Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội ở cây ăn quả có múi
Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội ở thực vật, ứng dụng trong chọn giống.
Sinh lý thực vật
Luan An
Luận án tiến sĩ sinh học
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đặc tính không hạt ở cây ăn quả có múi và cơ chế
Đặc tính không hạt quyết định giá trị thương mại của cây ăn quả có múi. Người tiêu dùng ưa quả ít hạt và dễ ăn. Hai cơ chế sinh học chính tạo nên đặc tính này. Parthenocarpy cho quả phát triển mà không cần thụ tinh. Stenospermocarpy tạo quả có hạt lép vì phôi ngừng phát triển sớm. Nghiên cứu khảo sát tập đoàn giống Citrus tại Văn Giang và Hà Nội. Số hạt trên quả thay đổi theo điều kiện trồng. Trồng cách ly cho ít hạt hơn trồng xen. Cấu trúc hoa và mức bội thể ảnh hưởng đến khả năng tạo hạt. Giống bưởi Năm Roi nổi bật về tính trạng không hạt. Kết quả mở đường cho việc chọn tạo giống không hạt chất lượng cao tại nước ta.
1.1. Hai cơ chế sinh học của tính trạng không hạt
Parthenocarpy và Stenospermocarpy là hai cơ chế nền tảng. Parthenocarpy giúp bầu nhụy phát triển thành quả không qua thụ tinh. Quả này gần như không có hạt. Stenospermocarpy diễn ra theo cách khác. Thụ tinh vẫn xảy ra bình thường. Sau đó phôi và nội nhũ ngừng phát triển. Kết quả là hạt lép, hạt nhỏ, hạt kém phát triển. Mỗi cơ chế cho mức độ không hạt khác nhau. Cơ chế di truyền liên quan trực tiếp đến quá trình sinh sản của cây. Hiểu rõ cơ chế giúp định hướng chọn tạo giống không hạt hiệu quả hơn. Đây là cơ sở khoa học cho toàn bộ nghiên cứu.
1.2. Khảo sát tập đoàn giống về số hạt trên quả
Khảo sát thực hiện trên nhiều giống Citrus. Địa điểm gồm vườn tập đoàn Văn Giang và Hà Nội. Số lượng hạt trung bình trên quả được ghi nhận chi tiết. Điều kiện trồng tác động mạnh đến kết quả. Cây trồng cách ly cho số hạt thấp hơn. Cây trồng xen với giống khác cho số hạt cao hơn. Nguyên nhân nằm ở khả năng thụ phấn chéo. Mức bội thể của từng giống cũng được kiểm tra. Đặc điểm cấu trúc hoa được mô tả song song. Dữ liệu này xác định nhóm giống ít hạt tiềm năng. Kết quả phục vụ định hướng sản xuất và lai tạo.
1.3. Đánh giá giống bưởi Năm Roi và giống ít hạt
Bưởi Năm Roi là đối tượng trọng tâm. Giống này có tính trạng không hạt ổn định. Chất lượng quả cao và được thị trường ưa chuộng. Nghiên cứu phân tích nguyên nhân gây không hạt ở giống này. Nguyên nhân gắn với cơ chế sinh sản đặc thù. Một số giống ít hạt, chất lượng cao khác cũng được đánh giá. Kết quả đưa ra kiến nghị sử dụng cho sản xuất. Các giống này phù hợp với điều kiện trồng trong nước. Việc nhân rộng giúp nâng cao giá trị cây có múi. Đây là nền tảng cho chọn tạo giống không hạt lâu dài.
II. Nuôi cấy mô thực vật tạo vật liệu in vitro Citrus
Nuôi cấy mô thực vật cung cấp vật liệu sạch cho đa bội hóa. Vật liệu in vitro đồng nhất và dễ kiểm soát. Nghiên cứu tạo cụm chồi từ chồi ngủ và chồi đỉnh. Mô sẹo được tạo từ lát cắt bầu nhụy và quả non. Mô sẹo phôi hóa hình thành từ nuôi cấy noãn. Mỗi loại vật liệu phục vụ một thí nghiệm riêng. Môi trường cơ bản và chất điều hòa sinh trưởng quyết định tỷ lệ thành công. BAP làm tăng hệ số nhân chồi. Tuổi mô nuôi cấy ảnh hưởng đến tỷ lệ tạo mô sẹo. Quy trình khử trùng mẫu được tối ưu cẩn thận. Kết quả tạo nguồn vật liệu dồi dào cho bước tiếp theo.
2.1. Tạo cụm chồi từ chồi ngủ và chồi đỉnh
Chồi ngủ và chồi đỉnh là nguồn mẫu ban đầu. Mẫu được khử trùng trước khi đưa vào nuôi cấy. Ca(OCl)₂ và HgCl₂ dùng để khử trùng. Thời gian khử trùng được điều chỉnh theo loại mẫu. BAP đóng vai trò chính trong nhân chồi. Nồng độ BAP phù hợp làm tăng hệ số nhân. Cụm chồi in vitro hình thành nhanh và khỏe. Kiểu gen của từng giống cũng tác động đến tỷ lệ tạo chồi. Cụm chồi này là vật liệu trực tiếp cho xử lý Colchicine. Quy trình ổn định và lặp lại được. Đây là bước khởi đầu của nuôi cấy mô thực vật.
2.2. Tạo mô sẹo từ lát cắt bầu nhụy và quả non
Lát cắt bầu nhụy và quả non được nuôi cấy. Mục tiêu là tạo mô sẹo có khả năng tái sinh. Môi trường cơ bản khác nhau cho tỷ lệ hình thành mô sẹo khác nhau. Tuổi mô nuôi cấy là yếu tố then chốt. Mô non cho tỷ lệ tạo mô sẹo cao hơn. Chất điều hòa sinh trưởng kích thích phân chia tế bào. Mô sẹo thu được dùng cho đa bội hóa. Tỷ lệ thành công thay đổi theo từng giống Citrus. Kết quả cung cấp thêm một dạng vật liệu in vitro. Vật liệu này bổ trợ cho cụm chồi và noãn.
2.3. Tạo mô sẹo phôi hóa từ nuôi cấy noãn
Nuôi cấy noãn hướng tới mô sẹo phôi hóa. Mô sẹo phôi hóa có khả năng tạo phôi soma. Tuổi mô nuôi cấy ảnh hưởng rõ đến tỷ lệ phát sinh. Chất điều hòa sinh trưởng quyết định quá trình phôi hóa. Một số giống Citrus cho tỷ lệ phôi hóa cao. Mô sẹo phôi hóa là vật liệu quý cho xử lý Colchicine. Tế bào phôi hóa nhạy với tác nhân gây đa bội. Quy trình này mở rộng nguồn vật liệu in vitro. Kết quả tạo tiền đề cho tạo dòng tứ bội. Nuôi cấy mô thực vật chứng tỏ vai trò trung tâm.
III. Tạo dòng tứ bội bằng xử lý Colchicine và Oryzalin
Tứ bội (tetraploid) là vật liệu lai quan trọng. Cây tứ bội lai với cây nhị bội cho con lai tam bội. Gây đa bội thực hiện bằng tác nhân hóa học. Colchicine là tác nhân chính trong nghiên cứu. Oryzalin là tác nhân thay thế tiềm năng. Cả hai gây đột biến nhiễm sắc thể bằng cách nhân đôi bộ gen. Xử lý áp dụng trên nhiều loại vật liệu. Cụm chồi in vitro được xử lý trực tiếp. Mô sẹo phôi hóa cũng được xử lý. Chồi ngủ in vivo và hạt được thử nghiệm. Nồng độ và thời gian xử lý quyết định tỷ lệ thành công. Kết quả tạo được nhiều dòng tứ bội ổn định.
3.1. Xử lý Colchicine trên cụm chồi in vitro
Cụm chồi in vitro là vật liệu lý tưởng. Colchicine được đưa vào môi trường nuôi cấy. Nồng độ Colchicine được thử ở nhiều mức. Thời gian xử lý cũng được biến đổi. Mức xử lý cao gây độc và chết mô. Mức xử lý phù hợp tạo tế bào tứ bội. Colchicine ngăn cản phân chia thoi vô sắc. Bộ nhiễm sắc thể được nhân đôi. Cây tái sinh được kiểm tra mức bội thể. Tỷ lệ tứ bội thu được khác nhau theo giống. Phương pháp này cho dòng tứ bội sạch bệnh.
3.2. Xử lý Colchicine trên mô sẹo và chồi in vivo
Mô sẹo phôi hóa in vitro được xử lý Colchicine. Tế bào phôi hóa nhạy với tác nhân gây đa bội. Quá trình đột biến nhiễm sắc thể diễn ra trong mô sẹo. Chồi ngủ in vivo cũng được xử lý song song. Cách này tận dụng cây trồng ngoài đồng. Colchicine tác động lên mô phân sinh đỉnh. Tỷ lệ tạo dòng tứ bội được ghi nhận cho từng cách. So sánh giữa in vitro và in vivo được thực hiện. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Kết quả làm phong phú nguồn dòng tứ bội.
3.3. Xử lý Colchicine trên hạt để tạo cây tứ bội
Hạt là vật liệu xử lý đơn giản và sẵn có. Hạt được ngâm trong dung dịch Colchicine. Nồng độ và thời gian ngâm được kiểm soát. Phôi trong hạt chịu tác động gây đa bội. Một phần phôi chuyển thành tứ bội. Cây con nảy mầm được sàng lọc. Mức bội thể của cây con được xác định. Tỷ lệ tứ bội phụ thuộc điều kiện xử lý. Phương pháp này dễ áp dụng quy mô lớn. Cây tứ bội thu được dùng làm bố mẹ lai. Đây là hướng tạo vật liệu lai hiệu quả.
IV. Tạo dòng tam bội bằng cứu phôi hạt kém phát triển
Tam bội (triploid) cho cây không hạt hoặc rất ít hạt. Tam bội thường xuất hiện tự nhiên ở hạt kém phát triển. Hạt nhỏ và hạt lép chứa phôi yếu. Phôi này khó nảy mầm trong điều kiện thường. Kỹ thuật cứu phôi giúp giải cứu các phôi yếu. Phôi được nuôi cấy trên môi trường giàu dinh dưỡng. Nghiên cứu áp dụng trên bưởi Đỏ và cam Sành. Cặp lai Fortuna x Orlando tangelo cũng được dùng. Tần suất hạt kém phát triển được khảo sát. Tỷ lệ nảy mầm được đánh giá trên nhiều môi trường. Mức bội thể của cây tái sinh được xác định. Kết quả tạo được các dòng tam bội triển vọng.
4.1. Khảo sát hạt kém phát triển ở bưởi và cam
Hạt kém phát triển gồm hạt nhỏ và hạt lép. Stenospermocarpy là nguyên nhân chính. Bưởi Đỏ và cam Sành cho nhiều hạt loại này. Tần suất xuất hiện được đếm trên từng quả. Đặc điểm hình thái của hạt được mô tả. Hạt nhỏ thường mang phôi tam bội tiềm năng. Khảo sát giúp chọn nguồn phôi phù hợp. Số liệu phản ánh đặc tính sinh sản của giống. Hạt kém phát triển là nguồn vật liệu quý. Kết quả định hướng cho bước cứu phôi tiếp theo.
4.2. Đánh giá tỷ lệ nảy mầm trên các môi trường
Hạt nhỏ khó nảy mầm tự nhiên. Cứu phôi cần môi trường nuôi cấy phù hợp. Nhiều môi trường được thử nghiệm song song. Thành phần dinh dưỡng ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm. Bưởi Đỏ và cam Sành cho kết quả khác nhau. Môi trường tối ưu nâng cao tỷ lệ tái sinh. Phôi yếu được nuôi đến khi thành cây con. Nuôi cấy mô thực vật giữ vai trò quyết định. Tỷ lệ nảy mầm phản ánh chất lượng phôi. Kết quả xác định môi trường cứu phôi hiệu quả nhất.
4.3. Tái sinh cây từ phép lai đơn phôi Fortuna
Phép lai Fortuna x Orlando tangelo được thực hiện. Fortuna là giống đơn phôi. Đơn phôi giúp con lai mang đặc tính bố mẹ rõ ràng. Hạt nhỏ và hạt lép từ phép lai được cứu phôi. Cây con tái sinh trên môi trường chọn lọc. Mức bội thể của cây con được kiểm tra. Một số cây đạt thể tam bội. Tam bội cho triển vọng không hạt cao. Kết quả chứng minh giá trị của cứu phôi trong lai tạo. Hướng này bổ trợ cho chọn tạo giống không hạt.
V. Xác định mức bội thể và chọn tạo giống không hạt
Xác định mức bội thể là bước kiểm chứng bắt buộc. Mỗi cây tạo ra cần được xác nhận bộ nhiễm sắc thể. Đột biến nhiễm sắc thể tạo nên thể nhị bội, tam bội và tứ bội. Nhiều phương pháp kiểm tra được áp dụng. Đếm nhiễm sắc thể cho kết quả chính xác. Đo kích thước khí khổng cho kết quả nhanh. Đặc điểm hình thái cũng hỗ trợ phân loại. Cây tứ bội làm vật liệu lai với cây nhị bội. Cây tam bội cho quả không hạt thương phẩm. Kết quả tổng hợp phục vụ chọn tạo giống không hạt. Nghiên cứu cung cấp quy trình hoàn chỉnh cho cây ăn quả có múi.
5.1. Các phương pháp kiểm tra mức bội thể
Mức bội thể được xác định bằng nhiều cách. Đếm nhiễm sắc thể trên tiêu bản cho độ chính xác cao. Phương pháp này tốn thời gian và công sức. Đo kích thước khí khổng là cách gián tiếp. Tế bào đa bội có khí khổng lớn hơn. Mật độ khí khổng cũng thay đổi theo mức bội. Đặc điểm hình thái lá và hoa hỗ trợ nhận diện. Kết hợp nhiều phương pháp cho kết quả tin cậy. Đột biến nhiễm sắc thể được xác nhận rõ ràng. Quy trình kiểm tra phù hợp điều kiện trong nước.
5.2. Ứng dụng dòng tứ bội và tam bội vào lai tạo
Dòng tứ bội là vật liệu lai chiến lược. Lai tứ bội với nhị bội cho con lai tam bội. Tam bội bất thụ và cho quả không hạt. Đây là con đường chọn tạo giống không hạt bền vững. Dòng tam bội thu trực tiếp cũng được sử dụng. Cả hai nguồn bổ trợ cho nhau. Vật liệu được đánh giá về tính trạng quả. Chất lượng và độ ổn định được theo dõi. Kết quả mở ra nhiều tổ hợp lai mới. Hướng đi này nâng cao giá trị cây có múi.
5.3. Kết luận và đề nghị cho sản xuất giống
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình tạo dòng đa bội. Quy trình bao gồm nuôi cấy mô thực vật và gây đa bội. Colchicine và Oryzalin chứng tỏ hiệu quả. Cứu phôi tạo thêm nguồn tam bội. Nhiều giống không hạt được kiến nghị cho sản xuất. Bưởi Năm Roi đứng đầu danh sách. Các dòng tứ bội sẵn sàng làm vật liệu lai. Chọn tạo giống không hạt có cơ sở khoa học vững. Kết quả phù hợp điều kiện canh tác Việt Nam. Đề nghị nhân rộng và lai tạo trong giai đoạn tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN HA THI THUY NGHIEN CUU DAC TINH KHONG HAT VA PHƯƠNG PHÁP TẠO DÒNG ĐA BỘI Ở CÂY ĂN QUÁ CÓ MÚI Chuyên ngành: Sinh lý thực vật Mã số: 1.17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dân khoa học: 1. Dé Nang Vinh 2. Va Van Vu Ha Noi - 2005 iii MUC LUC Lời cảmzn Lời camlioan Mục lục iii Danh mc các bảng số liệu vi Danh mc các hình ix Cac chiviet tat xiii MO DAU 1. Dat vn dé 1 2.
Mục ách nghiên cứu 3 3. Đối tờng và phạm vi nghiên cứu 3 4. Ý ngFa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 4 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Kh¿ quát về cây ăn quả có múi 5 1.11 Nguén géc, phan loai va phan b6 Citrus 5 1.Tinh hình sản xuất và tiêu thụ quả có múi trên thế giới 7 1. Tình hình sản xuất cây ăn quả có múi ở nước ta và những 9 vấn đề đặt ra 1. Mộ số kết quả nghiên cứu cây ăn quả có múi ở nước ta 10 1. Tìn hình nghiên cứu cây ăn quả có múi ở nước ngoài 12 1.
Nghiên cứu cơ chế di truyền tinh trạng không hạt ở cây ăn quả — 12 Có 1úi 1. Nghiên cứu tạo giống cây ăn quả có múi không hạt trên thế 16 gié 1. Tạo giống tứ bội làm vật liệu lai với cây nhị bội 21 1. Nghiên cứu các qui trình công nghệ nuôi cấy mô và tế bào¡„ — 24 vit phuc vu cho chon tao giéng Citrus 1.
Các thành tựu của kỹ thuật nuôi cây tế bào phôi hoá trongtạo — 29 giêg Cirus 1.Tạo giống và phân loại các giống không hạt dựa trên điưuyên 34 tín trạng liên quan đến quá trình sinh sản 1.7 Nghiên cứu khả năng tạo giống không hạt bằng các kỹ thuật sinh sọc phân tử 1.8Cíc phương pháp kiểm tra mức bội thể ở cây ăn quả có múi 38 1. lót số kết luận rút ra từ tổng quan tài liệu 39 Chuong Il. VAT LIEU, NOI DUNG VA PHUONG PHAP 2. Vật lệu nghiên cứu 41 2.
Nội dirg nghiên cứu 41 2. Đánh siá đặc tính không hạt của một số giống cây ăn quả có múi 41 2. Nglién ctu tao cdc vat liéu in vitro cho cdc thí nghiệm đa bội hoá 41 2. Ng]iên cứu tạo các dòng tứ bội từ các vật liệu in virovà in vivo 42 2.
Tạcc:c dòng tam bội bằng nuôi cấy hạt lép 42 2. Phươig pháp nghiên cứu 42 2.1 Đánh giá đặc điểm của tính trạng không hạt ở các giống cây 42 ăn qtả ›ó múi khác nhau 2.2 Tạo cụm chồi in v/rro từ chồi nách (chồi ngủ) và chồi đỉnh 43 2.3 Tạo mô sẹo từ lát cắt bầu nhuy và quả non 44 2.4 Tạo mô sẹo phôi hoá từ nuôi cấy noãn 46 2.5 Tạo cây tứ bội bằng xử lý colchicine 48 2.6 Phương pháp cứu phôi hạt nhỏ, hạt lép 52 2.7 2c định mức bội thể của cây nghiên cứu 53 2.8 Các chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu 55 Chương III. KET QUA VÀ THẢO LUẬN 3. Đánhgá đặc tính không hạt ở một số cây ăn quả có múi 3.11 Nghiên cứu khảo sát tập đoàn về tính trạng số hạt trên quả 3.12 Khảo sát mức bội thể và đặc điểm cấu trúc hoa ở một số giỐnt 3.13 Khảo sát giống bưởi Năm Roi về tính trạng không hạt wy 3.14 Đánh giá chung về tính trạng không hạt và nguyên nhân Mm a khan; hat.
Kiến nghị sử dụng một số giống không hạt, ít hạt, chất lượng 67 ca: cho sản xuất ở nước ta 3. Nghèn cứu tạo vật liệu in vitro cho xtr ly da boi hoa 67 3. Nghién ctu tao cum chéi in vitro tt nuôi cấy chồi ngủ và chồi 68 dint 3. Nuôi cấy lát mỏng hạt non, quả non 72 3.
Nghiên cứu nuôi cấy noãn 81 3. Nghần cứu tạo các dạng tứ bội từ các vật liệu khác nhau 99 3. Tạo dòng tứ bội bằng xử lý colchicine cụm chéi in vitro 99 3. Tạo dòng tứ bội bằng xử lý colchicine mô sẹo phôi hoá ¡n vifro 108 3.
Tao dong tt boi bang xtr ly colchicine chéi ngu in vivo 112 3. Nghiên cứu tạo cây tứ bội bằng xử lý colchicine trén hat 126 3. Nghên cứu tạo cây tam bội từ cứu phôi hạt kém phát triển (hạt nhỏ, hạt lép) các giống bưởi Đỏ, cam Sành và cặp lai Fortuna x Orlando tangelo 3. Tan suat xuat hién va dac diém của hạt kém phát triển (hạt nhẻ hạt lép) ở giống bưởi Do va cam Sanh 3.
Đánh giá tỷ lệ nảy mầm của hạt kém phát triển (hạt nhỏ) ở các 135 giốg bưởi Đỏ và cam Sành trên các môi trường khác nhau 3. Kết quả nghiên cứu tái sinh hạt nhỏ, hạt lép từ phép lai giữa 137 giốg đơn phôi Forruna với giống Orlando tangelo (Fortuna x Orando tangelo) 3. Nghiên cứu xác định mức bội thể ở các cây tạo được từ hạt 138 kér phat triển ở các giống KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 14] MỘT St BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN 143 TAI LIV THAM KHẢO 146 PHU LIC vi DANH MUC CAC BANG SO LIEU Bang Trang 3. Khả sát số lượng hạt trung binh trén qua 6 cdc gidng Citrus 60 trong điề: kiện trồng cách ly và trồng xen tại vườn tập đoàn Văn Giang vàHà Nội 3.
Khar sit tinh trang khong hat 6 các giống nghiên cứu 65 3. Khửtring mâu chồi nách và chồi đỉnh 68 3. Ảnhhưởng của BAP đối với hệ số nhân chồi 70 3. Ảnhhởng của Ca(OCl), va HgCl, và thời gian khử trùng đối 73 với mẫu 1uôi cấy 3.6, Ảnhhrởng của các môi trường cơ bản khác nhau lên quá trình 74 hình thàh mô sẹo ở một số giống Cirrws ( tính theo tỷ lệ %).
Ảnhhrởng của tuổi mô nuôi cấy lên tỷ lệ hình thành mô seo 78 của các déng cây ăn quả có múi (%) 3. Ảnhhrởng của BAP và các kiểu gen khác nhau lên tỷ lệ hình 79 thành chòicủa các giống cam, bưởi, quýt (%) 3. Ảnthrởng của tuổi mô nuôi cấy lên tỷ lệ phát sinh mô sẹo §2 (%) 3. Ảrh tưởng của các chất điều hoà sinh trưởng lên tỷ lệtạomô 8Š sẹo phôih›á 6 mot s6 gidng Citrus (%) 3.
Ảnh tưởng của nồng độ BAP lên việc nhân sinh khối mô seo 89 phôi ho: cmột số giống Cirwš trên môi trường đặc 3. Ảrh sưởng của nồng độ BAP lên việc nhân sinh khối mô seo 92 phôi ho: tong nuôi cấy địch lỏng ở một số giống Cirws (sau 16 ngày) 3. Ảihưởng của GA3 lên quá trình phát sinh phôi từ mô sẹo 93 Vii 3. Sự lhác nhau về nảy mâm của phôi vô tính ở 2 giống cam agot 3.
Ẩm hưởng của œ-NAA đến sự nảy mầm của phôi 95 3. Tỉ l: sống của cây con sau | thing 96 3. Ản! tưởng của thời gian nuôi cấy đến khả năng tái sinh chồi 99 3. Ẳni tưởng của colchicine lên chồi sau xử lý 100 3.
Ani tưởng của colchicine đối với mức độ sinh trưởng của mô 109 sẹo phôi ›cí ở giống cam Vân Du 3. Ảni tưởng của nồng độ và thời gian xử lý colchicine lên khả 110 năng phân hoá phôi của mô sẹo (giống Vân Du) 3. Ẩn: lưởng của xử lý colchicine lên mức bội thể 111 3. Ảm tưởng của thời gian và nồng độ xử lý colchicine lên khả 114 năng bậtmìm và đa bội hoá của chồi 3.
Mứ iộ cảm ứng khác nhau của các giống đối với colchicine 118 3. Mộ số chỉ tiêu về hình thái lá bưởi Phúc Trạch tứ bội (4n) và 122 nhị bội ứn 3. Hình hái lá cam Vân Du tứ bội và nhị bội 122 3. Hìùh hái lá cam Sành tứ bội và nhị bội 122 3.
Mot 36 chỉ tiêu hình thái lá giữa các dòng tứ bội (4n) với các 123 giống nh lội tương ứng (đối chứng) 3. Am lung cla giống đến khả năng bật mầm của mắt ghép 125 tứ bội 3. Ké aia xử lý colchicine trên hạt không bóc vỏ lụa 3. Kê qœả xử lý colchicine trên hạt bóc vỏ lụa 3.
Kê œả xử lý hạt bưởi Đỏ sau 45 ngày 3. Am lưởng của xử lý cochicine đến khả năng tạo cây tứ bội ở Vili bưởi Đ‹ 3. Piân bố khối lượng hạt bưởi Đỏ theo nhóm 133 3. Piân bố khối lượng hạt cam Sanh theo nhóm 133 3.
T lệ nảy mầm của hạt nhỏ trên các môi trường khác nhau 135 DANH MUC CAC HINH Trang 3. Ho: bưởi Nam Roi 64 3. Hạtphấn bưởi Năm Roi 64 3. Nảt mầm của hạt phấn 64 3.
Đo nức bội thể của các giống trong tập đoàn 64 3. Ản] hưởng của các môi trường cơ bản lên tỷ lệ hình thành mô sẹo ở cá giống nội địa (0,25mg/1 BAP) 75 3. Ản] hưởng của các môi trường cơ bản lên tỷ lệ hình thành mô sẹo ở cá giống nhập nội (0,25mg/1 BAP) 75 3. Lát:át ngang của bầu nhuy của giống cam Vân Du 1 tuần (trái) và7 tuần tuổi (phải) 76 3.
Cấttrúc của noãn (hạt non) sau khi thụ phấn 3-7 tuần 76 3. Mô;eo hình thành từ lát cắt khác nhau của quả non trên đĩa 77 petri (tri) và số lượng lớn đĩa với mô sẹo (phải) 3. Ảh hưởng của tuổi mô nuôi cấy lên tỷ lệ hình thành mô sẹo 78 của các:iống cây ăn quả có múi nội địa 3. Ấh hưởng của tuổi mô nuôi cấy lên tỷ lệ hình thành mô sẹo 798 của các:iống cây ăn quả có múi nhập nội 3.
Pân hoá mô sẹo và hình thành chồi của các giống cây ăn §0 quả có iúi 3. Ảh hưởng của tuổi mô lên tỷ lệ hình thành mô sẹo phôi hoá ở các gine nội địa 82 3. Ah hưởng của tuổi mô lên tỷ lệ hình thành mô sẹo phôi hoá ở các gins nhập nội 3. M sẹo bưởi Phúc Trạch 83 3.
M seo quýt Đường Canh 83 3. MW seo cam Van Du 83 3. Md eo quyt Murcort 83 3. Mô eo và sự phôi hoá mô sẹo ở cam Navel 83 3.
Ảnhhưởng của kinetine đến tỷ lệ tạo mô sẹo phôi hoá ở các 86 giống nôi lịa 3. Ảnhhưởng của kinetine đến tỷ lệ tạo mô sẹo phôi hoá ở các 86 giống nhậ nội 3. Ản hưởng của BAP đến tỷ lệ tạo mô sẹo phôi hoá ở các 87 giống nội lịa 3. Ant hưởng của BAP đến tỷ lệ tạo mô sẹo phôi hoá ở các 87 giống nhộ nội 3.
Nha sinh khối mô sẹo phôi hoá trên môi trường đặc 88 3. Ant hưởng của BAP lên hệ số nhân sinh khối mô sẹo phôi 89 hoá trên rôi trường đặc 3. Ản hưởng của BAP lên hệ số nhân sinh khối mô sẹo phôi 91 hoá trên rôi trường lỏng 3. Mô eo phôi hoá nuôi cấy lỏng lắc sau 16 ngày 91 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội ở thực vật, ứng dụng trong chọn giống.
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" thuộc chuyên ngành Sinh lý thực vật. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính không hạt và phương pháp tạo dòng đa bội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.