Tăng cường quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam - Luận án tiến sĩ Học viện Tài chính
Tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp dược ở Việt Nam thông qua các phương pháp phân tích và đánh giá rủi ro hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
287
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược
- Số trang:
- 287 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bảo Hiền
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược
Giới thiệu về tầm quan trọng của quản trị rủi ro tài chính (QRRTC) trong các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp dược Việt Nam. Ngành dược có nhiều đặc thù, dễ đối mặt với biến động thị trường, chính sách. Quản trị rủi ro tài chính giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động, tăng trưởng bền vững. Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu sâu về các yếu tố cấu thành rủi ro tài chính và phương pháp quản lý chúng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn, làm nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Một hệ thống quản trị rủi ro tài chính vững chắc là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp dược vượt qua thách thức. Hiệu quả tài chính của doanh nghiệp gắn liền với khả năng đối phó rủi ro. Các doanh nghiệp cần chủ động trong việc phòng ngừa, giảm thiểu các tác động tiêu cực từ rủi ro.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tài chính
Quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp là quá trình nhận diện, đo lường, đánh giá, kiểm soát và tài trợ rủi ro tài chính. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực của các biến động tài chính. Các doanh nghiệp dược Việt Nam cần quản trị rủi ro để bảo vệ lợi nhuận và tài sản. Sự cần thiết của quản trị rủi ro xuất phát từ môi trường kinh doanh đầy biến động. Rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản luôn tiềm ẩn. Một hệ thống quản trị tốt giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán. Nó còn giúp tối ưu hóa hiệu quả tài chính. Doanh nghiệp dược hoạt động trong môi trường pháp lý chặt chẽ. Biến động giá nguyên liệu, tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp. Kiểm soát rủi ro tài chính là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Các loại rủi ro tài chính chính trong doanh nghiệp
Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp dược đa dạng. Rủi ro thị trường liên quan đến biến động giá cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá hối đoái. Các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu dược phẩm đối mặt rủi ro tỷ giá. Rủi ro tín dụng phát sinh từ khả năng khách hàng không thanh toán nợ. Đây là mối lo ngại lớn với các khoản phải thu. Rủi ro thanh khoản thể hiện khả năng không đủ tiền mặt chi trả các khoản nợ ngắn hạn. Ngành dược thường có chu kỳ tồn kho dài, dễ gặp vấn đề thanh khoản. Rủi ro hoạt động liên quan đến quy trình nội bộ, hệ thống và con người. Các sự cố sản xuất, gián đoạn chuỗi cung ứng là ví dụ. Việc nhận diện đầy đủ các loại rủi ro này là bước đầu quan trọng. Đánh giá rủi ro tài chính cần sự chính xác.
1.3. Mô hình và các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro
Mô hình quản trị rủi ro tài chính bao gồm các bước từ nhận diện đến tài trợ rủi ro. Mô hình này cần phù hợp với đặc thù doanh nghiệp dược. Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm yếu tố bên trong và bên ngoài. Yếu tố bên ngoài gồm chính sách nhà nước, môi trường kinh tế vĩ mô. Sự cạnh tranh trong ngành, công nghệ mới cũng tác động. Yếu tố bên trong bao gồm quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn, trình độ quản lý. Văn hóa doanh nghiệp và hệ thống thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn nhân lực có năng lực quản trị rủi ro là tài sản quý giá. Phân tích tài chính doanh nghiệp cung cấp dữ liệu đầu vào. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả.
II.Thực trạng rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam
Phần này trình bày bức tranh tổng thể về tình hình quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp dược Việt Nam. Ngành dược Việt Nam trải qua quá trình hình thành, phát triển. Ngành này có nhiều đặc điểm riêng biệt trong sản xuất, kinh doanh. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tài chính và rủi ro. Phân tích tài chính doanh nghiệp dược cho thấy những điểm mạnh và hạn chế. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định các vấn đề cấp bách. Tình hình quản trị rủi ro tài chính tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro vẫn còn ở mức độ sơ khai. Nhu cầu nâng cao năng lực quản lý rủi ro là cấp thiết để đảm bảo hiệu quả tài chính bền vững.
2.1. Bối cảnh ngành dược Việt Nam và các đặc điểm tài chính
Ngành dược Việt Nam phát triển nhanh chóng. Quy mô thị trường tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dược Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Điều này tạo ra rủi ro tỷ giá. Chi phí nghiên cứu phát triển lớn cũng là đặc thù. Cạnh tranh gay gắt từ các công ty nước ngoài. Các chính sách quản lý dược phẩm của nhà nước ảnh hưởng lớn. Cơ cấu vốn của nhiều doanh nghiệp còn chưa tối ưu. Nguồn vốn lưu động thường xuyên cần được chú ý. Hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dược có sự phân hóa rõ rệt. Đánh giá rủi ro tài chính phải xét đến các yếu tố này.
2.2. Thực trạng nhận diện đo lường và kiểm soát rủi ro
Các doanh nghiệp dược Việt Nam đã có những bước đầu trong nhận diện rủi ro tài chính. Tuy nhiên, việc nhận diện còn hạn chế, chưa toàn diện. Phương pháp đo lường rủi ro tài chính còn đơn giản, thiếu công cụ chuyên sâu. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào các rủi ro rõ ràng. Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản thường được quan tâm. Rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động ít được chú trọng hơn. Hoạt động kiểm soát rủi ro tài chính chủ yếu mang tính đối phó. Việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chưa đồng bộ. Tác động của rủi ro chưa được đánh giá định lượng.
2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong quản trị rủi ro tài chính
Hạn chế lớn nhất là thiếu một chiến lược quản trị rủi ro tài chính tổng thể. Các doanh nghiệp thường chưa có bộ phận chuyên trách. Nguồn nhân lực có kinh nghiệm còn thiếu. Công nghệ thông tin hỗ trợ chưa được đầu tư đúng mức. Nguyên nhân sâu xa là nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của quản trị rủi ro. Áp lực cạnh tranh và lợi nhuận ngắn hạn cũng khiến doanh nghiệp lơ là. Việc tài trợ rủi ro tài chính còn dựa vào các biện pháp truyền thống. Các công cụ tài chính phái sinh ít được sử dụng. Phân tích tài chính doanh nghiệp chưa được khai thác tối đa. Hiệu quả tài chính bị ảnh hưởng bởi những hạn chế này.
III.Nhận diện và đánh giá rủi ro tài chính doanh nghiệp
Để tăng cường quản trị rủi ro tài chính, việc nhận diện và đánh giá chính xác các loại rủi ro là nền tảng. Phần này đi sâu vào cách thức các doanh nghiệp dược cần tiếp cận các loại rủi ro cụ thể. Việc phân loại và định lượng rủi ro giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Một hệ thống đánh giá rủi ro tài chính toàn diện cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý. Phương pháp tiếp cận khoa học giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao khả năng phân tích tài chính doanh nghiệp để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và tác động của rủi ro. Doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong mọi tình huống.
3.1. Phân tích rủi ro thị trường tín dụng và thanh khoản
Rủi ro thị trường đòi hỏi phân tích biến động giá nguyên liệu, sản phẩm, lãi suất, tỷ giá. Doanh nghiệp dược cần sử dụng các mô hình dự báo thị trường. Rủi ro tín dụng cần phân tích kỹ lưỡng khách hàng, chính sách bán chịu. Đánh giá khả năng vỡ nợ của đối tác là thiết yếu. Rủi ro thanh khoản yêu cầu theo dõi chặt chẽ dòng tiền, cấu trúc tài sản, nợ. Phân tích tài chính doanh nghiệp về các chỉ số thanh khoản rất quan trọng. Lập kế hoạch dòng tiền, dự báo nhu cầu vốn giúp giảm thiểu rủi ro này. Kiểm soát rủi ro tài chính ở từng loại rủi ro này cần có phương pháp đặc thù.
3.2. Rủi ro hoạt động và các rủi ro tài chính khác
Rủi ro hoạt động bao gồm gián đoạn sản xuất, lỗi quy trình, vấn đề pháp lý. Doanh nghiệp dược phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định y tế. Nguy cơ thu hồi sản phẩm, kiện tụng là rủi ro đáng kể. Các rủi ro khác bao gồm rủi ro công nghệ, rủi ro danh tiếng. Rủi ro tuân thủ pháp luật cũng rất quan trọng. Đánh giá rủi ro tài chính cần bao trùm cả những rủi ro phi tài chính này. Chúng có thể gây ra tổn thất tài chính lớn. Một cái nhìn tổng thể giúp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả hơn.
3.3. Phương pháp đánh giá rủi ro tài chính hiệu quả
Phương pháp đánh giá rủi ro tài chính cần đa dạng. Sử dụng các chỉ số tài chính, phân tích xu hướng. Mô hình định lượng như VAR (Value at Risk) có thể áp dụng. Phân tích độ nhạy, kịch bản cũng hữu ích. Doanh nghiệp dược cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý rủi ro. Dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường là nguồn quan trọng. Đánh giá rủi ro không chỉ dừng lại ở định lượng. Đánh giá định tính về năng lực quản lý cũng cần thiết. Kết quả đánh giá là cơ sở để xây dựng kế hoạch kiểm soát rủi ro tài chính.
IV.Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tài chính hiệu quả
Dựa trên thực trạng và những hạn chế đã phân tích, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tăng cường quản trị rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp dược Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện quy trình, nâng cao năng lực. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ môi trường pháp lý và các tổ chức liên quan. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả tài chính. Doanh nghiệp sẽ vững vàng hơn trước các biến động. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược Việt Nam.
4.1. Hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tài chính
Doanh nghiệp dược cần xây dựng quy trình quản trị rủi ro tài chính chuẩn mực. Quy trình này phải bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát, và tài trợ rủi ro. Thiết lập chính sách rủi ro rõ ràng. Thành lập bộ phận chuyên trách quản lý rủi ro. Áp dụng công nghệ thông tin vào việc thu thập, phân tích dữ liệu. Đảm bảo hệ thống báo cáo rủi ro minh bạch, kịp thời. Phân tích tài chính doanh nghiệp cần được thực hiện định kỳ, chuyên sâu. Việc này giúp cung cấp thông tin chính xác cho các quyết định quản trị. Hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tài chính là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Giải pháp về nguồn lực và cơ chế hỗ trợ từ nhà nước
Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là thiết yếu. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn về quản trị rủi ro. Phát triển các chuyên gia phân tích tài chính doanh nghiệp. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý hỗ trợ. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp dược tiếp cận công cụ tài chính phái sinh. Khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Ngân hàng nhà nước có thể đóng vai trò trong việc ổn định môi trường vĩ mô. Điều này giảm thiểu rủi ro thị trường cho doanh nghiệp.
4.3. Nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tài chính
Nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tài chính bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa chủ động. Phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đa dạng hóa nguồn cung, kênh phân phối để giảm rủi ro hoạt động. Tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản lý hiệu quả nợ phải thu, tồn kho. Thường xuyên đánh giá rủi ro tài chính để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro. Việc tài trợ rủi ro tài chính cần được tính toán kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả tài chính bền vững cho doanh nghiệp dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (287 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ BẢO HIỀN TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP DƢỢC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ BẢO HIỀN TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP DƢỢC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PGS,TS NGUYỄN ĐĂNG NAM 2. TS BẠCH ĐỨC HIỀN HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Bảo Hiền i MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Những nghiên cứu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến luận án. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án .14 LÝ LUẬN CHUNG VỀ RỦI RO TÀI CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP.
Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Khái quát về rủi ro trong doanh nghiệp. Rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Tác động của rủi ro tài chính đối với doanh nghiệp.
Quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp. Khái niệm và sự cần thiết quản trị rủi ro tài chính. Nội dung quản trị rủi ro tài chính. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả quản trị rủi ro tài chính.
Mô hình quản trị rủi ro tài chính. Các nhân tố ảnh hƣởng đến quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài. Các nhân tố bên trong.
Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc trên thế giới và bài học rút ra cho doanh nghiệp Dƣợc ở Việt Nam. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc trên thế giới. Bài học rút ra cho doanh nghiệp Dƣợc ở Việt Nam trong quản trị rủi ro tài chính .80 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP DƢỢC Ở VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp Dƣợc ở Việt Nam.
Quá trình hình thành và phát triển các doanh nghiệp Dƣợc. Đặc điểm sản xuất kinh doanh. Khái quát tình hình tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Thực trạng quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc.
Thực trạng nhận diện rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Thực trạng đo lƣờng rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Thực trạng kiểm soát rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Thực trạng tài trợ rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc.
Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Những kết quả đạt đƣợc trong quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc .2 Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc .156 GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP DƢỢC Ở VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế xã hội và định hƣớng phát triển của ngành Dƣợc trong những năm tới. Bối cảnh kinh tế - xã hội và triển vọng phát triển của ngành Dƣợc.
Quan điểm và mục tiêu phát triển các doanh nghiệp Dƣợc. Những quan điểm cần quán triệt trong quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Giải pháp tăng cƣờng quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Hoàn thiện nhận diện rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc.
Hoàn thiện đo lƣờng rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Hoàn thiện kiểm soát rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc. Giải pháp về mô hình quản trị rủi ro tài chính trong doanh nghiệp Dƣợc. Giải pháp về nguồn lực tài chính để tài trợ (bù đắp) rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc.
Giải pháp về nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Điều kiện thực hiện giải pháp. Đối với Nhà nƣớc. Đối với ngân hàng nhà nƣớc .224 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ .227 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .235 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải BCĐKT : Bảng cân đối kế toán BCTC : Báo cáo tài chính CN : Cuối năm CTCP : Công ty cổ phần DN : Doanh nghiệp DOL : Mức độ sử dụng đòn bẩy kinh doanh EBIT : Lợi nhuận trƣớc lãi vay và thuế EBITDA : Lợi nhuận trƣớc lãi vay, thuế và khấu hao F : Chi phí cố định kinh doanh I : Lãi vay LN : Lợi nhuận NWC : Nguồn vốn lƣu động thƣờng xuyên RRTC : Rủi ro tài chính ROE : Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu ROS : Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu TBYT : Thiết bị y tế TGHĐ : Tỷ giá hối đoái TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TL : Tỷ lệ TT : Tỷ trọng DNNN : Doanh nghiệp nhà nƣớc v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Kết quả kinh doanh các doanh nghiệp Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 86 2.2 Hoạt động nhận diện rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc 94 2.3 Hệ thống thông tin hỗ trợ rủi ro tài chính 119 2.4 Đo lƣờng rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc 120 2.5 Kiểm soát rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc 127 2.6 Tài trợ rủi ro tài chính của doanh nghiệp Dƣợc 138 2.7 Trích lập dự phòng các doanh nghiệp Dƣợc giai đoạn 2009 - 2014 139 2.8 Đánh giá chung về công tác quản trị rủi ro tài chính 143 2.9 Tình hình tiếp cận với quản trị rủi ro tài chính 144 2.10 Kết quả nhận diện rủi ro tài chính các doanh nghiệp Dƣợc 145 3.1 Hệ số nguy cơ phá sản Z-Score các doanh nghiệp Dƣợc 168 3.2 Tổng hợp xếp hạng tín nhiệm các doanh nghiệp Dƣợc 172 3.3 Xếp hạng tín nhiệm các doanh nghiệp Dƣợc giai đoạn 2009 - 2014 176 3.4 Tỷ suất sinh lời của tỷ giá USD/VND năm 2014 183 3.5 Tính toán VaR với độ tin cậy 95% và 99% 183 3.6 Tính VaR của tỷ giá USD/VND bằng phƣơng pháp VaR – Covar 185 vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 2.1 Biến động tài sản và nguồn vốn các doanh nghiệp Dƣợc 87 2.2 Chênh lệch tỷ giá hối đoái các doanh nghiệp ngành Dƣợc 95 2.3 Chênh lệch TGHĐ các doanh nghiệp Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 97 2.4 Tình hình biến động các khoản phải thu giai đoạn 2009 – 2014 99 2.5 Cơ cấu các khoản phải thu giai đoạn 2009 – 2014 100 2.6 Tốc độ luân chuyển các khoản phải thu giai đoạn 2009 – 2014 102 2.7 Khả năng thanh toán các doanh nghiệp Dƣợc 2009 – 2014 105 2.8 Khả năng thanh toán lãi vay của các doanh nghiệp 107 3.1 Biến động tỷ giá giai đoạn 1995-2014 165 3.2 Dự báo biến động tỷ giá USD/VND năm 2015 166 3.3 Dự báo mức tỷ giá năm 2015 166 3.4 Các chỉ tiêu tài chính đặc trƣng giai đoạn 2009 - 2014 169 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 2.1 Phƣơng pháp phân tích độ nhạy đối với chênh lệch tỷ giá của 124 các doanh nghiệp Dƣợc 3.1 Kết quả mô hình cây quyết định các doanh nghiệp Dƣợc 178 3.2 Mô hình dự đoán 180 3.3 Kết quả mô hình dự đoán 181 Sơ đồ Tên sơ đồ 3.1 Mô hình dự đoán rủi ro tài chính 175 3.2 Xây dựng mô hình 175 3.3 Kiểm định mô hình 175 3.4 Tính chất của cây quyết định 177 3.5 Sơ đồ ba tuyến bảo vệ 212 Đồ thị Tên đồ thị 3.1 Dự báo theo chuỗi thời gian 164 viii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục Tên phụ lục Trang 01 Tổng quan về mẫu nghiên cứu 242 02 Phiếu khảo sát đề tài nghiên cứu 235 03 Kết quả khảo sát 241 04 Biến động tài sản và nguồn vốn ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 244 05 Một số chỉ tiêu tài chính đặc trƣng ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 246 06 Chênh lệch tỷ giá hối đoái ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 248 07 Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 249 08 Cơ cấu các khoản phải thu ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 251 09 Tốc độ luân chuyển các khoản phải thu ngành Dƣợc giai đoạn 2009 - 2014 252 10 Vòng quay các khoản phải thu ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 253 11 Khả năng thanh toán ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 254 12 Khả năng thanh toán 36 doanh nghiệp Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 255 13 Cơ cấu nợ phải trả ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 259 14 Hệ số nợ và nguồn vốn lƣu động thƣờng xuyên 261 15 Hệ số nợ và NWC của 36 doanh nghiệp Dƣợc 262 16 Phân tích Dupont ngành Dƣợc giai đoạn 2009 – 2014 264 17 Rủi ro đòn bẩy tài chính các doanh nghiệp Dƣợc 265 18 Mức độ tác động của đòn bẩy tài chính 36 doanh nghiệp Dƣợc 266 19 Trích lập và sử dụng quỹ dự phòng 36 doanh nghiệp Dƣợc 267 20 Dữ liệu tỷ giá USD/VND giai đoạn 2009 – 2014 269 21 Đo lƣờng rủi ro tài chính bằng Z-Score 271 ix LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Đầu năm 2008 hệ thống tài chính ngân hàng của Mỹ lâm vào cuộc khủng hoảng lớn chƣa từng có, đã lan ra và kéo theo khủng hoảng trên toàn thế giới. Cuộc khủng hoảng này làm chao đảo thị trƣờng tài chính, thị trƣờng chứng khoán, khiến nhiều công ty rơi vào tình trạng phá sản. Thay đổi xấu đi trong kết quả kinh doanh của các công ty xuất phát từ việc dự báo không chính xác đã làm xuất hiện một nhu cầu phải hƣớng đến một phƣơng pháp quản trị rủi ro chủ động thay vì chỉ tìm cách dự báo sự biến động trong tƣơng lai. Toàn cầu hoá, hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hoá thƣơng mại đòi hỏi các doanh nghiệp cần phải có những thay đổi kịp thời để thích ứng với bối cảnh mới, đó là tìm kiếm cơ hội kinh doanh, học kết nối trong sự cạnh tranh, học cách huy động và sử dụng vốn, học thói quen đồng hành cùng chính phủ, học đối thoại pháp lý,….Việt Nam là nƣớc đang phát triển, do đó thị trƣờng tài chính tiền tệ có nhiều biến động tác động rất lớn đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bảo Hiền (2016). Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-quan-tri-rui-ro-tai-chinh-doanh-nghiep-duoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tăng cường quản trị rủi ro tài chính các doanh nghiệp dược ở Việt Nam thông qua các phương pháp phân tích và đánh giá rủi ro hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp dược Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.