Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured materials based on molybdenu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured materials based on molybdenum disulfide mos2 and carbon nanotubes cnts for lithium ion batteries a
Materials Technology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu vật liệu nanostructured cho pin lithium-ion
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Materials Technology
- Tác giả:
- Nguyen Thi Minh Nguyet
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu vật liệu nanostructured cho pin lithium ion
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phát triển các vật liệu nanostructured dựa trên molybdenum disulfide (MoS2) và carbon nanotubes (CNTs) cho ứng dụng trong pin lithium-ion và electrocatalysts. Nghiên cứu này nhằm cải thiện hiệu suất điện hóa của các loại vật liệu này thông qua thiết kế cấu trúc phù hợp. Khả năng sản xuất vật liệu nanostructured có thể mở ra những cơ hội mới cho công nghệ pin và điện hóa.
1.1. Tổng quan về MoS2 và CNTs
Molybdenum disulfide (MoS2) và carbon nanotubes (CNTs) đã được chứng minh là có nhiều ứng dụng trong công nghệ pin. MoS2, với tính chất dẫn điện cao, có khả năng cung cấp hiệu suất tốt cho anode trong pin lithium-ion. CNTs cũng hỗ trợ tăng cường tính dẫn điện và sức mạnh cơ học của vật liệu.
1.2. Thiết kế cấu trúc để tối ưu hóa hiệu suất
Việc thiết kế cấu trúc nanostructured giúp giải quyết các thách thức trong hiệu suất điện hóa. Các thử nghiệm cho thấy sự kết hợp giữa MoS2 và CNTs tạo ra các đặc tính điện hóa vượt trội hơn so với từng thành phần riêng lẻ.
II. Quy trình tổng hợp vật liệu nanostructured bằng vi sóng
Nghiên cứu này cũng đề cập đến quy trình tổng hợp vật liệu bằng phương pháp vi sóng. Phương pháp này cho phép tạo ra các cấu trúc MoS2 với hình dạng và kích thước khác nhau trong thời gian ngắn. Vi sóng ảnh hưởng tích cực đến tốc độ phản ứng, giúp rút ngắn thời gian tổng hợp và cải thiện chất lượng sản phẩm.
2.1. Phương pháp tổng hợp bằng vi sóng
Phương pháp tổng hợp bằng vi sóng cho phép pin hoạt động hiệu quả hơn nhờ vào điều kiện phản ứng tối ưu. Các yếu tố như công suất vi sóng, thời gian phản ứng và nhiệt độ được điều chỉnh chính xác để đạt được sản phẩm mong muốn.
2.2. Ứng dụng thực tiễn của phương pháp
Quy trình tổng hợp không chỉ áp dụng cho MoS2 mà còn cho các nanocomposite như MoS2/CNTs. Việc áp dụng phương pháp này có thể làm tăng hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt.
III. Hiệu suất điện hóa của vật liệu nanostructured
Luận án cũng phân tích hiệu suất điện hóa của các vật liệu nanostructured trong các ứng dụng như electrocatalysts cho phản ứng hydro evolution (HER). Kết quả cho thấy MoS2/CNTs có khả năng xúc tác tốt, ổn định ở mức điện thế cụ thể, cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
3.1. Kiểm tra khả năng xúc tác
Sử dụng phương pháp voltammetry quét tuyến tính để đánh giá khả năng xúc tác của MoS2/CNTs. Các kết quả cho thấy khả năng ổn định và hiệu suất xúc tác cao trong khoảng điện thế -220 đến -230 mV.
3.2. Tác động của cấu trúc lên hiệu suất
Cấu trúc của MoS2/CNTs ảnh hưởng lớn đến hiệu suất điện hóa. Việc tối ưu hóa hình dạng và kích thước của các hạt nanostructured đã giúp cải thiện đáng kể khả năng dẫn điện và khả năng xúc tác.
IV. Thách thức và cơ hội trong nghiên cứu vật liệu nanostructured
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để nâng cao hiệu suất và khả năng ứng dụng của vật liệu nanostructured. Luận án chỉ ra rằng, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các quy trình tổng hợp mới là rất cần thiết để tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng trong tương lai.
4.1. Những thách thức hiện tại
Một số thách thức hiện tại bao gồm khả năng sản xuất quy mô lớn và kiểm soát chất lượng. Cần có các phương pháp mới để đảm bảo tính đồng nhất và hiệu suất của sản phẩm.
4.2. Cơ hội phát triển trong tương lai
Nghiên cứu thêm về các vật liệu mới và quy trình tổng hợp có thể mở ra những cơ hội lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ pin. Đầu tư vào nghiên cứu sẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2022) tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM, chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu (Mã số: 62520309) với đề tài "Vật liệu cấu trúc nano trên cơ sở Molybdenum Disulfide (MoS2) và Ống nano Carbon (CNTs) ứng dụng cho pin Lithium-ion và xúc tác điện hóa giải phóng Hydro", dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Lê Văn Thăng và TS. Nguyễn Hữu Huy Phúc, đại diện cho một bước tiến tiên phong trong kỹ thuật thiết kế vật liệu nano chuyển hóa và lưu trữ năng lượng. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu nhằm thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng tái tạo, nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải phát triển các hệ thống lưu trữ điện hóa hiệu năng cao như pin Lithium-ion (LIBs) và các công nghệ chuyển hóa năng lượng sạch như sản xuất hydro xanh thông qua quá trình điện phân tách nước (Water Splitting).
┌──────────────────────────────────────────┐
│ Tiền chất: AHM + Thiourea + f-CNTs │
└────────────────────┬─────────────────────┘
│
┌─────────────────┴─────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Quy trình I2PD │ │ Quy trình D2PD │
│ (Phân tán gián tiếp)│ │ (Phân tán trực tiếp)│
└──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘
│ Vi sóng 240W │ Vi sóng 240W
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Crystalline-MoS2/CNT│ │ Amorphous-MoS2/CNTs │
│ (Độ kết tinh cao) │ │ (Vô định hình) │
└──────────┬──────────┘ └──────────┬──────────┘
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Anode Pin Li-ion │ │ Xúc tác HER │
│ 1200 -> 762 mAh/g │ │ Tafel 102 mV/dec │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) xuất phát từ bản chất vật lý của vật liệu 2D molybdenum disulfide ($MoS_2$) thuộc họ chalcogenua kim loại chuyển tiếp dạng lớp (Layered Transition Metal Dichalcogenides - LTMDs). Ở trạng thái tự nhiên, $MoS_2$ tồn tại chủ yếu ở pha bán dẫn lục giác $2H\text{-}MoS_2$ với độ dẫn điện thấp, diện tích bề mặt hoạt tính bị giới hạn ở các cạnh (edges), trong khi mặt đáy (basal plane) hoàn toàn trơ về mặt điện hóa ($Hinnemann\ et\ al.,\ 2005$). Ngược lại, pha kim loại bát diện biến dạng $1T\text{-}MoS_2$ sở hữu độ dẫn điện cao hơn $10^7$ lần và mật độ vị trí hoạt tính điện hóa vượt trội trên cả mặt đáy lẫn cạnh biên ($Lukowski\ et\ al.,\ 2013$). Tuy nhiên, pha $1T$ có tính chất siêu bền giả (metastable) và dễ dàng tái chuyển pha về $2H$, gây khó khăn cực lớn trong việc tổng hợp có kiểm soát với tỷ lệ pha kim loại cao và bền vững. Đồng thời, khi ứng dụng làm vật liệu anode cho pin Li-ion, $MoS_2$ chịu sự suy giảm dung lượng nhanh chóng do hiện tượng biến đổi thể tích nghiêm trọng trong quá trình đan cài/giải phóng ion $Li^+$ và xu hướng tái kết tụ của các lớp nano.
Để giải quyết triệt để các rào cản trên, luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để kiểm soát và đạt được tỷ lệ pha kim loại $1T$ cao trong cấu trúc lai hợp $1T/2H\text{-}MoS_2$ thông qua cơ chế gia nhiệt vi sóng pha lỏng?
- Giả thuyết 1 (H1): Dung môi polyol có hệ số tổn hao điện môi ($\tan \delta$) cao kết hợp ion xen phủ $NH_4^+$ từ tiền chất sẽ thúc đẩy sự chuyển pha và ổn định pha $1T$ thông qua tương tác liên pha với $2H\text{-}MoS_2$.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương thức phân tán ống nano carbon đa tường chức hóa (f-MWNTs) ảnh hưởng như thế nào đến sự định hình cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình của nanocomposite $MoS_2/\text{CNTs}$?
- Giả thuyết 2 (H2): Quy trình phân tán gián tiếp (I2PD) dẫn đến cấu trúc tinh thể hóa định hướng, trong khi quy trình phân tán trực tiếp (D2PD) tạo ra trạng thái vô định hình với mật độ bất bão hòa phối trí cao.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối tương quan giữa vi cấu trúc của composite $MoS_2/\text{CNTs}$ và hiệu năng điện hóa trong phản ứng sinh hydro (HER) cũng như dung lượng pin Li-ion (LIBs) là gì?
- Giả thuyết 3 (H3): Cấu trúc vô định hình tối ưu hóa động học thoát hydro nhờ gia tăng tâm hoạt tính, trong khi cấu trúc tinh thể liên kết mạng lưới CNTs dẫn truyền điện tử giúp duy trì độ bền phóng/nạp cho anode LIBs.
Về quy mô và phạm vi, công trình triển khai ma trận thực nghiệm tối ưu hóa Taguchi $L_{16}(4^5)$ với 32 mẫu composite tổng hợp từ hệ vi sóng công suất 240 W ở áp suất khí quyển, khảo sát toàn diện tính chất vật lý - hóa học bề mặt và hiệu năng điện hóa, mở ra khả năng sản xuất vật liệu quy mô gram vượt trội hơn hẳn các phương pháp thủy nhiệt truyền thống.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong lĩnh vực vật liệu điện hóa cho thấy ba dòng nghiên cứu chính. Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào kỹ thuật kỹ nghệ pha (Phase Engineering) trên $MoS_2$. Các nghiên cứu tiên phong của Chhowalla và cộng sự ($2013$) cũng như Lukowski et al. ($2013$) đã chứng minh việc xen phủ hóa học bằng hợp chất cơ kim liti ($n\text{-butyl lithium}$) có thể chuyển đổi $2H\text{-}MoS_2$ sang $1T\text{-}MoS_2$. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi môi trường trơ nghiêm ngặt, thời gian phản ứng kéo dài và tiềm ẩn rủi ro cháy nổ cao. Gần đây, Zhenbin Wang et al. ($2020$) đã phân tích giản đồ nhiệt động Pourbaix tính toán theo phiếm hàm SCAN, chỉ ra năng lượng phân hủy tự do Pourbaix ($\Delta G_{pbx}$) của $MoS_2$ ở thế hở mạch ($OCP$) gây ra sự hòa tan cấu trúc, đòi hỏi phải tự thụ động hóa hoặc gia cố mạng tinh thể.
Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào việc ghép nối $MoS_2$ với các vật liệu carbon dẫn điện 1D/2D. Kartick et al. ($2013$) chế tạo lai hợp $MoS_2\text{-MWCNT}$ (tỷ lệ khối lượng 1:1) đạt dung lượng thuận nghịch $1214\text{ mAh/g}$ chu kỳ đầu và $1030\text{ mAh/g}$ sau 60 chu kỳ. Yumeng Shi et al. ($2013$) phát triển cấu trúc thứ bậc $MoS_x/\text{MWNTs}$ đạt dung lượng vượt $1000\text{ mAh/g}$ ở mật độ dòng $50\text{ mA/g}$. Trong khi đó, Jinglong Wang et al. ($2020$) sử dụng khung carbon pha tạp nitơ kết hợp CNTs làm nền cho $1T/2H\text{-}MoS_2$ (60% pha $1T$), duy trì dung lượng $764.99\text{ mAh/g}$ ở $200\text{ mA/g}$. Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào động học xúc tác HER, nơi Hinnemann et al. ($2005$) chứng minh cạnh $MoS_2$ là vị trí hoạt tính duy nhất trên tinh thể $2H$, trong khi các cấu trúc $MoS_x$ vô định hình ($Benck\ et\ al.,\ 2014$) chứa nhiều nguyên tử Mo/S phối trí bất bão hòa mang hoạt tính xúc tác cao.
KHÔNG GIAN ĐỊNH VỊ HỌC THUẬT
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Tiêu chí Nghiên cứu truyền thống Luận án TS (2022)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Tổng hợp 1T-MoS2 Xen phủ Liti hữu cơ Vi sóng pha lỏng
(nguy hiểm, 24-48 giờ) (15 phút, 240 W)
Hàm lượng pha 1T 40% - 70% Đạt kỷ lục 84.5%
(kém ổn định) (ổn định liên pha 1T/2H)
Điều khiển pha Thủy nhiệt đơn hình Điều khiển lưỡng hình
(chỉ ra 1 dạng cấu trúc) (I2PD: Tinh thể; D2PD: Vô định hình)
Tối ưu hóa Thử sai đơn biến Quy hoạch Taguchi L16
(tốn kém hóa chất) (đa biến có hệ thống)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Luận án của Nguyễn Thị Minh Nguyệt định vị chính xác tại điểm giao thoa của các khoảng trống học thuật nói trên: (1) Thay thế hoàn toàn quy trình xen phủ liti độc hại bằng phương pháp nhiệt phân vi sóng pha lỏng trong dung môi polyol có khả năng khử và phân cực cao; (2) Giải quyết sự mâu thuẫn giữa độ dẫn điện và độ bền pha bằng cách tạo cấu trúc lai hợp $1T/2H\text{-}MoS_2$ tự ổn định; (3) Xác lập quy trình phân tán hai nồi độc lập (I2PD và D2PD) để điều khiển có chủ đích độ kết tinh hoặc vô định hình của pha $MoS_2$ trên bề mặt MWNTs.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và bổ sung sâu sắc ba lý thuyết nền tảng trong vật lý chất rắn và điện hóa học bề mặt:
- Lý thuyết chuyển pha cấu trúc tinh thể LTMDs: Thách thức quan điểm truyền thống cho rằng pha kim loại $1T\text{-}MoS_2$ chỉ có thể tạo thành qua con đường xen phủ ion kim loại kiềm mạnh. Luận án chứng minh dưới bức xạ trường điện từ vi sóng ($2.45\text{ GHz}$), quá trình phân hủy ammonium heptamolybdate tetrahydrate (AHM) và thiourea (TU) trong dung môi ethylene glycol ($EG$) giải phóng ion $NH_4^+$. Sự xen phủ tức thời của $NH_4^+$ vào giữa các lớp $S\text{-}Mo\text{-}S$ làm giãn khoảng cách mạng tinh thể từ $0.62\text{ nm}$ lên $0.99\text{ nm}$, dẫn đến sự tái sắp xếp orbital $4d$ của nguyên tử Molipden từ cấu hình lăng trụ tam giác đối xứng ($D_{3h}$ - pha $2H$) sang cấu hình bát diện biến dạng ($O_h$ - pha $1T$).
- Mô hình ổn định dị cấu trúc liên pha (Interphase Stabilization Model): Luận án làm rõ cơ chế tương tác dị pha $1T/2H$, trong đó pha nền bán dẫn $2H$ đóng vai trò khung đỡ ngăn cản sự hồi phục cấu trúc tự phát của pha siêu bền $1T$, cho phép duy trì tỷ lệ pha kim loại ở mức cao chưa từng có ($84.5%$).
- Mô hình phối trí bất bão hòa trong xúc tác vô định hình: Bổ sung cho thuyết tâm hoạt tính biên của Hinnemann et al., chứng minh rằng cấu trúc vô định hình (Amorphous) phá vỡ tính tuần hoàn tinh thể, tạo ra vô số khiếm khuyết liên kết $Mo\text{-}S$ và cầu nối disulfide ($S_2^{2-}$), làm giảm năng lượng tự do hấp phụ hydro ($\Delta G_{H^*}$) tiệm cận mức $0\text{ eV}$.
MÔ HÌNH CHUYỂN PHA VÀ LIÊN KẾT CẤU TRÚC
[Precursors: AHM + TU] ──(Gia nhiệt vi sóng 240W / Polyol)──┐
│
┌────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────┐
│ Intercalation ion NH4+ │
│ d-spacing giãn: 0.62 nm -> 0.99 nm │
└────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────┐
│ Tái sắp xếp orbital d của Mo: │
│ Trigonal Prismatic (2H) -> Octahedral (1T)│
└────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────┐
│ Lai hợp 1T/2H-MoS2 (84.5% pha 1T) │
│ Ổn định liên pha, dẫn điện vượt trội │
└──────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình tích hợp ba trụ cột: Nhiệt động học dung môi điện môi vi sóng, Kỹ thuật quy hoạch thực nghiệm Taguchi và Động học điện hóa đa phương thức.
- Cơ chế vi sóng trong dung môi phân cực: Dựa trên định luật nhiệt dung đẳng áp $dQ = m \cdot C_p \cdot dT$ và hệ số tổn hao điện môi $\tan \delta$, dung môi ethylene glycol ($\tan \delta = 1.350$) và glycerol ($\tan \delta = 0.521$) hấp thụ năng lượng vi sóng trực tiếp qua hiện tượng phân cực lưỡng cực (dipole rotation), loại bỏ hoàn toàn gradient nhiệt độ trong dung dịch, kích hoạt mầm kết tinh đồng nhất chỉ trong vài phút.
- Phương pháp phân tán ma trận hai nồi (Two-Pot Dispersion Strategy):
- Quy trình phân tán gián tiếp (I2PD): Phân tán f-CNTs trong nước trước khi phối trộn vào dung dịch EG, tạo môi trường vi nhũ tương định hướng cho sự phát triển có trật tự của tinh thể nano $MoS_2$ trên thân ống MWNTs.
- Quy trình phân tán trực tiếp (D2PD): Phân tán f-CNTs trực tiếp trong EG, tạo độ nhớt cao và cản trở sự chuyển dịch mầm tinh thể, dẫn đến cấu trúc polymer vô định hình $MoS_x$ bao bọc đồng đều mạng CNTs.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Áp dụng cho hệ phản ứng hở ở áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$), nhiệt độ giới hạn bởi điểm sôi dung môi polyol ($190^\circ\text{C} - 290^\circ\text{C}$), công suất vi sóng danh định $240\text{ W}$, tần số phát bức xạ $2.45\text{ GHz}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái triết học thực chứng (Positivism) dựa trên bằng chứng thực nghiệm định lượng, lặp lại và kiểm chứng nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu phân tầng ba cấp độ: (1) Cấp độ vật liệu pha đơn $1T/2H\text{-}MoS_2$; (2) Cấp độ nanocomposite dị cấu trúc $MoS_2/\text{CNTs}$ đa hình thái; (3) Cấp độ ứng dụng chức năng trong pin sạc Li-ion và điện cực xúc tác HER.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU PHÂN TẦNG
[CẤP ĐỘ 1: VẬT LIỆU LAI PHA ĐƠN 1T/2H-MoS2]
└── Khảo sát 4 hệ dung môi polyol: S1 (EG), S2 (EG+H2O), S3 (EG+G), S4 (G)
└── Phân tích XPS, Raman, XRD, HRTEM xác định tỷ lệ pha 1T.
[CẤP ĐỘ 2: NANOCOMPOSITE MoS2/CNTs ĐA HÌNH THÁI]
├── Quy trình I2PD -> 16 mẫu Taguchi L16 -> Crystalline-MoS2/CNTs
└── Quy trình D2PD -> 16 mẫu Taguchi L16 -> Amorphous-MoS2/CNTs
[CẤP ĐỘ 3: KHẢO SÁT ỨNG DỤNG ĐIỆN HÓA]
├── Crystalline-MoS2/CNTs -> Anode Pin Li-ion (CV, GCD, EIS)
└── Amorphous-MoS2/CNTs -> Xúc tác HER (LSV, Tafel, V-t durability)
Quy mô mẫu được thiết kế chính xác theo phương pháp Taguchi:
- Khảo sát dung môi tổng hợp $1T/2H\text{-}MoS_2$: 4 mẫu đại diện ($S1\text{-EG}$, $S2\text{-EG+H}_2\text{O}$, $S3\text{-EG+G}$, $S4\text{-G}$).
- Ma trận trực giao Taguchi $L_{16}(4^5)$: 16 thí nghiệm cho quy trình I2PD (tối ưu hóa độ tinh thể hóa) và 16 thí nghiệm cho quy trình D2PD (tối ưu hóa hệ số Tafel).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm tuân thủ các chuẩn mực thao tác kỹ thuật cao cấp:
- Xử lý tiền chất: Ống nano carbon đa tường (MWNTs) chế tạo bằng phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học nhiệt (T-CVD) được tinh chế hai bước (nhiệt phân $460^\circ\text{C}$ khử carbon vô định hình, ngâm chiết acid $HNO_3/\text{HCl}$ ở $60^\circ\text{C}$ loại bỏ xúc tác kim loại) và chức hóa bề mặt bằng hỗn hợp $HNO_3/H_2SO_4$ tạo nhóm mang carboxyl ($\text{-COOH}$).
- Kỹ thuật đo đạc cấu trúc:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định pha tinh thể, độ tinh thể hóa và khoảng cách d-spacing mặt (002) và (100).
- Phổ Raman: Đo đạc các mode dao động đặc trưng $E^1_{2g}$, $A_{1g}$ của pha $2H$ và các mode kích hoạt $J_1, J_2, J_3$ của pha $1T$.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Phân tích phân rã mức năng lượng liên kết $Mo\ 3d_{5/2}$, $Mo\ 3d_{3/2}$, $S\ 2p_{3/2}$, $S\ 2p_{1/2}$ và $N\ 1s$ để định lượng chính xác tỷ lệ pha $1T/2H$.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HRTEM): Quan sát hình thái nano-sheet, nano-particle và giải cấu trúc mạng tinh thể (Lattice fringes).
HỆ THỐNG ĐO ĐẠC VÀ KIỂM CHỨNG DỮ LIỆU
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Phương pháp Thiết bị / Phần mềm Đại lượng đo lường
──────────────────────────────────────────────────────────────────
XRD D8 Advance, Bruker Độ tinh thể, d-spacing
Raman LabRAM HR Evolution Mode E1_2g, A1g, J1, J2, J3
XPS K-Alpha, Thermo Scientific Mo 3d, S 2p, Tỷ lệ pha 1T
HRTEM JEM-2100F, JEOL Hình thái, vân mạng
Đo điện hóa HER VSP, BioLogic LSV, Tafel slope, j0
Pin Lithium-ion Maccor Series 4000 / Swagelok GCD, CV, EIS fitting
Tối ưu hóa Minitab 19 Tỷ số S/N, ANOVA
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu điện hóa và cấu trúc được xử lý qua các phần mềm chuyên dụng:
- Dữ liệu Taguchi được phân tích trên phần mềm Minitab nhằm xác định tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu ($S/N$) theo tiêu chí "Càng lớn càng tốt" (Higher-is-better) cho độ kết tinh và "Càng nhỏ càng tốt" (Lower-is-better) cho hệ số Tafel.
- Phổ tổng trở điện hóa (EIS) được khớp (fitting) mô hình mạch tương đương $R_s(R_{ct}Q_{dl})W$ thông qua phần mềm ZView để tách biệt điện trở dung dịch ($R_s$) và điện trở truyền điện tích ($R_{ct}$).
Các thông số tổng hợp tối ưu xác lập được:
- Quy trình I2PD (Crystalline MoS2/CNTs): Thể tích $f\text{-CNTs}$ ($10\text{ g/L}$): $4\text{ mL}$; Thời gian vi sóng: $45\text{ phút}$; Thể tích dung môi: $240\text{ mL}$; Công suất vi sóng: $240\text{ W}$; Nhiệt độ siêu âm tiền phản ứng: $60^\circ\text{C}$.
- Quy trình D2PD (Amorphous MoS2/CNTs): Công suất vi sóng: $240\text{ W}$; Thời gian phản ứng: $45\text{ phút}$; Nhiệt độ siêu âm tiền phản ứng: $80^\circ\text{C}$; Khối lượng $f\text{-CNTs}$: $40\text{ mg}$; Nồng độ tiền chất $\sum m(AHM+TU)/V_{EG} = 0.06\text{ g/mL}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đạt tỷ lệ pha kim loại $1T\text{-}MoS_2$ kỷ lục $84.5%$ trong dung môi Ethylene Glycol: Phân tích XPS phân rã phổ $Mo\ 3d$ của mẫu $S1\text{-EG}$ chứng minh đỉnh $Mo^{4+}\ 3d_{5/2}$ tại $228.8\text{ eV}$ và $3d_{3/2}$ tại $232.0\text{ eV}$ đặc trưng cho pha $1T$ chiếm ưu thế tuyệt đối ($84.5%$) so với các đỉnh tại $229.4\text{ eV}$ và $232.6\text{ eV}$ của pha $2H$. Phổ Raman ghi nhận đầy đủ các mode dao động biến dạng $J_1\ (156\text{ cm}^{-1})$, $J_2\ (226\text{ cm}^{-1})$, $J_3\ (333\text{ cm}^{-1})$ chỉ xuất hiện ở cấu trúc bát diện $1T$.
- Phân hóa hình thái cấu trúc lưỡng ngả nhờ kỹ thuật phân tán tiền chất: Quy trình I2PD tạo ra các phiến nano tinh thể $MoS_2$ phát triển định hướng bám chặt trên thân ống MWNTs. Ngược lại, quy trình D2PD tạo thành lớp phủ polymer vô định hình $MoS_x$ bao bọc đồng nhất các bó CNTs, thể hiện đỉnh nhiễu xạ XRD mở rộng và dịch chuyển cực đại phản ánh cấu trúc mất trật tự tầm xa.
- Hiệu năng xúc tác HER vượt trội của $Amorphous\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$: Mẫu vô định hình tối ưu hóa ($MSC\text{-}D2PD\text{-opt}$) thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ trong môi trường acid với thế khởi động (onset potential) từ $-220\text{ mV}$ đến $-230\text{ mV}$ (vs. NHE), mật độ dòng điện đạt $-8.94\text{ mA/cm}^2$ tại thế $-350\text{ mV}$ (vs. NHE), và độ dốc Tafel cực thấp đạt $102\text{ mV/dec}$. Kết quả này khẳng định ưu thế của các tâm hoạt tính phối trí bất bão hòa so với pha tinh thể.
- Dung lượng và độ bền sạc/xả vượt trội của Anode $Crystalline\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$ trong pin Li-ion: Điện cực $LA\text{-}c\text{-MSC}$ ghi nhận dung lượng phóng nạp ban đầu đạt mức ấn tượng $1200\text{ mAh/g}$, duy trì ổn định trong khoảng $1000 \div 1100\text{ mAh/g}$ sau 50 chu kỳ đầu và đạt $762\text{ mAh/g}$ sau 60 chu kỳ liên tục ở tốc độ quét $100\text{ mV/s}$. Đường cong CV duy trì nguyên vẹn các đỉnh oxy hóa khử đặc trưng cho quá trình lithi hóa/phi lithi hóa thuận nghịch ($MoS_2 + 4Li^+ + 4e^- \leftrightarrow Mo + 2Li_2S$), chứng minh mạng lưới MWNTs đã triệt tiêu hoàn toàn sự suy thoái thể tích và hiện tượng nghiền vụn điện cực.
- Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thông số vi sóng qua Taguchi: Phân tích phương sai và đồ thị $S/N$ chỉ ra: Trong quy trình I2PD, công suất vi sóng là yếu tố chi phối mạnh nhất đến độ kết tinh của vật liệu; trong quy trình D2PD, thời gian phản ứng là yếu tố quyết định hàng đầu đối với hệ số Tafel của điện cực xúc tác.
TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ ĐIỆN HÓA ĐỘT PHÁ
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Chỉ số điện hóa Vật liệu đơn pha Composite MoS2/CNTs
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Hàm lượng pha 1T 84.5% (trong EG) -
Dung lượng khởi đầu ~670 mAh/g (lý thuyết) 1200 mAh/g (Thực nghiệm)
Dung lượng chu kỳ 60 < 200 mAh/g 762 mAh/g (Duy trì cao)
Độ dốc Tafel (HER) > 140 mV/dec (2H) 102 mV/dec (Amorphous)
Mật độ dòng (-350 mV) -1.2 mA/cm2 -8.94 mA/cm2 (vs. NHE)
──────────────────────────────────────────────────────────────────
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về việc sử dụng bức xạ vi sóng để điều khiển vi cấu trúc và kỹ thuật pha trong vật liệu 2D, giải quyết bài toán tồn tại song song giữa tính dẫn điện và độ bền pha.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tổng hợp một bước hỗ trợ vi sóng ở áp suất thường trong dung môi polyol, rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ (thủy nhiệt) xuống còn $15 - 45\text{ phút}$, tạo tiền đề cho việc mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp liên tục.
- Về mặt công nghệ ứng dụng: Cung cấp vật liệu anode hiệu năng cao cho pin Li-ion thế hệ mới phục vụ ngành công nghiệp xe điện (EV) và thiết bị di động; đồng thời tạo ra chất xúc tác phi kim loại quý chi phí thấp thay thế Platinum (Pt) cho các máy điện phân nước sản xuất Hydro xanh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật và điều kiện biên:
- Hiện tượng suy giảm dung lượng sau 50 chu kỳ: Dung lượng anode $LA\text{-}c\text{-MSC}$ giảm từ $1100\text{ mAh/g}$ xuống $762\text{ mAh/g}$ ở chu kỳ thứ 60, phản ánh sự hình thành lớp màng giao diện điện giải rắn (Solid Electrolyte Interphase - SEI) chưa hoàn toàn tối ưu và sự phân rã một phần cấu trúc $MoS_2$ thành hạt nano $Mo$ và $Li_2S$.
- Độ bền nhiệt động ở thế hở mạch ($OCP$): Theo tính toán nhiệt động Pourbaix, pha $1T\text{-}MoS_2$ có xu hướng bị oxy hóa và hòa tan khi tiếp xúc lâu dài với dung dịch điện ly có thế dương cao ($V > 0.35\text{ V}$), đòi hỏi các giải pháp bảo vệ bề mặt chuyên sâu hơn.
- Quy mô thiết bị phản ứng: Các thí nghiệm vi sóng được thực hiện trên lò vi sóng gia dụng biến tính công suất cố định $240\text{ W}$, thể tích mẻ phản ứng giới hạn ở mức $60 - 240\text{ mL}$, chưa tích hợp hệ thống kiểm soát áp suất và dòng chảy liên tục (Continuous-flow microwave reactor).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong giai đoạn tới tập trung vào 4 định hướng:
- Định hướng 1: Pha tạp dị nguyên tử (Doping heteroatoms như N, P, Co, Ni) vào mạng lưới $MoS_2/\text{CNTs}$ nhằm điều chỉnh cấu trúc dải năng lượng và tăng cường mật độ dòng trao đổi ($j_0$).
- Định hướng 2: Thiết kế và thử nghiệm cell pin Li-ion toàn phần (Full-cell battery) kết hợp với các vật liệu cathode thương mại như NMC811 hoặc LFP.
- Định hướng 3: Chuyển đổi công nghệ sang lò phản ứng vi sóng dòng chảy liên tục quy mô pilot để đánh giá tính khả thi kinh tế - kỹ thuật ở quy mô sản xuất hàng loạt.
- Định hướng 4: Ứng dụng mô phỏng tính toán phiếm hàm mật độ (DFT) để phân tích chi tiết cơ chế tương tác ở cấp độ nguyên tử tại mặt phân giới $MoS_2\text{-CNT}$.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về vật liệu nano $MoS_2$ và CNTs tại Việt Nam, đóng góp các ấn phẩm quốc tế uy tín và mở ra hướng nghiên cứu mũi nhọn về kỹ nghệ pha vi sóng cho các hợp chất chalcogenua kim loại khác ($WS_2, MoSe_2, WSe_2$).
- Chuyển đổi công nghiệp: Đóng góp giải pháp công nghệ vật liệu nội địa hóa cho chuỗi cung ứng pin lưu trữ năng lượng và các tổ hợp điện phân hydro (Electrolyzers), giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn khoáng sản quý hiếm đắt đỏ như Platinum hay Ruthenium.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Thúc đẩy tiến trình khử carbon trong nền kinh tế, hỗ trợ trực tiếp cho cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 thông qua việc hạ giá thành sản xuất hydro sạch và tăng mật độ năng lượng cho các phương tiện giao thông chạy điện.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật chuyên sâu: Tiếp cận phương pháp luận thiết kế quy hoạch Taguchi chuẩn xác cho hệ vật liệu đa biến và cơ chế chuyển pha $2H \rightarrow 1T$ dưới trường vi sóng.
- Các nhà nghiên cứu R&D trong ngành Năng lượng: Ứng dụng công thức vật liệu composite $MoS_2/\text{CNTs}$ vô định hình và tinh thể hóa để chế tạo điện cực thương mại cho pin sạc và thiết bị điện phân nước.
- Các nhà hoạch định chính sách năng lượng và Môi trường: Có thêm cơ sở khoa học thực chứng để xây dựng các chương trình tài trợ nghiên cứu trọng điểm về hydro xanh và công nghệ lưu trữ điện hóa quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
- Luận án đã mở rộng Lý thuyết chuyển pha tinh thể LTMDs bằng việc phát hiện cơ chế chuyển pha cưỡng bức $2H \rightarrow 1T$ nhờ hiệu ứng nhiệt phân vi sóng trong dung môi polyol khử kết hợp sự xen phủ mạng của ion $NH_4^+$, đạt hàm lượng pha kim loại $84.5%$ có khả năng tự ổn định liên pha.
- Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây như thế nào?
- So với phương pháp xen phủ hóa học $n\text{-BuLi}$ kéo dài 24-48 giờ của Lukowski et al. ($2013$) hoặc phương pháp thủy nhiệt áp suất cao mất 24 giờ của Liu et al. ($2020$), quy trình vi sóng pha lỏng của luận án chỉ mất $15\text{ phút}$ ở áp suất thường, hoàn toàn loại bỏ nguy cơ cháy nổ và cho phép sản xuất mẻ lớn.
- Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất (Surprising finding) là gì?
- Trái với quan niệm phổ biến cho rằng cấu trúc tinh thể luôn mang lại hiệu năng cao hơn, vật liệu $MoS_2/\text{CNTs}$ vô định hình (Amorphous) tổng hợp qua quy trình D2PD lại thể hiện hoạt tính xúc tác HER vượt trội (Tafel $102\text{ mV/dec}$, onset $-220\text{ mV}$) so với cấu trúc tinh thể, do sở hữu mật độ tâm phối trí bất bão hòa khổng lồ.
- Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp (Replication Protocol)?
- Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số định lượng: Tỷ lệ mol chất phản ứng (AHM:TU = 1:30), công suất vi sóng ($240\text{ W}$), thời gian ($15 - 60\text{ phút}$), nhiệt độ siêu âm ($50 - 80^\circ\text{C}$), nồng độ dung dịch f-CNTs ($10\text{ g/L}$), ma trận Taguchi $L_{16}$ và các bước đo đạc điện hóa chuẩn mực.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
- Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Tối ưu hóa pha tạp đa nguyên tử (1-3 năm); (2) Phát triển hệ thống chế tạo vi sóng dòng chảy liên tục quy mô pilot (3-6 năm); (3) Tích hợp hoàn chỉnh cell pin thể rắn và module điện phân hydro công suất thương mại (7-10 năm).
Kết luận
- Đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp nhanh có hỗ trợ của vi sóng ở áp suất thường để chế tạo vật liệu nano lai hợp $1T/2H\text{-}MoS_2$ với tỷ lệ pha kim loại $1T$ đạt mức kỷ lục $84.5%$ trong dung môi ethylene glycol.
- Đã phát triển thành công hai quy trình phân tán tiền chất độc lập: Phân tán gián tiếp (I2PD) tạo ra nanocomposite $Crystalline\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$ và Phân tán trực tiếp (D2PD) tạo ra $Amorphous\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$.
- Đã ứng dụng thành công phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L_{16}(4^5)$ để xác lập bộ thông số tối ưu hóa quá trình tổng hợp cho từng hệ vật liệu, chứng minh công suất vi sóng chi phối độ tinh thể hóa và thời gian phản ứng chi phối độ dốc Tafel.
- Đã chứng minh vật liệu $Amorphous\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$ là chất xúc tác điện hóa xuất sắc cho phản ứng HER với độ dốc Tafel $102\text{ mV/dec}$ và mật độ dòng $-8.94\text{ mA/cm}^2$ tại $-350\text{ mV}$ (vs. NHE), mở ra tiềm năng thay thế kim loại quý Platinum.
- Đã khẳng định vật liệu $Crystalline\text{-}MoS_2/\text{CNTs}$ đóng vai trò anode hiệu năng cao cho pin Lithium-ion với dung lượng phóng nạp khởi đầu $1200\text{ mAh/g}$ và duy trì độ bền phóng nạp $762\text{ mAh/g}$ sau 60 chu kỳ.
- Đặt nền móng vững chắc cho hướng nghiên cứu liên ngành về vật liệu nano hai chiều và ống nano carbon tại Việt Nam, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển các công nghệ lưu trữ và chuyển hóa năng lượng xanh bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN THI MINH NGUYET NANOSTRUCTURED MATERIALS BASED ON MOLYBDENUM DISULFIDE (MoS2) AND CARBON NANOTUBES (CNTs) FOR LITHIUM-ION BATTERIES AND HYDROGEN EVOLUTION ELECTROCATALYSTS A THESIS SUBMITTED FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY - 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NANOSTRUCTURED MATERIALS BASED ON MOLYBDENUM DISULFIDE (MoS2) AND CARBON NANOTUBES (CNTs) FOR LITHIUM-ION BATTERIES AND HYDROGEN EVOLUTION ELECTROCATALYSTS Major: Materials Technology Major code: 62520309 Independent reviewer: Assoc. Nguyen Dinh Thanh Independent reviewer: Assoc. Hoang Thi Kim Dung Reviewer: Prof. Nguyen Cuu Khoa Reviewer: Assoc.
Huynh Ky Phuong Ha Reviewer: Assoc. Le Vu Tuan Hung SUPERVISORS 1. Le Van Thang 2. Nguyen Huu Huy Phuc COMMITMENT The author hereby declare that this is the original research work.
The research findings and conclusions in this thesis are honest, and have not been copied from any source and in any form. Sources (if any) have been properly cited and referenced. The author Signature NGUYEN THI MINH NGUYET i ABSTRACT This doctoral work studies MoS2 and MoS2/CNT nanostructures and also discusses how structural design can successfully address their challenges in lithium-ion batteries and electrocatalysts. Recent advances in nanoparticle synthesis, nanostructure design, and composite fabrication are summarized and discussed, as well as their impact on electrochemical performance.
Additionally, the remaining challenges and opportunities for further improvement are discussed. This study reviews the development of the microwave method, introduces the reaction mechanism, and focuses on the practical application of this method. The microwave- assisted synthesis of inorganic nanostructures in MoS2 in polyols is also discussed. MoS2 nanoscale prepared in the presence of a strong microwave absorber is rapidly formed in minutes, yielding clean reactions with different morphologies and sizes.
In this work, a microwave-assisted technique was successfully used to produce the hybrid material 1T/2H-MoS2. The highest 1T concentration reached was 84.5% compared to the 2H phase. It is believed that the hybrid nanostructures display superior electrochemical performance due to the metallic 1T phase's enhanced electrical conductivity. Apart from that, the research provides a general picture of the employable materials synthesis processes.
Many review articles have been published on the microwave- assisted synthesis of nanostructured materials. Microwave heating can affect the reaction rate by shortening the reaction time. The rapid heating rate and/or "superheating" may change the reaction mechanism. The scaling up of microwave- assisted chemical reactions is very important for industrial scale production and applications of nanostructured materials.
In this study, microwave heating was also demonstrated to be efficient in wet chemical reactions for the synthesis of MoS2 and MoS2/CNT nanocomposites. The formation of the MoS2/CNTs nanocomposite in the forms of crystalline and amorphous structures was achieved using the two dispersion processes for ii functionalized MWNTs, indirect two–pot dispersion (I2PD) and direct two–pot dispersion (D2PD), respectively. The conditions for optimizing synthesis of crystalline MoS2/CNTs are as follows: • f-CNTs (10 g/L) amount: 4mL • Time of reaction: 60 mins. • Solvent amount: 240 mL • Microwave power: 240 W • Temperature of ultrasonication: 60 oC The conditions for optimizing synthesis of amorphous MoS2/CNTs are as follows: • Microwave power: 240 W • Time of reaction: 45 mins.
• Temperature of ultrasonication: 80 °C • f-CNTs amount:40 mg.06 g/mL The Taguchi experimental method also determined the effect of factors on the efficiency of MoS2/CNTs material synthesis. The results reveal that microwave power has the most impact on crystallinity ‘higher-is-better’ and reaction time has the greatest impact on the Tafel slope “lower-is-better”. Using linear sweep voltammetry (LSV) at a scan rate of 1 mVs-1, the catalytic potential of MoS2/CNTs nanocomposites for the HER reaction was investigated (Tafel plot). Amorphous MoS2/MWNTs exhibit catalytic capability and stability in the -220 ÷ -230 mV (vs.
NHE) range, with a current density of -8.94 mA/cm2 (V = -350 mV vs. NHE) and a Tafel slope of 102 mV/dec. A microwave-assisted technique was used to successfully produce a nanocomposite of crystalline MoS2/CNTs for use as an anode material in lithium-ion batteries. The discovery that the crystalline MoS2/CNTs (LA-MSC-opt) electrodes retain their performance after 54 cycles at a scan rate of 100 mV/s demonstrates that the material is capable of stabilizing the charge-discharge capacity over an extended period of time without structural deterioration.
The crystaalline MoS2/MWNTs anode has an initial capacity of 1.200 mAh/g, which decreases to 762 mAh/g after 60 discharge-charge cycles. The lithiation and delithiation of Li+ and the reversible nature of the anode were clearly demonstrated by cyclic voltammograms. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của hai loại vật liệu nano MoS2 và MoS2/CNTs đồng thời phân tích về mối tương quan giữa cấu trúc và hình thái vật liệu khác nhau đến sự thay đổi tính chất điện hóa của chúng, góp phần nêu bật được những tiềm năng cũng như thách thức của loại vật liệu này trong ứng dụng làm vật liệu điện cực pin lithium và xúc tác điện hóa cho phản ứng điện phân nước tạo H2. Nghiên cứu đã chứng minh được hiệu quả của phương pháp sử dụng năng lượng vi sóng trong việc tổng hợp thành công vật liệu nano có cấu trúc lai hợp 1T/2H-MoS2 và MoS2/CNTs nanocomposite thông qua các phương pháp phân tích tiên tiến như XPS, Raman, XRD, SEM, TEM.
Điều này có ý nghĩa khoa học quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp vi sóng để tạo ra vật liệu nano MoS2, MoS2/CNTs nói riêng và nhiều loại vật liệu có cấu trúc nano khác nói chung với khả năng điều khiển đa dạng hình thái cấu trúc và kích thước hạt vật liệu. Với phương pháp tổng hợp vật liệu bằng vi sóng được đề xuất và xây dựng, vật liệu MoS2 tổng hợp được có cấu trúc lai hợp 1T/2H, trong đó tỉ lệ pha 1T/2H có thể thay đổi khi thay đổi dung môi phản ứng. Đáng chú ý rằng, phương pháp tổng hợp này có khả năng tạo ra hàm lượng pha kim loại 1T rất cao (đạt 84.5 % pha 1T so với pha 2H khi tổng hợp trong dung môi ethylene glycol). Pha 1T hay còn gọi là pha kim loại, có tính chất dẫn điện tốt hơn hẳn so với pha 2H.
Do đó, sự hình thành pha 1T trong vật liệu tổng hợp có ý nghĩa rất lớn trong việc ứng dụng loại vật liệu lai hợp này vào lĩnh vực lưu trữ và chuyển hóa năng lượng, đặc biệt là vật liệu xúc tác cho phản ứng điện phân nước tạo H2 (HER) và ứng dụng làm vật liệu điện cực anode cho pin lithium. Trong nghiên cứu này, vật liệu nanocomposite MoS2/CNTs cũng đã được tổng hợp thành công bằng phản ứng hóa học pha lỏng với sự hỗ trợ của vi sóng. Thông qua hai quy trình phân tán vật liệu f-CNTs tiền phản ứng: phân tán gián tiếp qua 2 bình phản ứng (I2PD) và phân tán trực tiếp qua 2 bình phản ứng (D2PD), hai loại cấu trúc vật liệu nanocomposite MoS2/CNTs tinh thể (crystalline-MoS2/CNTs) và vô định hình (amorphous-MoS2/CNTs) đã được hình thành. Các điều kiện tổng hợp tối ưu để tạo ra iv hai cấu trúc vật liệu naocompostite MoS2/CNTs tinh thể và vô định hình đã được xác định bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi.
Cụ thể như sau: Điều kiện tổng hợp vật liệu crystalline-MoS2/CNTs: • Lượng f-CNTs (10g/L): 4 mL • Thời gian phản ứng: 45 phút • Thể tích dung môi: 240 mL • Công suất vi sóng: 240 W • Nhiệt độ siêu âm (giai đoạn tiền phản ứng): 60 oC Điều kiện tổng hợp vật liệu amorphous-MoS2/CNTs: • Công suất vi sóng: 240 W • Thời gian phản ứng: 45 phút • Nhiệt độ siêu âm (giai đoạn tiền phản ứng): 80 °C • Lượng f-CNTs: 40 mg • Tỉ lệ tác chất và dung môi ∑m (AMH+TU):VEG = 0.06 g/mL Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi cũng xác định được mức độ ảnh hưởng của các thông số đến hiệu quả tổng hợp vật liệu MoS2/CNTs. Kết quả tính toán cho thấy công suất vi sóng có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến độ tinh thể hóa của vật liệu MoS2/CNTs tổng hợp bằng quy trình I2PD và thời gian phản ứng có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến hệ số Tafel của vật liệu vô định hình MoS2/CNTs tổng hợp bằng quy trình D2PD. MoS2/CNTs cấu trúc tinh thể được chứng minh là vật liệu phù hợp làm điện cực anode cho LIB. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn của vật liệu này cho thấy khả năng đan cài và giải phóng ion Li+ xảy ra tốt và vật liệu có độ bền sạc/xả cao.
Đồ thị phóng nạp của vật liệu anode cũng cho thấy vật liệu có độ bền phóng nạp cao với dung lượng ổn định trong khoảng 1000 ÷ 1100 mAh/g sau 50 chu kỳ phóng–nạp và giảm còn 762 mAh/g sau 60 chu kỳ phóng-nạp. Nghiên cứu đã đánh giá được khả năng ứng dụng làm xúc tác cho phản ứng HER của vật liệu nanocomposite MoS2/CNTs bằng phương pháp quét thế tuyến tính và Tafel plot. Kết quả cho thấy vật liệu MoS2/CNTs cấu trúc vô định hình thể hiện khả năng xúc tác tốt và ổn định trong khoảng điện thế -220 mV đến -230 mV (so với NHE), mật độ dòng điện -8,94 mA/cm2 (V = –350 mV so với NHE), độ dốc Tafel là 102 mV/dec. v ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my heartfelt appreciation to my supervisors, Assoc.
Le Van Thang and Dr. Nguyen Huu Huy Phuc, for guiding, supporting, and imparting valuable knowledge to me throughout the process of implementing this thesis. My sincere appreciation goes to Vietnam National University, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh City University of Technology (HCMUT), and Project 911 for their financial assistance in allowing me to complete my dissertation. Finally, I would also like to give thanks to the Faculty of Materials Technology - HCMUT, as well as VNU-HCM Key Laboratory for Material Technologies - HCMUT for assisting me and establishing the best conditions for completing this PhD thesis.
vi TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN .vi TABLE OF CONTENTS. vii LIST OF FIGURES .x LIST OF TABLES.xv CHAPTER 1 INTRODUCTION .2 Objectives and scopes .3 The new ideas of the research (Novelty) .4 Major contributions of the thesis. 6 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Structure and properties of carbon nanotubes (CNTs) .2 Structures and properties molybdenum disulfide (MoS2).3 MoS2 and their composite with carbon nanomaterials as electrocatalyst for HER .4 MoS2 and their composite with carbon nanomaterials for lithium-ion batteries .5 Microwave synthesis of nanomolybdenum disulfide (MoS2) and MoS2/CNTs nanocomposites .1 Overall research procedure .3 Synthesis of 1T/2H-MoS2 hybrid phase .4 Synthesis of MoS2/CNTs nanocomposite .1 Taguchi experimental method for investigating the factors affecting the synthesis of MoS2/CNTs .2 Synthesis of crystalline MoS2/CNTs from the I2PD procedure .3 Synthesis of amorphous MoS2/CNTs from the D2PD procedure .5 Structural and Physical Characterization Method.3 Scanning electron microscopy (SEM) .4 Transmission electron microscopy (TEM) .5 X-ray photoelectron spectroscopy (XPS) .6 Electrochemical measurements for catalysts .1 Preparation of working electrode .7 Electrochemical characterizations for lithium-ion batteries (LIBs) .3 Cell assembly for cyclic voltammetry (CV) testing .4 Galvanostatic charge-discharge testing .5 Electrochemical impedance spectroscopy (EIS).
57 CHAPTER 4 MICROWAVE-ASSISTED SYNTHESIS OF NANO MOLYBDENUM DISULFIDE (MoS2) 1T/2H HYBRID PHASE AND STRUCTURAL CHARACTERIZATION .1 Explain the reason for the choosing of microwave synthesis process parameters .2 X-ray diffraction (XRD) patterns of 1T/2H-MoS2 .3 Raman spectra of 1T/2H- MoS2 .4 SEM – TEM images of 1T/2H-MoS2 .5 X-ray photoelectron spectroscopy (XPS) of 1T/2H-MoS2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Minh Nguyet (2022). Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/mos2-and-carbon-nanotubes-cnts-for-lithium-ion-batteries-and-hydrogen-evolution
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured materials based on molybdenum disulfide mos2 and carbon nanotubes cnts for lithium ion batteries a
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" thuộc chuyên ngành Materials Technology. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật công nghiệp nanostructured material" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.