Tác động quản trị tri thức đến kết quả doanh nghiệp Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Luận án nghiên cứu tác động quản trị tri thức đến hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích mối liên hệ chia sẻ, ứng dụng tri thức với năng suất, lợi nhuận.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tác động của quản trị tri thức đến hoạt động doanh nghiệp Việt Nam

Quản trị tri thức (QTTT) đóng vai trò then chốt đối với doanh nghiệp Việt Nam. Tri thức là tài sản vô hình có giá trị cao. Nó bao gồm tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức ẩn là kinh nghiệm cá nhân, khó mã hóa. Tri thức hiện là thông tin được ghi chép, dễ chia sẻ. QTTT bao gồm quá trình thu thập, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức. Doanh nghiệp cần khai thác tối đa tiềm năng tri thức này. Việc áp dụng QTTT mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích này tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động. Tác động quản trị tri thức được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh hơn với thị trường. Đồng thời tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của tri thức

Tri thức là tài sản vô hình quý giá của mỗi tổ chức. Tri thức tồn tại dưới hai dạng chính: tri thức ẩn và tri thức hiện. Tri thức ẩn bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trực giác cá nhân. Tri thức hiện là thông tin được mã hóa, tài liệu hóa rõ ràng. Quản trị tri thức giúp doanh nghiệp khai thác, tối ưu hóa các dạng tri thức này. Nó hỗ trợ quá trình nhận diện, tạo lập, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng tri thức. Doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu rõ các loại tri thức. Từ đó phát triển chiến lược quản trị phù hợp. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.

1.2. Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

Quản trị tri thức có tác động tích cực đến kết quả tài chính. Các công ty áp dụng QTTT hiệu quả thường có doanh thu cao hơn. Lợi nhuận cũng được cải thiện đáng kể. Giảm chi phí hoạt động là một lợi ích quan trọng. QTTT giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh. Nó giảm lãng phí nguồn lực và thời gian. Việc này dẫn đến việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ đổi mới. Từ đó tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp đạt kết quả thị trường tốt hơn. Tác động quản trị tri thức rõ rệt qua các chỉ số tài chính. Nó đóng góp vào tăng trưởng bền vững.

1.3. Cải thiện năng suất và hiệu suất vận hành

Quản trị tri thức giúp nâng cao năng suất lao động. Chia sẻ tri thức nội bộ giảm thời gian tìm kiếm thông tin. Nhân viên học hỏi nhanh hơn từ kinh nghiệm của đồng nghiệp. Năng lực giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt. Các quy trình vận hành trở nên trôi chảy, ít gián đoạn hơn. QTTT còn thúc đẩy đổi mới sản phẩm và dịch vụ. Doanh nghiệp có thể phản ứng linh hoạt hơn với thay đổi thị trường. Cải thiện hiệu suất kinh doanh là mục tiêu chính của QTTT. Tối ưu hóa quy trình nội bộ là minh chứng cho sự hiệu quả. QTTT góp phần vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp.

II. Nâng cao hiệu quả quản trị tri thức cho doanh nghiệp Việt

Để quản trị tri thức hiệu quả, doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ quá trình quản trị tri thức là khởi điểm. Đầu tư vào năng lực cơ sở hạ tầng tri thức là cần thiết. Đồng thời, doanh nghiệp phải đo lường hiệu quả bằng các chỉ số cụ thể. Đây là cách để đảm bảo QTTT thực sự mang lại giá trị. Nâng cao năng lực QTTT giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh. Nó cũng tạo ra môi trường học hỏi liên tục. Một chiến lược QTTT rõ ràng sẽ dẫn đến kết quả tích cực.

2.1. Quá trình quản trị tri thức cốt lõi

Quá trình quản trị tri thức bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Giai đoạn đầu là thu nhận tri thức từ nhiều nguồn. Tiếp theo là lưu trữ tri thức một cách có hệ thống. Chia sẻ tri thức là bước quan trọng để lan tỏa giá trị. Cuối cùng, ứng dụng tri thức vào các hoạt động hàng ngày. Mỗi giai đoạn đều cần được thực hiện một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn tri thức cần thiết. Kênh chia sẻ tri thức phải thông suốt và dễ tiếp cận. Tri thức cần được tích hợp vào các quy trình kinh doanh. Mục tiêu là xây dựng quản trị tri thức hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển của tổ chức.

2.2. Năng lực cơ sở hạ tầng tri thức

Năng lực cơ sở hạ tầng tri thức đóng vai trò thiết yếu. Nó bao gồm cơ cấu tổ chức linh hoạt và thích ứng. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích sự chia sẻ và hợp tác. Lãnh đạo định hướng tri thức là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ cấp cao tạo động lực cho các hoạt động QTTT. Công nghệ thông tin hiện đại hỗ trợ hiệu quả các quy trình. Các yếu tố này tạo nên một môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy tất cả các hoạt động quản trị tri thức. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng tri thức là điều cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp phát huy tối đa tiềm năng tri thức của mình.

2.3. Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động KPIs

Để đánh giá hiệu quả của quản trị tri thức, cần sử dụng các chỉ số cụ thể. Các chỉ số hiệu quả hoạt động (KPIs) giúp đo lường mức độ thành công. Các KPIs có thể bao gồm số lượng ý tưởng mới được đề xuất. Tốc độ ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mới trên thị trường. Mức độ hài lòng của nhân viên về môi trường làm việc. Thời gian đào tạo cần thiết cho nhân sự mới. Năng suất lao động cũng là một chỉ số quan trọng. Việc theo dõi các KPIs giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược. Nó đảm bảo quản trị tri thức mang lại giá trị thực. Các chỉ số này phản ánh tác động quản trị tri thức một cách định lượng.

III. Chiến lược quản trị tri thức và cải thiện hiệu suất kinh doanh

Xây dựng chiến lược quản trị tri thức là yếu tố then chốt. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam cải thiện hiệu suất kinh doanh đáng kể. Chiến lược này cần tích hợp sâu rộng vào toàn bộ hoạt động. Việc áp dụng tri thức không chỉ dừng lại ở việc học hỏi. Nó phải biến thành lợi thế cạnh tranh cụ thể. QTTT giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy sự đổi mới liên tục. Chiến lược rõ ràng sẽ định hướng các hoạt động QTTT. Từ đó, doanh nghiệp đạt được mục tiêu tăng trưởng. Cải thiện hiệu suất kinh doanh là kết quả tất yếu.

3.1. Xây dựng chiến lược quản trị tri thức phù hợp

Mỗi doanh nghiệp cần một chiến lược quản trị tri thức riêng biệt. Chiến lược này phải phù hợp với mục tiêu kinh doanh cụ thể. Nó cần tích hợp liền mạch vào văn hóa doanh nghiệp hiện có. Bước đầu là phân tích hiện trạng tri thức của tổ chức. Sau đó, cần xác định các khoảng trống tri thức cần lấp đầy. Chiến lược bao gồm việc đầu tư vào con người và công nghệ. Cần có kế hoạch cụ thể cho từng giai đoạn triển khai. Chiến lược phải linh hoạt và có khả năng điều chỉnh. Đây là chìa khóa để đạt được quản trị tri thức hiệu quả nhất.

3.2. Áp dụng tri thức tạo dựng lợi thế cạnh tranh

Tri thức là nguồn tài nguyên tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp có thể sử dụng tri thức để thúc đẩy đổi mới. Phát triển sản phẩm, dịch vụ độc đáo là một phương pháp hiệu quả. Tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí sản xuất và vận hành. Cải thiện trải nghiệm khách hàng cũng nhờ vào việc áp dụng tri thức. Quản trị tri thức giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với thị trường. Nắm bắt xu hướng sớm hơn so với đối thủ cạnh tranh. Lợi thế cạnh tranh từ tri thức là vô giá. Nó giúp doanh nghiệp duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.

3.3. Cải thiện hiệu suất kinh doanh qua QTTT

Quản trị tri thức trực tiếp cải thiện hiệu suất kinh doanh tổng thể. Các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin chính xác hơn. Rủi ro kinh doanh giảm đáng kể nhờ khả năng dự báo tốt hơn. Hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp tăng lên. Tác động quản trị tri thức lan tỏa đến mọi phòng ban. Từ sản xuất, logistics đến marketing và dịch vụ khách hàng. Doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng mô hình này. QTTT giúp tăng trưởng bền vững và ổn định. Cải thiện hiệu suất kinh doanh là kết quả cuối cùng mà mọi doanh nghiệp mong muốn.

IV. Văn hóa doanh nghiệp Nền tảng quản trị tri thức bền vững

Văn hóa doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho quản trị tri thức hiệu quả. Một văn hóa cởi mở thúc đẩy sự chia sẻ thông tin. Lãnh đạo cần là người truyền cảm hứng học hỏi. Văn hóa này khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng. Nó giảm thiểu nỗi sợ hãi khi mắc lỗi. Văn hóa doanh nghiệp và quản trị tri thức phải tương hỗ. Nếu thiếu một văn hóa chia sẻ, mọi nỗ lực đều khó thành công. Xây dựng môi trường tin cậy là chìa khóa. Điều này giúp phát triển bền vững doanh nghiệp.

4.1. Vai trò của văn hóa trong chia sẻ tri thức

Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng sâu sắc đến quản trị tri thức. Một văn hóa cởi mở và tin cậy khuyến khích chia sẻ. Nhân viên không ngại đóng góp ý tưởng hay kinh nghiệm. Nỗi sợ hãi thất bại được giảm thiểu đáng kể. Môi trường tin cậy là yếu tố cốt lõi để tri thức luân chuyển. Văn hóa doanh nghiệp và quản trị tri thức phải song hành. Nếu thiếu văn hóa chia sẻ, công nghệ cũng khó phát huy hết tác dụng. Tri thức thường nằm ẩn trong mỗi cá nhân. Cần có một văn hóa mạnh mẽ để khai thác và phổ biến chúng.

4.2. Lãnh đạo định hướng tri thức

Vai trò của lãnh đạo là tối quan trọng trong QTTT. Lãnh đạo cần là người đi đầu trong việc học hỏi liên tục. Họ phải tạo động lực và truyền cảm hứng cho nhân viên. Lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với QTTT. Xây dựng tầm nhìn rõ ràng về việc quản lý tri thức. Đề ra các chính sách hỗ trợ cụ thể cho các hoạt động QTTT. Lãnh đạo định hướng tri thức tạo ra sự thay đổi tích cực. Họ biến tri thức thành một tài sản chiến lược. Sự ủng hộ và tham gia từ cấp cao là chìa khóa thành công.

4.3. Thúc đẩy học hỏi và đổi mới liên tục

Một văn hóa học hỏi liên tục là yếu tố cần thiết. Doanh nghiệp cần khuyến khích nhân viên tự học hỏi và phát triển. Tổ chức các buổi đào tạo, hội thảo và chia sẻ kinh nghiệm. Xây dựng các cộng đồng học tập nội bộ để trao đổi tri thức. Đổi mới là kết quả tự nhiên của việc học hỏi không ngừng. Quản trị tri thức hiệu quả tạo điều kiện thuận lợi cho điều này. Doanh nghiệp phát triển bền vững nhờ khả năng thích nghi tốt. Luôn tìm kiếm giải pháp mới, sáng tạo hơn cho các vấn đề. Đây là nền tảng để doanh nghiệp không ngừng tiến bộ và phát triển.

V. Công nghệ thông tin Đòn bẩy quản trị tri thức hiệu quả

Công nghệ thông tin (CNTT) là công cụ mạnh mẽ. Nó là đòn bẩy quan trọng cho quản trị tri thức hiệu quả. CNTT giúp thu thập, lưu trữ, xử lý tri thức dễ dàng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin. Các nền tảng công nghệ giúp kết nối mọi người. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và đổi mới. Công nghệ thông tin trong quản trị tri thức là không thể thiếu. Nó đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam. CNTT còn giúp bảo vệ tài sản tri thức quý giá. Nó góp phần vào lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Ứng dụng công nghệ trong thu thập tri thức

Công nghệ thông tin là công cụ mạnh mẽ trong thu thập tri thức. Hệ thống cơ sở dữ liệu lớn có thể lưu trữ khối lượng thông tin khổng lồ. Các công cụ khai thác dữ liệu hỗ trợ phân tích và trích xuất tri thức. Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp nhận diện các mẫu và xu hướng tiềm ẩn. CNTT làm cho quá trình thu nhận tri thức nhanh chóng và chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam. Nó giúp các tổ chức tối ưu hóa nguồn lực. Công nghệ thông tin trong quản trị tri thức là không thể thiếu. Nó là nền tảng cho việc xây dựng kho tri thức.

5.2. Công cụ hỗ trợ chia sẻ và ứng dụng tri thức

Các nền tảng hợp tác trực tuyến giúp chia sẻ tri thức hiệu quả. Mạng xã hội nội bộ, wiki, hệ thống quản lý tài liệu là ví dụ điển hình. Chúng tạo điều kiện cho giao tiếp và trao đổi thông tin dễ dàng. Tri thức được phân phối rộng rãi đến mọi cá nhân trong tổ chức. Công cụ tìm kiếm thông minh giúp nhân viên ứng dụng tri thức nhanh chóng. Họ có thể truy cập thông tin khi cần thiết, mọi lúc mọi nơi. Điều này tăng cường hiệu suất làm việc của mỗi cá nhân. Đổi mới được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua việc áp dụng tri thức mới vào thực tế.

5.3. Bảo vệ tài sản tri thức doanh nghiệp

CNTT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tri thức. Hệ thống bảo mật thông tin giúp ngăn chặn rò rỉ dữ liệu nhạy cảm. Kiểm soát quyền truy cập đảm bảo rằng chỉ những người có thẩm quyền mới xem được thông tin. Các chính sách bảo mật cần được thực hiện nghiêm ngặt trong toàn bộ tổ chức. Bảo vệ tri thức là cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Tránh mất mát thông tin quan trọng do tấn công mạng hoặc rò rỉ nội bộ. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào an ninh mạng. Điều này bảo vệ tài sản quý giá nhất của mình.

VI. Lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững từ tri thức

Quản trị tri thức mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó là động lực chính cho phát triển bền vững doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt Nam cần nhận ra tầm quan trọng này. Tri thức giúp đổi mới, tối ưu hóa hoạt động. Nó tạo ra giá trị lâu dài cho khách hàng. Các doanh nghiệp áp dụng QTTT sẽ thích nghi tốt hơn. Họ có khả năng chống chịu cao hơn trước biến động. Lợi thế cạnh tranh từ tri thức không dễ sao chép. Đây là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài. Nó giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam phát triển.

6.1. Tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững

Tri thức là yếu tố cốt lõi để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp nào quản lý tri thức tốt hơn sẽ có lợi thế. Họ có khả năng đổi mới nhanh chóng và hiệu quả hơn. Họ cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn. Họ thích nghi với thị trường và nhu cầu khách hàng tốt hơn. Điều này tạo ra rào cản đáng kể cho các đối thủ mới. Lợi thế cạnh tranh từ tri thức không dễ sao chép. Nó dựa trên sự tích lũy kinh nghiệm và quá trình học hỏi liên tục. Doanh nghiệp Việt Nam cần tận dụng lợi thế này để vươn lên.

6.2. Tri thức thúc đẩy phát triển bền vững doanh nghiệp

Quản trị tri thức góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp dự đoán và phản ứng với thay đổi. Thích ứng với các thách thức về môi trường và xã hội. Tạo ra giá trị lâu dài cho tất cả các bên liên quan. QTTT thúc đẩy trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh. Nó cải thiện quản trị công ty và tính minh bạch. Phát triển bền vững doanh nghiệp không thể thiếu nguồn lực tri thức. Đây là con đường để đạt được sự tăng trưởng ổn định và có trách nhiệm. Tri thức là tài sản sống còn cho tương lai.

6.3. Quản trị tri thức cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam

Doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam (DNNVV) đối mặt nhiều thách thức. Nguồn lực hạn chế thường là trở ngại lớn. Quản trị tri thức giúp DNNVV vượt qua những khó khăn này. Họ có thể tận dụng tri thức để đổi mới với chi phí thấp hơn. Xây dựng mạng lưới tri thức hiệu quả trong nội bộ và bên ngoài. Công nghệ thông tin đơn giản có thể hỗ trợ rất nhiều. Quản trị tri thức giúp DNNVV tối ưu hóa hoạt động. Nó tạo ra cơ hội để cạnh tranh hiệu quả với các doanh nghiệp lớn. Đây là giải pháp chiến lược để DNNVV phát triển mạnh mẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của quản trị tri thức đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ HOÀNG VĂN NAM TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ TRI THỨC ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ HOÀNG VĂN NAM TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ TRI THỨC ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Mã số : 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ BA PHONG 2. ĐÀO THỊ THANH LAM HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Nam ii LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế quốc dân cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, sâu sắc và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Ba Phong và PGS. Đào Thị Thanh Lam - những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Sở, Ban, Ngành, các cá nhân, tổ chức có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Hoàng Văn Nam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC BIỂU, HÌNH. vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tri thức và phân loại tri thức.

Quản trị tri thức. Năng lực cơ sở hạ tầng tri thức. Quá trình quản trị tri thức. Kết quả hoạt động.

Các lý thuyết nền tảng. Quan điểm dựa trên nguồn lực. Quan điểm dựa trên tri thức. Mối quan hệ giữa năng lực cơ sở hạ tầng tri thức và quá trình quản trị tri thức tới kết quả hoạt động.

Mối quan hệ giữa năng lực cơ sở hạ tầng tri thức và kết quả hoạt động. Mối quan hệ giữa quá trình quản trị tri thức và kết quả hoạt động. Mối quan hệ giữa năng lực cơ sở hạ tầng tri thức và quá trình quản trị tri thức trong doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

67 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Thang đo nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Thiết kế bảng hỏi khảo sát. Diễn đạt và mã hóa lại thang đo. Các thông tin về đối tượng khảo sát. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu.

90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả kiểm định thang đo. Các biến độc lập.

Các biến phụ thuộc. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu. Thông tin về đối tượng khảo sát. Các biến trong mô hình nghiên cứu.

Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy tuyến tính theo phương pháp bình phương nhỏ nhất .119 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .123 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết luận và thảo luận kết quả nghiên cứu. Năng lực cơ sở hạ tầng tri thức.

Quá trình quản trị tri thức. Đóng góp của luận án. Đóng góp về lý luận. Đóng góp về thực tiễn.

Hạn chế của Luận án .157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BV Knowledge protection Bảo vệ tri thức CC Organizational structure Cơ cấu tổ chức CG Knowledge conversion Chuyển giao tri thức CN Technology Công nghệ CSHT Cơ sở hạ tầng DN Enterprise Doanh nghiệp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá FP Firm performance Kết quả hoạt động KBV Knowledge-based view Quan điểm dựa trên tri thức LD Knowledge-oriented Lãnh đạo định hướng tri thức leadership MP Market performance Kết quả thị trường OLS Ordinary Least Square Bình phương nhỏ nhất OP Operating performance Kết quả vận hành QT Quá trình QTTT Quản trị tri thức QT-QTTT Quá trình Quản trị tri thức RBV Resource-based view Quan điểm dựa trên nguồn lực SEM Strutural equation model Mô hình cân bằng cấu trúc TN Knowledge acquisition Tiếp nhận tri thức TT Tri thức UD Knowledge application Ứng dụng tri thức VH Organizational culture Văn hóa doanh nghiệp vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đặc điểm của tri thức ẩn và tri thức hiện. Những yếu tố của năng lực cơ sở hạ tầng tri thức. Những yếu tố của quá trình quản trị tri thức.

Bảng mã hóa các biến quan sát. Phân tích nhân tố và độ tin cậy của thang đo các biến độc lập. Phân tích nhân tố và độ tin cậy của thang đo các biến phụ thuộc. Các địa phương tham gia khảo sát.

Tỷ lệ giới tính trong bảng hỏi khảo sát. Các nhóm tuổi tham gia khảo sát. Vị trí công việc của đối tượng tham gia khảo sát. Trình độ học vấn của các đối tượng tham gia khảo sát.

Thực trạng văn hóa doanh nghiệp. Thực trạng cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Thực trạng công nghệ của doanh nghiệp. Thực trạng lãnh đạo định hướng tri thức.

Thực trạng thu nhận tri thức. Thực trạng chuyển giao tri thức. Thực trạng ứng dụng tri thức. Thực trạng bảo vệ tri thức.

Thực trạng kết quả vận hành. Thực trạng kết quả thị trường. Phân tích tương quan (các biến đơn hướng). Tác động của biến độc lập tới biến phụ thuộc (đơn hướng).

Phân tích tương quan giữa các biến đa hướng. Phân tích hồi quy tuyến tính giữa các biến tổng hợp. Tác động của cơ sở hạ tầng tri thức tới quá trình quản trị tri thức .121 vii DANH MỤC BIỂU, HÌNH Hình 1. Mô hình về sự tương tác giữa tri thức ẩn và tri thức hiện.

Sự khác nhau giữa Tri thức và Thấu hiểu. Khung lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực. Mô hình nghiên cứu. Sơ đồ quy trình nghiên cứu.

Tác động của các biến độc lập tới các biến phụ thuộc (đơn hướng). Tác động của các biến độc lập tới các biến phụ thuộc (đa hướng). Tác động của cơ sở hạ tầng tri thức tới quá trình quản trị tri thức. Quy trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

Mô hình đánh giá kết quả công tác đào tạo và phát triển NNL. Các địa phương tham gia khảo sát. Tỷ lệ giới tính tham gia khảo sát. Các nhóm tuổi tham gia khảo sát.

Các nhóm đối tượng tham gia khảo sát. Trình độ học vấn của các đối tượng tham gia khảo sát .106 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do nghiên cứu Ngày nay, nền tảng của lợi thế cạnh tranh trong doanh nghiệp đã chuyển từ các nguồn lực hữu hình sang nguồn lực tri thức (Wong và Aspinwall, 2005; Tan và Wong, 2015). Tri thức được coi như một tài sản quý giá đối với mọi doanh nghiệp (Alavi và Leidner, 2001; Lee và Choi, 2003).

Và quản trị tri thức được thừa nhận rộng rãi như là một công cụ giúp cho doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường (Nonaka và Takeuchi, 1995; Wong, 2005; Al-Mabrouk, 2006; Chang và Chuang, 2011; Mills và Smith, 2011; Tseng và Lee, 2014; Grupta và Chopra, 2018). Bởi vì khi nắm giữ được tri thức, doanh nghiệp sẽ triển khai các hoạt động sản xuất dựa trên tri thức thông qua việc chuyển giao, chia sẻ và ứng dụng tri thức của người lao động để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có chất lượng tốt hơn so với các đối thủ, qua đó nâng cao được lợi thế cạnh tranh trên thị trường (Gold và cộng sự, 2001; Mills và Smith, 2011; Pérez-López và Alegre, 2012; Tan và Wong, 2015; Payal và cộng sự, 2019). Do vậy, quản trị tri thức đóng một vai trò quan trọng trong thành công hay thất bại của bất kỳ doanh nghiệp nào nên quản trị tri thức hiện đang là một chủ đề nghiên cứu đang được quan tâm trên toàn thế giới (Yeh và cộng sự, 2006). Ngoài ra, thế kỷ 21 được coi là thế kỷ của nền kinh tế dựa vào tri thức (knowledge-based economy) nên các doanh nghiệp sở hữu tri thức sẽ cải thiện được kết quả hoạt động (Chang và Chuang, 2011).

Đồng thời, dưới áp lực của sự cạnh tranh khốc liệt, cùng sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, quản trị tri thức đóng một vai trò thiết yếu trong sự thành công của doanh nghiệp (Wong, 2005; Zack và cộng sự, 2009; Tan và Wong, 2015). Bởi vì quản trị tri thức giúp cho doanh nghiệp hình thành nên năng lực cơ sở hạ tầng tri thức, qua đó tạo điều kiện thuận lợi để triển khai quá trình quản trị tri thức trong doanh nghiệp (Gold và cộng sự, 2001; Wong và Aspinwall, 2005; Mills và Smith, 2011). Thông qua quá trình quản trị tri thức, người lao động sẽ được khuyến khích thảo luận và chia sẻ kiến thức trong các nhóm làm việc để có thể sáng tạo ra những tri thức mới cũng như áp dụng những kiến thức đã được học vào công việc, qua đó nâng cao được năng suất lao động cũng như kết quả hoạt động của doanh nghiệp (Davenport và Prusak, 1998; Gold và cộng sự, 2001; Pérez-López và Alegre, 2012). Ngày càng có nhiều bằng chứng đáng tín cậy trên thực tế chỉ ra rằng quản trị tri thức giúp các doanh nghiệp có thể cải thiện được năng suất và kết quả hoạt động (Gold và cộng sự, 2001; Mills và Smith, 2011; Tan và Wong, 2015; Payal và cộng sự, 2019).

Do vậy, nghiên cứu về tác động của quản trị tri thức tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp là một đề tài quan trọng, vừa có tính lý luận lại vừa có tính thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tác động quản trị tri thức đến hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích mối liên hệ chia sẻ, ứng dụng tri thức với năng suất, lợi nhuận.

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị tri thức và kết quả hoạt động doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter