Doctoral thesis of philosophy exploring human resource management practices an e
Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực trong triết học tiến sĩ. Phân tích lý thuyết và thực tiễn hiệu quả.
Human Resource Management
Luan An
Doctor of Philosophy thesis
Năm xuất bản
Số trang
328
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích strategic human resource management tại Úc
- Số trang:
- 328 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Human Resource Management
- Tác giả:
- Stanley Chibuzo Opara
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích strategic human resource management tại Úc
Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách nhân sự và mục tiêu chiến lược của tổ chức. Ngành nghệ thuật biểu diễn tại Úc đóng góp nguồn lực kinh tế lớn cho quốc gia. Tuy nhiên, việc áp dụng strategic human resource management tại lĩnh vực này gặp nhiều rào cản lớn. Các đơn vị biểu diễn thường hoạt động theo từng dự án ngắn hạn. Nguồn tài chính phụ thuộc nhiều vào tài trợ chính phủ và doanh thu bán vé. Sự bất ổn định này gây khó khăn cho việc duy trì chiến lược nhân sự dài hạn. Các nhà quản lý thường ưu tiên chuyên môn nghệ thuật hơn là quản trị vận hành. Việc thiếu hệ thống nhân sự bài bản làm suy giảm năng lực cạnh tranh lâu dài.
1.1. Bối cảnh quản trị nguồn nhân lực tại các đoàn nghệ thuật Úc
Ngành nghệ thuật biểu diễn tại Úc sở hữu môi trường làm việc đặc thù. Lực lượng lao động nghệ thuật chủ yếu ký hợp đồng thời vụ ngắn hạn. Tính chất công việc thay đổi liên tục theo từng mùa diễn hoặc từng vở diễn. Sự bấp bênh trong việc làm gây trở ngại cho việc xây dựng quan hệ lao động bền vững. Hầu hết các công ty nghệ thuật duy trì bộ máy quản trị rất tinh gọn. Trách nhiệm nhân sự thường do giám đốc nghệ thuật hoặc nhà sản xuất kiêm nhiệm. Họ thường thiếu chuyên môn sâu về quản lý nguồn nhân lực hiện đại. Các quyết định tuyển dụng và đãi ngộ phần lớn dựa trên cảm tính. Mâu thuẫn giữa giá trị sáng tạo nghệ thuật thuần túy và yêu cầu quản lý kinh tế luôn hiện hữu. Thực trạng này đòi hỏi những giải pháp nhân sự linh hoạt và chuyên nghiệp hơn.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu của PhD dissertation in human resources
Đề tài nghiên cứu thuộc PhD dissertation in human resources tại Đại học RMIT đã giải quyết một khoảng trống học thuật quan trọng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các ngành sản xuất và dịch vụ thương mại. Lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn tại Úc hầu như chưa có tài liệu khảo sát toàn diện về thực tiễn nhân sự. Luận án tiến sĩ này làm rõ cách thức các tổ chức biểu diễn quản lý con người trong thực tế. Công trình phân tích sâu những thách thức từ các đoàn múa vi mô đến các nhà hát nhạc kịch lớn. Mục tiêu trọng tâm là đề xuất mô hình quản trị phù hợp cho ngành công nghiệp sáng tạo. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng giá trị cho giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách nghệ thuật.
II. Xây dựng conceptual framework in HR research toàn diện
Nghiên cứu thiết lập một conceptual framework in HR research dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị hiện đại. Khung khái niệm này liên kết bối cảnh thể chế, đặc thù ngành và hành vi tổ chức. Cấu trúc lý thuyết giúp nhận diện các yếu tố tác động trực tiếp đến việc quản lý lao động sáng tạo. Mô hình phân tích sự tương tác giữa các bên liên quan trong hệ sinh thái nghệ thuật. Các yếu tố như chính sách tài trợ công, quy định của nghiệp đoàn nghệ sĩ và thị hiếu khán giả đều chi phối quyết định nhân sự. Khung nghiên cứu giải thích cách thức tổ chức chuyển hóa nguồn lực con người thành giá trị nghệ thuật và hiệu quả hoạt động. Đây là cơ sở khoa học định hướng cho việc thu thập và xử lý dữ liệu thực chứng.
2.1. Đánh giá HRM practices and organizational performance
Mối quan hệ giữa HRM practices and organizational performance là trọng tâm lý thuyết then chốt. Việc áp dụng các thực hành nhân sự bài bản thúc đẩy hiệu suất làm việc của nghệ sĩ và đội ngũ kỹ thuật. Sự hài lòng trong công việc dẫn đến chất lượng biểu diễn nghệ thuật thăng hoa. Quản lý nhân sự hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và hạn chế tình trạng kiệt sức nghề nghiệp. Ngược lại, sự thiếu vắng các quy trình nhân sự rõ ràng gây lãng phí tài nguyên và làm giảm tinh thần đồng đội. Khung phân tích khẳng định hiệu quả tổ chức trong nghệ thuật không chỉ đo bằng lợi nhuận tài chính. Hiệu quả còn thể hiện qua giá trị văn hóa, sự đón nhận của công chúng và danh tiếng nghệ thuật lâu dài.
2.2. Tác động của organizational behavior and development
Lý thuyết về organizational behavior and development cung cấp góc nhìn sâu sắc về động lực làm việc của nhân sự sáng tạo. Nghệ sĩ thường có động lực nội tại mạnh mẽ bắt nguồn từ đam mê nghệ thuật. Tuy nhiên, hành vi tổ chức trong các đoàn nghệ thuật rất phức tạp do sự xung đột giữa cá tính nghệ thuật và kỷ luật tập thể. Việc phát triển tổ chức đòi hỏi phong cách lãnh đạo linh hoạt và thấu hiểu tâm lý nghệ sĩ. Nhà quản trị cần tạo dựng môi trường an toàn, nơi sự đổi mới và sáng tạo được tôn trọng. Tinh thần đồng đội và sự giao tiếp cởi mở giúp hóa giải các bất đồng nội bộ. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng văn hóa tổ chức gắn kết và gia tăng hiệu suất chung.
III. Thực hiện qualitative research methodology in HRM tại Úc
Phương pháp nghiên cứu định tính được lựa chọn để khám phá các hiện tượng quản trị phức tạp trong nghệ thuật. Việc thấu hiểu trải nghiệm thực tế của người trong ngành đòi hỏi cách tiếp cận thực chứng đa chiều. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra theo hai giai đoạn độc lập nhưng bổ trợ chặt chẽ. Giai đoạn đầu tiên thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với tám chuyên gia đại diện cho các hiệp hội và cơ quan quản lý nghệ thuật. Giai đoạn thứ hai nghiên cứu sâu ba trường hợp điển hình gồm một công ty múa vi mô, một đoàn kịch tầm trung và một nhà hát nhạc kịch lớn. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện từ góc độ vĩ mô của toàn ngành đến góc độ vi mô của từng tổ chức cụ thể.
3.1. Tiếp cận quantitative and qualitative research methodology in HRM
Trong nghiên cứu quản trị, việc lựa chọn quantitative and qualitative research methodology in HRM là bước đi mang tính chiến lược. Phương pháp định lượng truyền thống khó đo lường trọn vẹn cảm xúc, đam mê và các giá trị phi tài chính của nghệ sĩ. Do đó, phương pháp định tính chứng minh ưu thế vượt trội trong việc khai thác chiều sâu nhận thức và hành vi. Nghiên cứu sử dụng phỏng vấn sâu kết hợp với quan sát hiện trường và phân tích tài liệu nội bộ. Cách tiếp cận này giúp ghi nhận chân thực các rào cản thực tế mà các bảng khảo sát số lượng lớn không thể nắm bắt. Tính đa dạng và đối chiếu chéo của nguồn dữ liệu đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cho toàn bộ công trình.
3.2. Quy trình phỏng vấn chuyên sâu và phân tích ba ca điển hình
Ba tổ chức được lựa chọn đại diện cho các quy mô hoạt động và thể loại nghệ thuật khác nhau tại Úc. Công ty múa vi mô đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự quản lý chuyên trách nghiêm trọng. Đoàn kịch quy mô trung bình đã áp dụng một số quy trình nhân sự bán chính thức nhưng phụ thuộc nặng nề vào nguồn tài trợ hàng năm. Nhà hát nhạc kịch lớn sở hữu cơ cấu quản trị tương đối chuyên nghiệp nhưng chịu áp lực doanh thu thương mại rất lớn. Việc phân tích tài liệu quản trị và phỏng vấn các vị trí chủ chốt làm rõ phương thức thích ứng của từng đơn vị. Kết quả cho thấy quy mô tổ chức và mô hình kinh doanh chi phối trực tiếp mức độ chính thức hóa của công tác nhân sự.
IV. Tối ưu talent management framework trong nghệ thuật
Các công ty biểu diễn cần một talent management framework được thiết kế riêng cho môi trường lao động sáng tạo. Nhân tài trong lĩnh vực nghệ thuật bao gồm nghệ sĩ biểu diễn, đạo diễn, biên kịch và đội ngũ kỹ thuật hậu đài. Việc quản lý nhóm lao động này đòi hỏi quy trình tuyển dụng và đánh giá khác biệt so với các doanh nghiệp thông thường. Các tiêu chí đánh giá cần kết hợp hài hòa giữa tài năng nghệ thuật và khả năng làm việc tập thể. Do tính chất sản xuất theo dự án, việc duy trì mạng lưới nhân tài cộng tác bên ngoài là yếu tố sống còn. Tổ chức phải chủ động quản lý cơ sở dữ liệu chuyên môn để sẵn sàng huy động nhân lực cho các tác phẩm tiếp theo.
4.1. Chiến lược employee engagement and retention strategies đặc thù
Việc triển khai employee engagement and retention strategies gặp nhiều thách thức trong ngành nghệ thuật. Nghệ sĩ thường xuyên luân chuyển giữa các đoàn diễn khác nhau để tìm kiếm cơ hội biểu diễn mới. Để giữ chân nhân tài, các tổ chức cần mang lại môi trường sáng tạo tự do và sự ghi nhận nghề nghiệp xứng đáng. Các chế độ đãi ngộ phi tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo động lực làm việc lâu dài. Việc tôn trọng tiếng nói chuyên môn và trao quyền tự chủ nghệ thuật giúp gia tăng lòng trung thành của nhân sự. Khi cảm thấy được trân trọng, các cá nhân sẽ cống hiến hết mình cho chất lượng nghệ thuật của tác phẩm.
4.2. Kế hoạch human capital development thích ứng tính chất ngắn hạn
Chiến lược human capital development cần được điều chỉnh linh hoạt theo chu kỳ hoạt động ngắn hạn của các dự án biểu diễn. Các chương trình bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cần được thiết kế cô đọng và thực tế. Việc đào tạo năng lực quản trị cho các nghệ sĩ chuyển sang vai trò lãnh đạo là yêu cầu hết sức cấp thiết. Nhiều nghệ sĩ có tài năng biểu diễn xuất sắc nhưng thiếu kỹ năng điều hành tổ chức và quản lý nhân viên. Các công ty nghệ thuật cần đầu tư vào các khóa tập huấn ngắn hạn và cơ chế kèm cặp trực tiếp. Nâng cao chất lượng nguồn vốn nhân lực là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền nghệ thuật.
V. Thúc đẩy workplace diversity and inclusion trong nhân sự
Thúc đẩy workplace diversity and inclusion trong nhân sự là xu hướng tất yếu của các tổ chức nghệ thuật đương đại. Sự đa dạng về văn hóa, sắc tộc và giới tính giúp làm phong phú thêm nội dung các tác phẩm biểu diễn. Các chính sách nhân sự hòa nhập giúp thu hút nguồn nhân tài sáng tạo từ nhiều cộng đồng khác nhau. Một môi trường làm việc công bằng nâng cao sự tự tin và khơi dậy tiềm năng nghệ thuật của mỗi cá nhân. Các công ty biểu diễn cần chủ động xóa bỏ những định kiến vô hình trong khâu thử vai và tuyển dụng. Tôn trọng sự khác biệt tạo nên không gian làm việc an toàn, văn minh và gắn kết cho toàn thể đội ngũ.
5.1. Xây dựng môi trường hòa nhập cho lực lượng lao động sáng tạo
Xây dựng môi trường hòa nhập đòi hỏi quy trình tuyển dụng và đánh giá minh bạch, công bằng. Các đơn vị biểu diễn cần mở rộng kênh tìm kiếm nhân tài đến các nhóm nghệ sĩ thiểu số trong xã hội. Việc nâng cao nhận thức về định kiến vô hình cho ban tuyển chọn và đạo diễn là điều rất cần thiết. Sự hòa nhập không chỉ dừng lại ở khâu tuyển chọn mà phải được duy trì xuyên suốt quá trình tập luyện và lưu diễn. Mọi thành viên đều cần được đối xử bình đẳng về cơ hội phát triển nghề nghiệp và mức thù lao. Môi trường tôn trọng lẫn nhau giúp giải tỏa áp lực tâm lý cho người lao động sáng tạo, nâng cao chất lượng tác phẩm biểu diễn.
5.2. Giải pháp thực thi chính sách nhân sự bền vững ngành nghệ thuật
Hệ thống quản lý nhân sự bền vững cần dung hòa giữa áp lực doanh thu và trách nhiệm chăm lo con người. Các tổ chức nghệ thuật phải thiết lập các quy chuẩn nghiêm ngặt về an toàn lao động và bảo vệ sức khỏe tâm thần. Nghề biểu diễn thường chịu áp lực cường độ cao và lịch làm việc không cố định. Do đó, các chế độ hỗ trợ tâm lý và thời gian nghỉ ngơi phục hồi cần được quy định rõ ràng trong quy chế nội bộ. Sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành công của các chính sách này. Quản trị nhân sự nhân văn và chuyên nghiệp sẽ đảm bảo sự phát triển hưng thịnh của nghệ thuật biểu diễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (328 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Exploring Human Resource Management Practices: An empirical study of the Performing Arts companies in Australia" cung cấp một phân tích tiên phong và sâu sắc về các hệ thống và thực tiễn quản lý nguồn nhân lực (HRM) trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn ở Úc. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này được đặt trong sự thừa nhận ngày càng tăng về đóng góp kinh tế của các ngành công nghiệp sáng tạo, đồng thời nhấn mạnh một khoảng trống nghiên cứu đáng kể: "mặc dù sự phát triển của các nghiên cứu về HRM chiến lược trong một loạt các ngành công nghiệp và đóng góp kinh tế của nghệ thuật vào nền kinh tế Úc, vẫn chưa có nghiên cứu nào khám phá cách các công ty nghệ thuật biểu diễn quản lý nguồn nhân lực của họ" (Opara, 2016, tr. iii).
Khoảng trống nghiên cứu này không chỉ là một thiếu sót về mặt thực nghiệm mà còn là một lỗ hổng trong việc ứng dụng lý thuyết HRM vào một lĩnh vực có đặc thù riêng biệt. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào quản lý nhân sự sáng tạo trong các doanh nghiệp nhỏ hoặc là nhà thầu độc lập (Townley & Beech, 2010; Hotho & Champion, 2011), lại thiếu đi một cái nhìn toàn diện về thực tiễn HRM trong các tổ chức nghệ thuật biểu diễn. Luận án này trực tiếp giải quyết khoảng trống đó, nhấn mạnh rằng "nghiên cứu hiện tại cố gắng lấp đầy khoảng trống đó bằng cách khám phá các thực tiễn quản lý nguồn nhân lực trong các công ty nghệ thuật biểu diễn ở Úc" (Opara, 2016, tr. 2).
Các câu hỏi nghiên cứu dẫn dắt luận án này được thiết kế để cung cấp sự hiểu biết toàn diện:
- HRM được cấu trúc và vận hành như thế nào trong các tổ chức nghệ thuật biểu diễn?
- Bối cảnh ngành ảnh hưởng đến HRM của các công ty như thế nào?
- Bản chất của lực lượng lao động nghệ thuật biểu diễn ảnh hưởng đến thực tiễn HRM như thế nào và tại sao?
Với cách tiếp cận này, luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết tích hợp, không chỉ dựa trên các mô hình HRM chiến lược truyền thống như mô hình Michigan và Harvard (Opara, 2016, tr. 15) mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có. Đóng góp đột phá của nghiên cứu là việc định lượng tác động của các yếu tố bối cảnh ngành lên việc triển khai HRM, cho thấy các rào cản đáng kể như bản chất bấp bênh của việc làm, phụ thuộc vào nguồn tài trợ hạn chế của chính phủ, nguồn lực eo hẹp dẫn đến lương thấp và thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp (Opara, 2016, tr. iii). Mặc dù vậy, ngành này vẫn thu hút một lực lượng lao động có động lực và cam kết cao, dựa vào "niềm đam mê, sự cống hiến và nỗ lực chung" của họ (Opara, 2016, tr. iii).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn thu thập dữ liệu định tính. Giai đoạn đầu bao gồm các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 8 bên liên quan chính trong ngành. Giai đoạn thứ hai khảo sát thực tiễn HRM của ba tổ chức điển hình: một công ty múa vi mô, một công ty sân khấu quy mô vừa và một công ty nhạc kịch lớn (Opara, 2016, tr. iii). Cách tiếp cận này đảm bảo một cái nhìn đa cấp độ và sâu sắc, mang lại ý nghĩa đáng kể cho các nhà quản lý, chính phủ, công đoàn và các nhà hoạch định chính sách trong việc phát triển các chiến lược HRM phù hợp và bền vững cho ngành nghệ thuật biểu diễn.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án thực hiện một tổng hợp chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về Quản lý Nguồn nhân lực (HRM) và Quản lý Nguồn nhân lực Chiến lược (SHRM), đặt nền móng vững chắc cho nghiên cứu. Nghiên cứu xác định sự mở rộng đáng kể trong lý thuyết và nghiên cứu về HRM và hiệu suất tổ chức trong ba thập kỷ qua, với các tác giả như Guest (2011), Guthrie et al. (2009), và Huselid (1995) là những người tiên phong. Các mô hình SHRM như mô hình Michigan và Harvard, vốn nhấn mạnh sự liên kết giữa HRM với chiến lược kinh doanh và nhu cầu của các bên liên quan, được phân tích chi tiết. Mô hình Michigan, do Devanna, Fombrun & Tichy (1984) phát triển, tập trung vào sự phù hợp dọc giữa HRM và chiến lược, trong khi mô hình Harvard của Beer et al. (1984) có phạm vi rộng hơn, tính đến các bên liên quan và bối cảnh rộng hơn.
Tuy nhiên, luận án cũng nêu bật những mâu thuẫn và tranh luận tồn tại trong tài liệu. Đặc biệt, nghiên cứu này chỉ ra rằng, mặc dù có "lời hứa đáng kể của SHRM như một chiến lược để cải thiện hiệu suất tổ chức", vẫn có "sự thiếu hụt đáng ngạc nhiên các nghiên cứu thực nghiệm khám phá các hệ thống và thực tiễn HRM, cũng như các yếu tố ảnh hưởng hoặc cản trở việc áp dụng chúng, trong các ngành công nghiệp sáng tạo" (Opara, 2016, tr. 2). Điều này tạo ra một khoảng trống nơi nghiên cứu này định vị mình, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Luận án khẳng định vị trí của mình bằng cách giải quyết khoảng trống cụ thể này. Trong khi các nghiên cứu về ngành công nghiệp sáng tạo đã tập trung vào đóng góp kinh tế (Cunningham & Higgs, 2010; Throsby, 2010a) hoặc các thách thức trong quản lý lao động sáng tạo (Banks & Hesmondhalgh, 2009), rất ít nghiên cứu đi sâu vào thực tiễn HRM trong các tổ chức nghệ thuật biểu diễn. Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách cung cấp "cái nhìn sâu sắc về cách các công ty nghệ thuật biểu diễn quản lý nhân viên của họ và xác định các thách thức HRM vốn có trong ngành" (Opara, 2016, tr. 13).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án làm nổi bật rằng trong khi các quốc gia như Vương quốc Anh và Hoa Kỳ đã nhận ra đóng góp kinh tế đáng kể của các ngành công nghiệp sáng tạo (ví dụ, Vương quốc Anh đóng góp 5,6% GVA vào năm 2008, Hoa Kỳ đóng góp hơn 22% vào GDP năm 2007) (Opara, 2016, tr. 8), lại có một sự thiếu hụt tương đương về nghiên cứu định hướng HRM trong các lĩnh vực này. Hơn nữa, những mô hình thu nhập không chắc chắn và điều kiện làm việc bấp bênh của các nghệ sĩ ở Úc được phản ánh trong các nghiên cứu quốc tế tại Phần Lan (Karhunen & Rensujeff, 2002), Canada (Hill & Capriotti, 2009) và Hà Lan (Jenje-Heijdel & Ter Haar, 2007). Nghiên cứu của Markusen et al. (2006) về các nghệ sĩ Mỹ cũng chỉ ra rằng họ thường phải làm thêm việc thương mại để bù đắp thu nhập từ nghệ thuật. Bằng cách định vị mình trong bối cảnh quốc tế này, luận án không chỉ làm nổi bật sự độc đáo của bối cảnh Úc mà còn chỉ ra những điểm tương đồng toàn cầu trong các thách thức HRM trong ngành nghệ thuật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết HRM bằng cách mở rộng và thách thức các mô hình hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của ngành nghệ thuật biểu diễn. Một đóng góp then chốt là việc thách thức mô hình Kiến trúc HR của Lepak và Snell (1999). Theo Lepak và Snell, các công ty áp dụng các chiến lược HR khác nhau cho các nhóm lao động khác nhau, đầu tư vào những nhân viên có giá trị chiến lược và tiếp cận theo định hướng chi phí đối với những nhân viên không có giá trị chiến lược. Tuy nhiên, nghiên cứu này phát hiện ra điều ngược lại trong ngành nghệ thuật: "Những nhân viên mang lại giá trị chiến lược nhất cho các tổ chức nghệ thuật biểu diễn, tức là chính các nghệ sĩ biểu diễn, lại thường ở vị trí bấp bênh nhất, nhận được rất ít hoặc không có sự đầu tư nào" (Opara, 2016, tr. iv). Phát hiện này không chỉ mở rộng lý thuyết của Lepak và Snell bằng cách chỉ ra các điều kiện biên giới trong đó mô hình của họ có thể không giữ vững, mà còn gợi ý rằng giá trị chiến lược và đầu tư HR có thể bị ngắt kết nối trong các ngành dựa vào niềm đam mê và công việc theo dự án.
Đồng thời, luận án cũng mở rộng công trình của Bowen và Ostroff (2004) về sức mạnh của hệ thống HRM. Bowen và Ostroff lập luận rằng các hệ thống HRM mạnh mẽ, đặc trưng bởi tính rõ ràng, tính nhất quán và tính công bằng, dẫn đến sự hiểu biết chung của nhân viên và hành vi mong muốn. Nghiên cứu này chứng minh rằng "thông điệp quản lý mơ hồ và không nhất quán có thể làm suy yếu các thực tiễn HRM ngay cả trong các tổ chức siêu nhỏ" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này bổ sung thêm một lớp sắc thái cho lý thuyết của Bowen và Ostroff, cho thấy rằng sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp quản lý có thể là một yếu tố làm suy yếu đáng kể sức mạnh của hệ thống HRM, đặc biệt là trong các môi trường có nguồn lực hạn chế và cấu trúc không chính thức hơn.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết HRM chiến lược (Michigan, Harvard) với hiểu biết sâu sắc về bối cảnh ngành công nghiệp sáng tạo (Throsby, 2008a). Throsby's Concentric Model (2008a), phân loại các ngành văn hóa thành bốn vòng tròn đồng tâm, đặt nghệ thuật biểu diễn vào "nghệ thuật sáng tạo cốt lõi" nơi các ý tưởng sáng tạo bắt nguồn và khuếch tán ra bên ngoài (Opara, 2016, tr. 10). Luận án này sử dụng mô hình này để xác định rõ ràng vị trí của nghệ thuật biểu diễn và những thách thức HRM đặc thù của nó.
Về mô hình lý thuyết, luận án đưa ra các mệnh đề và giả thuyết mới dựa trên bốn đặc điểm chính ảnh hưởng đến thực tiễn HRM trong ngành nghệ thuật: (1) bản chất bấp bênh của việc làm, (2) sự phụ thuộc vào nguồn tài trợ hạn chế, (3) nguồn lực hạn chế và mức độ thường xuyên hóa cao, và (4) sự thu hút một lực lượng lao động có động lực và cam kết cao (Opara, 2016, tr. iii). Những mệnh đề này bao gồm: P1: Sự bấp bênh của việc làm và tính chất công việc theo dự án làm giảm hiệu quả của các thực tiễn HRM truyền thống hướng đến cam kết. P2: Nguồn tài trợ không ổn định dẫn đến cách tiếp cận HRM dựa trên chi phí và tuân thủ thay vì đầu tư chiến lược vào nhân sự. P3: Nguồn lực hạn chế và sự thường xuyên hóa cao cản trở việc phát triển các chính sách và cơ hội phát triển nghề nghiệp toàn diện. P4: Niềm đam mê và sự cam kết của nhân viên được khai thác, che lấp sự thiếu hụt đầu tư HRM. Những phát hiện này không đề xuất một sự thay đổi mô hình hoàn toàn mà là một sự tinh chỉnh đáng kể trong cách hiểu về HRM trong các ngành công nghiệp dựa vào lao động tri thức và sáng tạo, nơi các giả định truyền thống về sự liên kết giữa giá trị chiến lược và đầu tư HR có thể không áp dụng được.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của nghiên án được định hình bởi sự tích hợp sâu sắc của các lý thuyết chính từ lĩnh vực HRM và các ngành công nghiệp sáng tạo. Nghiên cứu này tổng hợp các mô hình HRM chiến lược (Michigan Model của Devanna, Fombrun & Tichy (1984) và Harvard Model của Beer et al. (1984)) với lý thuyết kiến trúc HR của Lepak và Snell (1999) và lý thuyết về sức mạnh hệ thống HRM của Bowen và Ostroff (2004). Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa diện về cách các yếu tố nội bộ và bối cảnh ngành tác động đến thực tiễn HRM.
Cụ thể, luận án đã phát triển một cách tiếp cận phân tích mới bằng cách xem xét vai trò của bối cảnh ngành đặc thù trong việc định hình các hệ thống HRM. Nó biện minh cho cách tiếp cận này bằng cách chỉ ra rằng trong ngành nghệ thuật biểu diễn, "bối cảnh ngành được mô tả ở trên lớn hơn lợi thế thông thường của quy mô tổ chức và nguồn lực tăng lên" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này ngụ ý rằng các mô hình HRM truyền thống thường ưu tiên quy mô và nguồn lực có thể không phù hợp hoặc hiệu quả trong các môi trường đặc thù này.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại các khái niệm như "giá trị chiến lược" của nhân viên trong bối cảnh nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ biểu diễn là cốt lõi nhưng lại bị đầu tư ít nhất. Luận án cũng cung cấp định nghĩa rõ ràng về "thực tiễn HRM tập trung vào nhân sự, hành chính, chi phí và tuân thủ" (Opara, 2016, tr. iv) để mô tả tình trạng hiện tại của HRM trong các công ty nghệ thuật, trái ngược với HRM chiến lược đích thực. Các điều kiện biên giới được nêu rõ một cách tường minh, đặc biệt là trong ngành công nghiệp sáng tạo, nơi tính chất công việc theo dự án và lực lượng lao động di động thường xuyên ra vào các tổ chức thách thức các giả định cơ bản của lý thuyết HRM về việc xây dựng cam kết của nhân viên đối với công ty (Opara, 2016, tr. iv). Điều này định vị luận án không chỉ là một nghiên cứu thực nghiệm mà còn là một nỗ lực để tinh chỉnh và điều chỉnh các khuôn khổ lý thuyết HRM cho các ngành công nghiệp mới nổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này được xây dựng trên một nền tảng triết lý nghiên cứu mang tính diễn giải (interpretivism). Mặc dù không trực tiếp gọi tên, cách tiếp cận "khám phá" và "không theo giả thuyết" của nghiên cứu, tập trung vào "cái gì, như thế nào và tại sao" (Robson, 2003), cho thấy một sự quan tâm đến việc hiểu sâu sắc các hiện tượng xã hội và ý nghĩa chủ quan trong bối cảnh cụ thể của ngành nghệ thuật biểu diễn (Opara, 2016, tr. 13). Điều này khác biệt với triết lý thực chứng vốn tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và quy luật tổng quát.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp các phương pháp một cách ngầm hiểu thông qua cách tiếp cận hai giai đoạn của nó, mặc dù chủ yếu là định tính. "Đây là một nghiên cứu định tính bao gồm hai giai đoạn" (Opara, 2016, tr. iii). Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc thu thập "quan điểm" của các bên liên quan chính trong ngành thông qua các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng hơn. Giai đoạn thứ hai là các nghiên cứu điển hình sâu sắc, cho phép tìm hiểu chi tiết hơn về các thực tiễn HRM trong các công ty cụ thể. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu bằng cái nhìn vĩ mô và sau đó đi sâu vào vi mô.
Thiết kế đa cấp độ được thể hiện rõ ràng qua việc khảo sát các cấp độ phân tích khác nhau. Cấp độ đầu tiên là cấp độ ngành, thông qua phỏng vấn 8 bên liên quan chính trong ngành, bao gồm các nhà quản lý, công đoàn, và các nhà hoạch định chính sách. Cấp độ thứ hai là cấp độ tổ chức, thông qua ba nghiên cứu điển hình về các công ty có quy mô khác nhau: "một công ty múa vi mô, một công ty sân khấu quy mô vừa và một công ty nhạc kịch lớn" (Opara, 2016, tr. iii). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu khám phá cách các yếu tố bối cảnh ngành ảnh hưởng đến HRM ở cấp độ tổ chức, và liệu quy mô có đóng vai trò quan trọng như các lý thuyết HRM truyền thống thường đề xuất hay không.
Kích thước mẫu cho giai đoạn đầu là 8 bên liên quan chính. Đối với giai đoạn nghiên cứu điển hình, ba tổ chức đã được chọn với các tiêu chí lựa chọn cụ thể về quy mô và loại hình nghệ thuật biểu diễn để đảm bảo sự đa dạng và khả năng khái quát hóa lý thuyết: một công ty múa vi mô, một công ty sân khấu quy mô vừa và một công ty nhạc kịch lớn (Opara, 2016, tr. iii). Các tiêu chí lựa chọn này được thiết kế để nắm bắt các biến thể trong thực tiễn HRM dựa trên cấu trúc tổ chức và nguồn lực.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được mô tả là nghiêm ngặt, với chiến lược lấy mẫu cụ thể và các giao thức thu thập dữ liệu chi tiết. Trong giai đoạn đầu, các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 8 bên liên quan chính trong ngành được sử dụng để thu thập "quan điểm của họ về thực tiễn HRM trong nghệ thuật biểu diễn" (Opara, 2016, tr. iii). Việc lựa chọn các bên liên quan này được thực hiện để đảm bảo bao quát các khía cạnh khác nhau của ngành, từ nhà quản lý đến công đoàn và nhà hoạch định chính sách.
Trong giai đoạn nghiên cứu điển hình, ba công ty có quy mô khác nhau (vi mô, vừa, lớn) đã được lựa chọn. Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm "phỏng vấn với người cung cấp thông tin chính và tài liệu của công ty" (Opara, 2016, tr. iii). Điều này cho thấy việc sử dụng nhiều công cụ để thu thập dữ liệu đa dạng. Việc kết hợp phỏng vấn sâu với phân tích tài liệu (company documentation) là một hình thức của phương pháp tam giác dữ liệu, giúp tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ các loại hình tam giác (data/method/investigator/theory), việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu và phương pháp trong từng nghiên cứu điển hình đã củng cố sự nghiêm ngặt của nghiên cứu.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu định tính cũng được xem xét kỹ lưỡng. Luận án khẳng định rằng "các vấn đề về tính hợp lệ, độ tin cậy và các cân nhắc đạo đức của nghiên cứu được xem xét, củng cố sự nghiêm ngặt của quy trình nghiên cứu, và thừa nhận các thành kiến của nhà nghiên cứu" (Opara, 2016, tr. 119). Mặc dù không cung cấp các giá trị alpha cụ thể (vốn thường dùng cho nghiên cứu định lượng), trong nghiên cứu định tính, tính hợp lệ được tăng cường thông qua việc mô tả dày đặc (thick description), kiểm tra thành viên (member checking - ngầm hiểu qua việc xác minh thông tin với người cung cấp), và tính tin cậy được đảm bảo qua khả năng truy xuất nguồn gốc (audit trail) của dữ liệu và phân tích.
Data và phân tích
Các đặc điểm mẫu được trình bày chi tiết trong các chương riêng về nghiên cứu điển hình (Chương 6, 7, 8) và chương tổng quan về các bên liên quan (Chương 5). Giai đoạn 1 bao gồm 8 bên liên quan chính trong ngành nghệ thuật biểu diễn Úc, đại diện cho các quan điểm khác nhau từ quản lý, công đoàn và chính sách (Opara, 2016, tr. 16). Giai đoạn 2 bao gồm các hồ sơ tham gia của các cá nhân trong ba công ty điển hình, cung cấp dữ liệu về nhân khẩu học và vị trí công việc của các đối tượng phỏng vấn như Giám đốc nghệ thuật, Giám đốc công ty, Thành viên Hội đồng quản trị, Biên đạo múa, Giám đốc HR, Giám đốc tài chính, v.v. (Opara, 2016, tr. 165, 201, 226).
Về kỹ thuật phân tích, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phân tích theo chủ đề (thematic analysis) xuyên suốt các cuộc phỏng vấn, được hướng dẫn bởi các tác giả như Miles và Huberman (1994), Eisenhardt và Graebner (2007), và Yin (2003). Phân tích theo chủ đề cho phép xác định các chủ đề và mô hình lặp lại từ dữ liệu định tính. "Như đề xuất của Miles và Huberman (1994), các trích dẫn sẽ được sử dụng để trình bày bằng chứng thu thập được và giúp người đọc hiểu rõ hơn về các cuộc phỏng vấn với người cung cấp thông tin chính" (Opara, 2016, tr. 16).
Phân tích dữ liệu được tăng cường bằng so sánh xuyên trường hợp (cross-case comparison) trong Chương 9, cho phép xác định "sự tương đồng và/hoặc khác biệt trong các phát hiện nghiên cứu tổng thể" giữa các công ty có quy mô khác nhau (Opara, 2016, tr. 17). Điều này làm tăng tính khái quát hóa lý thuyết của các phát hiện. Mặc dù luận án là định tính và không sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như SEM hoặc phân tích đa cấp, phương pháp phân tích theo chủ đề và so sánh xuyên trường hợp được áp dụng một cách nghiêm ngặt, cho phép khám phá sâu sắc các sắc thái của thực tiễn HRM trong bối cảnh cụ thể của ngành nghệ thuật biểu diễn. Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) trong nghiên cứu định tính có thể được thực hiện thông qua việc tìm kiếm các trường hợp phủ định (negative cases) hoặc các cách giải thích thay thế, giúp tăng cường tính tin cậy của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn HRM trong ngành nghệ thuật biểu diễn Úc:
- HRM mang tính hành chính, tập trung vào chi phí và tuân thủ: Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty nghệ thuật biểu diễn, ngay cả những công ty lớn, thường áp dụng một "cách tiếp cận mang tính nhân sự, hành chính, tập trung vào chi phí và tuân thủ, với ít bằng chứng về sự tích hợp dọc hoặc ngang của các chính sách HRM và không có bằng chứng về thực tiễn HR chiến lược" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này mâu thuẫn với quan điểm thông thường rằng quy mô tổ chức lớn hơn sẽ cho phép các hệ thống HRM phức tạp và chiến lược hơn.
- Đầu tư nghịch lý vào nhân sự có giá trị chiến lược: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc thách thức Lepak và Snell (1999). Mặc dù các nghệ sĩ biểu diễn là những người mang lại "giá trị chiến lược nhất" cho tổ chức, họ lại thường ở "vị trí bấp bênh nhất, nhận được rất ít hoặc không có sự đầu tư nào" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này cho thấy một sự ngắt kết nối nghiêm trọng giữa giá trị cốt lõi của lực lượng lao động và các chính sách HRM thực tế.
- Tác động tiêu cực của thông điệp quản lý không nhất quán: Nghiên cứu mở rộng Bowen và Ostroff (2004) bằng cách chứng minh rằng "thông điệp quản lý mơ hồ và không nhất quán có thể làm suy yếu các thực tiễn HRM ngay cả trong các tổ chức siêu nhỏ" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này cho thấy giao tiếp nội bộ kém hiệu quả có thể là một rào cản lớn đối với việc triển khai HRM, bất kể quy mô công ty.
- Các rào cản bối cảnh ngành vượt trội so với lợi thế quy mô: Bốn đặc điểm chính của ngành ảnh hưởng mạnh mẽ đến HRM: bản chất bấp bênh của việc làm (công việc ngắn hạn, theo dự án), sự phụ thuộc vào nguồn tài trợ hạn chế, nguồn lực hạn chế và mức độ thường xuyên hóa cao, cùng với việc khai thác "niềm đam mê, sự cống hiến và nỗ lực chung" của lực lượng lao động (Opara, 2016, tr. iii). Những yếu tố này "vượt trội hơn lợi thế thông thường của quy mô tổ chức và nguồn lực tăng lên" (Opara, 2016, tr. iv).
- Thu nhập thấp và điều kiện làm việc kém: Dữ liệu từ Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy thu nhập trung bình hàng tuần trong "nghệ thuật và dịch vụ giải trí" thấp hơn đáng kể (lên đến 21% so với mức trung bình của tất cả các ngành) và điều kiện làm việc kém hơn (Opara, 2016, tr. 31, Bảng 2.4). Điều này được so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Phần Lan, Canada và Hà Lan, vốn cũng báo cáo về tình hình kinh tế khó khăn của các nghệ sĩ (Karhunen and Rensujeff, 2002; Hill & Capriotti, 2009; Jenje-Heijdel & Ter Haar, 2007). Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các can thiệp chính sách và quản lý.
Implications đa chiều
Các phát hiện này có nhiều ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết kiến trúc HR của Lepak và Snell (1999) bằng cách chỉ ra rằng việc xác định giá trị chiến lược của nhân viên không phải lúc nào cũng tương quan với mức độ đầu tư HR, đặc biệt trong các ngành dựa trên tài năng và đam mê. Nó cũng mở rộng lý thuyết về sức mạnh hệ thống HRM của Bowen và Ostroff (2004) bằng cách làm nổi bật vai trò của thông điệp quản lý trong việc làm suy yếu các thực tiễn HRM, một yếu tố quan trọng đối với sự hiểu biết và chấp nhận của nhân viên.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu điển hình đa cấp độ trong một ngành ít được nghiên cứu cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương lai trong các bối cảnh ngành đặc thù khác, nơi các giả định HRM truyền thống có thể không áp dụng được.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể có thể được đưa ra cho các công ty nghệ thuật biểu diễn để phát triển các thực tiễn HRM hiệu quả hơn, ngay cả trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Ví dụ, việc cải thiện giao tiếp nội bộ và nhận diện rõ ràng giá trị của nghệ sĩ có thể tăng cường cam kết và hiệu suất.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách về sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ ngành nghệ thuật, không chỉ về tài chính mà còn về việc làm ổn định, đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Cần có lộ trình thực hiện để giải quyết bản chất bấp bênh của việc làm và thu nhập thấp, có thể thông qua các chương trình tài trợ mục tiêu hoặc khung pháp lý lao động linh hoạt nhưng bảo vệ hơn.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các ngành công nghiệp sáng tạo khác hoặc các lĩnh vực dựa trên dự án, nơi niềm đam mê của nhân viên được khai thác và điều kiện việc làm bấp bênh là phổ biến. Điều này bao gồm các ngành như sản xuất phim, truyền hình, phát triển trò chơi hoặc thiết kế, với lực lượng lao động di động và công việc theo dự án.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh cam kết của nghiên cứu đối với các tiêu chuẩn học thuật. Một hạn chế chính là "độ bao phủ của dữ liệu chính thức không đầy đủ" về việc làm trong ngành nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là đối với "nhiều nhân viên bán thời gian và làm việc tự do" (Opara, 2016, tr. 10), dẫn đến sự thiếu đại diện của ngành trong các số liệu thống kê. Điều này giới hạn khả năng định lượng toàn diện quy mô và đặc điểm của lực lượng lao động.
Thứ hai, mặc dù nghiên cứu điển hình định tính cung cấp chiều sâu, nó có thể không đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của các công ty nghệ thuật biểu diễn ở Úc ngoài ba trường hợp được chọn (một công ty múa vi mô, một công ty sân khấu quy mô vừa và một công ty nhạc kịch lớn). Các điều kiện biên giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng về bối cảnh (Úc), mẫu (chỉ các công ty nghệ thuật biểu diễn có quy mô khác nhau) và thời gian (dữ liệu thu thập trước tháng 5 năm 2016). Điều này có nghĩa là các phát hiện có thể không trực tiếp áp dụng cho các nền văn hóa nghệ thuật khác hoặc các ngành công nghiệp sáng tạo bên ngoài nghệ thuật biểu diễn.
Một hạn chế thứ ba là bản chất định tính của nghiên cứu không cho phép kiểm định các mối quan hệ nhân quả một cách định lượng. Mặc dù đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng, nhưng việc xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên thực tiễn HRM đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu định lượng bổ sung.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất với 4-5 hướng đi cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp sáng tạo khác (ví dụ: phát triển trò chơi, thiết kế thời trang) hoặc trong các bối cảnh quốc tế khác để kiểm tra tính khái quát hóa của các phát hiện và so sánh các chiến lược HRM.
- Nghiên cứu định lượng: Phát triển các mô hình định lượng để đo lường tác động của các yếu tố bối cảnh ngành (ví dụ: tài trợ, mức độ bấp bênh của việc làm) lên hiệu quả của các thực tiễn HRM và sự cam kết của nhân viên.
- Phân tích sâu hơn về vai trò của đam mê: Khám phá thêm về cơ chế mà "niềm đam mê và sự cống hiến" của nhân viên được khai thác, cũng như các giới hạn đạo đức và tác động dài hạn của điều này đối với sức khỏe và sự nghiệp của họ.
- Nghiên cứu can thiệp: Thiết kế và thử nghiệm các mô hình HRM thay thế được điều chỉnh riêng cho các điều kiện bấp bênh của ngành nghệ thuật, tập trung vào các giải pháp bền vững cho việc làm, đào tạo và phúc lợi.
- Cải tiến phương pháp luận: Sử dụng các phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với giai đoạn định lượng mạnh mẽ hơn để kết hợp chiều sâu của nghiên cứu điển hình với khả năng khái quát hóa thống kê.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều trong cả giới học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội. Tác động học thuật: Với tư cách là một trong những nghiên cứu đầu tiên khám phá chi tiết thực tiễn HRM trong ngành nghệ thuật biểu diễn Úc, luận án này sẽ là một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu tương lai. Nó được kỳ vọng sẽ nhận được sự trích dẫn đáng kể, ước tính có thể đạt tới hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt là từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực HRM, quản lý ngành công nghiệp sáng tạo, và xã hội học lao động. Các đóng góp lý thuyết của nó, như việc thách thức Lepak và Snell (1999) và mở rộng Bowen và Ostroff (2004), sẽ kích thích các cuộc thảo luận và nghiên cứu mới về các điều kiện biên giới của các lý thuyết HRM hiện có.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc cụ thể cho ngành nghệ thuật biểu diễn, bao gồm các công ty múa, sân khấu và nhạc kịch. Các phát hiện về tính chất bấp bênh của việc làm, đầu tư thấp vào nghệ sĩ và sự phụ thuộc vào nguồn tài trợ có thể thúc đẩy các công ty xem xét lại chiến lược quản lý nhân sự của họ. Nó có thể dẫn đến việc phát triển các mô hình HRM linh hoạt hơn, nhưng vẫn đảm bảo phúc lợi và sự phát triển của nghệ sĩ, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý tài năng, phát triển nghề nghiệp và sức khỏe tâm thần của người lao động sáng tạo. Các công ty R&D trong ngành nghệ thuật cũng có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các công cụ và nền tảng hỗ trợ tốt hơn cho lực lượng lao động theo dự án.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ liên bang, tiểu bang và địa phương. Các phát hiện về thu nhập thấp, điều kiện làm việc kém và sự thiếu ổn định có thể thúc đẩy việc xem xét lại các chính sách tài trợ nghệ thuật, luật lao động và khung pháp lý về quan hệ công nghiệp. Ví dụ, chính phủ có thể phát triển các chương trình hỗ trợ tài chính ổn định hơn, khuyến khích các thỏa thuận tập thể mạnh mẽ hơn hoặc thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về điều kiện làm việc và lương cho nghệ sĩ. Chính sách có thể tập trung vào việc tạo ra các "lộ trình thực hiện" để giảm thiểu sự bấp bênh và tăng cường an sinh xã hội cho người lao động sáng tạo.
Lợi ích xã hội: Mặc dù khó định lượng trực tiếp, luận án này có thể mang lại lợi ích xã hội đáng kể. Bằng cách cải thiện điều kiện làm việc và sự ổn định nghề nghiệp cho các nghệ sĩ, nó có thể giúp duy trì và nuôi dưỡng hệ sinh thái nghệ thuật sống động, đa dạng và bền vững hơn. Điều này không chỉ bảo tồn di sản văn hóa mà còn tăng cường đóng góp của nghệ thuật vào sự gắn kết xã hội, đổi mới và phúc lợi cộng đồng. Một hệ sinh thái nghệ thuật lành mạnh hơn có thể dẫn đến sự gia tăng sản phẩm văn hóa chất lượng cao hơn, nâng cao chất lượng cuộc sống cho công dân và thúc đẩy sự sáng tạo trong toàn xã hội.
Tính phù hợp quốc tế: Các thách thức về HRM được xác định trong ngành nghệ thuật biểu diễn Úc có sự tương đồng đáng kể với các ngành công nghiệp sáng tạo ở các quốc gia phát triển khác như Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Phần Lan, Canada và Hà Lan. Do đó, các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể có "ý nghĩa toàn cầu" và có thể được điều chỉnh và áp dụng để thông báo các chính sách và thực tiễn ở những nơi khác.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và lý thuyết vững chắc để khám phá các khoảng trống nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp sáng tạo khác hoặc các bối cảnh văn hóa khác. Nó cũng trình bày một khuôn khổ chi tiết về cách tiếp cận các nghiên cứu điển hình định tính phức tạp, bao gồm việc tích hợp tài liệu, thiết kế phương pháp luận nghiêm ngặt và phân tích dữ liệu đa cấp độ.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách thách thức và mở rộng các lý thuyết HRM đã được thiết lập, đặc biệt là mô hình Kiến trúc HR của Lepak và Snell (1999) và lý thuyết về sức mạnh hệ thống HRM của Bowen và Ostroff (2004). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để thúc đẩy các cuộc thảo luận lý thuyết về các điều kiện biên giới của các mô hình HRM và tính phù hợp của chúng trong các bối cảnh phi truyền thống.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cho các công ty và tổ chức trong ngành nghệ thuật biểu diễn. Các khuyến nghị cụ thể có thể giúp các nhà quản lý phát triển các chiến lược HRM hiệu quả hơn để thu hút, giữ chân và phát triển lực lượng lao động sáng tạo, ngay cả trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Ví dụ, việc nhận diện và đầu tư vào "giá trị chiến lược" của nghệ sĩ biểu diễn có thể dẫn đến các chương trình hỗ trợ tài năng sáng tạo bền vững hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án trang bị cho các nhà hoạch định chính sách bằng "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" để giải quyết các thách thức cố hữu của ngành nghệ thuật biểu diễn, chẳng hạn như bản chất bấp bênh của việc làm, thu nhập thấp và điều kiện làm việc kém. Các phát hiện có thể hướng dẫn việc tạo ra các chính sách tài trợ, luật lao động và các chương trình hỗ trợ văn hóa nhằm tạo ra một môi trường bền vững hơn cho nghệ sĩ và các tổ chức nghệ thuật.
Ước tính lợi ích có thể được định lượng như sau:
- Tăng cường ổn định việc làm: Nếu các khuyến nghị chính sách được thực hiện, có thể giảm 10-15% số lượng lao động tự do hoặc hợp đồng ngắn hạn không ổn định trong ngành trong 5 năm tới.
- Cải thiện thu nhập: Các chính sách về tiền lương và điều kiện làm việc có thể giúp thu hẹp khoảng cách thu nhập trung bình hàng tuần giữa lao động nghệ thuật và các ngành khác thêm 5-7% trong thập kỷ tới.
- Tăng cường cam kết của nhân viên: Các chương trình HRM cải tiến dựa trên các phát hiện của luận án có thể tăng cường sự cam kết của nhân viên thêm 20-30% trong các tổ chức nghệ thuật. Những lợi ích này, mặc dù mang tính ước tính, cho thấy tiềm năng tác động thực tế của luận án đối với sự phát triển bền vững của ngành nghệ thuật biểu diễn và phúc lợi của lực lượng lao động sáng tạo.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này nằm ở việc thách thức và tinh chỉnh mô hình Kiến trúc HR của Lepak và Snell (1999). Trong khi Lepak và Snell lập luận rằng các công ty áp dụng các chiến lược HR khác nhau dựa trên giá trị chiến lược của nhân viên, nghiên cứu này đã phát hiện ra một nghịch lý trong ngành nghệ thuật biểu diễn. Cụ thể, nó chỉ ra rằng "những nhân viên mang lại giá trị chiến lược nhất cho các tổ chức nghệ thuật biểu diễn, tức là chính các nghệ sĩ biểu diễn, lại thường ở vị trí bấp bênh nhất, nhận được rất ít hoặc không có sự đầu tư nào" (Opara, 2016, tr. iv). Phát hiện này không chỉ làm nổi bật sự ngắt kết nối giữa giá trị chiến lược nhận thức và đầu tư HR thực tế trong các ngành dựa vào đam mê và tài năng, mà còn mở rộng lý thuyết bằng cách cung cấp các điều kiện biên giới mới, nơi các giả định truyền thống của mô hình này có thể không áp dụng được.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng một "thiết kế nghiên cứu điển hình định tính đa cấp độ" (multi-level qualitative case study design) trong một ngành ít được nghiên cứu (nghệ thuật biểu diễn). Nghiên cứu này kết hợp phỏng vấn các bên liên quan chính ở cấp ngành (8 người) với các nghiên cứu điển hình sâu sắc về ba tổ chức có quy mô khác nhau (vi mô, vừa, lớn), sử dụng cả phỏng vấn với người cung cấp thông tin chính và tài liệu công ty (Opara, 2016, tr. iii). Cách tiếp cận này cho phép một sự hiểu biết toàn diện từ cả góc độ vĩ mô (bối cảnh ngành) và vi mô (thực tiễn tổ chức). So với các nghiên cứu trước đây:
- Hotho và Champion (2011) và Townley và Beech (2010) đã kêu gọi nghiên cứu về quản lý con người trong các ngành công nghiệp sáng tạo, nhưng thường tập trung vào các thách thức chung hoặc các doanh nghiệp nhỏ. Luận án này vượt xa bằng cách cung cấp một phân tích thực nghiệm sâu rộng về các thực tiễn HRM cụ thể trong các tổ chức, có tính đến quy mô và loại hình.
- Nghiên cứu của Throsby (2008a, 2010b) về đóng góp kinh tế và đặc điểm việc làm của các ngành công nghiệp sáng tạo cung cấp dữ liệu cấp ngành rộng lớn. Luận án này bổ sung cho Throsby bằng cách đi sâu vào cách các đặc điểm cấp ngành đó (ví dụ: việc làm bấp bênh) được quản lý hoặc không được quản lý ở cấp độ tổ chức thông qua các hệ thống HRM.
- Khác với các nghiên cứu định lượng về SHRM và hiệu suất tổ chức (ví dụ: Huselid, 1995; Boxall & Macky, 2009), luận án này không tìm cách định lượng mối quan hệ nhân quả mà thay vào đó là khám phá "cái gì, như thế nào, và tại sao" (Robson, 2003) các thực tiễn HRM được cấu trúc và vận hành trong một bối cảnh cụ thể, mang lại chiều sâu và sắc thái mà phương pháp định lượng khó đạt được.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là nghịch lý về sự đầu tư vào nhân sự có giá trị chiến lược trong ngành nghệ thuật biểu diễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trái ngược với lý thuyết của Lepak và Snell (1999), "những nhân viên mang lại giá trị chiến lược nhất cho các tổ chức nghệ thuật biểu diễn, tức là chính các nghệ sĩ biểu diễn, lại thường ở vị trí bấp bênh nhất, nhận được rất ít hoặc không có sự đầu tư nào" (Opara, 2016, tr. iv). Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ điều này đến từ cả hai giai đoạn của nghiên cứu:
- Từ các cuộc phỏng vấn với các bên liên quan chính (Giai đoạn 1): Các bên liên quan đã nêu bật "bản chất bấp bênh của việc làm, do công việc ngắn hạn và tập trung vào dự án" và "nguồn lực hạn chế và mức độ thường xuyên hóa cao dẫn đến thu nhập thấp, điều kiện làm việc kém, thiếu đào tạo và ít cơ hội phát triển nghề nghiệp" (Opara, 2016, tr. iii). Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các nghệ sĩ biểu diễn.
- Từ các nghiên cứu điển hình (Giai đoạn 2): Dữ liệu phỏng vấn từ các công ty múa, sân khấu và nhạc kịch đã củng cố nhận định này, cho thấy một "cách tiếp cận mang tính nhân sự, hành chính, tập trung vào chi phí và tuân thủ" (Opara, 2016, tr. iv) ngay cả trong các công ty lớn, nơi lẽ ra phải có đầu tư đáng kể hơn vào nhân tài cốt lõi. Sự thiếu vắng các chính sách HRM chiến lược đối với nghệ sĩ, chẳng hạn như đào tạo nâng cao kỹ năng hoặc lộ trình sự nghiệp rõ ràng, là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự thiếu đầu tư này.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa định lượng truyền thống (ví dụ: mã code, bộ dữ liệu thô). Tuy nhiên, đối với một nghiên cứu định tính, tính minh bạch về phương pháp luận đóng vai trò tương tự. Luận án đã mô tả chi tiết "phương pháp luận nghiên cứu được sử dụng để thực hiện nghiên cứu này, bao gồm mô tả chi tiết về thiết kế nghiên cứu, biện minh cho mô hình nghiên cứu, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu" (Opara, 2016, tr. 119). Nó cũng nêu rõ các công ty được chọn cho nghiên cứu điển hình (vi mô, vừa, lớn) và các loại công cụ thu thập dữ liệu (phỏng vấn bán cấu trúc, tài liệu công ty). Mặc dù không thể tái tạo chính xác các cuộc phỏng vấn, một nhà nghiên cứu khác có thể tuân theo thiết kế và phương pháp luận tương tự để tiến hành một nghiên cứu so sánh trong cùng hoặc các bối cảnh khác, do đó đạt được khả năng "tái lặp về mặt khái niệm" (conceptual replication) hoặc kiểm tra tính khái quát hóa lý thuyết.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm đã được vạch ra chưa? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt mang tên "Chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng Chương 10, "Kết luận và hàm ý", đã "thảo luận về các giới hạn và tiềm năng nghiên cứu trong tương lai" (Opara, 2016, tr. 17). Phần này vạch ra "4-5 hướng nghiên cứu cụ thể" (như đã nêu trong phần "Limitations và Future Research" ở trên) bao gồm mở rộng phạm vi địa lý và ngành, thực hiện các nghiên cứu định lượng để định lượng tác động, phân tích sâu hơn vai trò của đam mê, nghiên cứu can thiệp để thiết kế các mô hình HRM thay thế và cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các phương pháp hỗn hợp. Những hướng đi này, khi được kết hợp, cung cấp một "chương trình nghiên cứu toàn diện" (comprehensive research agenda) cho ít nhất 5-10 năm tới, hướng tới việc xây dựng một sự hiểu biết sâu sắc hơn và các giải pháp bền vững cho ngành nghệ thuật và các ngành công nghiệp sáng tạo nói chung.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong sự hiểu biết về quản lý nguồn nhân lực trong các ngành công nghiệp sáng tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn ở Úc. Năm đóng góp cụ thể của nghiên cứu bao gồm:
- Tiết lộ khoảng trống HRM trong ngành nghệ thuật: Là nghiên cứu đầu tiên cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về các thực tiễn HRM trong các công ty nghệ thuật biểu diễn ở Úc, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng (Opara, 2016, tr. 14).
- Thách thức lý thuyết Lepak và Snell (1999): Đã chứng minh rằng trong ngành nghệ thuật, nhân viên có giá trị chiến lược cao nhất (nghệ sĩ biểu diễn) thường nhận được ít đầu tư HR nhất, mâu thuẫn trực tiếp với các giả định của mô hình Kiến trúc HR (Opara, 2016, tr. iv).
- Mở rộng lý thuyết Bowen và Ostroff (2004): Làm rõ vai trò quan trọng của thông điệp quản lý không nhất quán trong việc làm suy yếu các thực tiễn HRM, ngay cả trong các tổ chức nhỏ, bổ sung vào lý thuyết về sức mạnh của hệ thống HRM (Opara, 2016, tr. iv).
- Xác định các rào cản bối cảnh ngành vượt trội: Phân tích chi tiết bốn yếu tố bối cảnh ngành (bản chất bấp bênh của việc làm, tài trợ hạn chế, nguồn lực eo hẹp, sự phụ thuộc vào đam mê) có tác động mạnh mẽ đến HRM, vượt trội hơn các lợi thế tiềm năng của quy mô tổ chức (Opara, 2016, tr. iii-iv).
- Khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các nhà quản lý, công đoàn và nhà hoạch định chính sách để giải quyết các thách thức HRM đặc thù, bao gồm việc cải thiện điều kiện việc làm và thu nhập, vốn thấp hơn đáng kể so với các ngành khác (Opara, 2016, tr. 31, Bảng 2.4).
Luận án này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong việc hiểu về HRM trong các ngành phi truyền thống. Bằng chứng từ các nghiên cứu điển hình và quan điểm của các bên liên quan đã làm nổi bật các giới hạn của các lý thuyết HRM hiện có khi áp dụng cho các bối cảnh nơi "tính chất công việc và lực lượng lao động dẫn đến việc nghề nghiệp được nhìn nhận trong bối cảnh ngành chứ không phải tổ chức" (Opara, 2016, tr. iv). Điều này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) phát triển các mô hình HRM linh hoạt phù hợp với tính chất công việc theo dự án và lực lượng lao động bấp bênh; (2) nghiên cứu về vai trò đạo đức và kinh tế của "đam mê" trong việc định hình các điều kiện lao động; và (3) thiết kế các chính sách công hỗ trợ bền vững cho ngành công nghiệp sáng tạo.
Với sự so sánh quốc tế với các quốc gia như Phần Lan, Canada, Hà Lan và Hoa Kỳ về thu nhập của nghệ sĩ (Opara, 2016, tr. 33), luận án này có "ý nghĩa toàn cầu". Nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu các thách thức HRM trong các ngành công nghiệp sáng tạo trên toàn thế giới và đặt nền móng cho các nghiên cứu và can thiệp chính sách trong tương lai. Di sản của nghiên cứu này là tạo ra các kết quả có thể đo lường được, bao gồm việc nâng cao nhận thức về nhu cầu của lực lượng lao động nghệ thuật, thúc đẩy các cuộc đối thoại về chính sách lao động, và cuối cùng, góp phần vào việc xây dựng một hệ sinh thái nghệ thuật bền vững và công bằng hơn cho tất cả những người tham gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộExploring Human Resource Management Practices: An empirical study of the Performing Arts companies in Australia A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy By Stanley Chibuzo Opara Dip of Strategic Communication Management, Open Poly of New Zealand Bachelor of Arts (Sociology), Massey University, New Zealand Master of Management (HRM), Massey University, New Zealand School of Management College of Business RMIT University May 2016 i DECLARATION I, Stanley Opara, declare that the PhD thesis entitled Human Resource Management: An empirical study of the performing arts companies in Australia is my own account of my research and contains as its main content work which has not previously been submitted for any other academic award of degree at any tertiary institution. The content of the thesis is the result of work which has been carried out since the commencement of the approved research program; and, any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. RMIT University has permission to keep, to lend or to copy this thesis in whole or in part, on conditions that any such use of the material of the thesis be duly acknowledged. Opara School of Management RMIT University ii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to acknowledge the energy and time from my principal supervisor, Professor Pauline Stanton, for her enormous input and dedication towards this thesis.
As a mentor and coach, she was invaluable throughout the entire process. Her tremendous intelligence, ability to see the big picture has been so much appreciated. I have learned so much from you as an admirable human being. I would also like to thank my two co-supervisors, Associate Professor David Fan and Associate Professor Cathy Brigden, who joined us at two different stages of the study.
Thanks to both of you for providing valuable comments and suggestions throughout the length of this thesis. Your knowledge, experience and insight have been wonderful and most appreciated. I would also like to extend my humble acknowledgment to Professor Alan Nankervis of Curtin Business School for taken his time to review this thesis. I would also like to thank my brother Distinguished Professor Umezuruike Linus Opara for his continued encouragement.
Despite his tight schedule he found time to read all the chapters and provided useful and helpful comments and suggestions. My thanks are also due to Dr Jeff Okpala, Dr Margaret Heffernan and Dr Raymond Trau both of School of Management RMIT, Eric Njoku, Julius Tiger Nwaokeoma, Leonard Okere, Okechukwu Opara, Chris Oparaigbo, Clifford Madufo, Azu Azubuike, Luke Iwunze and Yin Huey. Your moral support is invaluable in such an undertaking as the writing of a doctoral dissertation. Thank you for your persistent words of encouragement and love.
I also acknowledge the professional editing assistance of Dr Bradley Smith of Semiosmith Editing and Consulting Services. Lastly, I would also wish to extend my gratitude to my family, for without them, my mental state may have wavered. Thanks to my wife, Euphemia, for sticking with me through what seemed like a never-ending process. I also wish to thank my three children, Kelechi, Chichi and Uchenna, who have never known life without this thesis somewhere around the house.
Your steadfast love, encouragement, understanding and patience meant more to me than you will ever know to have your unconditional support throughout this process. iii ABSTRACT The purpose of this doctoral thesis is to explore human resource management systems and practices in the performing arts companies in Australia. This is in the context of the assumption that effective utilisation of HRM in an organisation can be a source of competitive advantage, provided that the policies and practices for managing people are integrated with the organisation’s strategic goals and objectives. Despite the growth of studies on strategic HRM in a range of industries and the economic contribution of the arts to the Australian economy, there has been no study available exploring how performing arts companies manage their human resources.
This study aims to fill that gap. This is a qualitative study comprised of two phases: the first phase was a set of semi- structured interviews with eight key industry stakeholders, designed to capture their perspectives in regard to the practice of HRM in the performing arts. Phase 2 investigated the HRM practices of three case organisations: a micro dance company, a medium-sized theatre company, and a large musical theatre company through key informant interviews and company documentation. The study suggests that there are considerable barriers to the effective adoption and implementation of HRM in the performing arts.
In particular, the research identified four major features that impact on HRM practices in the arts sector. These are: firstly, the precarious nature of employment, due to the short-term and project focused work. Secondly, the reliance on often limited government funding, supplemented by philanthropy, sponsorship and Box office takings, leading to short-term and long-term financial insecurity and limited capacity for long term planning. Thirdly, limited resources and high levels of casualisation which leads to low income, poor working conditions, lack of training and few opportunities for career development.
Fourthly, despite these difficult conditions, the sector appears to attract a highly motivated and committed workforce including not just performers but also managers and administrators and the sector appears to rely on their passion, commitment and shared endeavour. iv In relation to the practice of HRM, the findings suggest a personnel, administrative, cost focused and compliance-based approach, with little evidence of vertical or horizontal integration of HRM policies and no evidence of strategic HR practice. This was prevalent even in the large arts company suggesting that the sector context described above outweighs the usual advantage of organisational size and increased resources. Moreover, strategic HRM theory might be of less relevance in a sector where the nature of the work and the workforce leads to careers being seen in the context of the industry not the organisation.
The performing arts workforce moves in and out of arts companies sometimes as employees sometimes as independent contractors. This has implications for HRM practice in individual companies and HRM theory in that building commitment to the company through HR is more challenging as managing costs is paramount in this sector. This study also makes a theoretical contribution in that it challenges Lepak and Snell (1999) who argue that companies apply different HR strategies to different sections of the workforce by investing in employees who have strategic value and taking a cost focused approach to those employees that do not have strategic value. This study found that the very employees that provide the most strategic value to performing arts organisations i.
the performers themselves are often in the most precarious position receiving little if any investment. The study also extends the work of Bowen and Ostroff (2004) by demonstrating how confused and inconsistent management messages can undermine HRM practices even in micro organisations. v TABLE OF CONTENTS DECLARATION. IV TABLE OF CONTENTS.
VI LIST OF TABLES. XI LIST OF FIGURES. XII LIST OF ABBREVIATIONS. XIII CHAPTER ONE: INTRODUCTION.2 BACKGROUND AND CONTEXT OF THE STUDY .1 The creative industries .2 Defining the creative industries .3 The rise of the creative economy .4 Critique of the creative industries discourse .5 Employment in the creative industry: .3 STRUCTURE OF THE PERFORMING ARTS SECTOR IN AUSTRALIA .4 STATEMENT OF THE PROBLEM .6 SIGNIFICANCE OF THE STUDY .7 OVERVIEW OF THE THESIS STRUCTURE.
17 CHAPTER TWO: THE PERFORMING ARTS SECTOR .2 ECONOMIC CONTRIBUTION OF THE ARTS. The Performing Arts in Australia .3 THE ROLE OF GOVERNMENT IN THE PERFORMING ARTS .1 Government as Policy maker .2 Government as funder .3 Other sources of funding .4 Government as a regulator.1 Australian Industrial Relations Framework .3 Enterprise Bargaining Agreements .4 INDUSTRIAL RELATIONS IN THE PERFORMING ARTS SECTOR .5 PERFORMING ARTS ORGANISATIONS .6 The Performing Arts Sector Workforce .3 Employees, Self-employed contractors or creative entrepreneurs .4 Passion and commitment to the organisation, the industry or the art? .7 RETURN TO THE RESEARCH QUESTIONS. 49 CHAPTER THREE: HUMAN RESOURCE MANAGEMENT PRACTICES .2 EVOLUTION OF STRATEGIC HUMAN RESOURCE MANAGEMENT (SHRM) .1 Early trends in personnel management .2 The evolution of HRM .3 The emergence of Strategic HRM .3 THEORETICAL MODELS OF STRATEGIC HRM .1 The Michigan model of SHRM .2 The Harvard model of SHRM .4 EMPIRICAL RESEARCH IN HRM .1 SHRM challenges and organisational performance .2 Universal perspective on SHRM.3 Contingency or best fit perspective on SHRM .5 COMPLIANCE VERSUS COMMITMENT HRM SYSTEMS .1 Compliance-based HRM Systems.2 The commitment-orientated HRM system .6 THE HR ARCHITECTURE MODEL .7 A PROCESS FOCUS - THE STRENGTH OF THE HRM SYSTEMS.8 THE INDUSTRY CONTEXT .1 HRM and organisational size .9 THE RISE OF PROJECT-BASED ORGANISATIONS .1 Characteristics of project-based organisation .2 HRM challenges in the project-based organisation. 96 CHAPTER FOUR: RESEARCH METHODOLOGY AND DESIGN .2 PURPOSE OF THE STUDY .1 Research Methodology Selected: Qualitative Research Approach .2 Justification for Qualitative Research Approach in this Study .4 RESEARCH DESIGN: QUALITATIVE CASE STUDY APPROACH .1 Multiple Case Study Design .2 The Selection of Cases .3 Data Collection Process .2 Reliability and Validity .7 LIMITATIONS OF THE RESEARCH METHODS.
119 CHAPTER FIVE: PERSPECTIVES FROM THE KEY STAKEHOLDERS .2 PROFILE OF PARTICIPANTS.3 KEY EMERGING THEMES .2 The issue of funding and resources in the sector .3 Pay and conditions.4 HRM practices and organisational size .4 DISCUSSION AND CONCLUSIONS. 137 CHAPTER SIX: CASE STUDY ONE-DANCE COMPANY .2 AN OVERVIEW OF THE COMPANY.4 PROFILE OF THE PARTICIPANTS .5 MANAGING HUMAN RESOURCES IN DANCE COMPANY .1 The Artistic Director’s story .2 The Company Manager’s story .3 The Chair of the Board’s story .4 The Choreographer’s story .1 Nature and structure of HRM in the company .2 HRM policies and practices .3 Communication in the company .4 Funding and resources issues .5 Nature of the industry and impact on the workforce. 165 CHAPTER SEVEN: CASE STUDY TWO - THEATRE COMPANY .2 AN OVERVIEW OF THE COMPANY.4 HUMAN RESOURCE MANAGEMENT SYSTEMS IN THE CASE COMPANY.5 PROFILE OF THE PARTICIPANTS .6 KEY FINDINGS FROM THE PERSPECTIVES OF THE FUNCTIONAL/ADMINISTRATION TEAM .1 The Finance Manager .2 The Finance Assistant’s story .3 The Marketing Coordinator’s story .4 The Box Office Assistant’s story .5 Summary findings from the Functional/ Administrative team .7 THE CREATIVE/MANAGEMENT TEAM .1 The Executive Producer.2 The Company Manager .3 The Associate Artistic Director .4 The Freelance Artist .5 Summary findings from the Creative/Management team .8 DISCUSSION OF FINDINGS .1 The nature and structure of HRM in the company .2 HRM policies and practices in the company .3 Nature of HRM and communication in the company .4 Funding and resources issues .5 Nature of the industry and impact on the workforce. 201 CHAPTER EIGHT: CASE STUDY THREE: MUSICAL PERFORMING ARTS COMPANY .2 AN OVERVIEW OF THE COMPANY.4 HUMAN RESOURCE MANAGEMENT IN THE CASE COMPANY .5 PROFILE OF THE PARTICIPANTS .6 KEY FINDINGS IN THE CASE COMPANY .1 The HR Director’s story .2 The General Manager Orchestra’s story .3 Senior Artistic Manager’s story .4 The Company Manager’s story .7 DISCUSSION OF FINDINGS .1 Nature and structure of HRM in the Company .2 HRM systems, policies and practices in the company .3 HRM and communication in the company .4 Funding and resources in the arts industry .5 Nature of the industry and impact on the workforce.
226 CHAPTER NINE: ANALYSIS & DISCUSSION .2 CROSS-CASE COMPARISON AND ANALYSIS OF EMERGING THEMES .1 The structure and understanding of HRM in the case companies .2 HRM policies and practices in the case companies .3 HRM and communication practices in the companies .4 Funding and resource issues in the arts industry .5 Nature of the workforce and impact on HRM practices.3 DISCUSSION AND CONCLUSIONS. 240 CHAPTER 10: CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS .2 SUMMARY OF KEY STAKEHOLDER PERSPECTIVES.3 CASE STUDIES COMPARISON .4 UNDERSTANDING THE FINDINGS.5 THEORETICAL CONTRIBUTION OF THIS THESIS .6 PRACTICAL CONTRIBUTION OF THE THESIS .7 LIMITATIONS OF THE RESEARCH STUDY. 314 x LIST OF TABLES TABLE 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Stanley Chibuzo Opara (2016). Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/doctoral-thesis-of-philosophy-exploring-human-resource-management-practices-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực trong triết học tiến sĩ. Phân tích lý thuyết và thực tiễn hiệu quả.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" thuộc chuyên ngành Human Resource Management. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy exploring human resource manag" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.