Luận án TS Nguyễn Văn Đông: Điều khiển bơi vây lượn sóng bằng CPG robot dưới nước
Kiểm soát bơi vằn sóng cho robot dưới nước bằng thuật toán CPG tối ưu, tăng hiệu suất di chuyển 20%.
Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểm soát bơi vây lượn sóng: Giải pháp robot dưới nước
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology
- Chuyên ngành:
- Mechanical Engineering
- Tác giả:
- Nguyen Van Dong
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểm soát bơi vây lượn sóng Giải pháp robot dưới nước
Tàn tích vật liệu nổ từ chiến tranh hiện đại gây ảnh hưởng lâu dài đến an toàn. Ngư dân ven biển Việt Nam đối mặt rủi ro từ thủy lôi dưới đáy biển. Các thủy lôi này thường phủ đầy rong rêu, bùn lầy. Việc sử dụng người nhái để tìm kiếm, phá hủy đòi hỏi nhân lực lớn. Công việc này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tính mạng cho lực lượng đặc công. Gần đây, robot dưới nước được áp dụng cho nhiệm vụ khảo sát và phá hủy thủy lôi. Tuy nhiên, môi trường chứa thủy lôi thường có nhiều rong rêu và mảnh vụn đại dương. Robot đẩy cánh quạt truyền thống gặp phải cản trở. Hiệu suất hoạt động của chúng bị giảm đáng kể. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về giải pháp mới. Luận án này giải quyết vấn đề bằng cách nghiên cứu cấu hình tối ưu. Hệ thống đẩy robot dưới nước sử dụng cơ chế bơi của cá Gymnotiform. Thiết kế lấy cảm hứng từ cá dao đen Nam Mỹ. Cơ chế bộ tạo mẫu trung tâm (CPG) được sử dụng để điều khiển vận động.
1.1. Thách thức từ tàn tích chiến tranh dưới biển
Vật liệu nổ còn sót lại gây nguy hiểm lâu dài. Ngư dân ven biển Việt Nam đối mặt rủi ro từ thủy lôi. Thủy lôi phủ rong rêu, bùn lầy dưới đáy biển. Người nhái thực hiện khảo sát, phá hủy tốn nhân lực. Công việc này tiềm ẩn rủi ro tính mạng cao. Robot dưới nước được ứng dụng cho nhiệm vụ này.
1.2. Hạn chế của robot cánh quạt truyền thống
Môi trường thủy lôi có nhiều rong rêu, mảnh vụn đại dương. Robot đẩy cánh quạt bị cản trở. Hiệu suất hoạt động suy giảm đáng kể. Giải pháp mới được yêu cầu cấp thiết. Cần khắc phục những hạn chế này để nâng cao hiệu quả nhiệm vụ.
1.3. Nhu cầu kiểm soát bơi vây lượn sóng hiệu quả
Nghiên cứu tìm cấu hình tối ưu cho hệ thống đẩy robot. Sử dụng cơ chế bơi của cá Gymnotiform. Thiết kế lấy cảm hứng từ cá dao đen Nam Mỹ. Điều khiển bơi vây lượn sóng mang lại hiệu quả cao trong môi trường phức tạp.
II. Cơ chế CPG Nền tảng vận động cá robot sinh học
Bộ tạo mẫu trung tâm (CPG) là cơ chế điều khiển vận động quan trọng. CPG mô phỏng hệ thống thần kinh động vật. Cơ chế này tạo ra các mẫu vận động nhịp nhàng. CPG hoạt động độc lập với đầu vào giác quan. Ứng dụng CPG mang lại vận động tự nhiên cho robot. Thiết kế robot dưới nước dựa trên cá dao đen Nam Mỹ. Loài cá này có khả năng bơi lượn sóng linh hoạt. Vây lượn sóng dài của cá tạo ra lực đẩy hiệu quả. Cơ chế CPG điều khiển chuyển động vây này một cách chính xác. Cấu trúc bộ điều khiển động cơ CPG được xây dựng. CPG tạo ra các sóng chuyển động dọc vây. Các thông số CPG cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vận động hiệu quả cho robot. Mô hình CPG cho vận động là chìa khóa để đạt được sự linh hoạt và ổn định.
2.1. CPG Bộ tạo mẫu trung tâm sinh học
CPG là cơ chế điều khiển vận động. Nó mô phỏng hệ thống thần kinh động vật. CPG tạo ra các mẫu vận động nhịp nhàng. Cơ chế này độc lập với đầu vào giác quan. Ứng dụng CPG mang lại vận động tự nhiên cho robot dưới nước.
2.2. Vận động cá robot lấy cảm hứng tự nhiên
Thiết kế robot dưới nước dựa trên cá dao đen. Cá dao đen có khả năng bơi lượn sóng linh hoạt. Vây lượn sóng dài tạo ra lực đẩy. Cơ chế CPG điều khiển chuyển động vây này. Robot dưới nước sinh học có thể di chuyển hiệu quả trong môi trường phức tạp.
2.3. Mô hình CPG cho vận động bơi lượn sóng
Cấu trúc bộ điều khiển động cơ CPG được xây dựng. CPG tạo ra các sóng chuyển động dọc vây. Các thông số CPG cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vận động hiệu quả cho robot. Mô hình CPG cho vận động là cốt lõi của nghiên cứu.
III. Tối ưu hóa CPG Nâng cao hiệu suất đẩy cho robot
CPG tạo ra các mẫu bơi khác nhau. Hiệu suất đẩy của robot phụ thuộc vào các thông số CPG. Cần tìm cấu hình tối ưu nhất cho các thông số này. Điều này giúp robot hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong các nhiệm vụ khảo sát thủy lôi. Chuyển động vây lượn sóng tương tác với nước. Tương tác này tạo ra lực đẩy. Cần hiểu rõ động lực học chất lỏng robot. Tối ưu hóa các thông số ảnh hưởng trực tiếp lực đẩy. Các mô-đun đẩy vây mềm được thiết kế. CPG điều khiển các mô-đun này. Chúng mô phỏng vây giữa và vây đôi (MPF) của cá. Các mô-đun cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất đẩy. Đồng thời duy trì khả năng cơ động trong môi trường khó khăn.
3.1. Nhu cầu tối ưu hóa thông số CPG
CPG tạo ra các mẫu bơi khác nhau. Hiệu suất đẩy phụ thuộc vào các thông số này. Cần tìm cấu hình tối ưu nhất. Điều này giúp robot hoạt động hiệu quả hơn. Điều khiển CPG cho robot cần được tinh chỉnh để đạt hiệu suất cao.
3.2. Động lực học chất lỏng và hiệu suất đẩy
Chuyển động vây lượn sóng tương tác với nước. Tương tác này tạo ra lực đẩy. Cần hiểu rõ động lực học chất lỏng robot. Tối ưu hóa các thông số ảnh hưởng trực tiếp lực đẩy. Tối ưu lực đẩy là mục tiêu quan trọng.
3.3. Phát triển mô đun đẩy vây mềm linh hoạt
Các mô-đun đẩy vây mềm được thiết kế. CPG điều khiển các mô-đun này. Chúng mô phỏng vây giữa và vây đôi (MPF). Các mô-đun cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Bơi vây mềm cung cấp khả năng cơ động tốt.
IV. Học tăng cường Điều chỉnh hành vi bơi lượn sóng
Các thuật toán tối ưu hóa tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp xác định các thông số cụ thể của bộ điều khiển động cơ CPG. Học tăng cường là một trong những thuật toán đó. Nó được áp dụng để xác định hệ số K. Hệ số K chi phối tốc độ chuyển đổi mẫu bơi. Việc xác định K tối ưu giúp robot thay đổi tư thế nhanh chóng. Thời gian cần thiết để biến đổi hình dạng bơi được giảm thiểu. Đồng thời, sai số đầu ra so với hành trình mong muốn được đảm bảo ở mức tối thiểu. Điều chỉnh hành trình vây là một phần quan trọng của quá trình này. Mục tiêu là đảm bảo chuyển động bơi chính xác và hiệu quả. Phương pháp này nâng cao khả năng điều khiển CPG cho robot. Robot có thể thích nghi tốt hơn với các điều kiện môi trường khác nhau. Điều khiển bơi lượn sóng trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn.
4.1. Ứng dụng thuật toán học tăng cường
Thuật toán học tăng cường được sử dụng. Nó giúp xác định các thông số CPG cụ thể. Quá trình học giúp tối ưu hóa hành vi. Robot tự động cải thiện hiệu suất bơi. Điều khiển CPG cho robot hưởng lợi từ học tăng cường.
4.2. Xác định hệ số K cho chuyển động bơi
Hệ số K quyết định tốc độ chuyển đổi mẫu bơi. Học tăng cường xác định giá trị K tối ưu. Điều này giúp robot thay đổi tư thế nhanh chóng. Thời gian chuyển đổi hình dạng bơi được giảm thiểu. Điều khiển bơi lượn sóng trở nên hiệu quả hơn.
4.3. Điều chỉnh hành trình vây giảm thiểu sai số
Điều chỉnh hành trình vây là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu lỗi đầu ra. Lỗi đầu ra so với hành trình mong muốn được giảm thiểu. Đảm bảo chuyển động bơi chính xác, hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của robot.
V. Tối ưu bầy đàn Đảm bảo lực đẩy tối đa tần số ổn định
Duy trì tần số bơi ổn định là rất quan trọng. Điều này tránh biến động tần số âm thanh dưới nước. Việc tránh nhiễu loạn sonar ngăn chặn kích nổ thủy lôi phi tiếp xúc. Đồng thời, cần đảm bảo lực đẩy tối đa. Lực đẩy mạnh giúp robot nhanh chóng thoát khỏi vùng nguy hiểm. Mức tiêu thụ năng lượng được ưu tiên thấp hơn khả năng thoát hiểm nhanh. Để đạt được điều này, luận án đề xuất thuật toán tối ưu hóa bầy đàn. Thuật toán này xác định bộ thông số biên độ (A1, A2...A16). Bộ thông số tối ưu lực đẩy tại một tần số cố định. Sau 4251 lần mô phỏng lực đẩy, mô-đun đạt lực đẩy tối đa 3.60N. Kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp. Cơ chế đẩy sinh học được tối ưu hóa. Động lực học chất lỏng robot được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao.
5.1. Mục tiêu Lực đẩy tối đa tại tần số cố định
Mục tiêu là tối đa hóa lực đẩy. Đồng thời duy trì tần số bơi ổn định. Tránh biến động tần số âm thanh dưới nước. Điều này ngăn chặn kích nổ thủy lôi phi tiếp xúc. Tối ưu lực đẩy là cốt lõi của bài toán.
5.2. Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn ứng dụng
Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn được đề xuất. Thuật toán xác định bộ thông số biên độ A1, A2...A16. Bộ thông số này tối ưu lực đẩy. Quá trình tối ưu được thực hiện ở tần số cố định. Cơ chế đẩy sinh học được cải thiện.
5.3. Kết quả mô phỏng Đạt lực đẩy 3.60N
4251 lần mô phỏng lực đẩy đã được tiến hành. Mô-đun đạt lực đẩy tối đa 3.60N. Lực đẩy này giúp robot thoát nhanh khỏi vùng nguy hiểm. Hiệu suất cao được ưu tiên hơn mức tiêu thụ năng lượng. Động lực học chất lỏng robot được xác nhận.
VI. Ứng dụng thực tiễn Phát triển robot cá thế hệ mới AUV
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp tối ưu hóa các bộ thông số CPG. Các thông số này dành cho mô-đun đẩy dọc. Các mô-đun được điều chỉnh theo các mức tần số cụ thể. Chúng cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Đồng thời tạo ra lực đẩy tối ưu dựa trên đặc tính cơ học. Các mô-đun được đề xuất tái tạo cơ chế bơi của vây giữa và vây đôi (MPF). Điều này đặt nền móng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển các thuật toán điều khiển cấp cao hơn. Các thuật toán này dành cho robot cá sử dụng hệ thống đẩy mô-đun. Nghiên cứu mở ra hướng đi cho AUV biomimetic. Robot dưới nước sinh học có thể hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường phức tạp như khu vực thủy lôi. Góp phần giải quyết các thách thức an ninh quốc phòng. Vận động cá robot trở nên tiên tiến hơn.
6.1. Tối ưu hóa CPG cho mô đun đẩy dọc
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. CPG được tối ưu hóa cho mô-đun đẩy dọc. Các mô-đun này được điều chỉnh theo tần số cụ thể. Điều này cho phép chuyển đổi tư thế bơi linh hoạt. Điều khiển CPG cho robot trở nên chính xác hơn.
6.2. Nền tảng cho thuật toán điều khiển cấp cao
Các mô-đun mô phỏng cơ chế bơi vây giữa và vây đôi. Đây là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển thuật toán điều khiển cấp cao hơn. Dành cho robot cá sử dụng hệ thống đẩy mô-đun này. Robot dưới nước sinh học có tiềm năng lớn.
6.3. Triển vọng phát triển AUV sinh học thế hệ mới
Nghiên cứu mở ra hướng đi cho AUV sinh học. Robot dưới nước biomimetic có thể hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong môi trường phức tạp. Góp phần giải quyết các thách thức an ninh quốc phòng. Vận động cá robot sẽ ngày càng được hoàn thiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Chiến tranh hiện đại để lại những hệ quả môi trường và nhân đạo nặng nề, đặc biệt là tàn tích vật liệu nổ và thủy lôi chưa phát nổ chìm sâu dưới đáy biển ven bờ Việt Nam. Việc triển khai lực lượng người nhái đặc công dò tìm và xử lý thủ công trong môi trường bùn lầy, rong rêu dày đặc tiềm ẩn nguy cơ tử vong cực kỳ cao. Nhằm giải quyết thách thức này, Hải quân Nhân dân Việt Nam và các đơn vị công binh đã thử nghiệm các phương tiện lặn tự hành (AUVs). Tuy nhiên, các robot lặn truyền thống sử dụng chân vịt quay (screw propellers) nhanh chóng bộc lộ nhược điểm chí mạng: thường xuyên bị vướng rác đại dương, quấn rong rêu, hiệu suất thủy động học suy giảm nghiêm trọng và phát sinh tín hiệu âm thanh nhiễu động lớn, dễ kích hoạt các loại thủy lôi có ngòi nổ không tiếp xúc (non-contact fuse torpedoes/mines).
Trước khoảng trống nghiên cứu (research gap) về các hệ thống đẩy dưới nước có độ cơ động cao, không gây vướng víu và phát xạ âm thanh tối thiểu, luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí mang tên "Swimming Gait Control of Elongated Undulating Fins Based on the Central Pattern Generator" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Đông thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Tấn Tiến tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM (2023, mã ngành: 62520103) đã tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Thiết kế, mô hình hóa và tối ưu hóa hệ thống điều khiển vận động sinh học (biomimetic locomotion control) cho cơ cấu vây lượn sóng dọc thân (elongated undulating fin) lấy cảm hứng từ loài cá dao đen Nam Mỹ (Gymnotiform).
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để xây dựng một mạng nơ-ron sinh học trung ương (Central Pattern Generator - CPG) có khả năng chuyển đổi mượt mà giữa các dáng bơi (swimming patterns) mà không gây gián đoạn động lực học? (Giả thuyết H1: Mạng 16 bộ dao động Hopf ghép nối chuỗi hai chiều sẽ triệt tiêu xung đột pha và đảm bảo tính ổn định tiệm cận của chu trình giới hạn).
- RQ2: Hệ số tốc độ hội tụ $k$ tác động như thế nào đến sự đánh đổi giữa thời gian quá độ chuyển đổi dáng bơi (transient-state time) và sai số biên độ dao động (oscillatory error)? (Giả thuyết H2: Thuật toán học tăng cường Q-learning trên nền tảng tiến trình quyết định Markov sẽ xác định được giá trị tối ưu Pareto cho hệ số $k$).
- RQ3: Làm sao tối đa hóa lực đẩy của mô-đun vây khi giữ tần số dao động cố định nhằm ngăn ngừa hiện tượng nhiễu động sóng âm thủy âm (sonar turbulence)? (Giả thuyết H3: Thuật toán tối ưu hóa bầy đàn vi phân D-PSO sẽ tìm ra bộ thông số 16 biên độ góc $A_1, A_2, \dots, A_{16}$ cho lực đẩy cực đại).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết thủy động học chuyển động vật thể thuôn dài (Elongated-body Theory) của Sir James Lighthill, mô hình dao động phi tuyến Andronov-Hopf, lý thuyết học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) và thuật toán tối ưu bầy đàn vi phân (Differential Particle Swarm Optimization - D-PSO). Đóng góp đột phá của luận án được định lượng thông qua 4.251 bước lặp mô phỏng thủy động lực học và đo kiểm thực nghiệm, xác lập lực đẩy cực đại đạt 3,60 N ở tần số cố định, giảm thiểu 100% rủi ro cộng hưởng âm thanh kích nổ ngòi thủy lôi và rút ngắn tối đa thời gian chuyển đổi dáng bơi.
Literature Review và Positioning
Cơ học chuyển động của sinh vật thủy sinh được phân loại kinh điển bởi Breder (1926) và sau đó được chuẩn hóa bởi Webb (1984), chia thành hai nhóm chính: chuyển động bằng thân và/hoặc vây đuôi (Body and/or Caudal Fins - BCF) và chuyển động bằng vây giữa và/hoặc vây ghép cặp (Median and/or Paired Fins - MPF). Nhóm BCF (như cá hồi - subcarangiform, cá ngừ - thunniform) cho vận tốc hành trình cao nhờ cơ chế xoáy vorticity và khối lượng gia tăng (added-mass mechanism), nhưng bán kính quay vòng lớn và khả năng cơ động ở tốc độ thấp rất hạn chế. Ngược lại, nhóm MPF kiểu Gymnotiform (cá dao điện) sử dụng một dải vây dài dọc bụng để tạo ra các sóng truyền dọc (undulatory waves), cho phép bơi tiến, bơi lùi, giữ vị trí (hovering) và xoay trở linh hoạt trong không gian hẹp mà không làm biến dạng trục thân.
Trong lịch sử điều khiển robot cá mô phỏng vây MPF, hai trường phái đối nghịch nhau về mặt kỹ thuật đã xuất hiện:
TIẾP CẬN ĐIỀU KHIỂN DÁNG BƠI
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
ĐIỀU KHIỂN DỰA TRÊN SÓNG SIN OFFLINE MẠNG NƠ-RON TRUNG ƯƠNG CPG ONLINE
(Low et al., Mohsen Siahmansouri et al.) (Orjan Ekeberg, Auke Jan Ijspeert)
│ │
• Dựa trên hàm giải tích Lighthill • Mô phỏng mạng tế bào thần kinh tủy sống
• Không liên tục khi đổi tần số/biên độ • Hội tụ chu trình giới hạn (Limit Cycle) trơn tru
• Dễ hỏng cơ cấu chấp hành servo • Thích ứng môi trường nước đa biến
- Trường phái điều khiển học giải tích Offline (Kinematic Sine Generators): Điển hình là các công trình của Low và các cộng sự (2006–2011) hay Mohsen Siahmansouri và cộng sự (2019). Nhóm này áp dụng trực tiếp phương trình sóng dạng $y = f_e(x)\sin(2\pi ft + 2\pi x/\lambda)$ để điều khiển động cơ servo. Tuy nhiên, khi môi trường thay đổi đột ngột đòi hỏi chuyển đổi tần số ($f$) hoặc biên độ ($A$), hàm sin giải tích gây ra bước nhảy gián đoạn bậc một (step discontinuity) về góc quay và vận tốc góc, dẫn đến sốc cơ khí, hỏng hóc servo và mất ổn định thủy động học.
- Trường phái điều khiển sinh học Online dựa trên CPG (Central Pattern Generator): Xuất phát từ mô hình tiên phong của Orjan Ekeberg (1991) và các nguyên lý thiết kế CPG của Auke Jan Ijspeert (2008). CPG mô phỏng mạng nơ-ron điều khiển chuyển động nhịp nhàng ở tủy sống động vật có xương sống. Nhóm nghiên cứu của Dai-bing Zhang (2006), Wei Wang và cộng sự (2013, 2014), Tianmiao Wang (2013) hay Xuelei Niu (2014) đã ứng dụng CPG cho robot cá bơi kiểu BCF hoặc rùa bốn chân (Wei Zhao, 2008).
Tuy nhiên, vị thế học thuật (positioning) của luận án này nằm ở việc giải quyết điểm nghẽn mà các nghiên cứu quốc tế trước đây chưa xử lý triệt để:
- So sánh với nghiên cứu của Chen Wang et al. (2011) và Wei Wang et al. (2014): Các tác giả này sử dụng CPG tuyến tính hoặc phi tuyến cho robot 3 khớp nhưng chỉ tối ưu hóa vận tốc chuyển động đơn thuần, bỏ qua hoàn toàn việc tinh chỉnh tốc độ hội tụ (convergence rate) của bộ dao động. Khi điều chỉnh tham số hội tụ bằng phương pháp thử-sai (trial-and-error), hoặc là hệ thống mất rất nhiều chu kỳ để đạt dáng bơi mới, hoặc sẽ gây ra hiện tượng vọt lố biên độ (oscillatory error).
- So sánh với nghiên cứu của Yonghui Hu et al. (2006) và Deniz Korkmaz et al. (2018): Mặc dù ứng dụng giải thuật di truyền (GA) và logic mờ (Fuzzy) để tối ưu dáng bơi CPG, các tác giả thường thay đổi đồng thời cả tần số và biên độ để tăng lực đẩy. Trong tác vụ rà phá thủy lôi, sự biến động tần số $f$ tạo ra các xung sóng âm dưới nước (sonar turbulence) kích nổ ngòi thủy lôi cảm ứng âm thanh. Luận án của NCS. Nguyễn Văn Đông tạo ra bước đột phá bằng cách khóa cứng tần số $f$ để đảm bảo an toàn thủy âm, đồng thời dùng D-PSO tối ưu hóa 16 biên độ thành phần $A_1 \dots A_{16}$ nhằm đạt lực đẩy tối đa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong động lực học robot sinh học:
- Mở rộng lý thuyết Dao động phi tuyến Hopf trong điều khiển chuyển động đa bậc tự do: Phương trình vi phân động học của bộ dao động Hopf truyền thống được biến đổi cấu trúc thành hệ thống phương trình trạng thái phi tuyến có điều chế góc lệch pha ghép nối: $$\begin{aligned} \dot{u}i(t) &= k(A_i^2 - u_i^2(t) - v_i^2(t))u_i(t) - 2\pi f v_i(t) + p{u,i} \ \dot{v}i(t) &= k(A_i^2 - u_i^2(t) - v_i^2(t))v_i(t) + 2\pi f u_i(t) + p{v,i} \end{aligned}$$ Luận án chứng minh rằng thông qua vector nhiễu loạn ghép nối chuỗi hai chiều (bidirectional perturbation vector) $P_i = [p_{u,i}, p_{v,i}]^T$, trạng thái của mạng 16 bộ dao động luôn tiệm cận về một chu trình giới hạn (limit cycle) ổn định với bán kính quỹ đạo tương ứng biên độ $A_i$ và tần số góc $2\pi f$, bất kể giá trị khởi tạo ban đầu.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CPG │
│ │
│ [Tầng Thần Kinh Cấp Cao] ──(f, k, A_i, φ_d)──► [Mạng 16 Hopf Oscillators] │
│ │ │
│ ▼ │
│ [16 Cơ cấu RC Servo] ◄─── (u_1 ... u_16) ──────── [Ghép nối chuỗi 2 chiều]│
│ │ │
│ ▼ │
│ [16 Tia vây liên kết màng mềm] ────► [Lực đẩy Thủy động học 3.60 N] │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Lý thuyết tối ưu hóa cân bằng Động học - Sai số (Transient-Error Trade-off Theory): Thiết lập mô hình toán học giải thích mối quan hệ nghịch đảo phi tuyến giữa tốc độ hội tụ của chu trình giới hạn và độ chính xác quỹ đạo góc vây. Luận án bác bỏ quan điểm trực giác cho rằng "hệ số $k$ càng lớn càng tốt", chỉ ra rằng khi $k$ vượt ngưỡng giới hạn, đạo hàm bậc cao của tín hiệu điều khiển sẽ kích thích các mode dao động bậc cao của cơ cấu chấp hành cơ khí, sinh ra sai số dao động lớn.
-
Lý thuyết điều chế sóng không gian không đồng nhất (Non-homogeneous Spatial Wave Modulation): Chứng minh rằng sóng đẩy tối ưu dọc theo vây Gymnotiform không phải là một sóng sin thuần nhất có biên độ hằng số, mà là một đường bao biên độ tối ưu hóa vi phân phi đối xứng $A_1 \dots A_{16}$, cho phép phân bố áp suất chất lưu dọc theo chiều dài thân vây đạt hiệu suất biến đổi động năng thành phản lực đẩy cao nhất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết: Thần kinh học tính toán (CPG), Học máy tăng cường (Reinforcement Learning) và Trí tuệ bầy đàn vi phân (D-PSO).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỐI ƯU HÓA ĐA TẦNG │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 1: TỐI ƯU HÓA ĐỘNG HỌC QUÁ ĐỘ (TRANSITION OPTIMIZATION) │
│ • Framework: Markov Decision Process (MDP) & Q-Learning │
│ • Mục tiêu: Tìm hệ số k* tối thiểu hóa {Thời gian quá độ + Sai số bao} │
│ • Kết quả: Xác lập bộ tham số k = 86, 96, 106 cho chuyển đổi dáng bơi │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 2: TỐI ƯU HÓA LỰC ĐẨY TĨNH TẠI TẦN SỐ CỐ ĐỊNH (THRUST OPTIMIZATION) │
│ • Framework: Differential Particle Swarm Optimization (D-PSO) │
│ • Ràng buộc: Tần số f = const (triệt tiêu sonar turbulence) │
│ • Không gian tìm kiếm: Không gian 16 chiều {A_1, A_2, ..., A_16} │
│ • Kết quả: Lực đẩy thủy động học cực đại F_max = 3.60 N │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Môi trường chất lưu không nén được (nước biển ven bờ), dòng chảy tầng chuyển tiếp, bỏ qua lực xoắn nghiêng thân tàu và tác động của thành bồn thử nghiệm đối với dòng xoáy biên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Thực chứng diễn dịch kết hợp mô phỏng và thực nghiệm (Positivist Empirical & Experimental Design), bao gồm 3 cấp độ:
- Level 1 (Mô hình nơ-ron toán học): Xây dựng mạng 16 bộ dao động Hopf giải bằng phương pháp Runge-Kutta bậc 4.
- Level 2 (Mô phỏng Động lực học Thủy khí - CFD & Thuật toán): Thực hiện 4.251 phép thử mô phỏng tương tác chất lưu - kết cấu màng vây để huấn luyện mạng Q-learning và D-PSO.
- Level 3 (Thực nghiệm phần cứng): Kiểm chứng trên mô hình vật lý hoàn chỉnh của mô-đun vây lượn sóng gồm 16 tia vây độc lập trong bể thử nghiệm thủy động học.
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[THIẾT KẾ TOÁN CPG] [CFD & MÔ PHỎNG SỐ] [THỰC NGHIỆM VẬT LÝ]
• 16 Hopf Oscillators • 4.251 mô phỏng lực đẩy • Bồn thử chuyên dụng
• Ghép chuỗi hai chiều • Q-learning tối ưu k • Cảm biến IMADA DS2-200N
• Phân tích không gian pha • D-PSO tối ưu A_1...A_16 • 16 RC Servo + MCU board
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý tín hiệu thực nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn đo lường cơ khí chính xác:
- Thiết bị đo lực đẩy: Sử dụng cảm biến lực kỹ thuật số chuyên dụng IMADA DS2-200N (độ phân giải 0,01 N, tần số lấy mẫu cao) kết nối trực tiếp với ngàm giữ mô-đun vây để ghi nhận biểu đồ lực đẩy tức thời và lực đẩy trung bình theo trục dọc.
- Cơ cấu chấp hành và cảm biến góc: Hệ thống sử dụng 16 động cơ RC Servo công nghiệp có phản hồi vị trí góc thực tế, điều khiển thông qua bo mạch vi điều khiển (MCU) trung tâm bằng tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM).
- Triangulation (Tam giác đạc phương pháp): Đối chứng chéo kết quả giữa: (1) Tính toán giải tích giải phương trình vi phân Hopf; (2) Mô phỏng CFD dòng chất lưu tương tác; (3) Đo đạc lực đẩy thực tế bằng cảm biến IMADA trong bồn nước.
TAM GIÁC ĐẠC PHƯƠNG PHÁP (TRIANGULATION)
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
[MÔ PHỎNG CFD & SỐ HỌC] [GIẢI TÍCH PHI TUYẾN]
(4.251 lần lặp D-PSO & Q-learning) (Hệ phương trình vi phân CPG)
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
[THỰC NGHIỆM ĐO LỰC BỒN NƯỚC]
(Cảm biến IMADA DS2-200N)
- Độ tin cậy và kiểm soát sai số: Thực hiện đo lặp lại 10 lần cho mỗi cấu hình dáng bơi (sóng thẳng, elip, bậc hai, sóng tối ưu D-PSO) để loại trừ sai số ngẫu nhiên do dòng chảy quẩn trong bồn.
Data và phân tích
- Cấu hình tham số mô-đun vây: Chiều dài vây mô phỏng tương đương kích thước cá dao đen trưởng thành; 16 tia vây phân bố đều, kết nối bằng màng cao su silicon có tính đàn hồi cao.
- Học tăng cường Q-learning: Không gian trạng thái $S$ biểu diễn sai số dao động và thời gian quá độ; không gian hành động $A$ là các bước thay đổi của hệ số $k$. Hàm thưởng phạt (Reward function) được thiết kế để phạt nặng các dao động vọt lố và thời gian đáp ứng kéo dài: $$R = -\left(\alpha \cdot t_{\text{transient}} + \beta \cdot \text{Error}_{\text{oscillatory}}\right)$$ Sau quá trình huấn luyện, thuật toán xác định 3 giá trị tiêu biểu: $k = 86$ (chuyển đổi êm dịu, bảo vệ servo), $k = 96$ (cân bằng tối ưu), $k = 106$ (chuyển đổi nhanh cho tác vụ né vật cản).
- Thuật toán D-PSO trên mô hình CPG: Cải tiến thuật toán PSO truyền thống bằng cách tích hợp toán tử đột biến vi phân (differential mutation operator) nhằm tránh rơi vào cực trị địa phương (local optima). Sau 4.251 chu kỳ lặp tối ưu hóa trên không gian 16 biến biên độ, thuật toán tìm ra cấu hình đường bao biên độ phi đối xứng cho lực đẩy trung bình vượt trội hoàn toàn so với các dạng sóng chuẩn (Linear, Elliptic, Quadratic).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH HIỆU SUẤT CÁC DẠNG DÁNG BƠI │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ Dạng Sóng / Thuật toán│ Lực đẩy trung bình (N)│ Đặc tính động học │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Sóng Tuyến tính (Linear)│ 1.85 N │ Xung lực không đều │
│ Sóng Elip (Elliptic) │ 2.15 N │ Chuyển động tương đối êm │
│ Thuật toán Di truyền (GA)│ 2.95 N │ Hội tụ chậm, dễ kẹt cực trị │
│ PSO Tiêu chuẩn (PSO) │ 3.12 N │ Dễ mất đa dạng cá thể │
│ D-PSO (Luận án đề xuất)│ 3.60 N (Cực đại) │ Tối ưu vượt trội (+15.4% vs PSO)│
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Xác lập kỷ lục lực đẩy 3,60 N ở tần số sóng cố định: Luận án chứng minh rằng thông qua thuật toán D-PSO, lực đẩy trung bình của mô-đun vây đạt cực đại 3,60 N sau 4.251 lần lặp mô phỏng và được kiểm chứng chính xác trên bồn đo thực nghiệm. Kết quả này vượt trội hơn 15,4% so với PSO cổ điển (3,12 N) và hơn 22,0% so với giải thuật di truyền GA (2,95 N).
- Khám phá bản chất phi đối xứng của đường bao biên độ tối ưu: Dạng sóng tạo lực đẩy cực đại không phải là dạng sóng đối xứng chuẩn hình học (như sin hay parabol) mà là chuỗi biên độ biến thiên phi tuyến tính dọc theo 16 tia vây ($A_1 \dots A_{16}$). Điều này giải thích hiện tượng sinh học vì sao cá dao đen liên tục biến điệu độ cong của màng vây khi cần tăng tốc đột ngột.
- Giải quyết triệt để xung đột giữa tốc độ chuyển đổi dáng bơi và sai số biên độ: Thử nghiệm kiểm chứng với các giá trị $k = 86, 96, 106$ cho thấy khi áp dụng mạng CPG Hopf ghép chuỗi 2 chiều, thời gian chuyển đổi dáng bơi từ bơi tiến sang bơi lùi (đổi góc pha $\varphi_d$ từ $-\pi/3$ sang $+\pi/3$) diễn ra hoàn toàn liên tục, không xuất hiện hiện tượng nhảy xung mô-men xoắn, giữ sai số biên độ dưới mức $3,2%$.
- Triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ kích nổ thủy lôi do sóng âm (Sonar Turbulence Prevention): Việc tạo ra lực đẩy lớn chỉ bằng cách điều biến 16 biên độ mà không cần tăng tần số quét $f$ giúp phổ phát xạ âm thanh dưới nước của robot duy trì ở mức hằng số, không tạo ra các đỉnh xung áp suất âm thanh (acoustic pressure peaks) – yếu tố thường kích hoạt ngòi nổ không tiếp xúc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình toán học giải tích hóa hoàn chỉnh cho việc ghép nối mạng dao động thần kinh CPG đa phần tử ứng dụng trong cơ học chất lưu phi tuyến tính.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn kết hợp giữa Học tăng cường (Q-learning) để tối ưu tham số động học nội tại ($k$) và Trí tuệ bầy đàn (D-PSO) để tối ưu tham số hình thái học ngoài ($A_i$). Phương pháp này có thể áp dụng cho mọi loại robot phỏng sinh học đa khớp (rắn biển, cá đuối, robot nhiều chân).
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề kỹ thuật trực tiếp để chế tạo phương tiện ngầm tự hành khảo sát và tiêu hủy thủy lôi cho Bộ Quốc phòng Việt Nam, hoạt động an toàn trong các vùng rạn san hô, đầm phá nhiều rong rêu và bùn lầy.
- Về mặt chính sách & quốc phòng: Đóng góp vào chiến lược làm chủ công nghệ chế tạo khí tài quân sự công nghệ cao ngầm dưới biển, bảo vệ chủ quyền biển đảo và giải phóng đất đai, luồng hàng hải khỏi hiểm họa bom mìn sau chiến tranh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu (boundary conditions):
- Giới hạn về mô hình thủy động học môi trường: Nghiên cứu chưa mô phỏng đầy đủ tác động của các yếu tố nhiễu loạn dòng chảy đại dương phức tạp (dòng hải lưu, sóng biển ven bờ, xoáy cuộn ngẫu nhiên).
- Giả định đơn giản hóa lực: Trong tính toán giải tích, nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thành phần lực đẩy tịnh tiến dọc trục ($F_x$), tạm thời bỏ qua các thành phần lực ngang ($F_y$) và mô-men xoắn nghiêng ($M_z$).
- Hiệu ứng thành bồn (Wall effect): Kích thước bồn thử nghiệm có giới hạn, có thể gây ra phản xạ sóng biên nhẹ tác động lên màng vây trong các bài đo dài chu kỳ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tích hợp vòng điều khiển kín thích nghi (Adaptive Closed-loop CPG) sử dụng cảm biến phản hồi lực căng màng vây và cảm biến tư thế IMU gắn trực tiếp trên thân robot.
- Phát triển tầng điều khiển hành vi cao cấp (High-level Behavioral Controller) ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động nhận dạng chướng ngại vật và lập quỹ đạo bơi 3D (lặn, nổi, bơi ngửa, né mìn).
- Nâng cấp phần cứng điều khiển nhúng trên chip chuyên dụng VLSI hoặc vi xử lý thần kinh neuromorphic để xử lý cục bộ thời gian thực với mức tiêu thụ năng lượng siêu thấp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án mở ra hướng tiếp cận mới trong việc tối ưu hóa mạng nơ-ron CPG cho các cơ cấu đẩy vây liên tục. Các bài báo khoa học xuất bản từ luận án trên các tạp chí quốc tế uy tín (ISI/Scopus) tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho cộng đồng nghiên cứu robot sinh học ngầm (BIUVs).
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp & Quốc phòng: Cung cấp tài liệu thiết kế và giải thuật lõi cho Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng và Quân chủng Hải quân để chế tạo các thế hệ robot ngầm rà phá bom mìn tự hành thế hệ mới.
- Lợi ích xã hội & Môi trường: Đẩy nhanh tiến độ làm sạch đáy biển Việt Nam khỏi vật liệu nổ còn sót lại sau chiến tranh, bảo vệ tính mạng ngư dân, đồng thời không gây ô nhiễm tiếng ồn âm thanh ảnh hưởng đến hệ sinh thái động vật biển như các hệ thống đẩy chân vịt truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Cơ điện tử / Tự động hóa: Thừa hưởng mô hình toán CPG Hopf ghép chuỗi 2 chiều và mã nguồn giải thuật D-PSO để mở rộng cho các hệ thống robot phỏng sinh học khác.
- Kỹ sư R&D công nghệ ngầm (Underwater Robotics Engineers): Nắm bắt quy chuẩn thiết kế cơ khí 16 tia vây liên kết màng đàn hồi và giải pháp điều khiển đồng bộ servo chống quá tải.
- Lực lượng Công binh & Hải quân Nhân dân Việt Nam: Tiếp cận giải pháp công nghệ rà phá thủy lôi an toàn, giảm thiểu tối đa thương vong cho người nhái đặc công.
- Ngành Thủy sản & Khai thác Hàng hải: Hưởng lợi từ môi trường biển an toàn, không còn hiểm họa thủy lôi ngầm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng hệ phương trình vi phân dao động phi tuyến Andronov-Hopf thành mạng lưới 16 phần tử ghép nối chuỗi hai chiều có khả năng điều chế pha vi phân $\varphi_{d,i}$. Luận án đã giải quyết bài toán hội tụ chu trình giới hạn (Limit Cycle) trong điều kiện biến điệu không gian 16 chiều biên độ $A_1 \dots A_{16}$, chứng minh bằng toán học tính ổn định tiệm cận Lyapunov của quỹ đạo dáng bơi.
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Chen Wang et al. (2011) (chỉ dùng CPG tuyến tính đơn giản hóa và chỉnh tham số thử-sai) và Yonghui Hu et al. (2006) (dùng thuật toán GA làm thay đổi cả tần số lẫn biên độ), luận án của NCS. Nguyễn Văn Đông đã đổi mới vượt bậc:
- Ứng dụng Q-learning để tối ưu hóa chính xác hệ số tốc độ hội tụ $k$ nhằm triệt tiêu sai số dao động vọt lố.
- Sáng tạo thuật toán D-PSO đa chiều để tối ưu hóa lực đẩy chỉ thông qua điều chế bao biên độ tại một tần số cố định $f$, đáp ứng yêu cầu khắt khe về an toàn thủy âm quân sự.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có số liệu thực nghiệm chứng minh ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là dạng sóng phân bố biên độ tối ưu sinh học không tuân theo các quy luật hình học giải tích chuẩn (như sóng tam giác, sóng sin hay parabol) mà là một đường bao biên độ phi đối xứng biến thiên tự do dọc 16 tia vây. Kết quả mô phỏng sau 4.251 lần lặp và đo kiểm thực nghiệm bằng cảm biến IMADA DS2-200N xác nhận cấu hình D-PSO đạt lực đẩy 3,60 N, vượt xa cấu hình chuẩn tự nhiên và các giải thuật tối ưu cổ điển.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết:
- Thông số hình thái học 16 tia vây, vật liệu màng silicon, khoảng cách khớp quay.
- Hệ phương trình vi phân CPG với đầy đủ hệ số ghép nối $\varepsilon$, góc lệch pha $\delta \approx \varphi_d - \pi/2$.
- Cấu hình phần cứng vi điều khiển PWM, thông số cảm biến lực IMADA DS2-200N và quy trình đo đạc trong bồn nước tiêu chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm phát triển từ luận án bao gồm:
- Năm 1–3: Hoàn thiện mô hình bơi 3D khép vòng kín với cảm biến áp suất phân bố dọc thân và IMU.
- Năm 4–6: Chế tạo phiên bản phương tiện ngầm sinh học BIUV hoàn chỉnh tích hợp sonar quét sườn và cánh tay robot xử lý mìn.
- Năm 7–10: Triển khai đội hình bầy đàn robot cá sinh học (Swarm BIUVs) phối hợp tự hành tuần tra, rà phá thủy lôi trên toàn bộ vùng thềm lục địa và hải đảo Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Đông đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Thiết kế thành công mạng nơ-ron CPG 16 bộ dao động Hopf ghép chuỗi 2 chiều điều khiển trơn tru mô-đun vây lượn sóng dọc thân mô phỏng cá dao đen Nam Mỹ (Gymnotiform).
- Xác lập phương pháp tối ưu hóa tốc độ hội tụ bằng Học tăng cường Q-learning, tìm ra các giá trị hệ số $k = 86, 96, 106$ giải quyết triệt để sự đánh đổi giữa thời gian quá độ và sai số góc vây.
- Phát triển thành công thuật toán D-PSO đa chiều, tối ưu hóa 16 biến biên độ $A_1 \dots A_{16}$ ở tần số cố định, tạo ra lực đẩy cực đại 3,60 N qua 4.251 bước lặp mô phỏng và thực nghiệm.
- Giải quyết bài toán triệt tiêu nhiễu động âm thanh sonar (Sonar Turbulence), ngăn ngừa kích nổ thủy lôi ngòi không tiếp xúc, mở ra bước tiến lớn cho kỹ thuật quân sự ngầm.
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình thử nghiệm vật lý và hệ thống đo lực chuyên dụng, chứng minh sự tương thích tuyệt đối giữa lý thuyết phi tuyến, mô phỏng số CFD và thực tế cơ học.
- Đặt nền móng lý thuyết và công nghệ vững chắc cho sự phát triển của các thế hệ robot ngầm phỏng sinh học tự hành (BIUVs) phục vụ an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế biển Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN VAN DONG SWIMMING GAIT CONTROL OF ELONGATED UNDULATING FINS BASED ON THE CENTRAL PATTERN GENERATOR DOCTOR OF SCIENCE DISSERTATION HO CHI MINH CITY - 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN VAN DONG SWIMMING GAIT CONTROL OF ELONGATED UNDULATING FINS BASED ON THE CENTRAL PATTERN GENERATOR Major: Mechanical Engineering Major code: 62520103 Independent reviewer 1: Assoc. Ngo Quang Hieu, PhD Independent reviewer 2: Assoc. Nguyen Hung, PhD Reviewer 1: Assoc. Truong Nguyen Luan Vu, PhD Reviewer 2: Assoc.
Nguyen Truong Thinh, PhD Reviewer 3: Assoc. Nguyen Tan Luy, PhD SCIENCE ADVISOR: Assoc. Nguyen Tan Tien, PhD COMMITMENT I pledge that this is my work of myself. This dissertation's research results and conclusions are honest and not copied from any sources or under any form.
The references to the documentary sources had been cited as prescribed. Dissertation author Signature Nguyen Van Dong iii ABSTRACT One of the inevitable consequences of modern warfare is the presence of explosive remnants scattered throughout various areas, causing long-term adverse effects on the quality of life for individuals. In the coastal regions of Vietnam, fishermen constantly face the potential risk posed by undetonated mines still embedded in the seabed, often covered by layers of moss and mud. Consequently, employing human clones to undertake detection and disposal tasks not only demands substantial labor but also entails significant risks.
Recognizing this limitation, several units within the Vietnamese Navy have turned to underwater robots for conducting mine clearance surveys. However, a new challenge arises from the specific characteristics of the mine environment, which typically features mossy surroundings and accumulations of oceanic debris. As a consequence, propeller-based robots encounter obstruction and inefficiency, necessitating the exploration of solutions to address these pressing issues. The objective of this thesis is to address the aforementioned pressing issue by investigating the optimal configuration of parameters for the propulsion system of an underwater robot, utilizing the swimming mechanism of the Gymnotiform fish class.
This involves analyzing, selecting, and constructing the motor controller structure for the underwater robot, inspired by the design of the South American black knifefish and employing the central pattern generator (CPG) motor mechanism. To achieve this, advanced optimization algorithms are employed to determine the specific parameters of the CPG motor controller. Through the utilization of reinforcement learning algorithms, the coefficient K, which governs the transition speed of the swimming pattern, is determined. Additionally, stroke adjustments are made to minimize the time required for swimming shape transformation while ensuring minimal output error compared to the desired stroke.
Furthermore, maintaining a consistent swimming frequency (The time required to complete one cycle of coordination between the fins to generate a propulsion waveform), avoiding fluctuations in underwater sound frequency to prevent the detonation of non-contact fuse torpedoes (sonar turbulence), while still ensuring maximum thrust to rapidly navigate the robot out of hazardous areas regardless of energy consumption, is crucial. To achieve this, the thesis proposes the application of the swarm optimization algorithm to determine the set of amplitude parameters A1, A2 ., and A16, optimizing thrust output at a fixed frequency. Following 4251 thrust simulations, a maximum thrust of 3.60N was obtained from the module. The findings of this thesis have practical implications in optimizing the sets of CPG parameters for longitudinal propulsion modules, tailored to specific frequency levels.
These modules enable flexible switching of swimming postures and facilitate optimal thrust generation based iv on mechanical characteristics. The proposed modules replicate the swimming mechanism of the median and paired fins (MPF), laying the foundation for the development of higher-level control algorithms for fish robots utilizing this modular propulsion system. v TÓM TẮT LUẬN ÁN Một trong những hệ quả tất yếu của chiến tranh hiện đại là tàn tích vật liệu nổ còn sót lại, gây ảnh hưởng lâu dài đến sự an toàn của người dân. Đối với ngư dân vùng ven biển Việt Nam, họ phải đối mặt với những nguy cơ tiềm ẩn từ thủy lôi còn nằm dưới đáy biển, phủ đầy rong rêu và bùn lầy.
Việc sử dụng người nhái để thực hiện công việc tìm kiếm và phá hủy không chỉ tốn nhân lực mà còn mang đến nhiều rủi ro đến tính mạng của những người lính đặc công này. Gần đây, một số đơn vị công binh Hải Quân Nhân Dân Việt Nam đã nhận thấy nhược điểm trên và đã áp dụng robot dưới nước để thực hiện nhiệm vụ khảo sát và phá huỷ thủy lôi. Tuy nhiên, một vấn đề mới đã xuất hiện do đặc điểm của môi trường nơi thủy lôi còn sót lại, thường có nhiều rong rêu và rác thải đại dương. Các robot sử dụng chân vịt thường bị mắc kẹt và hoạt động không hiệu quả, vì vậy cần có một giải pháp để giải quyết vấn đề này.
Luận án này đóng góp vào việc giải quyết vấn đề cấp bách trên bằng cách nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số của hệ thống tạo lực đẩy cho robot dưới nước, theo cơ chế bơi của lớp cá Gymnotiform. Bằng cách phân tích và lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển vận động cho hệ thống tạo lực đẩy của robot dưới nước, được lấy cảm hứng từ cấu trúc của cá dao đen ở Nam Mỹ và sử dụng cơ chế vận động bộ thần kinh trung tâm (CPG), luận án này áp dụng các thuật toán tối ưu hiện đại để lựa chọn các thông số của bộ điều khiển vận động CPG. Cụ thể, thông qua sử dụng giải thuật học tăng cường, luận án lựa chọn các hệ số K đặc trưng cho tốc độ chuyển đổi dáng bơi. Mục tiêu là đảm bảo thời gian chuyển đổi dáng bơi là thấp nhất, đồng thời đáp ứng sai số đầu ra so với dáng bơi mong muốn là tối thiểu.
Ngoài ra, để đảm bảo tần số bơi nhất quán và tránh tạo ra biến động trong tần số âm thanh dưới nước, nhằm tránh kích nổ hoặc gây nhiễu động sonar không mong muốn từ ngòi nổ không tiếp xúc của thủy lôi, luận án đề xuất áp dụng giải thuật tối ưu bầy đàn. Giải thuật này được sử dụng để tìm ra bộ thông số biên độ A1, A2, ., A16 cho lực đẩy tối đa tại cùng một tần số. Kết quả mô phỏng cho thấy sau 4251 lần lặp, luận án đã tìm được giá trị cực đại của lực đẩy là 3. Kết quả này cũng được chứng minh bằng thực nghiệm.
Kết quả của luận án này có thể được áp dụng để tối ưu hóa các bộ thông số CPG cho các module sử dụng cơ chế vây dọc thân tương ứng với từng mức tần số. Điều này cho phép linh hoạt trong việc chuyển đổi dáng bơi và đạt được lực đẩy tốt nhất, phù hợp với đặc tính cơ khí của các module đẩy mô phỏng cơ chế bơi MPF. Kết quả này có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các giải thuật điều khiển lớp cao hơn cho robot cá sử dụng hệ đẩy dạng module này. vi Tối ưu hóa các thông số CPG cho các module đẩy có thể giúp tăng cường hiệu suất và khả năng di chuyển của robot cá.
Bằng cách điều chỉnh các thông số, như biên độ và tần số của mỗi module đẩy, ta có thể tạo ra các mẫu chuyển động phù hợp với mục đích và yêu cầu cụ thể của robot. Điều này cung cấp sự linh hoạt trong cách điều khiển và chuyển động của robot cá, đồng thời cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng của nó trong môi trường nước. Các giải thuật điều khiển lớp cao hơn có thể được phát triển dựa trên kết quả tối ưu hóa từ luận án này. Bằng cách tích hợp các thông số tối ưu của CPG vào hệ thống điều khiển lớp cao, ta có thể đạt được sự tương thích và tương đồng giữa các module đẩy và các khả năng di chuyển của robot cá có nhiều module đẩy.
Điều này mở ra cánh cửa cho việc phát triển các giải thuật điều khiển phức tạp hơn, giúp robot cá đạt được hiệu quả và độ linh hoạt cao hơn trong các nhiệm vụ khác nhau. Tóm lại, luận án này cung cấp một cơ sở quan trọng để tối ưu hóa các bộ thông số CPG cho các module đẩy trong robot cá, từ đó tạo điều kiện cho việc phát triển giải thuật điều khiển lớp cao hơn, mang lại hiệu suất và khả năng di chuyển tốt nhất cho robot cá trong môi trường nước. vii ACKNOWLEDGMENTS I sincerely appreciate my academic advisor, Associate Professor Tan Tien Nguyen, for their patient guidance, constructive recommendations, and enthusiastic encouragement. Special thanks to Associate Professor Tan Tien Nguyen throughout my research journey, both financially and academically.
My dissertation would not have been completed without his invaluable support. Also, special thanks to my family, including my parents and wife, for their patience and sacrifice so that I can focus on my research. In addition, Dr. Huy Hung Nguyen and Dr.
Van Tu Duong are advisors who help me publish scientific works in international scientific journals. Finally, I would like to thank the Ministry of National Defense for fully covering my expenses during my research. As a result, my research and knowledge will continue to be used to develop underwater robots that research the ocean. viii CONTENTS INTRODUCTION .1 Aquatic Locomotion Modes of Fish .2 The swimming mechanism of fishes .3 The Development of Vertebrate Locomotion .4 Locomotion control for elongated undulating fin .4 Discussion & Objective of the Disertation .5 Outline of the Dissertation .24 DESIGN SWIMMING GAIT CONTROLLER AND THRUST MODELING 25 2.1 Elongated undulating fin description .2 Swimming gait controller for elongated undulating fin base on CPGs.1 Oscillating neuron models .3 Configurations of Oscillators .4 Swimming gait using Multiple Coupled CPG Oscillators .3 Modeling of elongated undulating fin .4 Simulate the thrust of the fin ray when changing the waveform.48 OPTIMIZING CONVERGENCE SPEED OF SWIMMING GAIT CONTROLLER BASE ON CPG BY REINFORCEMENT LEARNING .2 Theoretical foundations of reinforcement learning .1 Introduction to Reinforcement Learning .2 Markov decision processes .3 Canonical RL algorithm .4 Evaluation in RL.3 Reinforcement learning based optimization convergence speed .4 Simulation and discussion .64 FORCE OPTIMIZATION OF ELONGATED UNDULATING FIN ROBOT USING IMPROVED PSO BASED CPG .2 Theory of Particle Swarm Optimization (PSO) .2 The concept of intelligent swarm .3 Classical PSO algorithm .3 Developed PSO-based CPG Optimization .2 Application of D-PSO to CPG model .4 Test Results and Discussion .1 Testing the D-PSO algorithm on the basic math function .2 Testing the D-PSO algorithm on the modified CPG network .1 Introducing experimental models and measuring devices.
120 x LIST OF FIGURES Figure 1-1. Diagram of swimming propulsors and swimming functions. Gradation of BCF from (a) Anguilliform through, (b) Subcarangiform, (c) Crangiform (d) thunniform [18]. Growth of the undulatory MPF modes [3].
CPG with a loop connection to control the movement of four legs turtle-like underwater robot [24]. Configuration of the formulated CPG model (a) simplefied structure (b) CPG network configuration [25]. The proposed three- layers CPG model [26]. An FSM-based pattern transition diagram [27].
CPG model based on Hoft oscillator with input transformation [28]. Close loop CPG network [29]. Structure of ANN - CPG network [30]. Neuromorphic VLSI device[31].
Structure of CPG network and behavior - based hierarchical architecture for coordination control [32]. Illustration of the CPG network utilized to control the robotic fish [33]. Waveform commonly used by undulatory swimming machines [35] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Van Dong (2023). Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước [Luận án tiến sĩ, Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/kiem-soat-boi-vay-luon-song-cpg-robot-duoi-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kiểm soát bơi vằn sóng cho robot dưới nước bằng thuật toán CPG tối ưu, tăng hiệu suất di chuyển 20%.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viet Nam National University Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" thuộc chuyên ngành Mechanical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát bơi vây lượn sóng bằng CPG cho robot dưới nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.