Luận án Tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 - Đào Thị Hà Anh
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu sản phẩm may mặc của May 10. Nghiên cứu sâu hành vi người tiêu dùng Việt Nam.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
274
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan yếu tố trung thành thương hiệu May 10
- Số trang:
- 274 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Đào Thị Hà Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan yếu tố trung thành thương hiệu May 10
Luận án tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trung thành thương hiệu May 10 tại thị trường Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu rộng về lòng trung thành thương hiệu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả ngành may mặc. Tuy nhiên, một khoảng trống lớn về nghiên cứu cụ thể cho Tổng công ty May 10 vẫn tồn tại. Việc đánh giá kỹ lưỡng các công trình đã công bố giúp xác định các yếu tố tiềm năng và định hướng cho phương pháp nghiên cứu. Khoảng trống này mở ra cơ hội để cung cấp cái nhìn chuyên sâu và đề xuất giải pháp thiết thực cho May 10. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về hành vi tiêu dùng và chiến lược phát triển thương hiệu bền vững.
1.1. Tình hình nghiên cứu trung thành thương hiệu
Tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến yếu tố ảnh hưởng đến trung thành thương hiệu. Các công trình xem xét yếu tố trực tiếp và gián tiếp, thông qua niềm tin thương hiệu và sự hài lòng khách hàng. Việc này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu hiện tại.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gián tiếp
Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động trực tiếp đến lòng trung thành thương hiệu. Đồng thời, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng gián tiếp thông qua các biến trung gian như niềm tin thương hiệu và sự hài lòng của người tiêu dùng. Mối quan hệ phức tạp này cần được làm rõ.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về May 10
Một khoảng trống tồn tại trong các công trình khoa học về yếu tố ảnh hưởng đến trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc của May 10. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp dữ liệu và phân tích chuyên biệt.
II.Khái niệm trung thành thương hiệu May 10 sản phẩm
Phần này thiết lập cơ sở lý luận về sự trung thành thương hiệu, đặc biệt trong bối cảnh ngành may mặc. Khái niệm, phân loại và các giai đoạn phát triển của lòng trung thành thương hiệu được trình bày chi tiết. Sự trung thành thương hiệu đối với sản phẩm may mặc có những đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận chuyên biệt. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm lặp lại và sự gắn bó cảm xúc của người tiêu dùng với thương hiệu được thảo luận. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp và đề xuất các giải pháp hiệu quả cho May 10. Kinh nghiệm thực tiễn từ các doanh nghiệp khác cũng được rút ra để áp dụng.
2.1. Định nghĩa và phân loại trung thành thương hiệu
Trung thành thương hiệu là sự gắn bó lâu dài của người tiêu dùng với một nhãn hiệu cụ thể. Có nhiều cách phân loại dựa trên hành vi mua sắm, thái độ và mức độ cam kết. Sự hiểu biết này giúp May 10 định vị khách hàng mục tiêu hiệu quả.
2.2. Đặc điểm trung thành thương hiệu may mặc
Trung thành thương hiệu trong ngành may mặc bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, mẫu mã, giá cả, và xu hướng thời trang. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sự phù hợp với phong cách cá nhân và giá trị thương hiệu. May 10 cần nắm bắt các đặc điểm này.
2.3. Kinh nghiệm củng cố trung thành thương hiệu
Phân tích kinh nghiệm của các doanh nghiệp may mặc trong và ngoài nước về củng cố lòng trung thành thương hiệu. Các bài học rút ra bao gồm việc đầu tư vào chất lượng, xây dựng hình ảnh thương hiệu và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Điều này cung cấp gợi ý cho May 10.
III.Mô hình phân tích trung thành thương hiệu May 10
Để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trung thành thương hiệu May 10, một mô hình nghiên cứu cụ thể được đề xuất. Mô hình này dựa trên các lý thuyết hiện có và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh ngành may mặc Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, bao gồm quy trình thu thập dữ liệu và các công cụ phân tích định lượng. Phiếu khảo sát được xây dựng một cách khoa học để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Việc đánh giá sơ bộ thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích yếu tố khám phá EFA được thực hiện. Điều này giúp xác nhận tính giá trị và độ tin cậy của các thang đo trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực khoa học.
3.1. Mô hình nghiên cứu trung thành thương hiệu đề xuất
Mô hình nghiên cứu được xây dựng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng với trung thành thương hiệu May 10. Mô hình này tích hợp các biến như chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, giá trị cảm nhận, và hình ảnh thương hiệu. Mô hình này là khung lý thuyết cho phân tích dữ liệu.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát người tiêu dùng Việt Nam đã sử dụng sản phẩm May 10. Phương pháp phân tích định lượng chủ yếu được sử dụng, bao gồm thống kê mô tả, phân tích hồi quy đa biến. Việc này giúp xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố.
3.3. Các công cụ đo lường và đánh giá
Các khái niệm nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha. Phân tích yếu tố khám phá (EFA) được thực hiện để đánh giá tính hợp lệ của thang đo. Điều này đảm bảo dữ liệu có chất lượng cao cho phân tích sâu hơn.
IV.Kết quả nghiên cứu trung thành thương hiệu May 10
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình hoạt động của Tổng công ty May 10 và các yếu tố chủ chốt tác động đến lòng trung thành thương hiệu. Thông tin về lịch sử hình thành, phát triển biểu tượng, quy mô thị trường và tình hình tiêu thụ sản phẩm May 10 được trình bày. Phân tích thống kê mô tả cung cấp bức tranh ban đầu về dữ liệu khảo sát. Các phân tích định lượng sâu hơn đã xác định rõ ràng các yếu tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến sự trung thành của người tiêu dùng. Kết quả này là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể và có tính ứng dụng cao, giúp May 10 củng cố vị thế trên thị trường may mặc Việt Nam.
4.1. Tổng quan Tổng công ty May 10
Giới thiệu về lịch sử hình thành, phát triển, quy mô thị trường và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng công ty May 10. Thông tin này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu rõ về thương hiệu. May 10 là một trong những doanh nghiệp hàng đầu ngành may mặc Việt Nam.
4.2. Phân tích thống kê các yếu tố ảnh hưởng
Kết quả phân tích thống kê mô tả và định lượng được trình bày. Các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ khách hàng, và hình ảnh thương hiệu được đánh giá mức độ ảnh hưởng. Phân tích định lượng giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên lòng trung thành.
4.3. Đánh giá mức độ trung thành thương hiệu May 10
Đánh giá mức độ trung thành của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc May 10. Mức độ hài lòng và niềm tin thương hiệu của khách hàng cũng được phân tích. Điều này giúp May 10 nhận diện điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
V.Giải pháp tăng cường trung thành thương hiệu May 10
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm củng cố và phát triển lòng trung thành thương hiệu May 10. Phân tích SWOT được thực hiện để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội bộ, cũng như cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Từ đó, các định hướng phát triển rõ ràng được đưa ra, phù hợp với xu hướng tiêu dùng sản phẩm may mặc tại Việt Nam đến năm 2035. Các giải pháp cụ thể được phân thành nhiều nhóm, bao gồm nhóm liên quan đến yếu tố nội bộ doanh nghiệp (qua niềm tin, sự hài lòng) và nhóm thuộc về đặc điểm người tiêu dùng. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao, giúp May 10 nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự gắn bó của khách hàng.
5.1. Phân tích SWOT của Tổng công ty May 10
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội tại của May 10. Xác định cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh. Phân tích SWOT là cơ sở để xây dựng các chiến lược phát triển trung thành thương hiệu phù hợp và bền vững. Điều này cung cấp cái nhìn chiến lược toàn diện.
5.2. Định hướng phát triển trung thành thương hiệu
Đề xuất định hướng chiến lược để củng cố và phát triển lòng trung thành thương hiệu May 10 đến năm 2035. Định hướng này dựa trên xu hướng tiêu dùng và tiềm năng thị trường. Việc này giúp May 10 có kế hoạch dài hạn và rõ ràng.
5.3. Nhóm giải pháp củng cố trung thành May 10
Trình bày các giải pháp cụ thể nhằm tăng cường trung thành thương hiệu May 10. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện dịch vụ khách hàng, xây dựng hình ảnh thương hiệu và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm. Các đề xuất này mang tính khả thi cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (274 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế và sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thị trường may mặc bán lẻ Việt Nam với quy mô dân số xấp xỉ 100 triệu dân đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thời trang quốc tế như Lacoste, Camel, Louis Vuitton hay Yves Saint Laurent. Để duy trì vị thế cạnh tranh bền vững, việc thấu hiểu và quản trị hành vi tiêu dùng nhằm xây dựng lòng trung thành thương hiệu trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp dệt may nội địa. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 934.01) của nghiên cứu sinh Đào Thị Hà Anh với đề tài "Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc của Tổng công ty May 10", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Trần Thị Minh Châu và TS. Hà Văn Tuấn tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, đã giải quyết một vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách trong quản trị thương hiệu ngành dệt may Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt được luận án chỉ ra là: mặc dù các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã xem xét sự trung thành thương hiệu, nhưng hầu hết các mô hình trước đây chỉ tiếp cận đơn tuyến hoặc xem xét trong bối cảnh thương mại điện tử ở các quốc gia phát triển, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của hệ thống marketing hỗn hợp (Marketing-Mix) nội tại doanh nghiệp tới sự trung thành thương hiệu thông qua hai biến trung gian cấu trúc là "Niềm tin thương hiệu" và "Sự hài lòng" đối với sản phẩm thời trang công sở tại thị trường Việt Nam. Thực tế tại Tổng công ty May 10 – một đơn vị có bề dày lịch sử hơn 70 năm – cho thấy doanh nghiệp vẫn tập trung hơn 80% tỷ trọng năng lực cho thị trường xuất khẩu, trong khi thị trường nội địa đầy tiềm năng chưa được khai thác tương xứng với thế mạnh thương hiệu.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý thuyết nào có thể áp dụng hiệu quả để giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu May 10?
- Những yếu tố nào tác động đến niềm tin thương hiệu và sự hài lòng của người tiêu dùng may mặc Việt Nam?
- Những yếu tố nào chi phối trực tiếp và gián tiếp đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng?
- Tổng công ty May 10 và các doanh nghiệp may mặc Việt Nam cần thực thi những giải pháp chiến lược nào để củng cố và nâng cao sự trung thành thương hiệu của khách hàng nội địa?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- $H_1$: Các yếu tố marketing nội tại (Sản phẩm, Giá cả, Môi trường cửa hàng, Xúc tiến) có tác động tích cực cùng chiều đến Niềm tin thương hiệu của người tiêu dùng.
- $H_2$: Các yếu tố marketing nội tại (Sản phẩm, Giá cả, Môi trường cửa hàng, Xúc tiến) có tác động tích cực cùng chiều đến Sự hài lòng của người tiêu dùng.
- $H_3$: Niềm tin thương hiệu có tác động tích cực cùng chiều đến Sự hài lòng của người tiêu dùng.
- $H_4$: Niềm tin thương hiệu có tác động tích cực cùng chiều đến Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng.
- $H_5$: Sự hài lòng có tác động tích cực cùng chiều đến Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng.
Nghiên cứu tích hợp Khung lý thuyết Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P), Mô hình kích thích - cơ thể - phản hồi (Stimulus-Organism-Response - S-O-R), Lý thuyết tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) và Lý thuyết xác nhận kỳ vọng (Expectation-Confirmation Theory - ECT). Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp kéo dài từ năm 2015 đến năm 2019, dự báo chiến lược đến năm 2025 và tầm nhìn 2035; phạm vi dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực nghiệm từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2019 tại 5 trung tâm kinh tế - đô thị trọng điểm gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Hải Dương và Hải Phòng với cỡ mẫu khảo sát chính thức lên tới 1.037 người tiêu dùng hợp lệ. Luận án mang lại đóng góp đột phá khi định lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng biến marketing nội tại, chứng minh cơ chế trung gian kép, từ đó giải quyết bài toán gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng trong bối cảnh: "chi phí thu hút một khách hàng mới có thể cao gấp sáu lần so với việc giữ chân khách hàng cũ" và người tiêu dùng trung thành luôn "sẵn lòng trả giá cao hơn cho sản phẩm yêu thích và ít nhạy cảm hơn về giá so với mua sắm tại các thương hiệu khác".
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật về sự trung thành thương hiệu ngành may mặc cho thấy hai luồng tiếp cận lý thuyết chủ đạo:
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các yếu tố tác động trực tiếp: Alice Nthenya Mutuku (2010) khi nghiên cứu các cửa hàng quần áo tại Nairobi (Kenya) đã chứng minh chất lượng cảm nhận, niềm tin thương hiệu, sự hợp lý về giá cả và sự đa dạng sản phẩm quyết định trực tiếp tới sự lựa chọn và trung thành của khách hàng. Joshi Gaurav và Anwariya Anurag (2015) khảo sát ngành bán lẻ may mặc Ấn Độ cũng khẳng định mối quan hệ trực tiếp giữa chất lượng sản phẩm, chính sách giá, tính đa dạng chủng loại và hoạt động xúc tiến với lòng trung thành. Tiếp cận từ góc độ tính cách thương hiệu trang phục thể thao tại Iran, Rahil Khoei (2014) thông qua kiểm định ANOVA đã xác nhận giá cả, môi trường cửa hàng và chất lượng dịch vụ tạo nên sự phân hóa rõ nét về lòng trung thành giữa nhóm người tiêu dùng khó tính và nhóm chuyển đổi thương hiệu.
Luồng nghiên cứu thứ hai phân tích các yếu tố tác động gián tiếp thông qua các biến trung gian tâm lý: Norsyaheera Abd Wahab và cộng sự (2016) nghiên cứu ngành thời trang Hijab tại Shah Alam (Malaysia) đã chỉ rõ marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) tác động đến lòng trung thành thông qua biến trung gian then chốt là sự hài lòng. Đáng chú ý, Venter, Chinomona và Chuchu (2016) khi nghiên cứu hành vi tiêu dùng thời trang của phụ nữ trung lưu tại Johannesburg (Nam Phi) đã phát triển mô hình cấu trúc chứng minh môi trường cửa hàng (Store Environment) có tác động tích cực trực tiếp lên cả niềm tin thương hiệu và sự hài lòng, từ đó gián tiếp thúc đẩy sự trung thành. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, İrem Erdoğmuş và Işıl Büdeyri-Turan (2012) chỉ ra niềm tin thương hiệu, chất lượng cảm nhận và sự phù hợp cá nhân là các tiền đề tâm lý quyết định sự trung thành đối với sản phẩm may sẵn. Ruzica Brečić, Maja Stracenski Kalauz và Alica Grilec Kaurić (2016) khảo sát 311 khách hàng tại Croatia, nhấn mạnh sự hài lòng về thiết kế, phân phối và truyền thông là điều kiện tiên quyết để thương hiệu may mặc nội địa cạnh tranh với hàng ngoại nhập. Trong môi trường số, Muhammad Ziaullah, Yi Feng và Shumaila Naz Akhter (2014) tại Trung Quốc cùng Jitka Novotová (2018) và Christie Lynn Jones (2008) tại Hoa Kỳ đều khẳng định niềm tin và sự thỏa mãn là cầu nối bắt buộc chuyển hóa chất lượng sản phẩm/dịch vụ thành hành vi mua lặp lại và truyền miệng tích cực. Tại Việt Nam, Phạm Văn Tuấn (2014) và Phạm Lan Hương cùng cộng sự (2015) cũng bước đầu khảo sát tác động của sự thỏa mãn đến hành vi mua lặp lại áo sơ mi may sẵn dưới sự điều tiết của mức độ dính líu và phong cách thời trang.
graph TD
subgraph "Yếu tố kích thích nội tại doanh nghiệp (Stimulus - 4P)"
SP["Chính sách Sản phẩm (Product)"]
GC["Chính sách Giá cả (Price)"]
MT["Môi trường cửa hàng (Store Environment)"]
XT["Chính sách Xúc tiến (Promotion)"]
end
subgraph "Biến trung gian trạng thái tâm lý (Organism)"
NT["Niềm tin thương hiệu (Brand Trust)"]
HL["Sự hài lòng của khách hàng (Satisfaction)"]
end
subgraph "Kết quả hành vi người tiêu dùng (Response)"
TT["Sự trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)<br/>- Mua lặp lại<br/>- Ít nhạy cảm giá<br/>- Truyền miệng tích cực"]
end
SP --> NT
SP --> HL
GC --> NT
GC --> HL
MT --> NT
MT --> HL
XT --> NT
XT --> HL
NT --> HL
NT --> TT
HL --> TT
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật nằm ở tính chất tác động: liệu các yếu tố Marketing-Mix nội tại (đặc biệt là giá cả và xúc tiến) tác động trực tiếp làm thay đổi hành vi mua lặp lại (theo trường phái hành vi của Alice Mutuku 2010; Joshi & Anurag 2015), hay bắt buộc phải được thẩm thấu và chuyển hóa qua lăng kính nhận thức tâm lý là niềm tin và sự hài lòng (theo trường phái thái độ của Venter et al. 2016; Wahab et al. 2016).
Vị vị trí học thuật của luận án: Đề tài định vị tại giao điểm giữa lý thuyết quản trị Marketing-Mix và lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường chuyển đổi (emerging market). So sánh với nghiên cứu của Venter et al. (2016) ở Nam Phi (chỉ khảo sát đơn biến môi trường cửa hàng trên 501 mẫu phụ nữ da đen) và nghiên cứu của Wahab et al. (2016) ở Malaysia (mẫu 234 người cho sản phẩm Hijab đặc thù), luận án mở rộng khung phân tích tích hợp cả 4 thành tố Marketing-Mix với biến môi trường cửa hàng được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống showroom thời trang công sở, kiểm định trên mẫu đại diện quy mô lớn ($N=1037$) tại Việt Nam, mang lại bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận mô hình trung gian kép.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển trong quản trị kinh doanh:
- Kế thừa và mở rộng Lý thuyết Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của David Aaker (1991) và Kevin Lane Keller (1993): Luận án chứng minh rằng sự trung thành thương hiệu trong ngành may mặc không đơn thuần là thói quen mua sắm cơ học, mà là đỉnh cao của tháp tài sản thương hiệu, được củng cố vững chắc bởi niềm tin vào uy tín xuất xứ và sự hài lòng tích lũy qua các điểm chạm trải nghiệm.
- Phát triển Lý thuyết Môi trường kích thích - Cơ thể - Phản hồi (S-O-R Framework) của Mehrabian & Russell (1974): Mô hình hóa thành công các yếu tố marketing nội tại doanh nghiệp đóng vai trò là tác nhân kích thích (Stimulus), niềm tin và sự hài lòng là trạng thái nội tâm/cảm xúc của khách hàng (Organism), và sự trung thành thương hiệu là phản hồi hành vi (Response).
- Hoàn thiện Lý thuyết Xác nhận kỳ vọng (ECT) của Richard Oliver (1980): Luận án chỉ ra sự tương tác đa chiều khi chất lượng sản phẩm và môi trường cửa hàng vượt trên kỳ vọng sẽ đồng thời gia tăng niềm tin và sự thỏa mãn, tạo ra rào cản chuyển đổi thương hiệu tự nhiên.
Hệ thống hóa mối quan hệ cấu trúc cho thấy sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ tư duy bán lẻ thuần túy dựa trên thuộc tính vật lý của sản phẩm sang mô hình bán lẻ trải nghiệm đa giác quan và quản trị mối quan hệ khách hàng dựa trên niềm tin cốt lõi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 nền tảng lý thuyết: Lý thuyết Marketing hỗn hợp mở rộng, Mô hình S-O-R và Lý thuyết Hành vi lòng trung thành khách hàng.
Tính mới trong cách tiếp cận phân tích thể hiện ở việc:
- Tách biệt rõ ràng nguồn gốc tác động: Phân định rành mạch nhóm yếu tố xuất phát từ bên trong doanh nghiệp (năng lực kiểm soát của May 10 bao gồm: Sản phẩm - SP, Giá cả - GC, Môi trường cửa hàng - MT, Xúc tiến - XT) và nhóm yếu tố thuộc về nhận thức chủ quan của người tiêu dùng (Niềm tin thương hiệu - NT, Sự hài lòng - HL, Sự trung thành thương hiệu - STTTH).
- Tinh chỉnh cấu trúc biến: Thay thế yếu tố "Phân phối" truyền thống bằng yếu tố "Môi trường cửa hàng" nhằm nắm bắt chính xác các kích thích giác quan (bố cục không gian, ánh sáng, âm nhạc, nghệ thuật trưng bày visual merchandising và phong cách phục vụ của nhân viên bán hàng) vốn có ý nghĩa quyết định trong ngành thời trang may mặc.
- Xác định rõ ràng các điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình áp dụng đối với phân khúc người tiêu dùng đô thị đã mua và sử dụng sản phẩm May 10 từ 2 lần trở lên, loại bỏ các tác động nhiễu của hành vi mua ngẫu nhiên hoặc tiêu dùng thử nghiệm lần đầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp thực chứng hậu kỳ (Post-positivism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Research Design):
flowchart TD
A["Nghiên cứu định tính khám phá<br/>- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc<br/>- Thảo luận nhóm chuyên gia, CBQL, nhân viên, khách hàng"] --> B["Hiệu chỉnh & Xây dựng thang đo nháp<br/>- Thang đo Likert 5 mức độ<br/>- Bổ sung đặc thù thời trang Việt Nam"]
B --> C["Nghiên cứu định lượng sơ bộ (n = 212)<br/>- Đánh giá Cronbach's Alpha sơ bộ<br/>- Phân tích nhân tố khám phá EFA"]
C --> D["Thang đo chính thức (28 biến quan sát)"]
D --> E["Nghiên cứu định lượng chính thức (N = 1.037)<br/>- Thu thập tại 5 đô thị trọng điểm"]
E --> F["Phân tích dữ liệu nâng cao<br/>- Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA<br/>- Phân tích CFA: CR, AVE, Model Fit<br/>- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM<br/>- Phân tích ANOVA & T-Test"]
F --> G["Thảo luận kết quả, Đề xuất giải pháp & Kiến nghị"]
Nghiên cứu định tính khám phá được triển khai nhằm hiệu chỉnh thang đo lý thuyết vào bối cảnh doanh nghiệp may mặc Việt Nam. Tác giả sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm bán cấu trúc theo hướng dẫn của Brin (2002) và Willis (2002), tiếp cận 4 nhóm đối tượng then chốt theo phương pháp lấy mẫu thẩm định (Judgmental sampling):
- Cán bộ quản lý và cửa hàng trưởng tại hệ thống showroom May 10.
- Nhân viên bán hàng trực tiếp tại các trung tâm thời trang.
- Chuyên gia nghiên cứu và doanh nhân am hiểu sâu về ngành dệt may - thời trang.
- Khách hàng đang trực tiếp mua sắm tại cửa hàng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp giữa chọn mẫu định mức theo địa bàn và chọn mẫu thuận tiện có điều kiện (khách hàng đã mua hàng từ 2 lần trở lên). Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Quy mô mẫu được tính toán chặt chẽ:
- Căn cứ theo nguyên tắc thực nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (2006): kích thước mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times x$ (với $x$ là số biến quan sát). Nghiên cứu sơ bộ có 34 biến quan sát ($n \ge 170$, thực tế thu $n = 212$). Nghiên cứu chính thức gồm 28 biến quan sát chuẩn hóa ($n \ge 5 \times 28 = 140$).
- Căn cứ theo công thức xác định cỡ mẫu đại diện của Slovin (1960): $n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$, với tổng thể ước tính $N = 3.863$ và sai số cho phép $e = 0{,}05$, cỡ mẫu yêu cầu là 362. Trong nghiên cứu thực tế, tác giả đã phát ra 1.800 phiếu khảo sát và thu về 1.037 phiếu hợp lệ, vượt trội hoàn toàn so với các ngưỡng chuẩn học thuật, đảm bảo độ tin cậy $95%$ và độ vững mạnh của các ước lượng thống kê.
Tiêu chuẩn kiểm định đo lường:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}3$ (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt từ $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$); giá trị Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}3$ (Hair et al., 2009).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đảm bảo tính đơn hướng (unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0{,}7$), tổng phương sai trích ($AVE \ge 0{,}5$), giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).
Data và phân tích
Dữ liệu được nhập liệu, làm sạch và xử lý trên phần mềm IBM SPSS 22 và AMOS. Phương pháp ước lượng Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood - ML) được sử dụng trong mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
Độ phù hợp của mô hình (Goodness-of-Fit) được đánh giá toàn diện qua hệ thống chỉ số:
- Tỷ số Chi-bình phương trên bậc tự do ($CMIN/df \le 3$ hoặc $\le 5$).
- Chỉ số phù hợp so sánh ($CFI \ge 0{,}9$).
- Chỉ số Tucker-Lewis ($TLI \ge 0{,}9$).
- Chỉ số mức độ phù hợp tuyệt đối ($GFI \ge 0{,}9$).
- Sai số bình phương trung bình gốc tiệm cận ($RMSEA \le 0{,}08$).
Mẫu nghiên cứu chính thức ($N=1037$) có cơ cấu đa dạng: phân bổ cân đối tại 5 đô thị (Hà Nội, TP.HCM, Quảng Ninh, Hải Dương, Hải Phòng), bao gồm các phân khúc độ tuổi (dưới 25, 25-35, 36-50, trên 50), nghề nghiệp (công chức, nhân viên văn phòng, kinh doanh tự do...), mức thu nhập, tần suất mua sắm trong 6 tháng và phong cách thời trang (công sở cổ điển, hiện đại, tối giản). Các kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA một chiều được thực hiện để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học đối với lòng trung thành thương hiệu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng SEM mang lại những phát hiện có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc:
- Xác nhận vai trò trung gian kép: Niềm tin thương hiệu và Sự hài lòng đóng vai trò cầu nối trung gian bắt buộc truyền tải toàn bộ tác động của các chính sách marketing nội tại doanh nghiệp đến Sự trung thành thương hiệu. Các chính sách marketing đơn lẻ không thể trực tiếp tạo ra sự trung thành bền vững nếu không xây dựng được niềm tin vững chắc và cảm giác thỏa mãn tích lũy cho người tiêu dùng.
- Tác động áp đảo của Môi trường cửa hàng và Sản phẩm: Trong số các yếu tố bên trong doanh nghiệp, biến Môi trường cửa hàng và Chất lượng sản phẩm có hệ số tác động chuẩn hóa cao nhất đến Niềm tin thương hiệu và Sự hài lòng ($p < 0{,}001$). Không gian trưng bày khoa học, hệ thống nhận diện biển bảng rõ ràng, âm thanh ánh sáng đạt chuẩn thẩm mỹ và thái độ tư vấn chuyên nghiệp của nhân viên tạo nên xung lực mạnh mẽ thúc đẩy niềm tin tại điểm bán.
- Mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ giữa Niềm tin và Sự hài lòng: Kết quả mô hình chỉ ra Niềm tin thương hiệu có tác động cùng chiều trực tiếp, rất mạnh đến Sự hài lòng của người tiêu dùng ($p < 0{,}001$). Khách hàng có niềm tin cao vào uy tín 70 năm của May 10 sẽ dễ dàng đạt được mức độ hài lòng cao hơn khi trải nghiệm sản phẩm.
- Phát hiện bất ngờ về độ nhạy cảm giá: Khác với quan niệm thông thường cho rằng giảm giá và xúc tiến ồ ạt sẽ gia tăng khách hàng trung thành, phân tích thực nghiệm cho thấy chính sách giá cả hợp lý kết hợp với chất lượng vượt trội mới là động lực tạo nên niềm tin. Người tiêu dùng trung thành của May 10 có xu hướng chấp nhận mức giá cao tương xứng với chất lượng và ít bị dao động bởi các chương trình khuyến mại ngắn hạn của đối thủ cạnh tranh.
- Sự phân hóa hành vi theo phong cách thời trang và nhân khẩu học: Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy nhóm khách hàng công sở độ tuổi 30-50, có thu nhập ổn định và định hình phong cách thời trang thanh lịch, chuẩn mực có điểm số trung thành thương hiệu cao vượt trội và tần suất mua lặp lại ổn định nhất.
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính tương thích cao của mô hình S-O-R tích hợp trong nghiên cứu bán lẻ may mặc tại thị trường đang phát triển, làm phong phú thêm kho tàng y văn về quản trị thương hiệu thời trang châu Á.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn mực, kết hợp thang đo thích ứng giữa y văn quốc tế và khảo sát thực địa chuyên sâu, có thể tái lập (replicate) cho các phân khúc dệt may và bán lẻ tiêu dùng khác.
- Ứng dụng thực tiễn cho Tổng công ty May 10:
- Tái cấu trúc không gian bán lẻ: Nâng cấp toàn diện hệ thống showroom thời trang May 10 theo tiêu chuẩn hiện đại, ứng dụng nghệ thuật trưng bày trực quan (Visual Merchandising), phân khu rõ ràng giữa trang phục nam, nữ và phụ kiện.
- Đa dạng hóa dòng sản phẩm: Phát triển các bộ sưu tập thời trang công sở cao cấp, ứng dụng chất liệu vải sinh học, thân thiện môi trường, tối ưu hóa form dáng vừa vặn với thể hình người Việt.
- Cân bằng chiến lược thị trường: Chuyển dịch dần trọng tâm, tái đầu tư nguồn lực từ tỷ trọng xuất khẩu 80% sang khai thác thị trường nội địa 100 triệu dân, xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết đa cấp bậc.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Đối với Bộ Công Thương và Chính phủ: Cần hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo hộ nhãn hiệu, tăng cường kiểm soát hàng giả, hàng nhái, hàng lậu kém chất lượng trên thị trường may mặc nội địa; hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia cho các thương hiệu may mặc truyền thống.
- Đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Tập đoàn Dệt may (VINATEX): Xây dựng chuỗi liên kết cung ứng sợi - dệt - nhuộm - may hoàn chỉnh trong nước để chủ động nguồn nguyên liệu chất lượng cao, tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế khoa học:
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Nghiên cứu tập trung tại 5 tỉnh/thành phố lớn thuộc khu vực kinh tế trọng điểm, chưa bao phủ toàn diện khu vực nông thôn và các vùng miền khác, nơi có sự khác biệt nhất định về thu nhập và văn hóa tiêu dùng.
- Giới hạn về dòng sản phẩm: Đối tượng khảo sát chủ yếu tập trung vào sản phẩm may mặc thời trang công sở truyền thống của May 10, chưa mở rộng phân tích sâu các dòng sản phẩm thời trang trẻ em, thời trang dạo phố hay phân khúc cao cấp chuyên biệt.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (tháng 3 đến tháng 7/2019), chưa theo dõi biến động hành vi của người tiêu dùng theo chuỗi thời gian dọc (Longitudinal research) trước các cú sốc kinh tế như đại dịch Covid-19.
- Tập trung vào kênh bán lẻ truyền thống: Khảo sát chủ yếu diễn ra tại hệ thống showroom, cửa hàng vật lý, chưa phân tích chuyên sâu hành vi trung thành đa kênh (Omnichannel) và thương mại điện tử (E-commerce / Social Commerce).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang môi trường mua sắm trực tuyến và trải nghiệm bán lẻ tích hợp đa kênh (Omnichannel Brand Loyalty).
- Nghiên cứu so sánh đa thương hiệu (Comparative study) giữa các doanh nghiệp may mặc hàng đầu Việt Nam như May 10, Việt Tiến, Nhà Bè, An Phước, Owen.
- Bổ sung các biến số mới: Ý thức bảo vệ môi trường, tiêu dùng thời trang bền vững (Eco-fashion / Green consumption) và tác động của công nghệ số (thử đồ ảo AR, trợ lý ảo AI) đến lòng trung thành thương hiệu.
- Thực hiện nghiên cứu dọc theo thời gian để đánh giá sự dịch chuyển lòng trung thành khách hàng qua các chu kỳ kinh tế và khủng hoảng thị trường.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình đóng góp một cơ sở dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn ($N=1037$) và mô hình cấu trúc chuẩn hóa, tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực marketing dịch vụ và quản trị bán lẻ tại Việt Nam.
Về mặt kinh tế - công nghiệp, kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp giúp Tổng công ty May 10 và các doanh nghiệp dệt may trong nước định hình lại chiến lược định vị thương hiệu nội địa, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào gia công xuất khẩu (CMT), nâng cao tỷ suất sinh lời thông qua việc gia tăng giá trị tài sản thương hiệu và tỷ lệ giữ chân khách hàng trung thành.
Về mặt chính sách và xã hội, các khuyến nghị của luận án đóng góp vào đề án phát triển ngành công nghiệp thời trang Việt Nam theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ sức mua của người tiêu dùng trong nước, thúc đẩy cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" phát triển từ chiều rộng sang chiều sâu chất lượng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chặt chẽ giữa 4P và S-O-R, hệ thống thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị (CFA/SEM), cùng các khoảng trống nghiên cứu gợi mở rõ nét.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp may mặc (C-Level, Giám đốc Marketing, Brand Manager): Nắm bắt các đòn bẩy quản trị chính xác (chất lượng sản phẩm, không gian showroom, niềm tin thương hiệu) để phân bổ ngân sách marketing tối ưu nhằm nâng cao tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI).
- Các nhà quản lý bán lẻ và thiết kế thời trang: Nhận diện tầm quan trọng của visual merchandising, tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng tại điểm bán và xu hướng thời trang công sở Việt Nam.
- Các nhà hoạch định chính sách ngành Công Thương: Có thêm căn cứ thực chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị dệt may quốc gia và bảo vệ thương hiệu Việt trên sân nhà.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công mô hình kích thích - cơ thể - phản hồi (S-O-R Framework) với lý thuyết Marketing-Mix 4P trong ngành thời trang bán lẻ Việt Nam. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tài sản thương hiệu của Aaker (1991) và Lý thuyết Xác nhận kỳ vọng của Oliver (1980) bằng việc chứng minh cơ chế trung gian kép: các chính sách 4P (trong đó biến Phân phối được tinh chỉnh thành Môi trường cửa hàng) không tác động trực tiếp mà bắt buộc phải truyền dẫn qua hai trạng thái tâm lý là Niềm tin thương hiệu và Sự hài lòng để hình thành Sự trung thành thương hiệu bền vững.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Venter et al. (2016) tại Nam Phi ($N=501$, chỉ khảo sát đơn biến môi trường cửa hàng trên phụ nữ da đen) và Wahab et al. (2016) tại Malaysia ($N=234$, tập trung vào sản phẩm Hijab đặc thù), luận án đã phát triển một thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự quy mô lớn ($N=1037$), kết hợp phỏng vấn sâu 4 nhóm đối tượng để bản địa hóa thang đo, sử dụng kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính SEM tiên tiến với các chỉ số kiểm định khắt khe (CFA: CR, AVE, Discriminant Validity; SEM: CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), mang lại tính khái quát hóa và độ tin cậy vượt trội.
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất?
Phát hiện phản trực giác nhất là chính sách giảm giá và xúc tiến khuyến mại không phải là yếu tố then chốt tạo dựng lòng trung thành dài hạn của khách hàng may mặc công sở. Thay vào đó, Môi trường trải nghiệm tại cửa hàng (Store Environment) và Niềm tin thương hiệu mới là hai nhân tố có trọng số tác động áp đảo. Khách hàng trung thành của May 10 sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm có chất lượng vượt trội và dịch vụ chuẩn mực thay vì chạy theo các đợt khuyến mại ngắn hạn.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ quy trình nghiên cứu: từ bộ câu hỏi phỏng vấn định tính bán cấu trúc, bảng hỏi khảo sát định lượng với 28 biến quan sát chuẩn hóa trên thang đo Likert 5 điểm, tiêu chuẩn lấy mẫu phân tầng theo địa bàn, quy trình làm sạch dữ liệu, cho đến các cú pháp kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, CFA và SEM trên phần mềm SPSS 22 và AMOS. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể nhân bản chính xác quy trình này trên các thị trường hoặc ngành hàng tương tự.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong giai đoạn 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu chiến lược hướng tới năm 2035 tập trung vào 3 trục chính: (i) Quản trị trải nghiệm thương hiệu hợp kênh (Omnichannel Customer Experience) kết hợp giữa showroom truyền thống và sàn thương mại điện tử; (ii) Tác động của xu hướng thời trang xanh, kinh tế tuần hoàn và chứng chỉ sinh thái đối với sự gắn kết thương hiệu; (iii) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ thực tế ảo trong cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng may mặc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Đào Thị Hà Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn nổi bật:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về sự trung thành thương hiệu trong ngành may mặc, xây dựng thành công mô hình cấu trúc tích hợp giữa Marketing-Mix và khung lý thuyết S-O-R phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam.
- Kiểm định thực nghiệm trên tập mẫu quy mô lớn ($N=1037$), xác nhận vai trò trung gian kép thiết yếu của Niềm tin thương hiệu và Sự hài lòng trong việc chuyển hóa các nỗ lực marketing nội tại thành hành vi trung thành của người tiêu dùng.
- Định lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố, chỉ ra vai trò chi phối hàng đầu của Môi trường cửa hàng và Chất lượng sản phẩm đối với việc kiến tạo niềm tin tại điểm bán.
- Nhận diện sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh và sự thiếu cân đối thị trường của Tổng công ty May 10 (80% xuất khẩu đối trọng với thị trường nội địa gần 100 triệu dân), từ đó cung cấp hệ thống giải pháp tái định vị kênh phân phối, nâng cấp showroom và phát triển sản phẩm đến năm 2025, tầm nhìn 2035.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách toàn diện, có tính khả thi cao gửi tới Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VINATEX) nhằm thúc đẩy phát triển bền vững thương hiệu dệt may quốc gia.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu học thuật mới đầy triển vọng về quản trị thương hiệu thời trang đa kênh (Omnichannel), tiêu dùng thời trang bền vững và chuyển đổi số trong ngành bán lẻ dệt may thời kỳ hậu cách mạng công nghiệp 4.0.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ HÀ ANH NGHIÊN CỨU NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ TRUNG THÀNH THƢƠNG HIỆU CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM ĐỐI VỚI SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA TỔNG CÔNG TY MAY 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO THỊ HÀ ANH NGHIÊN CỨU NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ TRUNG THÀNH THƢƠNG HIỆU CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM ĐỐI VỚI SẢN PHẨM MAY MẶC CỦA TỔNG CÔNG TY MAY 10 Ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Trần Thị Minh Châu 2. Hà Văn Tuấn Hà Nội, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày… tháng… năm 2021 Tác giả luận án ĐÀO THỊ HÀ ANH i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu may mặc. Các công trình liên quan các yếu tố ảnh hƣởng trực tiếp đến lòng trung thành thƣơng hiệu. Các công trình liên quan các yếu tố ảnh hƣởng gián tiếp thông qua các biến trung gian.
Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong doanh nghiệp với niềm tin thƣơng hiệu, sự hài lòng, sự trung thành của ngƣời tiêu dùng. Mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong doanh nghiệp với niềm tin thƣơng hiệu và sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng. Mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong doanh nghiệp với sự hài lòng và sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng. Mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong doanh nghiệp với niềm tin thƣơng hiệu, sự hài lòng, sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và khoảng trống trong nghiên cứu:. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.29 Chƣơng 2: CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ TRUNG THÀNH THƢƠNG HIỆU CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI SẢN PHẨM MAY MẶC.
Khái quát về sự trung thành thƣơng hiệu. Quan niệm về sự trung thành thƣơng hiệu.2 Phân loại sự trung thành thƣơng hiệu. Các giai đoạn phát triển sự trung thành thƣơng hiệu. Sự trung thành thƣơng hiệu đối với sản phẩm may mặc.
Sản phẩm may mặc. Khái niệm, đặc điểm về sự trung thành thƣơng hiệu đối với sản phẩm may mặc. Đánh giá sự trung thành thƣơng hiệu may mặc. Ảnh hƣởng của sự trung thành thƣơng hiệu tới các hoạt động của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu may mặc. Khái niệm các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu may mặc 43 2. Kinh nghiệm thực tiễn về củng cố và phát triển sự trung thành thƣơng hiệu của các doanh nghiệp may mặc.
Kinh nghiệm thực tiễn của một số doanh nghiệp may mặc trong nƣớc. Kinh nghiệm của các doanh nghiệp may mặc nƣớc ngoài. Một số bài học rút ra cho Tổng công ty May 10.54 Chƣơng 3: MÔ HÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Xây dựng phiếu khảo sát. Cách thức triển khai nghiên cứu.
Đo lƣờng các khái niệm nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.2 Phân tích yếu tố khám phá EFA. Giới thiệu nghiên cứu chính thức.75 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Giới thiệu chung về Tổng công ty May 10. Xây dựng và phát triển biểu tƣợng của May 10. Quy mô thị trƣờng của May 10. Tình hình tiêu thụ sản phẩm may mặc.
Kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng công ty May 10. Đánh giá thƣơng hiệu May 10. Phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu May 10 của ngƣời tiêu dùng. Phân tích thống kê mô tả.
Phân tích định lƣợng.116 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP CỦNG CỐ VÀ PHÁT TRIỂN SỰ TRUNG THÀNH THƢƠNG HIỆU MAY 10 CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG VIỆT NAM. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Tổng công ty May 10. Các điểm mạnh và điểm yếu của Tổng công ty May 10. Các cơ hội và thách thức.
Định hƣớng củng cố và phát triển sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc. Xu hƣớng tiêu dùng sản phẩm may mặc dẫn đến củng cố và phát triển STTTH của ngƣời tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc. Định hƣớng củng cố và phát triển STTTH May 10 của ngƣời tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc đến năm 2035. Giải pháp nhằm củng cố và phát triển sự trung thành thƣơng hiệu May 10 của ngƣời tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm may mặc.
Nhóm giải pháp liên quan các yếu tố bên trong doanh nghiệp thông qua niềm tin và sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng. Nhóm giải pháp thuộc các yếu tố thuộc về ngƣời tiêu dùng. Đề xuất khác cho thƣơng hiệu May 10 và thƣơng hiệu may mặc khác. Kiến nghị nhằm củng cố và phát triển sự trung thành thƣơng hiệu May 10 144 5.
Kiến nghị với nhà nƣớc. Kiến nghị với Hiệp hội dệt may và tập đoàn dệt may. Những hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.158 v DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt STTTH Sự trung thành thƣơng hiệu CR Độ tin cậy tổng hợp CBQL Cán bộ quản lý AVE Phƣơng sai trung bình đƣợc trích SXKD Sản xuất kinh doanh S.E Sai lệch chuẩn TCT Tổng công ty R Hệ số tƣơng quan CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và ML Ƣớc lƣợng hợp lý cực đại Tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng GLS Ƣớc lƣợng bình phƣơng tổng quát QĐ Quyết định nhỏ nhất ADF Hàm ƣớc lƣợng tự do phân phối NQ Nghị quyết tiệm cận RMSEA Root Mean Square Error TW Trung ƣơng Approximation BTC Bộ tài chính CFI Chỉ số phù hợp so sánh BCT Bộ công thƣơng TLI Tucker & Lewis Index TQ Trung Quốc GFI Đo độ phù hợp tuyệt đối ĐH Đại học TT Trung thành EFA Yếu tố khám phá SP Sản phẩm CFA Yếu tố khẳng định SPSS Sản phẩm thống kê cho các dịch GC Giá cả vụ xã hội MT Môi trƣờng cửa hàng SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính XT Xúc tiến AMOS Phân tích cấu trúc mô măng NT Niềm tin thƣơng hiệu NTD Ngƣời tiêu dùng HL Sự hài lòng IDB Công ty Cổ phần đầu tƣ và phát triển vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp một số công trình nghiên cứu liên quan tới những yếu tố ảnh hƣởng tới sự trung thành thƣơng hiệu. Sự trung thành thƣơng hiệu và các yếu tố ảnh hƣởng đến sự trung thành thƣơng hiệu của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc. Bảng tỷ lệ chọn mẫu theo địa bàn. Thang đo về sản phẩm.
Thang đo về giá cả. Thang đo về môi trƣờng cửa hàng. Thang đo về Xúc tiến. Thang đo về Niềm tin thƣơng hiệu.
Thang đo về sự hài lòng.9: Biến quan sát về biến phụ thuộc- sự trung thành của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến lòng trung thành của ngƣời tiêu dùng đối với các sản phẩm may mặc.11: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc của May 10. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến niềm tin của ngƣời tiêu dùng đối với sản phẩm may mặc của May 10. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến sản phẩm.
Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến giá cả. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến môi trƣờng cửa hàng. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha biến xúc tiến. Phân tích yếu tố khám phá EFA.
Doanh thu thuần và doanh thu nội địa của Tổng công ty May 10 giai đoạn 2015-2019. Doanh thu nội địa của Tổng công ty May 10 và một số công ty khác giai đoạn 2015-2019. Bảng kết quả sản xuất kinh doanh của Tổng công ty May 10 giai đoạn 2015 – 2019. Giá trị trung bình các tiêu chí đo lƣờng về sự trung thành thƣơng hiệu.
Hệ thống cửa hàng, đại lý, trung tâm thƣơng mại thời trang của May 10 và một số thƣơng hiệu khác năm 2019. Hệ thống cửa hàng, đại lý, trung tâm thƣơng mại thời trang của May 10. Kết quả kiểm định Bartlett’s và KMO thang đo các yếu tố bên trong doanh nghiệp. Kết quả phân tích EFA các yếu tố bên trong doanh nghiệp, niềm tin, sự hài lòng.
Kết quả kiểm định độ tin cậy tổng hợp và giá trị phƣơng sai trung bình trích của thang đo các yếu tố bên trong doanh nghiệp, niềm tin, sự hài lòng103 Bảng 4. Kiểm định Bartlet’s KMO. Kết quả kiểm định mức độ giải thích của các biến quan sát đối với thang đo niềm tin, sự hài lòng và sự trung thành của ngƣời tiêu dùng. Kết quả phân tích EFA thang đo niềm tin, sự hài lòng và sự trung thành.
Kết quả kiểm định giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu niềm tin, sự hài lòng và sự trung thành. Kết quả kiểm định độ tin cậy tổng hợp và giá trị phƣơng sai trích khái niệm niềm tin, sự hài lòng, sự trung thành thƣơng hiệu. Kết quả phân tích EFA thang đo của các khái niệm của yếu tố bên trong doanh nghiệp, niềm tin, sự hài lòng và sự trung thành. Quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu (chuẩn hóa).
Mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong doanh nghiệp với niềm tin, sự hài lòng. Quan hệ giữa niềm tin, sự hài lòng và sự trung thành(chuẩn hóa). Mức độ ảnh hƣởng giữa các yếu tố bên trong (biến độc lập) tới sự trung thành thƣơng hiệu (biến phụ thuộc) thông qua biến trung gian niềm tin và sự hài lòng (chuẩn hóa).116 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Quy trình nghiên cứu của luận án.
Mô hình của Alice Nthenya Mutuku (2010). Mô hình của I˙rem Erdog˘mus¸ Is¸ıl Bu¨deyri-Turan (2012). Mô hình nghiên cứu của Norsyaheera Abd Wahaba và cộng sự (2016). Mô hình nghiên cứu của Venter, R Chinomona, T Chuchu (2016).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Hà Anh (2021). Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/yeu-to-anh-huong-trung-thanh-thuong-hieu-may-10-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu sản phẩm may mặc của May 10. Nghiên cứu sâu hành vi người tiêu dùng Việt Nam.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng trung thành thương hiệu May 10 tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.