Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện Việt Nam - Học viện Tài chính
Đề tài nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và minh bạch hoạt động.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm và vai trò hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp
Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quá trình liên tục. KSNB được thiết lập và vận hành bởi ban quản lý cùng toàn thể nhân viên. Mục tiêu KSNB nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Sự đảm bảo này hướng tới việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và tuân thủ pháp luật. KSNB là công cụ quản lý chiến lược. KSNB giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản và tăng cường minh bạch. Việc hoàn thiện KSNB là cần thiết cho mọi tổ chức, đặc biệt là các tổng công ty lớn như Vietnam Post.
1.1. Khái quát kiểm soát nội bộ
Kiểm soát nội bộ là một bộ phận không thể thiếu trong quản trị doanh nghiệp. KSNB bao gồm các chính sách, quy trình và thủ tục. Chúng được thiết kế để bảo vệ tài sản, ngăn chặn gian lận và sai sót. KSNB cũng đảm bảo độ chính xác của dữ liệu tài chính. KSNB thúc đẩy hoạt động hiệu quả, tuân thủ các quy định hiện hành. Một hệ thống KSNB mạnh mẽ củng cố niềm tin của các bên liên quan. KSNB là xương sống cho sự phát triển bền vững.
1.2. Các thành phần chính của KSNB
Hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO bao gồm năm thành phần chính. Đó là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Môi trường kiểm soát thiết lập văn hóa tổ chức. Đánh giá rủi ro xác định và phân tích các mối đe dọa. Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Thông tin và truyền thông đảm bảo sự lưu chuyển dữ liệu. Hoạt động giám sát theo dõi và đánh giá hiệu quả KSNB. Các thành phần này phải hoạt động đồng bộ.
1.3. Đặc điểm KSNB mô hình công ty mẹ con
Mô hình công ty mẹ - công ty con đặt ra những yêu cầu đặc thù cho KSNB. Công ty mẹ cần xây dựng khung chính sách chung. Các công ty con cần triển khai phù hợp với điều kiện riêng. KSNB phải đảm bảo sự nhất quán trong toàn hệ thống. KSNB cần giải quyết vấn đề phân quyền và ủy quyền. KSNB cũng cần thiết lập cơ chế giám sát chéo. Điều này đảm bảo thông tin minh bạch giữa các đơn vị. Kiểm soát rủi ro cần được thực hiện ở cả cấp độ tập đoàn và từng đơn vị thành viên.
II. Thực trạng kiểm soát nội bộ Tổng công ty Bưu điện VN
Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) hoạt động trong một lĩnh vực rộng lớn. Vietnam Post cung cấp dịch vụ bưu chính, chuyển phát, tài chính bưu chính. Với quy mô lớn và mạng lưới phức tạp, KSNB tại Vietnam Post đối mặt nhiều thách thức. Luận án đã khảo sát và phân tích kỹ lưỡng thực trạng này. Việc đánh giá thực trạng KSNB là cơ sở quan trọng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp hoàn thiện phù hợp. KSNB cần thích ứng với đặc thù hoạt động của Tổng công ty.
2.1. Quá trình hình thành và phát triển Tổng công ty
Tổng công ty Bưu điện Việt Nam có lịch sử lâu đời. Tổng công ty đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi. Từ một cơ quan nhà nước, Tổng công ty đã trở thành một doanh nghiệp lớn. Vietnam Post hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Điều này tạo ra sự phức tạp trong quản lý. Quy mô lớn, đa dạng dịch vụ và mạng lưới rộng khắp. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến KSNB. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc này.
2.2. Môi trường và hệ thống thông tin kiểm soát
Môi trường kiểm soát tại Vietnam Post đã có nền tảng nhất định. Có cam kết về đạo đức và năng lực của đội ngũ. Cấu trúc tổ chức được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, văn hóa kiểm soát chưa thực sự đồng bộ. Hệ thống thông tin đã được đầu tư nhiều. Các hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ hoạt động. Tuy nhiên, tính tích hợp giữa các hệ thống chưa cao. Điều này làm chậm trễ quá trình luân chuyển thông tin. Khả năng ra quyết định kịp thời bị ảnh hưởng. Cần cải thiện tính liên kết của các hệ thống.
2.3. Thực trạng các thủ tục kiểm soát
Vietnam Post đã áp dụng nhiều thủ tục kiểm soát. Bao gồm các quy định về phê duyệt, ủy quyền, kiểm kê, đối chiếu. Sự phân công trách nhiệm cũng tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm yếu. Một số thủ tục còn mang tính hình thức. Việc tuân thủ chưa đồng đều giữa các đơn vị. Một số rủi ro cụ thể chưa được kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ như rủi ro trong quản lý tiền mặt và hàng tồn kho. Cần tăng cường đào tạo và giám sát. Điều này giúp nâng cao hiệu quả các thủ tục kiểm soát.
III. Đánh giá hiệu quả KSNB tại Bưu điện Việt Nam
Việc đánh giá KSNB giúp xác định những ưu điểm và hạn chế. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Hệ thống KSNB của Vietnam Post đã đạt được những thành công nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Cần có cái nhìn khách quan về thực trạng. Điều này làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cải tiến. Việc đánh giá KSNB là bước quan trọng. KSNB cần được cải thiện liên tục để đáp ứng yêu cầu kinh doanh. Đảm bảo KSNB phục vụ mục tiêu phát triển của Tổng công ty.
3.1. Ưu điểm của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại
Hệ thống kiểm soát nội bộ của Vietnam Post đã góp phần quan trọng. KSNB giúp duy trì ổn định hoạt động kinh doanh. KSNB đã giảm thiểu một số rủi ro cơ bản. Các quy định, quy trình được xây dựng. Điều này tạo khung pháp lý cho hoạt động. Sự hiện diện của bộ phận kiểm toán nội bộ cung cấp giám sát độc lập. Nhiều hoạt động tuân thủ quy định pháp luật. KSNB hỗ trợ đạt được các mục tiêu hoạt động. KSNB đã ngăn chặn được nhiều sai sót tiềm ẩn.
3.2. Những hạn chế cần khắc phục
Hệ thống KSNB của Vietnam Post vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Môi trường kiểm soát chưa thực sự mạnh mẽ. Văn hóa doanh nghiệp chưa chú trọng đúng mức đến kiểm soát. Công tác đánh giá rủi ro chưa toàn diện. Các rủi ro mới chưa được cập nhật kịp thời. Thủ tục kiểm soát còn chưa chặt chẽ ở một số khâu, đặc biệt tại các đơn vị cấp dưới. Hệ thống thông tin chưa được tích hợp hoàn toàn. Điều này gây khó khăn trong việc thu thập dữ liệu tổng thể. KSNB chưa phát huy tối đa hiệu quả.
3.3. Nguyên nhân hạn chế và bài học kinh nghiệm
Nguyên nhân của những hạn chế rất đa dạng. Nhận thức về KSNB của cán bộ quản lý còn hạn chế. Nguồn lực dành cho KSNB chưa đủ. Thiếu một cơ chế đánh giá và cải tiến liên tục. Mô hình quản lý phức tạp cũng là một yếu tố. Các bài học kinh nghiệm đã được rút ra. Cần tăng cường đào tạo nâng cao nhận thức. Cần xây dựng quy trình kiểm soát linh hoạt. KSNB cần được coi là trách nhiệm của mọi cấp. KSNB phải gắn liền với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
IV. Giải pháp hoàn thiện KSNB cho Vietnam Post
Hoàn thiện hệ thống KSNB là yếu tố then chốt. KSNB giúp Vietnam Post đạt được các mục tiêu chiến lược. Các giải pháp tập trung vào củng cố môi trường kiểm soát. KSNB cần nâng cao hiệu quả hệ thống thông tin. KSNB cũng cần chuẩn hóa các thủ tục kiểm soát. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của Tổng công ty. KSNB phải có tính khả thi và bền vững. Điều này đảm bảo KSNB thực sự đóng góp vào sự phát triển của Vietnam Post.
4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển của Tổng công ty
Vietnam Post hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu là trở thành doanh nghiệp bưu chính hàng đầu. Vietnam Post đặt mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh. Vietnam Post sẽ mở rộng thị trường. Vietnam Post cũng đa dạng hóa dịch vụ. Phát triển KSNB là yếu tố then chốt. KSNB hỗ trợ đạt các mục tiêu chiến lược. Định hướng này yêu cầu KSNB phải linh hoạt. KSNB cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường. KSNB cũng cần đảm bảo quản lý rủi ro hiệu quả.
4.2. Giải pháp môi trường kiểm soát và thông tin
Để hoàn thiện môi trường kiểm soát, cần tăng cường đạo đức nghề nghiệp. Cần nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý. Cần thiết lập cơ cấu tổ chức rõ ràng hơn. Đặc biệt là phân định trách nhiệm. Về hệ thống thông tin, cần đầu tư tích hợp hơn. Xây dựng một hệ thống thông tin quản lý tập trung. Điều này giúp cung cấp thông tin kịp thời. Thông tin phải chính xác cho các cấp quản lý. Đảm bảo truyền thông nội bộ hiệu quả và minh bạch. KSNB cần được hỗ trợ bởi thông tin chất lượng.
4.3. Giải pháp nâng cao thủ tục kiểm soát
Các thủ tục kiểm soát cần được rà soát. Cần chuẩn hóa và cập nhật liên tục. Áp dụng các công nghệ mới vào kiểm soát. Tăng cường kiểm soát tự động hóa là cần thiết. Đảm bảo sự phân công, phân nhiệm rõ ràng. Cần tách bạch nhiệm vụ phê duyệt, thực hiện và ghi sổ. Thường xuyên kiểm tra, đối chiếu. Thiết lập cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả. Đặc biệt chú trọng các nghiệp vụ có rủi ro cao. Ví dụ như quản lý tiền, hàng hóa, tài sản. Tăng cường đào tạo về thủ tục kiểm soát cho nhân viên. KSNB cần các thủ tục chặt chẽ.
V. Kiến nghị nâng cao kiểm soát nội bộ đảm bảo phát triển
Để các giải pháp hoàn thiện KSNB được thực hiện thành công, cần có sự phối hợp đồng bộ. Điều này bao gồm sự cam kết từ nội bộ Tổng công ty. KSNB cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Các kiến nghị này nhằm tạo điều kiện thuận lợi. KSNB sẽ phát huy tối đa hiệu quả. KSNB góp phần vào sự phát triển bền vững của Vietnam Post. KSNB cũng đóng góp vào sự minh bạch của nền kinh tế. Việc nâng cao KSNB là trách nhiệm chung của nhiều bên.
5.1. Điều kiện thực hiện các giải pháp KSNB
Việc triển khai các giải pháp KSNB đòi hỏi nhiều điều kiện. Đầu tiên là sự cam kết từ lãnh đạo cao nhất. Cần có sự đồng thuận của toàn thể nhân viên. Vietnam Post cần đầu tư đủ nguồn lực. Bao gồm tài chính, công nghệ và nhân sự. Cần xây dựng một lộ trình thực hiện cụ thể. Cần có cơ chế đánh giá hiệu quả. Cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban. Văn hóa doanh nghiệp cần được chuyển đổi. KSNB cần trở thành một phần của văn hóa tổ chức. Điều này là then chốt để thành công.
5.2. Kiến nghị với Chính phủ và cơ quan chủ quản
Chính phủ và các cơ quan chủ quản có vai trò quan trọng. Cần ban hành các khung pháp lý rõ ràng. Các quy định cần tạo điều kiện cho KSNB phát triển. Cần có sự hỗ trợ về mặt chính sách. Hỗ trợ đào tạo và phát triển nhân lực KSNB. Cần khuyến khích các doanh nghiệp. Khuyến khích áp dụng các chuẩn mực quốc tế về KSNB. Điều này giúp nâng cao năng lực quản trị. KSNB cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Sự hỗ trợ từ bên ngoài là cần thiết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH HOÀNG THANH HẠNH HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH HOÀNG THANH HẠNH HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Đình Thăng HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án “Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, có xuất xứ rõ ràng và được ghi trong tài liệu tham khảo. NGHIÊN CỨU SINH HOÀNG THANH HẠNH ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.
Thịnh Văn Vinh và TS. Lê Đình Thăng – giáo viên hướng dẫn khoa học, đã nhiệt tình hướng dẫn để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp chân thành và quý báu của các nhà khoa học, sự hỗ trợ nhiệt tình của các nhà quản lý tại các doanh nghiệp trong Tổng công ty Bưu điện Việt Nam trong quá trình thu thập tài liệu khi thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban giám đốc Học viện Tài chính, các đồng nghiệp trong Khoa kế toán đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần, giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH HOÀNG THANH HẠNH iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích từ ngữ AICPA Hiệp hội kiểm toán viên công chứng Hoa Kỳ BGĐ Ban giám đốc BKS Ban kiểm soát COSO Hiệp hội các tổ chức tài trợ HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên IFAC Liên đoàn Quốc tế KSV Kiểm soát viên KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ NCC Nhà cung cấp NCS Nghiên cứu sinh NĐD Người đại diện TGĐ Tổng giám đốc TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ Tài sản cố định Tổng công ty Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam TNHHMTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .II MỤC LỤC. IV DANH MỤC SƠ ĐỒ .VII DANH MỤC BẢNG BIỂU .VII DANH MỤC PHỤ LỤC. VIII MỞ ĐẦU.
LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. Môi trường kiểm soát. Hệ thống thông tin. Thủ tục kiểm soát.
Mô hình đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. NHỮNG ĐẶC TRƯNG CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở CÁC DOANH NGHIỆP THEO MÔ HÌNH CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON. Tổng quan về doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con tại Việt Nam. Đặc trưng của hệ thống kiểm soát nội bộ trong mô hình doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con.
43 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. KHÁI QUÁT NHỮNG NÉT CƠ BẢN VỀ TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.
Đặc điểm của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam với việc thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. Thực trạng môi trường kiểm soát tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Thực trạng hệ thống thông tin tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam 80 2.
Thực trạng thủ tục kiểm soát tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. Ưu điểm của hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Những hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam.
Nguyên nhân của những hạn chế và bài học kinh nghiệm rút ra từ thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện Việt Nam127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 131 vi CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN CỦA TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM.
Định hướng phát triển của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Mục tiêu phát triển đến năm 2020. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ Ở TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện Hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát. Giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông. Giải pháp hoàn thiện các thủ tục kiểm soát. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ.
Điều kiện thực hiện giải pháp đối với Tổng công ty Bưu điện Việt Nam. Kiến nghị với Chính phủ và cơ quan chủ quản. 181 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 186 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 195 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Quy trình tự kiểm soát. Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam.
68 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các cấp bậc và phân loại thủ tục kiểm soát. Mô tả đặc tính của hệ thống kiểm soát nội bộ. Chấm điểm và xếp hạng Hệ thống kiểm soát nội bộ.
Bảng kết quả điều tra về đặc thù quản lý. Bảng kết quả điều tra về cơ cấu tổ chức. Bảng kết quả điều tra về tổ chức bộ máy kiểm soát. Bảng kết quả điều tra về hệ thống thông tin.
Kết quả điều tra về hệ thống thông tin kế toán. Bảng kết quả điều tra về kiểm soát quá trình mua hàng và thanh toán. Bảng kết quả điều tra về kiểm soát quá trình bán hàng và thu tiền. Bảng kết quả điều tra về kiểm soát hàng tồn kho:.
Bảng kết quả điều tra về kiểm soát tài sản cố định. Bảng kết quả đánh giá một số hoạt động kinh doanh cơ bản theo Mô hình. 112 viii DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Danh sách các đơn vị trực thuộc Tổng công ty Bưu điện Việt Nam.
Báo cáo nhanh chi phí tháng…. Chu trình kiểm kê và hạch toán hàng tồn kho. Báo cáo hoạt động kinh doanh Quý…. 199 Phụ lục 5: Trình tự ghi sổ kế toán theo hình thức Nhật Ký Chung tại các công ty thuộc Tổng Công ty Bưu Điện Việt Nam.
200 Phụ lục 6: Trình tự ghi sổ kế toán theo hình thức Nhật Ký Chứng từ tại các công ty thuộc Tổng Công ty Bưu Điện Việt Nam. 201 Phụ lục 7: Tổng hợp Phiếu khảo sát hệ thống KSNB dành cho các công ty trực thuộc Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam. 202 Phụ lục 8: Đánh giá chi tiết một số thủ tục kiểm soát tại Tổng công ty theo Mô hình. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới và khu vực, vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện nay không chỉ là sự đảm bảo hợp lý mà còn có vai trò hỗ trợ và tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.
Ngay từ năm 2000, nhận định tình hình biến động thị trường, sự bùng nổ của công nghệ viễn thông và công nghệ thông tin, Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam đã sớm nhận ra sự cần thiết phải chia tách Bưu chính Viễn thông để tạo điều kiện cho cả Bưu chính và Viễn thông kịp thời thay đổi cách thức tổ chức và hoạt động, đương đầu với nhiều thách thức, đón nhận cơ hội trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập quốc tế, cạnh tranh gay gắt. Đây là quá trình mang tính cách mạng bởi nó đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ cơ chế chính sách, quy định của Nhà nước, đến cơ cấu tổ chức sản xuất kinh doanh, quy chế phối hợp, hỗ trợ giữa Bưu chính và Viễn thông đảm bảo ổn định sản xuất kinh doanh, yên tâm tư tưởng đối với toàn thể người lao động trong Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Chính vì vậy, quá trình chia tách Bưu chính Viễn thông đã được Chính phủ, mà đại diện trực tiếp chủ sở hữu nhà nước là Hội đồng thành viên, phê duyệt thực hiện theo lộ trình rõ ràng, phù hợp. Ngày 16/11/2012 Thủ tướng Chính phủ ban hành quyết định số 1746/QĐ- TTg chuyển quyền đại diện chủ sở hữu nhà nước tại Tổng công ty Bưu chính Việt Nam từ Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam về Bộ thông tin truyền thông, đổi tên Tổng công ty Bưu chính Việt Nam thành Tổng công ty Bưu điện Việt Nam, vốn điều lệ 8.
Việc chia tách Bưu chính và Viễn thông cơ bản hoàn thành. Hiện nay Tổng công ty Bưu điện Việt Nam đang hoạt động chủ yếu với 4 loại hình dịch vụ chính: Bưu chính chuyển phát, Tài chính bưu chính, Viễn thông và công nghệ thông tin, các dịch vụ khác. Theo đó cơ cấu khách hàng và tỷ trọng doanh thu có nhiều thay đổi so với trước do cạnh tranh và doanh số từ 2 Bưu chính công ích giảm sút. Tổng công ty có mạng lưới Bưu chính rộng khắp trên cả nước với gần 43.000 lao động, trong đó lao động nữ chiếm trên 65%.
Từ đặc điểm thực tiễn nêu trên, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam đang đối mặt với thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ chưa được hoàn thiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đề tài nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và minh bạch hoạt động.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ ở Tổng công ty Bưu điện VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.