Luận án giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Sông Đà - Đỗ Quốc Việt
"Luận án nghiên cứu giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng Công ty Sông Đà, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và tăng cường tính minh bạch."
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận kiểm toán nội bộ doanh nghiệp xây dựng
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Tác giả:
- Đỗ Quốc Việt
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận kiểm toán nội bộ doanh nghiệp xây dựng
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò trọng yếu trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Hoạt động này cung cấp sự đảm bảo độc lập và tư vấn khách quan. Mục tiêu chính là gia tăng giá trị và cải thiện các hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngành xây dựng có quy mô vốn lớn, địa bàn phân tán và thời gian thi công kéo dài. Do đó, kiểm toán nội bộ doanh nghiệp xây dựng đòi hỏi phương pháp tiếp cận đặc thù. Kiểm toán viên phải đánh giá rủi ro kỹ thuật, tiến độ và chi phí thi công. Việc xây dựng hệ thống kiểm toán chuẩn mực giúp doanh nghiệp ngăn ngừa gian lận. Đồng thời, tổ chức có thể bảo vệ tài sản và tối ưu hóa nguồn lực. Các thông lệ quốc tế luôn khẳng định tầm quan trọng của chức năng giám sát này.
1.1. Khái niệm và vai trò kiểm toán nội bộ doanh nghiệp
Kiểm toán nội bộ là hoạt động đánh giá độc lập được thiết lập bên trong tổ chức. Chức năng chính là kiểm tra tính tuân thủ pháp luật và hiệu quả hoạt động. Bộ phận này hỗ trợ ban điều hành giám sát các quy trình kinh doanh. Trong doanh nghiệp xây lắp, kiểm toán viên tập trung vào dự toán, đấu thầu và nghiệm thu. Hoạt động kiểm toán giúp phát hiện sớm các sai lệch và lãng phí vật tư. Điều này bảo đảm các số liệu tài chính phản ánh trung thực tình hình kinh doanh. Sự hiện diện của kiểm toán nội bộ củng cố lòng tin của các cổ đông. Quản trị doanh nghiệp đạt hiệu quả cao hơn khi có sự phối hợp giám sát chặt chẽ.
1.2. Khung hệ thống kiểm soát nội bộ COSO trong xây dựng
Khung COSO là nền tảng quản trị được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Mô hình bao gồm năm thành phần cốt lõi gắn kết chặt chẽ. Năm thành phần này là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Việc vận dụng hệ thống kiểm soát nội bộ COSO giúp nhận diện các lỗ hổng quản lý. Tại các công trường, môi trường kiểm soát định hình văn hóa tuân thủ của kỹ sư. Đánh giá rủi ro giúp lường trước biến động giá nguyên vật liệu và sự cố lao động. Hoạt động kiểm soát thiết lập các rào cản ngăn chặn thất thoát tài sản. Giám sát liên tục bảo đảm mọi quy chế vận hành đúng định hướng đã phê duyệt.
1.3. Tính độc lập khách quan của kiểm toán nội bộ hiện nay
Tính khách quan là nguyên tắc sống còn của nghề kiểm toán. Kiểm toán viên phải duy trì thái độ công tâm, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân. Tính độc lập khách quan của kiểm toán nội bộ phụ thuộc vào vị trí của bộ phận trong cơ cấu tổ chức. Về mặt chuyên môn, kiểm toán nội bộ cần báo cáo trực tiếp lên Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban kiểm toán. Về mặt hành chính, bộ phận có thể báo cáo Tổng giám đốc để phối hợp công việc. Sự phân định rõ ràng giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận trung thực. Doanh nghiệp cần nghiêm cấm mọi hành vi can thiệp vào phạm vi kiểm toán. Khi tính độc lập được bảo đảm, báo cáo kiểm toán mới mang lại giá trị thực chất.
II. Thực trạng cơ cấu kiểm toán tại Tổng công ty Sông Đà
Tổng công ty Sông Đà là đơn vị lớn trong lĩnh vực tổng thầu xây lắp công trình hạ tầng. Mô hình tổ chức của Tổng công ty bao gồm công ty mẹ và nhiều đơn vị thành viên. Bộ máy kiểm soát nội bộ đã được thành lập để phục vụ công tác quản lý. Tuy nhiên, hoạt động này còn bộc lộ nhiều điểm chưa tương xứng với quy mô thực tế. Nhiều công việc còn mang tính kiểm tra tài chính truyền thống hơn là kiểm toán rủi ro. Việc phân cấp quản trị giữa công ty mẹ và công ty con còn gặp vướng mắc. Nhu cầu chuẩn hóa hoạt động giám sát đang trở nên cấp bách. Tái cấu trúc bộ máy kiểm toán là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn phát triển mới.
2.1. Đặc điểm quản lý dự án xây lắp tại Tổng công ty Sông Đà
Hoạt động xây lắp thủy điện và hạ tầng giao thông mang tính chất phức tạp cao. Dự án thường trải dài trên địa bàn vùng sâu, vùng xa với địa hình hiểm trở. Thời gian thi công kéo dài nhiều năm qua nhiều giai đoạn thanh quyết toán. Đặc điểm này tác động trực tiếp đến quản lý rủi ro dự án xây lắp của Tổng công ty Sông Đà. Rủi ro về địa chất, thời tiết và biến động giá luôn hiện hữu. Công tác quản lý vật tư thiết bị tại công trường đòi hỏi sự giám sát thường xuyên. Thiếu hụt kiểm soát chặt chẽ dễ dẫn đến nguy cơ chậm tiến độ và vượt tổng mức đầu tư. Do đó, kiểm toán cần bao quát toàn bộ vòng đời của mỗi công trình xây dựng.
2.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tại công ty mẹ
Tại công ty mẹ, Ban Kiểm soát nội bộ chịu sự quản lý trực tiếp của Ban điều hành. Cơ cấu tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ này làm giảm tính độc lập cần thiết. Số lượng nhân sự kiểm toán còn mỏng so với quy mô hoạt động khổng lồ. Trình độ chuyên môn của kiểm soát viên chủ yếu tập trung vào lĩnh vực kế toán. Đội ngũ còn thiếu các chuyên gia có kinh nghiệm sâu về kỹ thuật xây dựng và pháp lý hợp đồng. Cơ chế phối hợp giữa Ban Kiểm soát nội bộ và Ban Kiểm soát của Hội đồng thành viên chưa thực sự chặt chẽ. Điều này làm hạn chế khả năng phát hiện các rủi ro chiến lược mang tính hệ thống.
2.3. Quy trình kiểm toán nội bộ tại các đơn vị thành viên
Các công ty con thuộc Tổng công ty Sông Đà tự tổ chức bộ phận kiểm soát riêng lẻ. Quy trình kiểm toán nội bộ tại các đơn vị này chưa có sự thống nhất đồng bộ. Nhiều công ty thành viên chưa ban hành quy trình kiểm toán bằng văn bản chính thức. Hoạt động kiểm tra phần lớn diễn ra sau khi sự việc đã phát sinh. Kiểm toán viên thiếu các công cụ kỹ thuật hiện đại để phân tích dữ liệu lớn. Báo cáo kiểm toán chủ yếu liệt kê sai sót chứng từ kế toán nhỏ lẻ. Các kiến nghị cải tiến quy trình quản trị chưa được theo dõi và đôn đốc thực hiện triệt để. Tình trạng này làm giảm hiệu lực giám sát trên toàn hệ sinh thái Tổng công ty.
III. Đánh giá hoạt động kiểm soát tại Tổng công ty Sông Đà
Đánh giá toàn diện công tác kiểm soát nội bộ giúp làm rõ bức tranh quản trị tại Tổng công ty Sông Đà. Bên cạnh một số nỗ lực duy trì kỷ cương tài chính, đơn vị còn đối mặt nhiều thách thức. Việc chuyển đổi mô hình kinh doanh đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng của hệ thống giám sát. Các sai phạm tiềm ẩn trong quản lý vốn và dự án cần được nhận diện kịp thời. Sự thiếu liên kết giữa các cấp quản lý gây cản trở dòng thông tin kiểm toán. Tổng công ty cần nhìn thẳng vào những tồn tại để tìm ra giải pháp khắc phục triệt để. Đây là bước đệm quan trọng nhằm củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường xây dựng.
3.1. Kết quả đạt được trong công tác kiểm soát nội bộ
Tổng công ty Sông Đà đã xây dựng được mạng lưới kiểm soát viên phủ rộng tại các dự án trọng điểm. Đội ngũ kiểm toán đã phát hiện nhiều sai phạm trong quản lý chi phí và quyết toán hợp đồng. Công tác bảo toàn vốn nhà nước và vốn doanh nghiệp được theo dõi sát sao. Hoạt động kiểm tra định kỳ giúp chấn chỉnh kỷ luật lập báo cáo tài chính tại các công ty con. Các phát hiện kiểm toán đã giúp ban lãnh đạo thu hồi nhiều khoản công nợ khó đòi. Tinh thần trách nhiệm của cán bộ công trường từng bước được nâng cao. Những thành quả ban đầu này tạo cơ sở thuận lợi để hoàn thiện mô hình kiểm toán chuyên nghiệp hơn.
3.2. Những tồn tại trong quản lý rủi ro dự án xây lắp
Hạn chế lớn nhất hiện nay là việc chưa tích hợp sâu công tác kiểm toán vào quản trị rủi ro. Khâu quản lý rủi ro dự án xây lắp còn mang tính ứng phó bị động. Đơn vị chưa có bảng danh mục rủi ro chi tiết cho từng loại hình công trình. Rủi ro về tranh chấp hợp đồng kinh tế và phạt tiến độ chưa được đánh giá định lượng. Một số dự án có hiện tượng tồn đọng vật tư và máy móc hư hỏng không được xử lý dứt điểm. Việc nghiệm thu khối lượng dở dang đôi khi còn lỏng lẻo, tạo kẽ hở cho tiêu cực. Hoạt động kiểm toán chưa đưa ra được các cảnh báo sớm cho Hội đồng quản trị.
3.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong kiểm toán nội bộ
Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo về vai trò kiểm toán nội bộ. Bộ phận này thường bị xem là rào cản hành chính thay vì đối tác tư vấn giá trị. Văn hóa quản trị chưa thực sự đề cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Về khách quan, hành lang pháp lý về kiểm toán trong doanh nghiệp nhà nước giai đoạn trước còn phân tán. Nguồn lực kinh phí và thời gian dành cho hoạt động kiểm toán còn eo hẹp. Chế độ đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn để thu hút các kiểm toán viên chất lượng cao. Sự thiếu vắng các phần mềm kiểm toán chuyên dụng cũng làm giảm năng suất làm việc.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán TCT Sông Đà
Để đáp ứng yêu cầu hội nhập và tái cấu trúc, Tổng công ty Sông Đà cần đổi mới toàn diện hệ thống kiểm toán. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ theo tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp cần chuyển dịch trọng tâm từ kiểm tra tuân thủ thuần túy sang kiểm toán định hướng rủi ro. Bộ máy kiểm toán phải trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho quản trị chiến lược. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ từ cơ chế, con người đến phương pháp làm việc. Việc hoàn thiện hệ thống giám sát sẽ củng cố uy tín thương hiệu Sông Đà trên thị trường xây lắp. Quá trình này đòi hỏi sự quyết tâm cao từ cấp lãnh đạo cao nhất.
4.1. Nâng cao nhận thức và chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam
Tổng công ty cần đẩy mạnh tuyên truyền về vị trí của kiểm toán trong hệ thống ba vòng bảo vệ. Các cấp quản lý cần hiểu rõ kiểm toán nội bộ là công cụ tạo dựng giá trị bền vững. Toàn bộ hoạt động chuyên môn phải bám sát chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam. Doanh nghiệp nên tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên cho kiểm toán viên và cán bộ quản lý. Nội dung đào tạo cần cập nhật các kỹ năng đánh giá kiểm soát nội bộ và phòng chống gian lận. Việc áp dụng chuẩn mực giúp thống nhất ngôn ngữ quản trị trong toàn Tổng công ty. Văn hóa kiểm soát lành mạnh sẽ lan tỏa sâu rộng đến từng công trường dự án.
4.2. Ban hành quy chế kiểm toán nội bộ tổng công ty mới
Hội đồng quản trị cần sớm phê duyệt và ban hành quy chế kiểm toán nội bộ tổng công ty sửa đổi. Văn bản này quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm, phạm vi kiểm toán và các mối quan hệ báo cáo. Quy chế phải bảo đảm quyền tiếp cận tài liệu, hồ sơ dự án không hạn chế của kiểm toán viên. Đồng thời, cơ chế bảo vệ kiểm toán viên trước các áp lực quản lý cần được luật hóa nội bộ. Quy chế mới cũng phải quy định rõ trách nhiệm giải trình của các đơn vị được kiểm toán. Thời hạn thực hiện các khuyến nghị kiểm toán phải được gắn vào tiêu chí đánh giá thi đua hàng năm. Đây là hành lang pháp lý vững chắc cho bộ phận kiểm toán tác nghiệp.
4.3. Đổi mới quy trình và nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ
Doanh nghiệp cần xây dựng sổ tay hướng dẫn quy trình kiểm toán nội bộ chi tiết cho ngành xây dựng. Quy trình bao gồm lập kế hoạch dựa trên đánh giá rủi ro, thực hiện kiểm toán, báo cáo và theo dõi sau kiểm toán. Kiểm toán viên cần áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu thống kê và phân tích dữ liệu lớn. Công tác kiểm toán cần tập trung vào các mắt xích trọng yếu như đấu thầu và nghiệm thu khối lượng. Mỗi cuộc kiểm toán phải đưa ra được các khuyến nghị khả thi, giúp khắc phục nguyên nhân gốc rễ của sai sót. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào lập hồ sơ làm việc giúp bảo đảm tính minh bạch và nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ.
V. Điều kiện thực hiện giải pháp kiểm toán TCT Sông Đà
Việc hiện thực hóa các giải pháp kiểm toán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều bên liên quan. Các điều kiện cần thiết bao gồm sự hỗ trợ chính sách từ cơ quan nhà nước và nguồn lực nội bộ của Tổng công ty. Môi trường pháp lý minh bạch sẽ tạo tiền đề vững chắc cho hoạt động kiểm toán phát triển. Ban lãnh đạo doanh nghiệp phải cam kết đầu tư thỏa đáng về tài chính và công nghệ. Ngoài ra, sự đồng thuận của tập thể cán bộ công nhân viên là yếu tố quyết định thành công. Khi hội tụ đủ các điều kiện thuận lợi, hệ thống kiểm toán mới phát huy tối đa hiệu năng quản trị.
5.1. Áp dụng Nghị định 05 2019 NĐ CP kiểm toán nội bộ từ Nhà nước
Tổng công ty Sông Đà cần chủ động rà soát hoạt động để tuân thủ Nghị định 05 2019 NĐ CP kiểm toán nội bộ. Khung pháp lý này đặt ra các yêu cầu bắt buộc về tính độc lập, chứng chỉ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý vốn nhà nước cần ban hành thêm các văn bản hướng dẫn cụ thể cho khối doanh nghiệp xây dựng. Các cơ quan chức năng nên tổ chức các diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn giữa các tập đoàn kinh tế. Sự định hướng từ chính sách vĩ mô giúp doanh nghiệp định hình lộ trình chuyển đổi mô hình kiểm toán phù hợp và hiệu quả.
5.2. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Ban điều hành
Hội đồng quản trị Tổng công ty Sông Đà giữ vai trò định hướng và phê duyệt chiến lược kiểm toán nội bộ. Cấp lãnh đạo này có trách nhiệm phê duyệt kế hoạch kiểm toán năm và bố trí nguồn ngân sách thỏa đáng. Ban điều hành có nghĩa vụ phối hợp, tạo điều kiện thuận lợi để kiểm toán viên thu thập dữ liệu tại các ban dự án. Các chỉ đạo xử lý sau kiểm toán phải được thực hiện nghiêm túc và kịp thời. Ban giám đốc cần đưa kết quả thực hiện khuyến nghị kiểm toán vào đánh giá hiệu quả công việc của giám đốc dự án. Sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo là chìa khóa để xây dựng văn hóa minh bạch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố ở bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đỗ Quốc Việt ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Đình Đỗ; PGS. Đỗ Minh Thành - người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới Học viện Tài Chính, Khoa đào tạo Sau đại học Học viện Tài chính đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu trong quá trình thu thập số liệu, phiếu điều tra của các nhà quản lý tại các doanh nghiệp thuộc Tổng công ty Sông Đà, các thành viên Ban Kiểm soát nội bộ, các cán bộ các Ban: Tài chính - Kế toán, Tổ chức nhân sự, Kinh tế, Quản trị rủi ro… tại Công ty mẹ và các doanh nghiệp thành viên thuộc Tổng công ty Sông Đà.
Cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu Luận án. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BBKT Biên bản kiểm toán BCKT Báo cáo kiểm toán BCKS Báo cáo kiểm soát BCTC Báo cáo tài chính BKS Ban kiểm soát COSO Ủy ban chống gian lận BCTC - Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ CTCP Công ty cổ phần DNNN Doanh nghiệp nhà nước HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ IFAC Liên đoàn Kế toán quốc tế IIA Viện Kiểm toán nội bộ KQKD Kết quả kinh doanh KSCL Kiểm soát chất lượng KSNB Kiểm soát nội bộ KSVNB Kiểm soát viên nội bộ KTĐL Kiểm toán độc lập KTNB Kiểm toán nội bộ KTNN Kiểm toán nhà nước KTVNB Kiểm toán viên nội bộ KHKT Kế hoạch kiểm toán NĐD Người đại diện OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QLDA Quản lý dự án QTKD Quản trị kinh doanh QTRR Quản trị rủi ro SDC Tổng công ty Sông Đà SOX Luật Sarbanes - Oxley SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng công ty TGĐ Tổng giám đốc TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC SƠ ĐỒ.viii MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái quát về KTNB. Sự hình thành và phát triển lý thuyết KTNB.
Khái niệm và phân loại KTNB. Vai trò, chức năng, mục đích của KTNB. Sự độc lập, quyền hạn, trách nhiệm của KTNB. Nội dung, phạm vi và các phương pháp kỹ thuật của KTNB.
Phân biệt KTNB với kiểm toán độc lập và kiểm toán nhà nước. Tổ chức KTNB trong doanh nghiệp. Nội dung tổ chức KTNB trong doanh nghiệp. Tổ chức bộ máy KTNB.
Tổ chức hoạt động KTNB. Các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức KTNB trong doanh nghiệp. Các nhân tố khách quan. Các nhân tố chủ quan.
Một số mô hình KTNB trên thế giới và bài học rút ra đối với Việt Nam. Kiểm toán nội bộ tại Tập đoàn General Motor. KTNB tại Tập đoàn Bưu chính Italia - Poste Italiane. Tổ chức KTNB trong thông lệ quản trị quốc tế.
Bài học rút ra đối với Việt Nam.81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.83 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG TỔNG CÔNG TY SÔNG ĐÀ. Lịch sử hình thành, phát triển và đặc điểm tổ chức, quản lý của Tổng công ty Sông Đà chi phối đến tổ chức KTNB. Lịch sử hình thành, phát triển của Tổng công ty Sông Đà. Đặc điểm của Tổng công ty Sông Đà ảnh hưởng đến tổ chức KTNB.
Nhận diện và thực trạng các hoạt động thực hiện chức năng của KTNB trong Tổng công ty Sông Đà. Tại Công ty mẹ - Tổng công ty Sông Đà. Tổ chức bộ máy KSNB. Tại các đơn vị thành viên.
Đánh giá kết quả thực hiện chức năng KTNB trong Tổng công ty Sông Đà. Những kết quả đã đạt được. Những tồn tại và hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại và hạn chế.135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.139 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG TỔNG CÔNG TY SÔNG ĐÀ.
Định hướng chiến lược phát triển Tổng công ty Sông Đà và vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ. Định hướng chiến lược phát triển Tổng công ty Sông Đà giai đoạn 2016- 2020. Những vấn đề đặt ra đối với việc hoàn thiện tổ chức KTNB trong TCT Sông Đà. Nguyên tắc và định hướng hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Sông Đà.
Nguyên tắc hoàn thiện tổ chức KTNB tại Tổng công ty Sông Đà. Định hướng hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Sông Đà. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ trong Tổng công ty Sông Đà. Nâng cao nhận thức về KTNB trong Tổng công ty Sông Đà.
Giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hoạt động KTNB. Các kiến nghị, các điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng công ty Sông Đà. Về phía Nhà nước và các cơ quan chức năng.
Về phía Tổng công ty Sông Đà.186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.188 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.191 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Tình hình tài chính SDC giai đoạn 2012-2014.1: Mô hình ba vòng bảo vệ trong doanh nghiệp.1: Tổng hợp nhân sự Ban KSNB giai đoạn 2012-2015.2: Tiêu chuẩn chức danh KSVNB tại SDC.3: Tổng hợp trình độ, kinh nghiệm của KSVNB tại 31/12/2015.4: Mối quan hệ giữa mức độ rủi ro và tần suất kiểm soát.5: Hướng dẫn đánh giá HTKSNB và sự tồn tại của rủi ro kiểm soát.6: Hướng dẫn chọn mẫu kiểm soát.1: Kết quả xây dựng định biên lao động KTNB tại Công ty mẹ.2: Bảng mô tả công việc, tiêu chuẩn chức danh Trưởng KTNB.3: Kết quả chấm điểm rủi ro theo nhóm yếu tố ngành EPC.4: Kết quả chấm điểm rủi ro theo nhóm yếu tố ngành Điện.5: Xác định mức trọng số rủi ro đối với ngành EPC.6: Kết quả chấm điểm rủi ro tổng thể ngành EPC.7: Xác định mức trọng số rủi ro đối với ngành Điện.8: Kết quả chấm điểm rủi ro tổng thể ngành Điện.9: Kết quả xếp hạng rủi ro các đơn vị chọn mẫu.10: Đánh giá rủi ro tài chính CTCP Sông Đà 11.11: Thông tin sơ bộ về hai hợp đồng xây lắp chọn mẫu.12: Kết quả chấm điểm rủi ro hợp đồng xây lắp chọn mẫu.169 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình đầu vào - đầu ra trong Kiểm toán hoạt động.2: KTNB trực thuộc Ban giám đốc.3: KTNB trực thuộc Hội đồng quản trị.4: KTNB trực thuộc Uỷ ban kiểm toán.5: Mô hình tổ chức KTNB tập trung.6: Mô hình tổ chức KTNB phân tán.7: Mô hình tổ chức KTNB hỗn hợp.8: Mô hình tổ chức KTNB tại General Motor.9: Mô hình tổ chức KTNB tại Poste Italiane.10: Mô hình nhận diện rủi ro tại Poste Italiane.1: Cơ cấu tổ chức của SDC cuối năm 2018.2: Vị trí của Ban KSNB trong cơ cấu tổ chức Công ty mẹ - TCT.3: Quy trình KSNB tại Công ty mẹ SDC.4: Trình tự thực hiện lập kế hoạch KSNB năm.5: Trình tự thực hiện lập kế hoạch KSNB cho từng cuộc kiểm soát.6: Trình tự thực hiện kiểm soát trực tiếp tại các đơn vị.7: Mô hình tổ chức, hoạt động CTCP Sông Đà 5.1: Mô hình tổ chức TCT Sông Đà sau khi thành lập KTNB.2: Các bước trong quy trình KTNB tại Công ty mẹ SDC. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam đang trên con đường đổi mới và phát triển kinh tế, vì vậy nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng của nền kinh tế cũng như đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật khác là rất lớn. TCT Sông Đà là một trong những đơn vị đầu tiên được thành lập để thực hiện một trong những nhiệm vụ đó, với truyền thống hơn 50 năm xây dựng và phát triển, là đơn vị đi tiên phong trong lĩnh vực xây lắp, đã và đang thi công nhiều công trình trọng điểm phục vụ phát triển kinh tế, xã hội của đất nước như: Thủy điện Thác Bà, Hòa Bình, Yali, Sê San, Sơn La, Lai Châu; Đường dây truyền tải điện 500KV Bắc Nam; Đường Hồ Chí Minh. và sắp tới đây là nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam tại Ninh Thuận.
Trải qua quá trình phát triển, cùng với những thành tích đã đạt được thì trong cơ cấu tổ chức, mô hình quản trị tại TCT Sông Đà còn bộc lộ một số điểm chưa bắt kịp với sự phát triển của kinh tế thị trường; một số dự án do TCT làm chủ đầu tư chưa phát huy được hiệu quả; hoạt động kiểm tra, kiểm soát tại Công ty mẹ và Công ty con còn hạn chế. Hiện tại, TCT đang trong quá trình triển khai thực hiện đề án tái cơ cấu với mục tiêu: Xây dựng một Tổng công ty có cơ cấu hợp lý, tập trung vào ngành nghề kinh doanh chính với quy trình quản lý, quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất; nâng cao sức cạnh tranh, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của Tổng công ty. Để thực hiện được các mục tiêu đó một trong những giải pháp TCT Sông Đà cần phải thực hiện đó là hoàn thiện bộ máy quản lý, thiết lập một hệ thống KSNB hoạt động hiệu quả, phát huy tối đa hiệu quả trong việc huy động và sử dụng tối ưu các nguồn lực. Hệ thống KSNB chỉ phát huy được hiệu quả khi được thiết kế phù hợp với những đặc thù của doanh nghiệp và phải được đánh giá thường xuyên nhằm phát hiện những điểm yếu để khắc phục.
Vì vậy, trong cơ cấu tổ chức của TCT Sông Đà cần phải có một bộ phận thực hiện chức năng đánh giá hiệu quả hệ thống KSNB và đánh giá tính kinh tế, hiệu quả, hiệu lực của tất cả các hoạt động nhằm đưa ra ý kiến tư vấn cho các cấp lãnh đạo trong quá trình ra quyết định. Bộ phận đảm nhận trách nhiệm này chính là KTNB. Có thể thấy sự cần thiết phải hoàn thiện tổ chức KTNB tại TCT Sông Đà theo hai khía cạnh cơ bản như sau: a. Sự cần thiết khách quan phải hoàn thiện tổ chức KTNB tại Tổng công ty Sông Đà Quá trình hội nhập kinh tế thế giới cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhiều thành phần kinh tế đã đặt các doanh nghiệp vào môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Quốc Việt (n.d.). Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-giai-phap-hoan-thien-to-chuc-kiem-toan-noi-bo-tong-cong-ty-song-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại Tổng Công ty Sông Đà, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và tăng cường tính minh bạch."
Luận án "Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính.
Luận án "Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Tổng công ty Sông Đà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.