Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung vào việc hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) trong các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu (DNXNK) tại Việt Nam, một lĩnh vực kinh tế có tính đặc thù và vai trò chiến lược trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý luận và thực tiễn quan trọng, cụ thể là việc thiếu hụt các công trình chuyên sâu về KTQTCP trong lĩnh vực XNK tại Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng phức tạp của các yếu tố thị trường trong và ngoài nước, cũng như các quy định thanh toán quốc tế.

Research Gap CỤ THỂ: Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu sắc về bản chất chi phí, vai trò của KTQTCP, các phương pháp quản trị chi phí và nội dung tổ chức KTQTCP trong nhiều ngành sản xuất như thép, chè, xi măng, may mặc (Lưu Hằng Nga, 2004; W Hilton, 2006; Birberg & Shieldl, 2013; Trần Thị Thu Hường, 2014; Z. Jun Lin & Zengbiao Yu, 2009). Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại: "Trong lĩnh vực kinh doanh XNK - một ngành kinh doanh mang tính đặc thù và rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay thì chưa có tác giả nào nghiên cứu về tổ chức kế toán quản trị chi phí." Ngoài ra, các công trình hiện có "hầu như chưa làm rõ về KTQTCP theo công việc và chưa có nhiều công trình nghiên cứu về tổ chức KTQTCP theo chức năng; hay sự kết hợp của hai loại này," đồng thời chưa giải quyết triệt để "vấn đề hòa nhập kế toán Việt Nam với kế toán quốc tế" trong bối cảnh XNK.

Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi cốt lõi, tập trung vào việc làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp:

  1. Vấn đề phân cấp, phân quyền trong doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức kế toán quản trị chi phí?
  2. Tổ chức kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp XNK gồm những nội dung nào và phân loại chi phí thực hiện theo tiêu thức nào?
  3. Vấn đề lập dự toán, đánh giá dự toán và báo cáo kế toán quản trị chi phí ở doanh nghiệp XNK như thế nào?
  4. Kế toán quản trị chi phí được tổ chức hợp lý và khoa học có tác động như thế nào đến hiệu quả quản trị chi phí của doanh nghiệp XNK?
  5. Mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí và tổ chức kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp XNK hiện nay như thế nào, và quy mô doanh nghiệp có tác động ra sao?
  6. Trình độ đào tạo của nhà quản trị các cấp và nhân viên chuyên môn có tác động thế nào đến tổ chức kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp XNK?
  7. Sự hiểu biết về KTQTCP của các nhà quản trị ảnh hưởng như thế nào đến tổ chức kế toán quản trị trong doanh nghiệp XNK?
  8. Việc tổ chức áp dụng phương pháp phân bổ chi phí theo hoạt động (ABC) và phương pháp đánh giá hiện đại (thẻ điểm cân bằng BSC) trong DNXNK như thế nào?

Các giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm định bao gồm: (1) Tổ chức phân cấp, phân quyền quản lý có ảnh hưởng tích cực đến tổ chức KTQTCP; (2) Quy mô doanh nghiệp (qua doanh thu xuất khẩu và tổng tài sản) có tác động đáng kể đến mức độ tổ chức KTQTCP; (3) Việc phân loại chi phí khoa học, tổ chức lập dự toán, đánh giá thực hiện dự toán, và lập báo cáo KTQTCP là các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị chi phí.

Theoretical Framework: Luận án kế thừa và mở rộng các lý thuyết nền tảng trong kế toán quản trị. Nền tảng lý thuyết được xây dựng dựa trên các quan điểm về bản chất chi phí của Atkinson et al. (2001) và C. Mác (Tư bản-tập 1), vai trò của KTQTCP trong việc ra quyết định kinh doanh của Garrison và cộng sự (2010), cũng như các phương pháp quản trị chi phí của Elhamma, Azzoz (2013) và Sakurai (2000). Đặc biệt, nghiên cứu này tích hợp sâu sắc Lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting) như Horvarth (2013) và Ngô Thế Chi (2018) đã đề cập, cùng với Lý thuyết Chi phí Dựa trên Hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) và Lý thuyết Thẻ Điểm Cân Bằng (Balanced Scorecard - BSC) của Okoye et al. (2009) và Mojgan Safa (2012). Khung lý thuyết đề xuất làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa các nhân tố tổ chức nội bộ (phân cấp, phân quyền, trung tâm trách nhiệm, trình độ nhân sự) với việc áp dụng các phương pháp KTQTCP tiên tiến (ABC, BSC) và ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả hoạt động của DNXNK.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại các đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về tổ chức KTQTCP, đặc biệt làm rõ các khía cạnh tổ chức theo chức năng và theo công việc, một điểm còn ít được khai thác trong các nghiên cứu trước. Thứ hai, nghiên cứu đề xuất một khung phân tích độc đáo kết hợp phương pháp BSC để đo lường hiệu quả quản trị và phương pháp ABC để phân bổ chi phí, nhằm nâng cao tính chính xác và hiệu quả của thông tin chi phí trong DNXNK. Điều này có tiềm năng cải thiện hiệu quả quản trị chi phí lên ít nhất 10-15% đối với các DNXNK áp dụng. Thứ ba, dựa trên khảo sát 78 DNXNK, nghiên cứu đã định lượng hóa tác động của các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, mức độ phân cấp, phân quyền quản lý, và trình độ nhân sự đến mức độ áp dụng và hiệu quả của KTQTCP, qua đó cung cấp cơ sở dữ liệu mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNXNK tại Việt Nam, bao gồm DNXNK thuần túy và DN sản xuất gia công hàng xuất khẩu, trong giai đoạn từ 2015-2018. Mẫu nghiên cứu bao gồm 78 doanh nghiệp, trong đó có 16 doanh nghiệp quy mô lớn (chiếm 15% của mẫu tổng thể 356 doanh nghiệp) và 62 doanh nghiệp nhỏ và vừa (85%). Luận án không nghiên cứu các DNXNK nước ngoài hoặc có vốn đầu tư nước ngoài. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp các giải pháp thiết thực, có tính khoa học để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các DNXNK Việt Nam, đồng thời đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị quốc gia theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Literature Review và Positioning

Luận án này được xây dựng trên một nền tảng tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về kế toán quản trị (KTQT) và kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) từ cả trong và ngoài nước.

Synthesis của major streams: Các công trình nghiên cứu về bản chất và khái niệm chi phí đã được hệ thống hóa. Atkinson et al. (2001) trong "Management Accounting - 3rd Edition" định nghĩa "về bản chất của chi phí là những tiêu hao về lao động sống và lao động vật hóa cần thiết cho quá trình sản xuất kinh doanh." Quan điểm này được Horvarth (2013) mở rộng khi coi KTQTCP là một hệ thống kiểm soát chi phí. Các tác giả trong nước như Vũ Thị Kim Anh (2012) và Nguyễn Thị Ngọc Lan (2012) cũng đồng tình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại chi phí để kiểm soát hiệu quả.

Về vai trò của KTQTCP, Lưu Hằng Nga (2004) khẳng định KTQTCP là bộ phận của KTQT, có vai trò kiểm soát và cung cấp thông tin chi tiết về dự toán và thực hiện dự toán chi phí. W Hilton (2006) và Garrison và cộng sự (2010) đều nhấn mạnh vai trò của KTQTCP trong việc cung cấp thông tin đáng tin cậy cho nhà quản trị để ra quyết định kinh doanh. Birberg, J. G và Shieldl, Michael (2013) qua nghiên cứu 63 doanh nghiệp tại Bangladesh, đã chỉ ra KTQT chi phí là công cụ quản trị hữu hiệu thông qua các phương pháp như chi phí mục tiêu, chi phí định mức, chi phí thực tế và phân bổ chi phí theo mức độ hoạt động.

Các phương pháp quản trị chi phí cũng là một luồng nghiên cứu quan trọng. Elhamma, Azzoz (2013) đã đề xuất và phân tích nhiều phương pháp như chi phí mục tiêu, chi phí định mức, chi phí thực tế, chi phí biến đổi, chi phí toàn bộ và Kaizen. Trần Thị Thu Hường (2014) cũng hệ thống hóa các mô hình KTQTCP và nhấn mạnh sự cần thiết của việc nghiên cứu kỹ các phương pháp này.

Nội dung tổ chức KTQTCP được Cooper và Chew (2012) phân tích là việc tổ chức thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin chi tiết theo yêu cầu quản trị, đặc biệt là lập dự toán và phân tích tình hình thực hiện dự toán. Z. Jun Lin và Zengbiao Yu (2009) đã chứng minh khả năng ứng dụng KTQT trong điều kiện kinh tế xã hội khác nhau tại Trung Quốc, với việc áp dụng các kỹ thuật như kế toán chi phí, định mức và dự toán, đánh giá hiệu quả. Các nghiên cứu về báo cáo KTQT chi phí (Hoàng Văn Tưởng, 2010; Nguyễn Hoản, 2012; Hồ Mỹ Hạnh, 2014) đều khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống báo cáo bộ phận và phân tích chênh lệch chi phí theo các trung tâm trách nhiệm.

Contradictions/debates: Mặc dù có nhiều điểm đồng thuận, một số tranh luận vẫn tồn tại. Về phạm vi chi phí sản xuất, quan điểm của C. Mác trong "Tư bản – tập 1" cho rằng "Phí tổn của nhà Tư bản sản xuất ra hàng hoá và phí tổn của bản thân sự sản xuất ra hàng hoá đó luôn là hai đại lượng," khác biệt với định nghĩa chi phí sản xuất chỉ bao gồm lao động sống và vật hóa. Luận án này giải quyết mâu thuẫn bằng cách mở rộng khái niệm chi phí sản xuất bao gồm cả các khoản "thu nhập thuần túy của xã hội như bảo hiểm xã hội, lãi vay ngân hàng," một điểm chưa được làm rõ trong nhiều công trình trước đây. Một tranh luận khác là về sự phù hợp của các phương pháp quản trị chi phí trong từng loại hình doanh nghiệp. Elhamma, Azzoz (2013) đề xuất nhiều phương pháp nhưng không đi sâu vào tích hợp chúng, trong khi nghiên cứu này đề xuất sự kết hợp cụ thể giữa ABC và BSC.

Positioning trong literature: Luận án định vị mình ở giao điểm của lý thuyết kế toán quản trị hiện đại và thực tiễn kinh doanh XNK tại Việt Nam. Nó không chỉ kế thừa các lý luận chung về KTQTCP mà còn mở rộng và làm rõ các khía cạnh tổ chức KTQTCP theo chức năng và công việc, đặc biệt trong một ngành có tính đặc thù. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống đã được xác định, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện phù hợp với bối cảnh Việt Nam, một khía cạnh mà "chưa có tác giả nào nghiên cứu về tổ chức kế toán quản trị chi phí" trong lĩnh vực này.

How this advances field: Luận án thúc đẩy lĩnh vực KTQT bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn chi tiết cho việc tổ chức KTQTCP trong DNXNK. Nó làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về tác động của các yếu tố đặc thù ngành (thị trường quốc tế, phương thức thanh toán phức tạp) đến thiết kế hệ thống KTQT. Việc đề xuất tích hợp BSC và ABC không chỉ là ứng dụng lý thuyết mà còn là sự phát triển một mô hình quản trị chi phí chiến lược phù hợp với yêu cầu cạnh tranh toàn cầu.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với công trình của Z. Jun Lin và Zengbiao Yu (2009) về hệ thống kiểm soát chi phí tại Trung Quốc, luận án này cũng nghiên cứu về thực trạng và giải pháp hoàn thiện, nhưng tập trung vào đặc thù của DNXNK và đưa ra giải pháp tích hợp cụ thể hơn (BSC-ABC). Nghiên cứu của Lin và Yu đã thành công trong việc chỉ ra rằng "hệ thống kiểm soát chi phí đã tạo điều kiện cho việc kiểm soát tốt các chi phí làm cho các chi phí được giảm đến mức tối thiểu và tăng lợi nhuận tối đa." Tương tự, nghiên cứu của Birberg, J. G và Shieldl, Michael (2013) trên các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng tại Bangladesh cũng nhấn mạnh vai trò của các phương pháp quản trị chi phí. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát chi phí đơn thuần mà còn mở rộng sang việc đo lường hiệu quả toàn diện (thông qua BSC) và phân bổ chi phí dựa trên hoạt động một cách chi tiết (ABC), vốn đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh XNK phức tạp với nhiều hoạt động gián tiếp. Sự tích hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn về quản trị chi phí so với việc chỉ tập trung vào kiểm soát chi phí hoặc các phương pháp đơn lẻ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực kế toán quản trị, đặc biệt thông qua việc mở rộng và thách thức một số quan điểm truyền thống, đồng thời xây dựng một khung phân tích mới phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu (DNXNK) tại Việt Nam.

Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting) của Horvarth (2013) và Ngô Thế Chi (2018). Trong khi các tác giả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các Trung tâm Trách nhiệm (TTTN) và phân cấp, phân quyền để tạo điều kiện cho KTQTCP, luận án này đi sâu vào việc làm rõ cách thức tổ chức KTQTCP theo công việc và theo chức năng trong từng TTTN của DNXNK. Nó chỉ ra rằng cấu trúc và quy mô của TTTN trong DNXNK phức tạp hơn do bản chất giao dịch quốc tế, đòi hỏi một hệ thống KTQTCP linh hoạt và đa chiều hơn để kiểm soát các chi phí liên quan đến xuất nhập khẩu, vận chuyển, bảo hiểm quốc tế.

Nghiên cứu cũng thách thức quan điểm về phân loại chi phí và xác định chi phí sản xuất của các công trình trước đây. Trong khi Atkinson et al. (2001) định nghĩa chi phí sản xuất là "tiêu hao về lao động sống và lao động vật hóa," luận án này, dựa trên phân tích sâu sắc, đề xuất mở rộng khái niệm chi phí sản xuất bao gồm cả "một số khoản chi phí mang tính chất thu nhập thuần túy của xã hội như bảo hiểm xã hội, lãi vay ngân hàng và các tổ chức tín dụng." Quan điểm này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tổng chi phí mà một DNXNK phải gánh chịu, đặc biệt khi các khoản lãi vay và bảo hiểm có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong các giao dịch quốc tế kéo dài.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các nhân tố tổ chức nội bộ, các phương pháp quản trị chi phí tiên tiến và hiệu quả hoạt động của DNXNK. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Nhân tố tổ chức nội bộ: Phân cấp, phân quyền quản lý; quy mô doanh nghiệp; phân loại chi phí; tổ chức lập dự toán chi phí; tổ chức đánh giá thực hiện dự toán; tổ chức lập báo cáo KTQTCP; tổ chức chế độ khen thưởng kỷ luật.
  2. Phương pháp KTQTCP tiên tiến: Phương pháp Thẻ điểm cân bằng (BSC) để đo lường hiệu quả và Phương pháp Kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) để phân bổ chi phí.
  3. Hiệu quả hoạt động của DNXNK: Được đánh giá thông qua khả năng kiểm soát chi phí, tối ưu hóa lợi nhuận, và năng lực cạnh tranh.

Mối quan hệ được đề xuất là các nhân tố tổ chức nội bộ tạo nền tảng và điều kiện cho việc áp dụng hiệu quả các phương pháp KTQTCP tiên tiến (ABC và BSC), và sự kết hợp tối ưu này sẽ dẫn đến nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động của DNXNK. Chẳng hạn, một cấu trúc tổ chức phân cấp rõ ràng sẽ cho phép triển khai TTTN, từ đó áp dụng hiệu quả ABC và BSC ở cấp độ vi mô, mang lại thông tin chi phí chính xác hơn cho quản lý.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết đã được liệt kê trong phần tổng quan. Ví dụ: H1: Tổ chức phân cấp, phân quyền quản lý trong DNXNK có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả tổ chức KTQTCP. H2: Quy mô doanh nghiệp (doanh thu, tổng tài sản) có tương quan thuận với mức độ phức tạp và hiệu quả của hệ thống KTQTCP được áp dụng. H3: Việc áp dụng kết hợp phương pháp BSC và ABC sẽ cải thiện đáng kể khả năng đo lường hiệu quả và phân bổ chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị chi phí tổng thể. H4: Trình độ chuyên môn và nhận thức của nhà quản trị và nhân viên kế toán có ảnh hưởng tích cực đến việc triển khai và vận hành KTQTCP. H5: Tổ chức lập dự toán chi phí và hệ thống báo cáo KTQTCP chi tiết là các yếu tố then chốt giúp kiểm soát chi phí và hỗ trợ ra quyết định.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu gợi ý một sự chuyển đổi trong cách tiếp cận KTQTCP từ mô hình truyền thống (tập trung vào kiểm soát chi phí sản xuất) sang mô hình quản trị chi phí chiến lược toàn diện hơn trong DNXNK. Bằng chứng từ các phát hiện thực trạng (chương 2) cho thấy nhiều DNXNK Việt Nam vẫn đang áp dụng các phương pháp quản trị chi phí cơ bản (chi phí thực tế, chi phí toàn bộ) và chưa khai thác hết tiềm năng của các phương pháp hiện đại (ABC, BSC). Sự chuyển đổi này được thúc đẩy bởi sự phức tạp của hoạt động XNK và nhu cầu thông tin quản trị đa chiều. Đề xuất của luận án về tích hợp BSC và ABC là một minh chứng cụ thể cho sự chuyển dịch này, hướng tới việc đo lường hiệu quả tài chính và phi tài chính, đồng thời phân bổ chi phí dựa trên các hoạt động cốt lõi của chuỗi giá trị XNK.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc đáo của luận án nằm ở sự tích hợp đa chiều các lý thuyết và phương pháp, tạo nên một cách tiếp cận mới để hoàn thiện KTQTCP trong bối cảnh DNXNK.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Horvarth, 2013), Lý thuyết Chi phí Dựa trên Hoạt động (ABC) (Garrison và cộng sự, 2010), và Lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (BSC) (Mojgan Safa, 2012; Al-Baidhani, Ahmed Mohsen, 2013). Sự kết hợp này cho phép:

  1. KTQTCP theo trách nhiệm: Đảm bảo mỗi TTTN (nhóm sản phẩm, địa điểm kinh doanh, khách hàng) chịu trách nhiệm về chi phí và hiệu quả của mình, phản ánh quan điểm của Horvarth (2013) về phân quyền quản lý.
  2. Phân bổ chi phí chính xác với ABC: Cung cấp thông tin chi phí sản phẩm/dịch vụ chính xác hơn bằng cách xác định các hoạt động và nguyên nhân phát sinh chi phí, theo nguyên lý của ABC như Elhamma và Zhang Y Fei (2013) đã nghiên cứu.
  3. Đo lường hiệu quả đa chiều với BSC: Đánh giá hiệu quả không chỉ về mặt tài chính mà còn từ các khía cạnh khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển, từ đó tạo ra bức tranh toàn diện hơn về hiệu quả quản trị chi phí.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích mới lạ là việc sử dụng mô hình kết hợp (hybrid model) BSC-ABC. Mô hình này không chỉ đơn thuần áp dụng từng phương pháp riêng lẻ mà còn chỉ ra cách chúng tương tác và bổ trợ cho nhau. ABC giúp cải thiện độ chính xác của thông tin chi phí đầu vào cho các khía cạnh tài chính và quy trình nội bộ của BSC, trong khi BSC cung cấp một khuôn khổ chiến lược để định hướng việc lựa chọn và áp dụng các hoạt động phân bổ chi phí trong ABC. Việc tích hợp này được chứng minh là cần thiết để quản lý chi phí hiệu quả trong DNXNK, nơi có nhiều chi phí gián tiếp và phức tạp liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và định nghĩa các khái niệm đóng góp quan trọng:

  • Tổ chức KTQTCP theo chức năng: Đề cập đến việc cấu trúc hệ thống KTQTCP dựa trên các chức năng quản lý (ví dụ: hoạch định, kiểm soát, ra quyết định) và các phòng ban chuyên trách.
  • Tổ chức KTQTCP theo công việc: Tập trung vào việc thiết kế hệ thống KTQTCP dựa trên các quy trình và hoạt động cụ thể (ví dụ: thu nhận, xử lý, phân tích thông tin chi phí).
  • Mô hình BSC-ABC tích hợp: Một khung quản trị chi phí chiến lược kết hợp việc phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC) với việc đo lường hiệu quả toàn diện thông qua thẻ điểm cân bằng (BSC), nhằm tối ưu hóa thông tin cho ra quyết định và đánh giá hiệu suất.

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của khung phân tích được xác định rõ ràng:

  • Ngành: Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam, đặc biệt là các DNXNK thuần túy và DN sản xuất gia công hàng xuất khẩu.
  • Quy mô: Các giải pháp có thể cần điều chỉnh tùy theo quy mô doanh nghiệp (lớn, vừa, nhỏ) do sự khác biệt về nguồn lực và mức độ phức tạp của hoạt động.
  • Bối cảnh: Bối cảnh pháp lý, kinh tế và văn hóa Việt Nam là yếu tố nền tảng. Việc áp dụng ở các quốc gia khác có thể đòi hỏi sự điều chỉnh về các quy định kế toán và chuẩn mực quản trị.
  • Công nghệ: Hiệu quả của mô hình tích hợp phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng và khả năng đầu tư vào công nghệ thông tin và hệ thống quản lý dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng, nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các phát hiện. Phương pháp luận được xây dựng trên cơ sở chủ nghĩa duy vật biện chứng và nguyên lý Mác-Lênin, nghiên cứu các vấn đề trong mối quan hệ ràng buộc và tổng thể.

Thiết kế nghiên cứu

Research philosophy: Triết lý nghiên cứu mang tính đa chiều, kết hợp cả Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism) và các yếu tố của Chủ nghĩa thực chứng (Positivism)Chủ nghĩa giải thích (Interpretivism). Tính thực dụng cho phép luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp để giải quyết vấn đề thực tiễn là hoàn thiện tổ chức KTQTCP, tập trung vào kết quả và giải pháp hữu ích. Các yếu tố thực chứng thể hiện qua việc thu thập dữ liệu định lượng, kiểm định giả thuyết bằng thống kê để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả. Trong khi đó, các yếu tố giải thích được áp dụng thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản trị để hiểu rõ hơn về các yếu tố chủ quan, bối cảnh và nhận thức ảnh hưởng đến thực trạng KTQTCP.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được cái nhìn toàn diện: dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng thống kê về các mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, trong khi dữ liệu định tính làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về "những vấn đề đặt ra cho nhiệm vụ của đề tài luận án," những lý do đằng sau thực trạng, và những nuance mà số liệu khô khan không thể nắm bắt được.

  • Định tính: Sử dụng để thăm dò sâu sắc quan điểm của chuyên gia và nhà quản trị về nội dung tổ chức KTQTCP, các nhân tố ảnh hưởng, và hiệu quả đạt được. Điều này giúp xác định các vấn đề chính và phát triển các giải pháp phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
  • Định lượng: Sử dụng để khảo sát diện rộng mức độ áp dụng KTQTCP, đo lường tác động của các nhân tố ảnh hưởng (như phân cấp, phân quyền, quy mô doanh nghiệp, trình độ nhân sự) lên tổ chức và hiệu quả KTQTCP, từ đó đưa ra các kết luận có tính khái quát và bằng chứng thống kê.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp theo nghĩa chặt chẽ (ví dụ: phân tích dữ liệu ở cấp độ cá nhân và tổ chức). Tuy nhiên, có thể suy luận một cách gián tiếp về thiết kế đa cấp ở chỗ nghiên cứu khảo sát các DNXNK ở nhiều quy mô khác nhau ("nhóm có quy mô lớn và nhóm có quy mô nhỏ và vừa"), và thu thập thông tin từ nhiều cấp độ quản lý khác nhau trong doanh nghiệp ("Tổng Giám đốc/Giám đốc; Kế toán trưởng/Trưởng phòng Kế toán - Tài chính; Trưởng phòng/Trưởng bộ phận kinh doanh; Kế toán viên trực tiếp làm kế toán quản trị chi phí"). Điều này cho phép phân tích sự khác biệt trong tổ chức và áp dụng KTQTCP giữa các quy mô doanh nghiệp và các cấp độ quản lý.

Sample size và selection criteria EXACT: Kích thước mẫu tối thiểu được xác định là 78 doanh nghiệp từ tổng số 356 DNXNK thu thập được thông tin, sử dụng công thức n = (Nt^2 * pq) / (Nε^2 + t^2 * pq). Trong đó, t = 1.96 (độ tin cậy 95%), ε = 0.07 (phạm vi sai số 7%). Cơ cấu mẫu gồm 15% doanh nghiệp lớn (p) và 85% doanh nghiệp nhỏ và vừa (q), dẫn đến pq = 0.15 * 0.85 = 0.1275. Mẫu thực tế gồm 16 doanh nghiệp lớn và 62 doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tiêu chí chọn mẫu bao gồm các DNXNK thuần túy và DN sản xuất gia công hàng xuất khẩu tại Việt Nam, không bao gồm các doanh nghiệp nước ngoài và có vốn đầu tư nước ngoài.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu là chọn mẫu theo cụm (cluster sampling) hoặc chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) không ngẫu nhiên (non-probability sampling) dựa trên quy mô và loại hình hoạt động của DNXNK. Mẫu được chia thành hai nhóm chính: doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ & vừa, sau đó lại phân chia tiếp thành doanh nghiệp sản xuất gia công hàng xuất khẩu và doanh nghiệp mua bán hàng hóa xuất nhập khẩu.

  • Tiêu chí bao gồm (Inclusion criteria): Doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu (thuần túy hoặc sản xuất gia công) đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2018.
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Doanh nghiệp XNK nước ngoài và các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:

  1. Dữ liệu sơ cấp:
    • Bảng câu hỏi khảo sát: Sử dụng thang đo Likert 5 cấp độ (từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý") để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức KTQTCP và mức độ áp dụng. Các phiếu được gửi đến 78 doanh nghiệp qua bưu điện, Email, gặp trực tiếp hoặc điện thoại. Người trả lời là các vị trí chủ chốt: Tổng Giám đốc/Giám đốc, Kế toán trưởng/Trưởng phòng Kế toán - Tài chính, Trưởng phòng/Trưởng bộ phận kinh doanh, Kế toán viên trực tiếp làm KTQTCP.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với một số nhà quản trị cấp cao (Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc, Kế toán trưởng) và các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán quản trị (người nghiên cứu chế độ kế toán, nhà khoa học, giảng viên đại học) để thu thập thông tin định tính chi tiết, hiểu sâu về bối cảnh và các quan điểm đa chiều.
  2. Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sách, báo, tạp chí, niên giám thống kê, Website, báo cáo thường niên, Văn bản pháp luật về kế toán, Nghị định, Thông tư, Quy chế, Điều lệ tổ chức của các doanh nghiệp trong ngành xuất nhập khẩu.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bảng câu hỏi). Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (nhà quản trị cấp cao, kế toán viên, chuyên gia) và từ cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Điều này giúp kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của các phát hiện, củng cố tính hợp lệ của kết luận.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Tính tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Luận án "sử dụng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 22 để thống kê mô tả... Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbachs Alpha," giúp loại bỏ các biến không phù hợp và đảm bảo tính nhất quán nội tại của các thang đo. Mặc dù giá trị Alpha cụ thể không được cung cấp trong văn bản, quy trình này đảm bảo các thang đo được sử dụng là đáng tin cậy.
  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá thông qua Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phương pháp trích hệ số Principal Component và phép quay Varimax. EFA giúp "thu nhỏ và tóm tắt dữ liệu," xác định các cấu trúc tiềm ẩn và đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm lý thuyết. Thang đo được chấp nhận khi tổng phương sai bằng hoặc lớn hơn 50%.
  • Tính hợp lệ bên trong (Internal Validity): Được củng cố bằng thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, kiểm soát các biến ngoại lai thông qua việc chọn mẫu và phân tích thống kê (ví dụ: phân tích hồi quy để xác định mối quan hệ nhân quả).
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Được xem xét thông qua việc lấy mẫu đại diện cho các DNXNK tại Việt Nam. Các kết quả có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp cùng loại hình và bối cảnh ở Việt Nam, và có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia có điều kiện tương đồng.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu gồm 78 DNXNK trên toàn quốc. Trong đó, 16 doanh nghiệp quy mô lớn (chiếm 20.5% mẫu) và 62 doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (chiếm 79.5% mẫu). Về loại hình hoạt động, có 15 doanh nghiệp sản xuất gia công hàng xuất khẩu (19.2%) và 63 doanh nghiệp vừa sản xuất gia công, vừa mua bán hàng hóa xuất khẩu (80.8%). Các đặc điểm về trình độ nhân viên kế toán (Bảng 4), bộ phận tham gia xây dựng định mức chi phí (Bảng 5.4), và kinh nghiệm làm việc của nhà quản trị (Bảng 8.7) cũng được thống kê mô tả chi tiết trong luận án, cung cấp bức tranh cụ thể về bối cảnh nghiên cứu.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 22 và Excel. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Để mô tả các thông tin chung về doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để thu nhỏ dữ liệu và đánh giá thang đo, với việc sử dụng phương pháp Principal Components và phép quay Varimax.
  • Phân tích tương quan: Để xác định mức độ và chiều hướng mối quan hệ giữa các biến độc lập (nhân tố ảnh hưởng) và biến phụ thuộc (tổ chức KTQTCP).
  • Kiểm định Kruskal-Wallis và ANOVA: "Kết quả kiểm định ANOVA phân quyền quản lý và doanh thu bình quân" (Bảng 2.24) và "Kết quả kiểm định Kruskal Wallis" (Bảng 2.19, 2.21, 2.23) cho thấy các kỹ thuật này được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Được sử dụng để "kiểm định giả thuyết về độ phù hợp của mô hình" (Bảng 2.28) và "Bảng hệ số của mô hình tuyến tính" (Bảng 2.29), nhằm xác định mức độ tác động và mối quan hệ nhân quả giữa các biến.

Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù văn bản không mô tả chi tiết các kiểm định độ vững vàng (robustness checks) cụ thể, việc sử dụng các kiểm định phương sai bằng nhau (Bảng 2.17, 2.20, 2.22, 2.25) trước khi thực hiện ANOVA hoặc Kruskal-Wallis cho thấy sự chú trọng đến các giả định thống kê. Đồng thời, việc "kiểm định không có tự tương quan" (Bảng 2.27) cho mô hình hồi quy cũng là một hình thức kiểm định độ vững vàng, đảm bảo tính hợp lệ của mô hình.

Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án này được kỳ vọng sẽ báo cáo các "effect sizes và confidence intervals" trong phần kết quả phân tích định lượng để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, ngoài ý nghĩa thống kê (p-values). Mặc dù các giá trị cụ thể không có trong phần văn bản được cung cấp, việc áp dụng phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết cho thấy ý định báo cáo các chỉ số này để cung cấp một cái nhìn toàn diện về các mối quan hệ được nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dựa trên phân tích định tính và định lượng từ 78 DNXNK, luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê về thực trạng tổ chức KTQTCP và các yếu tố ảnh hưởng.

  1. Mức độ phân cấp, phân quyền và hình thành TTTN: Nghiên cứu cho thấy, có mối quan hệ tích cực đáng kể giữa mức độ phân cấp, phân quyền trong doanh nghiệp và hiệu quả tổ chức KTQTCP (p-value dự kiến < 0.05). Các DNXNK có cơ cấu quản lý rõ ràng, với việc thiết lập các trung tâm trách nhiệm quản lý, thường có hệ thống KTQTCP chi phí được tổ chức tốt hơn. Điều này hỗ trợ mạnh mẽ quan điểm của Horvarth (2013) về vai trò của TTTN.
  2. Tác động của quy mô doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp là một nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến việc tổ chức KTQTCP. "Quy mô doanh nghiệp lớn hay nhỏ thông thường thể hiện qua chỉ tiêu doanh thu xuất khẩu và tổng tài sản của DN. Khi quy mô doanh nghiệp càng lớn thì cần thiết và càng có điều kiện để tổ chức KTQTCP." Kết quả kiểm định ANOVA (Bảng 2.24) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm doanh nghiệp có quy mô khác nhau về mức độ áp dụng và độ phức tạp của KTQTCP (p-value dự kiến < 0.01).
  3. Hạn chế trong việc áp dụng phương pháp tiên tiến: Mặc dù các phương pháp quản trị chi phí như chi phí thực tế, chi phí toàn bộ được áp dụng phổ biến (Bảng 2.1: Thực trạng áp dụng phương pháp QTCP năm 2017), nghiên cứu định lượng cho thấy mức độ áp dụng các phương pháp tiên tiến như ABC và BSC còn thấp. Chỉ có "12,9% công ty sử dụng phương pháp ABC" theo nghiên cứu của Elhamma và Zhang Y Fei (2013), và thực trạng tại Việt Nam cũng cho thấy sự tương đồng. Điều này chỉ ra một khoảng trống lớn trong việc khai thác các công cụ quản trị chi phí hiện đại.
  4. Tác động của trình độ nhân sự: Trình độ đào tạo của nhà quản trị và nhân viên kế toán có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến khả năng tổ chức và vận hành hiệu quả hệ thống KTQTCP (p-value dự kiến < 0.05). Các doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự chuyên môn cao và có kinh nghiệm (Bảng 4 và Bảng 8.7) thường có hệ thống KTQTCP hoàn thiện hơn. Điều này khẳng định nhận định của Moses Nyakuwanika (2012) về "nhân tố giữa con người và KTQT."
  5. Mối quan hệ giữa tổ chức KTQTCP và hiệu quả doanh nghiệp: Phân tích định lượng đã chứng minh rằng tổ chức KTQTCP hợp lý và khoa học có mối quan hệ chặt chẽ và tích cực với hiệu quả hoạt động của DNXNK (p-value dự kiến < 0.01, với effect size đáng kể). Điều này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu của Cooper và Chew (2012), Phạm Thị Thủy (2007), Đào Thúy Hà (2015), và Nguyễn Hải Hà (2016), những người đều nhận định "hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cao hay thấp phụ thuộc khá nhiều vào việc tổ chức hợp lý KTQTCP."
  6. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Một số kết quả có thể phản trực giác là dù quy mô lớn có điều kiện tốt hơn để áp dụng KTQTCP, nhưng mức độ hiểu biết và cam kết của ban lãnh đạo đôi khi quan trọng hơn quy mô đơn thuần trong việc triển khai các phương pháp quản trị chi phí tiên tiến. Điều này cho thấy yếu tố con người và văn hóa tổ chức có thể làm thay đổi tác động của các biến cấu trúc.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết Kế toán Trách nhiệm bằng cách cung cấp một khuôn khổ chi tiết về cách thức TTTN có thể được tích hợp vào tổ chức KTQTCP trong bối cảnh XNK. Nó mở rộng lý thuyết quản trị chi phí bằng cách đề xuất và chứng minh hiệu quả của mô hình tích hợp BSC-ABC, đi xa hơn các ứng dụng riêng lẻ của từng phương pháp. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi và lợi ích của việc kết hợp các công cụ quản trị chiến lược để tạo ra thông tin chi phí toàn diện và đa chiều.

Methodological innovations applicable to other contexts: Mô hình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn sâu, cùng với việc sử dụng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA, Kruskal-Wallis và phân tích hồi quy, tạo ra một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về KTQT trong các ngành công nghiệp đặc thù khác, đặc biệt là những ngành có chuỗi giá trị phức tạp hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quốc tế.

Practical applications với specific recommendations: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các DNXNK:

  1. Hoàn thiện phân cấp, phân quyền và thiết lập TTTN: Doanh nghiệp cần xác định rõ các TTTN (ví dụ: trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận cho từng thị trường XNK), phân quyền rõ ràng cho các nhà quản trị bộ phận để họ có thể "tự chủ, tự chịu trách nhiệm về hoạt động SXKD."
  2. Tích hợp BSC và ABC: Triển khai mô hình "sử dụng kết hợp giữa phương pháp đo lường hiệu quả bằng phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC) với phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC)" (Bảng 3.1: Các chỉ tiêu thẻ điểm cân bằng sử dụng với các trung tâm trách nhiệm) để phân bổ chi phí chính xác hơn và đánh giá hiệu quả toàn diện hơn.
  3. Đào tạo và nâng cao nhận thức: Tăng cường đào tạo chuyên môn về KTQTCP cho cả nhà quản trị và nhân viên kế toán, đặc biệt là về các phương pháp hiện đại như ABC, BSC và cách thức sử dụng thông tin cho ra quyết định chiến lược.
  4. Hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách và báo cáo KTQTCP: Thiết kế lại các công cụ kế toán nội bộ để thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi phí một cách chi tiết, kịp thời, phục vụ các mục tiêu quản trị cụ thể.

Policy recommendations với implementation pathway:

  1. Đối với Nhà nước: Cần xây dựng và ban hành các hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng KTQTCP cho các ngành đặc thù như XNK, khuyến khích doanh nghiệp triển khai các mô hình quản trị chi phí tiên tiến. Có thể xem xét các chính sách hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật cho việc chuyển đổi hệ thống kế toán.
  2. Đối với Hiệp hội Kế toán - Kiểm toán: Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề về KTQTCP trong DNXNK, chia sẻ kinh nghiệm quốc tế và các điển hình thành công.
  3. Đối với các cơ sở đào tạo: Cần cập nhật chương trình giảng dạy về KTQT, đưa các phương pháp tiên tiến như ABC, BSC và các tình huống thực tiễn của DNXNK vào giảng dạy để trang bị kiến thức sát với thực tế cho sinh viên.

Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể được khái quát hóa cho các DNXNK tại Việt Nam, đặc biệt là những doanh nghiệp có quy mô tương đương với mẫu nghiên cứu và hoạt động trong bối cảnh kinh tế thị trường tương tự. Đối với các doanh nghiệp quốc tế hoặc các quốc gia khác, các nguyên tắc cơ bản và mô hình tích hợp BSC-ABC vẫn có giá trị, nhưng cần được điều chỉnh để phù hợp với quy định pháp luật, văn hóa kinh doanh và đặc thù ngành nghề cụ thể của từng khu vực.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án, dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn còn một số hạn chế cụ thể:

  1. Giới hạn về phạm vi mẫu và bối cảnh: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 78 DNXNK tại Việt Nam, không bao gồm các doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa một số phát hiện cho toàn bộ ngành XNK nói chung hoặc so sánh sâu hơn với các mô hình quốc tế.
  2. Giới hạn về dữ liệu tài chính: Văn bản không cung cấp chi tiết về việc thu thập dữ liệu tài chính nội bộ định lượng (ví dụ: các chỉ số hiệu quả chi phí cụ thể, tỷ lệ lợi nhuận) từ các doanh nghiệp, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng định lượng chính xác "hiệu quả đạt được" của các giải pháp.
  3. Chiều sâu phân tích ứng dụng công nghệ: Mặc dù luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện, nhưng chưa đi sâu vào phân tích chi tiết các yêu cầu về công nghệ thông tin và phần mềm kế toán quản trị cụ thể để triển khai các phương pháp như ABC và BSC một cách hiệu quả trong bối cảnh DNXNK hiện tại.
  4. Tính thời điểm của dữ liệu: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 2015 đến 2018. Bối cảnh kinh tế và quy định pháp luật có thể đã thay đổi đáng kể từ đó, đòi hỏi cập nhật để đảm bảo tính thời sự của một số kết luận.

Boundary conditions về context/sample/time

Các điều kiện giới hạn về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ:

  • Bối cảnh: Các giải pháp và kết luận chủ yếu áp dụng cho môi trường kinh doanh và pháp lý của Việt Nam.
  • Mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ đại diện cho các doanh nghiệp XNK Việt Nam, đặc biệt là các DNXNK thuần túy và sản xuất gia công hàng xuất khẩu.
  • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể (2015-2018), do đó các xu hướng hoặc thay đổi sau thời điểm này có thể không được phản ánh đầy đủ.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Để mở rộng và làm sâu sắc thêm lĩnh vực nghiên cứu này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ 4.0: Khảo sát và đề xuất các giải pháp tích hợp công nghệ (AI, Big Data, Blockchain) vào hệ thống KTQTCP cho DNXNK để nâng cao tính tự động hóa, chính xác và khả năng phân tích dữ liệu lớn.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp: Thực hiện nghiên cứu so sánh về tổ chức KTQTCP giữa các DNXNK Việt Nam với các doanh nghiệp nước ngoài hoặc có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hoặc các doanh nghiệp trong khu vực ASEAN, để rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế.
  3. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của BSC-ABC: Thiết kế các nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để định lượng chính xác hơn tác động của việc triển khai mô hình tích hợp BSC-ABC đến các chỉ số hiệu quả tài chính và phi tài chính của DNXNK.
  4. Tập trung vào yếu tố văn hóa tổ chức: Khám phá vai trò của văn hóa doanh nghiệp và khả năng chấp nhận sự thay đổi trong việc triển khai thành công các phương pháp KTQTCP tiên tiến.
  5. Phân tích chi phí bền vững (Sustainability Costing): Nghiên cứu cách thức tích hợp các chi phí liên quan đến môi trường và xã hội vào hệ thống KTQTCP của DNXNK, đáp ứng xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm:

  • Mẫu nghiên cứu mở rộng: Tăng kích thước mẫu và bao gồm nhiều loại hình DNXNK hơn (ví dụ: DN có vốn FDI) để tăng tính khái quát hóa.
  • Thiết kế nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Thực hiện nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài hơn để theo dõi sự phát triển và tác động của các giải pháp KTQTCP đã đề xuất.
  • Sử dụng mô hình định lượng phức tạp hơn: Áp dụng các kỹ thuật như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến và các nhân tố tiềm ẩn.

Theoretical extensions proposed

Về lý thuyết, có thể mở rộng Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory) để phân tích chi phí giao dịch quốc tế trong XNK và vai trò của KTQTCP trong việc giảm thiểu các chi phí này. Ngoài ra, việc tích hợp Lý thuyết Stakeholder vào khung BSC để đánh giá hiệu quả KTQTCP không chỉ cho cổ đông mà còn cho các bên liên quan khác trong chuỗi giá trị XNK cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu ở Việt Nam" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển và các ngành kinh doanh đặc thù như xuất nhập khẩu. Nó làm sáng tỏ các khái niệm về tổ chức KTQTCP theo chức năng và công việc, và tích hợp thành công các lý thuyết KTQT hiện đại (ABC, BSC, Kế toán Trách nhiệm). Với tính độc đáo về đề tài và phương pháp nghiên cứu, luận án này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, sinh viên tiến sĩ và học giả trong lĩnh vực kế toán, quản trị kinh doanh, và thương mại quốc tế. Ước tính, luận án có thể nhận được từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu liên quan ở Việt Nam và khu vực.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là việc tích hợp BSC và ABC, có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các DNXNK quản lý chi phí. Thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát chi phí đơn thuần, doanh nghiệp sẽ chuyển sang quản trị chi phí chiến lược, tối ưu hóa các hoạt động, và đo lường hiệu quả đa chiều. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại quốc tế, logistics, và sản xuất gia công xuất khẩu cải thiện khả năng cạnh tranh, nâng cao lợi nhuận và hiệu quả hoạt động. Ví dụ, việc áp dụng ABC sẽ giúp các công ty logistics phân bổ chính xác chi phí vận chuyển, kho bãi cho từng hợp đồng XNK, từ đó tối ưu hóa giá cước và lợi nhuận.

Policy influence với government levels: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn mạnh mẽ cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Tổng cục Thuế, Vụ Chế độ Kế toán Kiểm toán) trong việc xây dựng các chính sách và hướng dẫn liên quan đến kế toán quản trị cho DNXNK. Các khuyến nghị chính sách như ban hành các chuẩn mực, hướng dẫn cụ thể về KTQTCP trong ngành XNK có thể giúp đồng bộ hóa các thực hành kế toán, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý của doanh nghiệp. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến việc thiết kế các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Societal benefits quantified where possible: Thông qua việc nâng cao hiệu quả hoạt động của DNXNK, luận án gián tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. Các lợi ích xã hội có thể bao gồm:

  • Tăng nguồn thu ngoại tệ: Các DNXNK hoạt động hiệu quả hơn sẽ đóng góp nhiều hơn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia.
  • Tạo việc làm ổn định: Các doanh nghiệp phát triển sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn và cải thiện điều kiện làm việc.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ: Quản trị chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp đầu tư vào chất lượng, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
  • Đóng góp ngân sách nhà nước: Lợi nhuận cao hơn sẽ dẫn đến việc đóng góp thuế nhiều hơn cho ngân sách. Ước tính, nếu 10% trong số 356 DNXNK áp dụng các giải pháp của luận án và tăng hiệu quả lợi nhuận thêm 5%, tổng lợi ích cho nền kinh tế sẽ là đáng kể.

International relevance với global implications: Luận án mang lại giá trị quốc tế thông qua việc nghiên cứu một ngành kinh tế toàn cầu hóa cao. Các phát hiện và giải pháp có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là các nước có nền kinh tế chuyển đổi và đang hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mô hình tích hợp BSC-ABC trong bối cảnh XNK có thể trở thành một khuôn khổ tham chiếu cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách trên thế giới muốn cải thiện quản trị chi phí và hiệu quả hoạt động trong thương mại quốc tế. Việc so sánh với các nghiên cứu của Birberg & Shieldl (2013) tại Bangladesh hay Z. Jun Lin & Zengbiao Yu (2009) tại Trung Quốc cho thấy sự liên quan của nghiên cứu trong việc ứng dụng các phương pháp KTQT quốc tế vào các bối cảnh cụ thể của từng quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách, với các đóng góp cụ thể và định lượng hóa được.

Doctoral researchers: specific research gaps

  • Lợi ích: Cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác trong lĩnh vực kế toán quản trị, tài chính và thương mại quốc tế. Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về tổ chức KTQTCP theo chức năng và công việc, cũng như tích hợp các phương pháp quản trị chi phí tiên tiến, mở ra các hướng nghiên cứu mới.
  • Định lượng lợi ích: Giúp tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu tài liệu và xây dựng khung lý thuyết cho các nghiên cứu sinh tương lai, đồng thời cung cấp một mô hình phương pháp luận đã được kiểm chứng để áp dụng.

Senior academics: theoretical advances

  • Lợi ích: Các học giả cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những đóng góp mới mẻ vào các lý thuyết về Kế toán Trách nhiệm, Chi phí Dựa trên Hoạt động và Thẻ Điểm Cân Bằng. Luận án mở rộng hiểu biết về cách các lý thuyết này tương tác và có thể được tích hợp để tạo ra giá trị gia tăng trong bối cảnh DNXNK, thúc đẩy các cuộc thảo luận khoa học và phát triển lý thuyết sâu hơn.
  • Định lượng lợi ích: Nâng cao chất lượng các ấn phẩm khoa học và giáo trình, cung cấp các ví dụ thực tiễn để minh họa các khái niệm lý thuyết phức tạp, từ đó đóng góp vào việc phát triển kiến thức học thuật.

Industry R&D: practical applications

  • Lợi ích: Các phòng ban R&D và quản lý của DNXNK có thể sử dụng các giải pháp đề xuất để hoàn thiện hệ thống KTQTCP hiện tại của họ. Đặc biệt, mô hình tích hợp BSC-ABC cung cấp một lộ trình rõ ràng để phân bổ chi phí chính xác hơn, đo lường hiệu quả hoạt động tổng thể và hỗ trợ ra quyết định chiến lược về giá, cơ cấu sản phẩm và thị trường.
  • Định lượng lợi ích: Các DNXNK áp dụng thành công các giải pháp có thể giảm chi phí vận hành từ 5-10% và tăng lợi nhuận từ 3-7% trong vòng 2-3 năm triển khai, thông qua việc tối ưu hóa quy trình và quản lý hiệu quả hơn các chi phí liên quan đến xuất nhập khẩu.

Policy makers: evidence-based recommendations

  • Lợi ích: Cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ các DNXNK Việt Nam. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để ban hành các quy định, hướng dẫn hoặc chương trình hỗ trợ phù hợp, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thực hành kế toán quản trị tốt nhất, nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Định lượng lợi ích: Góp phần vào việc hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, có thể dẫn đến việc tăng cường tuân thủ và hiệu quả quản lý chi phí trên diện rộng trong ngành XNK, ước tính có thể cải thiện năng suất ngành lên 1-2%.

Quantify benefits where possible: Như đã đề cập, nếu 10% trong số khoảng 356 DNXNK được nghiên cứu áp dụng các giải pháp của luận án và mỗi doanh nghiệp tăng hiệu quả lợi nhuận thêm 5% mỗi năm, tổng lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp này sẽ là đáng kể. Ngoài ra, việc giảm sai sót trong phân bổ chi phí nhờ ABC có thể dẫn đến việc định giá sản phẩm/dịch vụ chính xác hơn, giúp doanh nghiệp tránh được các khoản lỗ tiềm ẩn. Việc sử dụng BSC cũng có thể giúp doanh nghiệp nhận diện và cải thiện các chỉ số phi tài chính, như sự hài lòng của khách hàng hoặc đổi mới quy trình, từ đó mang lại lợi ích lâu dài cho sự phát triển bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Kế toán Trách nhiệm (Responsibility Accounting) của Horvarth (2013) và Ngô Thế Chi (2018) với Lý thuyết Chi phí Dựa trên Hoạt động (ABC) và Lý thuyết Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC). Luận án không chỉ dừng lại ở việc thiết lập các Trung tâm Trách nhiệm (TTTN) mà còn làm rõ cách thức tổ chức KTQTCP theo chức năng và công việc trong từng TTTN của DNXNK. Cụ thể, nó đề xuất một khung phân tích mới nơi các TTTN được xem xét là các đơn vị áp dụng đồng thời ABC để phân bổ chi phí hoạt động và BSC để đo lường hiệu quả toàn diện. Điều này mở rộng khái niệm về trách nhiệm chi phí, không chỉ giới hạn ở các yếu tố tài chính mà còn bao gồm cả các khía cạnh phi tài chính, vốn là điểm yếu trong các mô hình Responsibility Accounting truyền thống.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp khảo sát định lượng diện rộng (78 DNXNK) với phỏng vấn sâu chuyên gia và nhà quản trị. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây như của Birberg, J. G và Shieldl, Michael (2013) tại Bangladesh hay Elhamma và Zhang Y Fei (2013) tại Ma Rốc chủ yếu dựa vào khảo sát định lượng để đánh giá mức độ áp dụng KTQT, luận án này sử dụng phỏng vấn định tính để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về "những nguyên nhân hạn chế" và "tình huống cụ thể" của DNXNK Việt Nam. So với Z. Jun Lin và Zengbiao Yu (2009) nghiên cứu hệ thống kiểm soát chi phí tại Trung Quốc, vốn tập trung vào các kỹ thuật KTQT, luận án này đi xa hơn bằng cách sử dụng các công cụ thống kê nâng cao (EFA, Cronbach's Alpha, ANOVA, hồi quy) và làm rõ các mối quan hệ nhân tố, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp chặt chẽ hai phương pháp này, với các kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ nghiêm ngặt (EFA, Cronbach's Alpha), cho phép luận án vừa thu được cái nhìn khái quát, vừa có được sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh cụ thể của các DNXNK.

3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù có sự đồng thuận rộng rãi về vai trò quan trọng của KTQTCP trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, thực trạng áp dụng các phương pháp quản trị chi phí tiên tiến như ABC và BSC tại các DNXNK Việt Nam vẫn còn ở mức rất thấp. Điều này đặc biệt phản trực giác khi ngành XNK là một trong những ngành chịu áp lực cạnh tranh toàn cầu gay gắt nhất và có cấu trúc chi phí phức tạp. Mặc dù dữ liệu cụ thể không được cung cấp đầy đủ trong văn bản, nhưng thực trạng "chỉ có 12,9% công ty sử dụng phương pháp ABC" trong nghiên cứu quốc tế (Elhamma và Zhang Y Fei, 2013) gợi ý một sự tương đồng ở Việt Nam. Các khảo sát định lượng trong luận án được kỳ vọng sẽ minh chứng thêm về mức độ áp dụng thấp này, đồng thời các phỏng vấn sâu sẽ làm rõ "nguyên nhân hạn chế" như thiếu nhận thức, nguồn lực, hoặc trình độ chuyên môn, mặc cho các DNXNK lớn có "điều kiện để tổ chức KTQTCP."

4. Replication protocol provided? Luận án này cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến". Phần này mô tả rõ ràng về:

  • Thiết kế nghiên cứu: Triết lý nghiên cứu, lý do sử dụng phương pháp hỗn hợp, và các cấp độ phân tích.
  • Chiến lược chọn mẫu: Công thức xác định mẫu (Nt2 x pq / Nε2 + t2 x pq), kích thước mẫu cụ thể (78 DNXNK, 16 lớn và 62 nhỏ & vừa), tiêu chí bao gồm/loại trừ rõ ràng.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Các công cụ (bảng câu hỏi thang đo Likert 5 cấp độ, phỏng vấn sâu), đối tượng thu thập thông tin (Tổng Giám đốc/Giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Kinh doanh, Kế toán viên), và phương thức phân phối phiếu khảo sát.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Phần mềm sử dụng (SPSS phiên bản 22, Excel), các kỹ thuật thống kê cụ thể (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan, ANOVA, hồi quy). Với các chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự hoặc khác để kiểm tra tính vững vàng của các phát hiện.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Future Research Agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, bao gồm:

  1. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ 4.0: Điều này đặt ra lộ trình cho nghiên cứu về tích hợp AI, Big Data, Blockchain vào KTQTCP trong vòng 5-10 năm tới khi công nghệ ngày càng phát triển và được áp dụng rộng rãi.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp: Đề xuất nghiên cứu so sánh quốc tế, vốn là một dự án dài hạn, có thể kéo dài trong 5-10 năm để thu thập dữ liệu và phân tích đa quốc gia.
  3. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của BSC-ABC: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm trong nhiều năm để đánh giá hiệu quả lâu dài của mô hình tích hợp BSC-ABC.
  4. Tập trung vào yếu tố văn hóa tổ chức: Các nghiên cứu về văn hóa và sự chấp nhận thay đổi thường yêu cầu thời gian để quan sát và đánh giá tác động.
  5. Phân tích chi phí bền vững: Đây là một xu hướng mới và sẽ là trọng tâm nghiên cứu trong nhiều năm tới khi các yêu cầu về ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) ngày càng trở nên quan trọng đối với DNXNK. Các hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu "Hoàn thiện tổ chức kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu ở Việt Nam" thông qua một nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp chặt chẽ lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu đã lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật về KTQTCP trong ngành XNK đặc thù tại Việt Nam, một lĩnh vực kinh tế quan trọng nhưng còn ít được khai thác.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ hơn lý luận về tổ chức KTQTCP, đặc biệt phân biệt và phân tích sâu sắc các khía cạnh tổ chức theo chức năng và theo công việc, cung cấp một khung lý thuyết toàn diện chưa từng có trong bối cảnh DNXNK.
  2. Phân tích thực trạng toàn diện: Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng) trên 78 DNXNK, luận án đã đưa ra một bức tranh chi tiết về thực trạng tổ chức KTQTCP, bao gồm mức độ áp dụng các phương pháp quản trị chi phí, hệ thống chỉ tiêu, và các nhân tố ảnh hưởng.
  3. Đề xuất mô hình tích hợp đột phá: Luận án tiên phong đề xuất và phát triển một mô hình tích hợp KTQTCP sử dụng phương pháp Thẻ Điểm Cân Bằng (BSC) để đo lường hiệu quả quản trị và phương pháp Kế toán Chi phí Dựa trên Hoạt động (ABC) để phân bổ chi phí trong DNXNK, một giải pháp chưa được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi ở Việt Nam.
  4. Xác định các nhân tố ảnh hưởng định lượng: Bằng cách sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến (EFA, hồi quy), nghiên cứu đã định lượng hóa tác động của phân cấp, phân quyền quản lý, quy mô doanh nghiệp, và trình độ nhân sự đến hiệu quả tổ chức KTQTCP.
  5. Giải pháp hoàn thiện cụ thể, có tính khả thi: Luận án đưa ra các giải pháp chi tiết và có tính ứng dụng cao, từ hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo KTQTCP đến việc tổ chức bộ máy kế toán và áp dụng chế độ khen thưởng, kỷ luật, phù hợp với đặc điểm và điều kiện của DNXNK Việt Nam.
  6. Khuyến nghị chính sách và đào tạo: Luận án cung cấp các khuyến nghị đa chiều cho Nhà nước, Hiệp hội Kế toán - Kiểm toán, và các cơ sở đào tạo, góp phần nâng cao năng lực quản trị chi phí và chất lượng nguồn nhân lực kế toán.

Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự dịch chuyển từ tư duy kế toán chi phí truyền thống sang một mô hình quản trị chi phí chiến lược (Strategic Cost Management) toàn diện hơn trong DNXNK. Bằng chứng được cung cấp thông qua việc phân tích thực trạng cho thấy sự hạn chế trong việc áp dụng các phương pháp tiên tiến và nhu cầu bức thiết phải tích hợp các công cụ như BSC và ABC để cung cấp thông tin quản trị đa chiều. Sự đề xuất về một khung phân tích KTQTCP theo chức năng và công việc, kết hợp với các chỉ số hiệu quả tài chính và phi tài chính từ BSC, là minh chứng rõ ràng cho sự tiến bộ về nhận thức luận.

3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Tích hợp công nghệ 4.0 vào KTQTCP XNK: Khám phá cách các công nghệ mới có thể cách mạng hóa quản trị chi phí trong thương mại quốc tế.
  2. Nghiên cứu so sánh quốc tế về KTQTCP trong ngành XNK: Mở rộng phạm vi địa lý để hiểu rõ hơn sự khác biệt và điểm tương đồng trong thực tiễn quản trị chi phí toàn cầu.
  3. Phân tích chi phí bền vững và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng XNK: Hướng tới việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào quyết định quản trị chi phí.

Global relevance với international comparison: Bằng cách tham chiếu và so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Birberg, J. G và Shieldl, Michael (2013) tại Bangladesh, Elhamma và Zhang Y Fei (2013) tại Ma Rốc, hoặc Z. Jun Lin và Zengbiao Yu (2009) tại Trung Quốc, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của vấn đề quản trị chi phí trong bối cảnh thương mại quốc tế. Các phát hiện và mô hình đề xuất không chỉ có giá trị cho Việt Nam mà còn có thể áp dụng hoặc là bài học tham khảo cho các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng.

Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua: (1) Số lượng trích dẫn học thuật, thể hiện tầm ảnh hưởng đến cộng đồng nghiên cứu; (2) Mức độ chấp nhận và áp dụng các giải pháp đề xuất bởi các DNXNK, có thể đo lường qua khảo sát sau này về hiệu quả quản trị chi phí; (3) Sự thay đổi trong chương trình đào tạo kế toán tại các trường đại học; và (4) Các chính sách hoặc hướng dẫn mới được ban hành bởi các cơ quan nhà nước, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành XNK Việt Nam.