội (nằm trong vùng bãi của sông Hồng) .3 Sơ đồ tổng quát hệ thống xử lý công suất 50L/ngày.4 Hệ thống thử nghiệm kiểm tra hoạt động của Module màng lọc đơn .5 Hệ Module màng hoàn thiện .6 Mô hình bể xử lý sinh học quy mô phòng thí nghiệm .1 Diễn biến nồng độ COD theo thời gian .2 Diễn biến hiệu suất xử lý COD theo thời gian.3 Nồng độ NH4+-N qua các mẻ xử lý .4 Nồng độ NO2--N và NO3--N qua các mẻ xử lý .5 Hiệu suất xử lý TN của bể xử lý hiếu khí VSVTT và VSVTC .6 Kết quả theo dõi nồng độ MLSS .7 Mỗi liên hệ giữa thời gian lưu và nồng độ COD trong bể xử lý .8 Mối liên hệ giữa thời gian lưu và nồng độ TN trong bể xử lý .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hải Bằng (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-vi-sinh-vat-tai-cho-trong-he-thong-be-sinh-hoc-ket-hop-mang-loc-khi-nang-trong-xu-ly-nuoc-thai-giet-mo-lon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ trong hệ thống bể sinh học kết hợp màng lọc khí nâng trong xử lý nước thải giết mổ lợn. Xem tóm

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật tại chỗ tron" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter