Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng

"Phân tích chi tiết hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng, đánh giá năng lực cạnh tranh, lợi nhuận và chiến lược phát triển ngành."

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng hiện nay
Số trang:
243 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng hiện nay

Hải Phòng là trung tâm hàng hải lớn của Việt Nam. Ngành đóng tàu Hải Phòng sở hữu truyền thống lâu đời và vị trí địa lý đắc địa. Các cơ sở sản xuất phân bố dọc theo hệ thống sông Cấm và sông Bạch Đằng. Nơi đây tập trung nhiều đơn vị trực thuộc Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy SBIC. Năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy tại địa bàn đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế biển. Hệ thống cơ sở hạ tầng được đầu tư từ giai đoạn trước tạo nền tảng kỹ thuật vững chắc. Tuy nhiên, thị trường vận tải biển biến động mạnh đặt ra thách thức lớn. Doanh nghiệp cần đổi mới mô hình quản trị để duy trì sức cạnh tranh. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện chính xác tiềm năng và tháo gỡ các nút thắt trong sản xuất kinh doanh.

1.1. Lịch sử và quy mô các nhà máy đóng tàu trọng điểm

Thành phố cảng quy tụ nhiều đơn vị đóng tàu quy mô lớn của cả nước. Tiêu biểu là nhà máy đóng tàu Bạch Đằng với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời. Bên cạnh đó, nhà máy đóng tàu Phà Rừng và nhà máy đóng tàu Nam Triệu đóng vai trò nòng cốt trong chiến lược công nghiệp hàng hải. Các cơ sở này có khả năng thi công phương tiện thủy tải trọng lớn. Hệ thống triền đà, ụ khô và cầu cảng được trang bị đồng bộ. Quy mô sản xuất đáp ứng tốt cả đơn hàng trong nước lẫn thị trường quốc tế. Lực lượng kỹ sư và công nhân kỹ thuật có tay nghề cao. Việc duy trì hoạt động ổn định của các nhà máy tạo công ăn việc làm cho hàng nghìn lao động. Đây là nền tảng cốt lõi của ngành công nghiệp đóng tàu miền Bắc.

1.2. Mối liên kết với ngành công nghiệp phụ trợ hàng hải

Sự phát triển của cơ sở đóng tàu gắn liền với công nghiệp phụ trợ hàng hải. Ngành phụ trợ cung cấp thép tấm, vật tư, thiết bị động lực và phụ tùng thay thế. Tỷ lệ nội địa hóa thiết bị hiện nay vẫn còn ở mức khiêm tốn. Đa số trang thiết bị phức tạp phải nhập khẩu từ nước ngoài. Chi phí vận chuyển và tỷ giá biến động gây áp lực lớn lên chi phí đóng tàu và giá thành sản xuất. Việc xây dựng chuỗi cung ứng nội địa tại Hải Phòng là yêu cầu cấp thiết. Mối liên kết chặt chẽ giữa nhà sản xuất và nhà cung ứng giúp rút ngắn thời gian thi công. Mạng lưới phụ trợ đồng bộ sẽ tạo đòn bẩy nâng cao sức cạnh tranh cho toàn ngành.

II. Thực trạng hiệu quả hoạt động đóng tàu tại Hải Phòng

Hiệu quả sản xuất kinh doanh tại các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng đang chịu nhiều áp lực. Quá trình tái cơ cấu Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy SBIC mang lại nhiều biến chuyển quan trọng. Khối lượng hợp đồng đóng mới biến động mạnh theo chu kỳ vận tải biển toàn cầu. Doanh thu từ dịch vụ sửa chữa phương tiện thủy trở thành nguồn thu bù đắp quan trọng. Năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy tiếp tục được duy trì nhờ trang thiết bị sẵn có. Mặc dù vậy, hiệu suất khai thác tài sản chưa đạt mức tối ưu. Chi phí cố định lớn cùng nợ vay cũ tạo gánh nặng tài chính kéo dài. Quản trị sản xuất đòi hỏi những bước chuyển biến thực chất và quyết liệt.

2.1. Quy trình và tổ chức phân tích hiệu quả hoạt động

Công tác phân tích kinh tế tại các nhà máy đóng tàu giữ vai trò then chốt trong quản trị. Quy trình phân tích hiện tại chủ yếu dựa trên số liệu kế toán tài chính định kỳ. Các phòng ban chuyên môn thực hiện đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch sản lượng. Việc theo dõi tiến độ thi công và sử dụng nguyên vật liệu được cập nhật thường xuyên. Tuy nhiên, tính dự báo trong phân tích chưa thực sự được chú trọng đúng mức. Việc phân tích chuyên sâu về quản trị rủi ro hợp đồng đóng tàu còn nhiều hạn chế. Dữ liệu phân tích chưa liên kết thông suốt giữa các bộ phận kỹ thuật, kế hoạch và kế toán. Nâng cấp quy trình phân tích là cơ sở để ra quyết định quản trị chuẩn xác.

2.2. Kiểm soát chi phí đóng tàu và giá thành sản xuất

Chi phí đóng tàu và giá thành sản xuất quyết định trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Cơ cấu giá thành gồm chi phí vật tư chính, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Doanh nghiệp đối mặt với sự gia tăng giá nguyên liệu đầu vào trên thị trường quốc tế. Việc kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại các phân xưởng có ý nghĩa sống còn. Tiến độ thi công kéo dài dẫn đến phát sinh chi phí lưu kho bãi và lãi vay vốn lưu động. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp tính giá thành tiên tiến. Việc định giá sản phẩm chính xác hỗ trợ đàm phán hợp đồng thương mại hiệu quả. Quản lý chặt chẽ giá thành giúp duy trì lợi thế cạnh tranh.

III. Đánh giá tài chính doanh nghiệp đóng tàu ở Hải Phòng

Bức tranh tài chính phản ánh rõ nét sức khỏe của các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng. Vốn đầu tư vào tài sản cố định như ụ tàu, cầu cảng chiếm tỷ trọng rất cao. Chu kỳ sản xuất dài ngày đòi hỏi lượng vốn lưu động lớn và liên tục. Khả năng thanh toán của nhiều đơn vị phụ thuộc chặt chẽ vào tiến độ giải ngân từ chủ tàu. Đánh giá toàn diện các báo cáo tài chính cho thấy những khó khăn về dòng tiền. Hiệu quả sản xuất kinh doanh chịu ảnh hưởng mạnh bởi chi phí tài chính và nợ vay tồn đọng. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược cơ cấu lại nguồn vốn. Cải thiện năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết để tham gia các gói thầu quốc tế lớn.

3.1. Phân tích nhóm chỉ số tài chính ROA ROE ROS đặc thù

Hệ thống chỉ số tài chính ROA ROE ROS là thước đo trực tiếp năng lực sinh lời của doanh nghiệp. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) thường ở mức thấp do quy mô tài sản cố định quá lớn. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chịu tác động mạnh từ cấu trúc đòn bẩy nợ vay. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) phản ánh biên lợi nhuận ròng của từng hợp đồng đóng tàu. Sự sụt giảm của các chỉ số này trong giai đoạn khó khăn đòi hỏi sự điều chỉnh chiến lược kịp thời. Phân tích chi tiết từng chỉ tiêu giúp nhà quản lý tìm ra điểm nghẽn chi phí. Việc cải thiện ROA, ROE và ROS là mục tiêu trọng tâm trong kế hoạch tái cấu trúc.

3.2. Đánh giá năng lực dòng tiền và khả năng thanh toán

Dòng tiền hoạt động kinh doanh là yếu tố sống còn đối với nhà máy đóng tàu. Các dự án đóng mới kéo dài từ một đến hai năm tiềm ẩn rủi ro thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng. Nợ phải thu từ khách hàng và tồn kho vật tư chậm luân chuyển gây ứ đọng nguồn vốn lớn. Tỷ số thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh cần được giám sát chặt chẽ mỗi ngày. Doanh nghiệp phải chủ động đàm phán phương thức thanh toán theo từng mốc nghiệm thu kỹ thuật. Nguồn thu từ dịch vụ sửa chữa nhanh giúp bổ sung dòng tiền lưu động thường xuyên. Quản trị dòng tiền chủ động giúp giảm thiểu rủi ro mất cân đối tài chính ngắn hạn.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả đóng tàu tại Hải Phòng

Nâng cao hiệu quả hoạt động đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ doanh nghiệp. Đơn vị cần hoàn thiện công tác phân tích kinh tế và quản trị nội bộ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng và điều hành sản xuất là hướng đi tất yếu. Việc tối ưu hóa năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy giúp tăng năng suất lao động vượt bậc. Đồng thời, liên kết ngành chặt chẽ sẽ giảm thiểu chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu. Sự phối hợp giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là chìa khóa then chốt. Ngành đóng tàu Hải Phòng có thể bứt phá nếu tận dụng tốt cơ hội chuyển đổi xanh trong hàng hải.

4.1. Đổi mới phương pháp và chỉ tiêu phân tích kinh tế

Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ phân tích tài chính tĩnh sang hệ thống quản trị hiệu suất động. Doanh nghiệp nên tích hợp các công cụ hiện đại như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard). Hệ thống chỉ tiêu phân tích cần kết hợp giữa tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và đào tạo. Doanh nghiệp cần phân tích sâu các chỉ số tài chính ROA ROE ROS theo từng dự án độc lập. Việc theo dõi chi tiết chi phí đóng tàu và giá thành sản xuất theo công đoạn giúp loại bỏ triệt để hao phí. Đội ngũ cán bộ phân tích cần được đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn. Dữ liệu phân tích chuẩn xác sẽ hỗ trợ đắc lực cho ban điều hành ra quyết định kịp thời.

4.2. Tối ưu hóa tổ chức sản xuất và công nghệ chế tạo

Đầu tư cải tiến công nghệ đóng tàu giúp rút ngắn thời gian thi công vỏ tàu và lắp ráp hoàn thiện. Áp dụng phương pháp đóng tàu phân đoạn lớn (mega-block) giúp giải phóng mặt bằng triền đà nhanh chóng. Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng, nhà máy đóng tàu Phà Rừng và nhà máy đóng tàu Nam Triệu cần tăng cường chuyên môn hóa. Tận dụng tối đa công suất ụ tàu cho mảng sửa chữa mang lại nguồn thu ổn định và lâu dài. Đồng thời, tiêu chuẩn hóa thiết kế tàu giúp tiết kiệm vật tư và nâng cao chất lượng phương tiện thủy. Hiện đại hóa quy trình chế tạo giúp nâng cao uy tín thương hiệu đối với các chủ tàu quốc tế.

V. Định hướng phát triển doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng

Quy hoạch phát triển kinh tế biển Việt Nam mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành đóng tàu Hải Phòng. Thành phố Hải Phòng định hướng trở thành trung tâm công nghiệp đóng và sửa chữa tàu hàng đầu khu vực phía Bắc. Các đơn vị thuộc Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy SBIC tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu tài chính và mô hình tổ chức. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng các doanh nghiệp có năng lực công nghệ cao và tài chính lành mạnh. Nhu cầu đóng mới tàu thân thiện môi trường, tàu chạy nhiên liệu sạch đang gia tăng nhanh chóng. Nắm bắt xu thế đóng tàu xanh là bước đi chiến lược để phục hồi và phát triển bền vững.

5.1. Thúc đẩy chuỗi liên kết công nghiệp phụ trợ hàng hải

Hình thành cụm công nghiệp phụ trợ hàng hải tại Hải Phòng là định hướng mang tính đột phá. Chính quyền địa phương cần có chính sách ưu đãi thu hút đầu tư vào sản xuất vật tư tàu thủy. Phát triển ngành thép chuyên dụng, cơ khí chính xác và điện tử hàng hải nội địa giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Mối liên kết giữa các nhà máy đóng tàu và cơ sở phụ trợ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giảm chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu góp phần hạ giá thành đóng mới phương tiện. Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh sẽ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho toàn bộ cụm cảng Hải Phòng.

5.2. Chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực đóng mới tàu

Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về giảm phát thải khí nhà kính. Doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng cần chủ động tiếp cận công nghệ đóng tàu xanh. Năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy phải thích ứng nhanh với các dòng tàu chạy bằng LNG, methanol hoặc pin điện. Đội ngũ kỹ sư cần làm chủ các phần mềm thiết kế và mô phỏng kỹ thuật hiện đại. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Chuyển đổi công nghệ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần xuất khẩu sang các thị trường khó tính như châu Âu và Nhật Bản.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT
1.1. Bản chất, vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.1.1. Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.1.2. Vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2. Nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2.1. Nội dung phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2.2. Phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.4. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
2.1. Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.1.2. Đặc điểm của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng ảnh hưởng tới phân tích hiệu quả hoạt động
2.2. Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.2.1. Thực trạng về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.2.2. Thực trạng về nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.3. Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.3.1. Những kết quả đạt được
2.3.2. Những mặt tồn tại và nguyên nhân
2.4. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
3.1. Định hướng, quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.1.1. Định hướng phát triển các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.1.2. Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.2. Giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.2.1. Nhóm giải pháp chung
3.2.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động
3.2.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động
3.3. Điều kiện thực hiện các giải pháp
3.3.1. Về phía Nhà nước
3.3.2. Về phía các cơ quan chủ quản
3.3.3. Về phía các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.4. Tóm tắt chương 3
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 01: Phiếu khảo sát doanh nghiệp. Bảng mã hóa các câu hỏi khảo sát dùng thang đo Likert
Danh sách các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Danh sách các DN đóng tàu thuộc phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án
Cơ cấu tổ chức của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng (đại diện)
Danh sách cán bộ tham gia phỏng vấn. Bảng câu hỏi phỏng vấn
Bảng tổng hợp kết quả trả lời phỏng vấn
Kiểm định về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về nội dung phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động
Báo cáo Kết quả thực hiện công tác tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Báo cáo Giám sát tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Báo cáo Kết quả công tác hậu cầu năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189
Báo cáo Kết quả công tác bảo vệ môi trường năm 2016-2017 của Công ty TNHH MTV 189
Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động đề xuất áp dụng cho các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

G o ụ v ot o B T n HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------- HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QU HO T NG T I CÁC DOANH NGHIỆP ÓNG TÀU TRÊN ỊA ÀN THÀNH PHỐ H I PHÕNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ N I - 2019 G o ụ v ot o B T n HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------- HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QU HO T NG T I CÁC DOANH NGHIỆP ÓNG TÀU TRÊN ỊA ÀN THÀNH PHỐ H I PHÕNG Chuyên ngành: Kế to n Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1- PGS,TS. Nguyễn Ngọ Quang 2- TS. Nguyễn Văn Hậu HÀ N I - 2019 LỜI CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong lu n án là trung thực.

Những kết lu n khoa học của lu n án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GI LUẬN ÁN Ho ng T ị Ng MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Thiết kế nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu.

Bố cục của luận án. CƠ SỞ L LU N VỀ PH N T CH HI U QUẢ HO T Đ NG CỦA DOANH NGHI P SẢN XUẤT.1 Bản chất, vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .1 Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .2 Vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .2 Nội dung và phƣơng pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .1 Nội dung phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .2 Phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.3 Các nhân tố ảnh hƣởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất .60 Tóm tắt chƣơng 1. THỰC TR NG PH N T CH HI U QUẢ HO T Đ NG CỦA CÁC DOANH NGHI P ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG .1 Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .1 Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .2 Đặc điểm của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng ảnh hưởng tới phân tích hiệu quả hoạt động .2 Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .1 Thực trạng về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .2 Thực trạng về nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.3 Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .1 Những kết quả đạt được .2 Những mặt tồn tại và nguyên nhân .108 Tóm tắt chƣơng 2. HOÀN THI N PH N T CH HI U QUẢ HO T Đ NG T I CÁC DOANH NGHI P ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÕNG .1 Định hƣớng, quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .1 Định hướng phát triển các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .2 Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .2 Giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng .1 Nhóm giải pháp chung .2 Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động .3 Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động .3 Điều kiện thực hiện các giải pháp .1 Về phía Nhà nước .2 Về phía các cơ quan chủ quản .3 Về phía các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.164 Tóm tắt chƣơng 3 .164 PHẦN KẾT LU N .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LI U THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 01.

Phiếu khảo sát doanh nghiệp. Bảng mã hóa các câu hỏi khảo sát dùng thang đo Likert. Danh sách các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Danh sách các DN đóng tàu thuộc phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án.

Cơ cấu tổ chức của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng (đại diện). Danh sách cán bộ tham gia phỏng vấn. Bảng câu hỏi phỏng vấn. Bảng tổng hợp kết quả trả lời phỏng vấn.

Kiểm định về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định về nội dung phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định về chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định về phƣơng pháp phân tích hiệu quả hoạt động.

Báo cáo Kết quả thực hiện công tác tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn). Báo cáo Giám sát tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn). Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn). Báo cáo Kết quả công tác hậu cầu năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189.

Báo cáo Kết quả công tác bảo vệ môi trƣờng năm 2016-2017 của Công ty TNHH MTV 189. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động đề xuất áp dụng cho các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng. A46 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHXH Bảo hiểm xã hội DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất GTGT Giá trị gia tăng KH&CN Khoa học và công nghệ MTV Một thành viên NSNN Ngân sách Nhà nƣớc QTDN Quản trị doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn DANH MỤC CÁC NG, IỂU, HÌNH, SƠ Ồ TT Số ệu v tên gọ Trang 01 Bảng 1. Triển khai thực hiện BSC trong DNSX 44 02 Bảng 1.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX 45 03 Bảng 2. Tƣơng quan Pearson giữa quy mô DN và một số đặc điểm khác 71 04 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới quy trình và vai trò phân tích hiệu quả 79 hoạt động 05 Bảng 2. Mức độ thực hiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt 81 động 06 Bảng 2.

Mức độ quan tâm tới nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 85 07 Bảng 2. Mức độ thực hiện nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 86 08 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 89 09 Bảng 2. Mức độ sử dụng chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 92 10 Bảng 2.

Mức độ quan tâm tới phƣơng pháp phân tích hiệu quả hoạt 99 động 11 Bảng 2. Mức độ sử dụng phƣơng pháp phân tích hiệu quả hoạt động 100 12 Bảng 2. Mức độ ảnh hƣởng của các nhân tố tới hiệu quả hoạt động 103 13 Bảng 3. Đề xuất BSC của DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải 132 Phòng 14 Bảng 3.

Phân tích tổng quan Công ty TNHH MTV 189 năm 2017 140 15 Bảng 3. Hiệu quả hoạt động về mặt kinh tế ở phƣơng diện tài chính của 143 Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013-2017 16 Bảng 3. Lợi nhuận trƣớc thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 189 148 giai đoạn 2013-2017 17 Bảng 3. Dữ liệu đầu vào đƣợc sử dụng để minh họa về phƣơng pháp 159 DEA 18 Bảng 3.

Kết quả tính năng suất tổng hợp Malmquist VRS O 160 19 Biểu 2. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh 70 20 Biểu 2. Đặc điểm quy mô doanh nghiệp 70 21 Biểu 2. Đặc điểm số lƣợng lao động 72 22 Biểu 2.

Đặc điểm thời gian hoạt động 72 23 Biểu 2. Đặc điểm loại hình DN 73 TT Số ệu v tên gọ Trang 24 Biểu 2. Đặc điểm tính chất sở hữu vốn 73 25 Biểu 2. Đặc điểm tổ chức bộ máy phân tích kinh tế 73 26 Biểu 3.

Lợi nhuận của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013-2017 144 27 Biểu 3. Hiệu suất sử dụng vốn của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 144 2013-2017 28 Biểu 3. Hiệu suất sử dụng một số loại vốn ngắn hạn của Công ty TNHH 145 MTV 189 giai đoạn 2013-2017 29 Biểu 3. Khả năng sinh lời của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 145 2013-2017 30 Biểu 3.

Lợi nhuận trƣớc thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 189 148 giai đoạn 2013-2017 31 Biểu 3. Biến động ROE của công ty TNHH MTV 189 trong giai đoạn 152 2013-2017 32 Hình 1. Mô hình BSC 4 viễn cảnh 42 33 Hình 1. Cấu trúc BSC 43 34 Hình 1.

Mô hình phân tích SWOT 52 35 Hình 1. Đƣờng PPF trong trƣờng hợp tối đa hóa đầu ra 54 36 Hình 1. Đƣờng PPF trong trƣờng hợp tối thiểu hóa đầu vào 54 37 Sơ đồ M. Thiết kế nghiên cứu 11 38 Sơ đồ M.

Phƣơng pháp nghiên cứu 13 39 Sơ đồ 1. Tổng hợp các cách phân loại hiệu quả hoạt động của DNSX 21 40 Sơ đồ 1. Phân loại hiệu quả hoạt động của DNSX sử dụng trong luận án 22 41 Sơ đồ 1. Kết hợp nội dung và phƣơng pháp phân tích hiệu quả hoạt 57 động của doanh nghiệp sản xuất 42 Sơ đồ 2.

Quy trình đóng tàu 74 43 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu khi hợp đồng chƣa có hồ sơ thiết kế 75 44 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu khi hợp đồng đã có hồ sơ thiết kế 76 45 Sơ đồ 3. Các cấp độ hoàn thiện bộ máy phân tích 121 46 Sơ đồ 3.

Quy trình phân tích hiệu quả hoạt động 126 47 Sơ đồ 3. Phân tích ROE của công ty TNHH MTV 189 theo mô hình 151 Dupont 3 bƣớc 1 PHẦN MỞ ẦU 1. T n ấp t ết ủa đề t Phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX sẽ giúp cho các đối tƣợng quan tâm đến hoạt động của DN có những thông tin đáng tin cậy từ đó có những đánh giá chính xác về hoạt động của DN, trên cơ sở đó đƣa ra những quyết định phù hợp với từng mục tiêu quan tâm để phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngà (2019). Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/phan-tich-hieu-qua-hoat-dong-doanh-nghiep-dong-tau-hai-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích chi tiết hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng, đánh giá năng lực cạnh tranh, lợi nhuận và chiến lược phát triển ngành."

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter