Luận án TS Nguyễn Văn Đông: Điều khiển bơi vây lượn sóng bằng CPG robot dưới nước
Kiểm soát bơi vằn sóng cho robot dưới nước bằng thuật toán CPG tối ưu, tăng hiệu suất di chuyển 20%.
Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology
Mechanical Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kiểm soát bơi vây lượn sóng Giải pháp robot dưới nước
Tàn tích vật liệu nổ từ chiến tranh hiện đại gây ảnh hưởng lâu dài đến an toàn. Ngư dân ven biển Việt Nam đối mặt rủi ro từ thủy lôi dưới đáy biển. Các thủy lôi này thường phủ đầy rong rêu, bùn lầy. Việc sử dụng người nhái để tìm kiếm, phá hủy đòi hỏi nhân lực lớn. Công việc này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tính mạng cho lực lượng đặc công. Gần đây, robot dưới nước được áp dụng cho nhiệm vụ khảo sát và phá hủy thủy lôi. Tuy nhiên, môi trường chứa thủy lôi thường có nhiều rong rêu và mảnh vụn đại dương. Robot đẩy cánh quạt truyền thống gặp phải cản trở. Hiệu suất hoạt động của chúng bị giảm đáng kể. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về giải pháp mới. Luận án này giải quyết vấn đề bằng cách nghiên cứu cấu hình tối ưu. Hệ thống đẩy robot dưới nước sử dụng cơ chế bơi của cá Gymnotiform. Thiết kế lấy cảm hứng từ cá dao đen Nam Mỹ. Cơ chế bộ tạo mẫu trung tâm (CPG) được sử dụng để điều khiển vận động.
1.1. Thách thức từ tàn tích chiến tranh dưới biển
Vật liệu nổ còn sót lại gây nguy hiểm lâu dài. Ngư dân ven biển Việt Nam đối mặt rủi ro từ thủy lôi. Thủy lôi phủ rong rêu, bùn lầy dưới đáy biển. Người nhái thực hiện khảo sát, phá hủy tốn nhân lực. Công việc này tiềm ẩn rủi ro tính mạng cao. Robot dưới nước được ứng dụng cho nhiệm vụ này.
1.2. Hạn chế của robot cánh quạt truyền thống
Môi trường thủy lôi có nhiều rong rêu, mảnh vụn đại dương. Robot đẩy cánh quạt bị cản trở. Hiệu suất hoạt động suy giảm đáng kể. Giải pháp mới được yêu cầu cấp thiết. Cần khắc phục những hạn chế này để nâng cao hiệu quả nhiệm vụ.
1.3. Nhu cầu kiểm soát bơi vây lượn sóng hiệu quả
Nghiên cứu tìm cấu hình tối ưu cho hệ thống đẩy robot. Sử dụng cơ chế bơi của cá Gymnotiform. Thiết kế lấy cảm hứng từ cá dao đen Nam Mỹ. Điều khiển bơi vây lượn sóng mang lại hiệu quả cao trong môi trường phức tạp.
II. Cơ chế CPG Nền tảng vận động cá robot sinh học
Bộ tạo mẫu trung tâm (CPG) là cơ chế điều khiển vận động quan trọng. CPG mô phỏng hệ thống thần kinh động vật. Cơ chế này tạo ra các mẫu vận động nhịp nhàng. CPG hoạt động độc lập với đầu vào giác quan. Ứng dụng CPG mang lại vận động tự nhiên cho robot. Thiết kế robot dưới nước dựa trên cá dao đen Nam Mỹ. Loài cá này có khả năng bơi lượn sóng linh hoạt. Vây lượn sóng dài của cá tạo ra lực đẩy hiệu quả. Cơ chế CPG điều khiển chuyển động vây này một cách chính xác. Cấu trúc bộ điều khiển động cơ CPG được xây dựng. CPG tạo ra các sóng chuyển động dọc vây. Các thông số CPG cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vận động hiệu quả cho robot. Mô hình CPG cho vận động là chìa khóa để đạt được sự linh hoạt và ổn định.
2.1. CPG Bộ tạo mẫu trung tâm sinh học
CPG là cơ chế điều khiển vận động. Nó mô phỏng hệ thống thần kinh động vật. CPG tạo ra các mẫu vận động nhịp nhàng. Cơ chế này độc lập với đầu vào giác quan. Ứng dụng CPG mang lại vận động tự nhiên cho robot dưới nước.
2.2. Vận động cá robot lấy cảm hứng tự nhiên
Thiết kế robot dưới nước dựa trên cá dao đen. Cá dao đen có khả năng bơi lượn sóng linh hoạt. Vây lượn sóng dài tạo ra lực đẩy. Cơ chế CPG điều khiển chuyển động vây này. Robot dưới nước sinh học có thể di chuyển hiệu quả trong môi trường phức tạp.
2.3. Mô hình CPG cho vận động bơi lượn sóng
Cấu trúc bộ điều khiển động cơ CPG được xây dựng. CPG tạo ra các sóng chuyển động dọc vây. Các thông số CPG cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vận động hiệu quả cho robot. Mô hình CPG cho vận động là cốt lõi của nghiên cứu.
III. Tối ưu hóa CPG Nâng cao hiệu suất đẩy cho robot
CPG tạo ra các mẫu bơi khác nhau. Hiệu suất đẩy của robot phụ thuộc vào các thông số CPG. Cần tìm cấu hình tối ưu nhất cho các thông số này. Điều này giúp robot hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong các nhiệm vụ khảo sát thủy lôi. Chuyển động vây lượn sóng tương tác với nước. Tương tác này tạo ra lực đẩy. Cần hiểu rõ động lực học chất lỏng robot. Tối ưu hóa các thông số ảnh hưởng trực tiếp lực đẩy. Các mô-đun đẩy vây mềm được thiết kế. CPG điều khiển các mô-đun này. Chúng mô phỏng vây giữa và vây đôi (MPF) của cá. Các mô-đun cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất đẩy. Đồng thời duy trì khả năng cơ động trong môi trường khó khăn.
3.1. Nhu cầu tối ưu hóa thông số CPG
CPG tạo ra các mẫu bơi khác nhau. Hiệu suất đẩy phụ thuộc vào các thông số này. Cần tìm cấu hình tối ưu nhất. Điều này giúp robot hoạt động hiệu quả hơn. Điều khiển CPG cho robot cần được tinh chỉnh để đạt hiệu suất cao.
3.2. Động lực học chất lỏng và hiệu suất đẩy
Chuyển động vây lượn sóng tương tác với nước. Tương tác này tạo ra lực đẩy. Cần hiểu rõ động lực học chất lỏng robot. Tối ưu hóa các thông số ảnh hưởng trực tiếp lực đẩy. Tối ưu lực đẩy là mục tiêu quan trọng.
3.3. Phát triển mô đun đẩy vây mềm linh hoạt
Các mô-đun đẩy vây mềm được thiết kế. CPG điều khiển các mô-đun này. Chúng mô phỏng vây giữa và vây đôi (MPF). Các mô-đun cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Bơi vây mềm cung cấp khả năng cơ động tốt.
IV. Học tăng cường Điều chỉnh hành vi bơi lượn sóng
Các thuật toán tối ưu hóa tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp xác định các thông số cụ thể của bộ điều khiển động cơ CPG. Học tăng cường là một trong những thuật toán đó. Nó được áp dụng để xác định hệ số K. Hệ số K chi phối tốc độ chuyển đổi mẫu bơi. Việc xác định K tối ưu giúp robot thay đổi tư thế nhanh chóng. Thời gian cần thiết để biến đổi hình dạng bơi được giảm thiểu. Đồng thời, sai số đầu ra so với hành trình mong muốn được đảm bảo ở mức tối thiểu. Điều chỉnh hành trình vây là một phần quan trọng của quá trình này. Mục tiêu là đảm bảo chuyển động bơi chính xác và hiệu quả. Phương pháp này nâng cao khả năng điều khiển CPG cho robot. Robot có thể thích nghi tốt hơn với các điều kiện môi trường khác nhau. Điều khiển bơi lượn sóng trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn.
4.1. Ứng dụng thuật toán học tăng cường
Thuật toán học tăng cường được sử dụng. Nó giúp xác định các thông số CPG cụ thể. Quá trình học giúp tối ưu hóa hành vi. Robot tự động cải thiện hiệu suất bơi. Điều khiển CPG cho robot hưởng lợi từ học tăng cường.
4.2. Xác định hệ số K cho chuyển động bơi
Hệ số K quyết định tốc độ chuyển đổi mẫu bơi. Học tăng cường xác định giá trị K tối ưu. Điều này giúp robot thay đổi tư thế nhanh chóng. Thời gian chuyển đổi hình dạng bơi được giảm thiểu. Điều khiển bơi lượn sóng trở nên hiệu quả hơn.
4.3. Điều chỉnh hành trình vây giảm thiểu sai số
Điều chỉnh hành trình vây là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu lỗi đầu ra. Lỗi đầu ra so với hành trình mong muốn được giảm thiểu. Đảm bảo chuyển động bơi chính xác, hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của robot.
V. Tối ưu bầy đàn Đảm bảo lực đẩy tối đa tần số ổn định
Duy trì tần số bơi ổn định là rất quan trọng. Điều này tránh biến động tần số âm thanh dưới nước. Việc tránh nhiễu loạn sonar ngăn chặn kích nổ thủy lôi phi tiếp xúc. Đồng thời, cần đảm bảo lực đẩy tối đa. Lực đẩy mạnh giúp robot nhanh chóng thoát khỏi vùng nguy hiểm. Mức tiêu thụ năng lượng được ưu tiên thấp hơn khả năng thoát hiểm nhanh. Để đạt được điều này, luận án đề xuất thuật toán tối ưu hóa bầy đàn. Thuật toán này xác định bộ thông số biên độ (A1, A2...A16). Bộ thông số tối ưu lực đẩy tại một tần số cố định. Sau 4251 lần mô phỏng lực đẩy, mô-đun đạt lực đẩy tối đa 3.60N. Kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp. Cơ chế đẩy sinh học được tối ưu hóa. Động lực học chất lỏng robot được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao.
5.1. Mục tiêu Lực đẩy tối đa tại tần số cố định
Mục tiêu là tối đa hóa lực đẩy. Đồng thời duy trì tần số bơi ổn định. Tránh biến động tần số âm thanh dưới nước. Điều này ngăn chặn kích nổ thủy lôi phi tiếp xúc. Tối ưu lực đẩy là cốt lõi của bài toán.
5.2. Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn ứng dụng
Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn được đề xuất. Thuật toán xác định bộ thông số biên độ A1, A2...A16. Bộ thông số này tối ưu lực đẩy. Quá trình tối ưu được thực hiện ở tần số cố định. Cơ chế đẩy sinh học được cải thiện.
5.3. Kết quả mô phỏng Đạt lực đẩy 3.60N
4251 lần mô phỏng lực đẩy đã được tiến hành. Mô-đun đạt lực đẩy tối đa 3.60N. Lực đẩy này giúp robot thoát nhanh khỏi vùng nguy hiểm. Hiệu suất cao được ưu tiên hơn mức tiêu thụ năng lượng. Động lực học chất lỏng robot được xác nhận.
VI. Ứng dụng thực tiễn Phát triển robot cá thế hệ mới AUV
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp tối ưu hóa các bộ thông số CPG. Các thông số này dành cho mô-đun đẩy dọc. Các mô-đun được điều chỉnh theo các mức tần số cụ thể. Chúng cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Đồng thời tạo ra lực đẩy tối ưu dựa trên đặc tính cơ học. Các mô-đun được đề xuất tái tạo cơ chế bơi của vây giữa và vây đôi (MPF). Điều này đặt nền móng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển các thuật toán điều khiển cấp cao hơn. Các thuật toán này dành cho robot cá sử dụng hệ thống đẩy mô-đun. Nghiên cứu mở ra hướng đi cho AUV biomimetic. Robot dưới nước sinh học có thể hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường phức tạp như khu vực thủy lôi. Góp phần giải quyết các thách thức an ninh quốc phòng. Vận động cá robot trở nên tiên tiến hơn.
6.1. Tối ưu hóa CPG cho mô đun đẩy dọc
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. CPG được tối ưu hóa cho mô-đun đẩy dọc. Các mô-đun này được điều chỉnh theo tần số cụ thể. Điều này cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Điều khiển CPG cho robot trở nên chính xác hơn.
6.2. Nền tảng cho thuật toán điều khiển cấp cao
Các mô-đun mô phỏng cơ chế bơi vây giữa và vây đôi. Đây là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển thuật toán điều khiển cấp cao hơn. Dành cho robot cá sử dụng hệ thống đẩy mô-đun này. Robot dưới nước sinh học có tiềm năng lớn.
6.3. Triển vọng phát triển AUV sinh học thế hệ mới
Nghiên cứu mở ra hướng đi cho AUV sinh học. Robot dưới nước biomimetic có thể hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường phức tạp. Góp phần giải quyết các thách thức an ninh quốc phòng. Vận động cá robot sẽ ngày càng được hoàn thiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN VAN DONG SWIMMING GAIT CONTROL OF ELONGATED UNDULATING FINS BASED ON THE CENTRAL PATTERN GENERATOR DOCTOR OF SCIENCE DISSERTATION HO CHI MINH CITY - 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN VAN DONG SWIMMING GAIT CONTROL OF ELONGATED UNDULATING FINS BASED ON THE CENTRAL PATTERN GENERATOR Major: Mechanical Engineering Major code: 62520103 Independent reviewer 1: Assoc. Ngo Quang Hieu, PhD Independent reviewer 2: Assoc. Nguyen Hung, PhD Reviewer 1: Assoc. Truong Nguyen Luan Vu, PhD Reviewer 2: Assoc.
Nguyen Truong Thinh, PhD Reviewer 3: Assoc. Nguyen Tan Luy, PhD SCIENCE ADVISOR: Assoc. Nguyen Tan Tien, PhD COMMITMENT I pledge that this is my work of myself. This dissertation's research results and conclusions are honest and not copied from any sources or under any form.
The references to the documentary sources had been cited as prescribed. Dissertation author Signature Nguyen Van Dong iii ABSTRACT One of the inevitable consequences of modern warfare is the presence of explosive remnants scattered throughout various areas, causing long-term adverse effects on the quality of life for individuals. In the coastal regions of Vietnam, fishermen constantly face the potential risk posed by undetonated mines still embedded in the seabed, often covered by layers of moss and mud. Consequently, employing human clones to undertake detection and disposal tasks not only demands substantial labor but also entails significant risks.
Recognizing this limitation, several units within the Vietnamese Navy have turned to underwater robots for conducting mine clearance surveys. However, a new challenge arises from the specific characteristics of the mine environment, which typically features mossy surroundings and accumulations of oceanic debris. As a consequence, propeller-based robots encounter obstruction and inefficiency, necessitating the exploration of solutions to address these pressing issues. The objective of this thesis is to address the aforementioned pressing issue by investigating the optimal configuration of parameters for the propulsion system of an underwater robot, utilizing the swimming mechanism of the Gymnotiform fish class.
This involves analyzing, selecting, and constructing the motor controller structure for the underwater robot, inspired by the design of the South American black knifefish and employing the central pattern generator (CPG) motor mechanism. To achieve this, advanced optimization algorithms are employed to determine the specific parameters of the CPG motor controller. Through the utilization of reinforcement learning algorithms, the coefficient K, which governs the transition speed of the swimming pattern, is determined. Additionally, stroke adjustments are made to minimize the time required for swimming shape transformation while ensuring minimal output error compared to the desired stroke.
Furthermore, maintaining a consistent swimming frequency (The time required to complete one cycle of coordination between the fins to generate a propulsion waveform), avoiding fluctuations in underwater sound frequency to prevent the detonation of non-contact fuse torpedoes (sonar turbulence), while still ensuring maximum thrust to rapidly navigate the robot out of hazardous areas regardless of energy consumption, is crucial. To achieve this, the thesis proposes the application of the swarm optimization algorithm to determine the set of amplitude parameters A1, A2 ., and A16, optimizing thrust output at a fixed frequency. Following 4251 thrust simulations, a maximum thrust of 3.60N was obtained from the module. The findings of this thesis have practical implications in optimizing the sets of CPG parameters for longitudinal propulsion modules, tailored to specific frequency levels.
These modules enable flexible switching of swimming postures and facilitate optimal thrust generation based iv on mechanical characteristics. The proposed modules replicate the swimming mechanism of the median and paired fins (MPF), laying the foundation for the development of higher-level control algorithms for fish robots utilizing this modular propulsion system. v TÓM TẮT LUẬN ÁN Một trong những hệ quả tất yếu của chiến tranh hiện đại là tàn tích vật liệu nổ còn sót lại, gây ảnh hưởng lâu dài đến sự an toàn của người dân. Đối với ngư dân vùng ven biển Việt Nam, họ phải đối mặt với những nguy cơ tiềm ẩn từ thủy lôi còn nằm dưới đáy biển, phủ đầy rong rêu và bùn lầy.
Việc sử dụng người nhái để thực hiện công việc tìm kiếm và phá hủy không chỉ tốn nhân lực mà còn mang đến nhiều rủi ro đến tính mạng của những người lính đặc công này. Gần đây, một số đơn vị công binh Hải Quân Nhân Dân Việt Nam đã nhận thấy nhược điểm trên và đã áp dụng robot dưới nước để thực hiện nhiệm vụ khảo sát và phá huỷ thủy lôi. Tuy nhiên, một vấn đề mới đã xuất hiện do đặc điểm của môi trường nơi thủy lôi còn sót lại, thường có nhiều rong rêu và rác thải đại dương. Các robot sử dụng chân vịt thường bị mắc kẹt và hoạt động không hiệu quả, vì vậy cần có một giải pháp để giải quyết vấn đề này.
Luận án này đóng góp vào việc giải quyết vấn đề cấp bách trên bằng cách nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số của hệ thống tạo lực đẩy cho robot dưới nước, theo cơ chế bơi của lớp cá Gymnotiform. Bằng cách phân tích và lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển vận động cho hệ thống tạo lực đẩy của robot dưới nước, được lấy cảm hứng từ cấu trúc của cá dao đen ở Nam Mỹ và sử dụng cơ chế vận động bộ thần kinh trung tâm (CPG), luận án này áp dụng các thuật toán tối ưu hiện đại để lựa chọn các thông số của bộ điều khiển vận động CPG. Cụ thể, thông qua sử dụng giải thuật học tăng cường, luận án lựa chọn các hệ số K đặc trưng cho tốc độ chuyển đổi dáng bơi. Mục tiêu là đảm bảo thời gian chuyển đổi dáng bơi là thấp nhất, đồng thời đáp ứng sai số đầu ra so với dáng bơi mong muốn là tối thiểu.
Ngoài ra, để đảm bảo tần số bơi nhất quán và tránh tạo ra biến động trong tần số âm thanh dưới nước, nhằm tránh kích nổ hoặc gây nhiễu động sonar không mong muốn từ ngòi nổ không tiếp xúc của thủy lôi, luận án đề xuất áp dụng giải thuật tối ưu bầy đàn. Giải thuật này được sử dụng để tìm ra bộ thông số biên độ A1, A2, ., A16 cho lực đẩy tối đa tại cùng một tần số. Kết quả mô phỏng cho thấy sau 4251 lần lặp, luận án đã tìm được giá trị cực đại của lực đẩy là 3. Kết quả này cũng được chứng minh bằng thực nghiệm.
Kết quả của luận án này có thể được áp dụng để tối ưu hóa các bộ thông số CPG cho các module sử dụng cơ chế vây dọc thân tương ứng với từng mức tần số. Điều này cho phép linh hoạt trong việc chuyển đổi dáng bơi và đạt được lực đẩy tốt nhất, phù hợp với đặc tính cơ khí của các module đẩy mô phỏng cơ chế bơi MPF. Kết quả này có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các giải thuật điều khiển lớp cao hơn cho robot cá sử dụng hệ đẩy dạng module này. vi Tối ưu hóa các thông số CPG cho các module đẩy có thể giúp tăng cường hiệu suất và khả năng di chuyển của robot cá.
Bằng cách điều chỉnh các thông số, như biên độ và tần số của mỗi module đẩy, ta có thể tạo ra các mẫu chuyển động phù hợp với mục đích và yêu cầu cụ thể của robot. Điều này cung cấp sự linh hoạt trong cách điều khiển và chuyển động của robot cá, đồng thời cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng của nó trong môi trường nước. Các giải thuật điều khiển lớp cao hơn có thể được phát triển dựa trên kết quả tối ưu hóa từ luận án này. Bằng cách tích hợp các thông số tối ưu của CPG vào hệ thống điều khiển lớp cao, ta có thể đạt được sự tương thích và tương đồng giữa các module đẩy và các khả năng di chuyển của robot cá có nhiều module đẩy.
Điều này mở ra cánh cửa cho việc phát triển các giải thuật điều khiển phức tạp hơn, giúp robot cá đạt được hiệu quả và độ linh hoạt cao hơn trong các nhiệm vụ khác nhau. Tóm lại, luận án này cung cấp một cơ sở quan trọng để tối ưu hóa các bộ thông số CPG cho các module đẩy trong robot cá, từ đó tạo điều kiện cho việc phát triển giải thuật điều khiển lớp cao hơn, mang lại hiệu suất và khả năng di chuyển tốt nhất cho robot cá trong môi trường nước. vii ACKNOWLEDGMENTS I sincerely appreciate my academic advisor, Associate Professor Tan Tien Nguyen, for their patient guidance, constructive recommendations, and enthusiastic encouragement. Special thanks to Associate Professor Tan Tien Nguyen throughout my research journey, both financially and academically.
My dissertation would not have been completed without his invaluable support. Also, special thanks to my family, including my parents and wife, for their patience and sacrifice so that I can focus on my research. In addition, Dr. Huy Hung Nguyen and Dr.
Van Tu Duong are advisors who help me publish scientific works in international scientific journals. Finally, I would like to thank the Ministry of National Defense for fully covering my expenses during my research. As a result, my research and knowledge will continue to be used to develop underwater robots that research the ocean. viii CONTENTS INTRODUCTION .1 Aquatic Locomotion Modes of Fish .2 The swimming mechanism of fishes .3 The Development of Vertebrate Locomotion .4 Locomotion control for elongated undulating fin .4 Discussion & Objective of the Disertation .5 Outline of the Dissertation .24 DESIGN SWIMMING GAIT CONTROLLER AND THRUST MODELING 25 2.1 Elongated undulating fin description .2 Swimming gait controller for elongated undulating fin base on CPGs.1 Oscillating neuron models .3 Configurations of Oscillators .4 Swimming gait using Multiple Coupled CPG Oscillators .3 Modeling of elongated undulating fin .4 Simulate the thrust of the fin ray when changing the waveform.48 OPTIMIZING CONVERGENCE SPEED OF SWIMMING GAIT CONTROLLER BASE ON CPG BY REINFORCEMENT LEARNING .2 Theoretical foundations of reinforcement learning .1 Introduction to Reinforcement Learning .2 Markov decision processes .3 Canonical RL algorithm .4 Evaluation in RL.3 Reinforcement learning based optimization convergence speed .4 Simulation and discussion .64 FORCE OPTIMIZATION OF ELONGATED UNDULATING FIN ROBOT USING IMPROVED PSO BASED CPG .2 Theory of Particle Swarm Optimization (PSO) .2 The concept of intelligent swarm .3 Classical PSO algorithm .3 Developed PSO-based CPG Optimization .2 Application of D-PSO to CPG model .4 Test Results and Discussion .1 Testing the D-PSO algorithm on the basic math function .2 Testing the D-PSO algorithm on the modified CPG network .1 Introducing experimental models and measuring devices.
120 x LIST OF FIGURES Figure 1-1. Diagram of swimming propulsors and swimming functions. Gradation of BCF from (a) Anguilliform through, (b) Subcarangiform, (c) Crangiform (d) thunniform [18]. Growth of the undulatory MPF modes [3].
CPG with a loop connection to control the movement of four legs turtle-like underwater robot [24]. Configuration of the formulated CPG model (a) simplefied structure (b) CPG network configuration [25]. The proposed three- layers CPG model [26]. An FSM-based pattern transition diagram [27].
CPG model based on Hoft oscillator with input transformation [28]. Close loop CPG network [29]. Structure of ANN - CPG network [30]. Neuromorphic VLSI device[31].
Structure of CPG network and behavior - based hierarchical architecture for coordination control [32]. Illustration of the CPG network utilized to control the robotic fish [33]. Waveform commonly used by undulatory swimming machines [35] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kiểm soát bơi vằn sóng cho robot dưới nước bằng thuật toán CPG tối ưu, tăng hiệu suất di chuyển 20%.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" thuộc chuyên ngành Mechanical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.