Nghiên cứu phát triển vector nhị thể ứng dụng cải biến di truyền nấm sợi - Luận án tiến sĩ Vũ Xuân Tạo, ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phát triển vector nhị thể ứng dụng cải biến di truyền nấm sợi.

Chuyên ngành
Vi sinh vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Vector nhị thể cho Biến đổi Di truyền Nấm sợi
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vi sinh vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Vector nhị thể cho Biến đổi Di truyền Nấm sợi

Luận án tập trung nghiên cứu phát triển các vector nhị thể. Chúng là công cụ cốt lõi trong biến đổi di truyền nấm sợi. Mục tiêu là cải thiện chủng nấm. Phương pháp Agrobacterium-mediated transformation (ATMT) được ứng dụng. Kỹ thuật này chuyển DNA ngoại lai vào bộ gen nấm. Các plasmid vector nhị thể được thiết kế chuyên biệt. Chúng nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quá trình chuyển gen. Hệ thống vector binary được xây dựng để tối ưu hóa việc tích hợp gen. Việc này mở ra nhiều tiềm năng cho kỹ thuật sinh học phân tử nấm. Nó hỗ trợ cải tạo các loài nấm sợi công nghiệp quan trọng.

1.1. Giới thiệu Vector nhị thể và Kỹ thuật di truyền nấm

Vector nhị thể đại diện cho công cụ thiết yếu trong kỹ thuật di truyền nấm. Chúng đóng vai trò trung gian chuyển gen ngoại lai vào bộ gen nấm sợi. Phương pháp Agrobacterium-mediated transformation (ATMT) là kỹ thuật chính. Phương pháp này tận dụng khả năng tự nhiên của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để chuyển một đoạn DNA (T-DNA) từ plasmid nhị thể vào tế bào chủ. Việc này cho phép biến đổi di truyền nấm sợi, tạo ra các chủng nấm có đặc tính mong muốn. Hệ thống vector binary được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa quá trình chuyển gen, đảm bảo sự tích hợp gen hiệu quả và ổn định. Mục tiêu là tạo ra các công cụ đáng tin cậy cho nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

1.2. Xây dựng Hệ thống vector binary cải tiến cho nấm

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và cải tiến các plasmid vector nhị thể. Các vector này được thiết kế với các thành phần cụ thể, bao gồm T-DNA mang gen mục tiêu và gen chọn lọc. Mục đích là nâng cao hiệu quả chuyển gen vào các loài nấm sợi quan trọng. Hệ thống vector binary mới giúp kiểm soát biểu hiện gen tốt hơn. Plasmid được tinh chỉnh để đảm bảo sự sao chép và ổn định trong cả E. coli và Agrobacterium. Việc phát triển các vector nhị thể này là bước nền tảng. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện biến đổi di truyền nấm trên quy mô lớn. Kỹ thuật sinh học phân tử nấm được áp dụng để thiết kế các cấu trúc gen phức tạp hơn.

II. Tối ưu hóa Hệ thống Chuyển gen Nấm sợi hiệu quả cao

Nghiên cứu tiến hành tối ưu hóa quy trình chuyển gen nấm sợi. Phương pháp Agrobacterium-mediated transformation được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen được xác định. Điều này bao gồm nồng độ Agrobacterium, thời gian đồng nuôi cấy. Nhiệt độ và mật độ bào tử nấm cũng được tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất biến nạp gen cao nhất. Quy trình tối ưu được áp dụng cho các loài nấm sợi công nghiệp. Các loài như Aspergillus niger, Penicillium digitatum, Penicillium chrysogenum được nghiên cứu. Việc này đảm bảo sự tích hợp gen ổn định và hiệu quả. Hệ thống vector binary đóng vai trò then chốt trong việc này.

2.1. Quy trình Biến nạp gen nấm qua Agrobacterium mediated transformation

Quy trình biến nạp gen nấm thông qua Agrobacterium-mediated transformation (ATMT) là trọng tâm nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen nấm sợi được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng bao gồm nồng độ tế bào Agrobacterium, thời gian đồng nuôi cấy với bào tử nấm, và nhiệt độ nuôi cấy. Mật độ bào tử nấm và trạng thái sinh lý của nấm cũng đóng vai trò quan trọng. Việc điều chỉnh tối ưu các thông số này giúp đạt được hiệu suất biến nạp gen cao nhất. Các bước chi tiết của quy trình biến nạp gen nấm được chuẩn hóa. Mục tiêu là tạo ra một phương pháp đáng tin cậy cho nhiều loài nấm sợi. Kỹ thuật di truyền nấm đòi hỏi sự chính xác cao trong từng bước.

2.2. Nâng cao hiệu quả Chuyển gen nấm sợi công nghiệp

Nghiên cứu ứng dụng quy trình tối ưu hóa trên các loài nấm sợi có ý nghĩa công nghiệp. Các loài như Aspergillus niger, Penicillium digitatum, và Penicillium chrysogenum được sử dụng. Mỗi loài nấm có những đặc điểm sinh học riêng. Điều này đòi hỏi quy trình chuyển gen cần được tùy chỉnh. Việc nâng cao hiệu quả chuyển gen cho các loài nấm sợi công nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm việc tạo ra các chủng nấm sản xuất enzyme, kháng sinh, hoặc các hợp chất sinh học khác với năng suất cao hơn. Sự thành công trong biến đổi di truyền nấm sợi đóng góp trực tiếp vào phát triển công nghệ sinh học. Hệ thống vector binary đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

III. Ứng dụng Marker chọn lọc trong Chuyển gen Nấm sợi

Việc sàng lọc các thể chuyển gen thành công là bước quan trọng. Nghiên cứu sử dụng hai loại marker chọn lọc chính. Marker kháng kháng sinh là công cụ phổ biến. Gen kháng hygromycin được tích hợp vào plasmid. Nó giúp dễ dàng xác định các tế bào nấm đã tiếp nhận gen. Ngoài ra, marker trợ dưỡng pyrG cũng được phát triển. Phương pháp này liên quan đến việc tạo ra chủng nấm đột biến khuyết dưỡng. Sau đó, gen pyrG hoang dại được chuyển vào. Điều này phục hồi khả năng sinh trưởng. Việc phát triển các marker này là cần thiết. Chúng giúp nâng cao hiệu quả và an toàn của kỹ thuật di truyền nấm.

3.1. Sử dụng Marker kháng kháng sinh trong Biến đổi gen nấm

Marker kháng kháng sinh là công cụ thiết yếu để sàng lọc các thể chuyển gen thành công. Gen kháng hygromycin (hph) là một trong những marker phổ biến nhất được sử dụng trong biến đổi gen nấm. Các plasmid vector nhị thể được thiết kế để mang gen kháng kháng sinh này. Sau quá trình Agrobacterium-mediated transformation, các tế bào nấm được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc chứa kháng sinh. Chỉ những tế bào nấm đã tiếp nhận và biểu hiện gen kháng kháng sinh mới có thể sống sót và phát triển. Việc này giúp dễ dàng xác định và phân lập các thể chuyển gen. Hệ thống chọn lọc hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo sự thành công của kỹ thuật di truyền nấm và các dự án cải tạo chủng.

3.2. Phát triển Marker trợ dưỡng cho Hệ thống vector binary

Bên cạnh marker kháng kháng sinh, nghiên cứu cũng phát triển marker trợ dưỡng, cụ thể là gen pyrG. Marker này là một giải pháp thay thế hiệu quả và an toàn hơn. Đầu tiên, các chủng nấm đột biến khuyết dưỡng uridine/uracil được tạo ra. Ví dụ, chủng A. chrysogenum VTCC-F1172 đột biến khuyết dưỡng được xây dựng. Sau đó, gen pyrG hoang dại được chuyển vào các chủng đột biến này bằng hệ thống vector binary. Sự có mặt của gen pyrG cho phép các thể chuyển gen tổng hợp uridine/uracil. Điều này phục hồi khả năng sinh trưởng của chúng trên môi trường tối thiểu không bổ sung các chất này. Phát triển marker trợ dưỡng mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật di truyền nấm. Nó cũng giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh.

IV. Nghiên cứu vai trò gen laeA trong Kỹ thuật di truyền nấm

Gen laeA đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển và trao đổi chất của nấm sợi. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ chức năng của gen này. laeA điều hòa sự hình thành bào tử và sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp. Nó tương tác chặt chẽ với phức hệ protein velvet. Phức hệ này kiểm soát nhiều khía cạnh sinh học của nấm. Việc điều tra vai trò của laeA được thực hiện trên các loài nấm công nghiệp. Các phương pháp như xóa gen và phục hồi gen được áp dụng. Mục đích là phân tích ảnh hưởng của gen này lên các đặc tính sinh trưởng và sản xuất. Thông tin này là cơ sở để cải tạo chủng nấm hiệu quả hơn.

4.1. Chức năng gen laeA và tương tác phức hệ protein velvet

Gen laeA (Loss of A. nidulans EasA) là một yếu tố điều hòa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học ở nấm sợi. laeA được biết đến với vai trò điều hòa sự hình thành bào tử và sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp. Gen này tương tác với phức hệ protein velvet (Velvet complex). Phức hệ velvet bao gồm VelB, VosA và LaeA. Phức hệ này kiểm soát sự phát triển nấm, quá trình hình thành bào tử và sản xuất độc tố. Việc hiểu rõ chức năng của gen laeA là cần thiết. Nó giúp kiểm soát và cải thiện các đặc tính mong muốn của nấm. Kỹ thuật sinh học phân tử nấm được dùng để khám phá các tương tác này.

4.2. Phân tích ảnh hưởng của gen laeA lên Nấm sợi công nghiệp

Nghiên cứu tập trung vào việc điều tra vai trò của gen laeA trên các loài nấm sợi công nghiệp. Các phương pháp kỹ thuật di truyền nấm được áp dụng. Chúng bao gồm việc xóa gen (laeA deletion) và phục hồi gen (laeA restoration). Mục đích là quan sát các thay đổi về hình thái, tốc độ sinh trưởng, và khả năng sản xuất chất chuyển hóa. Ví dụ, việc xóa gen laeA có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo bào tử hoặc sản lượng enzyme. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết về chức năng của gen laeA. Thông tin này là cơ sở để cải tạo chủng nấm. Nó giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất các sản phẩm sinh học.

V. Công nghệ Biến nạp gen nấm Tiềm năng Nấm sợi công nghiệp

Các hệ thống vector nhị thể cải tiến mở ra nhiều tiềm năng. Chúng thúc đẩy ứng dụng của kỹ thuật di truyền nấm trong công nghiệp. Công nghệ biến nạp gen nấm cho phép tạo ra các chủng nấm mới. Các chủng này có năng suất cao hơn trong sản xuất enzyme, protein và dược phẩm. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sinh học. Triển vọng bao gồm việc thiết kế các vector phức tạp hơn. Chúng có thể mang nhiều gen hoặc kiểm soát biểu hiện gen tốt hơn. Việc mở rộng phạm vi vật chủ của hệ thống vector binary là một hướng đi quan trọng. Điều này sẽ thúc đẩy tiến bộ trong nghiên cứu và ứng dụng nấm sợi.

5.1. Ứng dụng Kỹ thuật sinh học phân tử nấm trong công nghiệp

Hệ thống chuyển gen nấm sợi hiệu quả cao có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt hữu ích trong ngành công nghiệp sinh học. Công nghệ biến nạp gen nấm cho phép tạo ra các chủng nấm mới. Các chủng này có khả năng sản xuất enzyme, protein tái tổ hợp, dược phẩm. Chúng cũng sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp với năng suất cao hơn. Việc cải tiến kỹ thuật di truyền nấm giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Điều này giảm chi phí và tăng hiệu quả kinh tế. Nấm sợi công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm thực phẩm, y tế, và nông nghiệp.

5.2. Triển vọng phát triển Vector nhị thể cho Nấm sợi tương lai

Các vector nhị thể cải tiến đã phát triển cung cấp một nền tảng vững chắc. Chúng tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật di truyền nấm. Triển vọng bao gồm việc thiết kế các vector phức tạp hơn. Chúng có thể mang nhiều gen cùng lúc hoặc kiểm soát biểu hiện gen tốt hơn. Việc mở rộng phạm vi vật chủ của hệ thống vector binary là một hướng đi khác. Điều này cho phép áp dụng kỹ thuật cho nhiều loài nấm sợi khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ sinh học nấm. Nó góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm sinh học có giá trị cao.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NẤM Aspergillus niger, Penicillium chrysogenum VÀ Penicillium digitatum
1.1.1. Sơ lược về chi nấm Aspergillus
1.1.2. Nấm Aspergillus niger
1.1.3. Sơ lược về chi nấm Penicillium
1.1.4. Nấm Penicillium chrysogenum
1.1.5. Nấm Penicillium digitatum
1.2. PHƯƠNG PHÁP CHUYỂN GEN VÀO NẤM SỢI THÔNG QUA VI KHUẨN A.
1.2.1. Giới thiệu vi khuẩn A.
1.2.2. Cơ chế chuyển gen bằng vi khuẩn A.
1.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển gen vào nấm sợi thông qua vi khuẩn A.
1.2.4. Vector dùng trong chuyển gen bằng vi khuẩn A.
1.2.5. Marker chọn lọc cho chuyển gen vào nấm thông qua vi khuẩn A.
1.2.6. Promoter điều hòa biểu hiện gen ở nấm sợi
1.2.7. Gen chỉ thị DsRed và GFP dùng trong chuyển gen ở nấm sợi
1.2.8. Ưu điểm của phương pháp chuyển gen thông qua vi khuẩn A.
1.2.9. Sử dụng phương pháp ATMT trong nghiên cứu chuyển gen ở nấm sợi
1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ GEN laeA Ở NẤM SỢI
1.3.1. Protein LaeA và tương tác trong phức hệ protein velvet ở nấm sợi
1.3.2. Nghiên cứu về vai trò của gen laeA ở nấm sợi
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Chủng vi sinh vật
2.2. Các vector sử dụng trong nghiên cứu
2.3. Thiết bị và hóa chất
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Thu bào tử và hệ sợi nấm
2.4.2. Đánh giá khả năng mẫn cảm kháng sinh.
2.4.3. Tách chiết DNA, RNA và tổng hợp cDNA
2.4.4. Tạo các vector nhị thể dùng cho chuyển gen
2.4.5. Tối ưu quy trình chuyển gen ở nấm A. chrysogenum thông qua vi khuẩn A.
2.4.6. Xóa và phục hồi gen laeA ở các nấm sợi nghiên cứu
2.4.7. Sàng lọc và xác nhận các thể chuyển gen
2.4.8. Điều tra vai trò của gen laeA ở các loài nấm sợi nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CHUYỂN GEN HIỆU QUẢ CAO SỬ DỤNG MARKER KHÁNG KHÁNG SINH
3.1.1. Nghiên cứu chuyển gen vào nấm A. niger sử dụng phương pháp ATMT và marker là gen kháng kháng sinh.
3.1.2. Phát triển hệ thống chuyển gen hiệu quả cao ở nấm P. digitatum sử dụng marker kháng kháng sinh
3.2. PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CHUYỂN GEN SỬ DỤNG MARKER TRỢ DƯỠNG pyrG Ở A.
3.2.1. Tạo thành công chủng A. chrysogenum VTCC-F1172 đột biến khuyết dưỡng uridine/uracil
3.2.2. Xây dựng quy trình chuyển gen tối ưu vào A. chrysogenum khuyết dưỡng uridine/uracil
3.3. NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA GEN laeA Ở A.
3.3.1. Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở A.
3.3.2. Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở P.
3.3.3. Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở P.
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu phát triển các vector nhị thể ứng dụng trong cải biến di truyền một số loài nấm sợi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ XUÂN TẠO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC VECTOR NHỊ THỂ ỨNG DỤNG TRONG CẢI BIẾN DI TRUYỀN MỘT SỐ LOÀI NẤM SỢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ XUÂN TẠO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÁC VECTOR NHỊ THỂ ỨNG DỤNG TRONG CẢI BIẾN DI TRUYỀN MỘT SỐ LOÀI NẤM SỢI CHUYÊN NGÀNH: VI SINH VẬT HỌC MÃ SỐ : 9420101.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUANG HUY HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Trần Văn Tuấn và PGS. Nguyễn Quang Huy.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trong các Tạp chí Khoa học, phần còn lại chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Vũ Xuân Tạo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Trần Văn Tuấn, Trƣởng Bộ môn Vi sinh vật học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN là ngƣời thầy cho tôi cơ hội đƣợc thực hiện luận án, tận tình hƣớng dẫn, động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới PGS.

Nguyễn Quang Huy, Trƣởng Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN, ngƣời thầy đã tận tình truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu, luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Vi sinh vật học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN, đặc biệt là PGS. Bùi Thị Việt Hà và TS. Phạm Thế Hải đã giảng dạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức mới và luôn luôn tạo mọi điều kiện để tôi có thể hoàn thành đƣợc khóa học này.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới GS. Phan Tuấn Nghĩa, Giám đốc Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzym và Protein và tập thể cán bộ Phòng Genomic, Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Enzym và Protein, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành các nghiên cứu. Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự hỗ trợ từ đề tài NAFOSTED (mã số: 106-NN. Tôi luôn trân trọng sự hỗ trợ này.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trƣờng. Cuối cùng tôi xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, ngƣời thân - những ngƣời luôn luôn ở bên, ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Vũ Xuân Tạo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NẤM Aspergillus niger, Penicillium chrysogenum VÀ Penicillium digitatum………………………………………………………….

Sơ lƣợc về chi nấm Aspergillus. Nấm Aspergillus niger. Sơ lƣợc về chi nấm Penicillium. Nấm Penicillium chrysogenum.

Nấm Penicillium digitatum. PHƢƠNG PHÁP CHUYỂN GEN VÀO NẤM SỢI THÔNG QUA VI KHUẨN A. Giới thiệu vi khuẩn A. Cơ chế chuyển gen bằng vi khuẩn A.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu quả chuyển gen vào nấm sợi thông qua vi khuẩn A. Vector dùng trong chuyển gen bằng vi khuẩn A. Marker chọn lọc cho chuyển gen vào nấm thông qua vi khuẩn A. Promoter điều hòa biểu hiện gen ở nấm sợi.

Gen chỉ thị DsRed và GFP dùng trong chuyển gen ở nấm sợi. Ƣu điểm của phƣơng pháp chuyển gen thông qua vi khuẩn A. Sử dụng phƣơng pháp ATMT trong nghiên cứu chuyển gen ở nấm sợi. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ GEN laeA Ở NẤM SỢI.

Protein LaeA và tƣơng tác trong phức hệ protein velvet ở nấm sợi. Nghiên cứu về vai trò của gen laeA ở nấm sợi .33 Chƣơng 2 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chủng vi sinh vật. Các vector sử dụng trong nghiên cứu.

Thiết bị và hóa chất. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu bào tử và hệ sợi nấm. Đánh giá khả năng mẫn cảm kháng sinh.

Tách chiết DNA, RNA và tổng hợp cDNA. Tạo các vector nhị thể dùng cho chuyển gen. Tối ƣu quy trình chuyển gen ở nấm A. chrysogenum thông qua vi khuẩn A.

Xóa và phục hồi gen laeA ở các nấm sợi nghiên cứu. Sàng lọc và xác nhận các thể chuyển gen. Điều tra vai trò của gen laeA ở các loài nấm sợi nghiên cứu .52 Chƣơng 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CHUYỂN GEN HIỆU QUẢ CAO SỬ DỤNG MARKER KHÁNG KHÁNG SINH.

Nghiên cứu chuyển gen vào nấm A. niger sử dụng phƣơng pháp ATMT và marker là gen kháng kháng sinh. Phát triển hệ thống chuyển gen hiệu quả cao ở nấm P. digitatum sử dụng marker kháng kháng sinh.

PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG CHUYỂN GEN SỬ DỤNG MARKER TRỢ DƢỠNG pyrG Ở A. Tạo thành công chủng A. chrysogenum VTCC-F1172 đột biến khuyết dƣỡng uridine/uracil. Xây dựng quy trình chuyển gen tối ƣu vào A.

chrysogenum khuyết dƣỡng uridine/uracil. NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA GEN laeA Ở A.80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở A. Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở P.

Nghiên cứu vai trò của gen laeA ở P.119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .120 TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 5-FOA 5-fluoroorotic acid A. nidulans Aspergillus nidulans A. niger Aspergillus niger A. oryzae Aspergillus oryzae A.

tumefaciens Agrobacterium tumefaciens AS Acetosyringone ATMT Agrobacterium tumefaciens-mediated transformation (Chuyển gen nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens) CD Czapek-Dox cDNA Complementary deoxyribonucleic acid (ADN bổ trợ) DNA Deoxyribonucleic acid DsRed Red fluorescent protein (Protein huỳnh quang đỏ) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid E. coli Escherichia coli FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý thực phẩm và dƣợc phẩm Hoa Kỳ) GFP Green fluorescent protein (Protein huỳnh quang xanh) HEPES 4-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-ethanesulfonic acid IM Induction medium (môi trƣờng cảm ứng) ITS Internal transcribed spacer kb Kilobase pair LaeA Loss of aflR-expression A (Mất biểu hiện aflR) LB Luria- Bertani (môi trƣờng LB) / LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Left Border (biên trái) MES 2-(N-morpholino)ethanesulfonic acid MM Minimal medium (môi trƣờng tối thiểu) ORF Open reading frame (khung đọc mở) P. chrysogenum Penicillium chrysogenum P. digitatum Penicillium digitatum PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) PDA Potato dextrose agar PEG Polyethylen glycol RB Right Border (biên phải) RNA Ribonucleic acid SDS Sodium dodecyl sulfate S.

aureus Staphylococcus aureus SM Synthetic medium (Môi trƣờng tổng hợp) ura Uracil uri Uridine vir Virulence gene (gen gây bệnh /gen độc lực) WT Wild type (chủng tự nhiên) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Danh sách các chủng vi sinh vật sử dụng trong nghiên cứu 36 Bảng 2. Các vector sử dụng trong nghiên cứu 37 Bảng 3. Kết quả xác định số bản sao của gen laeA ở các chủng A.

niger 92 biểu hiện quá mức gen laeA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Một số đại diện thuộc chi nấm Aspergillus 4 Hình 1. Hình ảnh hiển vi của A. Hình thái một số nấm mốc thuộc chi Penicillium 8 Hình 1.

Hình thái khuẩn lạc P. chrysogenum trên các môi trƣờng 10 Hình 1. Hình thái nấm P. Hình thái vi khuẩn A.

tumefaciens dƣới kính hiển vi điện tử 17 Hình 1. Cơ chế chuyển gen vào vi nấm thông qua vi khuẩn A. Mốc thời gian quan trọng về nghiên cứu phát triển vector từ năm 21 1970 đến nay Hình 1. Cấu trúc vector đồng tích hợp 22 Hình 1.

Mô hình tổng quát về hệ thống vector nhị thể 23 Hình 1. Biểu hiện gen GFP ở nấm sợi A. Biểu hiện gen DsRed ở nấm sợi A. Các protein velvet hình thành các phức hệ phân tử và ảnh hƣởng 33 của chúng đến sự phát triển và sản sinh các chất trao đổi bậc hai ở nấm Hình 2.

Sơ đồ nghiên cứu 39 Hình 3. Chuyển gen vào A. niger thông qua vi khuẩn A. tumefaciens sử 56 dụng marker là gen kháng hygromycin Hình 3.

Sơ đồ và kiểm tra vector pPK2-Red, pGreen3 và pPK2-Red2 bằng 58 cắt với enzym giới hạn Hình 3. Quy trình chuyển gen tối ƣu vào nấm P. Biểu hiện gen huỳnh quang DsRed và GFP ở P. digitatum PdVN1 63 Hình 3.

Xác nhận biểu hiện gen GFP ở P. chrysogenum VTCC-F1172 64 Hình 3. Biểu hiện gen huỳnh quang đỏ DsRed sử dụng marker là gen 65 kháng phleomycin ở P. digitatum PdVN1 và P.

chrysogenum VTCC-F1172 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự xâm nhiễm của nấm P. digitatum PdVN1 mang gen DsRed và 67 GFP trên cam dƣới kính hiển vi huỳnh quang Hình 3. Cấu trúc xóa gen pyrG ở A.

Xác nhận các chủng xóa gen pyrG ở A. Khả năng khuyết dƣỡng uridine/uracil và kháng 5-FOA của các 73 chủng P. chrysogenum chuyển gen xóa pyrG Hình 3. Cấu trúc và cắt kiểm tra vector pEX2A bằng enzym giới hạn 75 Hình 3.

Quy trình chuyển gen hiệu quả cao cho nấm A. 78 chrysogenum khuyết dƣỡng uridine/uracil Hình 3. Biểu hiện gen huỳnh quang đỏ DsRed ở chủng A. niger khuyết 79 dƣỡng uridine/uracil Hình 3.

Sơ đồ tạo cấu trúc xóa gen laeA ở A. Xác nhận xóa gen laeA ở A. Cắt kiểm tra vector phục hồi gen laeA ở A. Xác nhận phục hồi gen laeA ở A.

Xác nhận biểu hiện quá mức gen laeA ở A. Sự sinh trƣởng của các chủng A. niger trên các nguồn cacbon 88 Hình 3. Sự hình thành bào tử của các chủng A.

niger trên các nguồn 89 cacbon Hình 3. Sự sinh trƣởng và hình thành bào tử của các chủng A. niger trên 90 nguồn nitơ là nitrat và amon Hình 3. Khả năng tạo tủa sữa của các chủng A.

niger xóa và phục hồi gen 90 laeA Hình 3. Khả năng tạo tủa sữa của các chủng A. niger biểu hiện quá mức 91 gen laeA Hình 3. Biểu hiện của một số gen ở chủng xóa gen laeA so với chủng tự 93 nhiên N402 Hình 3.

Tạo cấu trúc xóa gen laeA ở P. chrysogenum 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác nhận chủng xóa gen laeA bằng PCR 96 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Xuân Tạo (2019). Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-tien-si-vector-nhi-the-cai-bien-di-truyen-nam-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phát triển vector nhị thể ứng dụng cải biến di truyền nấm sợi.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Vector nhị thể cải biến di truyền nấm sợi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter