Luận án tiến sĩ Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập trên địa bàn Hà Nội

Luận án tiến sĩ: Vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập Hà Nội. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển sinh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Marketing Mix giáo dục đại học tư thục

Tổng quan Marketing Mix giáo dục đại học tư thục cung cấp cái nhìn toàn diện về chiến lược tiếp thị trong môi trường học thuật. Phần này khám phá cơ sở lý luận về Marketing Mix, đặc biệt là Marketing 7Ps trong giáo dục. Tài liệu phân tích khái niệm Marketing Mix, sự cần thiết của nó đối với các trường đại học ngoài công lập. Marketing Mix không chỉ là công cụ cạnh tranh mà còn là phương tiện thu hút sinh viên tiềm năng. Nó bao gồm các yếu tố cốt lõi được tích hợp vào chiến lược marketing giáo dục. Sự vận dụng đòi hỏi điều chỉnh phù hợp với đặc thù ngành. Giáo dục là dịch vụ có tính chất đặc biệt, giá trị cốt lõi là tri thức và trải nghiệm. Khái niệm Marketing giáo dục được làm rõ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với marketing thương mại truyền thống. Các trường cần hiểu rõ bản chất dịch vụ giáo dục, đây là nền tảng cho mọi chiến lược tiếp thị hiệu quả.

1.1. Khái niệm Marketing Mix và giáo dục

Giới thiệu Marketing Mix. Đây là công cụ chiến lược thiết yếu. Marketing Mix giúp các trường đại học ngoài công lập cạnh tranh hiệu quả. Nó hỗ trợ thu hút sinh viên tiềm năng. Marketing Mix bao gồm các yếu tố cốt lõi. Các yếu tố này tích hợp vào chiến lược marketing giáo dục. Sự vận dụng cần điều chỉnh phù hợp. Đặc thù ngành giáo dục yêu cầu tính linh hoạt cao. Nghiên cứu xác định các thành phần của marketing mix. Đặc biệt là marketing 7Ps trong giáo dục. Khái niệm marketing giáo dục được làm rõ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với marketing thương mại. Dịch vụ giáo dục có những đặc điểm riêng. Giá trị cốt lõi là tri thức và trải nghiệm học tập. Marketing trong giáo dục không chỉ bán sản phẩm. Nó xây dựng mối quan hệ lâu dài. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường cần hiểu rõ bản chất dịch vụ giáo dục. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược tiếp thị.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng chiến lược marketing

Nhiều yếu tố chi phối chiến lược marketing giáo dục. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách nhà nước. Chính sách pháp luật về giáo dục đại học ảnh hưởng lớn. Sự phát triển khoa học công nghệ cũng quan trọng. Công nghệ mới tạo ra kênh truyền thông tuyển sinh đa dạng. Xu hướng thị trường lao động thay đổi liên tục. Nhu cầu về ngành nghề mới đòi hỏi chương trình đào tạo linh hoạt. Cạnh tranh từ các trường đại học khác gia tăng. Các trường phải tìm cách tạo sự khác biệt. Yếu tố bên trong bao gồm nguồn lực nhà trường. Cơ sở vật chất giáo dục hiện đại thu hút sinh viên. Năng lực đội ngũ cán bộ, giảng viên ảnh hưởng trực tiếp. Chất lượng giảng viên là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Nhận thức về marketing mix cũng là yếu tố then chốt. Thiếu nhận thức có thể dẫn đến chiến lược kém hiệu quả. Những yếu tố này định hình cách trường vận dụng marketing. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Một chiến lược hiệu quả cần tính đến mọi khía cạnh.

II.Thực trạng Marketing 7Ps trường đại học ngoài công lập

Phần này đi sâu vào thực trạng vận dụng Marketing 7Ps trong giáo dục tại các trường đại học ngoài công lập. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng yếu tố của Marketing Mix mở rộng: Product, Price, Place, Promotion, People, Process, và Physical Evidence. Các trường tại Hà Nội đã triển khai nhiều chiến lược khác nhau. Product tập trung vào phát triển chương trình đào tạo đa dạng, chất lượng cao. Price thể hiện qua chính sách học phí trường đại học tư thục và học bổng linh hoạt. Place nhấn mạnh việc xây dựng cơ sở vật chất giáo dục tiện nghi, hiện đại. Promotion bao gồm các hoạt động truyền thông tuyển sinh đa kênh. People chú trọng phát triển chất lượng giảng viên. Process tối ưu quy trình tuyển sinh và hỗ trợ sinh viên. Physical Evidence thể hiện qua đầu tư vào cơ sở vật chất. Những phân tích này cung cấp bức tranh cụ thể về cách các trường đang thích ứng với thị trường giáo dục cạnh tranh.

2.1. Phân tích Product Price Place trong Marketing 7Ps

Thực trạng vận dụng marketing mix được khảo sát chi tiết tại các trường đại học ngoài công lập. Thành phần Product (Sản phẩm) tập trung vào chương trình đào tạo. Các trường xây dựng chương trình đa dạng. Mục tiêu đáp ứng nhu cầu thị trường và người học. Chương trình phải có chất lượng cao. Nó cần được cập nhật liên tục để không bị lạc hậu. Đa dạng hóa ngành nghề, chuyên ngành là chiến lược quan trọng. Thành phần Price (Giá) liên quan đến học phí trường đại học tư thục. Chính sách học phí linh hoạt được áp dụng. Nhiều trường cung cấp học bổng hấp dẫn. Các gói hỗ trợ tài chính cho sinh viên cũng phổ biến. Mức học phí cạnh tranh là yếu tố thu hút. Thành phần Place (Địa điểm) đề cập đến địa điểm cung cấp dịch vụ. Các trường tập trung vào việc tạo môi trường học tập tiện nghi. Vị trí trường học thuận lợi, dễ tiếp cận là một lợi thế. Cơ sở vật chất giáo dục hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân sinh viên.

2.2. Phân tích Promotion People Process Physical Evidence

Thành phần Promotion (Xúc tiến) bao gồm các hoạt động truyền thông tuyển sinh. Các trường sử dụng nhiều kênh quảng bá. Mạng xã hội, website, sự kiện tư vấn là trọng tâm. Các hoạt động PR, quảng cáo cũng được đẩy mạnh. Mục tiêu là tiếp cận rộng rãi thí sinh tiềm năng. Thành phần People (Con người) tập trung vào chất lượng giảng viên. Đội ngũ cán bộ, giảng viên được đầu tư phát triển liên tục. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm là ưu tiên hàng đầu. Nhân sự hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Thành phần Process (Quy trình) liên quan đến quy trình cung cấp dịch vụ. Quy trình tuyển sinh đại học cần minh bạch và hiệu quả. Các thủ tục hành chính cần đơn giản hóa. Quy trình hỗ trợ sinh viên phải nhanh chóng và tiện lợi. Thành phần Physical Evidence (Cơ sở vật chất hữu hình) là cơ sở vật chất giáo dục. Các trường chú trọng đầu tư hạ tầng hiện đại. Phòng học, thư viện, ký túc xá, phòng thí nghiệm đều được nâng cấp. Môi trường học tập tiện nghi hỗ trợ tối đa trải nghiệm của sinh viên. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý thương hiệu đại học.

III.Đánh giá hiệu quả chiến lược Marketing giáo dục

Đánh giá hiệu quả chiến lược Marketing giáo dục là phần quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào mức độ hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ đào tạo. Sự hài lòng này phản ánh chất lượng tổng thể và thành công của chiến lược marketing. Kết quả chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong việc áp dụng Marketing Mix. Các yếu tố ảnh hưởng đến vận dụng Marketing Mix cũng được phân tích sâu. Bao gồm chính sách nhà nước, sự phát triển công nghệ, cạnh tranh thị trường, và năng lực nội tại của trường. Nâng cao chất lượng giảng viên và quản lý thương hiệu đại học là những ưu tiên hàng đầu. Những đánh giá này cung cấp cơ sở để các trường có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao vị thế trong ngành giáo dục.

3.1. Mức độ hài lòng của sinh viên dịch vụ đào tạo

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên. Sinh viên là đối tượng chính của dịch vụ đào tạo. Sự hài lòng phản ánh chất lượng giáo dục tổng thể. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng có sự khác biệt giữa các trường. Một số khía cạnh được đánh giá cao. Ví dụ như chất lượng giảng viên và chương trình đào tạo. Một số khác cần cải thiện. Đó là quy trình hỗ trợ sinh viên hoặc cơ sở vật chất ở một số nơi. Chất lượng giảng viên đóng vai trò quan trọng nhất. Họ là người trực tiếp truyền đạt kiến thức. Chương trình đào tạo phù hợp là yếu tố then chốt để sinh viên phát triển. Cơ sở vật chất giáo dục hiện đại cũng góp phần tạo trải nghiệm tốt. Đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp các trường điều chỉnh chiến lược marketing giáo dục hiệu quả hơn.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng vận dụng Marketing Mix

Nhiều yếu tố tác động đến việc vận dụng Marketing Mix. Hệ thống pháp luật giáo dục của nhà nước là một yếu tố vĩ mô. Các quy định về tuyển sinh, đào tạo ảnh hưởng trực tiếp. Sự phát triển của khoa học công nghệ tạo ra cơ hội mới. Công nghệ giúp đa dạng hóa kênh tuyển sinh đại học. Cạnh tranh giữa các trường đại học ngày càng gay gắt. Các trường phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế. Nhu cầu nhân lực của xã hội thay đổi nhanh chóng. Điều này đòi hỏi các trường phải linh hoạt trong chương trình đào tạo. Nhận thức của đội ngũ nhà trường về marketing còn hạn chế ở một số nơi. Năng lực triển khai chiến lược cũng cần được nâng cao. Đặc biệt là trong truyền thông tuyển sinh và quản lý thương hiệu đại học. Hiểu rõ các yếu tố này giúp trường tối ưu chiến lược. Từ đó, quản lý thương hiệu đại học hiệu quả hơn.

IV.Giải pháp hoàn thiện Marketing Mix đại học tư thục

Giải pháp hoàn thiện Marketing Mix đại học tư thục được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và đánh giá. Phần này đưa ra các định hướng và mục tiêu phát triển giáo dục đại học ngoài công lập. Các giải pháp tập trung vào nâng cao nhận thức về marketing cho đội ngũ. Việc thành lập bộ phận chuyên trách quản trị marketing là cần thiết. Đồng thời, tài liệu đề xuất tối ưu hóa chương trình đào tạo, đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất giáo dục. Tăng cường hoạt động khoa học công nghệ và cải thiện quy trình tuyển sinh cũng là những giải pháp then chốt. Mục tiêu là xây dựng chiến lược marketing giáo dục toàn diện. Điều này giúp các trường nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ đó, quản lý thương hiệu đại học vững chắc và thu hút sinh viên chất lượng.

4.1. Nâng cao năng lực quản lý thương hiệu đại học

Để hoàn thiện vận dụng marketing mix, các trường cần định hướng rõ ràng. Định hướng phát triển giáo dục đại học quốc gia là cơ sở. Các trường cần nâng cao nhận thức cho toàn bộ nhân sự. Cán bộ, giảng viên, nhân viên cần hiểu rõ tầm quan trọng của marketing. Đây là nền tảng để xây dựng chiến lược marketing giáo dục hiệu quả. Việc thành lập bộ phận chuyên trách là giải pháp then chốt. Bộ phận này chịu trách nhiệm quản trị marketing trong nhà trường. Điều này giúp chuyên nghiệp hóa công tác. Nó củng cố và phát triển quản lý thương hiệu đại học một cách bền vững. Sự đầu tư vào con người và quy trình là yếu tố then chốt để thành công.

4.2. Tối ưu chương trình cơ sở vật chất và tuyển sinh

Hoàn thiện chương trình đào tạo là trọng tâm hàng đầu. Chương trình cần linh hoạt, đổi mới, và thực tiễn. Nó phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động đang thay đổi. Đẩy mạnh đầu tư cơ sở vật chất giáo dục là ưu tiên. Môi trường học tập hiện đại, tiện nghi là lợi thế cạnh tranh lớn. Thúc đẩy hoạt động khoa học công nghệ trong trường. Điều này nâng cao uy tín học thuật và chất lượng đào tạo. Cải thiện quy trình tuyển sinh đại học cần được thực hiện. Quy trình cần thân thiện, minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, tăng cường các kênh tuyển sinh đại học đa dạng. Đây là chiến lược marketing giáo dục toàn diện. Nó giúp thu hút sinh viên, nâng cao chất lượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ BÍCH LAN VẬN DỤNG MARKETING MIX TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ BÍCH LAN VẬN DỤNG MARKETING MIX TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Văn Hòe HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do tôi nghiên cứu, dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu và kết quả nghiên cứu công bố trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả của Luận án NCS.

Nguyễn Thị Bích Lan i MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Nội dung nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án.

7 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ VẬN DỤNG MARKETING MIX TRONG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP. Tổng quan nghiên cứu về vận dụng marketing mix trong giáo dục đại học. Các công trình nghiên cứu trên Thế Giới. Một số công trình nghiên cứu tại Việt Nam.

Đánh giá chung tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận về vận dụng marketing mix trong các cơ sở giáo dục đại học ngoài công lập. Khái niệm marketing và marketing mix. Khái quát chung về giáo dục đại học và trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam.

Marketing và marketing mix trong giáo dục đại học. Nội dung vận dụng marketing mix trong giáo dục đại học. Các yếu tố ảnh hưởng tới vận dụng marketing mix trong giáo dục đại học. 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

54 ii Chương 2: ĐẶC ĐIỂM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thông tin chung về các trường. Quy mô và ngành nghề đào tạo của các trường.

Đặc điểm tổ chức quản lý của các trường. Đặc điểm về nguồn lực cho đào tạo của các trường. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận.

Khung nghiên cứu của luận án. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu. Phương pháp xử lý thông tin, số liệu. Phương pháp phân tích thông tin, số liệu.

Các chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu. 74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 76 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Vận dụng trong phát triển chương trình đào tạo đại học – P1. Vận dụng trong xây dựng chính sách học phí, học bổng và chi phí đào tạo - P2. Vận dụng trong tổ chức địa điểm cung ứng dịch vụ đào tạo đại học – P3. Vận dụng trong hoạt động xúc tiến và truyền thông của các trường – P4.

Vận dụng trong phát triển đội ngũ cán bộ, giảng viên – P5. Vận dụng trong tổ chức quá trình cung cấp dịch vụ đào tạo của các trường – P6. Vận dụng trong phát triển cơ sở vật chất phục vụ đào tạo – P7. Đánh giá mức hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo đại học của các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn TP.

Các yếu tố ảnh hưởng tới vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội. Hệ thống chính sách, pháp luật của Nhà nước về giáo dục đại học. Sự phát triển của khoa học công nghệ. Sự phát triển của hệ thống các trường đại học.

Yêu cầu về nhân lực đại học của các cơ sở sử dụng lao động. Nhận thức và năng lực của đội ngũ nhân lực nhà trường về vận dụng marketing mix trong giáo dục đại học. Đánh giá chung về vận dụng marketing mix trong các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội. Những thành công.

Những tồn tại, hạn chế. Những nguyên nhân của tồn tại và hạn chế. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.128 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VẬN DỤNG MARKETING MIX TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Định hướng chung và mục tiêu phát triển đại học ngoài công lập của Việt Nam trong thời gian tới.

Định hướng phát triển giáo dục đại học Việt Nam của Đảng và Nhà nước. Quan điểm và mục tiêu phát triển đại học ngoài công lập đến năm 2030 theo chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021-2030. Định hướng hoàn thiện vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội. Giải pháp hoàn thiện vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Nâng cao nhận thức của cán bộ, giảng viên, nhân viên trong các trường đại học ngoài công lập tại Hà Nội. Thành lập bộ phận chuyên nghiệp để thực hiện công tác quản trị marketing trong nhà trường. Hoàn thiện việc vận dụng marketing mix vào công tác phát triển chương trình đào tạo của Nhà trường. Đẩy mạnh công tác đầu tư phát triển hệ thống cơ sở vật chất phục vụ đào tạo.

Đẩy mạnh các hoạt động khoa học công nghệ trong nhà trường. Tăng cường công tác phát triển đội ngũ đáp ứng yêu cầu đảm bảo và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo đại học của nhà trường. Nâng cao chất lượng công tác xúc tiến và truyền thông của nhà trường. Một số khuyến nghị.

Khuyến nghị khắc phục các hạn chế về hệ thống chính sách, pháp luật của Nhà nước về giáo dục đại học. Khuyến nghị khác .150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích từ ngữ 1 CB - GV Cán bộ - Giảng viên 2 CSGD Cơ sở giáo dục 3 CSGD ĐH Cơ sở giáo dục đại học 4 CSVC Cơ sở vật chất 5 CTĐT Chương trình đào tạo 6 ĐH Đại học 7 ĐH NCL Đại học ngoài công lập 8 ĐHTT Đại học tư thục 9 GDĐH Giáo dục đại học 10 GDĐT Giáo dục đào tạo 11 GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 12 GV Giảng viên 13 KHCN Khoa học công nghệ 14 KTTT Kinh tế thị trường 15 KTX Ký túc xá 16 KT-XH Kinh tế - Xã hội 17 NCKH Nghiên cứu khoa học 18 NCL Ngoài công lập 19 SDLĐ Sử dụng lao động 20 SV Sinh viên 21 TP Thành phố vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các trường ĐH NCL trên địa bàn TP.

Ngành nghề đào tạo và quy mô sinh viên của các trường ĐH NCL trên địa bàn TP. Cơ cấu mẫu khảo sát. Thang đo các yếu tố ảnh hưởng của marketing mix tới mức hài lòng về chất lượng dịch vụ đào tạo đại học. Số lượng và cơ cấu các chương trình đào tạo đại học của các trường ĐH NCL trên địa bàn TP.

Quy mô cơ cấu sinh viên theo ngành học của các trường khảo sát. Kết quả khảo sát đánh giá về Chương trình đào tạo của sinh viên. Quy định về học phí và tình hình thu tài chính của các trường khảo sát. Kết quả khảo sát đánh giá về chính sách học phí, học bổng.

Thông tin về các địa điểm đào tạo của các trường được khảo sát. Kết quả khảo sát đánh giá về địa điểm cung cấp dịch vụ đào tạo. Một số hoạt động xúc tiến – truyền thông điển hình tại một số trường. Kết quả khảo sát đánh giá về xúc tiến, truyền thông của các trường.

Số lượng và cơ cấu đội ngũ C - GV các trường khảo sát. Tỷ lệ sinh viên quy đổi trên một giảng viên của một số ngành học. Kết quả khảo sát đánh giá về đội ngũ nhân lực của các trường. Thông tin về phương thức tuyển sinh của các trường khảo sát.

Kết quả khảo sát đánh giá về tổ chức quá trình cung cấp dịch vụ đào tạo. Tình hình cơ sở vật chất của các trường khảo sát. Kết quả khảo sát đánh giá về cơ sở vật chất phục vụ đào tạo. Thống kê các trị số thống kê mô tả biến và thang đo.

Các biến đặc trưng và các thang đo chất lượng tốt. Kiểm định KMO và Barlett (KMO and Barltt's Test). Tổng phương sai được giải thích (Total Variance Explained). Bảng Ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrix).

Mô hình điều chỉnh qua phân tích nhân tố khám phá. Hệ số hồi quy (Coefficients). Tóm tắt mô hình (Model Summary). Phân tích phương sai (ANOVA).

Vị trí ảnh hưởng của các yếu tố. Kết quả khảo sát ý kiến của C - GV về vận dụng marketing mix trong các trường được khảo sát .123 viii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 2. Sơ đồ cơ cấu bộ máy tổ chức của trường ĐH NCL tại TP. Khung nghiên cứu của đề tài luận án.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. 71 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong các giai đoạn phát triển của Việt Nam, Giáo dục đào tạo luôn được Đảng và Nhà nước coi là quốc sách hàng đầu với trọng trách là cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho nhu cầu phát triển toàn diện kinh tế xã hội của đất nước, đồng thời kh ng định đầu tư cho giáo dục và đào tạo là đầu tư cho phát triển và đặt ra yêu cầu phải đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo theo nhu cầu phát triển của xã hội trong bối cảnh đẩy mạnh quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước và hội nhập quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập Hà Nội. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển sinh.

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vận dụng Marketing Mix tại trường đại học ngoài công lập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter