Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng phong cách lãnh đạo tới ý định nghỉ việc người lao động ngành bán lẻ Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân

Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến ý định nghỉ việc trong ngành bán lẻ. Nghiên cứu phân tích tác động và đề xuất giải pháp quản trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc ngành bán lẻ
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị nhân lực
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc ngành bán lẻ

Ngành bán lẻ tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Sự cạnh tranh giữa các chuỗi bán lẻ ngày càng gay gắt. Con người là yếu tố then chốt tạo nên lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, ngành này đang đối mặt với nhiều thách thức lớn về nhân sự. Tác phong quản lý của cấp trên ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý người lao động. Phong cách lãnh đạo định hình văn hóa doanh nghiệp. Phong cách này quyết định thái độ làm việc của nhân sự. Mối quan hệ giữa quản lý và nhân viên chi phối hành vi gắn bó. Khi cấp trên thiếu sự thấu hiểu, nhân viên dễ nảy sinh tâm lý rời bỏ tổ chức. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tương tác này rất chặt chẽ. Hiểu rõ tác động của phong cách lãnh đạo giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt nguồn nhân lực.

1.1. Thực trạng ý định nghỉ việc của nhân viên trong ngành bán lẻ

Ý định nghỉ việc của nhân viên là bước báo trước cho hành vi nhảy việc thực tế. Hiện tượng này diễn ra phổ biến tại các chuỗi siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Nhân viên bán hàng thường có độ tuổi trẻ. Nhóm lao động này có xu hướng thay đổi công việc liên tục khi gặp bất mãn. Chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự thay thế rất tốn kém. Năng suất bán hàng sụt giảm nghiêm trọng khi thiếu hụt nhân lực. Trải nghiệm mua sắm của khách hàng bị ảnh hưởng tiêu cực. Đánh giá đúng mức độ ý định nghỉ việc giúp ban quản trị chủ động ngăn chặn khủng hoảng nhân sự. Doanh nghiệp cần nhận diện sớm các dấu hiệu bất mãn từ đội ngũ tuyến đầu.

1.2. Áp lực công việc và tỷ lệ biến động nhân sự ngành bán lẻ

Tỷ lệ biến động nhân sự ngành bán lẻ luôn ở mức báo động so với nhiều lĩnh vực khác. Nhân viên phải làm việc theo ca kíp kéo dài và liên tục chịu áp lực doanh số. Tình trạng áp lực công việc và kiệt sức nghề nghiệp xuất hiện thường xuyên. Môi trường làm việc cường độ cao dễ bào mòn năng lượng của người lao động. Sự thiếu hụt chính sách hỗ trợ kịp thời khiến nhân viên mất phương hướng. Tình trạng luân chuyển nhân viên liên tục làm suy yếu tinh thần đồng đội. Đội ngũ nhân viên mới thiếu kinh nghiệm dẫn đến nhiều sai sót trong vận hành. Giảm thiểu biến động nhân sự là nhiệm vụ cấp bách để duy trì sự ổn định của hệ thống bán lẻ.

II. Tác động của các phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc

Các mô hình lãnh đạo có vai trò quyết định trong việc định hướng hành vi nhân viên. Mỗi phong cách quản lý mang lại những phản ứng tâm lý khác nhau. Sự quan tâm và hỗ trợ từ cấp trên tạo ra sự an tâm cho người lao động. Ngược lại, phương pháp quản lý cứng nhắc sẽ gia tăng sự ức chế. Doanh nghiệp bán lẻ cần áp dụng linh hoạt các phương pháp điều hành. Sự kết hợp đúng đắn giữa các phong cách lãnh đạo sẽ tối ưu hóa hiệu quả nhân sự. Nghiên cứu chỉ ra rằng cách thức điều hành tác động mạnh mẽ đến quyết định ở lại hay ra đi của nhân viên bán hàng.

2.1. Tác động của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến nhân viên

Phong cách lãnh đạo chuyển đổi tập trung truyền cảm hứng và khơi dậy tầm nhìn chung. Người lãnh đạo chuyển đổi luôn quan tâm đến nhu cầu cá nhân của cấp dưới. Cấp quản lý khuyến khích nhân viên sáng tạo và vượt qua giới hạn bản thân. Phong cách này xây dựng lòng tin vững chắc giữa cấp trên và nhân viên. Nhân viên cảm thấy công việc có giá trị và ý nghĩa cao hơn. Tinh thần trách nhiệm và lòng trung thành với tổ chức được nâng cao. Nhờ đó, ý định nghỉ việc của nhân viên giảm đi rõ rệt. Đây là phong cách quản lý tối ưu cho môi trường bán lẻ năng động.

2.2. Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo giao dịch trong doanh nghiệp

Phong cách lãnh đạo giao dịch vận hành dựa trên cơ chế khen thưởng và kỷ luật rõ ràng. Cấp quản lý thiết lập mục tiêu cụ thể và kiểm soát chặt chẽ quy trình thực hiện. Nhân viên hoàn thành tốt chỉ tiêu doanh số sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng. Ngược lại, các sai sót trong ca làm việc sẽ bị xử lý nghiêm minh. Mô hình này giúp duy trì kỷ luật và tính chuẩn hóa trong chuỗi bán lẻ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào kiểm soát có thể tạo ra áp lực tâm lý nặng nề. Lãnh đạo giao dịch cần được điều chỉnh hợp lý để tránh gây căng thẳng cho nhân sự.

2.3. Vai trò của phong cách lãnh đạo phục vụ trong bán lẻ hiện đại

Lãnh đạo phục vụ trong bán lẻ đặt lợi ích và sự phát triển của nhân viên lên hàng đầu. Người quản lý đóng vai trò hỗ trợ, lắng nghe và đồng hành cùng nhân viên tuyến đầu. Cấp trên chủ động tháo gỡ khó khăn trong giao tiếp với khách hàng. Cách tiếp cận này thúc đẩy mạnh mẽ động lực làm việc của nhân viên bán hàng. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng và bảo vệ tại nơi làm việc. Sự gắn bó giữa người lao động và tổ chức trở nên bền chặt hơn. Lãnh đạo phục vụ tạo ra môi trường làm việc nhân văn và giảm thiểu xung đột nội bộ.

III. Vai trò trung gian của sự hài lòng công việc ngành bán lẻ

Sự hài lòng công việc đóng vai trò là biến số trung gian quan trọng trong quản trị nhân lực. Hành vi lãnh đạo không tác động đơn thuần một chiều đến quyết định nghỉ việc. Phong cách quản lý tác động trước hết đến thái độ và cảm xúc của nhân viên. Cảm xúc tích cực hình thành mức độ hài lòng cao trong công việc thường nhật. Khi mức độ thỏa mãn tăng lên, xu hướng tìm kiếm công việc mới sẽ giảm đi. Doanh nghiệp cần đo lường sự thỏa mãn công việc định kỳ. Đây là thước đo chuẩn xác để đánh giá hiệu quả của phương pháp quản lý đang áp dụng.

3.1. Sự hài lòng công việc tác động trực tiếp đến ý định nghỉ việc

Sự hài lòng công việc phản ánh mức độ đáp ứng kỳ vọng của người lao động đối với tổ chức. Các khía cạnh thỏa mãn bao gồm thu nhập, cơ hội thăng tiến và quan hệ với đồng nghiệp. Mối quan hệ tích cực với cấp trên trực tiếp là nhân tố then chốt tạo nên sự hài lòng. Khi nhân viên cảm thấy hài lòng, họ sẽ cống hiến hết mình cho tổ chức. Tỷ lệ vắng mặt và thái độ bất hợp tác suy giảm rõ rệt. Ngược lại, sự bất mãn kéo dài sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành ý định nghỉ việc của nhân viên. Nâng cao sự thỏa mãn là chìa khóa để bảo vệ nguồn nhân lực cốt lõi.

3.2. Cơ chế giảm áp lực công việc và kiệt sức nghề nghiệp nhân sự

Nhân viên bán lẻ thường xuyên đối mặt với áp lực chỉ tiêu và sự phàn nàn từ khách hàng. Tình trạng áp lực công việc và kiệt sức nghề nghiệp làm suy kiệt tinh thần người lao động. Phong cách lãnh đạo hỗ trợ giúp giải tỏa căng thẳng tâm lý hiệu quả. Người quản lý biết lắng nghe sẽ tạo ra điểm tựa vững chắc cho nhân viên. Sự ghi nhận kịp thời giúp người lao động tái tạo năng lượng tích cực. Khi được hỗ trợ đầy đủ, nhân viên phục hồi động lực và duy trì năng suất bền bỉ. Môi trường làm việc an toàn về tâm lý giúp ngăn chặn hiện tượng kiệt sức nghề nghiệp.

IV. Tác động điều tiết vị trí việc làm đến ý định nghỉ việc

Tác động của phong cách lãnh đạo có sự khác biệt giữa các nhóm vị trí việc làm. Nhân viên ở các cấp bậc khác nhau có kỳ vọng và áp lực công việc riêng biệt. Cấp quản lý cấp trung có yêu cầu cao về quyền tự chủ và định hướng chiến lược. Trong khi đó, nhân viên thừa hành cần sự hướng dẫn tỉ mỉ và hỗ trợ thực tế. Phân tích tác động điều tiết giúp doanh nghiệp điều chỉnh phong cách quản lý phù hợp cho từng đối tượng. Chiến lược nhân sự cá nhân hóa mang lại hiệu quả giữ chân nhân tài vượt trội.

4.1. Sự khác biệt giữa cấp quản lý và nhân viên tiếp xúc khách hàng

Nhân viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng chịu áp lực vận hành cao nhất trong cửa hàng. Nhóm lao động này đòi hỏi sự đồng cảm và hỗ trợ nhanh chóng từ quản lý trực tiếp. Động lực làm việc của nhân viên bán hàng phụ thuộc nhiều vào sự khích lệ hàng ngày. Trong khi đó, các nhà quản lý chi nhánh quan tâm nhiều hơn đến cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cấp quản lý phản ứng tích cực với phong cách lãnh đạo trao quyền và ủy thác công việc. Lãnh đạo cấp cao cần nhận diện rõ sự khác biệt này để có phương pháp tiếp cận tương thích.

4.2. Mức độ gắn kết tổ chức theo từng nhóm vị trí công việc bán lẻ

Gắn kết tổ chức là sợi dây liên kết vô hình giữ chân người lao động ở lại doanh nghiệp. Nhân viên có mức độ gắn kết cao luôn thể hiện tinh thần trách nhiệm vượt trội. Vị trí việc làm quyết định mức độ ảnh hưởng của lãnh đạo đến sự gắn bó của nhân viên. Những nhân viên làm việc lâu năm thường có xu hướng gắn bó bền chặt hơn nhân viên thời vụ. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình gắn kết chuyên biệt cho từng phòng ban. Sự thấu hiểu đặc thù công việc giúp nâng cao hiệu quả gắn kết toàn diện trong chuỗi bán lẻ.

V. Giải pháp lãnh đạo hiệu quả để giữ chân nhân sự bán lẻ

Giữ chân nhân tài là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp bán lẻ hiện đại. Doanh nghiệp cần đổi mới tư duy quản trị nhân lực một cách đồng bộ. Việc hoàn thiện phong cách lãnh đạo phải đi đôi với cải tiến chính sách đãi ngộ. Ban lãnh đạo cần chuyển từ phương thức kiểm soát sang phương thức đồng hành và hỗ trợ. Một hệ thống quản trị nhân sự khoa học sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn. Ứng dụng các giải pháp tổng thể giúp giảm thiểu biến động nhân sự và tối ưu hóa chi phí vận hành.

5.1. Ứng dụng lãnh đạo chuyển đổi và phục vụ để nâng cao động lực

Doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ quản lý cửa hàng theo mô hình lãnh đạo chuyển đổi. Cấp quản lý phải biết truyền cảm hứng và định hướng mục tiêu rõ ràng cho nhân viên. Đồng thời, việc kết hợp lãnh đạo phục vụ trong bán lẻ giúp xây dựng văn hóa sẻ chia. Quản lý cần chủ động lắng nghe tâm tư và hỗ trợ nhân viên giải quyết khó khăn. Sự tôn trọng và đồng hành từ cấp trên sẽ củng cố vững chắc mục tiêu giữ chân nhân sự bán lẻ. Người lao động sẽ cảm thấy tự hào và gắn bó dài lâu với thương hiệu.

5.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và lộ trình phát triển nghề nghiệp

Chính sách đãi ngộ công bằng là yếu tố then chốt kích thích động lực làm việc của nhân viên bán hàng. Doanh nghiệp cần kết hợp hiệu quả giữa phong cách lãnh đạo giao dịch và chế độ thưởng phạt minh bạch. Lộ trình thăng tiến cần được xây dựng rõ ràng cho từng vị trí công tác. Nhân viên bán hàng cần nhìn thấy cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý cửa hàng. Khi có mục tiêu phát triển cụ thể, người lao động sẽ nỗ lực cống hiến hết mình. Đầu tư vào đào tạo nội bộ là giải pháp căn cơ để giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

5.3. Xây dựng môi trường làm việc tích cực giữ chân nhân sự bán lẻ

Môi trường làm việc thân thiện và minh bạch giúp triệt tiêu mầm mống bất mãn của nhân viên. Ban quản lý cần thúc đẩy tinh thần hợp tác và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các ca làm việc. Các hoạt động đối thoại định kỳ giúp giải quyết nhanh chóng các khúc mắc phát sinh. Doanh nghiệp cần quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động. Việc cân bằng giữa áp lực doanh số và sự chăm sóc nhân viên tạo ra sự bền vững. Đây là chiến lược cốt lõi nhằm giữ chân nhân sự bán lẻ trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
1.1. Các nghiên cứu về ý định nghỉ việc của người lao động trong ngành bán lẻ
1.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng trực tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động
1.3. Các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO, TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN LẺ
2.1. Ngành bán lẻ và lao động trong ngành bán lẻ
2.1.1. Khái niệm, đặc điểm của bán lẻ
2.1.2. Lao động trong doanh nghiệp bán lẻ
2.2. Lãnh đạo và phong cách lãnh đạo
2.2.1. Khái niệm lãnh đạo
2.2.2. Phong cách lãnh đạo
2.2.3. Mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện
2.2.4. Các thang đo phong cách lãnh đạo
2.3. Sự thỏa mãn công việc
2.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn công việc
2.3.2. Các thang đo sự thỏa mãn công việc
2.4. Ý định nghỉ việc
2.4.1. Các định nghĩa về ý định nghỉ việc
2.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của người lao động
2.4.3. Các thang đo về ý định nghỉ việc của người lao động
2.5. Tác động trực tiếp và gián tiếp của phong cách lãnh đạo tới ý định nghỉ việc của người lao động thông qua vai trò trung gian của yếu tố sự thỏa mãn công việc
2.5.1. Tác động trực tiếp của phong cách lãnh đạo tới ý định nghỉ việc của người lao động
2.5.2. Tác động gián tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động thông qua vai trò trung gian của yếu tố “Sự thỏa mãn công việc”
2.6. Tác động điều tiết của yếu tố “vị trí việc làm” đến mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động
2.7. Mô hình nghiên cứu
2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Xây dựng thang đo
3.2.1. Quy trình xây dựng các thang đo
3.2.2. Các thang đo lý thuyết được sử dụng
3.3. Nghiên cứu định tính
3.3.1. Mục tiêu của nghiên cứu định tính
3.3.2. Phương pháp nghiên cứu, mẫu nghiên cứu và công cụ nghiên cứu định tính
3.3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu định tính
3.3.4. Kết quả hiệu chỉnh thang đo sau nghiên cứu định tính
3.4. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.1. Mục tiêu của nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.2. Công cụ nghiên cứu
3.4.3. Thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4.4. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.5.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu định lượng chính thức
3.5.2. Công cụ nghiên cứu
3.5.3. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng
3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Bối cảnh nghiên cứu
4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo đặc điểm nhân khẩu học
4.3. Độ tin cậy của các thang đo
4.4. Kết quả thống kê mô tả các thang đo
4.4.1. Phong cách lãnh đạo trong các doanh nghiệp bán lẻ
4.4.2. Sự thỏa mãn công việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ
4.4.3. Ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ
4.5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá
4.6. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định
4.6.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo
4.6.2. Giá trị hội tụ của các thang đo
4.6.3. Giá trị phân biệt của các thang đo
4.7. Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
4.7.1. Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap
4.7.2. Kết quả kỹ thuật phân tích trực tiếp, gián tiếp
4.8. Kết quả phân tích đa nhóm
4.8.1. Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố “vị trí việc làm” theo hướng “quản lý-nhân viên”
4.8.2. Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố vị trí việc làm có tiếp xúc trực tiếp với khách hàng
4.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Kết quả nghiên cứu
5.1.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu
5.1.2. Lý giải kết quả nghiên cứu
5.2. Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp bán lẻ
5.2.1. Các khuyến nghị đối với các nhà quản lý trong doanh nghiệp bán lẻ
5.3. Những đóng góp của luận án
5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo
5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 01: Bảng câu hỏi khảo sát
Phụ lục 02: Tổng hợp các nghiên cứu về phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động
Phụ lục 03: Đối tượng tham gia phỏng sâu
Phụ lục 04: Hướng dẫn phỏng vấn sâu
Phụ lục 05: Các kết quả phân tích định lượng trích xuất từ phần mềm SPSS 2
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động ngành bán lẻ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN LẺ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN LẺ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị nhân lực Mã số: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Thúy Hương HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Bích Ngọc luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .ix PHẦN MỞ ĐẦU: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG .1 Các nghiên cứu về ý định nghỉ việc của người lao động trong ngành bán lẻ.2 Các nghiên cứu về ảnh hưởng trực tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động. Các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động .4 Khoảng trống nghiên cứu. 19 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO, TÁC ĐỘNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ĐẾN Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN LẺ.

Ngành bán lẻ và lao động trong ngành bán lẻ .1 Khái niệm, đặc điểm của bán lẻ .2 Lao động trong doanh nghiệp bán lẻ. Lãnh đạo và phong cách lãnh đạo .1 Khái niệm lãnh đạo .2 Phong cách lãnh đạo .3 Mô hình phong cách lãnh đạo toàn diện .4 Các thang đo phong cách lãnh đạo. Sự thỏa mãn công việc. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thỏa mãn công việc.

Các thang đo sự thỏa mãn công việc. Ý định nghỉ việc. 36 luan an iii 2. Các định nghĩa về ý định nghỉ việc.

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của người lao động. Các thang đo về ý định nghỉ việc của người lao động .5 Tác động trực tiếp và gián tiếp của phong cách lãnh đạo tới ý định nghỉ việc của người lao động thông qua vai trò trung gian của yếu tố sự thỏa mãn công việc. Tác động trực tiếp của phong cách lãnh đạo tới ý định nghỉ việc của người lao động .2 Tác động gián tiếp của phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của người lao động thông qua vai trò trung gian của yếu tố “Sự thỏa mãn công việc”. Tác động điều tiết của yếu tố “vị trí việc làm” đến mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động.

Mô hình nghiên cứu. 46 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Xây dựng thang đo .2 Quy trình xây dựng các thang đo .3 Các thang đo lý thuyết được sử dụng .3 Nghiên cứu định tính.

Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu, mẫu nghiên cứu và công cụ nghiên cứu định tính. Thời gian và địa điểm nghiên cứu định tính .4 Kết quả hiệu chỉnh thang đo sau nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Mục tiêu của nghiên cứu định lượng sơ bộ. Công cụ nghiên cứu. Thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Nghiên cứu định lượng chính thức. Thiết kế mẫu nghiên cứu định lượng chính thức .63 luan an iv 3. Công cụ nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng .69 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .70 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Bối cảnh nghiên cứu. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo đặc điểm nhân khẩu học. Độ tin cậy của các thang đo. Kết quả thống kê mô tả các thang đo .1 Phong cách lãnh đạo trong các doanh nghiệp bán lẻ .2 Sự thỏa mãn công việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ .3 Ý định nghỉ việc của người lao động trong các doanh nghiệp bán lẻ.

Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định .1 Đánh giá độ tin cậy thang đo .2 Giá trị hội tụ của các thang đo .3 Giá trị phân biệt của các thang đo. Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap.

Kết quả kỹ thuật phân tích trực tiếp, gián tiếp. Kết quả phân tích đa nhóm .1 Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố “vị trí việc làm” theo hướng “quản lý-nhân viên” .2 Kiểm định tác động điều tiết của yếu tố vị trí việc làm có tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.109 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .116 CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết quả nghiên cứu. Tổng kết các kết quả nghiên cứu.

Lý giải kết quả nghiên cứu .1 Các khuyến nghị đối với doanh nghiệp bán lẻ .2 Các khuyến nghị đối với các nhà quản lý trong doanh nghiệp bán lẻ. Những đóng góp của luận án. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hướng nghiên cứu tiếp theo .135 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .140 Phụ lục 01: Bảng câu hỏi khảo sát .162 Phụ lục 02: Tổng hợp các nghiên cứu về phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc của người lao động .167 Phụ lục 03: Đối tượng tham gia phỏng sâu .181 Phụ lục 04: Hướng dẫn phỏng vấn sâu .182 Phụ lục 05: Các kết quả phân tích định lượng trích xuất từ phần mềm SPSS 2.

184 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nội dung DN Doanh nghiệp HDHV Sự hấp dẫn bởi hành vi của người lãnh đạo HDPC Sự hấp dẫn bởi phẩm chất của người lãnh đạo LDTD Lãnh đạo tự do NLBĐ Quản lý bằng ngoại lệ bị động NLCĐ Quản lý bằng ngoại lệ chủ động NLĐ Người lao động PCHV Sự hấp dẫn bởi phẩm chất và hành vi của người lãnh đạo PCLĐ Phong cách lãnh đạo QTNV Sự quan tâm nhân viên STCM Sự truyền cảm hứng STMCV Sự thỏa mãn công việc TTTT Thưởng theo thành tích YDNV Ý định nghỉ việc luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa PCLĐ và YDNV .2: Các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của PCLĐ đến YDNV của NLĐ thông qua các yếu tố trung gian .1: Các khái niệm về lãnh đạo .2: Các giả thuyết nghiên cứu .1: Phương pháp nghiên cứu .2: Cấu trúc thang đo phong cách lãnh đạo .3: Thang đo phản ánh Sự thỏa mãn công việc của người lao động .4: Thang đo phản ánh Ý định nghỉ việc của người lao động .5: Đặc điểm nhân khẩu học của các đối tượng phỏng vấn sâu .6: Ý kiến các đối tượng phỏng vấn về các khái niệm và câu hỏi về phong cách lãnh đạo.7: Ý kiến các đối tượng phỏng vấn về mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo, sự thỏa mãn công việc và ý định nghỉ việc .8: Cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ .9: Độ tin cậy các thang đo trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .10: Số lao động ước tính làm việc trong ngành bán lẻ .11: Số lao động làm việc trong các doanh nghiệp bán lẻ.12: Thang đo phong cách lãnh đạo trong bảng hỏi nghiên cứu định lượng chính thức .1: Các chỉ tiêu về các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .2: Phân bố mẫu của nghiên cứu định lượng chính thức theo các đặc điểm cá nhân 73 Bảng 4.3: Đặc điểm của cấp trên trực tiếp của NLĐ.4: Độ tin cậy các thang đo trong nghiên cứu định lượng chính thức .5: Các chỉ số thống kê mô tả của các thang đo thành phần của các PCLĐ .6: Công thức tính giá trị PCLĐ dựa trên kết quả Bảng câu hỏi MLQ5X .7: Các chỉ số thống kê mô tả của các phong cách lãnh đạo .8: So sánh PCLĐ của cấp trên trực tiếp của NLĐ theo giới tính .9: So sánh PCLĐ của cấp trên trực tiếp của NLĐ theo độ tuổi .10: So sánh PCLĐ của cấp trên trực tiếp của NLĐ theo trình độ học vấn .11: So sánh PCLĐ của cấp trên trực tiếp theo vị trí việc làm của NLĐ .12: Các chỉ số thống kê mô tả của các thang đo sự thỏa mãn công việc .13: So sánh sự thỏa mãn công việc của NLĐ theo vị trí việc làm của NLĐ .85 luan an viii Bảng 4.14: Các chỉ số thống kê mô tả của các thang đo ý định nghỉ việc của người lao động .15: Cách tính giá trị biến ý định nghỉ việc của NLĐ từ 3 thang đo YDNV1, YDNV2, YDNV3 .16: Thống kê tần suất biến ý định nghỉ việc của NLĐ .17: So sánh ý định nghỉ việc của NLĐ theo trình độ vị trí việc làm .18: Kết quả phân tích nhân tố sau xoay các thang đo phong cách lãnh đạo .19: Kết quả phân tích nhân tố sau xoay các thang đo sự thỏa mãn công việc, ý định nghỉ việc .20: Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu .21: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu .22: Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai trích các nhân tố của nghiên cứu định lượng chính thức .23: Kiểm định sự hội tụ- Các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa .24: Tổng phương sai rút trích (AVE) của các nhân tố .25: Ma trận tương quan giữa các khái niệm .26: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1 .27: Các chỉ báo về độ phù hợp của MH SEM lần 2.28: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .29: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM 3 .30: Kết quả ước lượng bootstrap .31: Kết quả phân tích trực tiếp, gián tiếp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .32: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến từng phần theo vị trí việc làm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Bích Ngọc (2021). Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/tac-dong-phong-cach-lanh-dao-toi-y-dinh-nghi-viec-nganh-ban-le-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến ý định nghỉ việc trong ngành bán lẻ. Nghiên cứu phân tích tác động và đề xuất giải pháp quản trị hiệu quả.

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động phong cách lãnh đạo đến ý định nghỉ việc ngành bán lẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter