Vận dụng Marketing mix xuất khẩu nông sản Việt Nam Nhật Bản - Luận án TS Cù Đăng Thành

"Phân tích chiến lược marketing hỗn hợp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản hiệu quả nhất."

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận marketing hỗn hợp nông sản xuất khẩu

Phần này khám phá các khái niệm nền tảng về marketing hỗn hợp (Marketing Mix) trong bối cảnh xuất khẩu nông sản. Nghiên cứu tập trung vào việc định nghĩa rõ ràng marketing hỗn hợp, phân loại các công cụ chính (4Ps – Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) và vai trò của chúng trong chuỗi giá trị xuất khẩu. Nông sản Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức khi vươn ra thị trường quốc tế, đặc biệt là một thị trường khó tính như Nhật Bản. Việc áp dụng đúng đắn chiến lược marketing nông sản Nhật Bản sẽ quyết định thành công. Luận án đi sâu vào vai trò then chốt của marketing hỗn hợp, giúp doanh nghiệp Việt Nam thích nghi và tạo lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng marketing hỗn hợp cũng được phân tích kỹ lưỡng, từ môi trường kinh tế, chính trị đến đặc thù ngành nông nghiệp và văn hóa tiêu dùng. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả.

1.1. Khái niệm marketing hỗn hợp trong xuất khẩu

Marketing hỗn hợp bao gồm các công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu thị trường. Đối với xuất khẩu nông sản, marketing hỗn hợp là tập hợp các quyết định chiến lược liên quan đến sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và các hoạt động xúc tiến. Việc vận dụng cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm thị trường nhập khẩu. Sản phẩm nông sản có tính chất đặc thù: dễ hư hỏng, mùa vụ, tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Do đó, chiến lược marketing phải được thiết kế riêng biệt để giải quyết các vấn đề này. Marketing hỗn hợp không chỉ là công cụ quảng bá, mà còn là khung định hình toàn bộ quy trình từ sản xuất đến tiêu thụ.

1.2. Vai trò marketing hỗn hợp nông sản Việt Nam

Marketing hỗn hợp đóng vai trò chiến lược trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nó giúp định vị sản phẩm, tiếp cận đúng đối tượng khách hàng và xây dựng thương hiệu. Đặc biệt, tại thị trường Nhật Bản, nơi người tiêu dùng có yêu cầu cao về chất lượng và an toàn thực phẩm, marketing hỗn hợp giúp các doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, xây dựng lòng tin. Nó còn hỗ trợ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và tăng lợi nhuận. Từ việc lựa chọn giống, quy trình canh tác, đến đóng gói, vận chuyển đều cần sự phối hợp chặt chẽ của các yếu tố marketing mix để đảm bảo chất lượng và giá trị sản phẩm.

II. Thực trạng marketing nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật

Phần này đi sâu vào bức tranh hiện tại của hoạt động marketing hỗn hợp nông sản Việt Nam khi thâm nhập thị trường Nhật Bản. Nghiên cứu phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản trong giai đoạn 2007 – 2015, đánh giá những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Mặc dù có nhiều tiềm năng, nông sản Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản. Chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến thương mại còn bộc lộ nhiều điểm yếu. Các nhân tố ảnh hưởng từ trong nước và từ thị trường Nhật Bản đều được xem xét kỹ lưỡng. Sự thiếu đồng bộ trong sản xuất, chất lượng chưa ổn định, và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu nông sản Nhật Bản còn hạn chế là những vấn đề lớn. Hơn nữa, việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt xuất khẩu còn yếu, chưa tạo được dấu ấn rõ nét trong tâm trí người tiêu dùng Nhật Bản. Các hạn chế này đòi hỏi những giải pháp toàn diện và đồng bộ để thúc đẩy xuất khẩu.

2.1. Phân tích thị trường nông sản Nhật Bản

Thị trường nông sản Nhật Bản là thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng rất khắt khe. Nhật Bản là nước nhập khẩu nông sản lớn, với nhu cầu đa dạng và tiêu chuẩn chất lượng cao. Người tiêu dùng Nhật Bản chú trọng đến an toàn thực phẩm Nhật Bản, nguồn gốc xuất xứ, hương vị và dinh dưỡng. Thị trường này đòi hỏi các sản phẩm phải đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kiểm dịch thực vật. Các doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu rõ đặc điểm văn hóa tiêu dùng, thói quen mua sắm và các kênh phân phối nông sản tại Nhật để có chiến lược tiếp cận phù hợp. Sự cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác cũng rất gay gắt.

2.2. Hạn chế chính sách marketing nông sản Việt

Chính sách sản phẩm còn thiếu tính đa dạng và giá trị gia tăng. Nông sản Việt Nam chủ yếu xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu nông sản Nhật Bản về chất lượng, an toàn thực phẩm còn thấp. Chính sách giá chưa linh hoạt, thường xuyên chịu áp lực cạnh tranh. Kênh phân phối nông sản tại Nhật còn hạn chế, chủ yếu qua trung gian. Hoạt động xúc tiến thương mại nông sản Việt còn yếu kém, thiếu chiến lược dài hạn. Các doanh nghiệp chưa chú trọng đến bao bì đóng gói nông sản Nhật, chưa tạo được sự hấp dẫn về hình thức. Việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt xuất khẩu gặp nhiều khó khăn, chưa có sản phẩm nổi bật.

2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến marketing nông sản Việt

Các nhân tố trong nước bao gồm năng lực sản xuất, công nghệ canh tác, quy trình kiểm soát chất lượng, và sự liên kết giữa nông dân – doanh nghiệp. Thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, và quản lý yếu kém làm giảm sức cạnh tranh. Các nhân tố từ thị trường Nhật Bản bao gồm rào cản kỹ thuật, thuế quan, hệ thống phân phối phức tạp, và văn hóa kinh doanh. Biến động tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng đến định giá nông sản xuất khẩu sang Nhật. Sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng và các chính sách bảo hộ của Nhật Bản cũng là những thách thức không nhỏ.

III. Kinh nghiệm xuất khẩu nông sản của các nước sang Nhật

Phần này tổng hợp và phân tích những bài học quý giá từ kinh nghiệm vận dụng marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản của các quốc gia khác vào thị trường Nhật Bản. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp điển hình như Trung Quốc, Thái Lan và Chile, những nước đã thành công trong việc thâm nhập và duy trì vị thế tại thị trường Nhật Bản. Các quốc gia này đã áp dụng nhiều chiến lược đa dạng, từ việc tập trung vào chất lượng, xây dựng thương hiệu, đến việc tối ưu hóa kênh phân phối và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại. Phân tích sâu sắc các yếu tố thành công của họ cung cấp những gợi ý quan trọng cho Việt Nam. Bài học kinh nghiệm không chỉ nằm ở việc tuân thủ các tiêu chuẩn mà còn ở khả năng thích ứng linh hoạt với thị hiếu và quy định của thị trường Nhật Bản. Điều này giúp Việt Nam định hình chiến lược marketing nông sản Nhật Bản hiệu quả hơn.

3.1. Bài học marketing từ Trung Quốc Thái Lan

Trung Quốc và Thái Lan đã thành công nhờ tập trung vào sản lượng lớn, đa dạng hóa sản phẩm và khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng. Họ đầu tư vào công nghệ chế biến, nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu nông sản Nhật Bản. Thái Lan đặc biệt chú trọng xây dựng thương hiệu quốc gia cho một số nông sản chủ lực, sử dụng bao bì đóng gói nông sản Nhật đẹp mắt, thân thiện với môi trường. Cả hai nước đều khai thác hiệu quả các kênh phân phối nông sản tại Nhật, từ siêu thị lớn đến các nhà hàng, cửa hàng chuyên biệt. Họ cũng tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm để xúc tiến thương mại nông sản Việt.

3.2. Vận dụng kinh nghiệm cho nông sản Việt

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Trung Quốc và Thái Lan về việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa chủng loại. Việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt xuất khẩu cần được ưu tiên, tạo ra câu chuyện riêng cho từng sản phẩm. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt quy trình xuất khẩu nông sản sang Nhật, từ khâu sản xuất đến kiểm định và vận chuyển. Hợp tác với các đối tác Nhật Bản để hiểu rõ hơn về thị trường và kênh phân phối là rất cần thiết. Đồng thời, việc tối ưu hóa định giá nông sản xuất khẩu sang Nhật để cạnh tranh và duy trì lợi nhuận cũng là yếu tố quan trọng.

IV. Giải pháp chiến lược marketing nông sản Việt xuất khẩu Nhật

Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện và đồng bộ nhằm thúc đẩy hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện từng yếu tố trong marketing mix: chính sách sản phẩm, chính sách giá, kênh phân phối và xúc tiến thương mại. Đồng thời, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng môi trường thực thi hiệu quả và nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia chuỗi giá trị. Mục tiêu là giúp nông sản Việt Nam không chỉ thâm nhập mà còn phát triển bền vững tại thị trường Nhật Bản. Việc áp dụng linh hoạt các chiến lược marketing nông sản Nhật Bản, kết hợp với sự hỗ trợ từ chính phủ và nỗ lực của doanh nghiệp, sẽ tạo ra bước đột phá. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm giải quyết những hạn chế đã được phân tích ở các chương trước.

4.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm giá nông sản

Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm Nhật Bản và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn nhập khẩu nông sản Nhật Bản. Phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng, đa dạng hóa chủng loại, đáp ứng nhu cầu cụ thể của thị trường ngách. Xây dựng quy trình sản xuất sạch, bền vững. Về giá, cần có chiến lược định giá nông sản xuất khẩu sang Nhật linh hoạt, dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng, chi phí sản xuất và giá cạnh tranh. Có thể áp dụng chiến lược giá phân biệt, hoặc giá cao cấp cho sản phẩm chất lượng vượt trội, độc đáo.

4.2. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại nông sản Việt

Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại nông sản Việt tại Nhật Bản. Tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, tổ chức sự kiện quảng bá văn hóa ẩm thực Việt. Sử dụng hiệu quả các kênh truyền thông số, mạng xã hội để tiếp cận người tiêu dùng trẻ. Xây dựng thương hiệu nông sản Việt xuất khẩu mạnh mẽ, có câu chuyện riêng. Hợp tác với các nhà phân phối, bán lẻ Nhật Bản để thực hiện các chương trình khuyến mãi. Chú trọng các hoạt động PR, xây dựng hình ảnh tích cực về nông sản Việt.

4.3. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp nông dân

Cung cấp đào tạo về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm và quy trình xuất khẩu nông sản sang Nhật cho nông dân và doanh nghiệp. Hỗ trợ vốn, công nghệ cho các cơ sở sản xuất và chế biến. Khuyến khích liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, giảm thiểu trung gian. Xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn GlobalGAP, VietGAP. Nâng cao khả năng quản lý, đàm phán và hiểu biết về văn hóa kinh doanh Nhật Bản cho đội ngũ cán bộ xuất khẩu. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng tiêu dùng.

V. Hoàn thiện kênh phân phối nông sản Việt tại Nhật Bản

Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối nông sản Việt Nam tại thị trường Nhật Bản. Một hệ thống phân phối hiệu quả là chìa khóa để sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng một cách nhanh chóng, tươi mới và với chi phí hợp lý. Nghiên cứu đề xuất các phương án mở rộng kênh phân phối, từ kênh truyền thống đến các kênh hiện đại, bao gồm cả việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà nhập khẩu và bán lẻ Nhật Bản. Đặc biệt, việc tối ưu hóa logistics và chú trọng đến bao bì đóng gói nông sản Nhật là những yếu tố không thể thiếu. Một kênh phân phối mạnh mẽ không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng và hình ảnh thương hiệu. Điều này là cốt lõi trong chiến lược marketing nông sản Nhật Bản, đảm bảo nông sản Việt luôn tươi ngon khi đến tay người tiêu dùng.

5.1. Mở rộng kênh phân phối trực tiếp gián tiếp

Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các kênh phân phối nông sản tại Nhật. Phát triển kênh gián tiếp thông qua các nhà nhập khẩu, bán buôn, siêu thị lớn của Nhật Bản. Đồng thời, nghiên cứu khả năng xây dựng kênh phân phối trực tiếp như cửa hàng chuyên biệt, bán hàng trực tuyến (e-commerce) để tăng cường kiểm soát và lợi nhuận. Hợp tác với các chuỗi siêu thị, nhà hàng, khách sạn lớn của Nhật Bản là chiến lược quan trọng. Cần thiết lập các trung tâm logistics hoặc kho lạnh tại Nhật để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Khai thác các hiệp định thương mại tự do để tối ưu hóa việc nhập khẩu.

5.2. Tối ưu hóa logistics bao bì đóng gói nông sản

Hệ thống logistics cần được cải thiện để đảm bảo nông sản được vận chuyển nhanh chóng, bảo quản tốt, giảm thiểu hư hỏng. Đầu tư vào công nghệ bảo quản lạnh (cold chain), vận tải chuyên dụng. Bao bì đóng gói nông sản Nhật phải đạt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, có thiết kế hấp dẫn, thân thiện với môi trường và cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm. Bao bì không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn là công cụ quảng bá hiệu quả. Việc đóng gói phải phù hợp với thói quen mua sắm của người Nhật, thể hiện sự tinh tế và chất lượng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cảm nhận và định giá nông sản xuất khẩu sang Nhật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vận dụng marketing hỗn hợp marketing mix trong xuất khẩu hàng nông sản việt nam vào thị trường nhật bản luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CÙ ĐĂNG THÀNH VẬN DỤNG MARKETING HỖN HỢP (MARKETING MIX) TRONG XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN Chuyên ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Ngô Xuân Bình PGS. Trần Công Sách HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của mình và không trùng lặp với bất cứ công trình nào của tác giả khác; Các số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Cù Đăng Thành i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN MARKETING HỖN HỢP TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu về marketing hỗn hợp. Các nghiên cứu về marketing và marketing hỗn hợp hàng nông sản.

Các nghiên cứu về xuất khẩu và marketing xuất khẩu hàng nông sản vào thị trường Nhật Bản, khu vực, quốc tế. Nhận xét chung về các nghiên cứu liên quan và hướng nghiên cứu của đề tài luận án .1 Những giá trị đạt được.2 Những “khoảng trống” cần được tiếp tục nghiên cứu. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẬN DỤNG MARKETING HỖN HỢP TRONG XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN .1 Xuất khẩu nông sản .1 Khái niệm xuất khẩu .3 Xuất khẩu hàng nông sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Marketing hỗn hợp .1 Khái niệm và phân loại marketing .3 Công cụ marketing hỗn hợp .3 Marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản .1 Vai trò của marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản .2 Vận dụng marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản .3 Tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản 55 2.4 Nhân tố ảnh hưởng đến marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản.

Kinh nghiệm vận dụng marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản của các nước vào một số thị trường chính. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Chile.4 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

68 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING HỖN HỢP TRONG XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN. Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản thời gian qua. Xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2007 – 2015.

Thực trạng vận dụng hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản. Chính sách sản phẩm trong xuất khẩu nông sản. Chính sách giá trong xuất khẩu nông sản. Chính sách phân phối trong xuất khẩu nông sản.

Chính sách xúc tiến thương mại trong xuất khẩu nông sản. Nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Các nhân tố trong nước. Các nhân tố của thị trường Nhật Bản.

Đánh giá hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản. Những kết quả đạt được. Những hạn chế trong hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản .3 Nguyên nhân của những hạn chế. 110 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG MARKETING HỖN HỢP TRONG XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN.

Định hướng xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Định hướng phát triển sản xuất nông nghiệp [56]. Định hướng xuất khẩu hàng nông sản. Định hướng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản [33].

Quan điểm vận dụng marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Tạo môi trường thực thi hiệu quả marketing hỗn hợp trong xuất khẩu nông sản sang thị trường Nhật Bản .2 Hoàn thiện chính sách sản phẩm. Hoàn thiện và mở rộng các kênh phân phối hàng nông sản xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản .4 Đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu hàng nông sản sang thị trường Nhật Bản .5 Xây dựng nguồn lực thực hiện marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản sang thị trường Nhật Bản. Một số khuyến nghị với doanh nghiệp và nông dân nhằm thúc đẩy hoạt động marketing hỗn hợp trong xuất khẩu hàng nông sản Việt Nam vào thị trường Nhật Bản.

150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Association of Southeast Hiệp hội các Quốc gia Đông ASEAN Asia Nations Nam Á Best Aquaculture Thực hành Nuôi trồng thủy sản BAP Practices tốt nhất Centre for the Promotion Trung tâm Xúc tiến Nhập khẩu CBI of Imports from từ các nước đang phát triển developing countries EC European Commission Ủy ban châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu EU - Việt Nam Free Hiệp định Thương mại tự do EU EVFTA Trade Agreement – Việt Nam The Food and Tổ chức Lương thực và Nông FAO Agriculture Organization nghiệp Liên Hợp Quốc of the United Nations FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do Good Agricultural Tiêu chuẩn về Thực hành nông GAP Practices nghiệp tốt GLOBAL Global Good Agricultural Thực hành nông nghiệp tốt toàn GAP Practice cầu Good Manufacturing GMP Thực hành sản xuất tốt Practices Generalized Systems of GSP Hệ thống ưu đãi chung Prefrences Hazard Analysis and Hệ thống Phân tích mối nguy và HACCP Critical Control Point Kiểm soát điểm tới hạn System HS Harmonized Commodity Hệ thống Hài hòa mô tả v Description and Coding và Mã hóa hàng hóa System International Trade ITC Trung tâm Thương mại quốc tế Center Luật chống khai thác thủy sản Illegal, Unreported and IUU bất hợp pháp, không khai báo và Unregulated fishing không theo quy định Japanese Agricultural Hợp tác xã nông nghiệp Nhật JA Cooperatives Bản The National Agro- Forestry-Fisheries Cục Quản lý Chất lượng Nông NAFIQAD Quality Assurance Lâm sản và Thủy sản Department Nông nghiệp và Phát triển nông NN&PTNT thôn Organization for Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Economic Cooperation Kinh tế and Development Sanitary and Biện pháp kiểm dịch động thực SPS Phytosanitary Measure vật Technical Barriers to Hiệp định về Hàng rào kỹ thuật TBT Trade Agreement trong Thương mại vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Xuất khẩu nông sản của Việt Nam theo thị trường .2 : Tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản và kim ngạch xuất khẩu của một số mặt hàng nông sản chủ yếu.3: Kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2007-2015.4: Thị phần xuất khẩu một số nông sản Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2007- 2015. 5: Tỷ lệ xuất khẩu một số nông sản Việt Nam sang Nhật Bản so với cả nước .6: Nhóm mặt hàng nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản .7: Giá xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang Nhật Bản và Thế giới so với giá nhập khẩu cà phê của Nhật Bản .8: Giá xuất khẩu chè của Việt Nam sang Nhật Bản và thế giới so với giá nhập khẩu chè của Nhật Bản .9: Giá xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam sang Nhật Bản và Thế giới so với giá nhập khẩu hạt tiêu của Nhật Bản .10 : Giá xuất khẩu gạo của Việt Nam sang Nhật Bản và thế giới so với giá nhập khẩu gạo của Nhật Bản .11: Giá xuất khẩu cao su của Việt Nam sang Nhật Bản và ra thế giới so với giá nhập khẩu cao su của Nhật Bản. 91 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.1: Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam từ năm 2007-2015 .2: Các thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2015 .3: Kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Nhật Bản từ năm 2007-2015.4: Khảo sát nhận biết của doanh nghiệp về các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm .5: Khảo sát nhận biết của doanh nghiệp về các tiêu chuẩn môi trường .6: Các kênh phân phối hàng nông sản Việt Nam sang Nhật Bản.

94 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Toàn cầu hóa đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ, song hành với nó là xu thế khu vực hóa cũng đang trở nên sâu sắc. Việt Nam là nước có xuất phát điểm thấp, nền kinh tế còn lạc hậu (hơn 70% dân số sống ở vùng nông thôn, gần 60% lực lượng lao động trong độ tuổi lao động đang hoạt động trong lĩnh vực này và có thu nhập chủ yếu từ sản xuất nông nghiệp). Vì vậy, việc phát huy lợi thế so sánh trong sản xuất và xuất khẩu nông sản xuất khẩu nông sản là một vấn đề hết sức cấp thiết.

Trong quá trình phát triển, nền nông nghiệp Việt Nam có mức tăng trưởng khá vững chắc. Nông sản Việt Nam đã có mặt trên 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sản xuất nông sản xuất khẩu đang dần phát huy lợi thế so sánh của các vùng, hình thành các vùng sản xuất chuyên môn hóa, vùng sản xuất hàng hóa. Sản xuất nông nghiệp không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu của nhân dân trong nước, giải quyết được nhiều việc làm cho người lao động mà còn góp phần thực hiện chiến lược đẩy mạnh xuất khẩu có hiệu quả của Đảng và Nhà nước.

Trong những năm gần đây, tốc độ tăng trưởng của nông sản xuất khẩu của nước ta khá cao. Tuy nhiên, tỷ trọng trong xuất khẩu hàng nông, lâm, thủy sản trong tổng kim ngạch hiện nay có xu hướng giảm dần, phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hàng nông sản vẫn là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong thời điểm hiện tại và những năm tới. Khối lượng và giá trị xuất khẩu của hàng nông sản vẫn đang tăng lên.

Một số hàng nông sản đã trở thành những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, có sức cạnh tranh trên thị trường khu vực và thế giới như gạo, cà phê, cao su, tiêu, điều, rau quả. Sự gia tăng kim ngạch xuất khẩu của các mặt hàng này thể hiện Việt Nam đã và đang phát huy được lợi thế so sánh của mình trong việc tập trung xuất khẩu một số mặt hàng nông sản có sức cạnh tranh trên thị trường thế giới. Việc trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã đem lại nhiều cơ hội cho việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam nói chung, một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu như gạo, cà phê, cao su, tiêu, điều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích chiến lược marketing hỗn hợp thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản hiệu quả nhất."

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Marketing hỗn hợp xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Nhật Bản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter