Luận án quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong giáo dục học sinh lớp 10 THPT vùng ĐBSCL

Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10: chiến lược hiệu quả nâng cao kết quả học tập và phát triển toàn diện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chiến lược phối hợp GD: Nền tảng phát triển học sinh
Số trang:
254 trang
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chiến lược phối hợp GD Nền tảng phát triển học sinh

Giáo dục và đào tạo là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của quốc gia. Luật Giáo dục 2019 định hướng đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện. Học sinh cần có đạo đức, tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp. Gia đình và nhà trường cùng chịu trách nhiệm thực hiện mục tiêu này. Nhà trường chủ động phối hợp với gia đình và xã hội. Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng, giáo dục, chăm sóc con em. Sự phối hợp giáo dục hướng đến việc hỗ trợ học sinh đạt kết quả học tập tốt nhất. Tạo môi trường học tập an toàn, tích cực là yếu tố then chốt. Sự đồng bộ giữa gia đình và nhà trường xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển của học sinh.

1.1. Mục tiêu phối hợp giáo dục

Mục tiêu phối hợp giáo dục là đào tạo con người phát triển toàn diện. Học sinh được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết. Phối hợp nhằm hình thành và bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất công dân. Đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nhà trường và gia đình cùng nỗ lực vì mục tiêu chung. Đảm bảo học sinh có đủ năng lực thích ứng với xã hội hội nhập. Đây là chiến lược phối hợp giáo dục quan trọng.

1.2. Lợi ích từ phối hợp giáo dục

Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình mang lại nhiều lợi ích. Học sinh nhận được sự hỗ trợ đa chiều từ cả hai môi trường. Các thách thức học thuật và xã hội được giải quyết hiệu quả hơn. Mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình được củng cố. Chất lượng giáo dục tổng thể được nâng cao. Học sinh có cơ hội phát triển toàn diện. Phối hợp giúp giảm thiểu các vấn đề hành vi. Thành tích học tập của học sinh cũng được cải thiện. Xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình bền vững.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phối hợp

Sự phối hợp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Điều kiện kinh tế - xã hội của phụ huynh có tác động lớn. Nhóm phụ huynh có thu nhập thấp có thể gặp khó khăn trong việc tham gia. Kinh nghiệm và kiến thức của cha mẹ về giáo dục cũng là một yếu tố. Các yếu tố chủ quan và khách quan cần được xem xét. Nâng cao nhận thức và năng lực cho phụ huynh là cần thiết. Nhà trường cần có chiến lược tiếp cận phù hợp với từng đối tượng gia đình. Kỹ năng làm cha mẹ là một phần quan trọng. Môi trường văn hóa, xã hội cũng ảnh hưởng đến mức độ phối hợp.

II. Vai trò phụ huynh nhà trường Hỗ trợ học sinh lớp 10

Phụ huynh là những người đầu tiên và quan trọng nhất trong việc giáo dục con cái. Trách nhiệm nuôi dưỡng, giáo dục, chăm sóc con em được Luật Giáo dục quy định rõ. Cha mẹ tạo điều kiện thuận lợi cho con em học tập và rèn luyện. Sự tham gia tích cực của phụ huynh cải thiện đáng kể kết quả học tập. Kỹ năng làm cha mẹ đóng vai trò thiết yếu. Phụ huynh cần biết cách giao tiếp, lắng nghe và hỗ trợ con. Họ là tấm gương cho con noi theo. Việc đồng hành cùng nhà trường là trách nhiệm chung. Nhà trường có trách nhiệm chủ động phối hợp với gia đình. Mục tiêu là thực hiện nguyên lý giáo dục. Nhà trường thiết kế chương trình học tập. Cung cấp môi trường giáo dục an toàn và tích cực. Giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn trực tiếp thực hiện các hoạt động giáo dục. Cán bộ quản lý điều hành và chỉ đạo. Nhà trường thường xuyên trao đổi thông tin với phụ huynh. Đảm bảo sự đồng bộ trong giáo dục.

2.1. Vai trò của phụ huynh trong giáo dục

Phụ huynh có vai trò không thể thiếu trong giáo dục học sinh lớp 10. Cha mẹ hỗ trợ con em trong học tập, định hướng nghề nghiệp sớm. Kỹ năng làm cha mẹ tốt giúp tạo môi trường gia đình tích cực. Phụ huynh tham gia vào các hoạt động của nhà trường. Trao đổi thông tin thường xuyên với giáo viên. Động viên, khích lệ tinh thần học tập của con. Điều này giúp hỗ trợ học sinh lớp 10 vượt qua các thách thức.

2.2. Trách nhiệm của nhà trường

Nhà trường có trách nhiệm chính trong việc tổ chức và quản lý giáo dục. Cán bộ quản lý và giáo viên xây dựng kế hoạch giảng dạy. Cung cấp kiến thức, kỹ năng cho học sinh. Nhà trường chủ động liên hệ, truyền thông giáo dục với gia đình. Đảm bảo môi trường học tập an toàn, thân thiện. Phát hiện sớm các vấn đề của học sinh. Phối hợp với phụ huynh để tìm giải pháp. Xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình hiệu quả.

2.3. Hỗ trợ chuyển đổi cho học sinh lớp 10

Học sinh lớp 10 đối mặt với nhiều thách thức. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ cấp THCS lên THPT. Học sinh cần thích nghi với môi trường học tập mới. Áp lực học tập và xã hội tăng lên. Phối hợp giữa nhà trường và gia đình hỗ trợ học sinh vượt qua giai đoạn này. Cung cấp tư vấn tâm lý học sinh trung học phổ thông và định hướng học tập. Giúp học sinh xây dựng kỹ năng tự học, quản lý thời gian. Tạo điều kiện cho học sinh phát triển cá nhân.

III. Quản lý phối hợp Nâng cao hiệu quả giáo dục THPT

Quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả giáo dục THPT. Sự phân cấp quản lý rõ ràng giúp đảm bảo trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận. Từ ban giám hiệu đến giáo viên chủ nhiệm, mỗi cấp đều có vai trò quan trọng trong việc điều phối hoạt động. Điều này đảm bảo các hoạt động phối hợp được thực hiện đồng bộ, hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra một hệ thống hỗ trợ liền mạch cho học sinh. Việc lập kế hoạch phối hợp là bước đầu tiên và quan trọng, cần có mục tiêu cụ thể, rõ ràng, xác định nội dung và phương thức phù hợp dựa trên nhu cầu thực tế của học sinh và phụ huynh. Kế hoạch tốt giúp xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình bền vững. Sau khi lập kế hoạch, việc tổ chức và chỉ đạo thực hiện là then chốt. Cán bộ quản lý và giáo viên cần được tập huấn, hiểu rõ vai trò và trách nhiệm. Sự chỉ đạo thống nhất từ cấp trên là cần thiết. Các hoạt động phối hợp phải được triển khai một cách có hệ thống, đồng thời kiểm tra, giám sát định kỳ giúp đánh giá hiệu quả và giải quyết các vấn đề phát sinh kịp thời. Các kênh truyền thông giáo dục cần được sử dụng triệt để.

3.1. Phân cấp quản lý sự phối hợp

Việc phân cấp quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình cần được thực hiện rõ ràng. Hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm đều có trách nhiệm cụ thể. Sự phân cấp giúp định rõ vai trò và nhiệm vụ của từng cá nhân, từng bộ phận. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong quản lý phối hợp nhà trường gia đình. Hỗ trợ các hoạt động giáo dục học sinh lớp 10 đạt hiệu quả cao nhất. Các quy định và hướng dẫn cần được ban hành cụ thể cho từng cấp.

3.2. Lập kế hoạch phối hợp hiệu quả

Lập kế hoạch phối hợp là bước không thể thiếu để nâng cao hiệu quả giáo dục. Kế hoạch cần có mục tiêu cụ thể, rõ ràng, phù hợp với nhu cầu của học sinh lớp 10. Nội dung và phương thức phối hợp cần được xác định chi tiết. Kế hoạch bao gồm các hoạt động hỗ trợ học tập, rèn luyện kỹ năng. Cần đánh giá thực trạng lập kế hoạch để liên tục cải thiện. Kế hoạch hiệu quả giúp xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình bền vững.

3.3. Tổ chức và chỉ đạo thực hiện phối hợp

Việc tổ chức và chỉ đạo thực hiện phối hợp cần được tiến hành một cách khoa học. Cán bộ quản lý và giáo viên cần được tập huấn về các chiến lược phối hợp giáo dục. Sự chỉ đạo thống nhất từ ban giám hiệu là rất quan trọng. Các hoạt động phối hợp phải được triển khai có hệ thống, định kỳ. Kiểm tra, giám sát thường xuyên giúp đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kịp thời. Truyền thông giáo dục nhà trường đóng vai trò cầu nối quan trọng.

IV. Tâm lý học sinh lớp 10 Hướng dẫn giải quyết vấn đề

Học sinh lớp 10 đang trong giai đoạn dậy thì với nhiều thay đổi về tâm sinh lý. Giai đoạn này phát sinh nhiều vấn đề về cảm xúc, xã hội. Áp lực từ học tập, kỳ vọng của xã hội tăng lên. Nhà trường và gia đình cần thấu hiểu những thách thức này. Cung cấp môi trường an toàn để học sinh chia sẻ. Hỗ trợ học sinh phát triển bản thân lành mạnh. Phối hợp giữa nhà trường và gia đình giúp giải quyết các vấn đề học tập. Giáo viên phát hiện sớm những khó khăn của học sinh. Cha mẹ đồng hành, động viên con cái. Cung cấp phương pháp học tập phù hợp. Hướng dẫn kỹ năng tự học, tự nghiên cứu. Phát triển khả năng tư duy phản biện. Giúp học sinh đối mặt và vượt qua các thử thách trong học tập. Đảm bảo học sinh không bị bỏ lại phía sau. Phát triển toàn diện học sinh bao gồm kỹ năng sống và xã hội. Học sinh cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm. Rèn luyện khả năng quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột. Giúp học sinh tự tin hòa nhập vào cộng đồng. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ là cơ hội tốt. Nhà trường và gia đình cùng khuyến khích học sinh tham gia. Định hình nhân cách, phẩm chất công dân.

4.1. Thách thức tâm lý ở tuổi dậy thì

Tâm lý học sinh trung học phổ thông có nhiều biến động ở tuổi dậy thì. Học sinh lớp 10 đối mặt với sự thay đổi lớn về thể chất và tinh thần. Cảm xúc thường nhạy cảm, dễ dao động. Áp lực học tập và các mối quan hệ bạn bè tăng lên. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu và hỗ trợ từ gia đình, nhà trường. Phối hợp giúp học sinh vượt qua giai đoạn khó khăn này. Tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển.

4.2. Hỗ trợ học sinh giải quyết vấn đề học tập

Nhà trường và gia đình cần phối hợp để giải quyết vấn đề học tập của học sinh. Giáo viên phát hiện sớm những lỗ hổng kiến thức. Cha mẹ tạo điều kiện học tập tốt tại nhà. Cung cấp các tài liệu bổ trợ, phương pháp học hiệu quả. Hướng dẫn học sinh cách quản lý thời gian, sắp xếp bài vở. Kỹ năng làm cha mẹ cần được phát triển để hỗ trợ đúng cách. Đảm bảo học sinh có đủ tự tin và kiến thức để vượt qua kỳ thi.

4.3. Phát triển kỹ năng sống và xã hội

Phát triển toàn diện học sinh không chỉ gói gọn trong kiến thức. Học sinh lớp 10 cần được rèn luyện kỹ năng sống và kỹ năng xã hội. Kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột, làm việc nhóm là rất quan trọng. Nhà trường tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ. Gia đình khuyến khích con tham gia các hoạt động cộng đồng. Điều này giúp học sinh tự tin, độc lập hơn. Chuẩn bị tốt cho cuộc sống trưởng thành.

V. Truyền thông giáo dục Xây dựng mối quan hệ bền vững

Truyền thông giáo dục là yếu tố cốt lõi trong xây dựng mối quan hệ bền vững giữa nhà trường và gia đình. Truyền thông hiệu quả giúp thông tin được trao đổi minh bạch, kịp thời. Gia đình và nhà trường hiểu rõ mục tiêu, phương pháp giáo dục. Xây dựng lòng tin, sự đồng thuận giữa các bên. Truyền thông giúp giải quyết kịp thời các vấn đề. Tạo môi trường hỗ trợ tối đa cho học sinh. Sự gắn kết thông qua truyền thông là nền tảng bền vững. Nhiều phương thức truyền thông có thể được áp dụng. Họp phụ huynh định kỳ, sổ liên lạc điện tử là những kênh phổ biến. Website nhà trường, nhóm Zalo/Facebook cung cấp thông tin nhanh chóng. Tổ chức hội thảo chuyên đề cho phụ huynh. Chia sẻ kinh nghiệm giáo dục giữa cha mẹ và giáo viên. Đánh giá thực trạng các phương thức hiện có. Cải thiện để tăng tính tương tác, tiếp cận. Nâng cao kỹ năng làm cha mẹ cần đi đôi với kỹ năng giao tiếp. Phụ huynh cần biết cách giao tiếp tích cực với con cái. Giao tiếp hiệu quả với giáo viên và ban giám hiệu nhà trường. Hiểu rõ thông tin từ nhà trường để hỗ trợ con. Tham gia các khóa tập huấn về kỹ năng giao tiếp. Giúp phụ huynh trở thành đối tác tích cực trong giáo dục. Thúc đẩy sự tham gia chủ động vào các hoạt động.

5.1. Vai trò truyền thông trong phối hợp

Truyền thông giáo dục nhà trường đóng vai trò cầu nối quan trọng. Nó giúp duy trì mối quan hệ nhà trường gia đình một cách bền vững. Thông tin về học tập, rèn luyện của học sinh được trao đổi kịp thời. Các chính sách, hoạt động của nhà trường đến được với phụ huynh. Sự giao tiếp hai chiều tạo nên sự đồng thuận. Giảm thiểu hiểu lầm, tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau. Điều này là nền tảng cho chiến lược phối hợp giáo dục thành công.

5.2. Các phương thức truyền thông hiệu quả

Có nhiều phương thức truyền thông hiệu quả trong giáo dục. Họp phụ huynh định kỳ là kênh truyền thống. Sổ liên lạc điện tử, website nhà trường cập nhật thông tin nhanh chóng. Nhóm chat online (Zalo, Facebook) tạo sự tương tác tức thì. Tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề giáo dục cho phụ huynh. Các buổi gặp mặt riêng giữa giáo viên và cha mẹ cũng rất quan trọng. Phối hợp sử dụng nhiều kênh để tăng tính tiếp cận. Hỗ trợ học sinh lớp 10 tốt hơn.

5.3. Nâng cao kỹ năng giao tiếp cho phụ huynh

Kỹ năng giao tiếp là một phần quan trọng của kỹ năng làm cha mẹ. Phụ huynh cần được trang bị để giao tiếp hiệu quả với con cái. Giao tiếp tích cực với giáo viên, cán bộ nhà trường. Hiểu rõ các thông báo, định hướng từ nhà trường. Tham gia các khóa tập huấn về giao tiếp để cải thiện. Điều này giúp tăng cường sự tham gia của phụ huynh. Góp phần xây dựng mối quan hệ nhà trường gia đình vững mạnh.

VI. Định hướng nghề nghiệp sớm Phát triển toàn diện HS

Định hướng nghề nghiệp sớm là yếu tố quan trọng cho phát triển toàn diện học sinh. Học sinh lớp 10 cần có định hướng rõ ràng về tương lai. Điều này giúp học sinh đặt ra mục tiêu học tập cụ thể. Chuẩn bị tâm thế cho các lựa chọn nghề nghiệp sau này. Giảm bớt áp lực và sự hoang mang khi chọn ngành. Gắn kết kiến thức học đường với yêu cầu thực tế. Phát triển năng lực bản thân phù hợp với thị trường lao động. Nhà trường cung cấp thông tin về các ngành nghề. Tổ chức các buổi tư vấn hướng nghiệp, ngày hội tuyển sinh. Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc lắng nghe nguyện vọng. Cha mẹ đưa ra lời khuyên, chia sẻ kinh nghiệm. Phối hợp tổ chức các buổi tham quan doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với các chuyên gia. Hỗ trợ học sinh khám phá sở thích, năng khiếu cá nhân. Phát triển toàn diện học sinh yêu cầu trang bị kỹ năng. Học sinh cần nhận diện điểm mạnh và sở thích của bản thân. Kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề là cần thiết. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm cũng rất quan trọng. Nhà trường và gia đình khuyến khích tham gia hoạt động ngoại khóa. Tạo cơ hội trải nghiệm thực tế, thực tập. Giúp học sinh chủ động chuẩn bị cho sự nghiệp.

6.1. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp

Định hướng nghề nghiệp sớm mang lại nhiều lợi ích cho học sinh. Học sinh lớp 10 có cơ hội tìm hiểu về các ngành nghề. Giúp các em lựa chọn môn học phù hợp với sở thích. Xây dựng lộ trình học tập rõ ràng. Giảm áp lực khi đưa ra quyết định quan trọng. Định hướng nghề nghiệp sớm góp phần vào sự phát triển toàn diện học sinh. Tạo động lực học tập, khám phá bản thân.

6.2. Nhà trường và gia đình cùng định hướng

Việc định hướng nghề nghiệp cần có sự phối hợp từ cả nhà trường và gia đình. Nhà trường tổ chức các chương trình tư vấn hướng nghiệp. Cung cấp thông tin thị trường lao động. Gia đình cần lắng nghe, khuyến khích con cái. Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, kết nối với các chuyên gia. Hỗ trợ học sinh lớp 10 khám phá tiềm năng. Cùng nhau xây dựng mục tiêu nghề nghiệp thực tế.

6.3. Phát triển kỹ năng phù hợp thị trường lao động

Để có thể định hướng nghề nghiệp hiệu quả, học sinh cần phát triển nhiều kỹ năng. Kỹ năng giải quyết vấn đề học tập, tư duy phản biện là rất quan trọng. Kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, thích ứng nhanh. Nhà trường cung cấp các hoạt động ngoại khóa để rèn luyện. Gia đình tạo môi trường để con thực hành kỹ năng. Phát triển toàn diện học sinh giúp các em tự tin hội nhập.

Mục lục chi tiết luận án

Lý do chọn vấn đề
1. Mục đích nghiên cứu
2. Khách thể và đối tượng nghiên cứu
2.1. Khách thể nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
3. Giả thuyết khoa học
4. Nhiệm vụ nghiên cứu
4.1. Nghiên cứu lý luận về QL sự phối hợp GD giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập HS lớp 10 ở trường THPT
4.2. Khảo sát, đánh giá thực trạng QL sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập HS lớp 10 ở các trường THPT vùng ĐBSCL
4.3. Xác lập hệ thống các biện pháp QL sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập HS lớp 10 ở trường THPT vùng ĐBSCL
4.4. Thực nghiệm một nội dung đề xuất của biện pháp QL sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập HS lớp 10 ở trường THPT vùng ĐBSCL
5. Phạm vi nghiên cứu
5.1. Nội dung
5.2. Địa bàn
5.3. Thời gian
7. Phương pháp nghiên cứu
7.1. Phương pháp luận
7.1.1. Quan điểm hệ thống – cấu trúc
7.1.2. Quan điểm lịch sử - logic
7.1.3. Quan điểm thực tiễn
7.1.4. Tiếp cận Quản lý theo kết quả
7.2. Phương pháp nghiên cứu
7.2.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận
7.2.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
7.2.2.1. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
7.2.2.2. Phương pháp phỏng vấn
7.2.2.3. Phương pháp thực nghiệm
7.3. Phương pháp xử lý số liệu
8. Những đóng góp mới của luận án
8.1. Về lý luận
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động giáo dục học tập cho học sinh lớp 10 ở các trường trung học phổ thông vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCHTWĐ : Ban Chấp hành Trung ương Đảng BĐDCMHS : Ban đại diện cha mẹ học sinh CB : Cán bộ CBQL : Cán bộ quản lý CMHS : Cha mẹ học sinh CNH, HĐH : Công nghiệp hoá – Hiện đại hóa CSVC : Cơ sở vật chất GD : Giáo dục GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GV : GV GVBM : GV bộ môn GVCN : GV chủ nhiệm HS : Học sinh HT : Hiệu trưởng KHCN : Khoa học – Công nghệ NCKH : Nghiên cứu khoa học PHHS : Phụ huynh học sinh PHT : Phó hiệu trưởng QL : Quản lý QLGD : Quản lý giáo dục THPT : Trung học phổ thông UBND : Ủy ban nhân dân XHH : Xã hội hóa ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Những thách thức về học thuật và xã hội của quá trình chuyển đổi lớp 10. Thống kê mẫu khảo sát bằng phiếu hỏi dành cho CBQL & GV. Thống kê mẫu khảo sát bằng phiếu hỏi dành cho HS lớp 10.

Thống kê mẫu khảo sát bằng phiếu hỏi dành cho PHHS. Ý kiến của CBQL, GV và CMHS về mục đich sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10 tại các trường THPT. Ý kiến của CBQL, GV và CMHS về vai trò và khả năng GD của gia đình trong phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Ý kiến của CBQL, GV và CMHS về thực trạng thực hiện nội dung phối hợp giữa nhà trường - gia đình của CBQL và GV trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10.

Ý kiến của CBQL, GV và CMHS về thực trạng thực hiện phương thức phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Đánh giá chung của CBQL & GV với đánh giá của CMHS về mức độ thực hiện nội dung và phương thức phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong GD học tập cho HS lớp 10. So sánh đánh giá của CBQL & GV với đánh giá của CMHS về mức độ thực hiện nội dung và phương thức phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong GD học tập của HS lớp 10. Thực trạng phân cấp QL sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10 ỏ các trường THPT vùng ĐBSCL:.

Đánh giá của CBQL và GV về thực trạng lập kế hoạch phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Ý kiến CBQL, GV về thực trạng tổ chức thực hiện phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Ý kiến của CBQL, GV về thực trạng chỉ đạo sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Đánh giá thực trạng kiểm tra sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình của CBQL và GV trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10.

Đánh giá thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan đến QL sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình của CBQL và GV trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Đánh giá thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khách quan đến QL sự sự phối hợp giữa nhà trường - gia đình của CBQL và GV trong hoạt động GD học tập cho HS lớp 10. Lý do chọn vấn đề Lịch sử và kinh nghiệm của nhiều nước cho thấy, không có kỳ tích về kinh tế hay bước nhảy vọt nào về xã hội diễn ra mà không gắn với đột phá về GD&ĐT. Muốn đất nước phát triển bền vững thì GD&ĐT phải là quyết sách hàng đầu.

Do đó, Luật Giáo dục 2019 nêu: “Mục tiêu GD&ĐT là đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, có tri thức, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; hình thành và bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất và năng lực của công dân, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” (Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, 2019). Sự tham gia của tất cả mọi người, mọi tổ chức, đặc biệt là gia đình của người học vào GD tạo nên hiệu quả GD&ĐT con người. Vì vậy, Luật Giáo dục 2019 cũng quy định: “Nhà trường có trách nhiệm chủ động phối hợp với gia đình và xã hội để thực hiện mục tiêu, nguyên lý GD” và “Trách nhiệm của gia đình: Cha mẹ hoặc người giám hộ có trách nhiệm nuôi dưỡng, GD và chăm sóc, tạo điều kiện cho con em hoặc người được giám hộ được học tập, rèn luyện, tham gia các hoạt động của nhà trường”. Như vậy, nhà trường phối hợp với gia đình trong quản lý, hỗ trợ HS học tập là quan điểm, là nguyên tắc cơ bản của Đảng và Nhà nước ta trong phát triển sự nghiệp GD&ĐT, đặc biệt là trong giai đoạn hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa sâu rộng hiện nay.

Đây cũng là xu hướng tất yếu ở tất cả các nước phát triển trên thế giới. Muốn người học học tập hiệu quả các cấp QL cần quan tâm đến hai yếu tố chính: (1) nội dung học tập và các thành phần liên quan và (2) môi trường học tập an toàn và tích cực. Có thể nói yếu tố (1) do nhà trường thiết kế và thực hiện với sự chỉ đạo, hỗ trợ của các cấp QL cao hơn và yếu tố (2) do nhà trường và gia đình phối hợp để người học đạt được mục đích và mục tiêu GD và học tập nhằm tạo ra những con người có các đặc điểm nhân cách xã hội yêu cầu, gia đình mong đợi. Mục tiêu của mối quan hệ phối hợp, đặc biệt là giữa gia đình và nhà trường, làm việc cùng nhau là hỗ trợ cho người học đạt được kết quả học tập tốt nhất.

Việc cha mẹ tham gia cùng nhà trường liên quan rất nhiều đến điều kiện kinh tế - xã hội, cũng 2 như kinh nghiệm của cha mẹ về GD. Nhóm phụ huynh có mức thu nhập thấp và sống ở những nơi có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn ít có khả năng tham gia với nhà trường. Nhà trường cần cung cấp các hình thức riêng biệt hỗ trợ cho các bậc cha mẹ nhóm này như lớp xóa mù chữ, hỗ trợ kỹ năng làm cha mẹ … để họ có thể tham gia phối hợp cùng nhà trường trong QL việc học tập của con em mình. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng trường học hiệu quả thường có sự tham gia ở mức độ cao của CMHS và cộng đồng.

Sự tham gia này liên quan chặt chẽ đến việc cải thiện kết quả học tập, sự chuyên cần và hành vi của người học. Sự tham gia của gia đình có thể tác động chính đến việc học tập của người học, không kể nền tảng xã hội văn hoá của gia đình. Vì vậy, gia đình tham gia vào hoạt động dạy học ở trường học là trọng tâm cho GD chất lượng cao và là một trong những hoạt động cốt lõi của nhà trường. (Workplace Relations, Family - School Partnerships Framework, 2020, tr.

Sự tham gia tích cực của cha mẹ vào hoạt động dạy học của nhà trường có thể giúp thúc đẩy một cộng đồng học tập, trong đó HS có thể tham gia tích cực với nhân viên nhà trường và bạn bè của các em. Trường học có thể hưởng lợi từ việc phát triển hợp tác tích cực với cha mẹ bằng việc đưa họ tham gia vào tất cả các quyết định ảnh hưởng đến GD và học tập của con em họ. Nơi nào giữa nhà trường và gia đình có mối quan hệ tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau có thể có sự giao tiếp hiệu quả, việc này hỗ trợ cho cả phụ huynh và GV. Nhà trường càng cung cấp thông tin cho CMHS , họ càng có thể hỗ trợ việc học của con em họ và nhà trường.

Thông tin phụ huynh chia sẻ với GV có thể hỗ trợ họ trong việc vận dụng vào phương pháp giảng dạy và GD của mình cho phù hợp với phong cách học tập của HS và xem xét bất kỳ vấn đề cụ thể có được. Trong thực tế, hoạt động GD, học tập chỉ đạt hiệu quả khi có một môi trường tích cực như sự an ninh, an toàn, được thúc đẩy bởi những nhà GD, người thầy có trách nhiệm, yêu thương người học và người học có bạn bè yêu mến, sẻ chia. Về phía CMHS ở Việt Nam, đại đa số đều mong muốn con cái được nuôi dưỡng và học hành hiệu quả để thành người có ích cho bản thân, gia đình và xã hội. Do đó, việc CMHS có con em học lớp 10 THPT mong muốn con mình có một môi trường 3 học tập an toàn, thân thiện là chính đáng.

Ở cấp học này, những CMHS chưa có kinh nghiệm hướng dẫn cho con em học tập sẽ gặp nhiều trở lực trong việc hỗ trợ các em thích ứng với môi trường học tập mới. Vì vậy, họ cần có sự hỗ trợ từ nhà trường. Đặc biệt đối với lớp 10 đây là khối lớp đầu tiên của cấp THPT, là khối lớp đặt nền móng cho cả cấp THPT. Về phía HS lớp 10 ở các trường THPT nhất là ở vùng nông thôn, thường các em chưa xác định được động cơ học tập nên các em có thể bỏ học giữa quá trình học THPT.

Hơn nữa đối với HS lớp 10 khi các HS này vào trường THPT là một ngôi trường gần như hoàn toàn mới đối với các em, môi trường mới, trường mới, thầy cô mới, bạn học mới, cách dạy và cách học mới, các hoạt động đều mới… Vì vậy, gia đình và nhà trường phải có sự phối hợp GD học tập, đặc biệt là GV cần theo dõi, động viên, giúp đỡ để các em có thể học tập hiệu quả cho đến hết lớp 12. Một số trường học ở Việt Nam hiện nay chưa giải quyết một cách triệt đễ những vấn nạn còn tồn tại trong trường học như: HS có hành vi ứng xử không phù hợp với yêu cầu của xã hội, không học tập đạt trình độ theo cấp lớp, tệ nạn như bắt nạt, bạo lực học đường, HS bị cô lập, HS lạm dụng chất gây nghiện, rượu bia, v. Muốn giải quyết những tệ nạn này cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/luan-an-quan-ly-su-phoi-hop-giua-nha-truong-va-gia-dinh-trong-hoat-dong-giao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10: chiến lược hiệu quả nâng cao kết quả học tập và phát triển toàn diện.

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý phối hợp nhà trường – gia đình giáo dục học sinh lớp 10" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter