Luận án Tiến sĩ: Lúa chuyển gen NAC chịu hạn - Phạm Thu Hằng (ĐHQGHN)
Luận án tiến sinh học: tạo lúa chuyển gen NAC chịu hạn hiệu quả
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Hóa sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan lúa chuyển gen NAC tăng cường chịu hạn
Hạn hán là mối đe dọa lớn với sản xuất lúa gạo. Cây lúa Oryza sativa nhạy cảm với khô hạn ở nhiều giai đoạn. Năng suất giảm mạnh khi thiếu nước. Luận án hướng tới tạo lúa chuyển gen (transgenic rice) mang gen NAC. Mục tiêu là cải thiện tính chống chịu abiotic stress. Nghiên cứu tập trung vào nhóm yếu tố phiên mã NAC. Đây là họ protein điều hòa nhiều gen đáp ứng stress. Cách tiếp cận là biểu hiện quá mức gen (overexpression) trong tế bào thực vật. Kết quả kỳ vọng là tăng khả năng chịu hạn sinh lý. Đề tài kết hợp sinh học phân tử và chọn tạo giống. Giá trị thực tiễn là nền tảng cho giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu.
1.1. Ảnh hưởng của hạn hán tới cây lúa Oryza sativa
Lúa Oryza sativa cần nhiều nước. Khô hạn làm khí khổng đóng lại. Quang hợp giảm nhanh. Tế bào mất nước và héo. Hạn ở giai đoạn trổ bông gây thiệt hại nặng nhất. Hạt lép tăng cao. Năng suất sụt giảm rõ rệt. Stress nước cũng phá vỡ cân bằng nội môi. Gốc tự do tích tụ trong mô. Màng tế bào bị tổn thương. Cây phản ứng bằng cách điều chỉnh áp suất thẩm thấu. Tích lũy proline là một cơ chế quan trọng. Vì vậy, chọn giống chịu hạn là nhu cầu cấp thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu lúa chuyển gen chịu hạn
Luận án đặt ba mục tiêu chính. Thứ nhất là phân lập gen mã hóa yếu tố phiên mã NAC liên quan chịu hạn. Thứ hai là thiết kế vector biểu hiện quá mức gen (overexpression) OsNAC1. Thứ ba là chuyển gen vào lúa và đánh giá. Đối tượng là các giống lúa Việt Nam. Phương pháp dựa trên Agrobacterium-mediated transformation. Đánh giá gồm sinh trưởng và khả năng chịu hạn sinh lý. Kết quả phục vụ công tác chọn tạo giống. Hướng đi này giúp cải thiện tính chống chịu abiotic stress cho cây trồng.
1.3. Ý nghĩa khoa học của giống lúa chuyển gen NAC
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về gen NAC transcription factor ở lúa. Trình tự gen được làm rõ. Mức biểu hiện trong điều kiện hạn được phân tích. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Vector biểu hiện được thiết kế hoàn chỉnh. Quy trình chuyển gen được tối ưu. Dòng lúa chuyển gen mang giá trị giống. Kết quả góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Giống lúa thích ứng hạn giúp ổn định an ninh lương thực.
II. Vai trò yếu tố phiên mã NAC trong đáp ứng chịu hạn
Yếu tố phiên mã NAC điều hòa nhiều gen đáp ứng stress. Họ protein này có ở hầu hết thực vật. Tên gọi bắt nguồn từ ba gen đầu tiên được mô tả. NAC gắn vào vùng promoter của gen đích. Nhờ đó, hoạt động phiên mã được bật hoặc tắt. Trong điều kiện khô hạn, nhiều gen NAC tăng biểu hiện. Chúng kích hoạt mạng lưới gen chống chịu. Một số gen NAC liên quan tích lũy proline. Một số khác điều hòa đóng mở khí khổng. Vai trò của gen NAC transcription factor vì thế rất rộng. Nhóm gen này là mục tiêu lý tưởng cho biểu hiện quá mức gen (overexpression). Cải thiện tính chống chịu abiotic stress là kết quả thường thấy.
2.1. Cấu trúc và chức năng của gen NAC ở thực vật
Protein NAC có vùng bảo thủ ở đầu N. Vùng này gắn DNA. Đầu C thay đổi nhiều giữa các thành viên. Đầu C quyết định hoạt tính điều hòa. NAC nhận tín hiệu stress qua các con đường truyền tin. ABA là một tín hiệu quan trọng. Sau khi hoạt hóa, NAC điều khiển hàng loạt gen. Một mạng lưới đáp ứng được hình thành. Cây nhờ đó tăng sức chống chịu. Yếu tố phiên mã NAC là mắt xích trung tâm.
2.2. Gen NAC điều hòa đáp ứng chịu hạn sinh lý
Trong hạn, gen NAC bật các gen bảo vệ. Protein LEA được tổng hợp. Enzyme chống oxy hóa tăng hoạt động. Quá trình tích lũy proline được thúc đẩy. Áp suất thẩm thấu được điều chỉnh. Khí khổng đóng đúng lúc. Mất nước giảm xuống. Đây là các biểu hiện của chịu hạn sinh lý. Nhiều nghiên cứu xác nhận vai trò này. Biểu hiện quá mức gen (overexpression) NAC làm tăng các phản ứng đó.
III. Phân lập gen OsNAC1 OsNAC5 OsNAC10 chịu hạn lúa
Luận án phân lập ba gen từ lúa Oryza sativa. Đó là OsNAC1, OsNAC5 và OsNAC10. Trước tiên, nhiều giống lúa Việt Nam được khảo sát. Khả năng chịu hạn được sàng lọc. Giống chịu hạn tốt được chọn làm nguồn gen. RNA được tách chiết từ mô. cDNA được tổng hợp. Các gen được nhân dòng vào vector pGEM-T. Trình tự được giải mã và kiểm tra. Ba gen đều thuộc nhóm yếu tố phiên mã NAC. Biểu hiện của chúng được phân tích trong điều kiện hạn. Mức biểu hiện thay đổi rõ khi gặp khô hạn mô phỏng (PEG-induced drought). Đây là bằng chứng về vai trò chịu hạn.
3.1. Sàng lọc giống lúa và phân lập gen NAC
Các giống lúa được trồng trong điều kiện thiếu nước. Mức độ héo được ghi nhận. Tỷ lệ sống được tính toán. Giống chịu hạn tốt được giữ lại. Từ giống này, RNA tổng số được tách. cDNA được tạo bằng phản ứng phiên mã ngược. Mồi đặc hiệu được thiết kế cho từng gen NAC. Sản phẩm PCR được nhân dòng. Vector pGEM-T mang đoạn gen. Khuẩn lạc dương tính được chọn lọc.
3.2. Giải trình tự gen OsNAC1 OsNAC5 OsNAC10
Plasmid tái tổ hợp được tách chiết. Trình tự được giải mã. Kết quả so sánh với ngân hàng gen. Ba trình tự khớp với họ gen NAC transcription factor. Vùng bảo thủ NAC được xác định rõ. Khung đọc mở hoàn chỉnh. Không có đột biến gây hỏng. Trình tự được dùng cho bước thiết kế vector. Dữ liệu này khẳng định danh tính ba gen.
3.3. Phân tích biểu hiện gen dưới khô hạn mô phỏng
Cây lúa được xử lý khô hạn mô phỏng (PEG-induced drought). Mẫu được thu theo thời gian. RNA được tách ở từng mốc. Mức biểu hiện được đo bằng realtime PCR. OsNAC1 tăng biểu hiện mạnh khi gặp hạn. OsNAC5 và OsNAC10 cũng phản ứng. Mức tăng khác nhau giữa các gen. Kết quả cho thấy liên quan trực tiếp tới stress nước. OsNAC1 được chọn cho nghiên cứu chuyển gen tiếp theo.
IV. Thiết kế vector biểu hiện quá mức gen OsNAC1 lúa
Gen OsNAC1 được chọn để biểu hiện trong cây lúa. Mục tiêu là biểu hiện quá mức gen (overexpression). Hai loại cấu trúc được thiết kế. Loại thứ nhất dùng promoter hoạt động liên tục. Loại thứ hai dùng promoter cảm ứng stress. Gen OsNAC1 được ghép vào vùng biểu hiện. Trình tự điều hòa được lắp đúng chiều. Gen chỉ thị chọn lọc được bổ sung. Vector hoàn chỉnh được kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn. Trình tự ranh giới được xác nhận. Cấu trúc sẵn sàng cho Agrobacterium-mediated transformation. Đây là công cụ chính để tăng cường chịu hạn ở lúa.
4.1. Cấu trúc biểu hiện OsNAC1 với promoter liên tục
Promoter hoạt động liên tục bật gen ở mọi mô. Mức biểu hiện cao và ổn định. Gen OsNAC1 được đặt sau promoter này. Vùng kết thúc phiên mã được thêm vào. Cấu trúc giúp tích lũy protein NAC nhiều. Nhờ đó, mạng lưới gen chịu hạn được kích hoạt mạnh. Tuy nhiên, biểu hiện liên tục có thể ảnh hưởng sinh trưởng. Vì vậy, cần đánh giá kỹ ở cây chuyển gen.
4.2. Cấu trúc biểu hiện OsNAC1 với promoter cảm ứng
Promoter cảm ứng chỉ bật khi gặp stress. Trong điều kiện bình thường, gen im lặng. Khi gặp hạn, promoter được hoạt hóa. Gen OsNAC1 biểu hiện đúng lúc cần. Cách này hạn chế tác động tới sinh trưởng. Cây phát triển bình thường khi đủ nước. Khả năng chịu hạn vẫn được tăng cường khi cần. Đây là hướng thiết kế thông minh và an toàn hơn.
V. Chuyển gen OsNAC1 vào cây lúa nhờ Agrobacterium
Vector biểu hiện được nạp vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này mang gen vào tế bào thực vật tự nhiên. Đoạn T-DNA được chuyển vào hệ gen lúa. Quy trình dựa trên Agrobacterium-mediated transformation. Mô sẹo lúa được dùng làm vật liệu. Mô sẹo được ủ với vi khuẩn. Sau đó, mô được nuôi trên môi trường chọn lọc. Chỉ tế bào mang gen mới sống sót. Cây con tái sinh từ mô sẹo. Cây được chuyển ra môi trường ra rễ. Dòng lúa chuyển gen được tạo thành. Sự có mặt của gen được kiểm tra bằng PCR.
5.1. Biến nạp vector vào Agrobacterium tumefaciens
Vector được biến nạp bằng sốc nhiệt hoặc xung điện. Khuẩn lạc được chọn trên môi trường kháng sinh. Plasmid được tách lại để kiểm tra. PCR xác nhận gen OsNAC1 có mặt. Chủng vi khuẩn được nuôi tăng sinh. Mật độ tế bào được điều chỉnh. Vi khuẩn sẵn sàng cho bước lây nhiễm. Đây là khâu chuẩn bị quan trọng cho chuyển gen.
5.2. Tái sinh và tạo dòng lúa chuyển gen
Mô sẹo được tạo từ hạt lúa. Mô được lây nhiễm với Agrobacterium. Giai đoạn đồng nuôi cấy diễn ra vài ngày. Sau đó, vi khuẩn dư được rửa loại. Mô được chuyển sang môi trường chọn lọc. Tế bào chuyển gen tiếp tục phân chia. Chồi xanh hình thành dần. Chồi được nuôi ra rễ. Cây hoàn chỉnh được đưa ra nhà lưới. Dòng lúa chuyển gen được thiết lập.
5.3. Sàng lọc dòng lúa chuyển gen T0 và T1
Cây tái sinh được kiểm tra bằng PCR. Gen chọn lọc và gen OsNAC1 được xác nhận. Cây dương tính được giữ lại. Thế hệ T0 được trồng và thu hạt. Thế hệ T1 được gieo tiếp. Sự phân ly của gen được theo dõi. Dòng đồng hợp được chọn lọc. Mức biểu hiện OsNAC1 được đo. Dòng biểu hiện cao được ưu tiên đánh giá chịu hạn.
VI. Đánh giá khả năng chịu hạn các dòng lúa chuyển gen
Các dòng lúa chuyển gen được đánh giá toàn diện. Trước tiên, sinh trưởng được theo dõi. Chiều cao và số nhánh được ghi nhận. Sau đó, khả năng chịu hạn được thử nghiệm. Cây được xử lý ngừng tưới và khô hạn mô phỏng (PEG-induced drought). Các chỉ tiêu sinh lý được đo. Hàm lượng nước tương đối được tính. Mức tích lũy proline được xác định. Tỷ lệ sống sau hạn được so sánh. Dòng chuyển gen vượt trội so với cây đối chứng. Biểu hiện quá mức gen (overexpression) OsNAC1 giúp tăng chịu hạn sinh lý. Kết quả khẳng định hiệu quả cải thiện tính chống chịu abiotic stress.
6.1. Đánh giá sinh trưởng dòng lúa chuyển gen T2
Dòng T2 được trồng trong điều kiện bình thường. Chiều cao cây được đo định kỳ. Số nhánh và số bông được đếm. Thời gian sinh trưởng được ghi nhận. Dòng chuyển gen phát triển tương đương đối chứng. Không thấy bất thường rõ rệt về hình thái. Năng suất giữ ở mức ổn định. Điều này cho thấy gen OsNAC1 không gây hại sinh trưởng. Cây phù hợp cho thử nghiệm chịu hạn.
6.2. Thử nghiệm chịu hạn và tích lũy proline
Cây được xử lý hạn ở giai đoạn mạ. Ngừng tưới nước trong nhiều ngày. Khô hạn mô phỏng (PEG-induced drought) cũng được áp dụng. Lá dòng đối chứng héo nhanh. Dòng chuyển gen héo chậm hơn. Hàm lượng nước tương đối cao hơn. Mức tích lũy proline tăng mạnh ở dòng chuyển gen. Đây là dấu hiệu của chịu hạn sinh lý tốt. Màng tế bào ít tổn thương hơn.
6.3. Kết luận hiệu quả lúa chuyển gen chịu hạn
Kết quả khẳng định vai trò của gen NAC transcription factor. Biểu hiện quá mức gen (overexpression) OsNAC1 làm tăng chịu hạn. Dòng lúa chuyển gen sống sót cao hơn sau hạn. Sinh trưởng vẫn được duy trì. Lúa chuyển gen (transgenic rice) mang tiềm năng giống thực tế. Hướng nghiên cứu giúp cải thiện tính chống chịu abiotic stress. Đề tài mở ra triển vọng tạo giống lúa thích ứng hạn. Cần thử nghiệm thêm trên đồng ruộng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Hằng LUẬN ÁN TIÉN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thu Hằng Chuyên ngành: Hóa sinh hoc Mã số: 62420116 LUẬN ÁN TIÉN SĨ SINH HỌC HƯỚNG DAN KHOA HỌC: PGS. Phạm Xuân Hội Hà Nội - 2018 LOICAM DOAN Tôi xin cam đoan: Luan án là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Xuân Hội. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả nào công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
Tôi xin chịu trách nhiệm vê nghiên cứu của mình. Hà Noi, ngày 26 tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Phạm Thu Hằng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Xuân Hội (Viện Di truyền Nông nghiệp) là người thay đã tận tình hướng dan, giúp đỡ và tạo mọi diéu kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, thực hiện và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phong Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh hoc (Trường ĐH KHTN) và Ban lãnh đạo Viện Di truyén Nong nghiép da tao moi diéu kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn tat các thủ tục cân thiết trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các thây, cô giáo trong Bộ môn Sinh lý thực vật - Hóa sinh (Khoa Sinh học, Trường ĐH KHTN) đã giảng day trong suốt khóa học và tập thể cắn bộ nghiên cứu của Bộ môn Bệnh hoc Phân tu (Viện DTNN) và các ban bè, dong nghiệp đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến cho tôi để hoàn thành luận án tốt nghiệp này. Tôi xin được cảm ơn gia đình và người than đã luôn ở bên cạnh tôi, quan tâm, cảm thông và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Hà Nội ngày 26 tháng 8 năm 2018 Phạm Thu Hằng DANH MỤC CHỮ VIET TẮTT.-- ¿2 2 +E+E£+E+EE£E£EE2E£EE2EEEEEEEEEEEEEEEEErErrerkeree 1 M. 6 DANH MỤC HÌNH.
cxe 7 MỞ DAU. 9 Chương 1: TONG QUAN. GIỚI THIỆU CHUNG VE CAY L/ÚA.Đặc điểm sinh học của cây lúa OL yZd S@fiVđ.Anh hưởng của hạn hán đối với ngành sản xuất lúa gạo.Ảnh hưởng của hạn tới cây lúa. VAI TRO CUA NHÂN TO PHIÊN MÃ LIEN QUAN TỚI ĐÁP UNG STRESS HAN Ở THUC VẬTT.Vai trò của nhân tố phiên mã liên quan tới đáp ứng stress hạn ở thực 1.Nhân tố phiên mã NAC và vai trò đáp ứng stress hạn ở thực vật.
AGROBACTERIUM TUMEFACIENS VÀ CƠ CHE CHUYEN GEN VÀO THUC VAT 0 ~-.Giới thiệu chung về vi khuẩn A. Cơ chế phân tử của việc chuyên gen thông qua A.Hệ thống vector/promoter dùng trong chuyên gen thực vật. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU TẠO GIÓNG LUA CHUYEN GEN CHONG 1.Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa chuyển gen chống chịu hạn trên 1¬.Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa chuyển gen ở Việt Nam. 47 Chương 2: VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Đối tượng nghiên cứu .Chủng vi sinh VẬ(.c- Quy nh nh nh kề 50 2.Vector va oligonucleotide .---- cv cv vế 50 2.- ác 11 112111 1101111111111 111 01 0110111 HH Hà nàng 51 2.
102011211121 1121 1221111110111 101111 nà HH nhà Ha 52 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN C ỨU .Xử lý mẫu thực vVật.Tách chiết, định lượng DNA/RNA. Nhân dòng gen OsNACI, OsNAC5 và OsNACT0 vào vector pGEM-T .Thiết kế cấu trúc biểu hiện gen OsNACI trong tế bào thực vật.Tạo cây lúa chuyền gen biểu hiện ØsWAC1.Sang lọc các dòng lúa chuyển gen.Các phương pháp định lượng sinh lý, sinh hóa ở cây lúa.Phương pháp xử lý số liệu thống kê.- ¿+ 5-5222 2 22 2x2 65 Chương 3: KET QUA NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN .PHÂN LẬP GEN MÃ HÓA NHÂN TÓ PHIÊN MÃ NHÓM NAC LIÊN QUAN DEN TÍNH CHIU HAN © LUA .Khảo sát khả năng chịu hạn của một số giống lúa Việt Nam.Phân lập gen mã hóa nhân tố phiên mã nhóm NAC liên quan tới tính chịu hạn.-----ccc 1112001000211 11211 esses een vn nhu nhu kh nhu cu 67 3.Phân tích biểu hiện của OsNACI, OsNAC5 va OsNACT0 trong điều 3. THIET KE VECTOR BIEU HIỆN OsNACI TRONG TE BAO THUC VAT78 3.
Thiết kế vector biểu hiện OsNACI điều khiển bởi promoter hoạt động LEM tỤC.-- -cc HH SH TH TH TK TH nh ch ch, 78 3.Thiết kế vector biểu hiện OsNACI điều khiển bởi promoter hoạt động [Ò”110809551E-150+). NGHIÊN CỨU CHUYEN GEN OsNACT VÀO CÂY LÚA.Biến nạp vector biểu hiện vào A.Nghiên cứu chuyền gen OSNACI vào lúa.Sàng lọc các dòng lúa tái sinh được chuyển cấu trúc biểu hiện 0/2205.Chon loc dòng lúa chuyền gen TTị.Chọn lọc dòng lúa chuyển gen T;. ĐÁNH GIÁ SINH TRUONG PHÁT TRIEN VÀ KHẢ NANG CHIU HAN CUA CÁC DONG LUA CHUYEN GEN .Đánh giá sinh trưởng, phát triển của các dòng lúa chuyên gen T;.Đánh giá khả năng chịu hạn của các dong lúa chuyền gen.-- ¿5-5222 2192121 2E21212112121121211212111111111111111111111 21111111 re 117 KIÊN NGHỊ,.- - 2 5z SS9SE2EEEE2EEEE232121121211212111111111111111111111 111111 xe 118 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN AN.oecessscsssscsssssesessssssssesscssssssccsssussssusssssssesussssusssssssessssssssssesussesussesseseeess 119 TAI LIEU THAM KHAO0.ceccsccscsscssssessssessssesssssssscssssssessssessssessssesesestseessiess 120 PHU LUC .oceeccecccssccsssesscscscsscscsucscsscssssssvssssvsscsecsssusassucsssucscsussesassessssesissesassessssecsees 1 DANH MỤC CHU VIET TAT 2,4-D : 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid ABA : Abscisic acid ABRE : Yếu tố dap ứng acid abscisic chứa trình tự ACGT (ACGT-containing abscisic acid response element) AD : Vung tác động (acting domain) AMP : Adenosine monophosphate ATP : Adenosine triphosphate BAP : 6-Benzylaminopurine BD : Vùng liên kết (binding domain) BDKH : Biến đổi khí hậu bp : Cặp bazo (base pair) cDNA : DNA bồ sung (complementary deoxyribonucleic acid) Œ, : Chu kỳ ngưỡng (threshold cycle) DEPC : Diethylpyrocarbonate DMSO : Dimethyl sulfoxide dNTP : Deoxyribonucleoside Triphosphate DRE : Yéu tố đáp ứng han (dehydration responsive element) DREB : Protein liên kết với yếu tổ đáp ứng han DRE (dehydration responsive element-binding protein) EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid EtBr : Ethidium bromide IPTG : Isopropyl B-D-1-thiogalactopyranoside kb : Kilobase LB : Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Luria-Bertani LEA : Protein hình thành trong giai đoạn phát triển muộn của phôi (late embryogenesis abundant) MCS : Vùng nhân dòng đa điểm cat (multiple cloning site) MOPS : Acid 3-(N-morpholino)propansulfonic 4 mRNA : Messenger ribonucleic acid MS : Môi trường nuôi cay thực vat Murashige & Skoog NAA : 1-naphthaleneacetic acid NAC : NAM/ATAF1/2/CUC2 NACRS : Trinh tự nhận biết protein NAC (NAC recognition sequence) NST : Nhiễm sắc thé OD : Mật độ quang học (optical density) ORF : Khung đọc mở (open reading frame) PCR : Phan ứng chuỗi trùng hợp (polymerase chain reaction) PEG : Polyethylene glycol RT-PCR : Phản ứng nhân bản DNA sao chép ngược (reverse transcription polymerase chain reaction) ROS : Các chất oxy hoạt hóa (reactive oxygen species) RWC : Hàm lượng nước tương đối (relative water content) qRT-PCR : Phản ứng chuỗi trùng hợp định lượng thời gian thực (Real-time quantiative polymerase chain reaction) SDS : Sodium dodecyl sulfate TAE : Dém Tris-acetate-EDTA TE : Dém Tris-EDTA TF : Nhân tố phiên mã (transcription factor) Ti-plasmid : Plasmid gây khối u (tumor inducing plasmid) X-Gal : 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-B-D-galactopyranoside DANH MỤC BẢNG Bang 1.1: Chức năng của nhân tố phiên mã NAC.1: Trình tự cácoligonucleotide sử dụng trong nghiên cứu.2: Thang điểm đánh giá khả năng chịu han của cây lúa theo IRRI.1: Kết qua đánh gid khả năng chịu hạn một số giống lúa Việt Nam .2: Kết quả chuyên gen vào lúa thông qua vi khuẩn A.3: Kết quả sàng lọc cây lúa tái sinh được chuyên gen OsWACT .4: Kết qua xác định số lượng ban sao gen kháng Hygromycin trong cây lúa chuyển gen T ọ.- ¿- ¿5 + St2St2E2E9EEEEEEEE22121121212121121121111111121121111121 111.5: Kết quả sinh trưởng của cây lúa chuyền gen Ty trong nhà lưới.6: Kết quả sang lọc các dong lúa chuyền gen TTỊ,.7: Kết qua sinh trưởng của các cây lúa chuyên gen đời T¡.8: Kết quả đánh giá khả năng chịu han của các dòng lúa chuyên gen dựa tren dO v08 1017.9: Kết quả xác định hàm lượng nước tương đối trong dòng lúa chuyên gen.10: Hàm lượng chat diệp lục a trong các dòng lúa chuyền gen.11: Hàm lượng chat diệp lục b trong các dòng lúa chuyền gen .12: Hàm lượng chat diệp lục tổng số trong các dòng lúa chuyền gen.13: Hàm lượng proline trong các dòng lÚa.14: Kết quả so sánh tương quan kha năng chịu hạn của các dong lúa. 115 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mạng lưới các nhân tố phiên mã tham gia đáp ứng stress hạn.2: Sơ đồ câu trúc protein NAC.3: Mạng lưới điều hòa phiên mã các gen đáp ứng stress phi sinh học của nhân tố phiên mã NAC ở lúa .--2- + ¿55 2++S++S£2EE2E2E£EEEEEEEESEEEEerxerxerrerrrree 39 Hình 2.1: Sơ đồ thiết kế vector biểu hiện pCAM-Rd29A/OsNACI và pCAM- Lip9/OsNAC l.
HH HH HH TH 60 Hình 2.2: Sơ đồ thiết kế vector biểu hiện pBI-35S/OsNAC và pBI-Ubi/OsNACI .1: Tach chiết RNA tổng số từ mẫu lúa xử lý hạn.2: Nhân bản gen OsNACI, OsNACS và OsNAC10 bằng kỹ thuật PCR.3: Sang lọc thể biến nap bang PCR trực tiếp khuẩn lạc .4: Kiểm tra plasmid tái tổ hop bang PCR. Kiểm tra plasmid tái tổ hợp bang enzyme cắt giới hạn .6: Phân tích trình tự axit amin suy diễn của protein OsNACI, OsNACS và OsNAC10 của giống lúa Te Đỏ.7: Biéu hiện của OsNACI, OsNACS và OsNAC10 trong điều kiện hạn .8: Xử lý vector pBI-Ubi, pBI-35S và pGEM/OsNACI bang enzyme cắt giới I0 “-‹‹+1 79 Hình 3.9: PCR trực tiếp khuẩn lac mang pBI-Ubi/OsNAC1 và pBI-35S/OsNACI 80 Hình 3.10: Kiểm tra plasmid tái tổ hợp pBI-Ubi/OsNACI và pBI-35S/OsNACI .11: Xử lý vector pCAM-Rd29A và pCAM-Lip9 bang enzyme cắt giới han BaMy 02255755 .12: PCR trực tiếp khuẩn lạc mang pCAM-Rd29A/OsNACI và pCAM- 007/9).13: Kiểm tra plasmid tái tổ hợp pCAM-Rd29A/OsNACI và pCAM-Lip9 /OsNACI bằng PCR và cắt giới hạn.14: PCR trực tiếp khuẩn lac mang pCAM-Rd/OsNACI, pBI-35S/OsNACI, 7 pBI-Ub1/OsNACT1 và pCAM-Lip9/OsNACT.-c ch ng re 86 Hình 3.15: PCR trực tiếp khuan lạc mang pBI101 và pCAMBIA1301.16: Chuyén cấu trúc biéu hiện gen OSNACI vào lúa.17: Biểu hiện của OsNACI trong các dòng lúa chuyên gen Ubi:OsNACI.18: Biéu hiện của OsNACI trong các dòng lúa chuyén gen Lip9:OsNACI .19: Đánh giá kha năng sinh trưởng của các dòng lúa chuyền gen.20: Các dòng lúa sau 2 tuần xử lý hạn.----- 2 + 2+s+cz+xez+zxezxzxees 103 Hình 3.21: Ảnh hưởng của hạn đến sự tích tụ HO) trong lá lúa .22: Khả năng phục hồi của các dòng lúa chuyên gen và dòng đối chứng sau MO DAU 1. Dat van dé Dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, tình trạng hạn hán xảy ra thường xuyên hơn, với mức độ ngày càng trầm trọng, là nguyên nhân chính làm giảm sản lượng cây trồng. Trong khi đó, dân số toàn cầu tăng nhanh, ước tính năm 2050 sẽ tăng lên 9 tỷ người, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh lương thực, tạo ra một áp lực lớn cho việc đảm bảo lương thực.
Vi vậy, an ninh lương thực là van dé then chốt của nền khoa học nông nghiệp thé giới nói chung và Việt Nam nói riêng.) là một trong ba loại cây lương thực quan trọng nhất của con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sinh học: tạo lúa chuyển gen NAC chịu hạn hiệu quả
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Lúa chuyển gen mã hóa NAC tăng cường chịu hạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.