Luận án giải pháp điều chỉnh chính sách tạo động lực cho giáo viên THCS - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

"Luận án đề xuất giải pháp điều chỉnh chính sách tạo động lực cho giáo viên THCS, nâng cao chất lượng giáo dục tại Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Đội ngũ GV là một yếu tố cơ bản của quá trình GD, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và chất lượng GD. Vì vậy, khi phát triển chính sách và chiến lược GD, dù ngắn hạn hay dài hạn, các nhà hoạch định đều quan tâm đến vấn đề phát triển và quản lý đội ngũ GV. Trong thế kỷ 21 – kỷ nguyên của công nghệ thông tin và kinh tế tri thức thì vai trò của đội ngũ GV lại càng có ý nghĩa đặc biệt. Họ không chỉ là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục mà còn là lực lượng quan trọng nhất trong nguồn nhân lực trình độ cao. Vì vậy, nếu giáo dục được đặt ở vị trí trung tâm trong các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội thì phát triển GV là lĩnh vực ưu tiên trong các chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Báo cáo “GV cho trường học ngày mai” của OECD (2001) đã khuyến nghị: “Trong một vài thập kỷ tới, việc phát triển đội ngũ GV có chất lượng và có động lực sẽ là thách thức chính của nhiều quốc gia. Điều đó phải được thể hiện thành một ưu tiên GD trong ngân sách quốc gia.” [91] Hiện nay, hầu hết các quốc gia đang tìm cách cải thiện trường học để đáp ứng tốt hơn những mong đợi ngày càng cao của xã hội. GV là nguồn lực có ý nghĩa và giá trị nhất trong trường học, là trung tâm cho những nỗ lực cải tiến trường học. Vì vậy, các quốc gia đều coi vấn đề GV là một ưu tiên trong chính sách công hoặc hơn thế nữa vì họ hiểu rõ vai trò quan

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao động lực giáo viên THCS: Tầm quan trọng cốt lõi
Số trang:
201 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao động lực giáo viên THCS Tầm quan trọng cốt lõi

Đội ngũ giáo viên là yếu tố cơ bản, quyết định hiệu quả và chất lượng giáo dục. Khi xây dựng chính sách giáo dục, các nhà hoạch định luôn ưu tiên phát triển và quản lý đội ngũ này. Trong kỷ nguyên công nghệ thông tin và kinh tế tri thức, vai trò giáo viên càng đặc biệt quan trọng. Họ là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục và nguồn nhân lực trình độ cao. Vì vậy, phát triển giáo viên là ưu tiên trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Báo cáo "Giáo viên cho trường học ngày mai" của OECD (2001) khẳng định việc phát triển giáo viên chất lượng, có động lực là thách thức lớn. Điều này cần ưu tiên ngân sách quốc gia. Các quốc gia xem vấn đề giáo viên là ưu tiên hàng đầu trong chính sách công. Việt Nam cũng xác định "Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu". Đảng và Nhà nước chú trọng chính sách đối với giáo viên, đặc biệt theo Nghị quyết 29-NQ/TW. Nghị quyết yêu cầu cơ chế tuyển sinh riêng cho sư phạm. Chế độ ưu đãi với nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục cần dựa trên đánh giá năng lực, đạo đức, hiệu quả công tác. Lương nhà giáo cần ưu tiên xếp cao nhất trong hệ thống hành chính sự nghiệp, kèm phụ cấp phù hợp. Các chính sách khuyến khích hiện hành bao gồm phụ cấp vùng miền, phụ cấp đứng lớp, phụ cấp thâm niên. Nâng cao động lực làm việc của giáo viên cấp 2 đóng vai trò then chốt. Sự gắn bó với nghề giáo dục THCS thúc đẩy chất lượng đào tạo.

1.1. Giáo viên Yếu tố quyết định chất lượng giáo dục

Đội ngũ giáo viên là nền tảng của quá trình giáo dục. Chất lượng giáo dục phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và tâm huyết của giáo viên. Giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hình thành nhân cách học sinh. Trong thế kỷ 21, giáo viên còn là lực lượng quan trọng trong nguồn nhân lực trình độ cao. Việc đầu tư vào giáo viên là đầu tư vào tương lai đất nước.

1.2. Phát triển đội ngũ giáo viên là ưu tiên quốc gia

Các quốc gia phát triển đều coi giáo viên là ưu tiên hàng đầu trong chính sách công. OECD khuyến nghị phát triển giáo viên chất lượng và có động lực là thách thức chính. Điều này cần ưu tiên trong ngân sách quốc gia. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước xác định giáo dục là quốc sách hàng đầu. Nghị quyết 29-NQ/TW cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách đối với giáo viên.

1.3. Nâng cao động lực Góp phần đổi mới giáo dục

Một đội ngũ giáo viên có động lực làm việc tốt, say mê với nghề sẽ đóng góp lớn vào việc nâng cao chất lượng giáo dục. Sự hài lòng nghề nghiệp giáo viên là yếu tố then chốt. Động lực giúp giáo viên vượt qua khó khăn, không ngừng học hỏi, đổi mới phương pháp giảng dạy. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng học tập của học sinh, tạo ra thế hệ công dân tương lai.

II.Thách thức chính sách đãi ngộ giáo viên THCS hiện hành

Mặc dù Đảng và Nhà nước đã có nhiều chính sách đối với giáo viên, ngành sư phạm vẫn chưa thực sự hấp dẫn. Thực trạng tuyển sinh sư phạm cho thấy điều này. Năm học 2018-2019, số học sinh trung cấp sư phạm nhập học chỉ đạt 58% chỉ tiêu. Sinh viên cao đẳng sư phạm nhập học chỉ 62%. Sinh viên đại học sư phạm nhập học 77% chỉ tiêu. Một số ngành sư phạm không tuyển sinh được học sinh. Ví dụ, sư phạm thể dục thể thao, sư phạm chuyên biệt, sư phạm công nghệ, sư phạm khoa học tự nhiên. Vấn đề này gây lo ngại về chất lượng đầu vào của đội ngũ giáo viên tương lai. Số học sinh giỏi thi vào các trường sư phạm giảm đáng kể. Điểm chuẩn đầu vào khối sư phạm thấp hơn nhiều so với trước đây và so với các trường đại học, cao đẳng khác. Hiện tượng giáo viên đang công tác chán nản, phải chuyển hoặc bỏ nghề không còn cá biệt. Thực tế này phản ánh sự thiếu hiệu quả của chính sách đãi ngộ giáo viên THCS hiện hành. Lương thưởng giáo viên THCS Việt Nam chưa tạo đủ động lực. Phúc lợi giáo viên THCS còn hạn chế. Giảm áp lực cho giáo viên THCS là cần thiết. Chính sách cần điều chỉnh để tạo sự gắn bó với nghề giáo dục THCS.

2.1. Ngành sư phạm thiếu sức hút tuyển sinh khó khăn

Thực trạng tuyển sinh các trường sư phạm cho thấy sự thiếu hấp dẫn của ngành. Tỷ lệ nhập học thấp hơn chỉ tiêu đáng kể ở các cấp học. Nhiều ngành sư phạm không thu hút được sinh viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung giáo viên trong tương lai. Nâng cao sức hút ngành sư phạm là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Chất lượng đầu vào giáo viên sư phạm giảm sút

Số lượng học sinh giỏi thi vào sư phạm ngày càng giảm. Điểm chuẩn đầu vào các trường sư phạm thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung. Điều này tạo lo ngại lớn về chất lượng của đội ngũ giáo viên tương lai. Việc tuyển chọn được những người có phẩm chất, năng lực phù hợp vào ngành sư phạm là cần thiết.

2.3. Giáo viên chán nản bỏ nghề Thực trạng đáng lo

Một số lượng không nhỏ giáo viên đang công tác cảm thấy chán nản. Họ tìm cách chuyển hoặc bỏ nghề. Tình trạng này phản ánh sự chưa hài lòng nghề nghiệp giáo viên. Nó là hệ quả của các chính sách chưa phù hợp, áp lực công việc cao, và phúc lợi giáo viên THCS chưa tương xứng.

III.Giải pháp chính sách toàn diện phát triển giáo viên THCS

Trước thực tế khó khăn, việc nghiên cứu chuyên sâu về chính sách tạo động lực cho giáo viên là cần thiết. Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Một mặt, nghiên cứu rà soát, phân tích các chính sách hiện hành. Mục tiêu là tìm hiểu thực trạng thực thi chính sách. Từ đó, phát hiện ưu điểm và nhược điểm. Mặt khác, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cần thiết. Những khuyến nghị này nhằm điều chỉnh chính sách hiện hành hoặc ban hành chính sách mới. Mục đích cuối cùng là tạo động lực thực sự cho giáo viên. Một đội ngũ giáo viên có động lực làm việc tốt, say mê với nghề sẽ đóng góp quan trọng. Họ sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Nghiên cứu tập trung vào việc đề xuất các giải pháp điều chỉnh chính sách khoa học, hệ thống. Giải pháp này cần phù hợp với thực tiễn. Động lực làm việc của giáo viên cấp 2 phụ thuộc nhiều yếu tố. Chính sách cho giáo viên là yếu tố quyết định. Nâng cao sự hài lòng nghề nghiệp giáo viên là trọng tâm.

3.1. Phân tích thực trạng chính sách tạo động lực giáo viên

Nghiên cứu sẽ đánh giá sâu rộng các chính sách hiện hành. Phân tích thực trạng thực thi chính sách là trọng tâm. Mục tiêu là tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu. Việc này giúp xác định những khoảng trống cần lấp đầy. Đồng thời, nhận diện các rào cản đang cản trở động lực giáo viên.

3.2. Đề xuất điều chỉnh chính sách khoa học hệ thống

Dựa trên phân tích, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Những khuyến nghị này hướng tới điều chỉnh chính sách hiện có hoặc xây dựng chính sách mới. Các giải pháp cần khoa học, hệ thống và phù hợp với thực tiễn. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của chính sách.

3.3. Mục tiêu Nâng cao chất lượng giáo dục THCS Việt Nam

Mục đích cao nhất của việc tạo động lực cho giáo viên là nâng cao chất lượng giáo dục. Giáo viên THCS có động lực tốt sẽ thực hiện tốt vai trò, nhiệm vụ. Họ góp phần quan trọng vào sự phát triển toàn diện của học sinh. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng giáo dục THCS của Việt Nam.

IV.Cải thiện môi trường làm việc phúc lợi giáo viên THCS

Cải thiện chính sách đãi ngộ là yếu tố then chốt. Lương của nhà giáo cần ưu tiên xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp. Ngoài ra, cần có thêm phụ cấp phù hợp với tính chất công việc và vùng miền. Các chính sách khuyến khích hiện hành như phụ cấp vùng miền, phụ cấp đứng lớp, phụ cấp thâm niên cần được rà soát. Đảm bảo những chính sách này thực sự tạo động lực. Chế độ làm việc cũng cần được xem xét. Cần giảm áp lực cho giáo viên THCS. Phân bổ công việc hợp lý, giảm các nhiệm vụ hành chính không cần thiết. Tạo môi trường làm việc giáo viên THCS thuận lợi, cởi mở. Chính sách phúc lợi giáo viên THCS cần được nâng cao. Bao gồm bảo hiểm, chế độ nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng nghề nghiệp giáo viên. Cải thiện môi trường làm việc sẽ tăng cường gắn bó với nghề giáo dục THCS.

4.1. Chính sách đãi ngộ lương thưởng giáo viên THCS

Chính sách lương thưởng là động lực trực tiếp. Lương của giáo viên cần được ưu tiên, phản ánh đúng giá trị lao động. Cần bổ sung các phụ cấp đặc thù, đảm bảo công bằng. Đảm bảo chính sách đãi ngộ giáo viên THCS tương xứng với vai trò, trách nhiệm. Điều này thu hút người giỏi vào ngành, giữ chân giáo viên gắn bó.

4.2. Chế độ làm việc phúc lợi giáo viên cấp 2

Chế độ làm việc cần được điều chỉnh hợp lý. Giảm tải các công việc hành chính, để giáo viên tập trung chuyên môn. Phúc lợi giáo viên THCS cần được cải thiện. Bao gồm chính sách bảo hiểm, khám chữa bệnh, hỗ trợ nhà ở. Một chế độ phúc lợi tốt sẽ nâng cao đời sống giáo viên, giảm bớt gánh nặng.

4.3. Đánh giá tôn vinh Nâng cao sự hài lòng nghề nghiệp

Hệ thống đánh giá giáo viên cần minh bạch, công bằng, khuyến khích sự cống hiến. Các hình thức tôn vinh, khen thưởng cần kịp thời, xứng đáng. Điều này giúp giáo viên cảm thấy được trân trọng. Nâng cao sự hài lòng nghề nghiệp giáo viên, khích lệ họ tiếp tục cống hiến.

V.Phát triển nghề nghiệp giáo viên Nâng cao năng lực gắn bó

Chính sách phát triển nghề nghiệp giáo viên đóng vai trò quan trọng. Cần xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng. Giáo viên cần nhìn thấy cơ hội thăng tiến cho giáo viên THCS. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần đổi mới, thiết thực. Đảm bảo giáo viên được cập nhật kiến thức, kỹ năng giảng dạy hiện đại. Đặc biệt là kỹ năng về công nghệ thông tin, phương pháp dạy học tích cực. Việc phát triển năng lực nghề nghiệp giúp giáo viên tự tin hơn trong công việc. Nâng cao chất lượng chuyên môn nghiệp vụ. Chính sách cần khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu. Tạo điều kiện tham gia các hội thảo, khóa học chuyên sâu. Điều này giúp họ không ngừng phát triển, theo kịp yêu cầu đổi mới giáo dục. Gắn bó với nghề giáo dục THCS không chỉ do lương thưởng. Mà còn do cảm giác được phát triển, được công nhận. Một môi trường làm việc giáo viên THCS hỗ trợ phát triển sẽ tăng cường sự gắn kết.

5.1. Cơ hội thăng tiến cho giáo viên THCS

Xây dựng khung năng lực và lộ trình thăng tiến rõ ràng cho giáo viên. Điều này tạo động lực cho giáo viên phấn đấu. Giáo viên cần thấy con đường phát triển sự nghiệp. Cơ hội thăng tiến cho giáo viên sẽ thu hút người tài và giữ chân họ lâu dài với nghề.

5.2. Chính sách đào tạo bồi dưỡng năng lực nghề nghiệp

Đầu tư vào các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Nội dung bồi dưỡng cần sát với thực tiễn. Đảm bảo giáo viên được tiếp cận phương pháp mới, công nghệ giảng dạy hiện đại. Chính sách phát triển nghề nghiệp giáo viên giúp nâng cao năng lực, đáp ứng yêu cầu đổi mới.

5.3. Xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng

Cần có kế hoạch phát triển cá nhân cho từng giáo viên. Lộ trình phát triển bao gồm đào tạo, bồi dưỡng và cơ hội thăng tiến. Việc này giúp giáo viên chủ động hơn trong sự nghiệp. Nó cũng giúp quản lý có định hướng trong việc phát triển đội ngũ.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Nghiên cứu về chính sách
1.1.1.1. Ở nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CHÍNH SÁCH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ Ở VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO GIÁO VIÊN TRUNG HỌC CƠ SỞ Ở VIỆT NAM
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giải pháp điều chỉnh chính sách nhằm tạo động lực làm việc tốt hơn cho đội ngũ giáo viên góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thcs của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Đội ngũ GV là một yếu tố cơ bản của quá trình GD, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và chất lượng GD. Vì vậy, khi phát triển chính sách và chiến lược GD, dù ngắn hạn hay dài hạn, các nhà hoạch định đều quan tâm đến vấn đề phát triển và quản lý đội ngũ GV. Trong thế kỷ 21 – kỷ nguyên của công nghệ thông tin và kinh tế tri thức thì vai trò của đội ngũ GV lại càng có ý nghĩa đặc biệt. Họ không chỉ là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục mà còn là lực lượng quan trọng nhất trong nguồn nhân lực trình độ cao.

Vì vậy, nếu giáo dục được đặt ở vị trí trung tâm trong các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội thì phát triển GV là lĩnh vực ưu tiên trong các chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Báo cáo “GV cho trường học ngày mai” của OECD (2001) đã khuyến nghị: “Trong một vài thập kỷ tới, việc phát triển đội ngũ GV có chất lượng và có động lực sẽ là thách thức chính của nhiều quốc gia. Điều đó phải được thể hiện thành một ưu tiên GD trong ngân sách quốc gia.” [91] Hiện nay, hầu hết các quốc gia đang tìm cách cải thiện trường học để đáp ứng tốt hơn những mong đợi ngày càng cao của xã hội. GV là nguồn lực có ý nghĩa và giá trị nhất trong trường học, là trung tâm cho những nỗ lực cải tiến trường học.

Vì vậy, các quốc gia đều coi vấn đề GV là một ưu tiên trong chính sách công hoặc hơn thế nữa vì họ hiểu rõ vai trò quan trọng của GV trong công cuộc đổi mới giáo dục. Ở nước ta, Đảng và Nhà nước cũng xác định ‘Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu’, luôn chú trọng đến sự nghiệp phát triển giáo dục nói chung và các chính sách đối với GV nói riêng. Về chính sách đối với GV, Nghị quyết 29 –NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện GD VN nêu rõ: « Có cơ chế tuyển sinh và cử tuyển riêng để tuyển chọn được những người có phẩm chất, năng lực phù hợp vào ngành sư phạm.; Có chế độ ưu đãi đối với nhà giáo và CBQL giáo dục. Việc tuyển dụng, sử dụng, đãi ngộ, tôn vinh nhà giáo và CBQL giáo dục phải trên cơ sở đánh giá năng lực, đạo đức nghề nghiệp và hiệu quả công tác…; Lương của nhà giáo được ưu tiên xếp cao nhất trong hệ thống thang bậc lương hành chính sự nghiệp và có thêm phụ cấp tùy theo tính chất công việc, theo vùng».

Về chế độ đối với nhà giáo, Nhà nước cũng áp dụng nhiều chính sách khuyến khích như:phụ cấp vùng miền, phụ cấp đứng lớp, phụ cấp thâm niên… Tuy nhiên, trên thực tế, ngành sư phạm vẫn chưa tạo được sức hút với giới trẻ. Theo thống kê của Bộ GD-ĐT, năm học 2018-2019, số HS trung cấp sư phạm nhập học chỉ bằng 58% so với chỉ tiêu được giao, số sinh viên CĐ sư phạm nhập học chỉ bằng 62% so với chỉ tiêu được giao, số SV ĐH SP nhập học chỉ bằng 77% so với chỉ tiêu 2 được giao, cá biệt có một số ngành không có HS vào nhập học như sư phạm thể dục thể thao, sư phạm chuyên biệt sư phạm công nghệ, sư phạm khoa học tự nhiên không tuyển sinh được HS. Thực tế mấy năm gần đây cho thấy số HS giỏi thi tuyển vào các trường sư phạm ngày càng giảm dẫn đến việc điểm chuẩn đầu vào của khối sư phạm thấp hơn hẳn so với trước đây và so với nhiều trường ĐH, CĐ khác. Điều này khiến xã hội lo ngại về chất lượng của đội ngũ GV trong tương lai.

Hiện tượng các nhà giáo đang công tác cảm thấy chán nản phải chuyển hoặc bỏ nghề cũng không còn là cá biệt. Trước thực tế như vậy, việc nghiên cứu một đề tài chuyên sâu về các chính sách tạo động lực cho GV là một việc làm cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này, một mặt sẽ rà soát, phân tích các chính sách hiện hành, tìm hiểu thực trạng thực thi những chính sách đó để tìm ra các ưu, nhược điểm, mặt khác, đưa ra các khuyến nghị cần thiết nhằm điều chỉnh các chính sách hiện hành hoặc ban hành các chính sách mới giúp tạo động lực thực sự cho GV. Một đội ngũ GV có động lực làm việc tốt, say mê với nghề sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng GD.

Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn thực hiện chính sách tạo động lực cho giáo viên THCS hiện nay, luận án đề xuất một số giải pháp điều chỉnh chính sách nhằm tạo động lực làm việc tốt hơn cho đội ngũ giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục THCS của Việt Nam 3. Khách thể, đối tượng nghiên cứu 3.Khách thể nghiên cứu: Chính sách GV cấp THCS 3.Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách tạo động lực cho GV THCS. Giả thuyết khoa học Động lực làm việc của giáo viên THCS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó chính sách cho GV là một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định. Hiện nay, nhiều chính sách đã được ban hành với những ưu đãi nhằm tạo môi trường làm việc thuận lợi cho GV phổ thông nói chung và GV THCS nói riêng.

Tuy nhiên, các chính sách này còn nhiều bất cập, chưa thực sự tạo động lực làm việc cho GV THCS. Nếu đề xuất được các giải pháp điều chỉnh chính sách một cách khoa học, hệ thống và phù hợp với thực tiễn theo hướng cải thiện chính sách đãi ngộ, chế độ làm việc, đánh giá tôn vinh và phát triển nghề nghiệp cho giáo viên thì sẽ tác động tích cực đến động lực làm việc, giúp GV THCS thực hiện tốt vai trò, nhiệm vụ của mình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục THCS của Việt Nam. Luận điểm bảo vệ  Động lực làm việc của giáo viên THCS phụ thuộc vào các yếu tố thuộc về bản thân GV, các yếu tố bên trong công việc và các yếu tố liên quan đến quản lý. Trong đó hệ thống chính sách cho GV về các khía cạnh như: lương, thưởng, phụ cấp, phúc lợi; điều kiện làm việc; bồi dưỡng chuyên môn; đánh giá, tôn vinh; thăng tiến nghề nghiệp đều tác động đến động lực làm việc của người GV.

 Tạo động lực làm việc cho GV THCS nói riêng và GV phổ thông nói chung là việc làm cần thiết góp phần nâng cao chất lượng GD. Trong đó, việc điều chỉnh hệ thống chính sách cho GV là một trong những yếu tố quyết định tới hiệu quả của hoạt động này.  Các giải pháp điều chỉnh chính sách về chế độ đãi ngộ, chế độ làm việc, đánh giá tôn vinh và phát triển nghề nghiệp là cần thiết và khả thi để tạo động lực làm việc tốt hơn cho đội ngũ GV THCS 6. Nội dung nghiên cứu ● Nghiên cứu cơ sở lí luận về chính sách tạo động lực làm việc cho GV THCS ● Nghiên cứu thực trạng về các chính sách tạo động lực làm việc của GV THCS ở Việt Nam hiện nay ● Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về chính sách tạo động lực làm việc cho GV ● Đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách tạo động lực cho GV THCS ● Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp và thử nghiệm một giải pháp được đề xuất trong khuôn khổ luận án.

Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu về các chính sách công hiện hành liên quan đến tạo động lực làm việc cho GV THCS đương nhiệm tại các trường công lập. Trong một số tài liệu, hai thuật ngữ “nghiên cứu chính sách” và “phân tích chính sách” được sử dụng để cũng nói về một phạm trù. Trong luận án này, chúng tôi cũng xem xét nghiên cứu chính sách tạo động lực cho GV THCS theo cách tiếp cận phân tích chính sách, do vậy “nghiên cứu chính sách” và “phân tích chính sách” cũng được hiểu tương đương nhau. Trong nghiên cứu/phân tích chính sách, có một số cách tiếp cận như: phân tích tương lai, phân tích quá khứ, phân tích tổng hợp (xem phần lý luận về chính sách).

Luận án sử dụng cách tiếp cận phân tích quá khứ, có nghĩa là phân tích các văn bản chính sách đã ban hành và đang có hiệu lực. Và, nghiên cứu/phân tích chính sách được hiểu là quá trình sử dụng các kiến thức khoa học, các phương pháp kĩ thuật để xử lý các thông tin thực tế về chính sách, từ đó rút ra những điểm cần sửa đổi, bổ sung để nâng cao hiệu lực và hiệu quả của chính sách. Như vậy, việc nghiên cứu chính sách trong 4 Luận án tập trung vào giai đoạn thực thi chính sách hướng tới mục tiêu điều chỉnh chính sách – đây cũng là khâu cuối cùng của một chu trình chính sách. Về cấp độ chính sách, Luận án chỉ tập trung phân tích chính sách công, là những chính sách được ban hành ở cấp nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Liên Bộ, Bộ chủ quản…), có phạm vi áp dụng trên toàn quốc.

Việc khảo sát thực tiễn được thực hiện bằng phiếu hỏi (định lượng) và phỏng vấn sâu, tọa đàm (định tính). Khảo sát bằng phiếu hỏi kết hợp tọa đàm phỏng vấn được thực hiện ở 09 trường THCS công lập tại Hà Nội, Phú Thọ, Nghệ An, Hải Dương - đại diện cho các vùng: thành thị, nông thôn và miền núi phía Bắc. Ngoài ra, việc tọa đàm và phỏng vấn còn được tiên hành thêm ở các địa phương: Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Hà Tĩnh, TP.HCM và Kiên Giang. Cách tiếp cận và các phương pháp nghiên cứu 8.

Cách tiếp cận Nghiên cứu được tiếp cận theo những quan điểm phương pháp luận sau: - Cách tiếp cận hệ thống: Việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá các chính sách tạo động lực cho GV THCS phải được đặt trong mối tương quan với các chính sách khác trong hệ thống xã hội. - Cách tiếp cận logic- lịch sử: Chính sách tạo động lực cho GV THCS được nghiên cứu theo logic gắn liền với quá trình và điều kiện lịch sử cụ thể. - Cách tiếp cận nghiên cứu chính sách công: Chính sách tạo động lực cho GV THCS là chính sách công, vì vậy việc nghiên cứu sẽ được thực hiện theo cách tiếp cận nghiên cứu chính sách công. Trong nghiên cứu chính sách nói chung và chính sách công nói riêng cũng có nhiều cách tiếp cận như: nghiên cứu tương lai, nghiên cứu quá khứ, nghiên cứu tổng hợp.

Luận án được thực hiện theo cách tiếp cận nghiên cứu quá khứ (như đã trình bày trong phần Phạm vi nghiên cứu).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải pháp chính sách nâng cao động lực giáo viên THCS Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/giai-phap-dieu-chinh-chinh-sach-tao-dong-luc-giao-vien-thcs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp chính sách nâng cao động lực giáo viên THCS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án đề xuất giải pháp điều chỉnh chính sách tạo động lực cho giáo viên THCS, nâng cao chất lượng giáo dục tại Việt Nam."

Luận án "Giải pháp chính sách nâng cao động lực giáo viên THCS Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp chính sách nâng cao động lực giáo viên THCS Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp chính sách nâng cao động lực giáo viên THCS Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter