Ảnh hưởng niềm tin, rủi ro đến ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM

Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của niềm tin cảm nhận rủi ro đến ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiLie

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Yếu tố niềm tin quyết định ý định mua thực phẩm TP

Niềm tin đóng vai trò then chốt trong quyết định mua thực phẩm của người tiêu dùng TP.HCM. Niềm tin định hình cảm nhận về chất lượng và an toàn. Các yếu tố niềm tin ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng. Người tiêu dùng tìm kiếm sự đảm bảo khi chọn lựa thực phẩm hàng ngày. Mức độ tin cậy cao thúc đẩy hành vi mua sắm lặp lại. Sự vắng mặt của niềm tin có thể dẫn đến sự ngần ngại. Doanh nghiệp cần xây dựng lòng tin vững chắc. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Niềm tin vào sản phẩm giúp giảm bớt sự mơ hồ. Nó củng cố quyết định mua sắm của khách hàng.

1.1. Niềm tin thương hiệu và sự tin cậy sản phẩm

Niềm tin thương hiệu là yếu tố quan trọng. Người tiêu dùng thường ưu tiên các nhãn hiệu quen thuộc, có tiếng. Niềm tin sản phẩm được xây dựng qua kinh nghiệm sử dụng. Sự tin cậy vào chất lượng sản phẩm là nền tảng. Sản phẩm đáng tin cậy sẽ thu hút người mua. Khách hàng sẵn lòng trả giá cao hơn cho sản phẩm được tin tưởng. Thương hiệu mạnh tạo ra sự an tâm. Các cam kết về chất lượng cần được thực hiện nhất quán. Điều này củng cố niềm tin và lòng trung thành.

1.2. Uy tín nhà cung cấp tính minh bạch thông tin

Uy tín nhà cung cấp ảnh hưởng lớn đến quyết định mua. Nhà cung cấp có uy tín tạo ra sự yên tâm. Tính minh bạch thông tin là điều cần thiết. Thông tin rõ ràng về nguồn gốc, quy trình sản xuất giúp tăng niềm tin. Thiếu minh bạch có thể gây hoài nghi. Các chứng nhận an toàn thực phẩm cần được công khai. Nguồn gốc sản phẩm phải được xác minh rõ ràng. Điều này xây dựng sự tin cậy mạnh mẽ.

1.3. Niềm tin chung ảnh hưởng hành vi mua thực phẩm

Niềm tin chung vào thị trường thực phẩm cũng tác động. Một môi trường kinh doanh minh bạch, đáng tin cậy khuyến khích mua sắm. Niềm tin vào các cơ quan quản lý cũng quan trọng. Niềm tin chung thúc đẩy ý định mua thực phẩm. Nó giúp người tiêu dùng giảm bớt lo lắng. Hệ thống giám sát chặt chẽ tăng cường niềm tin tổng thể. Cộng đồng cần nhận thức rõ về sự an toàn thực phẩm.

II. Cảm nhận rủi ro ảnh hưởng thế nào đến mua thực phẩm

Cảm nhận rủi ro là một yếu tố then chốt khác. Nó tác động mạnh mẽ đến ý định mua thực phẩm. Người tiêu dùng thường cân nhắc các nguy cơ tiềm ẩn. Nhận thức rủi ro cao có thể ngăn cản hành vi mua. Sự lo lắng về an toàn thực phẩm là một ví dụ điển hình. Các sự cố thực phẩm gần đây làm tăng cảm nhận rủi ro. Người tiêu dùng trở nên thận trọng hơn. Họ tìm kiếm các sản phẩm có độ an toàn cao hơn. Việc đánh giá rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến sự lựa chọn của họ.

2.1. Rủi ro sức khỏe liên quan thực phẩm

Rủi ro sức khỏe là mối quan tâm hàng đầu. Người tiêu dùng lo ngại về hóa chất độc hại. Họ sợ thực phẩm không rõ nguồn gốc gây bệnh. Các thông tin tiêu cực về vệ sinh an toàn thực phẩm làm tăng rủi ro sức khỏe. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn mua. Nỗi sợ hãi về ngộ độc hoặc bệnh mãn tính gia tăng. Do đó, người mua thường ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định.

2.2. Rủi ro tài chính và tâm lý khi mua hàng

Rủi ro tài chính cũng tồn tại. Việc mua sản phẩm kém chất lượng gây lãng phí tiền bạc. Người tiêu dùng không muốn chi tiền cho thực phẩm không an toàn. Rủi ro tâm lý liên quan đến sự hối tiếc. Nỗi lo lắng về quyết định mua sai gây áp lực tâm lý. Cảm giác thất vọng khi sản phẩm không như mong đợi. Rủi ro này ảnh hưởng đến sự hài lòng chung của người tiêu dùng. Nó có thể khiến họ mất niềm tin vào nhà cung cấp.

2.3. Nhận thức rủi ro tác động ý định mua

Nhận thức rủi ro tổng thể làm giảm ý định mua hàng. Người tiêu dùng có xu hướng tránh sản phẩm có rủi ro cao. Họ tìm kiếm các lựa chọn an toàn hơn. Giảm thiểu nhận thức rủi ro là cần thiết. Điều này giúp thúc đẩy quyết định mua thực phẩm. Sự thận trọng tăng lên khi thông tin về rủi ro được phổ biến. Các cảnh báo về thực phẩm bẩn làm suy yếu ý định mua.

III. Niềm tin và rủi ro Tác động đến ý định mua thực phẩm TP

Niềm tin và nhận thức rủi ro có mối quan hệ phức tạp. Chúng cùng nhau định hình ý định mua thực phẩm. Sự tương tác này quyết định hành vi tiêu dùng. Một yếu tố có thể củng cố hoặc làm suy yếu yếu tố kia. Hiểu rõ mối liên hệ này là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa niềm tin và rủi ro không phải là một chiều. Niềm tin có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Ngược lại, rủi ro cao có thể làm xói mòn niềm tin đã được xây dựng. Cả hai yếu tố đều là trọng tâm trong việc hiểu hành vi mua hàng.

3.1. Mối quan hệ giữa niềm tin và nhận thức rủi ro

Niềm tin cao thường đi đôi với nhận thức rủi ro thấp. Khi người tiêu dùng tin tưởng, họ ít lo ngại hơn. Niềm tin vào thương hiệu giảm bớt nỗi sợ hãi. Sự tin cậy vào sản phẩm giúp giảm thiểu cảm giác rủi ro. Mối quan hệ này là nghịch đảo. Niềm tin đóng vai trò như một bộ đệm. Nó giúp người tiêu dùng đối phó với sự không chắc chắn. Sự thiếu tin tưởng sẽ làm tăng cường nhận thức rủi ro.

3.2. Niềm tin giảm rủi ro tăng ý định mua thực phẩm

Niềm tin vào uy tín nhà cung cấp làm giảm rủi ro sức khỏe. Tính minh bạch thông tin giúp xoa dịu lo ngại tài chính, tâm lý. Niềm tin giúp người tiêu dùng cảm thấy an toàn hơn. Kết quả là, ý định mua thực phẩm tăng lên đáng kể. Khi rủi ro được giảm thiểu, sự tự tin của người mua tăng. Điều này khuyến khích họ thực hiện giao dịch mua bán. Niềm tin mạnh mẽ là yếu tố thúc đẩy ý định mua hàng.

3.3. Ảnh hưởng tổng thể lên ý định mua hàng

Khi niềm tin cao và rủi ro thấp, ý định mua hàng rất mạnh. Ngược lại, niềm tin thấp và rủi ro cao ngăn cản mua sắm. Các doanh nghiệp cần xây dựng niềm tin. Họ cần giảm nhận thức rủi ro. Điều này thúc đẩy hành vi tiêu dùng tích cực. Một sự cân bằng giữa hai yếu tố là cần thiết. Khách hàng cảm thấy an toàn hơn khi mua sản phẩm tin cậy, ít rủi ro.

IV. Giải pháp tăng cường niềm tin giảm rủi ro mua thực phẩm

Để thúc đẩy ý định mua thực phẩm tại TP.HCM, cần có giải pháp cụ thể. Các giải pháp phải tập trung vào niềm tin và rủi ro. Mục tiêu là tạo ra môi trường mua sắm an toàn, đáng tin cậy. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý là cần thiết. Các chính sách rõ ràng và thực thi nghiêm túc. Điều này giúp củng cố niềm tin tổng thể. Các giải pháp cần được triển khai một cách toàn diện. Chúng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

4.1. Nâng cao niềm tin sản phẩm uy tín nhà cung cấp

Doanh nghiệp cần đầu tư vào chất lượng sản phẩm. Chứng nhận chất lượng, tiêu chuẩn an toàn là quan trọng. Xây dựng niềm tin thương hiệu qua các chiến dịch quảng bá. Uy tín nhà cung cấp cần được duy trì, phát triển. Cung cấp sản phẩm ổn định, chất lượng cao. Các chương trình kiểm soát chất lượng nội bộ. Điều này đảm bảo sản phẩm luôn đạt chuẩn. Sự hài lòng của khách hàng là minh chứng cho uy tín.

4.2. Tăng cường tính minh bạch thông tin thực phẩm

Thông tin về nguồn gốc, thành phần sản phẩm phải rõ ràng. Sử dụng mã vạch truy xuất nguồn gốc. Công bố quy trình sản xuất an toàn. Tính minh bạch thông tin giúp người tiêu dùng yên tâm hơn. Điều này giảm thiểu nghi ngờ về chất lượng. Việc cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt. Sự rõ ràng là chìa khóa để xây dựng niềm tin.

4.3. Giảm thiểu nhận thức rủi ro cho người tiêu dùng

Các chiến dịch giáo dục cộng đồng về an toàn thực phẩm. Cung cấp kiến thức để người tiêu dùng tự bảo vệ. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ. Xử lý nghiêm các vi phạm về an toàn thực phẩm. Điều này giảm bớt rủi ro sức khỏe và tâm lý. Việc truyền thông tích cực về an toàn. Nó giúp thay đổi nhận thức tiêu cực. Tạo ra một môi trường mua sắm an toàn, đáng tin cậy.

V. Phân tích hành vi tiêu dùng thực phẩm tại TP

Hành vi tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM có những đặc thù riêng. Người dân đô thị lớn có nhiều lựa chọn. Họ cũng đối mặt nhiều thông tin nhiễu loạn. Việc hiểu rõ hành vi này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược. Các nghiên cứu định tính và định lượng đã được thực hiện. Chúng nhằm mục đích khám phá sâu hơn hành vi này. Các mô hình lý thuyết được áp dụng để phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về người tiêu dùng thành phố.

5.1. Đặc điểm hành vi mua thực phẩm TP.HCM

Người tiêu dùng TP.HCM ngày càng quan tâm sức khỏe. Họ sẵn sàng chi trả cho thực phẩm sạch, an toàn. Tuy nhiên, giá cả vẫn là yếu tố cân nhắc. Mua sắm tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi phổ biến. Mua hàng trực tuyến cũng đang tăng lên. Sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian được ưu tiên. Khách hàng thường tìm kiếm các sản phẩm tươi sống. Họ cũng đánh giá cao các sản phẩm hữu cơ.

5.2. Các yếu tố khác tác động ý định mua hàng

Ngoài niềm tin và rủi ro, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Giá cả, sự tiện lợi là những cân nhắc quan trọng. Thái độ cá nhân đối với sản phẩm. Các chuẩn mực xã hội cũng có vai trò. Khuyến mãi và ưu đãi có thể thúc đẩy ý định mua hàng. Các yếu tố văn hóa và kinh tế. Chúng cũng tác động đáng kể đến quyết định. Sự ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình là một yếu tố nữa.

5.3. Kết quả nghiên cứu về ý định mua thực phẩm

Nghiên cứu đã xác định các mối quan hệ cụ thể. Niềm tin có tác động tích cực đáng kể. Cảm nhận rủi ro có tác động tiêu cực mạnh mẽ. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho các nhà quản lý, doanh nghiệp. Kết quả cũng chỉ ra rằng ý định mua hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Điều này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn. Các hàm ý quản trị được đề xuất dựa trên kết quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của niềm tin cảm nhận rủi ro đến ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN KIM NAM ẢNH HƢỞNG CỦA NIỀM TIN, CẢM NHẬN RỦI RO ĐẾN Ý ĐỊNH MUA THỰC PHẨM CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN KIM NAM ẢNH HƢỞNG CỦA NIỀM TIN, CẢM NHẬN RỦI RO ĐẾN Ý ĐỊNH MUA THỰC PHẨM CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ QUANG HUÂN 2. NGUYỄN PHONG NGUYÊN Tp.

Hồ Chí Minh - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là do bản thân cá nhân tôi tự nghiên cứu, thực hiện dưới sự trợ giúp và hướng dẫn của tập thể người hướng dẫn khoa học. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và nội dung của luận án chưa được công bố trong các công trình khoa học khác. Những nội dung tham khảo, kế thừa từ các nghiên cứu trước được trích dẫn cụ thể trong luận án. Tôi cam kết hoàn toàn chịu trách nhiệm về mặt pháp lý đối với nội dung của luận án này.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Kim Nam ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Quý thầy cô của Khoa Quản trị và Quý thầy cô đã tham gia giảng dạy các học phần trong chương trình đào tạo Tiến Sĩ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Luận án của tôi được hoàn thành là do sự hướng dẫn chu đáo và nhiệt tình của TS. Ngô Quang Huân và TS. Nguyễn Phong Nguyên.Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến hai thầy.

Ngoài ra, cho tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo đã quá cố TS. Nguyễn Văn Dũng đã giúp đỡ tôi hoàn thành giai đoạn đầu của luận án. Tôi xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã hướng dẫn, hỗ trợ cho tôi hoàn thành các thủ tục theo quy định một cách kịp thời. Cuối cùng, cho phép tôi gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, bạn bè và đặc biệt là người thân trong gia đình đã hỗ trợ, giúp đỡ cũng như động viên để tôi hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Kim Nam iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình ix Tóm tắt x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1 1. Lý do lựa chọn đề tài 1 1. Vấn đề nghiên cứu 4 1. Xác định khoảng trống nghiên cứu 8 1.

Mục tiêu nghiên cứu 9 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 10 1. Phương pháp nghiên cứu 10 1. Điểm mới của nghiên cứu 12 1.

Ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu 13 1. Kết cấu luận án 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 18 2. Một số khái niệm liên quan đến hành vi tiêu dùng thực phẩm 18 2. Thực phẩm và an toàn thực phẩm 18 2.

Hành vi tiêu dùng thực phẩm 20 2. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) 24 2. Lý thuyết động cơ bảo vệ 26 2. Lý thuyết đánh giá mang tính nhận thức của cảm xúc 29 2.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm 33 2. Nhận định khe hổng nghiên cứu 37 2. Nhóm yếu tố thuộc mô hình TRA 37 2. Thái độ theo hướng hành vi 37 iv 2.

Quy chuẩn chủ quan 39 2. Nhóm các yếu tố mở rộng 41 2. Cảm nhận rủi ro 42 2. Mối liên hệ giữa niềm tin và cảm nhận rủi ro 53 2.

Đánh giá chung và đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến 55 2. Đánh giá chung 55 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến 57 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 62 3. Thiết kế nghiên cứu 62 3.

Phương pháp nghiên cứu 63 3. Quy trình nghiên cứu 63 3. Nghiên cứu định tính 66 3. Lý do thực hiện nghiên cứu định tính 66 3.

Phương pháp sử dụng trong nghiên cứu định tính 67 3. Nội dung thực hiện nghiên cứu định tính 69 3. Phỏng vấn chuyên gia 69 3. Thảo luận nhóm và thảo luận tay đôi với người tiêu dùng 70 3.

Kết quả nghiên cứu định tính 70 3. Đặc thù tiêu dùng thực phẩm ở Việt Nam 70 3. Niềm tin chung 73 3. Niềm tin cụ thể 74 3.

Cảm nhận rủi ro 82 3. Niềm tin vào nguồn thông tin truyền thông 84 3. Thái độ theo hướng hành vi 86 3. Quy chuẩn chủ quan 86 3.

Nghiên cứu định lượng 88 3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ 88 3. Lý do thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ 88 3. Phương pháp và công cụ sử dụng 89 v 3.

Kết quả của nghiên cứu định lượng sơ bộ 92 3. Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức 97 3. Nghiên cứu định lượng chính thức 101 3. Mẫu nghiên cứu, phương pháp và đối tượng thu thập dữ liệu 101 3.

Phương pháp phân tích dữ liệu 102 3. Kết quả của nghiên cứu định lượng chính thức 103 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 105 4.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 105 4. Kiểm định độ tin cậy thang đo 107 4. Phân tích nhân tố khám phá - EFA 110 4.

Phân tích nhân tố khẳng định - CFA 115 4. Kiểm định mô hình cấu trúc SEM 125 4. Kiểm định mô hình lý thuyết 125 4. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu 129 4.

Phân tích cụm và phân tích khác biệt 133 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu 136 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 141 5. Những đóng góp của nghiên cứu 145 5. Hàm ý quản trị 149 5.

Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo 159 Công trình nghiên cứu của tác giả 161 Tài liệu tham khảo 162 Phụ lục 1 Dàn bài phỏng vấn chuyên gia PL1 Phụ lục 2 Dàn bài thảo luận nhóm và tay đôi PL9 Phụ lục 3 Tóm tắt kết quả nghiên cứu định tính PL11 Phụ lục 4 Danh sách thảo luận PL14 Phụ lục 5 Bảng khảo sát định lượng chính thức PL15 Phụ lục 6 Tổng hợp các nghiên cứu trước PL19 Phụ lục 7 Thang đo gốc PL22 Phụ lục 8 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ PL24 Phụ lục 9 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức PL35 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích sự khác biệt ATTP An toàn thực phẩm CFA Phân tích nhân tố khẳng định EFA Phân tích nhân tố khám phá FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc GT Phương pháp xây dựng lý thuyết từ dữ liệu PMT Lý thuyết động cơ bảo vệ SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính SPARTA Mô hình tích hợp niềm tin và cảm nhận rủi ro trong khung TPB TPB Lý thuyết hành vi hoạch định TRA Lý thuyết hành động hợp lý vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 Tóm tắt một số lý thuyết chính và nghiên cứu điển hình 32 Bảng 3.1 Thang đo Niềm tin chung 74 Bảng 3.2 Thang đo niềm tin vào cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm 78 Bảng 3.3 Thang đo niềm tin vào Tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 79 Bảng 3.4 Thang đo niềm tin vào Tổ chức chứng nhận bên thứ ba 80 Bảng 3.5 Thang đo niềm tin vào Nhà chăn nuôi 80 Bảng 3.6 Thang đo niềm tin vào Nhà giết mổ 81 Bảng 3.7 Thang đo niềm tin vào Nhà bán lẻ siêu thị và Nhà bán lẻ chợ 82 truyền thống Bảng 3.8 Thang đo Cảm nhận rủi ro chung 83 Bảng 3.9 Thang đo Cảm nhận rủi ro về mặt nhận thức và Cảm nhận rủi ro 84 về mặt cảm xúc Bảng 3.10 Thang đo niềm tin vào Nguồn thông tin truyền thông 85 Bảng 3.11 Thang đo Thái độ theo hướng hành vi 86 Bảng 3.12 Thang đo quy chuẩn chủ quan 87 Bảng 3.13 Thang đo Ý định mua trong tình huống bình thường 87 Bảng 3.14 Thang đo Ý định mua trong tình huống sự cố an toàn thực phẩm 88 Bảng 3.15 Các thang đo sử dụng trong tình huống bình thường 90 Bảng 3.16 Các thang đo sử dụng trong tình huống có sự cố ATTP 90 Bảng 3.17 Độ tin cậy Cronbach‘s alpha của các thang đo 92 Bảng 3.18 Ma trận nhân tố đã xoay EFA tình huống bình thường 93 Bảng 3.19 Ma trận nhân tố đã xoay khi phân tích EFA tình huống sự cố 95 Bảng 4.1 Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu 105 Bảng 4.2 Độ tin cậy Cronbach‘s alpha của các thang đo 107 viii Bảng 4.3 Ma trận nhân tố đã xoay EFA tình huống bình thường 111 Bảng 4.4 Ma trận nhân tố đã xoay khi phân tích EFA tình huống sự cố 113 Bảng 4.5 Kết quả kiểm định độ tin cậy trong mô hình tới hạn mô hình 1 118 Bảng 4.6 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình tới hạn mô hình 1 119 Bảng 4.7 Kết quả kiểm định độ tin cậy trong mô hình tới hạn mô hình 2 122 Bảng 4.8 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình tới hạn mô hình 2 123 Bảng 4.9 Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm (mô 126 hình 1-chưa chuẩn hóa) Bảng 4.10 Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm (mô 128 hình 2-chưa chuẩn hóa) Bảng 4.11 Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu 132 Bảng 4.12 Kết quả phân cụm theo niềm tin vào nguồn thông tin 134 Bảng 4.13 Kiểm định ANOVA giữa các cụm 134 Bảng 4.14 Giá trị trung bình của ý định mua giữa các cụm 135 Bảng 4.15 Giá trị trung bình của niềm tin vào nguồn thông tin 135 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1 Lý thuyết TRA của Fishbein và Ajzen (1975) 25 Hình 2.2 Lý thuyết PMT của Rogers (1983) 29 Hình 2.3a Mô hình nghiên cứu dự kiến trong tình huống bình thường 60 Hình 2.3b Mô hình nghiên cứu dự kiến trong tình huống sự cố ATTP 60 Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu của luận án 65 Hình 3.2: Mô hình nghiên cứu đề xuất trong tình huống bình thường 99 Hình 3.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất trong tình huống có sự cố ATTP 100 Hình 4.1: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn mô hình 1 117 Hình 4.2: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn mô hình 2 121 Hình 4.3: Kết quả SEM mô hình lý thuyết (Mô hình 1-đã chuẩn hóa) 126 Hình 4.4: Kết quả SEM mô hình lý thuyết (Mô hình 2-đã chuẩn hóa) 127 x TÓM TẮT LUẬN ÁN Tình trạng vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam đang là vấn đề được nhiều đối tượng quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của niềm tin cảm nhận rủi ro đến ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiLie

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter