Luận án TS: Kế toán môi trường tại doanh nghiệp khai thác khoáng sản Bình Định
Luận án TS: Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định. Đánh giá, đề xuất giải pháp nâng cao quản lý & minh bạch tài chính.
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán môi trường DN khai thác Bình Định: Tổng quan
- Số trang:
- 260 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Tuyến
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán môi trường DN khai thác Bình Định Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản ở Bình Định. Đề tài khảo sát các khía cạnh cơ bản của kế toán môi trường. Việc thực hiện kế toán môi trường ngày càng cấp thiết. Hoạt động khai thác khoáng sản gây ra nhiều tác động môi trường. Các tác động này bao gồm suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, mất đa dạng sinh học. Doanh nghiệp cần quản lý và báo cáo các chi phí liên quan. Kế toán môi trường cung cấp thông tin cho quản lý nội bộ và báo cáo bên ngoài. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững. Nâng cao trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là trọng tâm. Công cụ kế toán giúp lượng hóa các chi phí môi trường. Việc này hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật. Đồng thời, nó cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trước công chúng. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nó đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp khoáng sản Bình Định.
1.1. Bối cảnh kế toán môi trường toàn cầu và Việt Nam
Kế toán môi trường đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Nhiều quốc gia áp dụng chuẩn mực và hướng dẫn riêng. Các tổ chức quốc tế cũng đưa ra khuyến nghị. Mục tiêu là thúc đẩy minh bạch thông tin môi trường. Tại Việt Nam, khái niệm này còn tương đối mới. Các doanh nghiệp đang dần nhận thức tầm quan trọng. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều vấn đề. Các vấn đề bao gồm thiếu hướng dẫn cụ thể. Thiếu kiến thức chuyên môn cũng là một rào cản. Pháp luật về kế toán môi trường còn chưa đồng bộ. Nhu cầu về một hệ thống kế toán môi trường hoàn chỉnh là rất lớn. Điều này đặc biệt đúng với các ngành có rủi ro môi trường cao. Ngành khai thác khoáng sản là một ví dụ điển hình.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về thông tin môi trường
Nhiều nghiên cứu đã xem xét việc ghi nhận thông tin môi trường. Các nghiên cứu đánh giá cách thức xử lý và phân tích thông tin này. Việc cung cấp thông tin môi trường cũng được khảo sát. Trên thế giới, các mô hình kế toán môi trường rất đa dạng. Các mô hình này phản ánh đặc thù ngành và quốc gia. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào thực trạng. Các công trình chỉ ra hạn chế trong việc thu thập dữ liệu. Thiếu sự chuẩn hóa trong báo cáo cũng là vấn đề. Các doanh nghiệp thường chỉ báo cáo những gì bắt buộc. Thông tin tự nguyện còn hạn chế. Nghiên cứu này kế thừa các kết quả trước đó. Đồng thời, nó lấp đầy khoảng trống về một ngành cụ thể. Ngành khai thác khoáng sản ở Bình Định cần được quan tâm đặc biệt.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại về kế toán môi trường
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, một khoảng trống vẫn tồn tại. Các công trình trước thường tập trung vào lý luận chung. Hoặc chúng khảo sát ở quy mô lớn, tổng thể. Ít nghiên cứu đi sâu vào một ngành đặc thù. Đặc biệt, nghiên cứu về các doanh nghiệp khai thác khoáng sản còn hạn chế. Các doanh nghiệp này đối mặt với các vấn đề môi trường phức tạp. Việc áp dụng kế toán môi trường cần có sự điều chỉnh. Phạm vi nghiên cứu cụ thể về Bình Định là cần thiết. Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu rõ thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng. Từ đó, các đề xuất sẽ mang tính thực tiễn cao hơn.
II.Cơ sở lý luận kế toán môi trường tại doanh nghiệp
Kế toán môi trường là một công cụ quản lý quan trọng. Công cụ này giúp doanh nghiệp tích hợp các khía cạnh môi trường. Nó kết nối vào hệ thống kế toán hiện có. Cơ sở lý luận bao gồm các nguyên tắc, khái niệm và phương pháp. Các yếu tố này định hình việc thu thập, xử lý và báo cáo thông tin môi trường. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường. Đồng thời, nó cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Các bên này bao gồm nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng. Kế toán môi trường không chỉ dừng lại ở chi phí. Nó còn xem xét các khoản đầu tư môi trường. Lợi ích môi trường cũng được tính đến. Việc này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn. Một hệ thống kế toán môi trường vững chắc là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu bền vững.
2.1. Lịch sử và bản chất của kế toán môi trường
Kế toán môi trường ra đời từ những năm 1970. Nhu cầu bảo vệ môi trường gia tăng. Các cuộc khủng hoảng môi trường thúc đẩy sự quan tâm. Ban đầu, trọng tâm là chi phí kiểm soát ô nhiễm. Sau đó, nó mở rộng sang các khía cạnh khác. Bản chất kế toán môi trường là tích hợp yếu tố môi trường. Nó kết nối vào hệ thống kế toán tài chính và quản trị. Kế toán môi trường giúp nhận diện, đo lường và công bố. Nó tính toán các tác động môi trường của hoạt động doanh nghiệp. Điều này bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực. Nó hỗ trợ quản lý chi phí môi trường. Đồng thời, nó cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên.
2.2. Chức năng và vai trò của kế toán môi trường
Kế toán môi trường có nhiều chức năng thiết yếu. Chức năng đầu tiên là đo lường và ghi nhận. Nó định lượng các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường. Chức năng thứ hai là cung cấp thông tin. Thông tin này phục vụ quyết định quản lý nội bộ. Nó cũng dùng cho báo cáo bên ngoài. Vai trò của kế toán môi trường rất đa dạng. Nó hỗ trợ cải thiện hiệu suất môi trường. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, nó nâng cao hình ảnh và uy tín. Kế toán môi trường là công cụ quan trọng. Nó hướng tới phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
2.3. Các nội dung chính của kế toán môi trường
Nội dung kế toán môi trường bao gồm nhiều lĩnh vực. Đầu tiên là kế toán chi phí môi trường. Các chi phí này liên quan đến phòng ngừa, xử lý và khắc phục ô nhiễm. Chi phí tuân thủ quy định cũng thuộc diện này. Thứ hai là kế toán tài sản môi trường. Nó bao gồm các tài sản dùng để bảo vệ môi trường. Các ví dụ là hệ thống xử lý nước thải, thiết bị lọc khí. Thứ ba là kế toán nợ phải trả môi trường. Đây là các nghĩa vụ phục hồi môi trường. Nó bao gồm chi phí đóng cửa mỏ hoặc tái tạo cảnh quan. Cuối cùng là báo cáo môi trường. Báo cáo này cung cấp thông tin cho các bên liên quan. Nó thể hiện cam kết và hiệu suất môi trường của doanh nghiệp.
III.Thực trạng kế toán môi trường DN khoáng sản Bình Định
Tình hình kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản ở Bình Định còn nhiều hạn chế. Mặc dù có nhận thức ban đầu, việc triển khai vẫn chưa đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định và ghi nhận. Các chi phí môi trường thường bị gộp chung. Nó hòa lẫn vào các chi phí sản xuất thông thường. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý. Quyết định đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường bị ảnh hưởng. Thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý là một rào cản. Nguồn lực tài chính và nhân lực chuyên môn còn thiếu. Các doanh nghiệp thường tập trung vào tuân thủ tối thiểu. Việc chủ động cải thiện hiệu suất môi trường chưa được ưu tiên. Nghiên cứu này làm rõ thực trạng này. Nó giúp đưa ra các đề xuất phù hợp.
3.1. Ghi nhận thông tin kế toán môi trường
Việc ghi nhận thông tin kế toán môi trường còn thủ công. Nhiều doanh nghiệp khai thác khoáng sản chưa có hệ thống riêng. Các giao dịch môi trường không được phân loại rõ ràng. Chi phí phòng ngừa, xử lý và khắc phục không được tách bạch. Điều này dẫn đến sự thiếu chính xác. Khả năng giám sát và kiểm soát chi phí bị hạn chế. Các doanh nghiệp cần một khung chuẩn để ghi nhận. Khung này giúp đảm bảo tính đầy đủ và đáng tin cậy. Việc ghi nhận đúng đắn là nền tảng. Nó giúp cho việc phân tích và báo cáo sau này. Cần đào tạo kế toán viên về lĩnh vực này.
3.2. Xử lý và phân tích thông tin môi trường
Sau khi ghi nhận, thông tin môi trường ít được xử lý. Việc phân tích chuyên sâu còn hạn chế. Các doanh nghiệp chưa sử dụng thông tin này hiệu quả. Nó chưa được dùng để ra quyết định quản lý. Ví dụ, phân tích chi phí vòng đời sản phẩm còn thiếu. Đánh giá hiệu quả đầu tư môi trường chưa được thực hiện. Điều này làm giảm giá trị của dữ liệu thu thập. Khả năng nhận diện rủi ro môi trường cũng bị ảnh hưởng. Các công cụ phân tích hiện đại chưa được áp dụng. Doanh nghiệp cần cải thiện năng lực phân tích. Điều này giúp chuyển dữ liệu thành thông tin hữu ích. Thông tin này hỗ trợ chiến lược phát triển bền vững.
3.3. Cung cấp thông tin môi trường tại doanh nghiệp
Việc cung cấp thông tin môi trường thường chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật. Các báo cáo thường mang tính định kỳ và bắt buộc. Thông tin tự nguyện hoặc chi tiết hơn còn hiếm. Sự minh bạch về chi phí và hiệu quả môi trường chưa cao. Các bên liên quan khó tiếp cận thông tin đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin. Nó cũng cản trở việc đánh giá trách nhiệm xã hội. Cần khuyến khích doanh nghiệp công bố rộng rãi hơn. Các báo cáo phát triển bền vững có thể là một giải pháp. Việc này giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết. Đồng thời, nó thu hút đầu tư có trách nhiệm.
IV.Các nhân tố ảnh hưởng kế toán môi trường DN khoáng sản
Nhiều nhân tố tác động đến việc triển khai kế toán môi trường. Các nhân tố này bao gồm cả bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố pháp lý là một trong những động lực chính. Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ. Áp lực từ cộng đồng và các tổ chức xã hội cũng quan trọng. Nhu cầu về phát triển bền vững từ nhà đầu tư tăng lên. Bên trong, trình độ quản lý đóng vai trò quyết định. Nguồn lực tài chính và công nghệ là yếu tố then chốt. Nhận thức của ban lãnh đạo và nhân viên cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ phức tạp của hoạt động khai thác khoáng sản cũng là một nhân tố. Nghiên cứu này xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp.
4.1. Nhân tố ảnh hưởng kế toán tài chính môi trường
Kế toán tài chính môi trường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Áp lực từ các chuẩn mực kế toán quốc tế là đáng kể. Các chuẩn mực này yêu cầu công bố thông tin môi trường. Quy định pháp luật về thuế môi trường cũng tác động. Sự minh bạch của thị trường tài chính là một nhân tố. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến rủi ro môi trường. Khả năng tiếp cận vốn có thể bị ảnh hưởng. Hệ thống kiểm soát nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tài chính. Công nghệ thông tin hỗ trợ quá trình này. Thiếu hướng dẫn cụ thể từ Bộ Tài chính cũng là một thách thức.
4.2. Nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường
Kế toán quản trị môi trường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nội bộ. Sự cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố hàng đầu. Tầm nhìn chiến lược về phát triển bền vững rất quan trọng. Văn hóa doanh nghiệp cũng tác động sâu sắc. Một văn hóa đề cao trách nhiệm môi trường sẽ thúc đẩy triển khai. Năng lực của đội ngũ kế toán và quản lý cũng quyết định. Khả năng tích hợp thông tin môi trường vào hệ thống quản lý hiện có. Việc này bao gồm hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP). Sự phức tạp của quy trình khai thác ảnh hưởng đến việc thu thập dữ liệu. Các tiêu chuẩn nội bộ và mục tiêu môi trường cũng là nhân tố quan trọng.
V.Phương pháp nghiên cứu kế toán môi trường ở Bình Định
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp. Cách tiếp cận này kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu sắc các vấn đề. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng và thách thức. Phương pháp định lượng giúp kiểm chứng giả thuyết. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Các công cụ nghiên cứu được thiết kế phù hợp. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Mục tiêu là thu được kết quả chính xác và khách quan. Kết quả này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kế toán môi trường tại Bình Định.
5.1. Quy trình và cách tiếp cận nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia. Các chuyên gia bao gồm nhà quản lý, kế toán trưởng và các học giả. Mục tiêu là thu thập ý kiến chuyên sâu. Nó làm rõ các khái niệm và thực tiễn. Phiếu phỏng vấn được thiết kế cẩn thận. Các câu hỏi tập trung vào thực trạng kế toán môi trường. Nó khảo sát các khó khăn và cơ hội. Dữ liệu định tính được phân tích bằng phương pháp nội dung. Việc này giúp xác định các chủ đề và xu hướng chính. Kết quả định tính là cơ sở để xây dựng bảng khảo sát. Bảng khảo sát phục vụ cho giai đoạn định lượng sau này.
5.2. Thu thập và phân tích dữ liệu định lượng
Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp phù hợp. Phiếu khảo sát được phát hành rộng rãi. Dữ liệu thu thập được mã hóa và làm sạch. Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả. Kiểm định độ tin cậy thang đo cũng được thực hiện (Cronbach's Alpha). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhân tố. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến dùng để kiểm định mối quan hệ. Phân tích ANOVA một chiều đánh giá sự khác biệt. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh phát triển bền vững theo Báo cáo Brundtland (1987) trở thành yêu cầu sống còn của nền kinh tế toàn cầu, các rào cản xanh và quy định pháp lý ngày càng gia tăng đối với những ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên. Công trình luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tuyến thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Phú Giang và TS. Lê Thị Diệu Linh với đề tài "Kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định" (Hà Nội, 2020) mang tính tiên phong khi giải quyết bài toán dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm sinh thái tại một địa bàn trọng điểm tài nguyên khoáng sản.
Theo Schaltegger và Burritt (2017), "kế toán môi trường (KTMT) ra đời từ áp lực của các bên liên quan và thay đổi quan hệ chi phí". Ở cấp độ tổ chức, "KTMT là một bộ phận trong hệ thống kế toán, sử dụng khuôn khổ lý thuyết và phương pháp kế toán mới để ghi nhận, đo lường và công bố thông tin môi trường nhằm hỗ trợ hữu ích cho việc ra quyết định đến các bên liên quan bên trong và bên ngoài DN". Mặc dù vai trò của KTMT đã được khẳng định qua hướng dẫn của các tổ chức quốc tế như USEPA (1995), UNDSD (2001), UNCTAD (2002) và IFAC (2005), tại các quốc gia đang phát triển khu vực Đông Nam Á như Việt Nam, thực hành KTMT vẫn còn phân tán và chưa đồng bộ (Belal, 2000; Saha và Akter, 2012; Herzig và cộng sự, 2012).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tế: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đơn lẻ kế toán tài chính môi trường (KTTCMT) hoặc kế toán quản trị môi trường (KTQTMT), tập trung vào xử lý chi phí cuối đường ống mà thiếu vắng một khung phân tích tích hợp toàn diện từ nhận diện, đo lường, xử lý đến công bố thông tin (Phạm Hoài Nam, 2016; Lê Thị Tâm, 2017; Hoàng Thị Bích Ngọc, 2017; Lâm Thị Trúc Linh, 2019). Nghiên cứu này thiết lập 5 câu hỏi nghiên cứu và tương ứng 5 mục tiêu cốt lõi:
- RQ1: Cơ sở lý luận chuẩn tắc về KTMT trong doanh nghiệp bao gồm những cấu phần nào?
- RQ2: Thực trạng nhận diện, ghi nhận, xử lý và công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp khai khoáng Bình Định diễn ra như thế nào?
- RQ3: Những nhân tố nào tác động đến mức độ thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp này?
- RQ4: Mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến thực hiện KTMT được lượng hóa ra sao?
- RQ5: Hệ giải pháp khả thi nào giúp hoàn thiện đồng bộ KTMT đáp ứng yêu cầu quản lý và tuân thủ pháp lý?
Phạm vi nghiên cứu bao quát 5 phân ngành khai khoáng chủ lực tại Bình Định: khai thác sa khoáng titan, đá xây dựng/đá ốp lát, cát xây dựng, đất san lấp và nước nóng thiên nhiên. Mẫu khảo sát định lượng gồm 149 quan sát hợp lệ từ 73/79 doanh nghiệp (đạt tỷ lệ phản hồi 91,5%), kết hợp phỏng vấn sâu 9 nhà quản trị cấp cao/trung và 8 chuyên gia học thuật. Nghiên cứu tạo tiền đề định hình hệ thống kế toán xanh cho ngành khai khoáng Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy dòng nghiên cứu KTTCMT tập trung vào đo lường và công bố tài sản môi trường (TSMT), nợ phải trả môi trường (NPTMT), chi phí môi trường (CPMT) và thu nhập môi trường (TNMT) theo các chuẩn mực quốc tế như IFRS 6, IAS 16, IAS 36, IAS 37 và giải thích IFRIC 1, IFRIC 5 (Barbu và cộng sự, 2014). Ngược lại, KTQTMT tập trung vào kiểm soát chi phí nội bộ thông qua thông tin tiền tệ và thông tin vật lý môi trường (Burritt và cộng sự, 2002; Jasch, 2008).
Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về động lực thực hiện KTMT:
- Quan điểm lý thuyết thể chế và lý thuyết hợp pháp: Cho rằng việc thực hiện kế toán và công bố thông tin môi trường mang tính chất cưỡng chế, đối phó nhằm tìm kiếm sự thừa nhận xã hội (Patten, 1992; Deegan và Gordon, 1996; Liu và Anbumozhi, 2009). Điển hình là khi Đạo luật Kế toán Xanh Đan Mạch ban hành năm 1995, hơn 1.000 doanh nghiệp đã lập tức công bố báo cáo môi trường (Thy, 2003).
- Quan điểm lý thuyết bất định và quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV): Nhấn mạnh việc áp dụng KTMT xuất phát từ động lực nội tại, nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng lực cạnh tranh và kiểm soát rủi ro chiến lược (Parker, 1997; Christ và Burritt, 2013).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của Bartolomeo và cộng sự (2000) trên 84 doanh nghiệp tại Đức, Ý, Hà Lan và Anh cho thấy 53% doanh nghiệp tích hợp chính sách môi trường vào mục tiêu kinh doanh và 56% sở hữu hệ thống ISO 14001, trong khi các doanh nghiệp Hoa Kỳ chịu áp lực nặng nề hơn về chế tài pháp lý môi trường (51% theo dõi CPMT so với 19% ở châu Âu). Trong khi đó, Jamil và cộng sự (2015) khảo sát 32 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Malaysia ghi nhận việc thực hành KTQTMT ở mức thấp, chủ yếu áp dụng công cụ vật lý đơn giản hơn là công cụ tiền tệ phức tạp.
Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Hoài Nam (2016), Lê Thị Tâm (2017), Hoàng Thị Bích Ngọc (2017) và Lâm Thị Trúc Linh (2019) đã phác thảo các khía cạnh riêng lẻ về CPMT nhưng chưa xây dựng được mô hình định lượng đánh giá tác động đa nhân tố đến việc thực hiện đồng thời KTTCMT và KTQTMT trong ngành khai khoáng. Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thị Kim Tuyến đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa bối cảnh pháp lý địa phương (Thông tư 38/2015/TT-BTNMT, Quyết định 48/2016/QĐ-UBND tỉnh Bình Định, Thông tư 155/2015/TT-BTC) và các chuẩn mực thực hành KTMT quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng biên độ giải thích của hệ thống đa lý thuyết nền tảng trong kế toán xã hội và môi trường:
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Minh chứng rõ nét cách thức áp lực cưỡng chế từ hệ thống quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, Sở TN&MT, Cục Thuế) và áp lực chuẩn tắc từ các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) định hình hành vi kế toán của doanh nghiệp chưa niêm yết.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích áp lực từ cộng đồng dân cư địa phương chịu ảnh hưởng bởi bụi, tiếng ồn và sụt lún đất buộc doanh nghiệp phải phản ánh trách nhiệm môi trường qua số liệu kế toán.
- Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Xác lập mối quan hệ giữa đặc điểm doanh nghiệp (quy mô vốn, lao động, công nghệ khai thác) với mức độ thích ứng của hệ thống kế toán.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Bổ sung luận cứ về việc minh bạch hóa thông tin môi trường nhằm giảm bất đối xứng thông tin giữa nhà quản trị và các cơ quan cấp phép khai thác.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 4 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Thực hiện Kế toán Môi trường (THKTMT), bao gồm:
- Nhận thức của nhà quản trị (NTNQT): Mức độ am hiểu về vai trò chiến lược của KTMT và cam kết bảo vệ môi trường.
- Áp lực của các bên liên quan (ALBLQ): Gồm áp lực cưỡng chế từ cơ quan nhà nước, áp lực từ cộng đồng địa phương, khách hàng và ngân hàng tài trợ vốn.
- Trình độ nhân viên kế toán (NVKT): Kiến thức chuyên môn về hạch toán chi phí môi trường, kỹ năng phân bổ và cập nhật chuẩn mực.
- Đặc điểm doanh nghiệp (DDDN): Quy mô vốn, số lượng lao động, lĩnh vực khai khoáng cụ thể và mức độ ảnh hưởng môi trường.
Biến phụ thuộc THKTMT được phân rã thành 8 chỉ báo đo lường xuyên suốt 4 giai đoạn: nhận diện và ghi nhận (KTTCMT & KTQTMT), xử lý và phân tích (áp dụng kỹ thuật MFCA, ABC, LCC), lập báo cáo nội bộ và công bố thông tin ra bên ngoài theo định nghĩa của UNCTAD (2002): "báo cáo môi trường là báo cáo công bố các dữ liệu liên quan đến môi trường của một thực thể kinh doanh có thể được kiểm toán hay không kiểm toán, liên quan đến: rủi ro môi trường, tác động môi trường, chính sách, chiến lược, mục tiêu, CPMT, NPTMT… đến các bên liên quan hỗ trợ cho việc ra quyết định".
graph TD
A[Áp lực bên liên quan - ALBLQ] -->|Cưỡng chế & Chuẩn tắc| E[Thực hiện Kế toán Môi trường - THKTMT]
B[Nhận thức nhà quản trị - NTNQT] -->|Định hướng chiến lược| E
C[Trình độ nhân viên kế toán - NVKT] -->|Năng lực chuyên môn| E
D[Đặc điểm doanh nghiệp - DDDN] -->|Quy mô & Lĩnh vực| E
E --> F[Kế toán tài chính môi trường: TSMT, NPTMT, CPMT, TNMT]
E --> G[Kế toán quản trị môi trường: MFCA, ABC, LCC, SBSC]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng lập trường bản thể luận khách quan kết hợp thế giới quan thực chứng (positivism) và diễn giải (interpretivism) thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) tuần tự và song song:
- Giai đoạn định tính 1: Phỏng vấn chuyên gia ($N=8$) nhằm hiệu chỉnh thang đo sơ bộ được kế thừa từ USEPA (1995), UNDSD (2001), IFAC (2005), Ferreira và cộng sự (2010), bảo đảm tính phù hợp với bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp khai khoáng Bình Định.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc Likert 5 điểm ($N=149$).
- Giai đoạn định tính 2: Phỏng vấn sâu 9 nhà quản trị cấp cao và cấp trung ($N=9$) tại 8 doanh nghiệp đại diện để đào sâu bản chất nguyên nhân của các phát hiện định lượng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng kết hợp ngẫu nhiên. Dựa trên khung danh sách tổng thể từ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Định (79 doanh nghiệp), tác giả gửi phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến (Google Forms) đến 73 doanh nghiệp thuộc 5 phân ngành. Tổng số phiếu thu về là 162 phiếu (đạt tỷ lệ 91,5%). Sau khi sàng lọc và loại bỏ 13 phiếu không hợp lệ (do bỏ trống hoặc trả lời rập khuôn), 149 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.
Quy trình bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) qua các kiểm định:
- Độ tin cậy thang đo: Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,6$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Độ giá trị cấu trúc: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với trích xuất Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax, kiểm tra chỉ số KMO ($\ge 0,5$), kiểm định Bartlett ($p < 0,05$), tổng phương sai trích ($\ge 50%$) và hệ số tải nhân tố Factor Loading ($> 0,55$).
- Kiểm soát chệch phương pháp chung: Kiểm định Harman’s single factor test bảo đảm phương sai của nhân tố đầu tiên dưới ngưỡng 50%.
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên nền tảng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Mẫu nghiên cứu thể hiện tính đại diện cao cho cơ cấu ngành khai khoáng Bình Định:
- Theo ngành nghề: Khai thác đá xây dựng/ốp lát (chiếm tỷ trọng lớn nhất, 48,3%), khai thác cát (22,8%), khai thác sa khoáng titan (15,4%), khai thác đất san lấp (10,1%) và khai thác nước nóng thiên nhiên (3,4%).
- Theo quy mô vốn và lao động: Doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 10 tỷ đồng chiếm 55,7%, từ 10 đến dưới 50 tỷ đồng chiếm 36,2%, trên 50 tỷ đồng chiếm 8,1%; lao động dưới 50 người chiếm đa số (67,8%).
- Mô hình hồi quy tuyến tính bội: Thiết lập phương trình hồi quy xác định mức độ tác động của 4 biến độc lập đến biến phụ thuộc THKTMT. Kiểm định đa cộng tuyến cho kết quả hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ (đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho thang đo Likert), kiểm định F đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,001$.
- Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA): Được sử dụng để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thực hiện KTMT giữa các phân ngành khai khoáng và giữa các nhóm đối tượng khảo sát (Giám đốc, Kế toán trưởng, Kế toán viên).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mức độ thực hiện KTMT còn ở mức sơ khai và thiên lệch KTTCMT bắt buộc: Giá trị trung bình của biến THKTMT chỉ đạt mức $2,42/5,0$. Các doanh nghiệp chủ yếu ghi nhận các khoản thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, tiền cấp quyền khai thác khoáng sản và ký quỹ phục hồi môi trường vào các tài khoản chi phí chung (TK 627, TK 642) mà không mở tài khoản chi tiết riêng biệt (TK 6278M, TK 6428M).
- Thứ bậc tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra cả 4 nhân tố đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến THKTMT, trong đó:
- Nhận thức của nhà quản trị (NTNQT) có tác động mạnh nhất ($\beta = 0,384, p < 0,001$).
- Áp lực của các bên liên quan (ALBLQ) xếp vị trí thứ hai ($\beta = 0,312, p < 0,001$), với áp lực cưỡng chế từ cơ quan thuế và thanh tra môi trường giữ vai trò quyết định.
- Trình độ nhân viên kế toán (NVKT) tác động vị trí thứ ba ($\beta = 0,215, p = 0,004$).
- Đặc điểm doanh nghiệp (DDDN) có tác động tích cực ($\beta = 0,168, p = 0,018$).
- Sự thiếu vắng gần như tuyệt đối của KTQTMT hiện đại: 100% doanh nghiệp chưa áp dụng các công cụ phân bổ chi phí dòng vật liệu (MFCA), chi phí vòng đời (LCC) hay thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC). CPMT vô hình (chi phí cơ hội, chi phí phục hồi sinh thái tiềm tàng) bị bỏ sót hoàn toàn.
- Khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các phân ngành (ANOVA, $F = 4,872, p = 0,001$): Ngành khai thác sa khoáng titan và khai thác đá ốp lát có mức độ thực hiện KTMT cao hơn rõ rệt so với khai thác cát và đất san lấp, do chịu sự giám sát chặt chẽ về hoàn nguyên môi trường và xuất khẩu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định trong bối cảnh các nước đang phát triển, áp lực thể chế kết hợp với nhận thức lãnh đạo là động lực tiên quyết kích hoạt hệ thống kế toán môi trường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 8 biến quan sát thực hiện KTMT và 19 biến quan sát nhân tố ảnh hưởng, có khả năng nhân rộng cho các nghiên cứu ngành khai khoáng tại các tỉnh thành khác.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp:
- Thiết lập danh mục tài khoản kế toán môi trường cấp 2, cấp 3 (TK 154M, TK 241M, TK 3524 - Dự phòng phục hồi môi trường, TK 627M, TK 642M).
- Ứng dụng công cụ MFCA để bóc tách chi phí tổn thất vật liệu trong quá trình tuyển quặng titan và xẻ đá granite, giúp tiết kiệm từ 8-15% chi phí vận hành.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
- Bộ Tài chính cần ban hành Chuẩn mực Kế toán Môi trường Việt Nam hoặc thông tư hướng dẫn hạch toán chi tiết chi phí và nghĩa vụ môi trường.
- UBND tỉnh Bình Định và Sở TN&MT cần gắn kết quả kiểm toán môi trường vào quy trình gia hạn giấy phép khai thác mỏ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, công trình còn tồn tại một số giới hạn học thuật:
- Phạm vi địa lý: Dữ liệu chỉ thu thập tại tỉnh Bình Định, chưa mở rộng ra toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm miền Trung hay cả nước, dẫn đến tính khái quát hóa cho các loại hình địa chất khoáng sản khác cần được kiểm chứng thêm.
- Cỡ mẫu và phương pháp phân tích: Cỡ mẫu 149 quan sát phù hợp với phân tích hồi quy tuyến tính nhưng chưa đủ lớn để chạy mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) nhằm đánh giá các mối quan hệ trung gian/điều tiết phức tạp.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu phản ánh thực trạng tại thời điểm 2018-2019, chưa theo dõi được sự biến chuyển động thái của kế toán môi trường theo chuỗi thời gian (Longitudinal study).
Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng kiểm định mô hình tại các trung tâm khoáng sản lớn phía Bắc (than Quảng Ninh, apatit Lào Cai) và Tây Nguyên (bauxite Đắk Nông, Lâm Đồng).
- Ứng dụng phương pháp PLS-SEM hoặc định lượng QCA để phân tích cấu hình điều kiện tác động đa chiều.
- Nghiên cứu sâu cơ chế tích hợp báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế GRI Standards vào hệ thống ERP tại các tập đoàn khai khoáng.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng lý luận toàn diện cho kế toán môi trường ngành khai khoáng tại Việt Nam; tạo tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Hỗ trợ hiệp hội đá Bình Định và các doanh nghiệp titan chuyển đổi từ mô hình "khai thác - gây ô nhiễm - xử lý thụ động" sang mô hình "quản trị dòng vật liệu - kinh tế tuần hoàn".
- Tác động chính sách: Cung cấp cứ liệu thực chứng phục vụ công tác thanh tra thuế tài nguyên, giám sát quỹ phục hồi môi trường và xây dựng khung pháp lý về tài chính xanh cấp tỉnh.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy minh bạch thông tin giảm thiểu xung đột môi trường giữa doanh nghiệp khai khoáng và cộng đồng dân cư địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, bộ thang đo đã được kiểm định EFA/Reliability và các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu.
- Ban giám đốc và Kế toán trưởng doanh nghiệp khai khoáng: Sở hữu cẩm nang ứng dụng hệ thống tài khoản môi trường, biểu mẫu báo cáo chi phí dòng vật liệu (MFCA) và thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) để cắt giảm chi phí.
- Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường: Cơ sở thực tiễn để xây dựng quy chế hướng dẫn kế toán môi trường đặc thù cho các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên.
- Tổ chức tài chính và ngân hàng thương mại: Công cụ thẩm định rủi ro môi trường (ESG) khi tài trợ vốn cho các dự án khai thác khoáng sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Bất định (Contingency Theory) bằng việc tích hợp đồng thời hai phân hệ KTTCMT và KTQTMT vào một mô hình định lượng duy nhất cho ngành khai khoáng tại một nền kinh tế mới nổi, chỉ ra rằng nhận thức nhà quản trị là biến số quyết định chuyển hóa áp lực thể chế bên ngoài thành hành động thực hành kế toán xanh nội bộ.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Phạm Hoài Nam (2016) vốn chỉ dừng lại ở thống kê mô tả tại Quảng Ngãi, hoặc nghiên cứu của Ferreira và cộng sự (2010) tại Úc chỉ khảo sát doanh nghiệp lớn, luận án đã triển khai phương pháp hỗn hợp tuần tự: định tính hiệu chỉnh thang đo qua 8 chuyên gia $\rightarrow$ định lượng khảo sát 149 quan sát đại diện cho 92,4% tổng thể doanh nghiệp $\rightarrow$ phỏng vấn sâu 9 nhà quản trị để giải thích cơ chế tác động.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?
Mặc dù 100% doanh nghiệp khai khoáng tại Bình Định phải nộp thuế bảo vệ môi trường và ký quỹ cải tạo phục hồi môi trường hàng năm theo quy định bắt buộc, nhưng hơn 87% doanh nghiệp không hề theo dõi riêng biệt chi phí hoàn nguyên môi trường mà ghi nhận gộp vào chi phí quản lý doanh nghiệp, dẫn đến việc nhà quản trị hoàn toàn mất kiểm soát đối với giá thành sinh thái thực tế của sản phẩm.
4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng nghiên cứu (Replication Protocol)?
Luận án cung cấp phụ lục chi tiết bao gồm: phiếu phỏng vấn chuyên gia, phiếu khảo sát 19 biến quan sát nhân tố và 8 biến quan sát thực hiện KTMT với thang đo Likert 5 điểm, danh mục mã hóa biến và quy trình phân tích EFA/Hồi quy trên SPSS 22.0, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình đo lường chính xác tại các địa bàn khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án định hướng lộ trình nghiên cứu mở rộng trong thập kỷ tới:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Chuẩn hóa khung tài khoản và báo cáo kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA - ISO 14051) cho ngành công nghiệp chế biến khoáng sản.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Xây dựng mô hình tích hợp KTMT vào hệ thống kế toán quản trị chiến lược (SMA) và báo cáo tích hợp (Integrated Reporting - IR).
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Lượng giá dịch vụ hệ sinh thái và kiểm toán suy thoái tài nguyên khoáng sản trong kế toán quốc gia (SEEA).
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án đã chuẩn hóa khung lý luận về KTTCMT và KTQTMT, xác định rõ cấu phần ghi nhận, xử lý và báo cáo thông tin tài chính - phi tài chính môi trường trong doanh nghiệp.
- Lượng hóa chính xác thực trạng: Minh chứng thực nghiệm mức độ thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai khoáng Bình Định còn ở mức thấp ($2,42/5,0$), mang tính đối phó và tách rời giữa kế toán tài chính với quản trị nội bộ.
- Xác lập mô hình hồi quy đa nhân tố: Xác định 4 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến thực hiện KTMT, xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng: Nhận thức nhà quản trị ($\beta = 0,384$) $>$ Áp lực bên liên quan ($\beta = 0,312$) $>$ Trình độ nhân viên kế toán ($\beta = 0,215$) $>$ Đặc điểm doanh nghiệp ($\beta = 0,168$).
- Hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi: Đề xuất chi tiết danh mục tài khoản môi trường (TK 154M, 627M, 642M, 3524), quy trình phân bổ chi phí ABC/MFCA, biểu mẫu báo cáo chi phí - dòng vật tư môi trường nội bộ và báo cáo ra bên ngoài theo Thông tư 155/2015/TT-BTC.
- Kiến nghị chính sách xác đáng: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, UBND tỉnh Bình Định hoàn thiện thể chế pháp lý, cơ chế kiểm toán và chính sách thuế tài nguyên gắn liền với nghĩa vụ phục hồi môi trường.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI G4/Standards và ứng dụng công nghệ số trong quản trị chi phí sinh thái doanh nghiệp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Phú Giang TS. Lê Thị Diệu Linh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể người hướng dẫn khoa học. Tất cả số liệu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trước đó trừ một số bài báo đăng tạp chí được rút trích từ nội dung luận án. Tất cả các nghiên cứu trước được kế thừa trong luận án tôi đều ghi rõ nguồn trích dẫn và trình bày trong danh mục tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tuyến LỜI CẢM ƠN Quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ nhiệt tình từ tập thể người hướng dẫn khoa học, các thầy cô khoa Kế toán, chuyên viên khoa Sau đại học tại Học viện Tài chính, đồng nghiệp khoa Kinh tế & Kế toán tại Đại học Quy Nhơn, các chuyên gia tại các tổ chức đào tạo cũng như các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định và gia đình. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGT. Nguyễn Phú Giang và TS. Lê Thị Diệu Linh đã tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho nghiên cứu sinh ở xa như tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thầy cô khoa Kế toán tại Học viện Tài chính đã truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm và đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Ngoài ra, tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị chuyên viên khoa Sau Đại học tại Học viện Tài chính đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi về thủ tục, quy trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia từ các trường đại học, giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng và kế toán viên tại các DN khai thác khoáng sản tỉnh Bình Định đã hỗ trợ tôi về dữ liệu nghiên cứu trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế & Kế toán tại Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện thuận lợi trong giảng dạy, nghiên cứu để tôi thực hiện luận án đúng tiến độ.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Tuyến MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG BIỂU.xiv DANH MỤC HÌNH VẼ. xv DANH MỤC PHỤ LỤC.
xvi MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Các nghiên cứu về kế toán môi trường trên thế giới.1 Các nghiên cứu về ghi nhận thông tin kế toán môi trường trên thế giới 4 2.2 Các nghiên cứu về xử lý, phân tích thông tin kế toán môi trường trên thế giới.3 Các nghiên cứu về cung cấp thông tin kế toán môi trường trên thế giới 7 2.2 Các nghiên cứu về kế toán môi trường tại Việt Nam.1 Các nghiên cứu về ghi nhận thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam 10 2.2 Các nghiên cứu về xử lý, phân tích thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam.3 Các nghiên cứu về cung cấp thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam 11 2.2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán môi trường trên thế giới.1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán tài chính môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán môi trường tại Việt Nam.1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán tài chính môi trường.2 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị môi trường.3 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.4 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.2 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU và quy trình nghiên cứu.1 NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.1 Phương pháp phỏng vấn chuyên gia.1 Mẫu chuyên gia.2 Thiết kế phiếu phỏng vấn chuyên gia.2 Phương pháp phỏng vấn sâu nhà quản trị.1 Mẫu nhà quản trị.2 Thiết kế phiếu phỏng vấn nhà quản trị.2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG.1 Thiết kế phiếu khảo sát.2 Mẫu nghiên cứu.1 Kích thước mẫu nghiên cứu.2 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu.3 Phương pháp thu thập mẫu nghiên cứu.3 Phương pháp phân tích.1 Phân tích thống kê mô tả.2 Kiểm định độ tin cậy thang đo.3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).4 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.5 Phân tích sự khác biệt (ANOVA một chiều).3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.1 Ý NGHĨA KHOA HỌC.2 Ý NGHĨA THỰC TIỄN. KẾT CẤU ĐỀ TÀI.
31 CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TRONG DOANH NGHIỆP.1 TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Lịch sử hình thành và phát triển kế toán môi trường.2 Bản chất kế toán môi trường.3 Chức năng kế toán môi trường.4 Vai trò kế toán môi trường.5 Nội dung kế toán môi trường.2 GHI NHẬN THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Ghi nhận thông tin kế toán tài chính môi trường.2 Ghi nhận thông tin kế toán quản trị môi trường.3 XỬ LÝ, PHÂN TÍCH THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Xử lý, phân tích thông tin kế toán tài chính môi trường.2 Xử lý, phân tích thông tin kế toán quản trị môi trường.4 CUNG CẤP THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG.1 Cung cấp thông tin kế toán tài chính môi trường.2 Cung cấp thông tin kế toán quản trị môi trường.1 Lý thuyết hợp pháp.2 Lý thuyết các bên liên quan.3 Lý thuyết thể chế.4 Lý thuyết bất định.5 Lý thuyết đại diện.6 KINH NGHIỆM VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM 76 1.1 Kế toán môi trường tại Nhật Bản.2 Kế toán môi trường tại Hàn Quốc.3 Kế toán môi trường tại Hoa Kỳ.4 Kế toán môi trường tại Úc.5 Bài học kinh nghiệm KTMT cho Việt Nam. 81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 83 CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH 84 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.1 Giới thiệu về khoáng sản và ngành khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.2 Những đặc điểm của doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định ảnh hưởng đến kế toán môi trường.2 THỰC TRẠNG KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.1 Mô tả mẫu nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tính về thực hiện KTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.1 Thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định qua nghiên cứu định tính.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định qua nghiên cứu định tính 101 2.3 Nghiên cứu định lượng về thực hiện KTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.1 Giả thuyết nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu.3 Nghiên cứu định lượng về thực hiện KTMT tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.4 Nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VỀ KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.3 Nguyên nhân của các hạn chế thực hiện kế toán môi trường tại các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.132 CHƯƠNG 3 : CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.1 ĐỊNH HƯỚNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ PHÁT TRIỂN NGÀNH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.2 QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.3 CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH. Điều kiện thực hiện giải pháp.2 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán môi trường.1 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán tài chính môi trường.2 Hoàn thiện về ghi nhận thông tin kế toán quản trị môi trường.3 Hoàn thiện về xử lý thông tin kế toán môi trường.1 Hoàn thiện về xử lý thông tin kế toán tài chính môi trường.2 Hoàn thiện về xử lý, phân tích thông tin kế toán quản trị môi trường 145 3.4 Hoàn thiện về báo cáo, cung cấp thông tin kế toán môi trường.1 Hoàn thiện về cung cấp thông tin KTTCMT.2 Hoàn thiện báo cáo, cung cấp thông tin KTQTMT.4 CÁC KIẾN NGHỊ NHẰM HỖ TRỢ THỰC HIỆN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC KHOÁNG SẢN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH ĐỊNH.1 Kiến nghị đến các cơ quan quản lý nhà nước.2 Kiến nghị đến các doanh nghiệp khai thác khoáng sản trên địa bàn tỉnh Bình Định.3 Kiến nghị đến các bên liên quan khác.5 HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO172 3.1 Hạn chế nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.
172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.173 KẾT LUẬN CHUNG. 174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.175 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Tuyến (2020). Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/ke-toan-moi-truong-doanh-nghiep-khai-thac-khoang-san-binh-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định. Đánh giá, đề xuất giải pháp nâng cao quản lý & minh bạch tài chính.
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán môi trường tại DN khai thác khoáng sản Bình Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.