Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hàng trường hợp điểm đ
Hình ảnh điểm đến tác động mạnh tới lòng trung thành khách hàng qua trải nghiệm trực quan và cảm xúc.
Quản lý Công nghiệp
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tác động hình ảnh điểm đến Định hình lòng trung thành
Hình ảnh điểm đến đóng vai trò then chốt trong ngành du lịch. Nó định hình nhận thức của khách du lịch về một địa điểm. Một hình ảnh mạnh mẽ, tích cực thu hút du khách mới. Nó cũng củng cố lòng trung thành của những người đã ghé thăm. Nghiên cứu này phân tích cách hình ảnh đó tác động trực tiếp đến ý định quay lại và sự gắn bó lâu dài. Hiểu rõ cơ chế này giúp các nhà quản lý điểm đến tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Sự thành công của một điểm đến phụ thuộc vào cách nó được cảm nhận. Nhận thức này không chỉ là những gì du khách nhìn thấy, mà còn là những gì họ cảm nhận. Hình ảnh điểm đến tốt tạo ra giá trị cảm nhận cao. Giá trị này trực tiếp dẫn đến sự hài lòng du khách. Cuối cùng, nó nuôi dưỡng lòng trung thành khách du lịch.
1.1. Khái niệm hình ảnh điểm đến Yếu tố cốt lõi
Hình ảnh điểm đến du lịch là tổng hòa các niềm tin, ý tưởng, ấn tượng mà khách du lịch có về một địa điểm cụ thể. Nó bao gồm cả các yếu tố hữu hình và vô hình. Yếu tố hữu hình là cảnh quan, cơ sở vật chất, hoạt động du lịch. Yếu tố vô hình là văn hóa, không khí, cảm xúc mà điểm đến mang lại. Hình ảnh này hình thành từ nhiều nguồn: kinh nghiệm cá nhân, lời truyền miệng, quảng cáo, và các phương tiện truyền thông. Một hình ảnh rõ ràng, hấp dẫn tạo ra sự khác biệt. Nó giúp điểm đến nổi bật giữa vô vàn lựa chọn. Khách du lịch thường chọn điểm đến dựa trên hình ảnh họ đã hình dung. Hình ảnh điểm đến tốt kích thích động cơ du lịch. Nó là cơ sở cho quyết định ghé thăm lần đầu. Nó cũng là nền tảng cho sự hài lòng và ý định quay lại trong tương lai. Nắm vững khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
1.2. Ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến tới nhận thức
Hình ảnh điểm đến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức của khách du lịch. Nhận thức điểm đến bao gồm cách khách du lịch đánh giá về chất lượng, an toàn, hấp dẫn của một địa điểm. Một hình ảnh tích cực tạo ra nhận thức tốt. Khách du lịch cảm thấy tin tưởng hơn vào lựa chọn của mình. Nhận thức này không chỉ là về các thuộc tính cụ thể. Nó còn là về cảm giác chung, về trải nghiệm du lịch tiềm năng. Ví dụ, hình ảnh về một điểm đến an toàn tạo ra sự yên tâm. Hình ảnh về một nơi có dịch vụ tốt nâng cao kỳ vọng về chất lượng dịch vụ du lịch. Nhận thức tích cực là yếu tố quan trọng dẫn đến sự hài lòng du khách. Nó cũng giúp khách du lịch dễ dàng vượt qua những rào cản thông tin. Một khi nhận thức đã hình thành, nó rất khó thay đổi. Do đó, việc xây dựng hình ảnh điểm đến nhất quán, tích cực là cực kỳ quan trọng.
1.3. Hình ảnh điểm đến và giá trị cảm nhận
Giá trị cảm nhận là lợi ích mà khách du lịch nhận được so với chi phí họ bỏ ra. Hình ảnh điểm đến đóng góp trực tiếp vào việc hình thành giá trị cảm nhận này. Một hình ảnh tích cực thường gắn liền với giá trị cao hơn. Khách du lịch tin rằng họ sẽ có một trải nghiệm du lịch đáng giá. Họ sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho một điểm đến có hình ảnh tốt. Giá trị cảm nhận không chỉ là về tiền bạc. Nó còn bao gồm thời gian, công sức và những lợi ích phi vật chất. Ví dụ, một điểm đến nổi tiếng về văn hóa mang lại giá trị trải nghiệm giáo dục. Một điểm đến có cảnh quan đẹp mang lại giá trị thư giãn, giải trí. Khi khách du lịch cảm nhận được giá trị cao, sự hài lòng của họ tăng lên. Điều này củng cố lòng trung thành khách du lịch. Nó khuyến khích họ quay lại và giới thiệu cho người khác. Xây dựng hình ảnh thương hiệu điểm đến mạnh mẽ là cách hiệu quả để tăng giá trị cảm nhận.
II.Hiểu biết lòng trung thành khách du lịch Yếu tố then chốt
Lòng trung thành của khách du lịch là mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược tiếp thị điểm đến. Nó không chỉ là việc khách du lịch quay lại. Nó còn là sự ủng hộ, giới thiệu điểm đến cho người khác. Lòng trung thành mang lại nhiều lợi ích: doanh thu ổn định, giảm chi phí tiếp thị, tạo ra một cộng đồng ủng hộ. Để đạt được lòng trung thành, cần hiểu rõ các yếu tố cấu thành và cơ chế hoạt động của nó. Đây là một khái niệm phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều khía cạnh của trải nghiệm du lịch. Từ chất lượng dịch vụ đến hình ảnh tổng thể của điểm đến. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là biến khách du lịch một lần thành khách hàng thân thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
2.1. Định nghĩa lòng trung thành khách du lịch Hành vi tái diễn
Lòng trung thành khách du lịch được định nghĩa là ý định quay lại điểm đến trong tương lai. Nó cũng bao gồm việc giới thiệu điểm đến cho người khác. Lòng trung thành không chỉ là một hành vi đơn thuần. Nó còn là một thái độ tích cực, sự gắn bó về mặt cảm xúc với điểm đến. Khách du lịch trung thành thường có sự hài lòng cao. Họ cảm thấy có mối liên hệ đặc biệt với nơi họ đã ghé thăm. Lòng trung thành thể hiện qua việc họ ưu tiên chọn một điểm đến. Dù có các lựa chọn khác. Đây là hành vi tái diễn. Nó không chỉ là sự mua lại ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một quá trình đánh giá và cảm nhận tích cực. Việc xây dựng lòng trung thành giúp điểm đến duy trì được lượng khách ổn định. Nó cũng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các chiến dịch quảng cáo tốn kém. Lòng trung thành khách du lịch là tài sản vô giá của bất kỳ điểm đến nào.
2.2. Các chỉ số đo lường lòng trung thành Ý định quay lại
Đo lường lòng trung thành khách du lịch đòi hỏi sử dụng nhiều chỉ số. Một trong những chỉ số quan trọng nhất là ý định quay lại. Ý định này cho thấy khả năng khách du lịch sẽ ghé thăm lại điểm đến. Các chỉ số khác bao gồm: mức độ sẵn lòng giới thiệu điểm đến (NPS), sự ưu tiên chọn điểm đến này so với các đối thủ. Ngoài ra, việc theo dõi tần suất ghé thăm, chi tiêu trung bình cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các khảo sát khách du lịch thường hỏi về kế hoạch du lịch trong tương lai. Họ cũng hỏi về mức độ hài lòng tổng thể. Phân tích dữ liệu từ các chỉ số này giúp xác định mức độ lòng trung thành. Nó cũng giúp phát hiện những yếu tố cần cải thiện. Đo lường chính xác giúp các nhà quản lý điểm đến đưa ra quyết định chiến lược. Nó tập trung vào việc duy trì và phát triển nguồn khách hàng cốt lõi.
2.3. Mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành
Sự hài lòng du khách là tiền đề cơ bản của lòng trung thành. Khách du lịch chỉ trở nên trung thành khi họ trải qua một trải nghiệm tích cực. Sự hài lòng là cảm giác thỏa mãn khi kỳ vọng được đáp ứng hoặc vượt qua. Khi khách du lịch hài lòng, họ có xu hướng hình thành thái độ tích cực về điểm đến. Thái độ này thúc đẩy ý định quay lại. Tuy nhiên, sự hài lòng không phải lúc nào cũng đảm bảo lòng trung thành tuyệt đối. Một khách du lịch có thể hài lòng nhưng vẫn chọn thử một điểm đến mới. Để chuyển từ hài lòng sang trung thành, cần có sự gắn kết sâu sắc hơn. Điều này liên quan đến yếu tố cảm xúc, giá trị cảm nhận và hình ảnh thương hiệu điểm đến. Điểm đến cần không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Nó phải tạo ra những trải nghiệm độc đáo để duy trì sự hài lòng. Từ đó, nuôi dưỡng lòng trung thành lâu dài.
III.Cơ chế hình ảnh điểm đến tác động tới lòng trung thành
Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến và lòng trung thành khách du lịch là phức tạp. Nó không chỉ là một tác động trực tiếp. Có nhiều yếu tố trung gian và cơ chế liên quan. Hình ảnh điểm đến tốt tạo ra nhận thức tích cực. Nhận thức này dẫn đến kỳ vọng cao về trải nghiệm du lịch. Nếu trải nghiệm thực tế đáp ứng hoặc vượt kỳ vọng, sự hài lòng du khách tăng lên. Sự hài lòng là cầu nối quan trọng đến lòng trung thành. Ngoài ra, hình ảnh thương hiệu điểm đến mạnh mẽ củng cố sự gắn kết cảm xúc. Khách du lịch cảm thấy tự hào khi ghé thăm một địa điểm có uy tín. Cơ chế này cần được phân tích chi tiết. Nó giúp các nhà quản lý điểm đến xây dựng chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa tác động tích cực của hình ảnh.
3.1. Hình ảnh điểm đến Xây dựng trải nghiệm du lịch
Hình ảnh điểm đến đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng trải nghiệm du lịch. Trước khi ghé thăm, khách du lịch đã có một hình dung nhất định. Hình dung này được tạo ra bởi hình ảnh điểm đến. Nó ảnh hưởng đến kỳ vọng của họ về chuyến đi. Nếu hình ảnh hứa hẹn một trải nghiệm độc đáo, khách du lịch sẽ tìm kiếm điều đó. Trong suốt chuyến đi, hình ảnh này tiếp tục định hình cách họ diễn giải các sự kiện. Một hình ảnh tích cực giúp khách du lịch dễ dàng bỏ qua những sự cố nhỏ. Ngược lại, một hình ảnh tiêu cực có thể làm giảm giá trị của những trải nghiệm tốt. Trải nghiệm du lịch tốt là yếu tố then chốt dẫn đến sự hài lòng. Sự hài lòng này, đến lượt nó, củng cố lòng trung thành. Do đó, việc quản lý và phát triển hình ảnh điểm đến là cần thiết. Nó đảm bảo mọi du khách có một trải nghiệm đáng nhớ và tích cực.
3.2. Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ Nâng cao lòng trung thành
Chất lượng dịch vụ du lịch là một yếu tố không thể thiếu trong việc nâng cao lòng trung thành. Dù hình ảnh điểm đến có hấp dẫn đến đâu, nếu chất lượng dịch vụ kém, khách du lịch sẽ không quay lại. Chất lượng dịch vụ bao gồm mọi khía cạnh: từ chỗ ở, ăn uống đến vận chuyển và các hoạt động giải trí. Dịch vụ tốt tạo ra sự hài lòng vượt trội. Nó củng cố nhận thức về giá trị. Khách du lịch cảm thấy được chăm sóc, được tôn trọng. Điều này tạo ra một ấn tượng sâu sắc. Ấn tượng đó là nền tảng cho lòng trung thành. Các điểm đến cần đầu tư vào đào tạo nhân viên, nâng cấp cơ sở vật chất. Họ cần đảm bảo mọi tương tác đều tích cực. Sự kết hợp giữa hình ảnh điểm đến mạnh mẽ và chất lượng dịch vụ xuất sắc tạo ra một công thức chiến thắng. Nó thúc đẩy ý định quay lại và sự ủng hộ lâu dài.
3.3. Tác động của hình ảnh thương hiệu điểm đến
Hình ảnh thương hiệu điểm đến là một khái niệm rộng hơn hình ảnh điểm đến đơn thuần. Nó bao gồm cả giá trị cốt lõi, cá tính và lời hứa mà điểm đến mang lại. Một thương hiệu điểm đến mạnh mẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt. Nó giúp khách du lịch dễ dàng nhận diện và ghi nhớ. Hình ảnh thương hiệu tích cực tạo ra sự tin tưởng và uy tín. Khách du lịch cảm thấy an tâm hơn khi chọn một điểm đến có thương hiệu mạnh. Thương hiệu này không chỉ thu hút khách du lịch mới. Nó còn củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Khách du lịch trung thành thường gắn bó với thương hiệu. Họ cảm thấy tự hào khi là một phần của câu chuyện thương hiệu. Việc xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu điểm đến cần một chiến lược dài hạn. Nó phải nhất quán trong mọi hoạt động truyền thông và trải nghiệm thực tế.
IV.Đo lường hình ảnh lòng trung thành Ứng dụng thực tiễn
Việc đo lường hình ảnh điểm đến và lòng trung thành khách du lịch là bước quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý hiểu rõ hiện trạng và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Không có đo lường, mọi chiến lược chỉ là phỏng đoán. Các phương pháp định lượng và định tính được sử dụng để thu thập thông tin. Từ đó, đánh giá nhận thức điểm đến và ý định quay lại. Kết quả đo lường cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục. Ứng dụng thực tiễn của các phương pháp này là không thể phủ nhận. Nó định hướng các chiến dịch tiếp thị. Nó cũng cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Mục tiêu là tạo ra một chu trình liên tục. Chu trình này gồm thu thập dữ liệu, phân tích và hành động. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho điểm đến.
4.1. Phương pháp đo lường hình ảnh điểm đến
Có nhiều phương pháp để đo lường hình ảnh điểm đến. Phương pháp phổ biến nhất là khảo sát định lượng khách du lịch. Khảo sát sử dụng các thang đo Likert để đánh giá các thuộc tính của điểm đến. Ví dụ, về cảnh quan, văn hóa, chất lượng dịch vụ. Các câu hỏi mở cũng được sử dụng để thu thập thông tin định tính về cảm nhận chung. Phân tích ngữ nghĩa từ các bài đánh giá trực tuyến, mạng xã hội cũng là một công cụ hiệu quả. Nó giúp hiểu được hình ảnh điểm đến trong mắt công chúng. Kỹ thuật bản đồ nhận thức (perceptual mapping) giúp trực quan hóa vị trí của điểm đến so với các đối thủ. Việc kết hợp nhiều phương pháp cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp các nhà quản lý điểm đến nắm bắt được nhận thức điểm đến một cách chính xác. Từ đó, họ điều chỉnh thông điệp truyền thông phù hợp.
4.2. Đánh giá lòng trung thành khách du lịch
Đánh giá lòng trung thành khách du lịch đòi hỏi sự cẩn trọng và hệ thống. Các cuộc khảo sát sau chuyến đi là công cụ chính. Khảo sát này thường bao gồm các câu hỏi về ý định quay lại trong tương lai. Nó cũng hỏi về mức độ sẵn lòng giới thiệu điểm đến cho bạn bè, người thân. Thang đo Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số phổ biến. Nó đo lường sự sẵn lòng giới thiệu của khách du lịch. Phân tích dữ liệu từ các chương trình khách hàng thân thiết cũng cung cấp thông tin quý giá. Nó theo dõi tần suất ghé thăm và chi tiêu. Dữ liệu này giúp phân loại khách du lịch. Nó xác định nhóm khách hàng trung thành và nhóm có nguy cơ rời bỏ. Việc đánh giá liên tục giúp điểm đến điều chỉnh chính sách. Nó tập trung vào việc duy trì và tăng cường lòng trung thành.
4.3. Phát triển chiến lược nâng cao lòng trung thành
Dựa trên kết quả đo lường, các chiến lược nâng cao lòng trung thành được phát triển. Chiến lược này bao gồm việc củng cố hình ảnh thương hiệu điểm đến. Nó cũng bao gồm việc cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch. Các chương trình khách hàng thân thiết có thể được triển khai. Nó cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách du lịch quay lại. Việc cá nhân hóa trải nghiệm du lịch cũng là một yếu tố quan trọng. Khách du lịch cảm thấy được quan tâm, được trân trọng. Tăng cường tương tác trên các kênh truyền thông xã hội giúp duy trì mối liên hệ. Nó cũng khuyến khích khách du lịch chia sẻ trải nghiệm tích cực. Một chiến lược hiệu quả không chỉ thu hút khách du lịch mới. Nó còn biến họ thành những đại sứ thương hiệu. Họ lan tỏa những câu chuyện tích cực về điểm đến. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
V.Nghiên cứu hình ảnh điểm đến Nghệ An và lòng trung thành
Nghiên cứu cụ thể về Nghệ An cung cấp cái nhìn thực tiễn. Nó làm rõ tác động của hình ảnh điểm đến đến lòng trung thành khách du lịch trong một bối cảnh cụ thể. Nghệ An là một điểm đến du lịch với nhiều tiềm năng. Nó có cảnh quan thiên nhiên đa dạng và di sản văn hóa phong phú. Tuy nhiên, việc phát triển lòng trung thành khách du lịch vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố hình thành hình ảnh điểm đến Nghệ An. Nó cũng đánh giá mức độ hài lòng và ý định quay lại của du khách. Kết quả cung cấp cơ sở để đề xuất các giải pháp chiến lược. Nó giúp Nghệ An phát huy thế mạnh. Nó cũng khắc phục những hạn chế. Mục tiêu là xây dựng một hình ảnh điểm đến mạnh mẽ, bền vững. Đồng thời, nó tăng cường lòng trung thành của khách du lịch đối với Nghệ An.
5.1. Bối cảnh du lịch Nghệ An Đặc điểm nổi bật
Nghệ An là tỉnh có diện tích lớn nhất Việt Nam. Nơi đây sở hữu nhiều đặc điểm du lịch nổi bật. Cảnh quan đa dạng từ biển Cửa Lò đến núi rừng Pù Mát. Nghệ An cũng là quê hương của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nơi đây có nhiều di tích lịch sử, văn hóa quan trọng. Ẩm thực địa phương phong phú, mang đậm bản sắc. Cơ sở hạ tầng du lịch đang được đầu tư phát triển. Các khách sạn, resort, và dịch vụ lữ hành ngày càng cải thiện. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng du lịch còn nhiều dư địa. Sự cạnh tranh từ các điểm đến khác là một thách thức. Việc xây dựng một hình ảnh điểm đến khác biệt là cần thiết. Nó giúp Nghệ An thu hút và giữ chân khách du lịch. Đặc điểm này là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn về nhận thức điểm đến và lòng trung thành.
5.2. Nhận định về hình ảnh điểm đến Nghệ An
Hình ảnh điểm đến Nghệ An trong mắt khách du lịch là tổng hòa của nhiều yếu tố. Nhiều du khách ấn tượng với vẻ đẹp tự nhiên và giá trị lịch sử. Tuy nhiên, một số khác có thể chưa cảm nhận được sự độc đáo. Nhận thức điểm đến về Nghệ An có thể chưa đồng nhất. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ du lịch, sự chuyên nghiệp của đội ngũ địa phương cần được nâng cao. Công tác quảng bá chưa thực sự tạo được dấu ấn mạnh mẽ. Hình ảnh thương hiệu điểm đến của Nghệ An cần được định vị rõ ràng hơn. Nó phải tập trung vào những giá trị cốt lõi, khác biệt. Việc thu thập phản hồi từ khách du lịch là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ những gì du khách thực sự nghĩ. Từ đó, điều chỉnh hình ảnh điểm đến một cách hiệu quả. Điều này góp phần vào việc xây dựng lòng trung thành khách du lịch.
5.3. Đề xuất cải thiện lòng trung thành khách du lịch tại Nghệ An
Để cải thiện lòng trung thành khách du lịch tại Nghệ An, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, cần xây dựng một chiến lược hình ảnh điểm đến rõ ràng. Nó phải tập trung vào các điểm mạnh độc đáo của Nghệ An. Ví dụ, du lịch văn hóa lịch sử, du lịch biển kết hợp sinh thái. Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch là ưu tiên hàng đầu. Đào tạo nhân lực, chuẩn hóa dịch vụ khách sạn, nhà hàng. Thứ ba, phát triển các sản phẩm trải nghiệm du lịch mới lạ. Các sản phẩm này phải tạo ra giá trị cảm nhận cao. Thứ tư, tăng cường hoạt động truyền thông, quảng bá trên các nền tảng số. Mục tiêu là tiếp cận đối tượng khách du lịch tiềm năng. Cuối cùng, cần thiết lập các kênh thu thập phản hồi liên tục. Nó giúp điều chỉnh và hoàn thiện các dịch vụ. Những đề xuất này hướng tới việc tạo ra sự hài lòng du khách bền vững. Nó nuôi dưỡng lòng trung thành lâu dài với điểm đến Nghệ An.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYEN XUAN THANH TAC ĐỘNG HÌNH ANH DIEM DEN TOI LONG TRUNG THANH CUA KHACH HANG: TRUONG HOP DIEM DEN DU LICH NGHE AN Chuyên ngành: Quản lý Công nghiệp Mã số: 62340414 LUAN AN TIEN SI KINH TE NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYEN VĂN THANH 2.TS NGUYÊN THÀNH TRÌ Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập riêng của tác giả. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tác giả tự tìm hiểu nghiên cứu, phân tích một cách trung thực, khách quan. Các kết quả này chưa từng được ai công bố trong bat kỳ nghiên cứu nào khác ngoài công bó của tác giả.
Tập thẻ Giáo viên hướng dẫn Hà Nội, ngày 05 tháng II năm 2015 'Tác giả luận án PGS.TS Nguyễn Văn Thanh Nguyễn Xuân Thanh LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến với PGS.TS Nguyễn Văn Thanh và PGS.TS Nguyễn Thành Trì đã tận tình hướng dân khoa học cho nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án cảm ơn sự giúp đỡ, góp ý của Ban lãnh đạo và các nhà khoa học của Viện Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội; Viện Nghiên cứu phát triển Du lịch thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Sở Công Thương; Sở VH,TT và Du lịch Nghệ An; Thị ủy, UBND thị xã Cura Lo; Thu viện trường đại học Appsala - Thụy Điển. Đồng thời, tác giả gửi lời biết ơn đến quý anh, chị hướng dẫn viên của một số đơn vị lữ hành; quý anh, chị lễ tân của một số Resort, Khách sạn ở Nghệ An đã rất nhiệt tình giúp đỡ tác giả thực hiện việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ khách du lịch. Tác giả rất cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè giúp đỡ, động viên và tài trợ tài chính đê tác giả hoàn thành chương trình học tập nghiên cứu.
Cuối cùng, tác giả cảm ơn Viện Đào tạo Sau Đại học Trường đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất đề tác giả hoàn thành được nghiên cứu này. Tac gia Luan an MỤC LỤC Trang TiO TGA MON sisessvssconsssssceceresssssevasesceaceasensscesrastivsesavesusinivsisrwsecitiaaateaoncsarvaicesnsvess ii MUC LUG o.ccsssssssesscsssssssssssseessccssssssunsssecccssssssunssesessssssssussseescsssssuusssssceesssssuuseseceesssasseess iii DANH MUC CAC CHO VIET TAD sicssissssssszesasscassasticsanaswunnsaansnisccmacaass Vi DANH MUG! CAG BANG BER bssssczssscssccsnssesesncccxaussssssanaessvessxasesasvaxsccaucesrnansvercotss viii DANH MUC CAC HINH.scsscssssssesssssessoseesssssessssssessssnenssssecessssesssnesersseesesseesessneeesane x PHAN MO DAU) cassxscosaserurrccnmoncerenpeacetsswsincaraunmse resis necensnerammereaeen I Churorng 1: TONG QUAN. Téng quan tinh hình nghiên cứu 12; 'FôHữ dNñnivê: đulÍ6lisssssassessspoodssisoidiicALd0igg0508g10400110c00Q1880:30531840146. Khái niệm về du lịch.----sc++£+ +£SEE££EEE£+EEEEEEEEEEEEEEEEELEEEEAeEExerrkrrek 16 E1 Điển ttiển:đũfiEfitosssosgungiiGiotbapbGQSOAHORENGRGBINQGIRRIOHIOSENGNuMNAE l6 1.
Khách du lịch 1. Tổng quan về điểm đến du lịch Nghệ An. Đặc điểm điểm đến du lịch Nghệ An. Thực trạng phát triển du lịch Nghệ An.
Tình hình phát triển du lịch giai đoạn 2002-20 13. Co so ha tang và cơ sở vật chất PHữ6 X0 11GHÍ:atesecbstsuastodioouggapasg 22 in 00 Tố. CO SO LY LUAN VE HINH ANH DIEM DEN VA LONG TRUNG THANH CUA KHACH DU LICH. Quan điểm về hình ảnh điểm đến 3.1: Sỹ Bih thăãnW hibh Sih diem Wen sao tuangtbintdiittid0 t0 10138960880 0aagi 30 2.
Yếu tổ ảnh hưởng đến sự hình thành hình ảnh điểm đến. Thành phần của hình ảnh điểm đến. Thuộc tính hình ảnh điểm đến 2. Đo lường hình ảnh điểm đến.-22-©22+£©++22EE++2EESE+tEEE+eEEEverrrrrrrrrre 46 Đ73.
Quan điểm về lòng trung thành của khách hàng.2: Dấu iểii lòñE ữuữ8E thánh điểm đổh:.svuaeecisegbicdaabdd 0 duag 0g 04 asásgie 52 2. Mối quan hệ giữa thái độ và hành vi lòng trung thành. Nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch.lường lòng trứng tHAH::cosesggygeooasciidigc002E0I03035606304461381013860306334013g0088848E 57 2. Mối quan hệ giữa hình ảnh và lòng trung thành điểm đến .----- 61 Ret Tat CHƯQH E7 cau noi gditDiIGLOSOGIGENRGGNGIUXGHHIGSIQQGIRNSEBiAqBtantsauyssad 64 Chương 3.
MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MG Minh nghién CU.Phữgñg pHãp ñEHIEN GD dvssaavvuboidggusetseitsqitdgessxegs4gssaisygsssapsgsi 68 3. Thiết kế nghiên cứu.---2¿©+2¿+©+++2E22++2EEE++2EEEEE2221112221112271122221 cty 68 3. Xây dựng thang ỞO.--- «<< Hà th HH Tà HT TH Tre 70 3.
Thang đo các thành phần hình ảnh điểm đến 3;2:2.2/ THANđ0:Ì0JRE ErUfIR?tHADẨ,. Nghiên cứu định lượng hình ảnh và lòng trung thành điểm đến.KÍGh thướG THỂU sanssssngidoa tu ngg8ac8g0t33i8ã8ngi09hgagodigGidiiitisagGiG1458i 8-1 8g 75 3. Quy trình khảo sát 3. Phân tích dữ liệu.ce 77 Ret lit Chon ge 3 asncumncsecuunsancenawnnncannmnemncmemeanS 80 Chuong 4.
PHAN TiCH HINH ANH DIEM DEN VÀ LÒNG TRUNG THÀNH CỦA KHÁCH DU LỊCH. Phân tích mô tả chung về mẫu nghiên cứu.1;1:Mẫb:HEhiÊni GỮU a scicccescevssvesevscesceseuccossseacivwenccsvssvascausstisiaveniunavsdatecieiaeestiutes 81 4. Đặc điểm thanh phan hinh amh diém d6t. Đặc điểm thành phan lòng trung thanh diém G6n.
Phân tích mô hình hình ảnh điểm đến và lòng trung thành điềm đến du lịch. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach alpha. Đánh giá thang đo bang phân tích nhân tố khám khá (EFA). Thang đo hình ảnh diém G61.
Thang đo lòng trung thành điểm đến. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khăng định (CFA). Thang đo lòng trung thành (thái độ và hành vi lòng trung thành) 4. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc lý thuyết SEM.
Kiểm định mô hình nghiên cứu. Phân tích cấu trúc đa nhóm. Kiểm tra sự khác biệt theo giới tính của khách du lịch.2 Kiểm tra sự khác biệt theo theo độ tuổi của khách du lịch. Kiểm tra sự khác biệt theo thu nhapone/ Gu RHSCD scorer 108 4.
Danh gid két qua nghién ctru ly thuyét. Phân tích mức độ cảm nhận hình ảnh và lòng trung thành của khách du lịch đối với điểm đến du lịch Nghệ An.--222¿2222+222+2222E2E2222112221122111222111 xe crrkr 111 Két ludin chuong 4 .ccceccssesssseesssessssecsssessseccssecessecesueessecsssecessssssueesseeessecsssecessectsneesseeease 118 Chương 5. BÀN LUẬN VÀ KHUYÉN NGHỊ,.rrrrg 119 BSR Fug Eh ta hd -scngsemsiaudoudtlilipxdkcdahoastbisadbisssdhgdiaaaasusguau 123 5. Một số định UOT ENHHÏEscsnsssitosssssnig0451166065848658550153656658503ỹ6556g14656560u666 125 P2000 ng 00 8a.
126 S3:Hiũ Ghế b8hIGfi EEH sonaagounesgusttGiHiSGd0i0i8G6180NSR\GROiSG 2ngqu8S2xgqxe 135 3. Hướng nghiên cứu trong HƠI lAÌs::scocseniniinkiEA 166161016 10568601:101811/6665082 66 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA LUẬN ÁN. 138 TẮT:HIỆU THAN KHẨU Lo ớnngnggUiểnGaa1010804610001081600161006580590380083980108006 139 Chữ viếttắt AC AMOS AMP AT ATL AVE BHL CR CFA CFI EFA INF KMO MICE ML PV PS GDP GFI RE RMSEA SEM SPSS TLI UBND WOM WTO DANH MUC CAC CHU VIET TAT TiếngViệt Khả năng tiếp cận Phân tích mô hình cấu trúc Bầu không khí du lịch Sức hấp dẫn điểm đến Thái độ lòng trung thành Phương sai trích trung bình Hành vi lòng trung thành Độ tin cậy tổng hợp Phân tích nhân tố khẳng định Chỉ số thích hợp so sánh Phân tích nhân tố khám phá Cơ sở hạ tầng du lịch Chỉ số KMO Du lịch kết hợp với Hội nghị, hội thảo, triển lãm, tô chức sự kiện Ước lượng khả năng tối đa Hợp túi tiền Nghiên cứu sơ bộ Tổng sản phẩm quốc nội Chỉ số phù hợp Quay trở lại Khai căn trung bình số gần đúng bình phương Mô hình câu trúc tuyến tính Một chương trình máy tính phục vụ công tác thống kê Chỉ số TLI Ủy ban nhân dân Truyền miệng Tổ chức du lịch Thế giới TiếngAnh Accessiblity Analysis of Moment Structures Atmostphere Attractives Attitudinal Loyalty Avegare Variance Extracted Behavioral Loyalty Composite Reliability Confirmatory Factor Analysis Comparative Fit Index Exploratory Factor Analysis Infrastructure (tourism) Kaiser-Meyer-Olkin Meetings, Incentives, Conferences, and Exhibitions Maximum Likelihood Price Value Pilot Study Gross domestic Product Goodness of Fit Index Revisit/Return Root Mean Square Error Approximation Structural Equation Modeling Statistical Package for the Social Sciences Tucker & Lewis Index People’s committees Word of Mouth World Tourism Organization vi Ý NGHĨA CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN NÀY Khái niệm Ý nghĩa chính Việt Nam English Thể hiện những sản vật hay các hoạt động Sức hấp dẫn. tạo nên sức thu hút khách du lịch bao gồm: 2 ‘ Attractions (AT ` Ỷ điểm đến iit te ee RộA: Mi độ của người dân, an ninh, an toàn.
Cơ sở hạ tầng du lịch Infrastructure (INF) Thể hiện cả cơ sở hạ tầng chung và cơ sở vật chất phục vụ du lịch như: Hạ tầng giao thông vận tải, khách sạn, nhà hàng, cơ sở vui chơi giải trí, mạng lưới thương mại, cửa hàng phục vụ du lịch,. Bầu không khí du lịch Atmosphere (AMP) Thể hiện bầu không khí tại điểm đến du lịch do người dân và các đơn vị kinh doanh du lịch tạo ra, có thể làm cho khách du lịch cảm thấy thoải mãi, thư dãn, thích thú, phân khích hoặc có thể làm khách du lịch khó chịu, chắn nản, thất VỌNG,. Khả năng tiếp cận Accessibility (AC) Thể hiện khả năng tiếp cận các điểm đến du lịch, vui chơi giải trí, nơi mua sắm, khả năng tiếp cận thông tin du lịch,. Hợp túi tiền Price Value (PV) Thể hiện giá cả hàng hóa, dịch vụ tương ứng với chất lượng được cung cáp tại điểm dụ lịch phù hợp với khả năng chỉ tiêu của khách du lịch.
Thái độ trung thành Altitudinal Loyalty (ALT) Thể hiện thái độ truyền miệng của khách du lịch về điểm đến du lịch cho người khác,. Hành vi trung thành Behaviour Loyalty (BLT) Thể hiện ý định hành vì của khách du lịch đối với điển đến du lịch trong tương lai vii DANH MUC CAC BANG BIEU Bảng 1. Tổng hợp các mô hình hình ảnh điểm đến và lòng trung thành. Thống kê khách lưu trú, doanh thu, du lịch Nghệ An giai đoạn 2002-2013.
Lượng khách nội địa đến du lịch ở Nghệ An và Khu vực Bắc Trung Bộ. Thống kê cơ sở lưu trú được xây dựng trong giai đoạn từ năm 2002-2013. Tổng hợp các khái niệm về hình ảnh điểm đến du lịch. Phân loại các thuộc tính và thành phần hình ảnh điểm đến.
Tông hợp các thành phần thuộc hình ảnh điểm đến của 12 nghiên cứu. Các thuộc tính được sử dụng trong thang đo hình ảnh điểm đến. Các thuộc tính được sử dụng đề đo lường hình ảnh điểm đến. So sánh phương pháp câu trúc và phi cấu trúc.------¿:¿2¿ccc222c2ccccsccccez 48 Bảng 2.
Các quan điểm về lòng trung thành. Ví dụ về các biến quan sát đo lường lòng trung thành điểm đến của khách .59 tư Tịch:trơfg;Triột:gố:righiEn:eGu:đuÔ6?tÖbcasssaaedannnaiAlinidhdidii4 10k g81138 0:88gi00086ã03aa614 59 Bảng 3. Kết quả nghiên cứu định tính thang đo hình ảnh điểm đến. Thang do thái độ và hành vi lòng trung thành điểm đến.
Các đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.-----cccccccccccc++e++rrerccccrrrrrd 81 Bảng 4. Nguồn khách du lịch (nơi đi) mục đích và điểm đến của khách du lịch. Thống kê mô tả các biến quan sát của thành phần hình ảnh điểm đến. Thống kê mô tả các biến quan sát lòng trung thành điểm đến của du khách.
Kết quả Cronbach”s Alpha thang đo hình ảnh điểm đến và lòng trung thành. Kết quả EFA lần đầu thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả EFA lần 2 thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả EFA thang đo lòng trung thành điểm đến.
Kết quả giá trị phân biệt giữa khái niệm các thang đo hình ánh điểm đến. Trong s6 chuẩn hóa của thang đo lòng trung thành. Kết quả giá trị phân biệt giữa các khái niệm lòng trung thành viii Bang 4. Két quả độ tin cay tong hop (CR), Phuong sai trích (AVE).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hình ảnh điểm đến tác động mạnh tới lòng trung thành khách hàng qua trải nghiệm trực quan và cảm xúc.
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" thuộc chuyên ngành Quản lý Công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động hình ảnh điểm đến tới lòng trung thành của khách hà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.