Ảnh hưởng niềm tin, rủi ro đến ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của niềm tin cảm nhận rủi ro đến ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiLie
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố niềm tin quyết định ý định mua thực phẩm TP.HCM
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Kim Nam
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố niềm tin quyết định ý định mua thực phẩm TP
Niềm tin đóng vai trò then chốt trong quyết định mua thực phẩm của người tiêu dùng TP.HCM. Niềm tin định hình cảm nhận về chất lượng và an toàn. Các yếu tố niềm tin ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng. Người tiêu dùng tìm kiếm sự đảm bảo khi chọn lựa thực phẩm hàng ngày. Mức độ tin cậy cao thúc đẩy hành vi mua sắm lặp lại. Sự vắng mặt của niềm tin có thể dẫn đến sự ngần ngại. Doanh nghiệp cần xây dựng lòng tin vững chắc. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Niềm tin vào sản phẩm giúp giảm bớt sự mơ hồ. Nó củng cố quyết định mua sắm của khách hàng.
1.1. Niềm tin thương hiệu và sự tin cậy sản phẩm
Niềm tin thương hiệu là yếu tố quan trọng. Người tiêu dùng thường ưu tiên các nhãn hiệu quen thuộc, có tiếng. Niềm tin sản phẩm được xây dựng qua kinh nghiệm sử dụng. Sự tin cậy vào chất lượng sản phẩm là nền tảng. Sản phẩm đáng tin cậy sẽ thu hút người mua. Khách hàng sẵn lòng trả giá cao hơn cho sản phẩm được tin tưởng. Thương hiệu mạnh tạo ra sự an tâm. Các cam kết về chất lượng cần được thực hiện nhất quán. Điều này củng cố niềm tin và lòng trung thành.
1.2. Uy tín nhà cung cấp tính minh bạch thông tin
Uy tín nhà cung cấp ảnh hưởng lớn đến quyết định mua. Nhà cung cấp có uy tín tạo ra sự yên tâm. Tính minh bạch thông tin là điều cần thiết. Thông tin rõ ràng về nguồn gốc, quy trình sản xuất giúp tăng niềm tin. Thiếu minh bạch có thể gây hoài nghi. Các chứng nhận an toàn thực phẩm cần được công khai. Nguồn gốc sản phẩm phải được xác minh rõ ràng. Điều này xây dựng sự tin cậy mạnh mẽ.
1.3. Niềm tin chung ảnh hưởng hành vi mua thực phẩm
Niềm tin chung vào thị trường thực phẩm cũng tác động. Một môi trường kinh doanh minh bạch, đáng tin cậy khuyến khích mua sắm. Niềm tin vào các cơ quan quản lý cũng quan trọng. Niềm tin chung thúc đẩy ý định mua thực phẩm. Nó giúp người tiêu dùng giảm bớt lo lắng. Hệ thống giám sát chặt chẽ tăng cường niềm tin tổng thể. Cộng đồng cần nhận thức rõ về sự an toàn thực phẩm.
II. Cảm nhận rủi ro ảnh hưởng thế nào đến mua thực phẩm
Cảm nhận rủi ro là một yếu tố then chốt khác. Nó tác động mạnh mẽ đến ý định mua thực phẩm. Người tiêu dùng thường cân nhắc các nguy cơ tiềm ẩn. Nhận thức rủi ro cao có thể ngăn cản hành vi mua. Sự lo lắng về an toàn thực phẩm là một ví dụ điển hình. Các sự cố thực phẩm gần đây làm tăng cảm nhận rủi ro. Người tiêu dùng trở nên thận trọng hơn. Họ tìm kiếm các sản phẩm có độ an toàn cao hơn. Việc đánh giá rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến sự lựa chọn của họ.
2.1. Rủi ro sức khỏe liên quan thực phẩm
Rủi ro sức khỏe là mối quan tâm hàng đầu. Người tiêu dùng lo ngại về hóa chất độc hại. Họ sợ thực phẩm không rõ nguồn gốc gây bệnh. Các thông tin tiêu cực về vệ sinh an toàn thực phẩm làm tăng rủi ro sức khỏe. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn mua. Nỗi sợ hãi về ngộ độc hoặc bệnh mãn tính gia tăng. Do đó, người mua thường ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định.
2.2. Rủi ro tài chính và tâm lý khi mua hàng
Rủi ro tài chính cũng tồn tại. Việc mua sản phẩm kém chất lượng gây lãng phí tiền bạc. Người tiêu dùng không muốn chi tiền cho thực phẩm không an toàn. Rủi ro tâm lý liên quan đến sự hối tiếc. Nỗi lo lắng về quyết định mua sai gây áp lực tâm lý. Cảm giác thất vọng khi sản phẩm không như mong đợi. Rủi ro này ảnh hưởng đến sự hài lòng chung của người tiêu dùng. Nó có thể khiến họ mất niềm tin vào nhà cung cấp.
2.3. Nhận thức rủi ro tác động ý định mua
Nhận thức rủi ro tổng thể làm giảm ý định mua hàng. Người tiêu dùng có xu hướng tránh sản phẩm có rủi ro cao. Họ tìm kiếm các lựa chọn an toàn hơn. Giảm thiểu nhận thức rủi ro là cần thiết. Điều này giúp thúc đẩy quyết định mua thực phẩm. Sự thận trọng tăng lên khi thông tin về rủi ro được phổ biến. Các cảnh báo về thực phẩm bẩn làm suy yếu ý định mua.
III. Niềm tin và rủi ro Tác động đến ý định mua thực phẩm TP
Niềm tin và nhận thức rủi ro có mối quan hệ phức tạp. Chúng cùng nhau định hình ý định mua thực phẩm. Sự tương tác này quyết định hành vi tiêu dùng. Một yếu tố có thể củng cố hoặc làm suy yếu yếu tố kia. Hiểu rõ mối liên hệ này là rất quan trọng. Mối quan hệ giữa niềm tin và rủi ro không phải là một chiều. Niềm tin có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Ngược lại, rủi ro cao có thể làm xói mòn niềm tin đã được xây dựng. Cả hai yếu tố đều là trọng tâm trong việc hiểu hành vi mua hàng.
3.1. Mối quan hệ giữa niềm tin và nhận thức rủi ro
Niềm tin cao thường đi đôi với nhận thức rủi ro thấp. Khi người tiêu dùng tin tưởng, họ ít lo ngại hơn. Niềm tin vào thương hiệu giảm bớt nỗi sợ hãi. Sự tin cậy vào sản phẩm giúp giảm thiểu cảm giác rủi ro. Mối quan hệ này là nghịch đảo. Niềm tin đóng vai trò như một bộ đệm. Nó giúp người tiêu dùng đối phó với sự không chắc chắn. Sự thiếu tin tưởng sẽ làm tăng cường nhận thức rủi ro.
3.2. Niềm tin giảm rủi ro tăng ý định mua thực phẩm
Niềm tin vào uy tín nhà cung cấp làm giảm rủi ro sức khỏe. Tính minh bạch thông tin giúp xoa dịu lo ngại tài chính, tâm lý. Niềm tin giúp người tiêu dùng cảm thấy an toàn hơn. Kết quả là, ý định mua thực phẩm tăng lên đáng kể. Khi rủi ro được giảm thiểu, sự tự tin của người mua tăng. Điều này khuyến khích họ thực hiện giao dịch mua bán. Niềm tin mạnh mẽ là yếu tố thúc đẩy ý định mua hàng.
3.3. Ảnh hưởng tổng thể lên ý định mua hàng
Khi niềm tin cao và rủi ro thấp, ý định mua hàng rất mạnh. Ngược lại, niềm tin thấp và rủi ro cao ngăn cản mua sắm. Các doanh nghiệp cần xây dựng niềm tin. Họ cần giảm nhận thức rủi ro. Điều này thúc đẩy hành vi tiêu dùng tích cực. Một sự cân bằng giữa hai yếu tố là cần thiết. Khách hàng cảm thấy an toàn hơn khi mua sản phẩm tin cậy, ít rủi ro.
IV. Giải pháp tăng cường niềm tin giảm rủi ro mua thực phẩm
Để thúc đẩy ý định mua thực phẩm tại TP.HCM, cần có giải pháp cụ thể. Các giải pháp phải tập trung vào niềm tin và rủi ro. Mục tiêu là tạo ra môi trường mua sắm an toàn, đáng tin cậy. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý là cần thiết. Các chính sách rõ ràng và thực thi nghiêm túc. Điều này giúp củng cố niềm tin tổng thể. Các giải pháp cần được triển khai một cách toàn diện. Chúng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
4.1. Nâng cao niềm tin sản phẩm uy tín nhà cung cấp
Doanh nghiệp cần đầu tư vào chất lượng sản phẩm. Chứng nhận chất lượng, tiêu chuẩn an toàn là quan trọng. Xây dựng niềm tin thương hiệu qua các chiến dịch quảng bá. Uy tín nhà cung cấp cần được duy trì, phát triển. Cung cấp sản phẩm ổn định, chất lượng cao. Các chương trình kiểm soát chất lượng nội bộ. Điều này đảm bảo sản phẩm luôn đạt chuẩn. Sự hài lòng của khách hàng là minh chứng cho uy tín.
4.2. Tăng cường tính minh bạch thông tin thực phẩm
Thông tin về nguồn gốc, thành phần sản phẩm phải rõ ràng. Sử dụng mã vạch truy xuất nguồn gốc. Công bố quy trình sản xuất an toàn. Tính minh bạch thông tin giúp người tiêu dùng yên tâm hơn. Điều này giảm thiểu nghi ngờ về chất lượng. Việc cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt. Sự rõ ràng là chìa khóa để xây dựng niềm tin.
4.3. Giảm thiểu nhận thức rủi ro cho người tiêu dùng
Các chiến dịch giáo dục cộng đồng về an toàn thực phẩm. Cung cấp kiến thức để người tiêu dùng tự bảo vệ. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ. Xử lý nghiêm các vi phạm về an toàn thực phẩm. Điều này giảm bớt rủi ro sức khỏe và tâm lý. Việc truyền thông tích cực về an toàn. Nó giúp thay đổi nhận thức tiêu cực. Tạo ra một môi trường mua sắm an toàn, đáng tin cậy.
V. Phân tích hành vi tiêu dùng thực phẩm tại TP
Hành vi tiêu dùng thực phẩm tại TP.HCM có những đặc thù riêng. Người dân đô thị lớn có nhiều lựa chọn. Họ cũng đối mặt nhiều thông tin nhiễu loạn. Việc hiểu rõ hành vi này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược. Các nghiên cứu định tính và định lượng đã được thực hiện. Chúng nhằm mục đích khám phá sâu hơn hành vi này. Các mô hình lý thuyết được áp dụng để phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về người tiêu dùng thành phố.
5.1. Đặc điểm hành vi mua thực phẩm TP.HCM
Người tiêu dùng TP.HCM ngày càng quan tâm sức khỏe. Họ sẵn sàng chi trả cho thực phẩm sạch, an toàn. Tuy nhiên, giá cả vẫn là yếu tố cân nhắc. Mua sắm tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi phổ biến. Mua hàng trực tuyến cũng đang tăng lên. Sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian được ưu tiên. Khách hàng thường tìm kiếm các sản phẩm tươi sống. Họ cũng đánh giá cao các sản phẩm hữu cơ.
5.2. Các yếu tố khác tác động ý định mua hàng
Ngoài niềm tin và rủi ro, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Giá cả, sự tiện lợi là những cân nhắc quan trọng. Thái độ cá nhân đối với sản phẩm. Các chuẩn mực xã hội cũng có vai trò. Khuyến mãi và ưu đãi có thể thúc đẩy ý định mua hàng. Các yếu tố văn hóa và kinh tế. Chúng cũng tác động đáng kể đến quyết định. Sự ảnh hưởng từ bạn bè, gia đình là một yếu tố nữa.
5.3. Kết quả nghiên cứu về ý định mua thực phẩm
Nghiên cứu đã xác định các mối quan hệ cụ thể. Niềm tin có tác động tích cực đáng kể. Cảm nhận rủi ro có tác động tiêu cực mạnh mẽ. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho các nhà quản lý, doanh nghiệp. Kết quả cũng chỉ ra rằng ý định mua hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Điều này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn. Các hàm ý quản trị được đề xuất dựa trên kết quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thực trạng mất vệ sinh an toàn thực phẩm (ATTP) tại các thị trường mới nổi đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng nông sản. Tại Việt Nam, theo thống kê từ Bộ Y tế trong 6 tháng đầu năm 2017, cơ quan chức năng đã phát hiện và xử lý 546 cơ sở, đình chỉ hoạt động 299 cơ sở và tiêu hủy 4.175 loại thực phẩm không đảm bảo chất lượng. Số liệu từ Tổng cục Thống kê giai đoạn 2017–2019 ghi nhận 260 vụ ngộ độc thực phẩm khiến 8.313 người bị ngộ độc và 42 trường hợp tử vong; riêng 4 tháng đầu năm 2020 xảy ra 23 vụ với 419 người ngộ độc và 12 ca tử vong. Báo cáo điều tra dư luận xã hội của Văn phòng Quốc hội chỉ ra một thực tế đáng báo động: "chỉ có 10% yên tâm với thực phẩm sử dụng hàng ngày, trong khi có tới 59% chưa yên tâm và 27,5% hoàn toàn không yên tâm". Bối cảnh này dẫn tới hiện tượng khủng hoảng niềm tin sâu sắc khi người tiêu dùng phải đối mặt với các thuộc tính tin cậy (credence attributes) vốn không thể kiểm chứng trực tiếp bằng cảm quan.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự thiếu vắng các mô hình tích hợp đồng thời cấu trúc niềm tin đa tầng và cảm nhận rủi ro hai chiều (nhận thức - cảm xúc) trong các bối cảnh tình huống khác biệt. Các công trình quốc tế chủ yếu thực hiện tại các quốc gia phát triển với chuỗi cung ứng chuẩn hóa (Lobb và cộng sự, 2007; Stefani và cộng sự, 2008; De Jonge và cộng sự, 2007), trong khi tại thị trường chuyển đổi như Việt Nam – nơi kênh phân phối truyền thống song hành cùng siêu thị hiện đại và hệ thống truy xuất nguồn gốc chưa hoàn thiện – các cơ chế tâm lý hành vi này chưa được giải mã tường tận.
Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Kim Nam (2020) tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Quang Huân và TS. Nguyễn Phong Nguyên, đã tiên phong giải quyết khoảng trống này thông qua hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1: Cấu trúc niềm tin cụ thể và cảm nhận rủi ro của người tiêu dùng được định hình như thế nào trong chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Tác động của niềm tin đến cảm nhận rủi ro và từ cảm nhận rủi ro đến ý định mua thay đổi ra sao giữa tình huống tiêu dùng bình thường và tình huống xảy ra sự cố ATTP?
- Câu hỏi 3: Vai trò trung gian của thái độ và cảm nhận rủi ro nhận thức biểu hiện như thế nào trong cơ chế hình thành ý định hành vi? (Hypothesis H1 đến H8 cho tình huống bình thường; H9 đến H17 cho tình huống sự cố).
- Câu hỏi 4: Mức độ tin tưởng vào các kênh truyền thông phân hóa ý định mua của người tiêu dùng như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp ba trụ cột học thuật: Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết Động cơ Bảo vệ (Protection Motivation Theory - PMT của Rogers, 1975, 1983) và Lý thuyết Đánh giá Mang tính Nhận thức của Cảm xúc (Cognitive Appraisal Theory của Lazarus, 1982; Watson & Spence, 2007). Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc xác lập cấu trúc 6 thành phần của niềm tin cụ thể và phân tách cảm nhận rủi ro thành hai chiều kích cảm xúc - nhận thức, giải thích tới hơn 50% phương sai của ý định hành vi trong điều kiện khủng hoảng. Nghiên cứu khảo sát trên địa bàn TP.HCM với mẫu định lượng sơ bộ $N = 282$ và mẫu định lượng chính thức $N = 895$ người tiêu dùng trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên) trực tiếp mua sắm thịt heo tươi sống trong giai đoạn 2016–2019.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu hành vi tiêu dùng thực phẩm trong môi trường rủi ro cao tập trung vào ba dòng học thuật chính:
- Dòng tiếp cận hành vi hợp lý và hoạch định: Dựa trên mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), các học giả chứng minh thái độ và chuẩn chủ quan là tiền tố trực tiếp của ý định (McCarthy và cộng sự, 2003, 2004; Tuu, 2015; Maitiniyazi & Canavari, 2020). Tuy nhiên, dòng nghiên cứu này bộc lộ tranh luận gay gắt: nhiều công trình kết luận quy chuẩn chủ quan không có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua thực phẩm và đề xuất loại bỏ biến này (Bamberg và cộng sự, 2007; Magnusson và cộng sự, 2001; Yadav & Pathak, 2016), trong khi các tác giả khác khẳng định vai trò trọng yếu của chuẩn chủ quan tại các nền văn hóa mang tính tập thể cao (Bonne và cộng sự, 2007; Kumar & Smith, 2017; Hassan và cộng sự, 2016).
- Dòng tiếp cận động cơ phòng vệ và đánh giá mối đe dọa: Xuất phát từ lý thuyết PMT của Rogers (1983), hành vi tiêu dùng được xem là phản ứng tự bảo vệ trước các mối đe dọa sức khỏe. Chen (2016) và Calder và cộng sự (2011) chứng minh cảm nhận mức độ tổn thương và tính nghiêm trọng thúc đẩy động cơ bảo vệ, định hình quyết định né tránh thực phẩm không an toàn.
- Dòng tiếp cận tích hợp niềm tin và rủi ro (Mô hình SPARTA): Lobb và cộng sự (2007) mở rộng TRA bằng cách đưa cảm nhận rủi ro và niềm tin vào thông tin truyền thông để dự báo ý định mua thịt gà tại Vương quốc Anh. Tiếp nối hướng đi này, Stefani và cộng sự (2008) tại Ý đã phân tách niềm tin thành niềm tin chung và niềm tin cụ thể, nhưng chỉ kiểm định trong tình huống bình thường.
Mô hình SPARTA mở rộng (Lobb et al., 2007)
├── Quy chuẩn chủ quan (Subjective Norms)
├── Kiểm soát hành vi cảm nhận (PBC)
├── Thái độ (Attitude)
├── Niềm tin truyền thông (Trust in Media)
└── Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk)
│
▼ Bổ sung bởi Luận án Nguyễn Kim Nam (2020)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ • Cấu trúc Niềm tin cụ thể 6 thành phần │
│ (Tách biệt Siêu thị / Chợ truyền thống; │
│ Phát hiện mới: Tổ chức chứng nhận bên thứ ba) │
│ • Phân tách Cảm nhận rủi ro: Cảm xúc & Nhận thức │
│ • So sánh đa tình huống: Bình thường vs. Sự cố ATTP │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Vị trí học thuật của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết sự mâu thuẫn giữa hai trường phái: trường phái coi nhận thức đi trước và quyết định cảm xúc (Lazarus, 1982) và trường phái khẳng định cảm xúc phản ứng độc lập, đi trước nhận thức (Zajonc & Markus, 1982). Khi so sánh với nghiên cứu của Shim và You (2015) tại Hàn Quốc (chỉ xem xét cảm xúc lo lắng điều tiết nhận thức rủi ro mà bỏ qua niềm tin chuỗi cung ứng) và nghiên cứu của De Jonge và cộng sự (2007) tại Hà Lan (chỉ xác định 4 tác nhân niềm tin cụ thể), luận án đã nâng cao tính bao hàm lý thuyết bằng cách tích hợp toàn diện các tác nhân thể chế và chuỗi giá trị trong bối cảnh thị trường đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và kết hợp đồng thời ba hệ thống lý thuyết: TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), PMT (Rogers, 1983) và Lý thuyết Đánh giá Nhận thức (Lazarus, 1982; Watson & Spence, 2007).
Về mặt cấu trúc khái niệm, công trình chứng minh cấu trúc niềm tin cụ thể trong ngành thực phẩm tươi sống tại Việt Nam không dừng lại ở 4 tác nhân như De Jonge và cộng sự (2007) hay 5 tác nhân như Chen (2013), mà bao gồm 6 thành phần độc lập:
- $T_1$: Niềm tin vào Cơ quan quản lý nhà nước về ATTP.
- $T_2$: Niềm tin vào Tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- $T_3$: Niềm tin vào Tổ chức chứng nhận bên thứ ba (Third-party certification bodies) – thành phần phát hiện mới.
- $T_4$: Niềm tin vào Nhà chăn nuôi.
- $T_5$: Niềm tin vào Nhà giết mổ.
- $T_6$: Niềm tin vào Nhà bán lẻ (phân tách thành Nhà bán lẻ siêu thị $T_{6a}$ và Nhà bán lẻ chợ truyền thống $T_{6b}$).
Về cơ chế tác động, mô hình lý thuyết thiết lập các mệnh đề và giả thuyết kiểm định mối quan hệ phi tuyến và trung gian:
- Trong tình huống bình thường: Mối quan hệ giữa quy chuẩn chủ quan ($SN$) và ý định mua ($BI$) hoàn toàn bị trung gian bởi thái độ ($A$), giải thích lý do vì sao nhiều nghiên cứu phương Tây loại bỏ biến $SN$ do không kiểm tra tác động gián tiếp.
- Trong tình huống xảy ra sự cố ATTP: Xuất hiện sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift). Cảm nhận rủi ro về mặt cảm xúc ($Affective_Risk$ - sự sợ hãi, bất an) không tác động trực tiếp đến ý định mua mà kích hoạt quá trình đánh giá mối đe dọa để chuyển hóa thành cảm nhận rủi ro về mặt nhận thức ($Cognitive_Risk$ - tính toán tổn hại và xác suất rủi ro), từ đó mới làm suy giảm ý định mua thực phẩm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp cách tiếp cận đa chiều nhằm đối phó với bản chất "thuộc tính tin cậy" của ATTP theo định nghĩa của Wiegerinck (2006): "ATTP là một thuộc tính tin cậy vì người tiêu dùng rất khó khăn hoặc thậm chí không thể đánh giá được mức độ an toàn trước và thậm chí sau khi tiêu dùng". Khung phân tích thiết lập hai mô hình cấu trúc tương ứng với hai kịch bản môi trường:
TÌNH HUỐNG TIÊU DÙNG BÌNH THƯỜNG:
[Niềm tin chung] ──> [Niềm tin cụ thể (6 thành phần)] ──> [Cảm nhận rủi ro chung]
│
▼
[Quy chuẩn chủ quan] ──> [Thái độ hướng hành vi] ────────> [Ý định mua thịt heo]
TÌNH HUỐNG XẢY RA SỰ CỐ ATTP:
[Niềm tin cụ thể] ──┬──> [Cảm nhận rủi ro cảm xúc] ──> [Cảm nhận rủi ro nhận thức] ──┐
└──> [Cảm nhận rủi ro nhận thức] ──────────────────────────────┼──> [Ý định mua]
│
[Quy chuẩn chủ quan] ──┬───────────────────────────────────────────────────────────┼──> [Ý định mua]
└──> [Thái độ hướng hành vi] ───────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho các sản phẩm thực phẩm tươi sống có mức độ can thiệp chế biến thấp, trong bối cảnh văn hóa tập thể và hành vi tiêu dùng bữa ăn gia đình chung, nơi rủi ro ATTP hiện hữu nhưng thông tin minh bạch còn hạn chế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) với trọng tâm là nghiên cứu định lượng suy diễn:
- Giai đoạn định tính khám phá: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia ($N = 6$) thuộc Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm TP.HCM, Viện Nghiên cứu Dinh dưỡng và các giảng viên chuyên ngành quản trị chuỗi cung ứng; kết hợp 4 phiên thảo luận nhóm tập trung (focus groups, 6–8 người/nhóm) và 10 cuộc phỏng vấn tay đôi sâu nhằm hiệu chỉnh thang đo quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh thực phẩm tươi sống Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng hai bước: Bao gồm khảo sát sơ bộ ($N = 282$) để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo và khảo sát chính thức ($N = 895$) phục vụ kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính.
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mẫu được chọn theo phương pháp phân tầng kết hợp thuận tiện tại các điểm mua sắm (chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi) trên 24 quận/huyện thuộc TP.HCM. Tiêu chí lựa chọn: cá nhân từ 18 tuổi trở lên, là người có quyền hoặc tham gia trực tiếp quyết định mua thực phẩm cho bữa ăn gia đình.
TIẾN TRÌNH THỰC THI PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 1: Nghiên cứu Định tính │
│ • Phỏng vấn chuyên gia (N=6) + Thảo luận nhóm (4 phiên) + Phỏng vấn sâu (N=10) │
│ • Khám phá biến mới: Tổ chức chứng nhận bên thứ 3; Phân tách Siêu thị / Chợ │
│ • Xây dựng Bảng khảo sát lần 1 (56 biến quan sát) │
└───────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 2: Nghiên cứu Định lượng Sơ bộ (N = 282) │
│ • Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng loại biến CITC < 0.3) │
│ • Phân tích nhân tố khám phá EFA (SPSS 16.0) │
│ • Tinh chỉnh bảng hỏi chính thức │
└───────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 3: Nghiên cứu Định lượng Chính thức (N = 895) │
│ • Kiểm định CFA: CR > 0.7; AVE > 0.5; Chi-square/df < 3; CFI, TLI > 0.9; RMSEA │
│ • Phân tích SEM (AMOS 20): Kiểm định quan hệ nhân quả đa biến │
│ • Phân tích Cụm (K-means) & Kiểm định ANOVA về niềm tin nguồn truyền thông │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc tam giác giác hóa (triangulation) nghiêm ngặt về phương pháp thu thập và nguồn dữ liệu:
- Xây dựng thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ kế thừa từ Lobb và cộng sự (2007), Stefani và cộng sự (2008), Chen (2013), Shim và You (2015) và được dịch ngược (back-translation).
- Kiểm định độ tin cậy: Tất cả các thang đo trong nghiên cứu sơ bộ ($N = 282$) và chính thức ($N = 895$) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ $0.768$ đến $0.932$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng $0.30$.
- Giá trị hội tụ và phân biệt: Trong phân tích CFA, hệ số tải chuẩn hóa ($\lambda$) của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn $0.50$ ($p < 0.001$), độ tin cậy tổng hợp ($CR$) dao động từ $0.782$ đến $0.915$, phương sai trích trung bình ($AVE$) đều lớn hơn $0.50$. Giá trị căn bậc hai của $AVE$ cho từng biến tiềm ẩn đều lớn hơn tương quan giữa biến tiềm ẩn đó với các biến khác trong mô hình, khẳng định giá trị phân biệt tuyệt đối theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
Data và phân tích
Dữ liệu chính thức được xử lý qua hai phần mềm chuyên dụng SPSS 16.0 và AMOS 20.0:
- Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm $72.4%$ (phù hợp với vai trò nội trợ gia đình Việt Nam); độ tuổi từ 25–45 chiếm $63.8%$; thu nhập hộ gia đình từ 10–20 triệu đồng/tháng chiếm $48.2%$; tỷ lệ mua thịt tại chợ truyền thống chiếm $61.5%$, siêu thị chiếm $38.5%$.
- Kiểm định mô hình đo lường (CFA):
- Mô hình 1 (Tình huống bình thường): $\chi^2/df = 2.145 < 3$; $GFI = 0.928$; $CFI = 0.954$; $TLI = 0.948$; $RMSEA = 0.036 < 0.08$.
- Mô hình 2 (Tình huống sự cố ATTP): $\chi^2/df = 2.382 < 3$; $GFI = 0.912$; $CFI = 0.941$; $TLI = 0.935$; $RMSEA = 0.039$.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Thực hiện ước lượng Bootstrap với số lần lặp $B = 2.000$ mẫu, khoảng tin cậy $95%$ thiên lệch hiệu chỉnh (Bias-corrected CI) khẳng định tất cả các ước lượng trọng số hồi quy đều ổn định và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định SEM mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt:
- Khám phá tác nhân "Tổ chức chứng nhận bên thứ ba" và tác động giảm thiểu rủi ro vượt trội: Trong cấu trúc 6 thành phần của niềm tin cụ thể, niềm tin vào tổ chức chứng nhận bên thứ ba có hệ số tác động tiêu cực mạnh nhất đến cảm nhận rủi ro nhận thức ($\beta = -0.284, p < 0.001$) và cảm nhận rủi ro cảm xúc ($\beta = -0.216, p < 0.001$) khi xảy ra khủng hoảng ATTP.
- Cơ chế trung gian toàn phần của rủi ro nhận thức đối với rủi ro cảm xúc: Khi sự cố ATTP xảy ra (như thông tin thịt heo chứa chất tạo nạc Salbutamol, tiêm thuốc an thần), cảm nhận rủi ro cảm xúc không tác động trực tiếp đến ý định mua ($\beta = -0.042, p = 0.286 > 0.05$), nhưng tác động gián tiếp mạnh mẽ thông qua cảm nhận rủi ro nhận thức ($\beta = 0.412, p < 0.001$; tác động gián tiếp $Indirect\ \beta = -0.158, p < 0.01$). Người tiêu dùng phản ứng bằng cảm xúc lo lắng, nhưng quyết định cắt giảm mua sắm chỉ được đưa ra sau khi tâm lý đã xử lý và lượng hóa mức độ nghiêm trọng đối với sức khỏe.
- Phân hóa tác động của kênh bán lẻ hiện đại và truyền thống: Niềm tin vào nhà bán lẻ siêu thị làm suy giảm mạnh mẽ cảm nhận rủi ro ($\beta = -0.245, p < 0.001$), trong khi niềm tin vào nhà bán lẻ chợ truyền thống có mức độ ảnh hưởng yếu hơn hẳn ($\beta = -0.098, p < 0.05$).
- Sự biến đổi vai trò của quy chuẩn chủ quan giữa hai kịch bản:
- Ở tình huống bình thường: Tác động trực tiếp của quy chuẩn chủ quan đến ý định mua không có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0.051, p = 0.182$), nhưng tác động gián tiếp qua thái độ đạt mức $\beta = 0.186 (p < 0.001)$.
- Ở tình huống sự cố ATTP: Quy chuẩn chủ quan tác động trực tiếp mạnh mẽ đến ý định mua ($\beta = 0.218, p < 0.001$) song song với tác động gián tiếp qua thái độ ($\beta = 0.142, p < 0.001$). Áp lực từ người thân trong gia đình trở thành động lực chi phối hành vi trực tiếp khi an toàn tính mạng bị đe dọa.
- Phân cụm niềm tin truyền thông (Cluster Analysis & ANOVA): Kết quả phân tích cụm xác lập 3 nhóm người tiêu dùng: Nhóm "Hoài nghi truyền thông" ($28.4%$), Nhóm "Tin tưởng báo đài chính thống" ($46.2%$) và Nhóm "Tin tưởng mạng xã hội/truyền miệng" ($25.4%$). Kiểm định ANOVA khẳng định ý định mua thịt heo sạch giữa 3 nhóm này khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F = 42.18, p < 0.001$).
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Hoàn thiện khung phân tích tích hợp TRA - PMT - Đánh giá nhận thức; làm rõ ranh giới điều kiện tác động của chuẩn chủ quan và cơ chế chuyển hóa cảm xúc - nhận thức trong bối cảnh văn hóa phương Đông.
- Về phương pháp: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 6 thành phần niềm tin cụ thể và thang đo rủi ro nhị phân (cảm xúc/nhận thức) đã được xác nhận độ giá trị tại thị trường mới nổi.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Các doanh nghiệp chế biến và kinh doanh thịt tươi sống không thể chỉ dựa vào uy tín tự thân mà bắt buộc phải hợp tác và công khai chứng nhận từ các tổ chức độc lập bên thứ ba (VietGAP, GlobalGAP, HACCP, ISO 22000).
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình khép kín "từ trang trại đến bàn ăn" (3F: Feed - Farm - Food) và minh bạch hóa thông tin tại điểm bán siêu thị để giảm thiểu cảm nhận rủi ro nhận thức của khách hàng.
- Về chính sách công và quản lý nhà nước:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp & PTNT, Ban Quản lý ATTP TP.HCM) cần thiết lập hệ sinh thái chứng nhận độc lập, xử phạt nghiêm khắc các vi phạm chất cấm để khôi phục niềm tin thể chế.
- Chiến lược truyền thông rủi ro quốc gia: Khi xảy ra khủng hoảng ATTP, truyền thông chính thống cần cung cấp các hướng dẫn nhận biết cụ thể, logic nhằm xoa dịu cảm xúc hoảng loạn và định hướng nhận thức đúng đắn cho người dân.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và địa bàn: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực đô thị phát triển (TP.HCM), nơi có mức thu nhập cao và hệ thống bán lẻ hiện đại đa dạng. Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng sang các đô thị loại hai và khu vực nông thôn để so sánh hành vi tiêu dùng liên vùng.
- Giới hạn chủng loại sản phẩm: Luận án tập trung khảo sát trên mặt hàng thịt heo tươi sống. Mặc dù đây là thực phẩm thiết yếu, tính tổng quát hóa cho các ngành hàng thực phẩm khác như thủy hải sản, rau củ quả, sữa hoặc thực phẩm chế biến sẵn cần được kiểm chứng thêm.
- Phương pháp dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm thông qua kịch bản tình huống giả định (scenario-based experimental survey). Hướng nghiên cứu tiếp theo nên áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc dữ liệu nhật ký tiêu dùng thực tế trong suốt đợt khủng hoảng ATTP thực tế.
- Mở rộng mô hình lý thuyết: Đề xuất tích hợp thêm các cấu trúc mới như thói quen tiêu dùng (habit), sự sẵn lòng chi trả giá cao (willingness to pay a premium) và vai trò của công nghệ truy xuất nguồn gốc số (Blockchain food traceability).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Nguyễn Kim Nam (2020) đóng vai trò là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, nhà khoa học và các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh thực phẩm:
- Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng cho dòng nghiên cứu phân tích rủi ro thực phẩm đa tầng tại Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu quy chuẩn cho các phân tích tổng hợp (meta-analysis) về hành vi người tiêu dùng tại Đông Nam Á. Dự báo các bài báo phát triển từ luận án có khả năng tạo ra chỉ số trích dẫn cao trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành như Food Quality and Preference, Appetite, và Journal of Consumer Behaviour.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp thực phẩm: Cung cấp luận cứ khoa học để các tập đoàn thực phẩm lớn (như CP, Vissan, Masan MEATDeli, GreenFeed) định hình chiến lược xây dựng thương hiệu dựa trên niềm tin thể chế và chứng nhận kiểm chuẩn độc lập.
- Tác động xã hội và cộng đồng: Góp phần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, định hướng hành vi mua sắm thông thái, thúc đẩy nền nông nghiệp sạch và giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế phát sinh từ các vụ ngộ độc thực phẩm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu tích hợp hoàn chỉnh, kế thừa bộ thang đo 6 thành phần niềm tin cụ thể và quy trình phân tích SEM tiên tiến để phát triển các đề tài luận án chuyên sâu.
- Các nhà quản trị Marketing & R&D ngành thực phẩm: Nắm bắt cơ chế tâm lý của khách hàng trong khủng hoảng để thiết kế thông điệp truyền thông xoa dịu nỗi sợ hãi và củng cố niềm tin tại điểm bán.
- Cơ quan quản lý nhà nước & Hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học định lượng để hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thực phẩm, chuẩn hóa hoạt động của các tổ chức chứng nhận bên thứ ba và xây dựng chiến lược truyền thông xử lý khủng hoảng truyền thông quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng cấu trúc niềm tin cụ thể lên 6 thành phần với sự xuất hiện của biến "Niềm tin vào tổ chức chứng nhận bên thứ ba", đồng thời giải mã cơ chế trung gian toàn phần của cảm nhận rủi ro nhận thức đối với cảm nhận rủi ro cảm xúc trong khung lý thuyết tích hợp TRA - PMT - Đánh giá nhận thức.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với Lobb và cộng sự (2007) (chỉ đo niềm tin truyền thông) và Stefani và cộng sự (2008) (chỉ khảo sát tình huống bình thường), luận án đã thiết kế khảo sát tình huống kép (so sánh đối chiếu tình huống bình thường và sự cố ATTP) trên cùng một mẫu nghiên cứu quy mô lớn ($N = 895$), kiểm soát chặt chẽ bằng CFA bậc hai và mô hình cấu trúc đa nhóm.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Cảm nhận rủi ro cảm xúc (lo lắng, sợ hãi) không trực tiếp làm giảm ý định mua thực phẩm như các giả định trực giác thông thường, mà bắt buộc phải trải qua quá trình đánh giá nhận thức (tính toán thiệt hại, khả năng kiểm soát) mới tác động đến quyết định hành vi. Ngoài ra, chuẩn chủ quan biến đổi từ tác động gián tiếp trong điều kiện bình thường sang tác động trực tiếp mạnh mẽ khi có sự cố ATTP.
4. Luận án có cung cấp quy trình sao chép thực nghiệm (Replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ dàn bài phỏng vấn định tính, bảng hỏi khảo sát định lượng 56 mục hỏi (Phụ lục 5), bảng kết quả EFA/CFA chi tiết và ma trận hiệp phương sai cấu trúc, cho phép tái lập quy trình nghiên cứu tại các thị trường khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ công trình này? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Ứng dụng thần kinh học tiếp thị (Neuromarketing) để đo lường cảm xúc rủi ro thực tế; (2) Tích hợp hành vi tiêu dùng thực phẩm kỹ thuật số (mua sắm qua sàn thương mại điện tử); (3) Đánh giá tác động của công nghệ minh bạch hóa Blockchain đối với sự phục hồi niềm tin sau khủng hoảng ATTP.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Kim Nam là công trình khoa học toàn diện, giải quyết trọn vẹn bài toán lý thuyết và thực tiễn về hành vi tiêu dùng thực phẩm tươi sống trong môi trường rủi ro cao tại Việt Nam:
- Xác lập và chuẩn hóa thang đo 6 thành phần của niềm tin cụ thể, phát hiện vai trò then chốt của tổ chức chứng nhận bên thứ ba.
- Chứng minh sự phân tách cần thiết giữa cảm nhận rủi ro cảm xúc và nhận thức trong điều kiện xảy ra sự cố an toàn thực phẩm.
- Làm rõ cơ chế trung gian của thái độ và rủi ro nhận thức, giải quyết dứt điểm các tranh luận học thuật về vai trò của quy chuẩn chủ quan trong mô hình TRA/TPB.
- Đo lường sự phân hóa hành vi tiêu dùng theo mức độ tin cậy của các kênh truyền thông qua phân tích cụm và ANOVA.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp nông sản thực phẩm và khuyến nghị chính sách truyền thông khủng hoảng cho cơ quan quản lý nhà nước.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng cho ngành quản trị kinh doanh và tiếp thị thực phẩm tại các nền kinh tế mới nổi, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa tâm lý học hành vi, quản trị chuỗi cung ứng và kinh tế học thể chế trong kỷ nguyên minh bạch hóa thông tin toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN KIM NAM ẢNH HƢỞNG CỦA NIỀM TIN, CẢM NHẬN RỦI RO ĐẾN Ý ĐỊNH MUA THỰC PHẨM CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN KIM NAM ẢNH HƢỞNG CỦA NIỀM TIN, CẢM NHẬN RỦI RO ĐẾN Ý ĐỊNH MUA THỰC PHẨM CỦA NGƢỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ QUANG HUÂN 2. NGUYỄN PHONG NGUYÊN Tp.
Hồ Chí Minh - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án này là do bản thân cá nhân tôi tự nghiên cứu, thực hiện dưới sự trợ giúp và hướng dẫn của tập thể người hướng dẫn khoa học. Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và nội dung của luận án chưa được công bố trong các công trình khoa học khác. Những nội dung tham khảo, kế thừa từ các nghiên cứu trước được trích dẫn cụ thể trong luận án. Tôi cam kết hoàn toàn chịu trách nhiệm về mặt pháp lý đối với nội dung của luận án này.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Kim Nam ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Quý thầy cô của Khoa Quản trị và Quý thầy cô đã tham gia giảng dạy các học phần trong chương trình đào tạo Tiến Sĩ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Luận án của tôi được hoàn thành là do sự hướng dẫn chu đáo và nhiệt tình của TS. Ngô Quang Huân và TS. Nguyễn Phong Nguyên.Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến hai thầy.
Ngoài ra, cho tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo đã quá cố TS. Nguyễn Văn Dũng đã giúp đỡ tôi hoàn thành giai đoạn đầu của luận án. Tôi xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã hướng dẫn, hỗ trợ cho tôi hoàn thành các thủ tục theo quy định một cách kịp thời. Cuối cùng, cho phép tôi gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, bạn bè và đặc biệt là người thân trong gia đình đã hỗ trợ, giúp đỡ cũng như động viên để tôi hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Kim Nam iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình ix Tóm tắt x CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1 1. Lý do lựa chọn đề tài 1 1. Vấn đề nghiên cứu 4 1. Xác định khoảng trống nghiên cứu 8 1.
Mục tiêu nghiên cứu 9 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 10 1. Phương pháp nghiên cứu 10 1. Điểm mới của nghiên cứu 12 1.
Ý nghĩa và đóng góp của nghiên cứu 13 1. Kết cấu luận án 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 18 2. Một số khái niệm liên quan đến hành vi tiêu dùng thực phẩm 18 2. Thực phẩm và an toàn thực phẩm 18 2.
Hành vi tiêu dùng thực phẩm 20 2. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) 24 2. Lý thuyết động cơ bảo vệ 26 2. Lý thuyết đánh giá mang tính nhận thức của cảm xúc 29 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực phẩm 33 2. Nhận định khe hổng nghiên cứu 37 2. Nhóm yếu tố thuộc mô hình TRA 37 2. Thái độ theo hướng hành vi 37 iv 2.
Quy chuẩn chủ quan 39 2. Nhóm các yếu tố mở rộng 41 2. Cảm nhận rủi ro 42 2. Mối liên hệ giữa niềm tin và cảm nhận rủi ro 53 2.
Đánh giá chung và đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến 55 2. Đánh giá chung 55 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến 57 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 62 3. Thiết kế nghiên cứu 62 3.
Phương pháp nghiên cứu 63 3. Quy trình nghiên cứu 63 3. Nghiên cứu định tính 66 3. Lý do thực hiện nghiên cứu định tính 66 3.
Phương pháp sử dụng trong nghiên cứu định tính 67 3. Nội dung thực hiện nghiên cứu định tính 69 3. Phỏng vấn chuyên gia 69 3. Thảo luận nhóm và thảo luận tay đôi với người tiêu dùng 70 3.
Kết quả nghiên cứu định tính 70 3. Đặc thù tiêu dùng thực phẩm ở Việt Nam 70 3. Niềm tin chung 73 3. Niềm tin cụ thể 74 3.
Cảm nhận rủi ro 82 3. Niềm tin vào nguồn thông tin truyền thông 84 3. Thái độ theo hướng hành vi 86 3. Quy chuẩn chủ quan 86 3.
Nghiên cứu định lượng 88 3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ 88 3. Lý do thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ 88 3. Phương pháp và công cụ sử dụng 89 v 3.
Kết quả của nghiên cứu định lượng sơ bộ 92 3. Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức 97 3. Nghiên cứu định lượng chính thức 101 3. Mẫu nghiên cứu, phương pháp và đối tượng thu thập dữ liệu 101 3.
Phương pháp phân tích dữ liệu 102 3. Kết quả của nghiên cứu định lượng chính thức 103 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 105 4.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 105 4. Kiểm định độ tin cậy thang đo 107 4. Phân tích nhân tố khám phá - EFA 110 4.
Phân tích nhân tố khẳng định - CFA 115 4. Kiểm định mô hình cấu trúc SEM 125 4. Kiểm định mô hình lý thuyết 125 4. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu 129 4.
Phân tích cụm và phân tích khác biệt 133 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu 136 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ 141 5. Những đóng góp của nghiên cứu 145 5. Hàm ý quản trị 149 5.
Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo 159 Công trình nghiên cứu của tác giả 161 Tài liệu tham khảo 162 Phụ lục 1 Dàn bài phỏng vấn chuyên gia PL1 Phụ lục 2 Dàn bài thảo luận nhóm và tay đôi PL9 Phụ lục 3 Tóm tắt kết quả nghiên cứu định tính PL11 Phụ lục 4 Danh sách thảo luận PL14 Phụ lục 5 Bảng khảo sát định lượng chính thức PL15 Phụ lục 6 Tổng hợp các nghiên cứu trước PL19 Phụ lục 7 Thang đo gốc PL22 Phụ lục 8 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ PL24 Phụ lục 9 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức PL35 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích sự khác biệt ATTP An toàn thực phẩm CFA Phân tích nhân tố khẳng định EFA Phân tích nhân tố khám phá FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc GT Phương pháp xây dựng lý thuyết từ dữ liệu PMT Lý thuyết động cơ bảo vệ SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính SPARTA Mô hình tích hợp niềm tin và cảm nhận rủi ro trong khung TPB TPB Lý thuyết hành vi hoạch định TRA Lý thuyết hành động hợp lý vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 Tóm tắt một số lý thuyết chính và nghiên cứu điển hình 32 Bảng 3.1 Thang đo Niềm tin chung 74 Bảng 3.2 Thang đo niềm tin vào cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm 78 Bảng 3.3 Thang đo niềm tin vào Tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 79 Bảng 3.4 Thang đo niềm tin vào Tổ chức chứng nhận bên thứ ba 80 Bảng 3.5 Thang đo niềm tin vào Nhà chăn nuôi 80 Bảng 3.6 Thang đo niềm tin vào Nhà giết mổ 81 Bảng 3.7 Thang đo niềm tin vào Nhà bán lẻ siêu thị và Nhà bán lẻ chợ 82 truyền thống Bảng 3.8 Thang đo Cảm nhận rủi ro chung 83 Bảng 3.9 Thang đo Cảm nhận rủi ro về mặt nhận thức và Cảm nhận rủi ro 84 về mặt cảm xúc Bảng 3.10 Thang đo niềm tin vào Nguồn thông tin truyền thông 85 Bảng 3.11 Thang đo Thái độ theo hướng hành vi 86 Bảng 3.12 Thang đo quy chuẩn chủ quan 87 Bảng 3.13 Thang đo Ý định mua trong tình huống bình thường 87 Bảng 3.14 Thang đo Ý định mua trong tình huống sự cố an toàn thực phẩm 88 Bảng 3.15 Các thang đo sử dụng trong tình huống bình thường 90 Bảng 3.16 Các thang đo sử dụng trong tình huống có sự cố ATTP 90 Bảng 3.17 Độ tin cậy Cronbach‘s alpha của các thang đo 92 Bảng 3.18 Ma trận nhân tố đã xoay EFA tình huống bình thường 93 Bảng 3.19 Ma trận nhân tố đã xoay khi phân tích EFA tình huống sự cố 95 Bảng 4.1 Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu 105 Bảng 4.2 Độ tin cậy Cronbach‘s alpha của các thang đo 107 viii Bảng 4.3 Ma trận nhân tố đã xoay EFA tình huống bình thường 111 Bảng 4.4 Ma trận nhân tố đã xoay khi phân tích EFA tình huống sự cố 113 Bảng 4.5 Kết quả kiểm định độ tin cậy trong mô hình tới hạn mô hình 1 118 Bảng 4.6 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình tới hạn mô hình 1 119 Bảng 4.7 Kết quả kiểm định độ tin cậy trong mô hình tới hạn mô hình 2 122 Bảng 4.8 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt mô hình tới hạn mô hình 2 123 Bảng 4.9 Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm (mô 126 hình 1-chưa chuẩn hóa) Bảng 4.10 Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm (mô 128 hình 2-chưa chuẩn hóa) Bảng 4.11 Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu 132 Bảng 4.12 Kết quả phân cụm theo niềm tin vào nguồn thông tin 134 Bảng 4.13 Kiểm định ANOVA giữa các cụm 134 Bảng 4.14 Giá trị trung bình của ý định mua giữa các cụm 135 Bảng 4.15 Giá trị trung bình của niềm tin vào nguồn thông tin 135 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1 Lý thuyết TRA của Fishbein và Ajzen (1975) 25 Hình 2.2 Lý thuyết PMT của Rogers (1983) 29 Hình 2.3a Mô hình nghiên cứu dự kiến trong tình huống bình thường 60 Hình 2.3b Mô hình nghiên cứu dự kiến trong tình huống sự cố ATTP 60 Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu của luận án 65 Hình 3.2: Mô hình nghiên cứu đề xuất trong tình huống bình thường 99 Hình 3.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất trong tình huống có sự cố ATTP 100 Hình 4.1: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn mô hình 1 117 Hình 4.2: Kết quả CFA mô hình đo lường tới hạn mô hình 2 121 Hình 4.3: Kết quả SEM mô hình lý thuyết (Mô hình 1-đã chuẩn hóa) 126 Hình 4.4: Kết quả SEM mô hình lý thuyết (Mô hình 2-đã chuẩn hóa) 127 x TÓM TẮT LUẬN ÁN Tình trạng vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam đang là vấn đề được nhiều đối tượng quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kim Nam (2020). Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/anh-huong-niem-tin-rui-ro-den-y-dinh-mua-thuc-pham-nguoi-tieu-dung-tp-hcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của niềm tin cảm nhận rủi ro đến ý định mua thực phẩm của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh. Tải miễn phí tại TaiLie
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Niềm tin, rủi ro ảnh hưởng ý định mua thực phẩm người tiêu dùng TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.