Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước mặt sông Sài Gòn
Nghiên cứu đánh giá tác động của nước mưa chảy tràn lên chất lượng nước mặt tại sông Sài Gòn. Phân tích nguồn ô nhiễm để đề xuất giải pháp quản lý.
Kiểm soát và bảo vệ môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng nước mưa chảy tràn: Tổng quan chất lượng sông Sài Gòn
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Kiểm soát và bảo vệ môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hồng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng nước mưa chảy tràn Tổng quan chất lượng sông Sài Gòn
Nghiên cứu này đánh giá tác động của nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước mặt sông Sài Gòn. Nước mưa chảy tràn đô thị mang theo nhiều chất ô nhiễm. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy vực và sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ cơ chế và mức độ ảnh hưởng là cần thiết. Điều này hỗ trợ xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ nguồn nước quan trọng của thành phố.
1.1. Nước mưa chảy tràn Cơ chế tác động ô nhiễm
Nước mưa chảy tràn trên bề mặt đô thị thu gom các chất ô nhiễm. Bao gồm bụi bẩn, dầu mỡ, hóa chất từ giao thông, rác thải, phân bón, thuốc trừ sâu. Các bề mặt không thấm nước như đường sá, vỉa hè, mái nhà ngăn cản nước thấm xuống đất. Nước chảy xiết cuốn trôi chất ô nhiễm vào hệ thống thoát nước. Cuối cùng, chúng đổ vào sông, hồ. Điều này làm tăng nồng độ các chất độc hại trong nước sông. Gây ra hiện tượng phú dưỡng, giảm oxy hòa tan, và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thủy sinh.
1.2. Đánh giá chất lượng nước Phương pháp hiện hành
Việc đánh giá chất lượng nước sông sử dụng nhiều phương pháp. Bao gồm quan trắc tại chỗ và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm. Các thông số đo đạc gồm pH, DO, BOD, COD, TSS, Nitơ, Phốt pho, kim loại nặng. So sánh kết quả với quy chuẩn môi trường quốc gia giúp xác định mức độ ô nhiễm. Các chỉ số này cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe của sông. Từ đó, đưa ra cảnh báo và biện pháp can thiệp kịp thời.
1.3. Mô hình hóa Công cụ phân tích chất lượng nước
Ứng dụng mô hình toán học là phương pháp hiệu quả. Mô hình giúp mô phỏng dòng chảy, vận chuyển và khuếch tán chất ô nhiễm. Đặc biệt, mô hình thủy lực và chất lượng nước hỗ trợ đánh giá tác động dài hạn. Chúng dự báo sự thay đổi chất lượng nước dưới các kịch bản khác nhau. Từ đó, hỗ trợ ra quyết định trong quản lý tài nguyên nước. Mô hình cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng của nước mưa chảy tràn.
II.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa sông Sài Gòn
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tổng hợp. Mục tiêu là đánh giá toàn diện ảnh hưởng của nước mưa chảy tràn. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực địa, phân tích mẫu, và ứng dụng mô hình toán. Điều này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào lưu vực sông Sài Gòn, một khu vực trọng điểm.
2.1. Khu vực nghiên cứu Lưu vực sông Sài Gòn
Lưu vực sông Sài Gòn là trọng tâm của nghiên cứu. Đây là khu vực đô thị hóa nhanh chóng. Đặc điểm địa hình, sử dụng đất đa dạng. Khu vực bao gồm các khu dân cư, công nghiệp, nông nghiệp. Hệ thống sông, kênh, rạch chằng chịt. Sự phát triển đô thị làm tăng bề mặt không thấm. Điều này thúc đẩy dòng chảy mặt. Nghiên cứu đã khảo sát hiện trạng sử dụng đất, hệ thống thoát nước. Các nguồn thải chính cũng được xác định.
2.2. Thu thập dữ liệu Khí tượng thủy văn chất lượng nước
Dữ liệu quan trắc đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu thu thập dữ liệu khí tượng: lượng mưa, nhiệt độ. Dữ liệu thủy văn: mực nước, lưu lượng dòng chảy. Dữ liệu chất lượng nước: thông số hóa lý, vi sinh vật. Các mẫu nước mưa chảy tràn và nước sông được lấy định kỳ. Việc phân tích mẫu tuân thủ quy trình chuẩn. Đảm bảo tính chính xác cho các phân tích và mô hình hóa. Dữ liệu lịch sử cũng được tổng hợp.
2.3. Mô hình toán Ứng dụng thủy lực và chất lượng nước
Mô hình toán học là công cụ cốt lõi. Mô hình thủy lực (ví dụ: Mike 11) được sử dụng để mô phỏng dòng chảy. Mô hình chất lượng nước (ví dụ: Mike 11 - AD) mô phỏng vận chuyển và chuyển hóa chất ô nhiễm. Các mô hình này được hiệu chỉnh và kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo khả năng dự báo. Mô hình giúp đánh giá tác động của các kịch bản mưa khác nhau. Từ đó, cung cấp cơ sở khoa học cho giải pháp.
III.Đặc trưng nước mưa chảy tràn và chất lượng sông Sài Gòn
Phân tích chi tiết đặc điểm nước mưa chảy tràn và chất lượng nước sông Sài Gòn. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố. Đặc biệt là ảnh hưởng của hoạt động đô thị và sử dụng đất. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc ô nhiễm. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.
3.1. Hiện trạng chất lượng nước mặt sông Sài Gòn
Chất lượng nước sông Sài Gòn đang đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả quan trắc cho thấy nồng độ một số chất ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép. Đặc biệt là BOD, COD, TSS, Coliform. Ô nhiễm hữu cơ và vi sinh vật là vấn đề nổi bật. Các khu vực gần đô thị, khu công nghiệp chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Điều này phản ánh áp lực từ hoạt động phát triển kinh tế-xã hội.
3.2. Chất lượng nước mưa chảy tràn Phân tích ô nhiễm
Nước mưa chảy tràn chứa hàm lượng ô nhiễm đáng kể. Các thông số như TSS, BOD, COD, Nitơ, Phốt pho thường cao. Nồng độ này biến đổi theo cường độ mưa và thời gian mưa. Trận mưa đầu mùa thường mang theo nhiều chất ô nhiễm nhất. Đây là "sự kiện rửa trôi" các chất tích tụ trên bề mặt đô thị. Sự giàu dinh dưỡng từ dòng chảy này góp phần gây phú dưỡng cho sông.
3.3. Tương quan ô nhiễm Bề mặt sử dụng đất và dòng chảy
Mối tương quan giữa loại hình sử dụng đất và mức độ ô nhiễm rất rõ ràng. Các khu vực công nghiệp và dân cư mật độ cao tạo ra dòng chảy ô nhiễm hơn. Bề mặt không thấm nước làm tăng lượng và tốc độ dòng chảy. Điều này tăng khả năng cuốn trôi chất ô nhiễm. Đất nông nghiệp có thể đóng góp thuốc trừ sâu, phân bón. Mỗi loại bề mặt đất có đặc trưng ô nhiễm riêng.
IV.Đánh giá tác động nước mưa chảy tràn đến ô nhiễm sông
Nghiên cứu đã định lượng tác động của nước mưa chảy tràn. Đánh giá thông qua các mô hình toán học và kịch bản mưa thực tế. Kết quả mô phỏng cho thấy rõ mức độ ảnh hưởng. Đặc biệt là sự gia tăng đột ngột nồng độ ô nhiễm sau các trận mưa. Điều này xác nhận vai trò quan trọng của dòng chảy mặt trong suy giảm chất lượng nước sông.
4.1. Tính toán thủy lực Lưu lượng thoát nước mưa
Việc tính toán lưu lượng thoát nước mưa là bước đầu tiên. Nó xác định khối lượng nước chảy vào sông sau mưa. Các mô hình thủy lực được sử dụng để ước tính. Chúng tính đến đặc điểm địa hình, hệ thống thoát nước. Lưu lượng lớn đột ngột có thể gây ra hiện tượng xói mòn. Đồng thời, nó đẩy nhanh quá trình vận chuyển ô nhiễm. Việc hiểu rõ lưu lượng giúp dự báo khả năng lan truyền.
4.2. Mô phỏng chất lượng nước Kịch bản mưa cụ thể
Nghiên cứu tiến hành mô phỏng các kịch bản mưa điển hình. Sử dụng dữ liệu trận mưa thực tế như ngày 20-21/5/2014 (36 mm) và 18-19/8/2014 (43,3 mm). Mô hình dự đoán sự thay đổi nồng độ chất ô nhiễm. Bao gồm BOD, COD, TSS sau khi nước mưa chảy tràn vào sông. Các kịch bản giúp hình dung rõ ràng tác động. Chúng cung cấp thông tin định lượng về sự suy giảm chất lượng nước.
4.3. Kết quả mô phỏng Phân tích ảnh hưởng trực tiếp
Kết quả mô phỏng xác nhận ảnh hưởng đáng kể. Nồng độ các chất ô nhiễm tăng vọt sau mưa. Đặc biệt là tại các đoạn sông tiếp nhận nhiều nước thải đô thị. Sự gia tăng này vượt quá quy chuẩn cho phép. Điều này đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và nguồn nước sinh hoạt. Phân tích cho thấy nước mưa chảy tràn là nguồn tải lượng ô nhiễm lớn. Nó cần được kiểm soát hiệu quả.
V.Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm nước sông Sài Gòn do mưa tràn
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm từ nước mưa chảy tràn. Các giải pháp bao gồm cả chính sách, công nghệ, và quản lý. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ cải thiện đáng kể chất lượng nước sông Sài Gòn. Đồng thời, bảo vệ môi trường bền vững.
5.1. Kiến nghị chính sách Quản lý nước mưa đô thị
Cần có chính sách quản lý nước mưa đô thị tích hợp. Ưu tiên các giải pháp hạ tầng xanh (Green Infrastructure) và đô thị thấm nước (Low Impact Development - LID). Phát triển quy hoạch sử dụng đất bền vững. Quy định chặt chẽ hơn về kiểm soát xả thải. Khuyến khích thu gom, tái sử dụng nước mưa. Tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý môi trường. Xây dựng kế hoạch hành động cụ thể cho từng khu vực.
5.2. Công nghệ xử lý Giảm tải ô nhiễm từ dòng chảy
Ứng dụng các công nghệ xử lý nước mưa chảy tràn tại nguồn. Bao gồm hệ thống lọc sinh học, hồ điều hòa, các bể lắng sơ bộ. Lắp đặt lưới chắn rác tại cửa cống thoát nước. Sử dụng vật liệu thấm nước cho các bề mặt đô thị. Cải thiện hiệu quả của hệ thống thoát nước hiện có. Đầu tư vào các trạm xử lý nước mưa chảy tràn trước khi xả thải. Những công nghệ này giúp giảm tải lượng ô nhiễm đáng kể.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Nâng cao hiệu quả quản lý
Nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng. Tập trung vào đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Phát triển mô hình dự báo chi tiết hơn. Ưu tiên nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến chế độ mưa. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Đẩy mạnh hợp tác liên ngành trong quản lý tài nguyên nước. Mục tiêu là phát triển các giải pháp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa với tốc độ nhanh chóng tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đã tạo nên áp lực chưa từng có đối với an ninh nguồn nước mặt hạ lưu hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường (mã số 62850101) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước mặt sông Sài Gòn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hồng thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2017), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Dương Hồng Sơn và TS. Nguyễn Thị Hiền Thuận, là công trình khoa học tiên phong giải quyết bài toán động lực học chất lượng nước dưới tác động đồng thời của tải lượng ô nhiễm phân tán do mưa và chế độ thủy triều phức tạp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung kiểm soát các nguồn thải điểm cố định (point sources) như nước thải công nghiệp và sinh hoạt (Trần Hồng Thái, 2009; Lê Trình, 2005), hoặc nghiên cứu mưa – dòng chảy thuần túy về mặt thủy văn ngập lụt đô thị (Hồ Long Phi, 2007; Phạm Mạnh Cổn, 2015) mà chưa định lượng được đặc trưng tải lượng động biến đổi theo thời gian (time-variant dynamic pollutant loading) của dòng chảy tràn mặt đệm (stormwater runoff) và cơ chế lan truyền chất ô nhiễm trên sông chịu ảnh hưởng triều mạnh.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Đặc trưng hóa lý và quy luật tích lũy - rửa trôi chất ô nhiễm trong nước mưa chảy tràn biến đổi như thế nào qua các loại hình bề mặt đệm sử dụng đất đặc trưng tại TP. Hồ Chí Minh? (Giả thuyết H1: Bề mặt đệm nhân tạo đô thị và công nghiệp có hiệu ứng xả rửa đầu trận - First Flush Effect - với nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng và kim loại nặng cao vượt trội so với vùng nông nghiệp).
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mức độ đóng góp tải lượng ô nhiễm phân tán từ nước mưa chảy tràn tác động đến chất lượng nước sông Sài Gòn theo không gian và thời gian ra sao? (Giả thuyết H2: Nước mưa chảy tràn làm bùng phát tức thời nồng độ ô nhiễm cực đại tại các điểm hợp lưu kênh rạch trước khi phân tán).
- Câu hỏi 3 (RQ3): Tương tác thủy động lực học giữa đỉnh dòng chảy tràn do mưa và pha triều biển Đông chi phối động thái lan truyền chất như thế nào? (Giả thuyết H3: Thời gian xuất hiện nồng độ cực đại của chất ô nhiễm trên sông bị chi phối bởi chế độ triều và có sự lệch pha với đỉnh lưu lượng dòng chảy mặt).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết dòng chảy mặt đô thị (Urban Runoff Theory), Lý thuyết lan truyền - khuếch tán thủy động lực học 1D (Advection-Dispersion Theory) và Mô hình chỉ số chất lượng nước (Water Quality Index - WQI). Phạm vi không gian nghiên cứu trải dài 280 km dọc hạ lưu sông Sài Gòn từ sau hồ Dầu Tiếng đến ngã ba Mũi Đèn Đỏ, bao phủ diện tích lưu vực 241.070,59 ha (đất nông nghiệp chiếm 57,69% tương đương 138.869,95 ha; đất phi nông nghiệp chiếm hơn 94.000 ha; tỷ lệ sử dụng đất đạt 99,97%). Cơ sở dữ liệu quan trắc chuyên sâu gồm 99 mẫu nước mưa chảy tràn tại 9 vị trí đại diện cho 4 loại mặt đệm, chuỗi số liệu thủy văn - chất lượng nước 1981–2015 tại các trạm Phú An, Nhà Bè, Thủ Dầu Một, và mạng lưới 45 điểm quan trắc chất lượng nước định kỳ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về ô nhiễm nguồn phân tán (non-point source pollution) từ nước mưa chảy tràn trên thế giới đã trải qua hơn năm thập kỷ phát triển kể từ các quan sát ban đầu của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA, 1983). Dòng chảy mặt đô thị cuốn trôi các vật chất lắng đọng khí quyển, bụi đường, kim loại nặng mài mòn từ phương tiện giao thông và hóa chất nông nghiệp. Nghiên cứu của Kayhanian và cộng sự (2003, 2007) tại California (Hoa Kỳ) đã chứng minh nồng độ các thông số TSS, COD, kim loại nặng (Cu, Zn, Pb) và dinh dưỡng (N, P) trong nước mưa chảy tràn đường cao tốc cao hơn gấp nhiều lần khu vực ngoại ô. Tại New Zealand, Brown và Peake (2006) cùng Shedden (2007) trên lưu vực sông Okeover chỉ ra nồng độ đồng (Cu) trong giai đoạn đầu trận mưa đạt tới 9.500 µg/L, gấp 530 đến 5.300 lần tiêu chuẩn bảo vệ thủy sinh thái, chủ yếu bắt nguồn từ má phanh và lốp xe mài mòn trên mặt đệm không thấm.
Trong trường phái mô hình hóa chất lượng nước, hai luồng quan điểm và tiếp cận chính tồn tại trong tài liệu học thuật quốc tế:
- Luồng tiếp cận mô hình tích hợp cống ngầm đô thị (Lumped Urban Drainage Models): Các tác giả như M. Hood và cộng sự (2007) tại Tallinn (Estonia) hay Sae-Bom Lee và cộng sự (2010) tại lưu vực sông Hàn (Hàn Quốc) sử dụng các mô hình SWMM kết hợp HSPF để tính toán lượng sinh tải từ lưu vực đô thị. Tuy nhiên, luồng tiếp cận này bộc lộ hạn chế nghiêm trọng khi áp dụng cho các hạ lưu sông lớn chịu triều mạnh, do không mô phỏng được tương tác 2 chiều giữa mạng lưới sông tự nhiên và hệ thống thoát nước khi mực nước triều dâng cao gây hiện tượng nghẽn thủy lực đường ống.
- Luồng tiếp cận mô hình thủy lực sông hở (Open Channel Hydrodynamic & Water Quality Models): Các nghiên cứu áp dụng QUAL2E, QUAL2K (Park & Lee, 2002 tại sông Nakdong, Hàn Quốc) hay WASP (Lin et al., 2007 tại sông Kaoping, Đài Loan) mô phỏng tốt quá trình lan truyền phân tán trong sông nhưng lại xem nhẹ hoặc gộp tĩnh tải lượng nước mưa chảy tràn thành các giá trị trung bình tháng/năm, làm triệt tiêu tính chất xung động đột biến (shock loading) của các trận mưa cực đoan.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đào Trọng Tứ (2003), Nguyễn Văn Cư (2006), Trần Hồng Thái (2009) và Bảo Thạnh (2011) đã đặt nền móng ứng dụng các mô hình WASP, SAL, MIKE 11 và MIKE 21 cho sông Nhuệ, sông Đồng Nai và vùng cửa sông Sài Gòn. Tuy nhiên, các tác giả chưa tích hợp được mô-đun phát sinh tải lượng động theo từng phút của các trận mưa thực tế trên các bề mặt đệm khác nhau vào điều kiện biên của mô hình thủy lực một chiều.
Luận án của NCS. Nguyễn Văn Hồng đã định vị chính xác tại điểm giao thoa học thuật này: xây dựng giải pháp kết nối chuỗi động học từ quá trình hình thành dòng chảy tràn trên 4 nhóm mặt đệm đặc thù đô thị hóa nhiệt đới gió mùa, chuyển đổi thành điều kiện biên biến đổi theo thời gian (time-series boundary conditions), và tích hợp vào hệ thống mô hình MIKE 11 (HD-AD-WQ) để tái hiện chân thực bức tranh suy thoái chất lượng nước hạ lưu sông Sài Gòn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết môi trường trong điều kiện thủy văn nhiệt đới chịu ảnh hưởng triều:
- Mở rộng Lý thuyết Hiệu ứng Xả rửa Đầu trận (First Flush Theory - Sartor & Boyd, 1972; Bertrand-Krajewski et al., 1998): Luận án chứng minh rằng trong điều kiện mưa rào nhiệt đới cường độ lớn tại TP. Hồ Chí Minh, hiệu ứng xả rửa đầu trận phụ thuộc phi tuyến vào bản chất lớp phủ bề mặt đệm. Đối với khu vực dân cư tập trung thương mại và cụm công nghiệp, 1/3 tổng lượng dòng chảy tích lũy ban đầu mang theo trên 50% tổng tải lượng tích lũy của các chất ô nhiễm chính (TSS, $\text{BOD}_5$, $\text{P-PO}_4^{3-}$). Ngược lại, trên bề mặt đất nông nghiệp, quy luật này chỉ đạt khoảng 30%, do cơ chế giữ ẩm và cản trở cơ học của thảm phủ thực vật.
- Phát triển Mô hình Động lực học Tải lượng Xung (Dynamic Pulse Loading Paradigm): Phá vỡ giả định truyền thống xem tải lượng phân tán là hằng số trung bình, luận án xây dựng mệnh đề lý thuyết: sự suy thoái chất lượng nước mặt hạ lưu sông đô thị là hệ quả của các xung tải trọng nồng độ cao tác động vào các "vùng giáp nước" (slack water zones) do bán nhật triều tạo ra, làm suy giảm đột ngột nồng độ oxy hòa tan (DO) và khuếch đại nồng độ amoni ($\text{N-NH}_4^+$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 3 trụ cột phương pháp luận:
- Lý thuyết Thống kê Đa biến Môi trường (Multivariate Environmental Statistics): Ứng dụng Phân tích Thành phần Chính (PCA) và Phân tích Cụm Thứ bậc (AHC) để phân rã ma trận 99 mẫu nước mưa x 10 thông số hóa lý thành các trục nhân tố chỉ thị nguồn gốc ô nhiễm bề mặt.
- Lý thuyết Động lực học Thủy lực Saint-Venant 1D: Mô hình hóa hệ thống 1 chiều không ổn định giải phương trình liên tục và phương trình động lượng bằng sơ đồ sai phân hữu hạn ẩn Abbott-Ionescu.
- Phương trình Truyền tải - Khuếch tán Fickian bậc 1 kết hợp Động học Chuyển hóa Sinh hóa (Ecolab Kinetics): Mô phỏng quá trình phân hủy chất hữu cơ, nitrat hóa, tiêu thụ oxy và lắng đọng chất rắn lơ lửng dọc 280 km dòng chính và mạng lưới phụ lưu.
Điều kiện biên giới hạn (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các đoạn sông hẹp và dài nơi giả thiết hòa trộn hoàn toàn trên mặt cắt ngang là hợp lý; dòng chảy không vượt quá bờ gây ngập lụt diện rộng ngoài mặt cắt lũ quy ước; và chế độ bốc thoát hơi nước trong thời gian mưa được xem là thứ yếu so với cường độ mưa tức thời.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism) kết hợp mô hình hóa tất định (deterministic numerical modeling). Cách tiếp cận đa mức độ (multi-level design) liên kết chặt chẽ 3 cấp không gian:
- Cấp vi mô (Micro-scale): 04 nhóm tiểu lưu vực bề mặt đệm thu nước mưa (diện tích 5–10 ha).
- Cấp trung gian (Meso-scale): 07 hệ thống kênh tiêu thoát nước cấp I nội đô (Tân Hóa - Lò Gốm, Tàu Hủ - Bến Nghé, Kênh Đôi - Kênh Tẻ, Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Tham Lương - Bến Cát - Vàm Thuật, Rạch Cần Giuộc - Mương Chuối, Sông Sài Gòn - Nhà Bè).
- Cấp vĩ mô (Macro-scale): Toàn bộ 280 km hạ lưu sông Sài Gòn từ hồ Dầu Tiếng đến ngã ba Mũi Đèn Đỏ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình quan trắc, thu thập và phân tích mẫu được thiết kế nghiêm ngặt theo quy chuẩn quan trắc nước mưa của US EPA và TCVN:
- Chiến lược lấy mẫu: Thiết lập 09 trạm quan trắc nước mưa chảy tràn đại diện cho 4 loại hình sử dụng đất: Khu vực công nghiệp (CN: KCN Bình Chiểu, KCN Sóng Thần); Khu vực nông nghiệp (NN: Bến Than); Khu vực đô thị dân cư - thương mại (DCTM: Đ1 Trường Sa, Đ2 Trường Sa); Khu vực dân cư xen kẽ cụm công nghiệp (DCCN: Đại Lộ 2 Bình Phước, Đường số 9 Bình Phước, Nguyễn Văn Bá, Đặng Văn Bi).
- Thu thập mẫu: Thu thập 99 mẫu nước mưa theo tần suất thời gian thực (5, 10, 15, 30, 45, 60, 90, 120 phút từ khi bắt đầu xuất hiện dòng chảy tràn) trong các mùa mưa 2013–2014, ghi nhận đồng bộ số ngày không mưa tích lũy trước đó (antecedent dry days).
- Kiểm soát chất lượng (QA/QC): Phân tích 10 chỉ tiêu hóa lý tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 gồm: pH, DO, TSS, $\text{COD}$, $\text{BOD}_5$, $\text{N-NH}_4^+$, $\text{N-NO}_3^-$, T-N, T-P, Zn. Độ tin cậy của chuỗi dữ liệu được xác thực qua chuẩn mẫu lặp, mẫu trắng hiện trường và đối chiếu định kỳ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [QUAN TRẮC THỰC NGHIỆM MẶT ĐỆM] [ĐIỀU TRA NGUỒN THẢI & THỦY VĂN NỀN] |
| - 09 vị trí đại diện 4 loại mặt đệm - Tải lượng sinh hoạt (93% chưa xử lý) |
| - 99 mẫu nước mưa theo chuỗi thời gian - Tải lượng công nghiệp (Bình Dương, HCM) |
| - Phân tích 10 thông số hóa lý/kim loại- Chuỗi mực nước, lưu lượng 1981-2015 |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [XỬ LÝ THỐNG KÊ & XÁC LẬP TẢI LƯỢNG] |
| - PCA / AHC phân tích tương quan mặt đệm - nồng độ ô nhiễm |
| - Xác lập đường cong phân bố tải lượng tích lũy (First Flush Analysis) |
| - Tính toán lưu lượng & tải lượng nước mưa chảy tràn theo kịch bản mưa |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [MÔ HÌNH HÓA THỦY LỰC & CHẤT LƯỢNG NƯỚC] |
| - MIKE 11 HD: Mô phỏng thủy lực 1D mạng sông kênh phức hợp triều |
| - MIKE 11 AD & WQ (Ecolab): Truyền tải, khuếch tán, phân hủy sinh hóa |
| - Hiệu chỉnh & Kiểm định: Nash-Sutcliffe, sai số đỉnh triều, nồng độ thực đo |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [MÔ PHỎNG KỊCH BẢN & ỨNG DỤNG] |
| - Mô phỏng trận mưa 36 mm (đầu mùa) & 43,3 mm (giữa mùa) |
| - Phân tích đáp ứng nồng độ cực đại (Cmax) và độ trễ pha triều |
| - Đề xuất giải pháp kiểm soát ô nhiễm nước mưa chảy tràn lưu vực sông Sài Gòn |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Bộ công cụ toán học và phần mềm mô phỏng hiện đại được ứng dụng toàn diện:
- Phân tích thống kê PCA/AHC (SPSS/XLSTAT): Giảm chiều dữ liệu, xác định 3 thành phần chính giải thích hơn 82% tổng phương sai dữ liệu, phân nhóm rõ nét mức độ ô nhiễm của nước mưa công nghiệp - đô thị so với nông nghiệp.
- Mô hình MIKE 11 (DHI):
- Mô-đun HD: Thiết lập mạng lưới sông Sài Gòn - Đồng Nai với hàng trăm mặt cắt thực đo, biên thượng lưu là lưu lượng xả hồ Dầu Tiếng và Trị An, biên hạ lưu là mực nước triều thực đo tại Vũng Tàu, Phú An, Nhà Bè. Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định mực nước đạt chỉ số Nash-Sutcliffe $E > 0,85$, sai số đỉnh triều dưới $5\text{ cm}$.
- Mô-đun AD và WQ: Hiệu chỉnh các hệ số phân tán $D$ ($10\text{ – }50\text{ m}^2/\text{s}$), tốc độ suy giảm $\text{BOD}_5$ ($k_1 = 0,1\text{ – }0,25\text{ ngày}^{-1}$), tốc độ nitrat hóa ($k_n = 0,05\text{ – }0,15\text{ ngày}^{-1}$). Kiểm định trên 4 thông số cốt lõi ($\text{N-NH}_4^+$, $\text{N-NO}_3^-$, $\text{BOD}_5$, $\text{P-PO}_4^{3-}$) trong các đợt đo đạc tháng 5 và tháng 7 năm 2014 cho thấy sự trùng khớp cao giữa đường cong tính toán và thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật phân hóa ô nhiễm theo bề mặt đệm và hiệu ứng xả rửa: Nước mưa chảy tràn qua khu vực công nghiệp và dân cư thương mại ghi nhận nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng cao đột biến trong 15–30 phút đầu trận mưa. $\text{COD}$ đạt đỉnh từ $180\text{ – }350\text{ mg/L}$, $\text{TSS}$ vượt $300\text{ mg/L}$, $\text{N-NH}_4^+$ đạt $3,5\text{ – }6,2\text{ mg/L}$ (vượt từ 3 đến 6 lần QCVN 08-MT:2015/BTNMT cột A2). Đường cong tải lượng tích lũy chứng minh $33,3%$ thể tích nước mưa đầu tiên vận chuyển tới $52\text{ – }58%$ tổng tải lượng $\text{BOD}_5$, $\text{TSS}$ và phosphat tại lưu vực đô thị LV1 và LV2.
- Động thái xung nồng độ cực đại trên sông chính ($C_{\max}$): Kết quả mô phỏng hai trận mưa điển hình (trận đầu mùa $R = 36,0\text{ mm}$ ngày 20–21/5/2014 và trận giữa mùa $R = 43,3\text{ mm}$ ngày 18–19/8/2014) chỉ ra rằng nồng độ các chất ô nhiễm ($\text{BOD}_5$, $\text{N-NH}_4^+$, $\text{P-PO}4^{3-}$) tại các khu vực hợp lưu kênh rạch (kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Tàu Hủ - Bến Nghé, Tham Lương) tăng vọt ngay khi mưa xuất hiện và đạt giá trị cực đại ($C{\max}$) vào khoảng phút thứ 240 đến 270 (tức 4 giờ đến 4 giờ 30 phút sau khi bắt đầu mưa).
- Hiện tượng giải phóng và phân tán kéo dài: Sau khi đạt đỉnh tại phút 240–270, quá trình pha loãng, lan truyền và tự làm sạch diễn ra chậm chạp; nồng độ chất ô nhiễm suy giảm dần nhưng phải mất từ 4 đến 10 giờ tiếp theo để nước sông trở lại trạng thái nền ban đầu.
- Sự tách rời pha thủy lực ($Q_{\max}$) và pha chất lượng nước ($C_{\max}$) do triều: Phát hiện phản trực giác (counter-intuitive) chỉ ra rằng dưới chế độ bán nhật triều không đều, thời điểm xuất hiện đỉnh nồng độ ô nhiễm $C_{\max}$ không phụ thuộc tuyến tính vào thời điểm xuất hiện đỉnh lưu lượng dòng chảy ($Q_{\max}$). Nếu trận mưa xả tràn gặp lúc triều cường dâng cao (pha nước lớn), vận tốc dòng chảy sông bị triệt tiêu tạo thành vùng nước ứ đọng, nồng độ ô nhiễm bị nén cục bộ và đạt $C_{\max}$ sớm hơn với cường độ gay gắt hơn; ngược lại khi gặp triều rút (pha nước ròng), chất ô nhiễm bị kéo trôi nhanh về phía hạ lưu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ tham số thực nghiệm nhiệt đới hóa quý giá cho các mô hình lan truyền chất tại các cửa sông chịu triều Đông Nam Á.
- Về phương pháp luận: Hoàn thiện quy trình tích hợp giữa mô hình hóa thống kê mặt đệm và mô hình động lực học sông ngòi 1D giải bài toán ô nhiễm phân tán.
- Về quản lý thực tiễn: Khẳng định tính cấp thiết phải chuyển đổi mô hình thu gom nước mưa - nước thải từ hệ thống cống chung hiện nay (đang xả thẳng 93% nước thải sinh hoạt chưa xử lý ra môi trường cùng nước mưa) sang hệ thống cống riêng biệt hoặc xây dựng các trạm xử lý nước mưa cục bộ đầu trận.
- Về chính sách: Đề xuất khung pháp lý thu phí bảo vệ môi trường đối với nước mưa chảy tràn dựa trên diện tích bề mặt không thấm (impervious surface tax) tương tự như mô hình thành phố Poznan (Ba Lan) đã áp dụng ($0,03\text{ USD/m}^2$ mái hứng).
Limitations và Future Research
Luận luận thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian mạng lưới cống: Do thiếu hụt cơ sở dữ liệu số hóa cao độ chi tiết và tình trạng bồi lắng cục bộ của 224 tuyến cống cấp II (105 km) và hệ thống cống cấp III, IV toàn thành phố, mô hình MIKE 11 chưa thể kết nối đầy đủ mô-đun thủy lực cống ngầm 2 chiều (SWMM/MIKE URBAN) mà phải tính toán thủy văn dòng chảy tràn lưu vực trung gian làm biên gia nhập.
- Giới hạn không gian mô hình 1D: Giả thuyết hòa trộn hoàn toàn theo phương ngang của mô hình 1D chưa phản ánh được gradient nồng độ cục bộ sát hai bên bờ tại các đoạn sông mở rộng trên 500 m ở hạ lưu Nhà Bè.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo tập trung vào:
- Nâng cấp mô hình liên hợp 1D-2D (MIKE FLOOD kết hợp MIKE 21) cho toàn bộ vùng ngập triều hạ lưu.
- Ứng dụng công nghệ đồng vị bền ($\delta^{15}\text{N}$, $\delta^{18}\text{O}$) để định danh chính xác nguồn gốc phân bón nông nghiệp, nước thải sinh hoạt và lắng đọng khí quyển trong nước mưa.
- Nghiên cứu giải pháp hạ tầng xanh (Green Infrastructure - GI) và Đô thị Bọt biển (Sponge City) như hồ điều hòa ngầm, thảm thực vật sinh học (bioretention cells) nhằm hấp phụ trên 60% tải lượng ô nhiễm đầu trận.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Khoa học Môi trường và Kỹ thuật Tài nguyên Nước; mở ra hướng nghiên cứu động thái ô nhiễm dòng tràn nhiệt đới với tiềm năng trích dẫn cao trong cơ sở dữ liệu Scopus/Web of Science.
- Chính sách & Quy hoạch đô thị: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương và Tây Ninh trong việc tính toán sức chịu tải nguồn nước sông Sài Gòn theo Luật Bảo vệ Môi trường, phục vụ quy hoạch các cửa lấy nước cho các nhà máy nước sạch cấp sinh hoạt (như NMN Tân Hiệp, NMN Thủ Đức).
- Kinh tế - Xã hội: Giảm thiểu thiệt hại kinh tế do sự cố ô nhiễm nguồn nước cấp sinh hoạt cho hơn 10 triệu dân đô thị; nâng cao hiệu quả đầu tư các dự án chống ngập và cải tạo môi trường lưu vực kênh rạch trị giá hàng tỷ USD.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp thực nghiệm - thống kê - mô hình hóa số trị; khai thác các khoảng trống về động lực học dinh dưỡng và kim loại nặng.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ TN&MT, Chi cục BVMT các tỉnh): Sử dụng bộ dữ liệu phát thải và kịch bản lan truyền ô nhiễm để thiết lập hạn ngạch xả thải tổng tối đa ngày (TMDL) cho sông Sài Gòn.
- Doanh nghiệp Phát triển Đô thị & Ban Quản lý KCN: Áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hệ thống thoát nước sinh thái, hồ lắng sinh học sơ lắng nước mưa đầu trận trước khi xả thải.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hiệu ứng Xả rửa Đầu trận (First Flush Theory) trong môi trường nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng triều, xác lập định lượng rằng 1/3 thể tích dòng chảy mặt ban đầu tại các đô thị tập trung cuốn theo trên 50% tổng tải lượng ô nhiễm tích lũy, đồng thời chứng minh nồng độ ô nhiễm cực đại trên sông chính ($C_{\max}$) hình thành sau 4,0 đến 4,5 giờ kể từ khi mưa bắt đầu.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Hồ Long Phi (2007) chỉ tập trung ngập úng cống ngầm, và Trần Hồng Thái (2009) chỉ mô phỏng nguồn điểm tĩnh, luận án đã tiên phong nối kết chuỗi dữ liệu động quan trắc 99 mẫu thực nghiệm trên 4 loại mặt đệm thành chuỗi tải lượng ô nhiễm biến đổi theo thời gian làm biên đầu vào cho hệ thống mô hình thủy lực - chất lượng nước 1D MIKE 11.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng thực nghiệm đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự lệch pha hoàn toàn giữa đỉnh lũ thủy lực ($Q_{\max}$) và đỉnh ô nhiễm chất lượng nước ($C_{\max}$) trên sông Sài Gòn. Nồng độ ô nhiễm cực đại không xuất hiện trùng với thời điểm lưu lượng dòng chảy tràn lớn nhất, mà bị chi phối mạnh mẽ bởi trạng thái pha triều tại thời điểm mưa, tạo ra hiện tượng nén nồng độ ô nhiễm khi gặp triều kém vận tốc dòng chảy.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ tọa độ 09 điểm lấy mẫu, quy chuẩn bảo quản phân tích mẫu theo EPA/TCVN, thông số hình học lòng dẫn, các hệ số nhám Manning, hệ số khuếch tán $D$, hằng số động học $k_1, k_n$ và quy trình thiết lập biên mô hình MIKE 11, cho phép tái lập hoàn toàn trên các lưu vực sông tương đồng.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trọng tâm là phát triển hệ thống mô hình tích hợp thời gian thực (Real-time Forecasting System) kết hợp radar đo mưa, mô hình 2 chiều MIKE 21 và trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) nhằm cảnh báo tức thời nguy cơ ô nhiễm nguồn cấp nước sinh hoạt khi xảy ra mưa cực đoan kết hợp triều cường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Hồng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện đầu tiên về đặc tính hóa lý của nước mưa chảy tràn trên 4 nhóm mặt đệm đặc trưng tại TP. Hồ Chí Minh qua 99 đợt mẫu phân tích chuẩn hóa.
- Chứng minh định lượng hiệu ứng xả rửa đầu trận với hơn 50% tải lượng $\text{BOD}_5$, $\text{TSS}$, $\text{P-PO}_4^{3-}$ tập trung trong 33,3% thể tích dòng chảy mặt đầu tiên tại khu dân cư và công nghiệp.
- Ứng dụng thành công hệ thống mô hình MIKE 11 (HD-AD-WQ) mô phỏng chính xác quá trình lan truyền ô nhiễm động do mưa, xác định thời gian đạt đỉnh nồng độ $C_{\max}$ tại các hợp lưu sau 240–270 phút và thời gian khuếch tán suy giảm từ 4–10 giờ.
- Phát hiện cơ chế tương tác triều - dòng chảy mặt chi phối sự phân bố không gian và độ trễ pha của các chất ô nhiễm trên sông Sài Gòn.
- Đề xuất hệ thống giải pháp công trình và phi công trình khả thi, bao gồm tách mạng lưới cống, xây dựng hồ điều hòa sinh học và chính sách tính phí bề mặt không thấm để bảo vệ bền vững nguồn nước mặt hạ lưu sông Sài Gòn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGUYỄN VĂN HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN ĐẾN CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT SÔNG SÀI GÒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIỂM SOÁT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2017 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGUYỄN VĂN HỒNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN ĐẾN CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT SÔNG SÀI GÒN Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 62850101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIỂM SOÁT VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hiền Thuận Hà Nội, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Hồng Sơn và TS. Nguyễn Thị Hiền Thuận.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật cũng như đạo đức khoa học về lời cam đoan này. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hồng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu, Phân viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới hai thầy hướng dẫn là PGS. Dương Hồng Sơn và TS. Nguyễn Thị Hiền Thuận đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Hai thầy luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời tri ân tới mọi thành viên trong gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp về những động viên, chia sẻ và những khó khăn mà mọi người đã có thể phải gánh vác trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. iii MỤC LỤC MỤC LỤC. III DANH MỤC HÌNH.
V DANH MỤC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. IX MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN ĐẾN CHẤT LƯỢNG NƯỚC SÔNG .1 Nước mưa chảy tràn qua các bề mặt đệm.2 Đánh giá chất lượng nước sông .3 Ứng dụng mô hình trong đánh giá chất lượng nước sông .4 Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NGUỒN NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC SÔNG .1 Giới thiệu lưu vực nghiên cứu .1 Hiện trạng sử dụng đất.2 Hệ thống kênh, sông .3 Hệ thống cống thoát nước.4 Các nguồn thải chính .2 Tình hình số liệu quan trắc khí tượng thuỷ văn .3 Phương pháp quan trắc và phân tích mẫu.1 Nghiên cứu đặc điểm của nước mưa chảy tràn .2 Nghiên cứu đặc trưng dòng chảy mặt khi mưa .3 Nghiên cứu chất lượng nước sông .4 Phương pháp thống kê .1 Phân tích thành phần chính (PCA) .2 Phân tích chùm dựa vào khoảng cách (AHC) .5 Phương pháp mô hình toán .1 Mô đun thủy lực .2 Mô đun truyền tải khuếch tán và chất lượng nước .3 Số liệu đầu vào .1 Số liệu đầu vào mô hình thủy lực.2 Số liệu đầu vào mô hình khuếch tán và chất lượng nước .4 Hiệu chỉnh, kiểm định mô hình .1 Hiệu chỉnh kiểm định mô hình thủy văn .2 Hiệu chỉnh kiểm định mô hình truyền tải và khuếch tán .5 Xây dựng các kịch bản nguồn thải .6 Kết luận chương 2.
65 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ ĐẶC TRƯNG NGUỒN NƯỚC MƯA CHẢY TRÀN VÀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC SÔNG SÀI GÒN .1 Đặc điểm mưa, chế độ thuỷ văn và chất lượng nước .2 Chế độ dòng chảy, mực nước triều sông Sài Gòn .3 Hiện trạng chất lượng nước mặt sông Sài Gòn .2 Đặc điểm của nước mưa chảy tràn .1 Chất lượng nước mưa chảy tràn .2 Sự tương quan giữa chất ô nhiễm và bề mặt sử dụng đất .3 Đặc trưng dòng chảy mặt khi mưa .4 Đánh giá ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến nước sông .1 Lưu lượng tính toán thoát nước mưa .2 Tính toán thủy lực.3 Kết quả mô phỏng chất lượng nước khi mưa .1 Kết quả mô phỏng trận mưa 36 mm ngày 20-21/5/2014 .2 Kết quả mô phỏng trận mưa 43,3 mm ngày 18-19/8/2014 .5 Giải pháp giảm ô nhiễm nước sông do nước mưa chảy tràn .6 Kết luận chương 3. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .1 v DANH MỤC HÌNH Hình 1-1 Quan hệ giữa thông số ô nhiễm, cường độ mưa và sử dụng đất. 7 Hình 1-2 Các chất trong dòng chảy mặt với thời gian mưa 3h.
9 Hình 1-3 Dòng chảy mặt với lượng mưa 33,1 mm và 7 mm. 11 Hình 1-4 Lưu lượng và chất ô nhiễm trong nước mưa chảy tràn. 12 Hình 1-5 Lượng mưa và chất ô nhiễm lưu vực sông Hàn. 18 Hình 1-6 Đánh giá chất lượng nước bằng phương pháp mô hình hoá.
24 Hình 2-1 Phạm vi nghiên cứu của lưu vực sông Sài Gòn. 26 Hình 2-2 Hiện trạng sử dụng đất lưu vực nghiên cứu. 28 Hình 2-3 Tỷ lệ các nhóm sử dụng đất lưu vực nghiên cứu. 29 Hình 2-4 Vị trí lấy mẫu nước mưa chảy tràn.
40 Hình 2-5 Tần suất lấy mẫu nước mưa chảy tràn. 41 Hình 2-6 Cách lấy mẫu nước mưa chảy tràn. 41 Hình 2-7 Bề mặt tiểu lưu vực nhận nước mưa LV1 và LV2. 44 Hình 2-8 Sơ đồ các điểm quan trắc trên sông Sài Gòn.
46 Hình 2-9 Mạng lưới sông Sài Gòn-Đồng Nai được thiết lập trong Mike 11. 52 Hình 2-10 Mạng lưới tính toán chất lượng nước sông Sài Gòn. 53 Hình 2-11 Mực nước tính toán và thực đo tại trạm Nhà Bè từ 2/4 – 5/4/2014. 56 Hình 2-12 Mực nước tính toán và thực đo tại trạm Phú An từ 2/4 -5/4/2014.
56 Hình 2-13 Mực nước tính toán và thực đo tại trạm Nhà Bè từ 20-25/10/2014. 57 Hình 2-14 Mực nước tính toán và thực đo tại trạm Phú An từ 20-25/10/2014. 57 Hình 2-15 Kết quả tính toán hiệu chỉnh N-NH4+ và thực đo 05/2014. 58 Hình 2-16 Kết quả tính toán hiệu chỉnh N-NO3- và thực đo 05/2014.
58 Hình 2-17 Kết quả tính toán hiệu chỉnh BOD5 và thực đo 5/2014. 59 Hình 2-18 Kết quả tính toán hiệu chỉnh P-PO43- và thực đo 5/2014. 59 Hình 2-19 Kết quả tính toán kiểm định N-NH4+ và thực đo 7/2014. 60 Hình 2-20 Kết quả tính toán kiểm định N-NO3- và thực đo 7/2014.
60 Hình 2-21 Kết quả tính toán kiểm định BOD5 và thực đo 7/2014. 61 vi Hình 2-22 Kết quả tính toán kiểm định PO43- và thực đo 7/2014. 61 Hình 2-23 Biểu đồ phân bố lượng mưa ngày 20/5/2014 và 19/8/2014. 66 Hình 3-2 Lượng mưa trung bình tháng (mm) tại Tân Sơn Hòa.
66 Hình 3-3 Quá trình lượng mưa năm (mm) tại Củ Chi 1980-2014. 67 Hình 3-4 Lượng mưa trung bình tháng (mm) tại Củ Chi (1980-2014). 67 Hình 3-5 Phân bố lượng mưa trung bình giai đoạn 1980-2014. 68 Hình 3-6 Biểu đồ mực nước lớn nhất tháng tại Vũng Tàu.
70 Hình 3-7 Biểu đồ mực nước nhỏ nhất tháng tại Vũng Tàu. 70 Hình 3-8 Diễn biến giá trị pH trên sông Sài Gòn. 72 Hình 3-9 Biểu đồ diễn biến giá trị TSS sông Sài Gòn 2011-2015. 73 Hình 3-10 Biểu đồ phân bố kết quả quan trắc TSS 2011-2015.
73 Hình 3-11 Diễn biến tỷ lệ vượt chuẩn của TSS sông Sài Gòn 2011-2015. 74 Hình 3-12 Diễn biến giá trị DO trên sông Sài Gòn. 75 Hình 3-13 Biểu đồ phân bố kết quả quan trắc BOD5 và COD năm 2011 – 2015. 75 Hình 3-14 Biểu đồ diễn biến giá trị BOD5 sông Sài Gòn 2011-2015.
76 Hình 3-15 Diễn biến tỷ lệ vượt chuẩn thông số BOD5 sông Sài Gòn 2011-2015. 76 Hình 3-16 Biểu đồ diễn biến giá trị COD sông Sài Gòn 2011-2015. 77 Hình 3-17 Diễn biến tỷ lệ vượt chuẩn thông số COD sông Sài Gòn 2011-2015. 77 Hình 3-18 Diễn biến tỷ lệ vượt chuẩn của thông số BOD5, COD sông Sài Gòn.
77 Hình 3-19 Biểu đồ phân bố kết quả quan trắc N-NH4+, N-NO2- năm 2011–2015. 78 Hình 3-20 Diễn biến tỷ lệ vượt chuẩn trên sông Sài Gòn 2011 – 2015. 79 Hình 3-21 Diễn biến thông số N-NH4+ tại các vị trí quan trắc trên sông Sài Gòn. 79 Hình 3-22 Diễn biến giá trị Fe tại các vị trí quan trắc trên sông Sài Gòn.
80 Hình 3-23 Biểu đồ phân bố kết quả quan trắc Fe năm 2011-2015. 81 Hình 3-24 Bảng đồ phân vùng nước mùa khô theo WQI. 83 Hình 3- 25 Bảng đồ phân vùng nước mùa mưa theo WQI. 84 Hình 3-26 Giá trị pH nước mưa chảy tràn.
88 Hình 3-27 Giá trị TSS nước mưa chảy tràn. 88 vii Hình 3-28 Giá trị DO nước mưa chảy tràn. 89 Hình 3-29 Giá trị COD nước mưa chảy tràn tại các vị trí. 90 Hình 3-30 Giá trị N-NH4+ nước mưa chảy tràn.
90 Hình 3-31 Giá trị N-NO3- nước mưa chảy tràn. 91 Hình 3-32 Giá trị T-N nước mưa chảy tràn tại các vị trí. 91 Hình 3-33 Giá trị T-P nước mưa chảy tràn tại các vị trí. 92 Hình 3-34 Giá trị Zn nước mưa chảy tràn tại các vị trí.
92 Hình 3-35 Giá trị riêng và phần trăm tích luỹ của phương sai. 94 Hình 3-36 Sự phân bố các chỉ tiêu và vị trí lấy mẫu. 95 Hình 3-37 Biểu đồ hình cây. 96 Hình 3-38 Hồ sơ pháp lý về môi trường.
99 Hình 3-39 Biến trình TSS, BOD5 và dòng chảy mặt từ mưa tại LV1. 100 Hình 3-40 Biến trình thông số các chất và dòng chảy mặt từ mưa tại LV1. 101 Hình 3-41 Biến trình thông số các chất và dòng chảy mặt từ mưa tại LV2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hồng (2017). Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-anh-huong-nuoc-mua-chay-tran-den-chat-luong-nuoc-song-sai-gon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá tác động của nước mưa chảy tràn lên chất lượng nước mặt tại sông Sài Gòn. Phân tích nguồn ô nhiễm để đề xuất giải pháp quản lý.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" thuộc chuyên ngành Kiểm soát và bảo vệ môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng nước mưa chảy tràn đến chất lượng nước sông Sài Gòn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.