Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn thế hệ Z tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ ngành quản lý kinh tế nghiên cứu tác động thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc ngành khách sạn thế hệ Z tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc khách sạn Gen Z
- Số trang:
- 257 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Du lịch
- Tác giả:
- Phạm Thị Thu Phương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc khách sạn Gen Z
Ngành du lịch và khách sạn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lưu trú. Thế hệ Z hiện là lực lượng lao động tiềm năng và kế cận chủ chốt. Nhóm lao động trẻ này mang nhiều đặc trưng tâm lý và hành vi riêng biệt. Nhận thức của lao động trẻ về nghề nghiệp chi phối trực tiếp đến quyết định gia nhập ngành. Nghiên cứu tập trung phân tích mối quan hệ giữa nhận thức và lựa chọn nghề nghiệp của thế hệ Z tại Việt Nam. Cơ sở lý thuyết dựa trên Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Các lý thuyết này chỉ ra niềm tin định hình thái độ và thúc đẩy hành vi thực tế. Thái độ với nghề khách sạn phản ánh toàn diện các đánh giá tích cực hoặc tiêu cực. Yếu tố này quyết định hành vi ứng tuyển và mức độ gắn bó. Việc nghiên cứu giúp các nhà quản lý thấu hiểu tâm lý nhân lực trẻ. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nhân tài hiệu quả.
1.1. Khái niệm và đặc điểm thế hệ Z trong ngành lưu trú
Thế hệ Z bao gồm những người sinh từ năm 1997 đến năm 2012. Nhóm đối tượng này lớn lên cùng sự phát triển bùng nổ của công nghệ số. Lao động Gen Z có khả năng tiếp cận thông tin nhanh và tư duy linh hoạt. Họ đề cao tính tự chủ, sự công bằng và tính minh bạch tại nơi làm việc. Kỳ vọng nghề nghiệp sinh viên khách sạn thuộc Gen Z rất đa dạng và thực tế. Họ tìm kiếm công việc mang lại thu nhập xứng đáng cùng cơ hội phát triển bản thân. Ngoài ra, Gen Z rất chú trọng đến văn hóa doanh nghiệp và sự tôn trọng cá nhân. Họ không ngần ngại từ bỏ công việc nếu cảm thấy thiếu sự tôn trọng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các đặc tính này để xây dựng môi trường phù hợp. Sự tương thích giữa kỳ vọng cá nhân và thực tế công việc tạo nền tảng vững chắc cho sự gắn kết lâu dài.
1.2. Mối liên hệ giữa thái độ và ý định làm việc ngành khách sạn
Thái độ đối với nghề nghiệp thể hiện qua nhận thức, cảm xúc và xu hướng hành vi. Nhận thức tích cực về ngành nghề sẽ tạo động lực tham gia thị trường lao động. Ngược lại, nhận thức tiêu cực làm suy giảm mong muốn cống hiến. Ý định làm việc là bước đệm trực tiếp dẫn đến hành vi ứng tuyển và làm việc thực tế. Trong bối cảnh hiện nay, định hướng nghề nghiệp ngành du lịch khách sạn đóng vai trò dẫn dắt nhận thức của sinh viên. Sinh viên có nhận thức đúng đắn thường thể hiện tinh thần nhiệt huyết cao. Mối quan hệ giữa thái độ và ý định hành vi được kiểm chứng qua nhiều mô hình hành vi thực nghiệm. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cơ sở đào tạo và nhà tuyển dụng tối ưu hóa quy trình định hướng nhân sự.
II. Đo lường thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc lưu trú
Việc đo lường thái độ nghề nghiệp đòi hỏi hệ thống thang đo chuẩn hóa và khoa học. Nghiên cứu xây dựng mô hình toàn diện dựa trên tổng quan lý thuyết quốc tế và bối cảnh Việt Nam. Thang đo thái độ bao gồm nhiều khía cạnh cấu thành nhận thức của người lao động. Các khía cạnh này phản ánh cái nhìn đa chiều về nghề nghiệp trong ngành dịch vụ lưu trú. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm giúp điều chỉnh thang đo phù hợp văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát diện rộng thế hệ Z. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định hệ số Cronbach Alpha được áp dụng nghiêm ngặt. Kết quả đo lường cung cấp dữ liệu chính xác về các yếu tố cấu thành thái độ và ý định làm việc.
2.1. Thang đo cấu thành thái độ đối với nghề nghiệp
Thang đo thái độ nghề nghiệp được chia thành nhiều nhóm nhân tố cụ thể. Nhóm nhân tố lợi ích gồm bản chất công việc, thu nhập, đãi ngộ và cơ hội thăng tiến. Nhóm nhân tố môi trường gồm đồng nghiệp, đội ngũ quản lý và văn hóa tổ chức. Môi trường làm việc ngành dịch vụ lưu trú có ảnh hưởng sâu sắc đến cảm nhận của nhân viên. Bên cạnh đó, thang đo còn đánh giá sự linh hoạt và tính phù hợp giữa cá nhân và công việc. Các yếu tố rủi ro và nhược điểm nghề nghiệp cũng được đưa vào mô hình đánh giá. Việc lượng hóa đầy đủ các khía cạnh giúp phản ánh chính xác bức tranh tâm lý của thế hệ trẻ. Đây là cơ sở khoa học để xác định các rào cản tâm lý của người lao động.
2.2. Thang đo ý định làm việc và gắn kết với tổ chức
Thang đo ý định làm việc tập trung vào mức độ sẵn sàng gia nhập ngành của nhân lực trẻ. Thang đo này đo lường mong muốn tìm kiếm việc làm và ý định nộp hồ sơ ứng tuyển. Ngoài ra, thang đo còn xem xét mức độ cam kết tổ chức ngành khách sạn trong tương lai. Sự cam kết thể hiện qua nguyện vọng cống hiến và nỗ lực vì mục tiêu chung của doanh nghiệp. Ý định làm việc phản ánh mức độ ưu tiên của ứng viên đối với ngành dịch vụ lưu trú. Ứng viên có ý định mạnh mẽ thường chủ động trau dồi kỹ năng chuyên môn. Việc đo lường chính xác ý định làm việc giúp dự báo nguồn cung lao động chất lượng cho toàn ngành trong các giai đoạn phát triển.
III. Nhân tố tác động từ thái độ nghề đến ý định làm việc mới
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra các nhân tố thái độ tác động mạnh mẽ đến ý định làm việc. Những nhân tố tích cực thúc đẩy sinh viên lựa chọn ngành khách sạn làm sự nghiệp lâu dài. Ngược lại, các yếu tố rủi ro và áp lực tạo ra tâm lý e ngại. Sự cân bằng giữa lợi ích nhận được và nỗ lực bỏ ra chi phối trực tiếp quyết định nghề nghiệp. Nhân viên trẻ luôn tìm kiếm cơ hội hoàn thiện bản thân và thăng tiến rõ ràng. Khi doanh nghiệp đáp ứng tốt các kỳ vọng, động lực làm việc ngành nhà hàng khách sạn được kích hoạt tối đa. Động lực nội tại này thúc đẩy hiệu suất công việc và tinh thần cống hiến. Do đó, việc nhận diện chính xác mức độ tác động của từng nhân tố là nhiệm vụ then chốt của nhà quản trị.
3.1. Tác động của thu nhập đãi ngộ và cơ hội thăng tiến
Thu nhập và chế độ đãi ngộ là yếu tố có tác động mạnh mẽ đến quyết định làm việc. Thế hệ Z đòi hỏi mức thù lao tương xứng với công sức và thời gian bỏ ra. Chính sách tiền lương minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho nhân viên mới. Chế độ phúc lợi tốt giúp giảm thiểu lo âu về tài chính cá nhân. Bên cạnh thu nhập, lộ trình thăng tiến rõ ràng giữ vai trò quyết định trong việc giữ chân nhân sự. Người lao động trẻ mong muốn nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp cụ thể. Khi cơ hội thăng tiến rộng mở, sự hài lòng nghề nghiệp nhân viên khách sạn gia tăng đáng kể. Sự thỏa mãn này tạo động lực thúc đẩy lao động gắn bó dài hạn với doanh nghiệp.
3.2. Rủi ro nghề nghiệp và áp lực công việc trong ngành
Ngành khách sạn mang tính đặc thù với thời gian làm việc theo ca kíp và cường độ cao. Áp lực công việc khách sạn xuất phát từ yêu cầu phục vụ khách hàng liên tục và tiêu chuẩn dịch vụ khắt khe. Lao động trẻ thường xuyên đối mặt với sự mệt mỏi thể chất và căng thẳng tinh thần. Những khó khăn này dễ dẫn đến hội chứng kiệt sức trong giai đoạn đầu làm việc. Nếu doanh nghiệp không có giải pháp hỗ trợ kịp thời, tâm lý thất vọng sẽ nhanh chóng xuất hiện. Nhận thức tiêu cực về rủi ro làm gia tăng ý định chuyển việc trong ngành khách sạn. Tỷ lệ luân chuyển lao động cao gây tổn thất lớn về chi phí tuyển dụng và đào tạo cho khách sạn.
IV. Đánh giá thái độ nghề nghiệp và ý định làm việc khách sạn
Thực trạng đánh giá thái độ của thế hệ Z đối với ngành khách sạn cho thấy nhiều chuyển biến rõ rệt. Nhìn chung, lao động trẻ đánh giá cao tính năng động và cơ hội giao lưu quốc tế của ngành. Ngành khách sạn mang lại môi trường giao tiếp đa văn hóa và trải nghiệm phong phú. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa kỳ vọng ban đầu và thực tế môi trường làm việc vẫn còn khá lớn. Kết quả khảo sát thực tế chỉ ra nhiều điểm khác biệt theo giới tính, vùng miền và chuyên ngành đào tạo. Sinh viên được đào tạo chuyên ngành du lịch thường có ý định gắn bó với ngành khách sạn cao hơn nhóm sinh viên trái ngành. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tâm lý và kiến thức chuyên môn giúp nhân sự trẻ thích ứng nhanh với môi trường làm việc thực tế.
4.1. Sự khác biệt theo nhóm nhân khẩu học của thế hệ Z
Phân tích ANOVA cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về ý định làm việc giữa các nhóm nhân khẩu học. Nhóm sinh viên đã từng thực tập tại các khách sạn cao cấp có cái nhìn thực tế và khách quan hơn. Họ hiểu rõ yêu cầu công việc và ít bị sốc văn hóa khi bước vào thị trường lao động chính thức. Ngoài ra, yếu tố giới tính và khu vực sinh sống cũng tạo nên sự khác biệt về mức độ sẵn sàng cống hiến. Lao động tại các đô thị lớn thể hiện sự linh hoạt cao hơn trong lựa chọn môi trường làm việc. Các cơ sở đào tạo cần nắm bắt những khác biệt này để cá nhân hóa chương trình hướng nghiệp cho từng nhóm sinh viên.
4.2. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và thực tiễn ngành
Nhiều chương trình đào tạo hiện nay còn nặng về lý thuyết hàn lâm và thiếu tính thực tiễn. Sinh viên ra trường thường thiếu kỹ năng xử lý tình huống thực tế và kỹ năng mềm quan trọng. Khoảng cách kỹ năng này khiến sinh viên bỡ ngỡ khi đối diện với áp lực vận hành thực tế. Sự bất cập trong đào tạo làm suy giảm sự tự tin và niềm say mê với nghề của lao động trẻ. Khi gặp khó khăn ban đầu, nhân sự trẻ dễ nản lòng và tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực khác. Việc thu hẹp khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết để duy trì nguồn nhân lực ổn định cho toàn ngành.
V. Giải pháp nâng cao thái độ và ý định làm việc khách sạn
Để nâng cao ý định làm việc của thế hệ Z, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà trường và cơ quan quản lý. Doanh nghiệp cần đổi mới tư duy quản trị nhân sự theo hướng tôn trọng sự đa dạng và trải nghiệm cá nhân. Môi trường làm việc thân thiện và minh bạch là yếu tố giữ chân nhân tài trẻ hiệu quả nhất. Đồng thời, các trường đại học và cao đẳng cần tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng thực học, thực hành. Việc tăng cường liên kết đào tạo với doanh nghiệp giúp sinh viên cọ xát thực tế ngay từ sớm. Khi người học có nhận thức đúng đắn và chuẩn bị đầy đủ kỹ năng, tỷ lệ gắn bó với nghề sau tốt nghiệp sẽ tăng lên rõ rệt.
5.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc
Doanh nghiệp khách sạn cần xây dựng hệ thống đãi ngộ cạnh tranh và công bằng. Thu nhập cần gắn liền với hiệu quả công việc và năng lực thực tế của nhân viên. Các chính sách khen thưởng đột xuất giúp ghi nhận kịp thời nỗ lực cống hiến của người trẻ. Bên cạnh đãi ngộ vật chất, doanh nghiệp cần chú trọng chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Việc bố trí ca làm việc linh hoạt giúp giảm bớt căng thẳng và cân bằng cuộc sống. Lãnh đạo khách sạn cần tạo dựng văn hóa cởi mở, lắng nghe ý kiến đóng góp từ cấp dưới. Môi trường làm việc nhân văn sẽ khơi dậy lòng trung thành và cam kết gắn bó lâu dài.
5.2. Đổi mới chương trình đào tạo và hướng nghiệp thực tế
Các cơ sở giáo dục cần chủ động cập nhật giáo trình sát với tiêu chuẩn nghề nghiệp quốc tế. Việc tăng thời lượng thực tập tại doanh nghiệp giúp sinh viên rèn luyện tác phong chuyên nghiệp. Nhà trường cần mời các chuyên gia khách sạn giàu kinh nghiệm tham gia giảng dạy và chia sẻ thực tế. Các buổi định hướng nghề nghiệp cần cung cấp bức tranh chân thực về cơ hội và thách thức của ngành. Sinh viên cần được trang bị tâm lý vững vàng trước áp lực công việc. Nhận thức đúng đắn từ sớm sẽ giúp thế hệ Z tự tin theo đuổi đam mê và cống hiến bền bỉ cho ngành khách sạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------- PHẠM THỊ THU PHƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI NGHỀ NGHIỆP ĐẾN Ý ĐỊNH LÀM VIỆC TRONG LĨNH VỰC KHÁCH SẠN CỦA THẾ HỆ Z TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------------- PHẠM THỊ THU PHƯƠNG ẢNH HƯỞNG CỦA THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI NGHỀ NGHIỆP ĐẾN Ý ĐỊNH LÀM VIỆC TRONG LĨNH VỰC KHÁCH SẠN CỦA THẾ HỆ Z TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ DU LỊCH Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS PHẠM TRƯƠNG HOÀNG HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Thu Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ .vii PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Kết cấu của luận án. 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn .1 Khái niệm thái độ .2 Khái niệm nghề nghiệp .3 Khái niệm thái độ nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn .4 Đo lường thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn .2 Ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .1 Khái niệm ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .2 Các yếu tố tác động đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .3 Cơ sở lý thuyết ảnh hưởng của TĐNN đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn .1 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) .2 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) .4 Khái niệm và đặc điểm của thế hệ Z .1 Khái niệm thế hệ Z .2 Đặc điểm của thế hệ Z .5 Tổng quan các nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .6 Khoảng trống nghiên cứu .7 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .1 Căn cứ xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .2 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
43 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 46 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2.1 Thiết kế nghiên cứu.1 Thang đo thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn .2 Thang đo lường ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .3 Đặc điểm nhân khẩu học của thế hệ Z .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định tính.3 Nghiên cứu định lượng. 60 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VÀ ĐIỀU CHỈNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Thông tin về đối tượng tham gia phỏng vấn nhóm .2 Điều chỉnh các thang đo trong mô hình nghiên cứu .1 Thang đo lường bản chất công việc (BCCV) .2 Thang đo lường địa vị xã hội (ĐVXH) .3 Thang đo lường điều kiện làm việc .4 Thang đo lường thu nhập và đãi ngộ .5 Thang đo lường cơ hội thăng tiến.6 Thang đo lường đồng nghiệp và đội ngũ quản lý .7 Thang đo lường con đường nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân .8 Thang đo sự phù hợp cá nhân - công việc (CNCV) .9 Thang đo lường rủi ro của nghề nghiệp .10 Thang đo lường sự linh hoạt của nghề nghiệp .3 Điều chỉnh mô hình nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính.
88 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .1 Thế hệ Z tại Việt Nam .2 Mô tả mẫu nghiên cứu .2 Đánh giá sơ bộ thang đo bằng phân tích Cronbach Alpha .1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Ưu điểm của nghề nghiệp” .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Địa vị xã hội” .3 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Thu nhập và đãi ngộ” .4 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Điều kiện làm việc” .5 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Cơ hội thăng tiến” .6 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý” .7 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Con đường nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân” .8 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Rủi ro của nghề nghiệp” .9 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Sự linh hoạt của nghề nghiệp” .10 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Sự phù hợp cá nhân – công việc” .11 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Nhược điểm của nghề nghiệp” .12 Đánh giá độ tin cậy của thang đo “Ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn” .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) .1 Phân tích nhân tố khám phá thang đo thái độ đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn .2 Phân tích nhân tố khám phá đối với biến phụ thuộc .4 Kết quả phân tích ảnh hưởng của thái độ đối với nghề nghiệp đến ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z .1 Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh .2 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu .5 Kiểm định sự khác biệt về ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của các nhóm đối tượng khác nhau .6 Đánh giá thái độ đối với nghề nghiệp và ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z tại Việt Nam. 120 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 125 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT .1 Thảo luận về kết quả nghiên cứu.1 Kết luận về kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận về kết quả nghiên cứu .3 Những đóng góp mới của luận án .2 Một số đề xuất và khuyến nghị .1 Một số đề xuất nhằm xây dựng thái độ tích cực về nghề nghiệp trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z .2 Một số đề xuất nhằm tăng ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn của thế hệ Z.3 Hạn chế của nghiên cứu và một số gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo .1 Các hạn chế của nghiên cứu .2 Các hướng nghiên cứu tiếp theo.
143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 PHỤ LỤC 1 - BẢNG HỎI ĐIỀU TRA KHẢO SÁT. 157 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Diễn giải thuật ngữ Diễn giải thuật ngữ STT Thuật ngữ Tiếng việt Tiếng Anh 1 BCCV Bản chất công việc Nature of work 2 BH Bậc học Level 3 CVCN Sự phù hợp cá nhân-công việc Industry-person congeniality 4 CHTT Cơ hội thăng tiến Promotion opportunities 5 DCTT Địa chỉ thường trú Address 6 DKLV Điều kiện làm việc Physical working conditions 7 ĐN Đồng nghiệp Co-workers 8 ĐNQL Đội ngũ quản lý Managers 9 DNQL Đồng nghiệp và đội ngũ quản lý Co-wokers and Managers 10 DVXH Địa vị xã hội Social status 11 DLKS Khách sạn và du lịch Hospitality and Tourism 12 GT Giới tính Gender 13 KS Khách sạn Hotel/Hospitality 14 KSNH Chuyên ngành khách sạn nhà hàng Specialized in hotel and restaurant 15 KQNC Kết quả nghiên cứu Research results 16 LH Sự linh hoạt của nghề nghiệp Career flexibility 17 LVKS Lĩnh vực khách sạn Hospitality industry 18 LT Lý thuyết Theory 19 NDNN Nhược điểm của nghề nghiệp Career disadvantages 20 NN Nghề nghiệp Career 21 NT Người thân làm trong lĩnh vực Relatives working in tourism and du lịch hospitality industry 22 RRNN Rủi ro của nghề nghiệp Career risk 23 TNDL Tài nguyên du lịch Tourism resources 24 TNDN Thu nhập và đãi ngộ Pay/benifits 25 TĐNN Thái độ đối với nghề nghiệp Atittudes toward career 26 TVPT Triển vọng cho phát triển cá nhân Promotion and development prospects 27 YD Ý định Intention 28 YĐLV Ý định làm việc Intention to work 29 YDHV Ý định hành vi Behavioral intention 30 UDNN Ưu điểm của nghề nghiệp Career advantages vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Sự khác biệt giữa thế hệ Y và thế hệ Z .2: Các nghiên cứu về ảnh hưởng của TĐNN đến YĐLV trong lĩnh vực khách sạn 23 Bảng 1.3: Các giả thuyết nghiên cứu.1: Thang đo lường khía cạnh chất công việc trong lĩnh vực khách sạn .2: Thang đo lường khía cạnh địa vị xã hội (DVXH) .3: Thang đo lường khía cạnh sự phù hợp cá nhân-công việc (CNCV).4: Thang đo lường khía cạnh điều kiện làm việc (DKLV) .5: Thang đo lường khía cạnh thu nhập và đãi ngộ (TNDN) .6: Thang đo lường khía cạnh cơ hội thăng tiến (CHTT) .7: Thang đo lường khía cạnh đồng nghiệp và đội ngũ quản lý (DNQL) .8: Thang đo lường khía cạnh con đường phát triển nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân.9: Thang đo lường ý định làm việc trong lĩnh vực khách sạn .10: Các câu hỏi chính được sử dụng trong thảo luận nhóm .11: Các câu hỏi gợi mở về các khía cạnh khác trong thảo luận nhóm.1: Thông tin của SV tham gia cuộc phỏng vấn nhóm thứ nhất.2: Thông tin của sinh viên tham gia cuộc phỏng vấn nhóm thứ hai .3: Thang đo đánh giá Bản chất công việc trong lĩnh vực khách sạn .4: Thang đo ưu điểm của nghề nghiệp .5: Thang đo nhược điểm của nghề nghiệp .6: Thang đo đánh giá địa vị xã hội (DVXH) .7: Thang đo lường điều kiện làm việc (DKLV).8: Thang đo lường thu nhập và đãi ngộ (TNDN) .9: Thang đo lường cơ hội thăng tiến (CHTT) .10: Thang đo lường đồng nghiệp và đội ngũ quản lý (DNQL) .11: Thang đo lường nhân tố Con đường phát triển nghề nghiệp, tiềm năng của nghề và phát triển cá nhân (CDNN) .12: Thang đo đánh giá sự phù hợp cá nhân-công việc (CNCV) .13: Thang đo lường khía cạnh rủi ro của nghề nghiệp (RRNN).14: Thang đo lường khía cạnh sự linh hoạt của nghề nghiệp (LH) .1: Thống kê số lượng thế hệ Z tại Việt Nam .2: Số lượng lao động trong lĩnh vực khách sạn .3: Đặc điểm của đối tượng tham gia khảo sát .4: Kết quả đánh giá thang đo của yếu tố “Ưu điểm của nghề nghiệp” .5: Kết quả đánh giá thang đo của yếu tố “Địa vị xã hội”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thu Phương (2022). Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/luan-an-tien-sy-nganh-quan-ly-kinh-te-anh-huong-cua-thai-do-doi-voi-nghe-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngành quản lý kinh tế nghiên cứu tác động thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc ngành khách sạn thế hệ Z tại Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" thuộc chuyên ngành Kinh tế du lịch. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng thái độ nghề nghiệp đến ý định làm việc khách sạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.