Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam - Nghiên cứu thực tiễn doanh nghiệp
"Luận án nghiên cứu hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất và giảm thiểu rủi ro tài chính."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận & quản lý vốn lưu động, hiệu quả sử dụng ngành thép
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Tạ Đình Hòa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận quản lý vốn lưu động hiệu quả sử dụng ngành thép
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về lý luận vốn lưu động. Luận án làm rõ khái niệm, vai trò của vốn lưu động trong doanh nghiệp. Vốn lưu động là yếu tố cốt lõi đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh. Nó duy trì khả năng thanh toán. Nghiên cứu phân tích các yếu tố cấu thành vốn lưu động. Các yếu tố này bao gồm tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu. Luận án đi sâu vào phân loại vốn lưu động. Kết cấu vốn lưu động và các nhân tố ảnh hưởng được trình bày chi tiết. Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp cũng được xem xét. Nguồn vốn lưu động cần thiết được xác định. Hiểu rõ các khía cạnh lý luận này là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp ngành thép Việt Nam tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Quản lý vốn lưu động hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp tăng cường lợi nhuận, giảm rủi ro tài chính. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là mục tiêu quan trọng.
1.1. Khái quát về vốn lưu động trong doanh nghiệp
Vốn lưu động là thành phần thiết yếu của mọi doanh nghiệp. Vốn lưu động tài trợ cho các tài sản ngắn hạn. Các tài sản này bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho. Vốn lưu động đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục. Nó giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán. Luận án định nghĩa rõ ràng về vốn lưu động. Luận án phân loại vốn lưu động theo nhiều tiêu chí. Kết cấu vốn lưu động được phân tích chi tiết. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động được làm rõ. Nhu cầu vốn lưu động thay đổi theo quy mô, đặc điểm kinh doanh. Luận án cũng đề cập các nguồn vốn lưu động khác nhau. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm vốn lưu động là nền tảng cho quản lý hiệu quả. Tối ưu hóa vốn lưu động giúp doanh nghiệp giảm chi phí. Nó tăng cường lợi nhuận.
1.2. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh năng lực quản lý tài chính của doanh nghiệp. Luận án đưa ra khái niệm toàn diện về hiệu quả này. Quản lý vốn lưu động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Quản lý tốt giúp tối đa hóa lợi nhuận từ mỗi đồng vốn. Ngược lại, quản lý kém gây lãng phí, giảm lợi nhuận. Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các yếu tố bao gồm chính sách tín dụng, quản lý hàng tồn kho, chu kỳ kinh doanh. Nghiên cứu phân tích sâu các nhân tố này. Điều này giúp doanh nghiệp ngành thép Việt Nam nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Tối ưu hóa vốn lưu động đòi hỏi sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động là mục tiêu hàng đầu.
II. Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam là đối tượng nghiên cứu chính. Luận án cung cấp bức tranh tổng thể về quá trình phát triển của ngành. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh được làm rõ. Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của các doanh nghiệp mẫu được tổng hợp. Phân tích chi tiết hiệu quả sử dụng từng cấu phần vốn lưu động. Các cấu phần bao gồm hàng tồn kho ngành thép, các khoản phải thu ngành thép và vốn bằng tiền. Việc đánh giá hiệu quả tổng hợp sử dụng vốn lưu động cũng được thực hiện. Các chỉ số như vòng quay vốn lưu động, chu kỳ chuyển hóa tiền mặt được xem xét. Thực trạng này chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu hiện có. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp tối ưu hóa vốn lưu động.
2.1. Tổng quan hoạt động doanh nghiệp ngành thép Việt Nam
Ngành thép Việt Nam trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Ngành đóng góp lớn vào nền kinh tế. Luận án khái quát lịch sử hình thành, phát triển ngành. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp được phân tích. Ngành thép có đặc thù về quy mô vốn, công nghệ sản xuất. Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của các doanh nghiệp mẫu được tổng hợp. Dữ liệu từ 2009-2018 được sử dụng. Phân tích này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó giúp đánh giá bối cảnh quản lý vốn lưu động. Hiểu rõ tổng quan là bước đầu tiên để tối ưu hóa vốn lưu động. Ngành thép đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Biến động giá nguyên vật liệu cũng là thách thức.
2.2. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động các yếu tố
Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động được đánh giá chi tiết. Luận án xem xét hiệu quả sử dụng vốn tồn kho dự trữ. Phân tích hàng tồn kho ngành thép cho thấy mức độ tồn đọng, tốc độ luân chuyển. Hiệu quả sử dụng vốn về các khoản phải thu cũng được làm rõ. Vòng quay các khoản phải thu thể hiện năng lực thu hồi nợ. Các khoản phải thu ngành thép cần được quản lý chặt chẽ. Hiệu quả sử dụng vốn bằng tiền mặt cũng là trọng tâm. Vốn bằng tiền ảnh hưởng đến khả năng thanh toán. Cuối cùng, luận án đánh giá hiệu quả tổng hợp sử dụng vốn lưu động. Các chỉ số như vòng quay vốn lưu động, tỷ suất sinh lời trên vốn lưu động được sử dụng. Phân tích này chỉ ra các điểm yếu, điểm mạnh trong quản lý. Nó là cơ sở cho các giải pháp cụ thể.
III. Phân tích nhân tố ảnh hưởng vốn lưu động ngành thép Việt Nam
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng. Mô hình kinh tế lượng được xây dựng để đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động được phân tích. Các biến nghiên cứu và giả thuyết được trình bày rõ ràng. Dữ liệu từ các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam được thu thập và xử lý. Thống kê mô tả và phân tích tương quan cung cấp cái nhìn ban đầu. Kết quả thực nghiệm mô hình mang lại những phát hiện quan trọng. Nó chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố. Việc nhận diện chính xác các nhân tố này là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các rào cản. Nó cũng chỉ ra các cơ hội để tối ưu hóa vốn lưu động. Đánh giá chung những hạn chế và nguyên nhân tồn tại cũng được trình bày.
3.1. Sử dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá nhân tố
Luận án áp dụng phương pháp định lượng. Mô hình kinh tế lượng được sử dụng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Các biến độc lập, biến phụ thuộc được xác định rõ. Giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cẩn thận. Dữ liệu của các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam được thu thập. Thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Phân tích tương quan giúp xác định mối quan hệ sơ bộ. Kết quả thực nghiệm mô hình mang lại những phát hiện quan trọng. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Ví dụ, chính sách tín dụng, quy mô doanh nghiệp, cấu trúc vốn tác động đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Mô hình giúp lượng hóa các mối quan hệ này. Đây là cơ sở khoa học cho các đề xuất giải pháp.
3.2. Đánh giá chung những hạn chế và nguyên nhân tồn tại
Nghiên cứu tổng kết những thành tựu đạt được trong quản lý vốn lưu động. Các doanh nghiệp ngành thép đã có những cải thiện nhất định. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn còn tồn tại. Ví dụ, tồn kho cao, nợ khó đòi, sử dụng vốn tiền mặt chưa tối ưu. Luận án phân tích nguyên nhân sâu xa của các hạn chế này. Nguyên nhân có thể xuất phát từ môi trường kinh doanh. Nó cũng có thể đến từ nội tại doanh nghiệp. Các yếu tố như năng lực quản lý yếu kém, thiếu công cụ hỗ trợ. Chính sách quản lý chưa đồng bộ cũng là một nguyên nhân. Nhận diện đúng hạn chế và nguyên nhân là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Tối ưu hóa vốn lưu động đòi hỏi sự thay đổi toàn diện.
IV. Giải pháp tối ưu hóa vốn lưu động ngành thép Việt Nam
Chương này tập trung đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh kinh tế - xã hội. Định hướng phát triển ngành thép Việt Nam trong dài hạn cũng được xem xét. Luận án trình bày nhóm giải pháp tổng hợp. Các giải pháp này nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động trên toàn bộ quy trình. Đồng thời, các giải pháp cụ thể cho từng khâu cũng được đưa ra. Các khâu bao gồm quản lý hàng tồn kho ngành thép, quản lý các khoản phải thu ngành thép. Giải pháp tối ưu hóa chu kỳ chuyển hóa tiền mặt cũng được nhấn mạnh. Điều kiện thực hiện các giải pháp cũng được phân tích kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững của các đề xuất. Các giải pháp này hướng tới việc tối ưu hóa vốn lưu động. Nó giúp doanh nghiệp ngành thép Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh.
4.1. Bối cảnh và định hướng phát triển ngành thép
Môi trường kinh tế - xã hội Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ngành thép. Luận án phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô. Các yếu tố như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất được xem xét. Định hướng phát triển ngành thép Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2035 cũng được làm rõ. Chính sách của nhà nước, xu hướng thị trường toàn cầu định hình tương lai ngành. Hiểu rõ bối cảnh và định hướng là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giải pháp phù hợp. Giải pháp cần đảm bảo tính khả thi, hiệu quả lâu dài. Mục tiêu là tối ưu hóa vốn lưu động. Đồng thời, nó cũng cần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
4.2. Các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả vốn lưu động
Luận án đề xuất nhiều nhóm giải pháp cụ thể. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tổng hợp sử dụng vốn lưu động được trình bày. Các giải pháp này bao gồm cải thiện cơ cấu vốn, chính sách tài chính tổng thể. Nhóm giải pháp trong từng khâu cũng được nhấn mạnh. Quản lý hàng tồn kho ngành thép cần tối ưu hóa chu kỳ sản xuất. Quản lý các khoản phải thu ngành thép yêu cầu chính sách tín dụng chặt chẽ. Cần đẩy nhanh chu kỳ chuyển hóa tiền mặt. Quản lý dòng tiền mặt hiệu quả hơn. Các giải pháp khác như ứng dụng công nghệ, đào tạo nhân sự cũng được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa vốn lưu động. Nó giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
4.3. Điều kiện thực hiện giải pháp hiệu quả
Việc triển khai thành công các giải pháp đòi hỏi nhiều điều kiện. Năng lực quản trị doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Ban lãnh đạo cần cam kết thực hiện. Hệ thống thông tin quản lý cần được cải thiện. Áp dụng công nghệ số hóa vào quản lý tài chính. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Môi trường pháp lý ổn định, hỗ trợ doanh nghiệp. Chính sách của nhà nước cần khuyến khích đầu tư, đổi mới. Hợp tác giữa doanh nghiệp, ngân hàng, nhà cung cấp cũng quan trọng. Các điều kiện này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp các giải pháp tối ưu hóa vốn lưu động đạt hiệu quả cao nhất.
V. Kinh nghiệm quốc tế quản lý vốn lưu động cho ngành thép
Nghiên cứu xem xét các kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Nhiều quốc gia có các mô hình quản lý hiệu quả. Các doanh nghiệp thép quốc tế đã áp dụng thành công nhiều chiến lược. Luận án tổng hợp những bài học quý báu này. Nó phân tích các phương pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc sử dụng công cụ tài chính phái sinh cũng được đề cập. Các chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng giúp cải thiện vòng quay vốn lưu động. Từ đó, nghiên cứu rút ra những bài học phù hợp. Các bài học này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam. Nâng cao năng lực quản trị nội bộ là trọng tâm. Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố quan trọng. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa vốn lưu động. Nó giúp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
5.1. Thực tiễn nâng cao hiệu quả vốn lưu động các nước
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các mô hình quản lý vốn lưu động. Các doanh nghiệp thép quốc tế có những chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu tổng hợp các kinh nghiệm quý báu này. Ví dụ, việc sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để quản lý rủi ro. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp giảm hàng tồn kho ngành thép. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý các khoản phải thu. Các chiến lược này giúp doanh nghiệp đạt được vòng quay vốn lưu động cao. Nó cũng giúp giảm chi phí tài chính. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều. Nó là nguồn tham khảo quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam.
5.2. Bài học kinh nghiệm áp dụng cho doanh nghiệp Việt Nam
Từ những kinh nghiệm quốc tế, luận án rút ra các bài học. Những bài học này phù hợp với đặc thù ngành thép Việt Nam. Cần chú trọng vào việc nâng cao năng lực quản trị nội bộ. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý tài chính. Phát triển hệ thống thông tin quản lý hiệu quả. Xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ. Tối ưu hóa quy trình sản xuất, mua sắm. Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng. Những bài học này là kim chỉ nam. Nó giúp các doanh nghiệp ngành thép Việt Nam nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt cần được rút ngắn. Vòng quay vốn lưu động cần được cải thiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TẠ ĐÌNH HOÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : PGS. Bùi Văn Vần Hà Nội, năm 2020 luan an MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
viii DANH MỤC BẢNG. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.
Những điểm mới và đóng góp của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. 16 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ VỐN LƯU ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP.
KHÁI QUÁT VỀ VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP. Vốn lưu động và vai trò của vốn lưu động trong doanh nghiệp. Phân loại vốn lưu động. Kết cấu vốn lưu động và các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.
Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp. 25 ii luan an 1. Nguồn vốn lưu động của doanh nghiệp. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DN.
Khái niệm về hiệu quả sử dụng VLĐ của doanh nghiệp. Quản lý sử dụng VLĐ và hiệu quả sử dụng VLĐ. Những nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng VLĐ của DN. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ VÀ BÀI HỌC RÚT RA VỚI CÁC DN VIỆT NAM.
Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 63 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM.
TỔNG QUAN VỀ CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Khái quát quá trình phát triển và đặc điểm hoạt động SXKD của các DN ngành thép Việt Nam. Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của các DN ngành thép Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM.
Hiệu quả sử dụng vốn tồn kho dự trữ. Hiệu quả sử dụng vốn về nợ phải thu. Hiệu quả sử dụng vốn bằng tiền. Hiệu quả tổng hợp sử dụng VLĐ.
121 iii luan an 2. SỬ DỤNG MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Các biến và giả thuyết nghiên cứu. Thống kê mô tả và phân tích tương quan.
Kết quả thực nghiệm. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế. 152 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH THÉP GIAI ĐOẠN 2020 - 2025, TẦM NHÌN 2035. Bối cảnh kinh tế - xã hội.
Định hướng phát triển ngành thép Việt Nam. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tổng hợp sử dụng VLĐ. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ trong từng khâu.
Giải pháp khác nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam. 189 iv luan an 3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP. 192 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
197 KẾT LUẬN CHUNG. 198 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. xii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xiii PHỤ LỤC.
xx v luan an DANH MỤC VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính BĐS : Bất động sản CFO : Giám đốc tài chính CP : Cổ phần CN : Cuối năm DN : Doanh nghiệp DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam DTT : Doanh thu thuần HTK : Hàng tồn kho LNST : Lợi nhuận sau thuế NPT : Nợ phải thu NXB : Nhà xuất bản SXKD : Sản xuất kinh doanh TSCĐ : Tài sản cố định TSDH : Tài sản dài hạn TSLĐ : Tài sản lưu động TSNH : Tài sản ngắn hạn VBT : Vốn bằng tiền VCĐ : Vốn cố định VCSH : Vốn chủ sở hữu VKD : Vốn kinh doanh VLĐ : Vốn lưu động VN : Việt Nam VSA : Hiệp hội Thép Việt Nam WB : Ngân hàng thế giới WSA : Hiệp hội Thép thế giới vi luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Quy trình nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ .1: Khái quát quá trình hình thành và phát triển ngành thép Việt Nam .2: Chuỗi giá trị ngành thép .3: Mô tả các biến sử dụng trong nghiên cứu .1: Mô hình tài trợ VLĐ thận trọng .2: Cải thiện hiệu quả quản trị nợ phải thu: Rút ngắn thời gian từ lúc giao hàng đến khi thanh toán .3: Các biện pháp thích hợp thu hồi nợ và bảo toàn vốn .4: Cách tiếp cận tổng thể về quản trị dòng tiền .5: Chu trình của một cuộc khủng hoảng khả năng thanh toán .6: Quản trị dòng tiền phù hợp với bối cảnh. 183 vii luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Tình hình sản xuất và Tiêu thụ thép.2: Tình hình xuất khẩu thép của Việt Nam .3: Thị trường xuất khẩu thép chủ yếu của Việt Nam .4: Doanh thu thuần và Lợi nhuận sau thuế các DN ngành thép thuộc mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .5: Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời các DN ngành thép thuộc mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .6: Quy mô và tốc độ tăng VKD của các DN trong mẫu nghiên cứu .7: Kết cấu tài sản các DN trong mẫu nghiên cứu .8: Cơ cấu nguồn vốn của các DN trong mẫu nghiên cứu .9: Cơ cấu nguồn vốn theo thời hạn huy động vốn .10: Hiệu suất sử dụng vốn của các DN thép trong mẫu .11: Khả năng thanh toán của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .12: Tình hình phân bổ VLĐ của các DN trong mẫu nghiên cứu .13: Nguồn VLĐ thường xuyên NWC của mẫu nghiên cứu .14: Kết cấu nguồn VLĐ các DN ngành thép trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .15: Cơ cấu vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .16: Cơ cấu vốn tồn kho của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực. 93 viii luan an Biểu đồ 2.17: Cơ cấu vốn tồn kho các DN ngành thép trong mẫu phân theo Quy mô VKD .18: Quy mô và tăng trưởng vốn tồn kho của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .19: Quy mô vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .20: Quy mô vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .21: Vòng quay và Kỳ luân chuyển HTK của các DN ngành thép trong mẫu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .22: Vòng quay và Kỳ luân chuyển HTK của các DN ngành thép trong mẫu theo quy mô VKD .23: Cơ cấu nợ phải thu của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .24: Quy mô và tăng trưởng nợ phải thu của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .25: Quy mô nợ phải thu của các DN thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực giai đoạn 2009 - 2018 .26: Quy mô nợ phải thu của các DN thép trong mẫu phân theo quy mô VKD giai đoạn 2009 - 2018 .27: Vòng quay nợ phải thu và Kỳ thu tiền bình quân của các DN trong mẫu nghiên cứu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .28: Vòng quay nợ phải thu và Kỳ thu tiền bình quân của các DN trong mẫu nghiên cứu theo quy mô VKD .29: Lưu chuyển tiền trong kỳ của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018. 113 ix luan an Biểu đồ 2.30: Quy mô vốn bằng tiền của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .31: Kỳ luân chuyển tiền mặt của các DN ngành thép trong mẫu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .32: Kỳ luân chuyển tiền mặt của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD.33: Vòng quay và Kỳ luân chuyển VLĐ của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .34: Vòng quay và Kỳ luân chuyển VLĐ của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .35: ROS của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .36: ROS của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .37: ROW của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .38: ROW của các DN ngành thép trong mẫu theo quy mô VKD 132 Biểu đồ 3.1: Tăng trưởng GDP toàn cầu .2: Tăng trưởng GDP của Việt Nam quý II và 6 tháng đầu năm giai đoạn 2016 - 2020 .3: Tình hình xuất khẩu thép các loại của Việt Nam .4: Cơ cấu sản xuất phôi thép theo công nghệ giai đoạn 2015 - 2035.
164 x luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: 12 thông lệ thực tiễn tốt nhất về quản trị vốn kinh doanh.2: Các hành động của CEO thực hiện sáng kiến quản trị vốn .1: Danh sách các DN ngành thép trong mẫu nghiên cứu .2: Phân loại các DN thép theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực.3: Phân loại các DN thép theo quy mô vốn kinh doanh .4: Khả năng thanh toán tức thời của các DN ngành thép trong mẫu 115 Bảng 2.5: Bảng tổng hợp mô tả cách tính các biến .6: Kết quả thống kê mô tả .7: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến .8: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy .1: Yêu cầu quy mô tối thiểu trong luyện kim .2: Thuế nhập khẩu thép theo VKFTA .3: Tóm tắt cam kết thuế quan về thép trong VCUFTA .4: Đánh giá vị thế của nhà cung cấp đối với các DN ngành thép. 186 xi luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trên thế giới và Việt Nam đã rất nhiều học giả khẳng định hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) có tác động mạnh mẽ đến khả năng sinh lời của các công ty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Đình Hòa (2020). Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-nang-cao-hieu-qua-su-dung-von-luu-dong-nganh-thep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất và giảm thiểu rủi ro tài chính."
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động ngành thép Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.