Luận án tiến sĩ về biệt hóa tế bào gốc thành tế bào gan - Nghiên cứu 2024
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biệt hóa tế bào gốc trung mô cuống rốn thành tế bào gan chức năng. Tiềm năng ứng dụng điều trị bệnh gan.
Công nghệ Sinh học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu TBGTM Tiềm năng biệt hóa tạo tế bào gan
Nghiên cứu tập trung vào tế bào gốc trung mô (TBGTM) từ cuống rốn. TBGTM có tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Chúng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào. Mục tiêu chính là biệt hóa TBGTM thành tế bào gan. Việc này mở ra hướng đi mới cho điều trị bệnh gan. Tế bào gốc cuống rốn mang nhiều ưu điểm. Chúng dễ thu nhận, ít gây tranh cãi đạo đức. Khả năng tăng sinh cao và ít gây phản ứng miễn dịch. Các nghiên cứu hiện tại đã chứng minh khả năng biệt hóa này. Nhiều phương pháp khác nhau đã được thử nghiệm. Chúng bao gồm sử dụng các yếu tố hóa học và yếu tố tăng trưởng. Chuyển gen cũng là một phương pháp hứa hẹn. Kết quả cho thấy TBGTM có thể biểu hiện các chỉ thị chức năng gan. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển liệu pháp tế bào. Nó hứa hẹn mang lại giải pháp cho bệnh nhân suy gan.
1.1. Nguồn gốc và ưu điểm tế bào gốc trung mô
Tế bào gốc trung mô (TBGTM) là tế bào đa năng. Chúng có thể phân lập từ nhiều nguồn như tủy xương, mô mỡ, máu ngoại vi. TBGTM từ cuống rốn đặc biệt ưu việt. Chúng dễ thu nhận, ít gây miễn dịch. Khả năng tăng sinh cao, ít gây tranh cãi đạo đức. Cấu tạo cuống rốn cung cấp nguồn TBGTM dồi dào. Lớp thạch Wharton trong cuống rốn chứa nhiều TBGTM. Đặc tính này làm TBGTM cuống rốn trở thành ứng viên lý tưởng. TBGTM thể hiện tiềm năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào. Chúng có thể biệt hóa thành tế bào xương, sụn, mỡ. TBGTM cũng có khả năng biệt hóa thành tế bào gan.
1.2. Ứng dụng lâm sàng tế bào gốc trung mô
TBGTM có tiềm năng lớn trong y học tái tạo. Chúng được ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh. Các thử nghiệm lâm sàng đang được thực hiện. Bệnh tim mạch, bệnh thần kinh là ví dụ. Bệnh xương khớp cũng được quan tâm. TBGTM còn được nghiên cứu điều trị bệnh gan. Khả năng miễn dịch thấp là lợi thế. Điều này giúp giảm nguy cơ đào thải. TBGTM được xem là công cụ điều trị hiệu quả.
1.3. Tổng quan tình hình biệt hóa tế bào gan
Biệt hóa TBGTM thành tế bào gan là hướng nghiên cứu quan trọng. Nhiều nghiên cứu đã được công bố. Các yếu tố tăng trưởng đóng vai trò thiết yếu. HGF (Hepatocyte Growth Factor) là một trong số đó. OSM (Oncostatin M) và DEX (Dexamethasone) cũng quan trọng. DMSO (Dimethyl sulfoxide) cũng được sử dụng. Chuyển gen HNF4α (Hepatocyte Nuclear Factor 4 alpha) là một phương pháp khác. HNF4α là yếu tố phiên mã quan trọng. Nó điều hòa sự phát triển và chức năng tế bào gan. Mục tiêu là tạo ra tế bào có chức năng gan hoàn chỉnh. Điều này có ý nghĩa lớn cho bệnh nhân suy gan.
II.Phân lập TBGTM cuống rốn Kỹ thuật và đánh giá
Quy trình phân lập và nhân nuôi tế bào gốc trung mô (TBGTM) từ cuống rốn được thực hiện cẩn thận. Cuống rốn được thu nhận từ người tình nguyện, sau đó được xử lý vô trùng và cắt nhỏ. Enzyme được sử dụng để tách tế bào từ mô. Sau phân lập, TBGTM được nhân nuôi trong điều kiện in vitro để tăng số lượng. Tế bào được cấy chuyển định kỳ để duy trì pha tăng trưởng. Tốc độ tăng trưởng và khả năng tăng sinh của tế bào được đánh giá liên tục. Việc bảo quản lạnh cũng là một phần quan trọng của quy trình. Nó đảm bảo duy trì nguồn TBGTM ổn định cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng tiềm năng. Các bước này đóng vai trò nền tảng cho nghiên cứu biệt hóa.
2.1. Quy trình thu nhận và phân lập tế bào
Thu nhận TBGTM từ cuống rốn yêu cầu quy trình nghiêm ngặt. Cuống rốn được lấy từ người tình nguyện. Mẫu cuống rốn được xử lý vô trùng. Mô cuống rốn sau đó được cắt nhỏ. Enzyme được sử dụng để phân tách tế bào. Phương pháp collagenase hoặc trypsin hóa phổ biến. Tế bào được thu nhận và ly tâm. Mục đích là loại bỏ mảnh vụn và hồng cầu. Tế bào TBGTM sau đó được cấy vào môi trường nuôi cấy. Môi trường DMEM chứa FBS (Fetal Bovine Serum) là cần thiết. Quá trình này đảm bảo thu được tế bào gốc chất lượng.
2.2. Nhân nuôi và bảo quản tế bào gốc
Sau phân lập, TBGTM được nhân nuôi in vitro. Quá trình nhân nuôi giúp tăng số lượng tế bào. Tế bào được cấy chuyển định kỳ. Cấy chuyển duy trì tế bào trong pha tăng trưởng. Điều này cần theo dõi mật độ tế bào. Môi trường nuôi cấy cần được thay mới thường xuyên. Khi đạt số lượng mong muốn, tế bào được bảo quản. Đông lạnh là phương pháp bảo quản chính. Dung dịch đông lạnh chứa DMSO được sử dụng. Tế bào được bảo quản ở nhiệt độ cực thấp (-196°C). Bảo quản lạnh đảm bảo duy trì nguồn TBGTM ổn định.
2.3. Đánh giá tốc độ tăng trưởng tế bào
Đánh giá tốc độ tăng trưởng là cần thiết. Nó xác định khả năng tăng sinh của TBGTM. Các phương pháp như đếm tế bào được sử dụng. Tỷ lệ sống của tế bào cũng được theo dõi. Tốc độ tăng trưởng cần ổn định qua các lần cấy chuyển. Điều này đảm bảo tế bào duy trì chất lượng. Sự so sánh giữa mẫu tươi và đông lạnh cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy sự ổn định trong tăng sinh.
III.Đánh giá đặc tính TBGTM Ổn định và biệt hóa
Việc đánh giá đặc tính của tế bào gốc trung mô (TBGTM) là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu xác định tính ổn định di truyền của TBGTM. Điều này đảm bảo tế bào không mang bất thường nhiễm sắc thể. Khả năng biệt hóa đa dòng cũng được kiểm tra. TBGTM phải thể hiện khả năng biệt hóa thành các dòng tế bào khác. Đây là bằng chứng cho bản chất tế bào gốc của chúng. Các chỉ thị bề mặt đặc trưng của TBGTM cũng được phân tích. Điều này giúp xác định độ tinh khiết của quần thể tế bào. Các đánh giá này đảm bảo TBGTM có chất lượng cao. Tế bào chất lượng cao là tiền đề cho nghiên cứu biệt hóa thành tế bào gan. Chúng cũng quan trọng cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Sự ổn định và tiềm năng là hai yếu tố then chốt.
3.1. Tính ổn định di truyền tế bào gốc
Tính ổn định di truyền là yếu tố then chốt. Tế bào gốc cần giữ nguyên bộ nhiễm sắc thể. Karyotype được phân tích. Phương pháp nhuộm nhiễm sắc thể được sử dụng. Điều này đảm bảo không có bất thường gen. Sự ổn định cần được duy trì qua nhiều lần cấy chuyển. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính ổn định này. Điều này quan trọng cho ứng dụng lâm sàng. Tế bào ổn định di truyền an toàn hơn cho bệnh nhân.
3.2. Tiềm năng biệt hóa đa dòng tế bào gốc
TBGTM có tiềm năng biệt hóa đa dòng. Chúng có thể biệt hóa thành các tế bào khác nhau. Biệt hóa thành tế bào mỡ được kiểm tra. Biệt hóa thành tế bào xương và sụn cũng được đánh giá. Các chất cảm ứng biệt hóa được sử dụng. Nhuộm đặc hiệu xác nhận kết quả. Ví dụ, nhuộm dầu đỏ O cho tế bào mỡ. Nhuộm xanh Alcian cho sụn. Alizarin đỏ cho xương. Khả năng biệt hóa này xác nhận bản chất tế bào gốc.
3.3. Đặc trưng tế bào gốc trung mô
TBGTM có đặc trưng bề mặt riêng. Các chỉ thị bề mặt được phân tích bằng flow cytometry. CD105, CD73, CD90 là các chỉ thị dương tính. CD34, CD45, CD14, HLA-DR là các chỉ thị âm tính. Sự biểu hiện này xác nhận danh tính TBGTM. Chúng cần biểu hiện các chỉ thị này ổn định. Tính ổn định được đánh giá qua các lần cấy chuyển. Điều này quan trọng để đảm bảo độ tinh khiết.
IV.Các phương pháp biệt hóa TBGTM thành tế bào gan
Nghiên cứu khám phá nhiều phương pháp để biệt hóa tế bào gốc trung mô (TBGTM) thành tế bào có chức năng gan. Ba phương pháp chính được thử nghiệm. Thứ nhất là sử dụng yếu tố hóa học như DMSO, một chất cảm ứng biệt hóa tiềm năng. Thứ hai là áp dụng tổ hợp các yếu tố tăng trưởng cụ thể. Tổ hợp này bao gồm HGF (Hepatocyte Growth Factor), DEX (Dexamethasone) và OSM (Oncostatin M). Các yếu tố này đã được chứng minh thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa của tế bào gan. Phương pháp thứ ba là chuyển gen, đặc biệt là gen HNF4α (Hepatocyte Nuclear Factor 4 alpha). HNF4α là một yếu tố phiên mã quan trọng điều hòa sự biệt hóa tế bào gan. Mỗi phương pháp đều có cơ chế và hiệu quả riêng. Việc đánh giá và so sánh các phương pháp này giúp xác định chiến lược biệt hóa tối ưu. Mục tiêu là tạo ra tế bào gan có chức năng cao. Điều này hướng tới ứng dụng trong điều trị bệnh gan.
4.1. Biệt hóa bằng yếu tố hóa học DMSO
DMSO (Dimethyl sulfoxide) là một tác nhân biệt hóa. Nó có khả năng cảm ứng biệt hóa. TBGTM được xử lý với nồng độ DMSO cụ thể. Thời gian xử lý cũng được tối ưu hóa. Sau biệt hóa, biểu hiện gen được đánh giá. Các gen như AFP (Alpha-fetoprotein) và ALB (Albumin) được kiểm tra. PAS (Periodic Acid-Schiff) nhuộm glycogen cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy DMSO có khả năng cảm ứng biệt hóa. Tuy nhiên, hiệu quả có thể hạn chế.
4.2. Biệt hóa bằng yếu tố tăng trưởng HGF DEX OSM
Sử dụng tổ hợp các yếu tố tăng trưởng là phương pháp hiệu quả hơn. HGF (Hepatocyte Growth Factor) thúc đẩy tăng sinh và biệt hóa tế bào gan. DEX (Dexamethasone) là một glucocorticoid. Nó hỗ trợ duy trì đặc tính tế bào gan. OSM (Oncostatin M) cũng đóng vai trò quan trọng. Tổ hợp HGF, DEX và OSM tạo môi trường biệt hóa tối ưu. TBGTM được nuôi cấy trong môi trường này. Sự biểu hiện của các chỉ thị chức năng gan được theo dõi. Phương pháp này thường cho hiệu quả biệt hóa cao.
4.3. Biệt hóa bằng chuyển gen HNF4α
Chuyển gen HNF4α là một hướng tiếp cận tiên tiến. HNF4α (Hepatocyte Nuclear Factor 4 alpha) là yếu tố phiên mã chủ đạo. Nó điều hòa sự biệt hóa và chức năng tế bào gan. Gen HNF4α được đưa vào TBGTM. Các vector biểu hiện gen được sử dụng. Mục đích là tăng cường biểu hiện HNF4α nội bào. Điều này kích thích TBGTM chuyển hóa thành tế bào gan. Phương pháp này được kỳ vọng tạo ra tế bào gan trưởng thành hơn. Hiệu quả chuyển gen cần được đánh giá cẩn thận.
V.Kết quả biệt hóa TBGTM Hướng điều trị bệnh gan
Kết quả nghiên cứu biệt hóa tế bào gốc trung mô (TBGTM) mang lại nhiều triển vọng. Các tế bào sau biệt hóa đã biểu hiện các chỉ thị chức năng tế bào gan. AFP và ALB là những chỉ thị quan trọng được theo dõi. Khả năng tổng hợp glycogen cũng được đánh giá qua nhuộm PAS. Hiệu quả của các phương pháp biệt hóa khác nhau được so sánh. Tổ hợp yếu tố tăng trưởng cho thấy kết quả tốt hơn so với DMSO. Phương pháp chuyển gen HNF4α cũng rất hứa hẹn. Nghiên cứu này mở ra hướng ứng dụng TBGTM trong y học tái tạo. Đặc biệt là trong điều trị bệnh suy gan. Tiềm năng thay thế tế bào gan bị tổn thương là rất lớn. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho ứng dụng lâm sàng.
5.1. Biểu hiện chỉ thị chức năng tế bào gan
Sau quá trình biệt hóa, tế bào được đánh giá. Biểu hiện các chỉ thị chức năng tế bào gan được kiểm tra. AFP (Alpha-fetoprotein) là chỉ thị tế bào gan phôi. ALB (Albumin) là protein đặc trưng của tế bào gan trưởng thành. Gen cytokeratin 18 (CK18) cũng là chỉ thị quan trọng. Nhuộm PAS (Periodic Acid-Schiff) đánh giá khả năng tổng hợp glycogen. Các kết quả cho thấy TBGTM đã biểu hiện các chỉ thị này. Mức độ biểu hiện khác nhau tùy phương pháp. Điều này chứng tỏ tế bào có xu hướng biệt hóa.
5.2. So sánh hiệu quả các phương pháp biệt hóa
Các phương pháp biệt hóa khác nhau được so sánh. Biệt hóa bằng DMSO mang lại hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, tổ hợp HGF, DEX, OSM cho kết quả tốt hơn. Nó tạo ra tế bào có biểu hiện chỉ thị gan rõ rệt hơn. Phương pháp chuyển gen HNF4α cũng rất hứa hẹn. Nó có thể tạo ra tế bào gan có chức năng cao hơn. Việc tối ưu hóa các phương pháp là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra tế bào gan chất lượng cao.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong y học tái tạo
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. TBGTM từ cuống rốn có thể là nguồn tế bào gan thay thế. Chúng có thể được sử dụng trong y học tái tạo. Điều trị bệnh suy gan là một ứng dụng tiềm năng. Bệnh nhân có thể được cấy ghép tế bào gan biệt hóa. Điều này giảm sự phụ thuộc vào ghép gan. Nó cũng giảm nguy cơ đào thải miễn dịch. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tối ưu hóa. An toàn và hiệu quả lâm sàng cần được xác minh thêm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- Đæ TRUNG KIÊN NGHIÊN CĄU BIàT HÓA T¾O T¾ BÀO CÓ CHĄC NNG GAN TĆ T¾ BÀO GàC TRUNG MÔ CUàNG RàN LUÀN ÁN TI¾N SĨ CÔNG NGHà SINH HâC Hà Nội - Năm 2024 iii MĀC LĀC Trang LàI CAM ĐOAN .ii LàI CÀM ¡N. iii DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÂT. vi DANH MĀC CÁC BÀNG .vii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đâ THà. TäNG QUAN NGHIÊN CĄU.
Nguãn t¿ bào gác trung mô, tiÁm nng biát hóa và ąng dāng. Nguồn tế bào gác trung mô. Tiềm năng biát hóa cÿa tế bào gác trung mô. Āng dāng cÿa tế bào gác trung mô.
CÃu t¿o cuáng rán, °u điểm căa t¿ bào gác trung mô tć cuáng rán. Cấu t¿o cuáng rán. ¯u điểm cÿa tế bào gác trung mô từ cuáng rán. Tình hình nghiên cąu.
Tình hình nghiên cāu tế bào gác ng°ßi. Tình hình nghiên cāu biát hóa t¿o tế bào gan. VÀT LIàU VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. VÁt liáu, hóa chÃt nghiên cąu.
Hóa chất và các bá kit sử dāng. Môi tr°ßng thao tác, nuôi cấy, bÁo quÁn. Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Thu nhận, phân lập và nhân nuôi tế bào.
Ph°¡ng pháp cấy chuyển tế bào. Ph°¡ng pháp đông l¿nh và giÁi đông tế bào. Ph°¡ng pháp nhuám nhißm sắc thể. Ph°¡ng pháp đánh giá tiềm năng biát hóa cÿa tế bào phân lập đ°ÿc.
Ph°¡ng pháp đánh giá đặc tr°ng tế bào gác cÿa tế bào phân lập đ°ÿc. Ph°¡ng pháp đánh giá tác đá tăng tr°áng tế bào. Ph°¡ng pháp biát hóa t¿o tế bào có chāc năng gan. Ph°¡ng pháp đánh giá các chỉ thß cÿa tế bào sau xử lý biát hóa.
Ph°¡ng pháp xử lý sá liáu. K¾T QUÀ VÀ THÀO LUÀN. Thu nhÁn, phân lÁp, nhân nuôi in vitro TBGTM tć m¿u cuáng rán. Thu nhận, phân lập tế bào gác từ mÁnh mô cuáng rán.
Nhân nuôi in vitro, bÁo quÁn l¿nh tế bào gác cuáng rán. Đánh giá tác đá tăng tr°áng cÿa tế bào. Đánh giá tính ån đánh, tiÁm nng biát hóa và khÁ nng duy trì nguãn TBGTM trong điÁu kián nuôi in vitro. Đánh giá tính ổn đßnh di truyền cÿa TBG phân lập đ°ÿc.
Đánh giá tiềm năng biát hóa cÿa tế bào gác. Đánh giá đặc tr°ng tế bào gác trung mô. Biát hóa TBGTM cuáng rán thành t¿ bào có biểu hián các chß thá đặc tr°ng t¿ bào gan. Biát hóa bằng DMSO.
Biát hóa bằng tổ hÿp cÿa HGF, DEX và OSM. Biát hóa bằng tổ hÿp HGF, TSA và OSM. Biát hóa bằng chuyển gen HNF4α. 73 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà.
92 DANH MĀC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN. 94 DANH MĀC TÀI LIàU THAM KHÀO. PHI¾U TÌNH NGUYàN THAM GIA NGHIÊN CĄU. BÀN CUNG CÂP THÔNG TIN NGHIÊN CĄU.
DANH SÁCH CÁ NHÂN TÌNH NGUYàN THAM GIA NGHIÊN CĄU&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&116 PHĀ LĀC 4. THI¾T Bà NGHIÊN CĄU. MÔI TR¯àNG DÙNG TRONG NGHIÊN CĄU. TRÌNH TĂ CDS CĂA GEN HNF4α.
124 vi DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÂT Tć Ti¿ng Anh Ti¿ng Viát vi¿t tÃt AFP Alpha-fetoprotein ALB Albumin BSA Bovine serum albumin Albumin huyết thanh bò DEX Dexamethasone DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DMSO Dimethyl sulfoxide Dox Doxycycline ECM Extra Cellular Matrix Chất nền ngo¿i bào Yếu tá tăng tr°áng tế bào biểu EGF Epidermal Growth Factor bì FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh thai bò Yếu tá tăng tr°áng nguyên bào FGF Fibroblast Growth Factor sÿi GF Grow Factor Yếu tá tăng tr°áng HGF Hepatocyte Growth Factor Yếu tá tăng tr°áng tế bào gan HNF Hepatocyte Nuclear Factors Những yếu tá nhân tế bào gan HNF-4 Hepatocyte nuclear factor 4 HNF-4α Hepatocyte nuclear factor 4 alpha OSM Oncostatin M PAS Periodic Acid-Schiff Bá kit Periodic Acid-Schiff PBS Phosphate Buffered Saline TBG Tế bào gác TBGTM Tế bào gác trung mô TGF Transforming Growth Factor Yếu tá tăng tr°áng chuyển d¿ng TSA Trichostatin A Lớp mô đám th¿ch Wharton cÿa WJ Wharton’s Jelly dây rán vii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 2. Thành phần phÁn āng RT-PCR&&&&&&&&&&&&&& 34 BÁng 2. Trình tự oligonucleotide các mồi đ°ÿc sử dāng để đánh giá đặc tr°ng TBG và chỉ thß chāc năng tế bào gan &&&&&&&&&. Các cặp mồi đ°ÿc thiết kế để chuẩn bß vector mang gen HNF4α.
Tỷ lá thành phần phÁn āng cắt cÿa HNF4α và pTRE-Tight-BI bằng 2 enzyme NheI và PacI. Tỷ lá thành phần phÁn āng cắt cÿa pTRE-Tight-BI-HNF4α và 38 pTet-DualON bằng 2 enzyme NsiI và PacI. Các đo¿n mồi đ°ÿc sử dāng trong qPCR&&&&&&&&&&. Kết quÁ đếm tế bào và tỷ lá sáng tế bào&&&&&&&&&&&.
Sự tăng sinh TBGTM cÿa mẫu mô cuáng rán t°¡i và mô cuáng rán đông l¿nh từ giai đo¿n cấy chuyển 2 đến giai đo¿n cấy chuyển 5. Biểu hián cÿa các chỉ thß TBGTM qua các lần cấy chuyển&&. Tỷ lá tế bào biểu hián các chỉ thß TBG tr°ớc và sau đông l¿nh&&. Kết quÁ đo mật đá quang (OD) cÿa các mẫu RNA tách chiết&.
Biểu hián các chỉ thß bề mặt trong quá trình nuôi in vitro…………… 61 BÁng 3. Biểu hián cÿa các chỉ thß phân tử á tế bào sau biát hóa bằng DMSO&&&. 64 viii DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đâ THà Hình 1. Tiềm năng biát hóa cÿa TBGTM &&&&&&&&&&& 4 Hình 1.
Triển váng āng dāng cÿa công nghá tế bào gác&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Āng dāng cÿa TBGTM đ°ÿc thử nghiám trên lâm sàng (phân lo¿i theo ca bánh)&&&&&&&&&&&&&&&&& 8 Hình 1. Āng dāng cÿa TBGTM đ°ÿc thử nghiám trên lâm sàng (phân lo¿i theo pha)&&&&&&&&&&&&&&&. Sá l°ÿng và tỷ lá các thử nghiám lâm sàng về điều trß TBGTM cho bánh gan&&&&&&&&&&&&&&.
Mặt cát ngang cấu trúc cÿa dây rán&&&&&&&&&&. Mô hình sử dāng tế bào gan biát hóa từ tế bào gác&&&. Các phân tử nhß t¿o tế bào có chāc năng gan hoặc thúc đẩy sự tr°áng thành cÿa tế bào giáng với tế bào gan&. Cấu trúc vector pTRE-HNF4α-ON.
Phân lập tế bào gác cuáng rán từ mÁnh mô&&&&&&&. Tế bào mác sau khi phân lập bằng ph°¡ng pháp nuôi mÁnh mô. Quá trình phát triển in vitro cÿa tế bào phân lập đ°ÿc. Ành h°áng cÿa nhiát đá bÁo quÁn TBGTM đến khÁ năng tăng tr°áng cÿa tế bào sau giÁi đông&&&&&&&&&&&.
Tế bào tr°ớc khi đông l¿nh (P4) (trái) và sau khi giÁi đông (P6) (phÁi)&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Các tế bào phát triển từ mô cuáng rán t°¡i (A) và mô cuáng rán đông l¿nh (C), TBGTM che kín bề mặt đĩa nuôi á giai đo¿n cấy chuyển lần 2 từ mô t°¡i (B) và mô đông l¿nh (D). Biểu đồ tác đá tăng tr°áng cÿa tế bào P4 tr°ớc đông l¿nh và tế bào P4 sau đông l¿nh. Tổng sá tế bào tăng sinh đ°ÿc ghi l¿i mßi ngày trong 7 ngày nuôi cấy á 2 nhóm thí nghiám: mô cuáng rán t°¡i và mô cuáng rán đông l¿nh&&&&&&&&&&&&&&&& 50 Hình 3.
Quan sát nhißm sắc thể trên kính hiển vi (A) và nhißm sắc thể đồ (B) cÿa tế bào nuôi á lần cấy chuyển thā 2&&&&&&. Quan sát nhißm sắc thể trên kính hiển vi và nhißm sắc thể đồ cÿa tế bào nuôi á lần cấy chuyển thā 10 (A), (B) và thā 15 (C),(D)&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Kết quÁ biát hóa TBGTM thành tế bào mỡ&&&&&&& 53 Hình 3. Các tế bào giát mỡ bắt màu đß khi nhuám với thuác nhuám Oil red xuất hián sau biát hóa á nhóm mô cuáng rán t°¡i (A) và mô cuáng rán đông l¿nh (B)&&&&&&&&&.
Kết quÁ biát hóa TBGTM thành nguyên bào x°¡ng&&&. Các tế bào bắt màu đß khi nhuám với thuác nhuám Alizarin red á nhóm mô cuáng rán t°¡i (A) và mô cuáng rán đông l¿nh (B)&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Biểu hián các chỉ thß bề mặt TBGTM cÿa mẫu tế bào phân lập từ mô cuáng rán á lần cấy chuyển 4 phân tích bằng flow cytometry&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 56 Hình 3. Tỷ lá tổ hÿp các chỉ thß đặc tr°ng không biểu hián trong TBGTM cÿa các mẫu á lần cấy chuyển 4 phân tích bằng flowcytometry&&&.
Biểu hián các chỉ thß bề mặt TBGTM cÿa mẫu cuáng rán t°¡i á lần cấy chuyển 2.18 Biểu hián các chỉ thß bề mặt TBGTM cÿa mẫu cuáng rán đông l¿nh á lần cấy chuyển 2 &&&&&&&&&&&& 57 Hình 3. Kết quÁ đián di với các chỉ thß á lần cấy chuyển 20&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Kết quÁ đián di với các chỉ thß CD105, CD90, CD73 cÿa mẫu tế bào tr°ớc đông l¿nh, nuôi cấy sau 33 ngày và 21 ngày từ lúc phân lập (A), mẫu tế bào sau giÁi đông (B)&&&&&& 63 x Hình 3. Hình thái cÿa tế bào tr°ớc và khi xử lý bằng DMSO 1% sau 30 ngày và so sánh với tế bào HepG2&&&&&&&&& 64 Hình 3.
Biểu hián chỉ thß phân tử cÿa tế bào biát hóa bằng DMSO 1% sau 30 ngày và so sánh với tế bào HepG2&&&&&&&& 65 Hình 3. Kết quÁ nhuám PAS&&&&&&&&&&&&&&&& 67 Hình 3. Hình thái tế bào biát hóa bằng tổ hÿp HGF, DEX và OSM sau 1 tuần (A) và 2 tuần (B)&&&&&&&&&&&&&. Kết quÁ sÁn phẩm RT-PCR tế bào nuôi cấy 4 tuần sau biát hóa bằng tổ hÿp cÿa HGF, DEX và OSM&&&&&&&.
Kết quÁ nhuám PAS&&&&&&&&&&&&&&&& 69 Hình 3. Hình thái tế bào xử lý biát hóa bằng tổ hÿp HGF, TSA và OSM sau 1 tuần (A) và 2 tuần (B)&&&&&&&&&&& 70 Hình 3. Đián di đồ RT-PCR mẫu nuôi cấy 4 tuần sau biát hóa bằng tổ hÿp cÿa HGF, TSA và OSM&&&&&&&&&&&. Kết quÁ nhuám PAS&&&&&&&&&&&&&&&& 72 Hình 3.
Đián di đồ kiểm tra sÁn phẩm PCR khuếch đ¿i CDS gen HNF4α&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 73 Hình 3. Kết quÁ tinh s¿ch sÁn phẩm HNF4α và pTRE-Tight-BI cắt bằng enzyme NheI và PacI. Đĩa biến n¿p sÁn phẩm nái pTRE-Tight-BI-HNF4α vào E. Kết quÁ sÁn phẩm cắt pTRE-Tight-BI-HNF4α bằng NheI và PacI.
Kết quÁ cắt vector pTet-DualON bằng 2 enzyme NsiI và PacI&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Kết quÁ tinh s¿ch sÁn phẩm cắt pTRE-Tight-BI-HNF4α và sÁn phẩm cắt pTet-DualON bằng 2 enzyme NsiI + PacI&&&&&&. Đĩa biến n¿p sÁn phẩm nái pTRE-HNF4α-ON vào E. Kết quÁ kiểm tra sÁn phẩm cắt plasmid pTRE-HNF4α-ON bằng enzyme&&&&&&&&&&&&&&&&&&.
Tác đá tăng tr°áng cÿa TBGTM sau khi đ°ÿc chuyển nhißm. Biểu đồ sinh tr°áng cÿa tế bào sau chuyển gen ho¿t hóa bằng Doxycycline&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 81 Hình 3. Sự phát huỳnh quang xuất hián trong tế bào chất cÿa tế bào 2 ngày sau chuyển gen và ho¿t hóa bằng Doxycycline &&&. Trong quá trình chuyển gen hình thái tế bào có sự biến đổi&.
Biểu hián cÿa các chỉ thß tr°ớc và sau khi chuyển gen&&. Hình Ánh tế bào nhuám mißn dßch huỳnh quang sau 2 tuần biát hóa&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Kết quÁ qPCR xác đßnh māc đá biểu hián mRNA cÿa các gen HNF4α (A), CYP3A4 (B), ALB (C) và AFP (D) t¿i các thßi điểm khác nhau&&&&&&&&&&&&&&&&&& 87 Hình 3. Kết quÁ nhuám PAS cÿa nhóm tế bào chuyển gen HNF4α sau 2 tuần.
90 1 Mâ ĐÄU Lý do chãn đÁ tài: Tế bào gác (TBG) là những tế bào có khÁ năng tự t¿o mới và có tiềm năng biát hoá thành nhiều lo¿i tế bào khác nhau. Khác với các tế bào khác, TBG ch°a có chāc năng chuyên môn hóa cā thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biệt hóa tế bào gốc trung mô cuống rốn thành tế bào gan chức năng. Tiềm năng ứng dụng điều trị bệnh gan.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tế bào gốc trung mô tạo tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.