Luận án Tiến sĩ: Nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng - Đào Thị Thúy Phượng
Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng ứng dụng y sinh. Phương pháp tiên tiến và hiệu quả cao.
Mô - Phôi thai học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nuôi tạo tấm biểu mô Hướng đi y học tái tạo
Nhu cầu tái tạo mô biểu mô bị tổn thương rất lớn. Nhiều bệnh nhân gặp vấn đề nghiêm trọng do mất tế bào biểu mô. Các giải pháp hiện tại còn hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc biểu mô mới. Phương pháp này sử dụng kỹ thuật tiên tiến. Mang lại hy vọng lớn cho y học tái tạo. Việc nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tissue engineering.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về tái tạo mô biểu mô
Tổn thương bề mặt biểu mô gây ra nhiều bệnh lý. Chúng bao gồm bỏng nặng, loét mạn tính và các bệnh về mắt, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến tế bào biểu mô giác mạc. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị truyền thống còn có nhược điểm. Việc thiếu nguồn mô ghép phù hợp là một thách thức lớn. Nhu cầu phát triển giải pháp bền vững và hiệu quả rất cao. Các bệnh nhân cần những phương pháp tái tạo mô giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ.
1.2. Giải pháp từ nuôi tạo tấm biểu mô
Kỹ thuật nuôi tạo tấm biểu mô mang đến triển vọng lớn. Phương pháp này tạo ra mô biểu mô trong phòng thí nghiệm. Sử dụng các tế bào tự thân của bệnh nhân giúp giảm thiểu nguy cơ đào thải miễn dịch. Tấm biểu mô được thiết kế để thay thế mô bị hỏng. Kỹ thuật tissue engineering đóng vai trò cốt lõi trong quá trình này. Công nghệ giúp xây dựng cấu trúc mô ba chiều. Các tế bào được nuôi cấy trên giá thể phù hợp, đảm bảo sự phát triển và biệt hóa chính xác. Đây là bước tiến quan trọng trong y học tái tạo hiện đại.
1.3. Lợi ích cho bệnh nhân
Phát triển tấm biểu mô cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Bệnh nhân sẽ có nguồn mô thay thế an toàn, hiệu quả. Phương pháp này giúp giảm thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Khả năng phục hồi chức năng cao hơn. Tái tạo bề mặt nhãn cầu có thể phục hồi thị lực. Tái tạo da giúp chữa lành vết bỏng rộng. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được nâng cao. Đây là mục tiêu cuối cùng của các nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn cho người bệnh.
II.Tế bào gốc niêm mạc miệng Tiềm năng tái tạo mô
Việc lựa chọn nguồn tế bào gốc là rất quan trọng cho sự thành công của nghiên cứu. Tế bào gốc niêm mạc miệng thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng dễ dàng thu thập và có khả năng tăng sinh mạnh mẽ. Đây là nguồn tế bào gốc trưởng thành đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này đã khám phá sâu rộng tiềm năng tái tạo mô của chúng, đặc biệt trong việc hình thành tấm biểu mô chất lượng cao.
2.1. Đặc điểm ưu việt của tế bào gốc niêm mạc miệng
Tế bào gốc niêm mạc miệng dễ tiếp cận và thu thập mẫu không xâm lấn quá mức. Nguồn tế bào này có khả năng tự đổi mới cao. Chúng duy trì ổn định qua nhiều lần phân chia, là đặc tính cần thiết cho việc nuôi cấy. Khả năng biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau là một điểm mạnh quan trọng cho y học tái tạo. Niêm mạc miệng ít bị ảnh hưởng bởi quá trình lão hóa. Các tế bào này cũng có khả năng sống sót tốt trong môi trường nuôi cấy, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi tạo tấm biểu mô.
2.2. Khả năng biệt hóa và tăng sinh
Tế bào gốc niêm mạc miệng thể hiện khả năng tăng sinh mạnh mẽ. Chúng có thể tạo ra số lượng lớn tế bào trong thời gian ngắn. Điều này rất cần thiết cho việc nuôi cấy tế bào biểu mô trên quy mô lớn. Khả năng biệt hóa thành tế bào biểu mô đã được chứng minh qua các nghiên cứu. Các dấu ấn sinh học, ví dụ như sự biểu hiện của protein p63, xác nhận đặc tính tế bào gốc biểu mô. Khả năng này hỗ trợ việc hình thành cấu trúc mô phức tạp và tạo ra tấm biểu mô có chức năng sinh lý.
2.3. Tế bào gốc trưởng thành trong nghiên cứu
Tế bào gốc trưởng thành được ưu tiên sử dụng trong nhiều nghiên cứu do ít gây tranh cãi về mặt đạo đức. Đặc biệt, tế bào gốc niêm mạc miệng là một nguồn tế bào gốc trưởng thành an toàn hơn cho ứng dụng lâm sàng. Nguy cơ hình thành khối u thấp hơn so với tế bào gốc phôi. Các tế bào gốc trưởng thành có khả năng tự phục hồi và đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa mô tự nhiên. Việc khai thác tiềm năng của chúng là trọng tâm của nghiên cứu này, mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng y học tái tạo.
III.Quy trình nuôi cấy tế bào biểu mô hiệu quả
Quy trình nuôi cấy tế bào biểu mô đòi hỏi sự chính xác cao và các điều kiện tối ưu. Nó bắt đầu từ việc thu thập mẫu mô cẩn thận. Sau đó là các bước phân lập, tăng sinh và tạo tấm biểu mô. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra tấm biểu mô chất lượng cao, có khả năng ứng dụng lâm sàng. Các kỹ thuật nuôi cấy tế bào biểu mô được nghiên cứu và tối ưu hóa liên tục.
3.1. Thu thập và phân lập tế bào gốc
Mẫu mô niêm mạc miệng được thu thập cẩn thận từ bệnh nhân. Quy trình đảm bảo vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm khuẩn. Sau đó, mô được xử lý bằng enzyme đặc biệt. Quá trình này giúp tách rời các tế bào khỏi cấu trúc mô. Các tế bào gốc niêm mạc miệng được phân lập và tinh sạch. Mục tiêu là có được quần thể tế bào gốc đồng nhất, loại bỏ các tạp chất. Số lượng tế bào ban đầu cần đủ để bắt đầu giai đoạn nuôi cấy và tăng sinh.
3.2. Môi trường và điều kiện nuôi cấy
Tế bào được nuôi cấy trong môi trường chuyên biệt, thường là môi trường DMEM đã được cải tiến. Môi trường này được bổ sung các yếu tố tăng trưởng và huyết thanh thai bò (FBS) cần thiết. Điều này thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào. Nhiệt độ và nồng độ CO2 trong tủ ấm được kiểm soát chặt chẽ. Lớp nguyên bào sợi chuột 3T3 thường được dùng làm tế bào nuôi dưỡng. Chúng cung cấp các yếu tố cần thiết cho tế bào gốc, đảm bảo sự phát triển ổn định của tế bào biểu mô và sự hình thành tấm biểu mô.
3.3. Kỹ thuật nuôi tạo tấm biểu mô
Sau giai đoạn tăng sinh ban đầu, các tế bào được đưa lên giá thể đặc biệt. Giá thể này có thể là màng sinh học hoặc bề mặt được xử lý. Chúng giúp các tế bào bám dính và tạo thành cấu trúc tấm. Kỹ thuật nuôi tạo tấm biểu mô đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ mật độ tế bào. Đảm bảo sự hình thành các lớp tế bào biểu mô có trật tự và liên kết chặt chẽ. Mục tiêu là tái tạo cấu trúc tự nhiên của mô biểu mô, tạo ra tấm biểu mô có độ dày và tính toàn vẹn mong muốn.
IV.Đánh giá chất lượng tấm biểu mô nuôi tạo
Đánh giá chất lượng là bước thiết yếu để đảm bảo tấm biểu mô nuôi tạo đạt tiêu chuẩn y tế. Các yếu tố về cấu trúc mô học, chức năng sinh lý và mức độ an toàn được kiểm tra nghiêm ngặt. Một tấm biểu mô thành công cần phản ánh đầy đủ các đặc tính của mô biểu mô tự nhiên, đồng thời có khả năng tương thích cao với cơ thể người nhận. Việc kiểm định toàn diện là tối quan trọng trước khi ứng dụng y học tái tạo.
4.1. Tiêu chí đánh giá cấu trúc mô học
Tấm biểu mô nuôi tạo được kiểm tra cẩn thận dưới kính hiển vi. Kỹ thuật nhuộm Hematoxylin-Eosin (H.E) là một phương pháp phổ biến để quan sát cấu trúc. Cần đánh giá số lượng lớp tế bào, sự sắp xếp có trật tự và hình thái điển hình của tế bào biểu mô. Sự hình thành các cầu nối gian bào và các mối nối chặt chẽ giữa các tế bào cũng được khảo sát. Các tiêu chí này xác nhận tính toàn vẹn và sự tương đồng về cấu trúc của tấm biểu mô so với mô gốc.
4.2. Khảo sát chức năng và biểu hiện protein
Các dấu ấn sinh học được sử dụng để đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào. Ví dụ, sự biểu hiện của các loại cytokeratin và protein p63 là những chỉ dấu quan trọng. Protein p63 đặc biệt là chỉ dấu của tế bào gốc biểu mô có khả năng tăng sinh. Sự hiện diện và phân bố của chúng được kiểm tra bằng phương pháp hóa mô miễn dịch. Các thử nghiệm chức năng có thể bao gồm khả năng hình thành hàng rào bảo vệ. Mục tiêu là xác nhận tấm biểu mô có khả năng thực hiện các chức năng sinh lý cơ bản.
4.3. An toàn và khả năng tương thích
An toàn là yếu tố tối quan trọng cho bất kỳ ứng dụng lâm sàng nào. Tấm biểu mô phải được đảm bảo không gây ra phản ứng miễn dịch hoặc độc tính. Kiểm tra không có sự hiện diện của mầm bệnh hoặc tạp chất có hại. Khả năng tương thích sinh học với mô chủ được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro và in vivo. Việc này đảm bảo rằng tấm biểu mô không gây viêm nhiễm hoặc các biến chứng khác sau khi cấy ghép. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc đưa tấm biểu mô vào ứng dụng y học tái tạo.
V.Ứng dụng thực tiễn của tấm biểu mô kỹ thuật
Nghiên cứu này mở ra nhiều cánh cửa ứng dụng thực tiễn trong y học. Tấm biểu mô nuôi tạo từ tế bào gốc niêm mạc miệng có tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh lý mãn tính. Chúng mang lại hy vọng cho bệnh nhân mà các phương pháp truyền thống chưa hiệu quả. Công nghệ tissue engineering tiếp tục được phát triển, hứa hẹn những đột phá trong tương lai để tái tạo mô và cơ quan.
5.1. Tiềm năng điều trị bệnh bề mặt nhãn cầu
Tấm biểu mô được nuôi tạo từ niêm mạc miệng có tiềm năng lớn trong điều trị tổn thương giác mạc. Đặc biệt là trong các trường hợp suy giảm tế bào gốc vùng rìa. Tấm biểu mô giác mạc có thể được thay thế bằng mô nuôi cấy này. Việc này giúp phục hồi bề mặt nhãn cầu bị tổn thương nghiêm trọng. Nó ngăn ngừa mù lòa do các bệnh lý mãn tính và cải thiện thị lực đáng kể. Đây là một ứng dụng đột phá của y học tái tạo.
5.2. Ứng dụng trong da liễu và phẫu thuật
Ngoài nhãn cầu, tấm biểu mô nuôi tạo còn có ứng dụng rộng rãi trong da liễu và phẫu thuật. Chúng có thể dùng để điều trị vết bỏng nặng, giúp tái tạo da bị tổn thương trên diện rộng. Phương pháp này cũng được cân nhắc sử dụng trong phẫu thuật tái tạo niêm mạc, ví dụ như niêm mạc miệng hoặc thực quản. Kỹ thuật này có khả năng giảm sẹo và cải thiện chức năng, đem lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn cho bệnh nhân.
5.3. Mở rộng nghiên cứu y học tái tạo
Nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô này đặt nền tảng vững chắc cho nhiều phát triển trong tương lai. Nó thúc đẩy các hướng đi mới trong y học tái tạo. Tế bào gốc niêm mạc miệng có thể được khám phá thêm để tạo ra các loại mô phức tạp hơn. Ví dụ như mô cơ hoặc mô thần kinh. Kỹ thuật tissue engineering sẽ tiếp tục phát triển, mang lại giải pháp điều trị toàn diện và cá thể hóa. Hướng tới một tương lai y học bền vững và hiệu quả hơn cho mọi người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ THÚY PHƢỢNG NGHIÊN CỨU NUÔI TẠO TẤM BIỂU MÔ TỪ TẾ BÀO GỐC BIỂU MÔ NIÊM MẠC MIỆNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ THÚY PHƢỢNG NGHIÊN CỨU NUÔI TẠO TẤM BIỂU MÔ TỪ TẾ BÀO GỐC BIỂU MÔ NIÊM MẠC MIỆNG Chuyên ngành : Mô - Phôi thai học Mã số : 62720103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Bình HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, tôi đã hoàn thành luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến: - PGS. Nguyễn Thị Bình, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Mô-Phôi, Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy tận tâm hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Trịnh Bình, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Mô-Phôi, Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy là tấm gương sáng cho tôi học tập. - Các nhà khoa học đã đóng góp ý kiến quý báu và giúp đỡ tôi khi thực hiện và hoàn thiện luận án - Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi. - Toàn thể lãnh đạo và anh chị em bộ môn Mô-Phôi, Trường Đại học Y Hà Nội đã luôn động viên, giúp tôi nhiệt tình trong quá trình hoàn thiện bản luận án - Bạn bè, đồng nghiệp và những người yêu thương trong gia đình đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi vô điều kiện bất kể khi nào tôi cần. Tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn tới những bệnh nhân đã đồng ý tham gia trong nghiên cứu để tôi có đƣợc bản luận án này.
Hà Nội, ngày , tháng , năm Tác giả luận án Đào Thị Thúy Phượng LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đào Thị Thúy Phượng, nghiên cứu sinh khóa 29, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Mô Phôi thai học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Bình. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan và là một phần kết quả của đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu quy trình sử dụng tế bào gốc để điều trị một số bệnh của bề mặt nhãn cầu” do PGS.
Nguyễn Thị Bình làm chủ nhiệm. Xác nhận của chủ nhiệm đề tài TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS. Nguyễn Thị Bình Đào Thị Thúy Phượng DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT 3H-TdR Tritiated thymidine Tritiated thymidine 3T3 3-day transfer, inoculum Lớp nguyên bào sợi chuột 3T3 5 3x10 cells 5BrdU 5 bromo 2 deoxyuridine 5 bromo 2 deoxyuridine ABCG2 ATP-binding cassette sub- Protein ABCG2 family G member 2 AMP Anti microbial peptide Peptid chống khuẩn BMNC Bề mặt nhãn cầu BN Bệnh nhân cAMP Cyclic Adenosin AMP vòng monophosphate CD Cluster of differentiation Cụm các phần tử biệt hóa cDNA Complementary DNA DNA bổ sung CK Cytokeratin Xơ keratin CS. Cộng sự Cx-43 Connecxin 43 Protein connexin 43 DAB Diaminobenzidine Diaminobenzidine DED De-epithelialzed dermis Chân bì bỏ biểu mô DMEM Dulbecco’s modified eagle’s Môi trường nuôi cấy Dulbecco medium cải tiến DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic DPBS Dulbecco’s phosphate buffed Môi trường đệm phosphate của saline Dulbecco EDTA Ethylenediaminetetraacetic Ethylenediaminetetraacetic acid acid EGF Epithelial growth factor Yếu tố phát triển biểu mô ELISA Enzyme-linked ELISA immunosorbent assay FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bào thai bò FCS Fetal calf serum Huyết thanh bào thai bò FDA US Food and Drug Cục thực phẩm và dược phẩm Administration Mỹ FGF Fibroblast growth factor Yếu tố phát triển nguyên bào sợi GAG Glycosaminoglycan Glycosaminoglycan hBD Human β defensin β defensin người HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt siêu vi B HE Hematoxilin-eosin staining Nhuộm H.
HEGF Human epithelial growth Yếu tố phát triển biểu mô factor người HGF Hepatocyte growth factor Yếu tố phát triển tế bào gan HIV Human Immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch Virus ở người HLA Human leukocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người IGF Insulin-like growth factor Yếu tố phát triển giống insulin IL Interleukin Interleukin IPAAm N-isopropylacrylamid N-isopropylacrylamid IU International unit Đơn vị quốc tế K Xơ keratin KGF Keratinocyte growth factor Yếu tố phát triển giác mạc bào LSCD Limbal stem cell deficiency Suy giảm tế bào gốc vùng rìa MCSP Melanoma-associated Chondroitin sulfate chondroitin sulfate proteoglycan của tế bào hắc tố proteoglycan ung thư MHC Major histocompatibility Phức hợp hòa hợp mô chính complex MUC Mucin Chất nhày NGF Nerve growth factor Yếu tố phát triển thần kinh NMM Niêm mạc miệng PBS Phosphate buffered saline Đệm phosphate PBST Phosphate buffered saline Đệm Phosphate với tween with tween PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi PDGF Platelet derived growth factor Yếu tố phát triển có nguồn gốc tiểu cầu PPARγ Peroxisome proliferator Receptor hoạt hóa phân chia activated receptor Peroxisome RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vi điện tử quét SHEM Supplemental hormonal Môi trường nuôi cấy biểu mô epithelial medium có bổ sung hormone TAC Transient amplifying cell Tế bào tăng sinh chuyển tiếp TBBM Tế bào biểu mô TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền qua microscopy TGF Transforming growth factor Yếu tố phát triển chuyển dạng VEGF Vascular endothelial growth Yếu tố phát triển tế bào nội mô factor mạch máu VRGM Vùng rìa giác mạc MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc của bề mặt nhãn cầu. Vùng rìa củng-giác mạc.
Các yếu tố liên quan đảm bảo sự toàn vẹn của BMNC. Phim nước mắt. Sự toàn vẹn của hai cung phản xạ điều tiết nước mắt. Chức năng của tế bào biểu mô BMNC được hỗ trợ bởi nguyên bào sợi nhu mô và chất cơ bản.
Cấu trúc biểu mô bề mặt khoang miệng. Hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng suy giảm vùng rìa. Phương pháp điều trị hội chứng suy giảm tế bào gốc vùng rìa giác mạc.
Những nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô NMM. Các loại nền nuôi cấy tế bào. Chuẩn bị mẫu mô NMM và xử lý miếng mô cho nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy.
Định danh tế bào của tấm biểu mô NMM nuôi cấy. Ứng dụng lâm sàng của tấm biểu mô NMM. Ứng dụng trong nhãn khoa. Ứng dụng lâm sàng trong các lĩnh vực khác.
36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Đối tƣợng nghiên cứu.Đối tượng và vật liệu nghiên cứu:. Mô hình nghiên cứu. Quy trình nuôi cấy. Chuẩn bị trang thiết bị cần thiết cho nuôi cấy.
Thực nghiệm trên thỏ. Chuẩn bị màng ối. Chuẩn bị lớp 3T3 làm nền nuôi cấy. Chuẩn bị mảnh mô NMM cho nuôi cấy.
Môi trường nuôi cấy, quy trình nuôi cấy và theo dõi. Thu hoạch và định danh tế bào nuôi cấy. Thử nghiệm trên BN tự nguyện. Chỉ tiêu nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Xử lí số liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về nuôi tạo tấm biểu mô trên thỏ thực nghiệm. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy. Lựa chọn môi trường nuôi cấy.
Lựa chọn phương pháp nuôi cấy. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô được nuôi cấy bằng các phương pháp khác nhau. Hình thái và tốc độ phát triển của lớp nguyên bào sợi. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch.
Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy cho thỏ gây bỏng thực nghiệm 78 3. Kết quả nuôi cấy tấm biểu mô NMM từ tế bào gốc NMM trên ngƣời. Lựa chọn vị trí sinh thiết và kích thước mảnh mô nuôi cấy. Lựa chọn môi trường nuôi cấy.
Lựa chon phương pháp nuôi cấy. Hình thái và tốc độ phát triển của tấm biểu mô. Kết quả định danh tế bào tấm biểu mô nuôi cấy bằng hóa mô miễn dịch 90 3. Kết quả ghép tấm biểu mô NMM nuôi cấy.
92 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Về lựa chọn nền nuôi cấy. Về vị trí và kích thƣớc của mảnh NMM dùng cho nuôi cấy. Về môi trƣờng nuôi cấy.
Về phƣơng pháp nuôi cấy. Phương pháp nuôi cấy bằng mảnh mô. Phương pháp nuôi bằng dịch treo. Phương pháp nuôi bằng mảnh biểu mô.
Về chất lƣợng tấm biểu mô nuôi cấy. Vấn đề tồn tại cần nghiên cứu tiếp để hoàn thiện quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Hình ảnh sinh thiết giác mạc thỏ sau ghép ở các thời điểm 2.
Hình ảnh mắt của BN sau phẫu thuật ghép tấm biểu mô NMM tự thân 3. Quy trình nuôi cấy tấm biểu mô NMM DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giác mạc thỏ bình thường. Cấu trúc biểu mô NMM.
Sơ đồ biệt hoá tế bào. Mô hình nghiên cứu. Mô hình nuôi cấy bằng mảnh mô. Mô hình nuôi cấy bằng dịch treo.
Niêm mạc thỏ vùng giữa má. Niêm mạc thỏ vùng giữa má. Niêm mạc môi thỏ. Tấm biểu mô sau nuôi cấy ba ngày.
Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 3 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 7 ngày.
Lát cắt đứng dọc của tấm biểu mô sau 21 ngày nuôi cấy. Tấm biểu mô sau nuôi cấy dịch treo 14 ngày. Ranh giới giữa hai tế bào tấm biểu mô nuôi cấy. Tấm biểu mô nuôi cấy 4 ngày.
Tấm biểu mô sau nuôi cấy 7 ngày. Tấm biểu mô sau nuôi cấy 12 ngày. Lát cắt đứng dọc của tấm biểu mô sau 21 ngày nuôi cấy. Sau nuôi cấy bằng mảnh biểu mô 14 ngày.
Bề mặt tấm biểu mô nuôi cấy sau 14 ngày. Ranh giới các tế bào biểu mô tấm biểu mô nuôi cấy sau 14 ngày. Tế bào lớp đáy tấm biểu mô nuôi cấy thỏ sau nuôi cấy 14 ngày. Mặt đáy tế bào biểu mô sát với màng ối sau nuôi cấy 14 ngày.
Lớp 3T3 chuẩn bị cho nuôi cấy. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 3. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 5. Sự phát triển của nguyên bào sợi đáy giếng nuôi cấy ngày 10.
Tấm biểu mô nuôi cấy 18 ngày .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng ứng dụng y sinh. Phương pháp tiên tiến và hiệu quả cao.
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" thuộc chuyên ngành Mô - Phôi thai học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nuôi tạo tấm biểu mô từ tế bào gốc niêm mạc miệng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.