Luận án tiến sĩ: Quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank - Học viện Tài chính

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank, phân tích rủi ro và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank theo Basel II
Số trang:
215 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank theo Basel II

Quản trị danh mục cho vay là hoạt động trọng tâm của ngân hàng thương mại. Hoạt động này cân bằng giữa khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) luôn coi đây là trụ cột chiến lược. Việc áp dụng chuẩn mực Basel II giúp ngân hàng chuẩn hóa quy trình phân loại tài sản có rủi ro (RWA). Ngân hàng xây dựng danh mục cho vay lành mạnh thông qua các chỉ tiêu an toàn vốn chặt chẽ. Hệ thống quản trị tiên tiến giúp nhận diện sớm rủi ro tiềm ẩn. Danh mục tín dụng được theo dõi sát sao theo từng phân khúc khách hàng. Nhờ vậy, chất lượng danh mục cho vay tại Vietcombank luôn giữ vững vị thế hàng đầu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị danh mục cho vay ngân hàng

Quản trị danh mục cho vay bao gồm việc lập kế hoạch, giám sát và điều chỉnh cơ cấu tín dụng. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở mức chấp nhận rủi ro xác định. Ngân hàng phân bổ nguồn vốn vào các ngành kinh tế trọng điểm. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa mô hình định lượng và phán đoán chuyên gia. Việc phân tích tương quan giữa các khoản vay giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Ngân hàng thiết lập các hạn mức tín dụng theo từng ngành và từng nhóm khách hàng. Cơ chế này đảm bảo dòng vốn luân chuyển an toàn và hiệu quả cao.

1.2. Khung chuẩn mực Basel II và vai trò quản trị rủi ro

Chuẩn mực Basel II đặt ra ba trụ cột quan trọng: yêu cầu vốn tối thiểu, giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam là một trong những đơn vị tiên phong hoàn thành sớm cả ba trụ cột. Việc tính toán tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo phương pháp tiếp cận nội bộ giúp tối ưu hóa tài sản có rủi ro. Khung Basel II hỗ trợ ngân hàng đo lường chính xác xác suất vỡ nợ (PD) và tổn thất khi vỡ nợ (LGD). Đây là nền tảng vững chắc để chuyển đổi từ phương thức quản trị truyền thống sang quản trị danh mục tín dụng hiện đại.

II. Đánh giá chất lượng danh mục cho vay tại Vietcombank

Chất lượng danh mục cho vay phản ánh năng lực cạnh tranh và sức khỏe tài chính của Vietcombank. Trong nhiều năm qua, quy mô tín dụng của ngân hàng tăng trưởng bền vững đi đôi với kiểm soát rủi ro. Ngân hàng chủ động cơ cấu lại các khoản vay để thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô. Các chỉ số về khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản luôn đạt mức tối ưu. Chất lượng tín dụng được duy trì thông qua quy trình phê duyệt nghiêm ngặt. Việc thẩm định dòng tiền và khả năng trả nợ của khách hàng luôn được đặt lên hàng đầu. Điều này củng cố nền tảng tài chính vững chắc cho ngân hàng.

2.1. Quy mô tăng trưởng và cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn

Quy mô dư nợ cho vay tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam duy trì mức tăng trưởng ổn định qua các giai đoạn. Cơ cấu cho vay dịch chuyển linh hoạt giữa ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhằm đáp ứng vốn lưu động cho doanh nghiệp. Các khoản vay trung và dài hạn tập trung vào các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia. Cơ cấu này giúp ngân hàng kiểm soát tốt rủi ro kỳ hạn và rủi ro thanh khoản. Đồng thời, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Ngân hàng Nhà nước.

2.2. Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL và trích lập dự phòng

Vietcombank luôn duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức thấp nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tỷ lệ này thường xuyên được kiểm soát dưới ngưỡng 1%. Ngân hàng thực hiện phân loại nợ minh bạch và chủ động nhận diện nợ xấu tiềm ẩn. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu luôn duy trì ở mức cao kỷ lục, tạo bộ đệm dự phòng vững chắc trước các cú sốc kinh tế. Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ giúp bảo toàn vốn chủ sở hữu. Ngân hàng cũng chủ động xử lý nợ xấu qua việc thu hồi nợ gốc và phát mại tài sản bảo đảm.

III. Quản trị rủi ro tín dụng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL

Quản trị rủi ro tín dụng là nhiệm vụ sống còn trong hoạt động của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam. Ngân hàng đã xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện từ trụ sở chính đến các chi nhánh. Hệ thống này bao gồm các chính sách tín dụng, quy trình phê duyệt độc lập và công cụ giám sát sau giải ngân. Việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) được thực hiện chủ động thông qua các kịch bản cảnh báo sớm. Nhờ áp dụng công nghệ hiện đại, ngân hàng phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm tài chính của bên vay. Nhờ đó, rủi ro tín dụng luôn nằm trong tầm kiểm soát.

3.1. Phân loại nhóm nợ và đo lường tổn thất kỳ vọng

Hệ thống phân loại nợ tại Vietcombank tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước và thông lệ quốc tế. Các khoản cấp tín dụng được phân nhóm dựa trên cả phương pháp định tính và định lượng. Ngân hàng áp dụng mô hình đo lường tổn thất kỳ vọng (EL) dựa trên ba biến số: xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Mô hình này cung cấp bức tranh chân thực về mức độ an toàn của từng hợp đồng vay. Dữ liệu tính toán là cơ sở để trích lập quỹ dự phòng rủi ro chính xác và kịp thời.

3.2. Mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ và kiểm thử áp lực

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Vietcombank được xây dựng theo chuẩn mực Basel II. Hệ thống đánh giá chi tiết tình hình tài chính và phi tài chính của từng khách hàng. Điểm xếp hạng tín dụng quyết định thẩm quyền phê duyệt, hạn mức vay và mức lãi suất tương ứng. Bên cạnh đó, ngân hàng thường xuyên thực hiện các bài kiểm thử áp lực (stress testing). Hoạt động này nhằm đánh giá sức chống chịu của danh mục cho vay trước các kịch bản kinh tế tiêu cực. Kết quả kiểm thử giúp ban điều hành điều chỉnh chính sách tín dụng linh hoạt và kịp thời.

IV. Mức độ tập trung tín dụng và đa dạng hóa danh mục vay

Mức độ tập trung tín dụng cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thất lớn cho ngân hàng thương mại. Do đó, đa dạng hóa danh mục cho vay là nguyên tắc căn bản trong chiến lược quản trị rủi ro của Vietcombank. Ngân hàng phân bổ vốn rộng rãi trên nhiều lĩnh vực sản xuất kinh doanh và khu vực địa lý. Việc tránh tập trung quá mức vào một nhóm khách hàng lớn giúp giảm thiểu rủi ro dây chuyền. Danh mục tín dụng được tối ưu hóa nhằm tạo ra sự cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn. Đây là yếu tố cốt lõi nâng cao chất lượng danh mục cho vay bền vững.

4.1. Đánh giá chỉ số HHI theo ngành kinh tế và vùng địa lý

Vietcombank sử dụng chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) để định lượng mức độ tập trung tín dụng theo ngành và vùng kinh tế. Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu tín dụng có sự chuyển dịch tích cực sang các ngành ưu tiên như công nghiệp chế biến, nông nghiệp công nghệ cao và xuất khẩu. Tỷ trọng dư nợ cho vay bất động sản và các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro luôn được kiểm soát chặt chẽ. Phân bố tín dụng theo vùng miền cũng được điều chỉnh hài hòa, tập trung vào các vùng kinh tế trọng điểm nhưng vẫn khai thác tốt tiềm năng của các địa phương khác.

4.2. Chiến lược phân tán rủi ro và hạn chế dư nợ lớn

Chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay được thực hiện thông qua việc thiết lập các trần giới hạn tín dụng nghiêm ngặt. Vietcombank kiểm soát chặt chẽ giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng và nhóm khách hàng liên quan. Ngân hàng đẩy mạnh phân khúc khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Sự mở rộng này giúp giảm áp lực phụ thuộc vào các tập đoàn lớn. Đồng thời, các sản phẩm cho vay tiêu dùng và vay mua nhà có tài sản bảo đảm tốt được mở rộng an toàn, góp phần gia tăng lợi nhuận cận biên (NIM).

V. Giải pháp quản trị danh mục tín dụng tại Vietcombank

Nâng cao hiệu quả quản trị danh mục tín dụng là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn chuyển đổi số. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro hiện đại. Các giải pháp đồng bộ từ chính sách, quy trình đến công nghệ sẽ củng cố vị thế dẫn đầu của ngân hàng. Việc tích hợp các tiêu chuẩn quản trị rủi ro tiên tiến giúp bảo vệ ngân hàng trước biến động thị trường. Tối ưu hóa danh mục tín dụng không chỉ nâng cao tỷ suất sinh lời mà còn đảm bảo an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

5.1. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn Basel III

Vietcombank đang từng bước chuẩn bị các điều kiện cần thiết để áp dụng chuẩn mực Basel III. Trọng tâm của giải pháp này là nâng cao chất lượng vốn chủ sở hữu và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn cổ phần thường (CET1). Ngân hàng tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản thông qua các chỉ số tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Việc áp dụng chuẩn mực Basel III giúp Vietcombank nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính toàn cầu. Đây là bước đi chiến lược để hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế.

5.2. Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý và dữ liệu lớn

Xây dựng hệ thống thông tin quản lý (MIS) tập trung và hiện đại là nền tảng cốt lõi cho quản trị danh mục cho vay. Vietcombank cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hành vi khách hàng. Cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung giúp tự động hóa quá trình chấm điểm tín dụng và cảnh báo nợ xấu sớm. Hệ thống báo cáo quản trị cần được cập nhật theo thời gian thực để hỗ trợ ban điều hành ra quyết định chính xác. Sự chuyển đổi số toàn diện này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu sai sót tác nghiệp.

5.3. Tối ưu hóa phân bổ vốn và chính sách khách hàng ưu tiên

Tối ưu hóa phân bổ vốn trên cơ sở rủi ro là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời. Ngân hàng cần áp dụng phương pháp định giá khoản vay dựa trên rủi ro cho từng phân khúc khách hàng. Các gói tín dụng ưu đãi nên tập trung vào các doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng cao và dòng tiền minh bạch. Đồng thời, ngân hàng cần hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng doanh nghiệp chiến lược và khách hàng cá nhân cao cấp. Sự kết hợp linh hoạt giữa chính sách lãi suất và chất lượng dịch vụ sẽ thu hút các khách hàng uy tín, giúp giữ vững chất lượng danh mục cho vay.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY VÀ DANH MỤC CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1.1. Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
1.1.2. Danh mục cho vay của ngân hàng thương mại
1.1.3. Rủi ro danh mục cho vay của ngân hàng thương mại
1.1.4. Các chỉ tiêu đánh giá danh mục cho vay của ngân hàng thương mại
1.2. QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.2.1. Khái niệm và vai trò của quản trị danh mục cho vay đối với ngân hàng thương mại
1.2.2. Nội dung quản trị danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại
1.2.3. Phương pháp quản trị danh mục cho vay
1.2.4. Đánh giá hiệu quả danh mục cho vay theo ngành kinh tế của ngân hàng thương mại bằng mô hình phân tích bao dữ liệu
1.2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị danh mục cho vay của ngân hàng thương mại
1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN THẾ GIỚI VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY VÀ BÀI HỌC CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
1.3.1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản trị danh mục cho vay
1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam về quản trị danh mục cho vay
1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.1.1. Lịch sử hình thành phát triển và những đặc trưng cơ bản trong hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.1.2. Mô hình tổ chức hoạt động Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.1.3. Tổng quan về tình hình kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2013-2018
2.2. THỰC TRẠNG DANH MỤC CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.2.1. Cơ cấu danh mục cho vay
2.2.2. Đo lường rủi ro danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.2.3. Đánh giá danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2013-2018
2.3. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.3.1. Lập kế hoạch quản trị danh mục cho vay
2.3.2. Tổ chức thực hiện danh mục cho vay
2.3.3. Điều hành và giám sát thực hiện danh mục cho vay
2.3.4. Điều chỉnh danh mục cho vay
2.3.5. Đánh giá hiệu quả danh mục cho vay theo ngành kinh tế bằng mô hình phân tích bao dữ liệu
2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.4.1. Những kết quả đạt được
2.4.2. Những hạn chế
2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025
3.1.1. Định hướng phát triển và nhiệm vụ trọng tâm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025
3.1.2. Định hướng hoàn thiện quản trị danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
3.2.1. Xây dựng chiến lược quản trị danh mục cho vay
3.2.2. Xây dựng hệ thống thông tin quản trị danh mục cho vay
3.2.3. Thành lập Phòng Quản trị danh mục cho vay tại Hội sở chính
3.2.4. Phân ngành danh mục cho vay chi tiết, phù hợp với hướng dẫn của chính phủ
3.2.5. Xây dựng công cụ đo lường rủi ro danh mục cho vay chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế
3.2.6. Thực hiện linh hoạt các công cụ điều chỉnh danh mục cho vay
3.2.7. Tăng cường công tác giám sát thực hiện danh mục cho vay
3.2.8. Phát triển nguồn nhân lực cho quản trị danh mục cho vay
3.2.9. Kiến nghị với Chính phủ
3.2.10. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NCS
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHÙNG THU HÀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHÙNG THU HÀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 09.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hải Hà Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án “Quản trị danh mục cho vay tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, có xuất xứ rõ ràng và được ghi trong tài liệu tham khảo. NGHIÊN CỨU SINH PHÙNG THU HÀ luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới thầy cô hướng dẫn đã nhiệt tình hướng dẫn để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp chân thành và quý báu của các nhà khoa học, sự hỗ trợ nhiệt tình của các nhà quản lý tại các đơn vị trong quá trình thu thập tài liệu khi thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Tài chính đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần, giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH PHÙNG THU HÀ luan an iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ST Viết tắt Giải thích thuật ngữ T 1 ADB Asian Development Bank_Ngân hàng Phát triển Châu Á 2 Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam 3 BĐH Ban điều hành 4 CAR Capital Adequacy Ratio_Tỷ lệ an toàn vốn 5 CET1 Common Equity Tier 1_Tỷ lệ an toàn vốn cổ phần thường 6 CIC Credit Information Center_Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia 7 CNTT Công nghệ thông tin 8 CRS Constant returns to scale_Hiệu quả không đổi theo quy mô 9 DEA Data Envelopment Analysis_Mô hình phân tích bao dữ liệu 10 DMCV Danh mục cho vay 11 DMU Decision Making Unit_Đơn vị ra quyết định 12 DN Doanh nghiệp 13 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 14 EAD Exposure at Default_Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ 15 EDF Expected Default Frequency_Tần suất không hoàn trả kỳ vọng 16 EU European Union_Liên minh châu Âu 17 EUR Đồng tiền chung của Liên minh Châu Âu 18 GDP Gross Domestic Product_Tổng sản phẩm quốc nội 19 HĐQT Hội đồng quản trị 20 HĐTD Hội đồng tín dụng 21 HHI Herfindahl-Hirschman Index_Chỉ số Herfindahl-Hirschman 22 IMF International Monetary Fund_Quỹ tiền tệ quốc tế 23 KTNB Kiểm tra nội bộ 24 LDR Loan to Deposit Ration_Tỷ lệ dư nợ tín dụng so với vốn huy động 25 LEMG Loan Exposure Management Group_Nhóm quản lý rủi ro nợ mới 26 LGD Loss Given Default_Tổn thất khi vỡ nợ Management Information System 27 MIS Hệ thống thông tin quản lý 28 NatWest Ngân hàng National Westminster tại Anh 29 NCS Nghiên cứu sinh 30 NHNN Ngân hàng Nhà nước 31 NHTM Ngân hàng thương mại luan an iv ST Viết tắt Giải thích thuật ngữ T 32 NIM Net Interest Margin_Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên Comptroller of the Currency 33 OCC Văn phòng kiểm soát tiền tệ thuộc Bộ Tài chính Mỹ 34 PD Probability Of Default_Xác suất vỡ nợ Production Possibilities Frontier 35 PPF Đường giới hạn khả năng sản xuất 36 RWA Risk Weighted Assets_Tài sản có rủi ro Stochastic Frontier Analysis 37 SFA Mô hình phân tích biến ngẫu nhiên Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunications 38 SWIFT Hiệp hội Viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu 39 TCTD Tổ chức tín dụng 40 TE Technical Efficiency_Hiệu quả kĩ thuật 41 TMCP Thương mại cổ phần 42 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 43 TTSC Tổng tài sản có 44 USD Đô la Mỹ Vietnam Asset Management Coporation 45 VAMC Công ty Quản lý tài sản của các Tổ chức Tín dụng Việt Nam 46 VAR Value At Risk 47 VCSH Vốn chủ sở hữu 48 Vietcombank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 49 Vietinbank Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam 50 VNĐ Việt Nam Đồng 51 VRS Variable Returns to Scale_Hiệu quả thay đổi theo quy mô 52 WB World Bank_ Ngân hàng thế giới 53 WTO World Trade Organization_Tổ chức thương mại thế giới luan an v MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 14 1.

HOẠT ĐỘNG CHO VAY VÀ DANH MỤC CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại. Danh mục cho vay của ngân hàng thương mại. Rủi ro danh mục cho vay của ngân hàng thương mại.

Các chỉ tiêu đánh giá danh mục cho vay của ngân hàng thương mại. QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm và vai trò của quản trị danh mục cho vay đối với ngân hàng thương mại. Nội dung quản trị danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại.

Phương pháp quản trị danh mục cho vay. Đánh giá hiệu quả danh mục cho vay theo ngành kinh tế của ngân hàng thương mại bằng mô hình phân tích bao dữ liệu. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị danh mục cho vay của ngân hàng thương mại. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN THẾ GIỚI VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY VÀ BÀI HỌC CHO NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM.

Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản trị danh mục cho vay. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam về quản trị danh mục cho vay.78 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.82 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM 84 2. TỒNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Lịch sử hình thành phát triển và những đặc trưng cơ bản trong hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.

Mô hình tổ chức hoạt động Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Tổng quan về tình hình kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2013-2018. THỰC TRẠNG DANH MỤC CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Cơ cấu danh mục cho vay.99 luan an vi 2.

Đo lường rủi ro danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Đánh giá danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2013-2018. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Lập kế hoạch quản trị danh mục cho vay.

Tổ chức thực hiện danh mục cho vay. Điều hành và giám sát thực hiện danh mục cho vay. Điều chỉnh danh mục cho vay. Đánh giá hiệu quả danh mục cho vay theo ngành kinh tế bằng mô hình phân tích bao dữ liệu.

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.142 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.149 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM.

ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Định hướng phát triển và nhiệm vụ trọng tâm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025.Định hướng hoàn thiện quản trị danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Xây dựng chiến lược quản trị danh mục cho vay.

Xây dựng hệ thống thông tin quản trị danh mục cho vay. Thành lập Phòng Quản trị danh mục cho vay tại Hội sở chính. Phân ngành danh mục cho vay chi tiết, phù hợp với hướng dẫn của chính phủ. Xây dựng công cụ đo lường rủi ro danh mục cho vay chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế.

Thực hiện linh hoạt các công cụ điều chỉnh danh mục cho vay. Tăng cường công tác giám sát thực hiện danh mục cho vay. Phát triển nguồn nhân lực cho quản trị danh mục cho vay. Kiến nghị với Chính phủ.

Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.180 luan an vii TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.188 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NCS.190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.201 luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cách thức điều chỉnh danh mục cho vay của NHTM. Các công cụ phái sinh tín dụng. Tổng tài sản có và vốn chủ sở hữu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2013-2018.

Hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018). Cơ cấu nguồn vốn huy động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018). Dư nợ cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018). Thu nhập từ kinh doanh ngoại tệ của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018).

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018). Cơ cấu danh mục cho vay theo ngành kinh tế của Vietcombank giai đoạn 2013-2018. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay theo ngành kinh tế (2013-2018). Cơ cấu danh mục cho vay theo thời hạn giai đoạn 2013-2018.

Cơ cấu danh mục cho vay theo chất lượng nợ (2013-2018). Cơ cấu danh mục cho vay theo đối tượng khách hàng. Cơ cấu danh mục cho vay theo loại tiền tệ. Đo lường rủi ro danh mục cho vay phân theo nhóm ngành kinh tế (2013-2018).

Các chỉ tiêu đánh giá danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (2013-2018).15: Mục tiêu của danh mục cho vay năm 2018. Giá trị nợ bán cho VAMC của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Mô tả mẫu nghiên cứu. Các biến trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả phân tích DEA.1: Các chỉ tiêu kinh tế cơ bản của Vietcombank tới năm 2025.151 luan an ix DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.88 luan an MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Thu Hà (2020). Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-quan-tri-danh-muc-cho-vay-tai-vietcombank

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank, phân tích rủi ro và đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản trị danh mục cho vay tại Vietcombank" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter