Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs in Vietnam – BUI CAM VAN
Nghiên cứu cách doanh nhân hồi hương tại Việt Nam ứng phó với các logic thể chế địa phương. Khám phá chiến lược thích nghi và thách thức họ đối mặt.
Business Administration
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Logics Tổ Chức Thách Thức Doanh Nhân Hồi Hương Việt Nam
Tài liệu này khám phá sâu sắc về cách các doanh nhân hồi hương tại Việt Nam đối phó với những phức tạp của các logic tổ chức. Nghiên cứu tập trung vào sự giao thoa giữa các hệ thống niềm tin và thực tiễn khác nhau trong môi trường kinh doanh. Việc hiểu rõ các logic tổ chức là cần thiết để phân tích hành vi của doanh nhân hồi hương và chiến lược của họ. Những doanh nhân này thường mang theo các logic toàn cầu, tạo ra những thách thức khi đối mặt với các logic địa phương. Phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về những rào cản tổ chức và các chiến lược đối phó hiệu quả. Đây là một nghiên cứu quan trọng về lý thuyết tổ chức và tinh thần doanh nhân hồi hương tại các nền kinh tế đang phát triển.
1.1. Các Khái Niệm Chính Trong Logic Tổ Chức.
Institutional logics là các hệ thống niềm tin và thực tiễn chi phối hành vi trong các lĩnh vực tổ chức. Chúng định nghĩa những gì hợp pháp và được mong đợi. Việc hiểu các logic này là cơ bản để nắm bắt động lực tổ chức. Nhiều institutional logics, thường mâu thuẫn, tạo ra institutional complexity. Sự phức tạp này đặt ra những thách thức đáng kể cho các tổ chức và cá nhân. Đối với returnee entrepreneurs, việc điều hướng các logic đa dạng này là một nhiệm vụ cốt lõi. Institutional theory cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích cách các logic này xuất hiện, tương tác và định hình hành động. Tài liệu này khám phá cách các institutional logics khác nhau—như logic thị trường, logic nhà nước, hoặc logic chuyên nghiệp—tạo ra những kỳ vọng và thực tiễn hoạt động độc đáo. Nó kiểm tra ảnh hưởng sâu sắc của các logic này đối với các lựa chọn chiến lược và hoạt động hàng ngày, đặc biệt đối với những người tích hợp các quan điểm mới vào một bối cảnh đã có.
1.2. Vai Trò Và Hạn Chế Của Các Lý Thuyết Hiện Có.
Nghiên cứu trước đây về returnee entrepreneurship thường sử dụng lý thuyết vốn xã hội, tập trung vào lợi thế mạng lưới và huy động nguồn lực. Các nghiên cứu khác áp dụng lý thuyết nhận thức và động lực, giải thích các động lực và quá trình ra quyết định của cá nhân. Mặc dù có giá trị, những khuôn khổ này thường bỏ qua tác động mạnh mẽ của institutional logics. Chúng có thể không giải thích đầy đủ institutional complexity hoặc institutional voids mà returnee entrepreneurs gặp phải ở các nền kinh tế đang phát triển như Vietnam. Các lý thuyết hiện có thường cung cấp cái nhìn hạn chế về cách các doanh nhân đối phó với những institutional contradictions cố hữu phát sinh từ các chuẩn mực toàn cầu và địa phương. Một khoảng trống nghiên cứu đáng kể tồn tại trong việc hiểu các coping strategies cụ thể được returnee entrepreneurs sử dụng khi đối mặt với các institutional logics mâu thuẫn. Nghiên cứu này giải quyết hạn chế đó bằng cách tích hợp institutional theory để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn.
1.3. Hành Vi Thay Đổi Tổ Chức Của Doanh Nhân Hồi Hương.
Returnee entrepreneurs không phải là những người thụ động trong môi trường tổ chức. Họ là những tác nhân tích cực tham gia vào institutional work. Điều này bao gồm những nỗ lực có ý thức để tạo ra các thể chế mới, duy trì các thể chế hiện có, hoặc phá vỡ các chuẩn mực đang thịnh hành. Kinh nghiệm quốc tế của họ thường trang bị cho họ những institutional logics khác biệt so với quê hương. Khi trở về Vietnam, những logic này thường xung đột với các sắp xếp tổ chức địa phương. Những xung đột như vậy biểu hiện dưới dạng institutional contradictions, buộc các doanh nhân phải tìm ra các giải pháp sáng tạo. Việc hiểu institutional change behaviors của những doanh nhân này là rất quan trọng. Hành động của họ có thể dẫn đến sự phát triển của các thể chế địa phương, lấp đầy institutional voids và cuối cùng định hình bối cảnh returnee entrepreneurship. Nghiên cứu này điều tra một cách có hệ thống những hành vi chủ động này.
II.Bối Cảnh Việt Nam Nơi Doanh Nhân Hồi Hương Phát Triển
Việt Nam đóng vai trò là bối cảnh nghiên cứu lý tưởng do quá trình chuyển đổi kinh tế nhanh chóng và môi trường thể chế độc đáo. Các doanh nhân hồi hương đóng góp đáng kể vào sự phát triển của quốc gia, nhưng cũng phải đối mặt với các thách thức đặc trưng như voids thể chế và sự phức tạp thể chế. Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp để nắm bắt cả chiều sâu và chiều rộng của hiện tượng này. Phân tích này là rất quan trọng để hiểu những bối cảnh kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến returnee entrepreneurship.
2.1. Nền Tảng Kinh Tế Xã Hội Của Việt Nam.
Vietnam đóng vai trò là một research context hấp dẫn do quá trình chuyển đổi kinh tế nhanh chóng và môi trường institutional độc đáo. Đất nước đã chuyển đổi từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, dẫn đến sự tồn tại dai dẳng của institutional voids và institutional complexity đáng kể. Mặc dù thể hiện tăng trưởng mạnh mẽ, khuôn khổ tổ chức của nó vẫn còn đang thay đổi, mang lại cả cơ hội và những thách thức lớn cho returnee entrepreneurship. Bối cảnh đang phát triển này, đặc trưng bởi sự pha trộn giữa các institutional logics truyền thống và hiện đại, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động kinh doanh. Các yếu tố kinh tế-xã hội, bao gồm chính sách của chính phủ, chuẩn mực văn hóa và cấu trúc thị trường, tương tác để định hình môi trường. Nắm bắt các động lực tổ chức cụ thể của Vietnam là điều cần thiết để hiểu kinh nghiệm của returnee entrepreneurs điều hướng cảnh quan phức tạp này.
2.2. Doanh Nhân Hồi Hương Trong Bối Cảnh Việt Nam.
Returnee entrepreneurs đại diện cho một lực lượng quan trọng cho đổi mới và phát triển kinh tế ở Vietnam. Họ mang về không chỉ vốn tài chính và bí quyết công nghệ tiên tiến mà còn cả các institutional logics đa dạng và các thực tiễn tốt nhất toàn cầu đã học được ở nước ngoài. Sự trở lại của họ thường đưa họ vào vị trí tiên phong của institutional change. Tuy nhiên, họ thường xuyên gặp phải institutional contradictions giữa kinh nghiệm quốc tế và kỳ vọng địa phương. Điều này bao gồm sự khác biệt trong khuôn khổ pháp lý, quy trình hành chính và các chuẩn mực xã hội không chính thức. Vị trí độc đáo của họ, đứng giữa nhiều thế giới tổ chức, khiến họ trở thành đối tượng lý tưởng để nghiên cứu coping strategies khi đối mặt với institutional complexity. Thành công của returnee entrepreneurship ảnh hưởng trực tiếp đến sự hội nhập của Vietnam vào nền kinh tế toàn cầu và sự phát triển thị trường trong nước.
2.3. Thiết Kế Nghiên Cứu Hỗn Hợp Cho Phân Tích.
Nghiên cứu đã áp dụng một thiết kế phương pháp hỗn hợp để khám phá toàn diện hiện tượng này. Điều này liên quan đến việc kết hợp các kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm mục đích khám phá những trải nghiệm sắc thái của returnee entrepreneurs, xác định các institutional logics cụ thể mà họ phải đối mặt và các coping strategies ban đầu mà họ đã sử dụng. Nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc, phong phú về bản chất của institutional complexity và institutional voids. Sau đó, giai đoạn định lượng đã kiểm tra các mối quan hệ được giả thuyết, cho phép khái quát hóa rộng hơn các phát hiện. Phương pháp tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo sự hiểu biết mạnh mẽ về cách returnee entrepreneurs điều hướng và phản ứng với môi trường institutional của họ ở Vietnam, cung cấp cả chiều sâu và chiều rộng cho phân tích.
III.Chiến Lược Đối Phó Doanh Nhân Hồi Hương Vượt Qua Logic
Nghiên cứu định tính đầu tiên khám phá sâu sắc về các chiến lược đối phó của doanh nhân hồi hương. Nó xác định các institutional logics cụ thể mà họ phải đối mặt và các phản ứng đa dạng của họ. Các doanh nhân này thường gặp phải institutional contradictions giữa các thông lệ toàn cầu và địa phương, đòi hỏi các coping strategies sáng tạo. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách returnee entrepreneurs tham gia vào institutional work để định hình môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
3.1. Thu Thập Dữ Liệu Định Tính Và Mẫu Nghiên Cứu.
Nghiên cứu ban đầu, mang tính định tính, tập trung vào sự hiểu biết sâu sắc. Thu thập dữ liệu bao gồm các cuộc phỏng vấn rộng rãi với returnee entrepreneurs hoạt động tại Vietnam. Những cuộc phỏng vấn này đã khám phá những câu chuyện cá nhân, kinh nghiệm của họ với institutional complexity và các institutional logics cụ thể gặp phải trong thực tiễn kinh doanh của họ. Việc lựa chọn mẫu ưu tiên các trường hợp phong phú, đa dạng để nắm bắt nhiều coping strategies. Các phương pháp phân tích định tính nghiêm ngặt, bao gồm phân tích chủ đề, đã được áp dụng để xác định các mô hình lặp lại và các chủ đề mới nổi. Các biện pháp đảm bảo chất lượng, chẳng hạn như kiểm tra thành viên và thảo luận với đồng nghiệp, đã đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện định tính. Giai đoạn này đã đặt nền móng cho việc hiểu những thách thức đa diện và các phản ứng thích nghi của returnee entrepreneurship.
3.2. Đối Mặt Với Các Logic Tổ Chức Trong Kinh Doanh.
Returnee entrepreneurs tại Vietnam đã báo cáo rằng họ phải đối mặt với nhiều institutional logics. Nổi bật trong số này là logic nhà nước (nhấn mạnh các quy định chính thức và chỉ thị của chính phủ), logic thị trường (tập trung vào hiệu quả và cạnh tranh), và thường là logic gia đình/xã hội (ưu tiên các mối quan hệ và gắn kết cộng đồng). Những xung đột đáng kể thường nảy sinh giữa các thực tiễn thị trường toàn cầu mà các doanh nhân này mang về và các institutional logics địa phương đã ăn sâu. Những institutional contradictions này tạo ra những tình thế tiến thoái lưỡng nan trong việc ra quyết định, từ thực tiễn tuyển dụng đến quan hệ đối tác chiến lược. Hơn nữa, institutional voids – những khoảng trống trong quy định chính thức hoặc cơ sở hạ tầng hỗ trợ – đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và các coping strategies không chính thức. Sự tương tác của các institutional arrangements phức tạp này đã định hình đáng kể môi trường kinh doanh của họ.
3.3. Các Phản Ứng Và Hành Vi Thay Đổi Của Doanh Nhân.
Để đối phó với institutional complexity và institutional contradictions, returnee entrepreneurs đã thể hiện các coping strategies đa dạng. Những chiến lược này bao gồm từ sự thích nghi và tuân thủ thụ động đến institutional work chủ động. Một số doanh nhân đã khéo léo kết hợp các thực tiễn tốt nhất quốc tế với các chuẩn mực địa phương, phát triển các institutional logics lai. Những người khác tích cực tham gia định hình môi trường của họ, ủng hộ các thay đổi chính sách hoặc xây dựng các hình thức tổ chức mới để lấp đầy institutional voids. Institutional change behaviors của họ bao gồm vận động hành lang, xây dựng mạng lưới và giáo dục các bên liên quan. Những phản ứng đa dạng này làm nổi bật tác động năng động của returnee entrepreneurs trong việc điều hướng và ảnh hưởng đến bối cảnh thể chế của họ. Nghiên cứu trình bày chi tiết các ví dụ cụ thể về những hành vi thích nghi và biến đổi này.
IV.Phân Tích Định Lượng Mối Quan Hệ Logic Và Hành Vi
Nghiên cứu thứ hai sử dụng phương pháp định lượng để kiểm tra mối quan hệ giữa các institutional logics và institutional change behaviors. Nó phát triển các giả thuyết và mô hình nghiên cứu để lượng hóa tác động của các logic khác nhau đối với coping strategies. Thu thập và phân tích dữ liệu định lượng, cùng với đánh giá độ tin cậy và giá trị, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Phần này củng cố sự hiểu biết về institutional theory trong bối cảnh returnee entrepreneurship tại Việt Nam.
4.1. Phát Triển Giả Thuyết Và Mô Hình Nghiên Cứu.
Dựa trên những hiểu biết định tính, nghiên cứu thứ hai liên quan đến phân tích định lượng. Một tập hợp các giả thuyết mạnh mẽ đã được phát triển, đề xuất các mối quan hệ cụ thể giữa ảnh hưởng nhận thức của các institutional logics khác nhau và institutional change behaviors của returnee entrepreneurs. Một mô hình nghiên cứu toàn diện đã được xây dựng, lập bản đồ cách institutional complexity và institutional voids chuyển thành các coping strategies khác nhau. Mô hình cũng đưa vào hiệu quả nhận thức của các chiến lược này trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh. Cách tiếp cận có cấu trúc này nhằm mục đích vượt ra ngoài các quan sát mô tả để thiết lập các mô hình có ý nghĩa thống kê. Nó cung cấp một khuôn khổ để định lượng tác động của institutional logics đối với returnee entrepreneurship tại Vietnam.
4.2. Thu Thập Dữ Liệu Định Lượng Và Phân Tích.
Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua một cuộc khảo sát có cấu trúc được thực hiện cho một mẫu returnee entrepreneurs lớn hơn, đại diện. Các công cụ khảo sát được thiết kế cẩn thận để đo lường các cấu trúc liên quan đến institutional logics, coping strategies và institutional change behaviors. Phân tích dữ liệu sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến, bao gồm phân tích hồi quy và mô hình phương trình cấu trúc, để kiểm tra các giả thuyết đã phát triển. Các biện pháp đã được thực hiện để giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn như sai lệch phương pháp chung, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của các phát hiện thống kê. Giai đoạn này cung cấp xác nhận thực nghiệm cho các mối quan hệ lý thuyết được đề xuất, cho phép khái quát hóa rộng hơn các hiểu biết liên quan đến returnee entrepreneurship và institutional theory tại Vietnam.
4.3. Đánh Giá Độ Tin Cậy Và Giá Trị Của Phép Đo.
Đảm bảo chất lượng của các phép đo định lượng là tối quan trọng. Các kiểm tra rộng rãi về độ tin cậy và giá trị của phép đo đã được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Phân tích nhân tố xác nhận (CFA) đã được sử dụng để thiết lập giá trị cấu trúc của các thang đo. Hệ số Cronbach's alpha đã được tính toán để xác nhận độ tin cậy nhất quán nội bộ cho tất cả các biến chính. Các bước phương pháp luận tỉ mỉ này đã xác nhận rằng các công cụ khảo sát đã nắm bắt chính xác các cấu trúc cơ bản, chẳng hạn như innovation logic, hiệu quả nhận thức và institutional change behaviors. Đánh giá kỹ lưỡng này đảm bảo tính mạnh mẽ của các kết quả định lượng, góp phần vào độ tin cậy của các kết luận nghiên cứu liên quan đến institutional logics và returnee entrepreneurship tại Vietnam.
V.Hàm Ý Thực Tiễn Hỗ Trợ Doanh Nhân Hồi Hương Tại VN
Nghiên cứu này mang lại những hàm ý quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt đối với các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải hỗ trợ doanh nhân hồi hương bằng cách giải quyết các institutional voids và institutional contradictions. Các chiến lược đối phó của họ và institutional work đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh. Việc hiểu rõ những yếu tố này có thể thúc đẩy sự phát triển của returnee entrepreneurship và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.1. Thảo Luận Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu.
Nghiên cứu này kết thúc bằng một cuộc thảo luận toàn diện về các phát hiện chính của nó. Nó khẳng định lại ảnh hưởng sâu sắc của institutional logics đối với returnee entrepreneurs tại Vietnam. Các nghiên cứu minh họa cách các doanh nhân này tích cực tương tác và phản ứng với institutional complexity và institutional contradictions. Coping strategies của họ không chỉ là phản ứng mà thường liên quan đến institutional work chủ động. Các phát hiện chính làm sáng tỏ các institutional voids cụ thể trong bối cảnh Việt Nam và cách các doanh nhân giải quyết chúng một cách sáng tạo. Mối quan hệ tương hỗ giữa các logic khác nhau và tác động của chúng đối với hành vi kinh doanh cung cấp sự hiểu biết phong phú hơn về động lực returnee entrepreneurship trong một nền kinh tế mới nổi.
5.2. Đóng Góp Cho Lý Thuyết Và Thực Tiễn.
Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào institutional theory bằng cách áp dụng thực nghiệm vào bối cảnh returnee entrepreneurship, đặc biệt trong một nền kinh tế chuyển đổi, không thuộc phương Tây. Nó làm phong phú thêm tài liệu về returnee entrepreneurship bằng cách trình bày chi tiết các coping strategies cụ thể và institutional work được thực hiện bởi các tác nhân này. Nghiên cứu đưa ra những hiểu biết mới về cách các doanh nhân điều hướng institutional complexity và institutional voids, lấp đầy những khoảng trống trong các khuôn khổ lý thuyết hiện có. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn, dựa trên bằng chứng về những thách thức và yếu tố thành công cho returnee entrepreneurs tại Vietnam, mang lại những bài học quý giá cho các doanh nhân đầy tham vọng và các tổ chức hỗ trợ.
5.3. Hàm Ý Chính Sách Cho Các Cơ Quan Chính Phủ.
Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng đối với các quan chức chính phủ và các nhà hoạch định chính sách tại Vietnam. Để thúc đẩy một môi trường hỗ trợ hơn cho returnee entrepreneurship, các chính sách nên nhằm mục đích giảm institutional voids và giảm bớt institutional contradictions. Điều này có thể liên quan đến việc hợp lý hóa các quy trình hành chính, tăng cường sự rõ ràng về pháp lý và thúc đẩy institutional work phù hợp với các thực tiễn kinh doanh hiện đại. Hỗ trợ returnee entrepreneurs đòi hỏi phải hiểu các institutional logics và coping strategies độc đáo của họ. Bằng cách công nhận vai trò của họ như những tác nhân của institutional change, các sáng kiến của chính phủ có thể tận dụng một cách chiến lược returnee entrepreneurship để thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế bền vững. Việc giải quyết các điểm này có thể mở khóa tiềm năng lớn hơn cho sự tăng trưởng của Vietnam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY ---------------- BUI CAM VAN COPING WITH INSTITUTIONAL LOGICS: A STUDY OF RETURNEE ENTREPRENEURS IN VIETNAM PHD DISSERTATION IN BUSINESS ADMINISTRATION HANOI - 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY ---------------- BUI CAM VAN COPING WITH INSTITUTIONAL LOGICS: A STUDY OF RETURNEE ENTREPRENEURS IN VIETNAM Specialization: Business Administration (E-PhD) Specialization code: 9340101 PHD DISSERTATION Supervisor: Assoc. NGUYEN THANH HIEU HANOI - 2024 i DECLARATION I have read and understood the University policy on plagiarism. I declare that this dissertation is my own work and has been composed by myself. All sources used are properly cited and acknowledged.
PhD Candidate ii TABLE OF CONTENTS DECLARATION. i TABLE OF CONTENTS. ii LIST OF ABBREVIATIONS .v LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES .1 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW.
Advantages and disadvantages of returnee entrepreneurs. Roles of returnee entrepreneurs for home country. Research on returnee entrepreneurs. Theories on research for returnee entrepreneurs.
Social capital theory. Cognition and motivation theories. Limitations of these theories in returnee entrepreneurs’ research. Types of logics.
Relationship of logics. Institutional change behaviors. Actors to change institutions. Types of institutional change behaviors.
Institutional logics of returnee entrepreneurs. Institutional change behaviors of returnee entrepreneurs .43 SUMMARY OF CHAPTER 1 .44 CHAPTER 2: RESEARCH CONTEXT AND OVERALL RESEARCH DESIGN. Vietnam as a research context. Social economic background of Vietnam.
Returnee entrepreneurs in Vietnam. IT industry in Vietnam. Mixed-method research design. Definitions and types of mixed-method research.
Reason for choosing mixed-method design. Mixed-method design .56 SUMMARY OF CHAPTER 2 .59 CHAPTER 3: STUDY 1 - INSTITUTIONAL LOGICS AND COPING STRATEGIES OF RETURNEE ENTREPRENEURS. Qualitative data collection and analysis. Data collection and the sample.
Rigour and quality of the research. Logics that returnee entrepreneurs have to face when doing business in home countries. Returnee entrepreneurs’ responses when these logics interplay in their business practices. Institutional change behaviors of returnee entrepreneurs .82 SUMMARY OF CHAPTER 3 .90 CHAPTER 4: STUDY 2 - THE RELATIONSHIP BETWEEN LOGICS AND INSTITUTIONAL CHANGE BEHAVIORS.
Hypothesis development and Research Model. Quantitative data collection and analysis. Data collection and the sample. Measure reliability and validity.
Common Method Bias. 111 SUMMARY OF CHAPTER 4. 115 CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND IMPLICATIONS. Logics guide returnee entrepreneurs’s behaviors.
Returnee entrepreneurs’ responses to multiple logics. Institutional change behaviors of returnee entrepreneurs. The relationship between logics and institutional change behaviors. Contribution to institutional literature.
Contribution to returnee entrepreneurs’ literature. Implications for returnee entrepreneurs. Implications for government officials of returnee entrepreneurs in home country. Limitations and venues for further study .124 SUMMARY OF CHAPTER 5 .127 LIST OF WORKS RELATED TO THE DISSERTATION THAT THE PHD CANDIDATE HAS PUBLISHED .152 v LIST OF ABBREVIATIONS EFA Exploratory factor analysis FDI Foreign Direct Investment FTA Free Trade Agreement GDP Gross Domestic Product HTML HyperText Markup Language ICB Institutional change behaviors ICBF Institutional change behaviors towards formal institutions ICBI Institutional change behaviors towards informal institutions ICEF International Consultants for Education and Fairs IL Innovation logic IT Information technology KBV Knowledge Based View KMO Kaiser-Meyer-Olkin MNCs Multinational corporations MOFA Ministry of Foreign Affairs MOLISA The Ministry of Labor, Invalids and Social Affairs NIC National Innovation Center OECD Organization for Economic Cooperation and Development OLS Ordinary least squares PE Perceived Effectiveness PEF Perceived Effectiveness towards ICBF PEI Perceived Effectiveness towards ICBI R&D Research and Development RBV Resource Based View REs Returnee entrepreneurs TPP Trans-Pacific Partnership USD United State Dollar VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry WTO World Trade Organization vi LIST OF TABLES Table 1.
Research stream in REs’ literature. Annual entry-exit trends of Vietnamese citizens, 2012-2016 .1: Descriptions of REs’ Businesses. Characteristics of the Two Logics. Incompatible Demands Prescribed by the Two Logics.
Types of institutional change behaviors. Measurement items for Innovation logic. Measurement items for Perceived Effectiveness. Measurement items for Institutional Change Behaviors.
Reliability analysis results. Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling Adequacy for independent variables. Total Variance Explained for independent variables. Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling Adequacy for dependent variables.
Total Variance Explained for dependent variables. Rotated Component Matrix for independent variables. Rotated Component Matrix for dependent variables. Correlations among variables.
Descriptive Statistics of scores for measurement items. Descriptive statistics of summated scores for variables. Regression results with institutional change behaviors toward formal institutions as dependent variable. Regression results with institutional change behaviors toward informal institutions as dependent variable.
112 vii LIST OF FIGURES Figure 1: Structure of the dissertation. Mixed-Method designs. The research design for this study.1: Four configurations of logics among returnee entrepreneurs .2: A two-by-two matrix of REs responses to institutional complexity and their impacts on institutional change. The synergistic impact between innovation logic and perceived effectiveness toward formal institutions.
Practical perspective Returnee entrepreneurs (hereby refer as REs) are individuals who have migrated from home countries to another country (called host countries) for various reasons, such as education, work, or seeking better opportunities, and later decide to return to their home country to start their own businesses or engage in entrepreneurial activities (Drori, Honig, & Wright, 2009). When in host countries, these REs subject to distinct demands from institutional logics of these countries about “how to interpret organizational reality, what constitutes appropriate behaviour, and how to succeed” (Greenwood, Raynard, Kodeih, Micelotta, & Lounsbury, 2011; Thornton, 2004). These demands are usually different from demands of logics in home countries. When the prescriptions and proscriptions of different logics are incompatible, or at least appear to be so, they inevitably create institutional complexity and generate challenges and tensions for the entrepreneurs (Greenwood, Díaz, Li, & Lorente, 2010).
Hence, investigating on how they can cope with multiple institutional logics is valuable for REs and their ventures. In additions, returnee entrepreneurs have often gained valuable knowledge, skills, and experiences from their time abroad (Filatotchev, Liu, Lu, & Wright, 2011; X. Liu, Lu, Filatotchev, Buck, & Wright, 2010; X. Liu, Wright, Filatotchev, Dai, & Lu, 2010).
They have been exposed to different business practices, technologies, and institutional frameworks in their host countries. By leveraging their global experiences, returnee entrepreneurs can contribute to the evolution and improvement of local institutions, fostering a more dynamic and progressive business environment (Gruenhagen, Davidsson, & Sawang, 2020). Therefore, conducting research on returnee entrepreneurs and exploring their interaction with local institutions are essential to identify specific strategies that facilitate the successful adaptation of their ventures in their home countries as well as institutional development. By studying the logics, returnee entrepreneurs’ coping responses and their influence on institutions, researchers can uncover valuable insights into the factors that enable returnee entrepreneurs to navigate local contexts effectively.
Understanding these dynamics not only benefits individual returnee entrepreneurs but also contributes to the broader enhancement of local institutions. It enables 2 policymakers, support organizations, and stakeholders to develop targeted initiatives and create an enabling environment that leverages the unique strengths and contributions of returnee entrepreneurs, fostering their positive impact on local institutions and the overall entrepreneurial ecosystem. This research thus addresses studying REs in the information technology (IT) industry in Vietnam. In fact, Vietnam as a developing country is an ideal context for the study as the country has attracted a great deal of returnees each year (Ho, Seet, Jones, & Hoang, 2018; L.
Tran, Bui, Tan, & Rahimi, 2022). Additionally, IT provides an excelling context to research for the interplay of returnee entrepreneurs and institutions. There has been a significant numbers of Vietnamese individuals returning from overseas to embark on startup ventures in the IT industry SarDesai (2005), making a significant impact on the information technology industry (Kenney, Breznitz, & Murphree, 2013). Moreover, information technology (IT) is an entrepreneurial industry which is relatively new in Vietnam.
IT innovations are, for the most part, complex initiatives that involve various stakeholders and usually carried new institutional logics (Rajão & Hayes, 2009; Si, Hall, Suddaby, Ahlstrom, & Wei, 2022), making it an appropriate context to study the interplay of various logics. Theoretical perspective The interplay between returnee entrepreneurship and the institutional environment has gained increasing attention in recent years (W. Liu, Xia, Jiangyong, & Lin, 2019), yet remains limited in some areas. First, the existing literature recognizes that REs face difficulties when navigating multiple institutions and adhering to multiple logics, or institutional complexity.
However, there remains a dearth of research that specifically investigates this unique situation. Returnee entrepreneurs and their ventures in home countries offer such an interesting and unique context to investigate on this issue. Here, REs are migrants who return to their home countries to start up a new business after having gathered business experience and/or education in another, usually more developed, country (Drori et al. They have experienced at least two different institutional environments at home and host country, each is characterized dominantly by a different institutional logic which shapes and constrains their behaviours differently (Safari, Bicudo de Castro, & Steccolini, 2020).
Consequently, returnee entrepreneurs face the challenge of reconciling the diverse prescriptions stemming from these different logics. To date, there is a notable gap in research concerning the identification of the various logics at play 3 and the incompatible demands imposed by these logics on returnee entrepreneurs conducting businesses in their home countries. Additionally, limited attention has been given to understanding how returnee entrepreneurs cope in this complex situation (Gruenhagen et al. It is within this gap that the present study aims to contribute by examining the logics that returnee entrepreneurs encounter and their responses to this unique institutional complexity.
Building on earlier research that demonstrated the important role of institutions in influencing behavior, claiming that people and organizations typically behave in a fairly predictable manner (J. Meyer & Rowan, 1977; Powell & DiMaggio, 2012), scholars also acknowledged that institutions are dynamic and have the capacity to change (Scott, Ruef, Mendel, & Caronna, 2000). A thorough explanation of how people might act differently and alter the institutions that are constraining them, however, is lacking from the body of current scholarship (Holm, 1995; Seo & Creed, 2002). REs offer an unique context to address this issues by confronting with multiple logics, and by that, having capacity to act as agents of change within institutions (Gruenhagen et al.
Despite claims regarding the potential of returnee entrepreneurs as agents of change for local institutions, there is currently a lack of research that specifically examines in-depth exploration of the specific behaviors that returnee entrepreneurs engage in to affect institutional change, as well as the influence of their logics on these change behaviors (Gruenhagen et al. Research objectives and research questions The main purpose of this dissertation is to identify coping strategies of REs when facing multiple logics in doing business in home countries and to explore their possibility to change local institutions in the situation. Findings of this research would contribute to the body of literature regarding returnee entrepreneurship and institution, understanding how institutional logics guide returnee entrepreneurs’ behaviors and what they can do to change local institutions. In details, the dissertation aims at achieving the following research objectives: - Identifying different logics and their demands that guide returnee entrepreneurs’ behaviors in home country - Discovering REs’ responses when these logics interplay in their business practices in home countries - Identifying institutional change behaviors of returnee entrepreneurs in home countries 4 - Investigating the relations of logics and institutional change behaviors In order to achieve these aboved mentioned objectives, the dissertation aims at answetring four main research questions: RQ1: What are logics guiding returnee entrepreneurs’ behaviors in home country? RQ2: How do REs response when these logics interplay in their business practices in home countries? RQ3: What can returnee entrepreneurs do to change institutions in home countries? RQ4: What is the relationship between logics and institutional change behaviors of returnee entrepreneurs? 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cách doanh nhân hồi hương tại Việt Nam ứng phó với các logic thể chế địa phương. Khám phá chiến lược thích nghi và thách thức họ đối mặt.
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại National Economics University. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Coping with Institutional Logics: Returnee Entrepreneurs Vietnam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.