Luận án: Đặc điểm sinh học, sinh thái và biện pháp phòng chống sâu xanh Helicoverpa armigera đục bắp ngô
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái sâu xanh Helicoverpa armigera hại ngô, đề xuất biện pháp phòng chống tại Hà Nội và Viêng Chăn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sâu xanh đục bắp ngô gây hại tại Hà Nội và Viêng Chăn
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Hatsada Virachack
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sâu xanh đục bắp ngô gây hại tại Hà Nội và Viêng Chăn
Sâu hại là thách thức lớn đối với sản xuất ngô tại Việt Nam và Lào. Trong đó, sâu xanh đục bắp ngô là loài gây hại nghiêm trọng nhất. Loài sâu này làm suy giảm năng suất và chất lượng hạt ngô thương phẩm. Các vùng thâm canh ngô tại Gia Lâm (Hà Nội) và NaxayThong (Viêng Chăn) đều ghi nhận mật độ gây hại cao. Nghiên cứu thực tế tại hai địa phương chỉ ra sự tương đồng về thành phần loài sâu bướm hại ngô. Tuy nhiên, mức độ phát sinh có sự khác biệt do điều kiện tiểu khí hậu và tập quán canh tác. Nông dân thường gặp khó khăn khi phát hiện sâu ở giai đoạn đầu. Sâu non xâm nhập vào bắp ngô non làm thối bắp, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Việc nghiên cứu sinh học và sinh thái sâu hại giúp xây dựng giải pháp bảo vệ mùa màng bền vững.
1.1. Thực trạng phát sinh sâu xanh đục trái bắp tại các vùng trồng
Sâu xanh đục trái bắp xuất hiện phổ biến trên các cánh đồng ngô ở cả hai quốc gia. Loài sâu này thuộc họ Noctuidae, bộ Lepidoptera. Sâu non ăn lá non, bao cờ và đục thẳng vào bắp ngô từ giai đoạn trỗ cờ đến chín sáp. Thiệt hại nghiêm trọng nhất diễn ra ở giai đoạn bắp non hình thành râu ngô. Tỷ lệ bắp bị hại tại các vùng trồng tập trung dao động từ 20% đến hơn 45%. Sâu phá hủy hạt non, làm giảm giá trị thương phẩm của ngô thực phẩm và ngô thức ăn gia súc. Vết đục của sâu tạo đường xâm nhập cho các loại nấm mốc sinh độc tố như aflatoxin. Nông dân tại Hà Nội và Viêng Chăn thường phun thuốc hóa học nhiều lần nhưng hiệu quả thấp do sâu ẩn sâu bên trong bắp.
1.2. So sánh mức độ phân bố sâu hại ngô giữa Hà Nội và Viêng Chăn
Thành phần sâu hại bộ cánh vảy trên cây ngô tại Gia Lâm (Hà Nội) và NaxayThong (Viêng Chăn) có sự tương đồng lớn. Cùng với sâu xanh, sâu đục thân ngô cũng hiện diện và gây hại rải rác. Tại Gia Lâm, áp lực sâu hại tăng cao vào vụ xuân và vụ thu đông. Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa tại Hà Nội tạo điều kiện cho nhiều lứa sâu phát sinh gối vụ. Tại NaxayThong, khí hậu nhiệt đới gió mùa chia hai mùa mưa nắng rõ rệt. Mật độ sâu xanh tại Viêng Chăn đạt đỉnh điểm vào cuối mùa mưa và đầu mùa khô. Sự khác biệt về chế độ luân canh cây trồng giữa hai vùng tạo ra chu kỳ dịch hại riêng biệt.
II. Đặc điểm sinh học và vòng đời sâu xanh đục bắp ngô
Hiểu rõ đặc tính sinh học là nền tảng cho việc kiểm soát dịch hại. Sâu xanh đục bắp có khả năng thích nghi cao và khả năng sinh sản mạnh. Vòng đời sâu xanh đục bắp trải qua bốn pha phát triển: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Mỗi giai đoạn phát triển đều có những đặc điểm nhận diện riêng biệt. Thời gian hoàn thành vòng đời phụ thuộc lớn vào nhiệt độ môi trường và thức ăn. Sâu non là giai đoạn trực tiếp cắn phá và gây thiệt hại kinh tế. Nhộng thường nằm ẩn mình trong đất, gây khó khăn cho việc xử lý trực tiếp. Trưởng thành có khả năng bay xa và đẻ trứng phân tán trên nhiều bộ phận của cây.
2.1. Hình thái và các pha phát triển của Helicoverpa armigera
Loài Helicoverpa armigera có màu sắc biến đổi linh hoạt từ xanh lá cây đến nâu sẫm. Trứng sâu hình bán cầu, có các đường gân nổi rõ từ đỉnh xuống đáy. Khi mới đẻ, trứng có màu trắng ngà, sau chuyển sang màu nâu sẫm trước khi nở. Sâu non có 5 đến 6 tuổi, cơ thể có sọc sáng tối chạy dọc hai bên thân. Đầu sâu non có màu vàng nâu hoặc nâu đen. Nhộng sâu có màu nâu đỏ bóng, dài khoảng 14 đến 18 mm. Pha nhộng phát triển trong một kén đất nông dưới mặt đất khoảng 3 đến 5 cm. Trưởng thành là loài bướm đêm màu vàng nâu, cánh trước có các vệt gợn sóng đặc trưng và cánh sau màu nhạt hơn.
2.2. Thời gian phát dục và tập tính sinh sản của sâu hại
Vòng đời sâu xanh đục bắp dao động từ 30 đến 45 ngày tùy nhiệt độ. Pha trứng kéo dài từ 2 đến 5 ngày. Pha sâu non kéo dài khoảng 14 đến 22 ngày với sức ăn tăng vọt ở tuổi 4 và tuổi 5. Pha nhộng kéo dài 8 đến 14 ngày trong điều kiện thuận lợi. Bướm trưởng thành hoạt động giao phối và đẻ trứng vào ban đêm. Mỗi bướm cái có thể đẻ từ 500 đến hơn 1.000 quả trứng trong suốt vòng đời. Trứng được đẻ rải rác trên râu ngô, lá non và bẹ ngô. Tập tính đẻ rải rác giúp sâu non tránh cạnh tranh thức ăn ngay sau khi nở. Sâu non mới nở có tính ăn lẫn nhau nếu gặp mật độ cao.
III. Quy luật phát sinh và đặc điểm gây hại trên bắp ngô
Quy luật phát sinh của sâu bắp gắn liền với các giai đoạn sinh trưởng của cây ngô. Ngô ở giai đoạn trỗ cờ, phun râu là thời điểm thu hút bướm cái đẻ trứng nhiều nhất. Sâu non nở ra sẽ nhanh chóng tìm đường chui vào bên trong bắp ngô non. Vị trí đầu bắp và râu ngô là cửa ngõ xâm nhập chính. Sự phối hợp gây hại giữa các nhóm sâu bọ cánh vảy làm tăng tổn thất năng suất. Việc nắm vững quy luật phát sinh giúp nông dân chọn thời điểm can thiệp chính xác. Can thiệp muộn khi sâu đã chui sâu vào ruột bắp sẽ không đạt hiệu quả phòng trừ.
3.1. Sự phân bố và mức độ gây hại của sâu đục thân ngô và sâu bắp
Trên cùng một cánh đồng ngô, sâu đục thân ngô và sâu xanh thường xuất hiện đồng thời. Sâu đục thân tấn công thân cây, làm gãy đổ và cản trở vận chuyển dinh dưỡng. Trong khi đó, đặc điểm gây hại trên bắp ngô của sâu xanh tập trung trực tiếp vào hạt và râu ngô. Sâu xanh cắn đứt râu ngô non làm cản trở quá trình thụ phấn, dẫn đến bắp ngô bị khuyết hạt. Khi đục vào bắp, sâu non thải phân mùn cưa làm hỏng hạt và thúc đẩy nấm bệnh phát triển. Năng suất hạt có thể giảm từ 15% đến 30% nếu không có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Cả hai loài này tạo nên áp lực kép đối với người trồng ngô.
3.2. Chu kỳ chu chuyển vật chủ của sâu xanh qua các mùa vụ
Sâu xanh là loài đa thực với danh mục ký chủ phong phú. Ngoài cây ngô, sâu còn gây hại trên cây cà chua, thuốc lá, đậu đỗ, bông và ớt. Khi ngô thu hoạch, quần thể sâu di chuyển sang các cây trồng phụ cận để duy trì nòi giống. Tại Viêng Chăn, sâu chu chuyển liên tục giữa các vườn rau màu và ruộng ngô ven sông Mê Kông. Tại Hà Nội, sâu chuyển từ ngô đông xuân sang cà chua và đậu vụ hè thu. Khả năng chu chuyển ký chủ linh hoạt giúp sâu duy trì mật độ cao quanh năm. Nguồn sâu tích lũy trên cây ký chủ phụ là mối đe dọa trực tiếp cho vụ ngô kế tiếp.
IV. Yếu tố ảnh hưởng và thời vụ gieo trồng ngô tại Hà Nội
Mật độ và cường độ gây hại của sâu xanh chịu sự chi phối mạnh mẽ từ thời tiết và kỹ thuật canh tác. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa quyết định tỷ lệ sống sót của các pha phát dục. Bên cạnh yếu tố khí hậu, thời vụ gieo trồng giữ vai trò quyết định đến mức độ phát sinh dịch hại. Gieo trồng lệch vụ hoặc kéo dài thời gian gieo hạt làm tăng nguy cơ bùng phát sâu non. Bố trí thời vụ hợp lý giúp cây ngô vượt qua giai đoạn mẫn cảm trước khi sâu nở rộ. Đây là biện pháp sinh thái hiệu quả, ít tốn kém và an toàn cho môi trường.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và ẩm độ đến mật độ sâu xanh
Nhiệt độ thích hợp nhất cho sâu xanh phát triển nằm trong khoảng 25°C đến 30°C. Ẩm độ không khí cao trên 80% kết hợp mưa nhỏ tạo điều kiện thuận lợi cho trứng nở và sâu non phát triển. Ngược lại, mưa rào lớn có thể rửa trôi trứng và làm chết sâu non tuổi nhỏ. Nhiệt độ mùa hè vượt quá 35°C làm giảm sức đẻ trứng của bướm trưởng thành. Vào mùa đông miền Bắc, nhiệt độ dưới 15°C khiến sâu kéo dài thời gian phát dục và nhộng đi vào trạng thái đình dục trong đất. Hiểu rõ quy luật thời tiết giúp dự báo chính xác các đợt phát sinh của sâu xanh trong năm.
4.2. Điều chỉnh thời vụ gieo trồng ngô tại Hà Nội để né sâu
Xác định đúng thời vụ gieo trồng ngô tại Hà Nội là chìa khóa hạn chế sâu hại. Vụ xuân nên gieo sớm từ cuối tháng 1 đến đầu tháng 2 để thu hoạch trước khi sâu non phát triển rầm rộ vào mùa hè. Vụ thu đông cần gieo tập trung trong khung thời gian từ 20/9 đến 10/10. Việc gieo tập trung, đồng loạt trên cùng một cánh đồng giúp cắt đứt nguồn thức ăn liên tục của sâu. Nông dân cần tránh gieo rải rác kéo dài khiến sâu có điều kiện tích lũy qua nhiều lứa. Kết hợp chọn giống ngô có bao bắp kín cũng làm giảm đáng kể tỷ lệ sâu xâm nhập vào bắp non.
V. Giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM cây ngô chuẩn
Áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM cây ngô mang lại hiệu quả bền vững và bảo vệ môi trường. Phương pháp này kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật canh tác, đấu tranh sinh học và điều tra theo dõi. Mục tiêu là duy trì mật độ sâu hại dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế mà không lạm dụng hóa chất. Việc giám sát đồng ruộng thường xuyên giúp phát hiện sớm bướm trưởng thành và ổ trứng. Ưu tiên sử dụng các loài thiên địch tự nhiên và thuốc sinh học có chọn lọc. Giải pháp này giúp bảo tồn hệ sinh thái đồng ruộng và nâng cao chất lượng nông sản xuất khẩu.
5.1. Ứng dụng bẫy pheromone sâu xanh và biện pháp canh tác
Sử dụng bẫy pheromone sâu xanh là công cụ hữu hiệu để dự tính, dự báo và diệt trừ bướm đực. Treo bẫy giới tính trên ruộng ngô từ giai đoạn xoáy nõn với mật độ 3 đến 5 bẫy trên mỗi hecta. Bẫy giúp theo dõi biến động số lượng bướm để xác định đỉnh điểm đẻ trứng chính xác. Kết hợp cày ải, phơi đất sau thu hoạch để diệt nhộng ẩn nấp trong đất. Luân canh ngô với lúa nước hoặc cây họ đậu để cắt đứt chu kỳ sinh trưởng của sâu hại. Vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch tàn dư thân lá ngô vụ trước nhằm loại bỏ nơi trú ngụ của sâu non.
5.2. Sử dụng chế phẩm sinh học Bacillus thuringiensis hiệu quả
Khi mật độ sâu non vượt ngưỡng phòng trừ, ưu tiên phun chế phẩm sinh học Bacillus thuringiensis. Vi khuẩn này tiết ra độc tố tinh thể phá hủy hệ tiêu hóa của sâu non cánh vảy. Thuốc sinh học BT có tính chọn lọc cao, không độc hại với người, gia súc và thiên địch có ích. Thời điểm phun thuốc hiệu quả nhất là khi sâu non ở tuổi 1 và tuổi 2, trước khi sâu chui vào bắp. Nên phun vào chiều mát để tránh tia cực tím làm giảm hoạt tính của vi khuẩn sinh học. Phun ướt đều mặt lá, râu ngô và các kẽ bẹ ngô để tối đa hóa lượng sâu non tiếp xúc với chế phẩm.
5.3. Nhân thả ong mắt đỏ Trichogramma ký sinh trứng sâu bắp
Sử dụng ong mắt đỏ Trichogramma ký sinh là biện pháp sinh học tiêu biểu trong phòng trừ sâu hại ngô. Ong mắt đỏ đẻ trứng vào bên trong quả trứng của sâu xanh và tiêu diệt phôi sâu non ngay từ giai đoạn đầu. Thả ong mắt đỏ ra ruộng khi phát hiện bướm rộ đẻ trứng với liều lượng thích hợp theo từng đợt. Biện pháp này giúp khống chế mật độ sâu ngay từ trong trứng, hạn chế tối đa việc dùng thuốc hóa học. Bảo vệ các loài bọ xít bắt mồi, bọ rùa và nhện lớn trên ruộng ngô cũng góp phần cân bằng tự nhiên. Biện pháp sinh học mang lại giá trị kinh tế và độ an toàn cao cho nông dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HATSADA VIRACHACK NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG SÂU XANH Helicoverpa armigera (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) ĐỤC BẮP NGÔ TẠI HÀ NỘI, VIỆT NAM VÀ VIÊNG CHĂN, LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 luan an HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HATSADA VIRACHACK NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG SÂU XANH Helicoverpa armigera (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) ĐỤC BẮP NGÔ TẠI HÀ NỘI, VIỆT NAM VÀ VIÊNG CHĂN, LÀO Ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 9 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học 1. Đặng Thị Dung 2. Hồ Thị Thu Giang HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án HATSADA VIRACHACK i luan an LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đặng Thị Dung, PGS. Hồ Thị Thu Giang đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện, Ban Lãnh đạo Khoa Nông học; Ban Quản lý Đào tạo, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Côn trùng cùng các thầy cô giáo trong khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài.
Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi, gợi ý cho tôi những ý tưởng, giải pháp để vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình nghiên cứu, thực nghiệm. Xin trân trọng cảm ơn Chính phủ, Bộ Giáo dục & Đào tạo Việt Nam; Xin trân trọng cảm ơn Chính phủ, Bộ Giáo dục & Đào tạo Lào đã tài trợ học bổng vào tạo nhiều điều kiện thuân lợi để tôi được thực hiện tốt nhiệm vụ khoa học của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp Tỉnh Salavane đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các cán bộ kỹ thuật Cục trồng trọt Lào đã hỗ trợ cung cấp thông tin và số liệu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và à con nông ân v ng sản xuất ngô huyện NaxayThong, Viêng Chăn, Lào đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện các thí nghiệm tại địa phương. Cuối cùng, xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới các thành viên trong gia đình (Cha, Mẹ, Vợ, Anh, Chị, Em và người thân) đã đồng hành, động viên giúp đỡ tôi cả tinh thần lẫn vật chất trong suốt quá trình làm đề tài nghiên cứu để có được thành quả hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh HATSADA VIRACHACK ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.
Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới, Việt Nam và Lào. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Những vấn đề cần quan tâm. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. 33 iii luan an 3. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu. Dụng cụ và hóa chất nghiên cứu. Nội ung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý và bảo quản mẫu vật. Chỉ tiêu theo õi và phương pháp tính toán. Phương pháp xử lý số liệu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thành phần sâu cánh vảy hại ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và Naxaythong, Viêng Chăn, lào năm 2017-2019. Vị trí số lượng và sự chu chuyển của sâu xanh H. Armigera tại Viêng Chăn, Lào.
Thành phần sâu hại cánh vảy trên ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2017 - 2019. Vị trí số lượng của sâu xanh H. armigera trong tập đoàn sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 -2019. Sự chu chuyển của sâu xanh H.
armigera trên các cây ký chủ tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 – 2019. Đặc điểm hình thái của sâu xanh H. Armigera trên ngô. Pha trưởng thành.
Pha sâu non. Đặc điểm sinh vật học của sâu xanh H. Tập tính hoạt động. Thời gian phát dục các pha của sâu xanh H.
Thời gian sống và sức đẻ trứng của trưởng thành sâu xanh H. Tỷ lệ nở của trứng sâu xanh H. Tỷ lệ giới tính của sâu xanh H. Tỷ lệ sống sót các pha trước trưởng thành của sâu xanh H.
76 iv luan an 4. Sức ăn lá ngô của sâu non sâu xanh H. Đặc điểm sinh thái học của sâu xanh H. Armigera trên ngô.
Ảnh hưởng của yếu tố nhiệt độ đến một số chỉ tiêu sinh học của sâu xanh H. Ảnh hưởng của thức ăn đến một số chỉ tiêu sinh học của. Một số chỉ tiêu sinh - thái học cơ ản của sâu xanh H. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến diễn biến mật độ sâu xanh H.
armigera trên ngô tại Hà Nội, Việt Nam và Viêng Chăn, Lào năm 2017- 2019. Thành phần và tỷ lệ ký sinh sâu cánh vảy hại ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 -2019. Biện pháp phòng chống sâu xanh H. armigera trên ngô tẠi NaxayThong, Viêng Chăn, Lào vụ hè thu năm 2018.
Biện pháp canh tác. Biện pháp cơ giới-vật lý phòng chống sâu xanh H. armigera trên ngô tại Xen in, Nasaythong, Viêng Chăn, Lào năm 2018. Biện pháp sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật.
Kết luận và kiến nghị. 116 Danh mục các công trình đã công ố liên quan đến luận án. 118 Tài liệu tham khảo. 133 v luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CHDCNDL Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào CABI Cục nông nghiệp thịnh vượng quốc tế (Commonwealth Agricultural Bureau International) CT Công thức DT Thời gian nhân đôi quần thể (Double time) EPPO Tổ chức Bảo vệ thực vật châu Âu (European Plant Protection Organization) EU Liên minh châu Âu (European Union) FAO Tổ chức Nông lương Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization) FAOSTAT Ngân hàng dữ liệu trực tuyến của tổ chức nông lương thế giới & cs.
Và cộng sự lx Tỷ lệ sống của cá thể qua tuổi x mx Sức sinh sản của cá thể ở tuổi x QCVN Quy chuẩn Việt Nam RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) rm Tỷ lệ tăng tự nhiên Ro Hệ số nhân của một thế hệ SN Sâu non T, Tc Thời gian của thế hệ tính theo mẹ (T) và theo con (Tc) TB Trung bình o t Nhiệt độ TT Trưởng thành TTBNNPTNT Thông tư Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (United States Department of Agriculture) Λ Giới hạn phát triển vi luan an DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của CHDCND Lào từ 2014 – 2017. Thành phần sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2017 – 2019. Vị trí số lượng của sâu xanh H.
armigera trong tập hợp sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào vụ xuân hè năm 2018- 2019. Sự chu chuyển của sâu xanh H. armigera trên các cây ký chủ tại huyện NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 - 2019. Kích thước các pha phát dục của sâu xanh H.
Thời gian vũ hóa trong ngày của trưởng thành sâu xanh H. Tính cạnh tranh trong loài của sâu xanh H. armigera ở các tuổi khác nhau (cùng mật độ). Tính cạnh tranh trong loài của sâu non sâu xanh H.
armigera ở các mật độ khác nhau. Khả năng đục vào bắp ngô của sâu non sâu xanh H. Độ sâu hóa nhộng trong đất của sâu xanh H. Thời gian phát dục các pha và vòng đời của sâu xanh H.
Thời gian sống và sức đẻ trứng của trưởng thành cái sâu xanh H. Tỷ lệ trứng nở của sâu xanh H. armigera khi nuôi trên lá ngô. Tỷ lệ giới tính của sâu xanh H.
Tỷ lệ sống sót các pha trước trưởng thành của sâu xanh H. armigera trong phòng thí nghiệm. Sức ăn lá ngô của sâu non sâu xanh H. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thời gian phát triển các pha và vòng đời của sâu xanh H.
Tỷ lệ sống sót của sâu xanh H. armigera ở nhiệt độ khác nhau. Khối lượng nhộng của sâu xanh H. armigera khi nuôi ở các mức nhiệt độ khác nhau.
Mối quan hệ giữa nhiệt độ với sự phát triển của sâu xanh H. Ảnh hưởng của thức ăn (giống ngô) đến thời gian phát dục pha sâu non sâu xanh H. 86 vii luan an 4. Ảnh hưởng của thức ăn (giai đoạn sinh trưởng của cây ngô) đến thời gian phát dục của sâu non sâu xanh H.
Ảnh hưởng của thức ăn (cây trồng khác nhau) đến thời gian phát dục của sâu non sâu xanh H. Tỷ lệ sâu xanh H. armigera đục bắp trên một số giống ngô thí nghiệm. Ảnh hưởng của thức ăn (cây trồng khác nhau) đến khối lượng nhộng cái của sâu xanh H.
Ảnh hưởng của yếu tố ăn thêm của pha trưởng thành đến sức đẻ trứng của sâu xanh H. Ảnh hưởng của cây ký chủ đến sức đẻ trứng của trưởng thành sâu xanh H. Bảng sống của sâu xanh H. armigera nuôi bằng giá đỗ ở điều kiện nhiệt độ 25 ± 1oC.
Bảng sống của sâu xanh H.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hatsada Virachack (2020). Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-va-bien-phap-phong-chong-sau-xanh-helicoverpa-armigera-h-bner-lepidoptera-noctuidae-duc-bap-ngo-tai-ha-noi-viet-nam-va-vieng-chan-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái sâu xanh Helicoverpa armigera hại ngô, đề xuất biện pháp phòng chống tại Hà Nội và Viêng Chăn.
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sâu xanh đục bắp ngô tại Hà Nội & Viêng Chăn: Nghiên cứu & phòng chống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.