Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực - Trịnh Thị Hà

Quản lý dạy học tiếng Anh theo năng lực cho sinh viên khối ngành nghệ thuật đại học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý dạy học tiếng Anh tiếp cận năng lực
Số trang:
223 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý dạy học tiếng Anh tiếp cận năng lực

Dạy học theo tiếp cận năng lực là xu thế tất yếu trong giáo dục đại học hiện đại. Mô hình này tập trung vào khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp. Đối với các trường đào tạo mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu và điện ảnh, môn ngoại ngữ giữ vai trò quan trọng. Quản lý hoạt động dạy học ngoại ngữ đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp. Người quản lý cần xác lập kế hoạch giảng dạy linh hoạt. Kế hoạch này phải bám sát đặc thù sáng tạo của ngành nghề nghệ thuật. Việc quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực đào tạo. Cơ sở giáo dục cần xây dựng chuẩn mực cụ thể cho từng kỹ năng ngôn ngữ.

1.1. Khái niệm và bản chất dạy học theo tiếp cận năng lực

Dạy học theo tiếp cận năng lực chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang hình thành kỹ năng hành động. Sinh viên không chỉ học thuộc từ vựng hay ngữ pháp. Người học phải làm chủ kỹ năng giao tiếp trong tình huống thực tế. Cách tiếp cận này đề cao tính chủ động và sáng tạo của người học. Quá trình đào tạo gắn liền với chuẩn đầu ra rõ ràng. Mỗi bài học được thiết kế thành các nhiệm vụ cụ thể. Sinh viên thực hiện nhiệm vụ để tích lũy kinh nghiệm ngôn ngữ. Giảng viên giữ vai trò hướng dẫn, đồng hành và phản hồi. Bản chất của mô hình là đo lường hiệu quả qua năng lực thực tế.

1.2. Đặc trưng và động lực học tiếng Anh của sinh viên nghệ thuật

Sinh viên nghệ thuật sở hữu tư duy hình tượng và cảm xúc phong phú. Nhóm người học này thường hứng thú với các hoạt động sáng tạo tự do. Tuy nhiên, khả năng tiếp thu cấu trúc ngôn ngữ logic truyền thống còn hạn chế. Động lực học tiếng Anh của sinh viên nghệ thuật phụ thuộc nhiều vào tính ứng dụng chuyên ngành. Người học mong muốn sử dụng ngoại ngữ để tìm hiểu tư liệu nghệ thuật quốc tế. Sinh viên khao khát giới thiệu tác phẩm nghệ thuật ra thế giới. Nếu giáo trình quá khô cứng, động lực học tập sẽ suy giảm nhanh chóng. Do đó, việc khơi gợi cảm hứng thẩm mỹ qua bài học là giải pháp then chốt.

1.3. Khung năng lực giao tiếp tiếng Anh nghề nghiệp nghệ thuật

Khung năng lực giao tiếp tiếng Anh nghề nghiệp xác định các tiêu chí cần đạt cho sinh viên nghệ thuật. Năng lực này bao gồm khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên khảo về mỹ thuật, âm nhạc và điện ảnh. Sinh viên cần kỹ năng thuyết trình ý tưởng tác phẩm bằng tiếng Anh. Khả năng trao đổi chuyên môn trong các triển lãm hoặc liên hoan quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Khung năng lực cũng tích hợp kỹ năng viết hồ sơ nghệ sĩ và dự án sáng tác. Việc cụ thể hóa các tiêu chí giúp chuẩn hóa quy trình đào tạo. Đây là căn cứ quan trọng để xây dựng đề cương chi tiết môn học.

II. Thực trạng quản lý hoạt động dạy học ngoại ngữ nghệ thuật

Thực trạng công tác quản lý tại các cơ sở đào tạo nghệ thuật bộc lộ nhiều điểm cần hoàn thiện. Quản lý hoạt động dạy học ngoại ngữ tại nhiều trường đại học còn mang tính hành chính xơ cứng. Chương trình giảng dạy chưa theo kịp sự biến đổi của thị trường lao động nghệ thuật. Đội ngũ cán bộ quản lý thiếu công cụ giám sát chất lượng theo chuẩn năng lực thực tế. Công tác lập kế hoạch đào tạo đôi khi chưa bám sát đặc thù của từng chuyên ngành hẹp. Nguồn lực phục vụ giảng dạy tiếng Anh chưa được đầu tư thỏa đáng. Việc nhận diện đúng thực trạng giúp nhà trường đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời.

2.1. Chuẩn đầu ra tiếng Anh khối nghệ thuật và thực tế triển khai

Chuẩn đầu ra tiếng Anh khối nghệ thuật hiện nay thường áp dụng khung năng lực ngoại ngữ chung 6 bậc. Quy định này tạo ra sự đồng bộ trên văn bản nhưng gặp khó khăn khi áp dụng thực tế. Trình độ đầu vào của sinh viên các ngành năng khiếu thường không đồng đều. Nhiều sinh viên gặp trở ngại lớn khi thi lấy chứng chỉ ngoại ngữ chuẩn hóa quốc tế. Chuẩn đầu ra chưa gắn chặt với năng lực giao tiếp chuyên môn nghề nghiệp đặc thù. Nhà trường cần rà soát và điều chỉnh quy định chuẩn đầu ra phù hợp hơn. Việc phân cấp năng lực theo từng giai đoạn học tập là hướng đi khả thi.

2.2. Chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành ESP hiện hành

Chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP) tại các trường nghệ thuật còn nhiều bất cập. Thời lượng phân bổ cho các học phần tiếng Anh chuyên ngành thường quá ít. Giáo trình giảng dạy phần lớn là tài liệu dịch hoặc tổng hợp chưa qua thẩm định chuẩn quốc tế. Nội dung bài học thiếu tính liên kết với các môn chuyên ngành năng khiếu. Sinh viên chưa được thực hành các tình huống giao tiếp nghề nghiệp thực tế. Quản lý chương trình đào tạo đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên tiếng Anh và chuyên gia nghệ thuật. Việc tái cấu trúc giáo trình là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

2.3. Thực trạng phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá

Phương pháp giảng dạy tiếng Anh ở nhiều lớp học vẫn nghiêng về truyền thống thuyết giảng. Giảng viên tập trung giải thích ngữ pháp và dịch thuật văn bản học thuật. Sinh viên ít có cơ hội tham gia thảo luận nhóm hay tương tác trực tiếp. Hoạt động kiểm tra đánh giá chủ yếu dựa vào các bài thi viết cuối kỳ. Hình thức thi này chưa đo lường chính xác kỹ năng nói và nghe chuyên ngành. Đổi mới phương pháp dạy học tiếng Anh chưa được thực hiện đồng bộ giữa các khoa. Thực tế này làm giảm hiệu quả đào tạo tiếng Anh trong toàn trường.

III. Đổi mới phương pháp dạy học tiếng Anh theo chuẩn năng lực

Đổi mới phương pháp dạy học tiếng Anh là khâu đột phá trong nâng cao chất lượng đào tạo. Giảng viên cần chuyển đổi từ vai trò truyền thụ thụ động sang người kiến tạo môi trường học tập. Phương pháp mới phải lấy người học làm trung tâm, gắn kiến thức ngôn ngữ với thực hành nghệ thuật. Sinh viên được tạo điều kiện tối đa để thể hiện bản thân qua các bài tập tương tác. Môi trường lớp học cần cởi mở, khuyến khích sáng tạo và tôn trọng sự khác biệt. Quản lý nhà trường đóng vai trò thúc đẩy, hỗ trợ cơ sở vật chất và quy chế cho đổi mới giảng dạy.

3.1. Phương pháp tích hợp dự án nghệ thuật vào giờ học tiếng Anh

Phương pháp học tập qua dự án là lựa chọn tối ưu cho sinh viên ngành nghệ thuật. Giảng viên thiết kế các nhiệm vụ học tập gắn với sản phẩm nghệ thuật cụ thể. Sinh viên mỹ thuật thực hiện dự án thuyết trình về tranh vẽ bằng tiếng Anh. Sinh viên sân khấu điện ảnh dàn dựng và biểu diễn tiểu phẩm kịch ngắn bằng ngoại ngữ. Hoạt động này kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy thẩm mỹ và năng lực ngôn ngữ. Người học phát triển đồng thời kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và giao tiếp. Phương pháp này tạo sự hứng khởi và ghi nhớ kiến thức sâu sắc.

3.2. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ thực hành giao tiếp nghề nghiệp

Công nghệ số mang lại nhiều tiện ích vượt trội cho việc học ngoại ngữ chuyên ngành. Giảng viên hướng dẫn sinh viên khai thác các nền tảng trực tuyến về bảo tàng và triển lãm quốc tế. Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sinh viên luyện phát âm và chỉnh sửa ngữ pháp. Sinh viên có thể tham gia các diễn đàn trao đổi nghệ thuật trực tuyến toàn cầu. Nhà trường cần trang bị phòng học đa phương tiện hiện đại với hệ thống âm thanh, hình ảnh chất lượng. Việc ứng dụng công nghệ giúp mở rộng không gian học tập ra ngoài khuôn viên lớp học truyền thống.

3.3. Kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực toàn diện

Kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về hình thức và công cụ. Nhà trường cần chuyển từ đánh giá kết quả một lần sang đánh giá quá trình thường xuyên. Thang điểm đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành nhiệm vụ và sản phẩm thực tế của sinh viên. Kỹ năng thuyết trình, phản biện và tương tác trực tiếp được đưa vào cấu phần điểm số chính. Hồ sơ học tập (portfolio) trở thành công cụ đánh giá sự tiến bộ ngôn ngữ hiệu quả. Hình thức này giúp người học tự nhận thức điểm mạnh, điểm yếu để chủ động điều chỉnh phương pháp học tập.

IV. Phát triển đội ngũ giảng viên tiếng Anh trường nghệ thuật

Phát triển đội ngũ giảng viên tiếng Anh là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo của nhà trường. Giảng viên dạy sinh viên nghệ thuật cần đáp ứng những yêu cầu năng lực đặc thù. Đội ngũ này không chỉ giỏi kiến thức ngôn ngữ học và phương pháp sư phạm hiện đại. Họ còn cần am hiểu sâu sắc thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật, âm nhạc, sân khấu và điện ảnh. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch quy hoạch và phát triển giảng viên bài bản. Quản lý hoạt động dạy học ngoại ngữ của giảng viên phải đi đôi với các chính sách đãi ngộ xứng đáng.

4.1. Bồi dưỡng chuyên môn tiếng Anh chuyên ngành nghệ thuật

Nhà trường cần tổ chức thường xuyên các khóa tập huấn tiếng Anh chuyên ngành nghệ thuật cho giảng viên. Giảng viên được cử đi thực tế tại các xưởng nghệ thuật, nhà hát và bảo tàng để hiểu sâu môi trường làm việc. Sự phối hợp giữa giảng viên ngoại ngữ và giảng viên chuyên ngành nghệ thuật là mô hình rất hiệu quả. Hai bên cùng nhau biên soạn bài giảng, xây dựng bảng thuật ngữ chuyên sâu và thẩm định học liệu. Việc bồi dưỡng liên tục giúp giảng viên tự tin làm chủ kiến thức liên ngành. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng mỗi giờ lên lớp.

4.2. Đổi mới quản lý hoạt động dạy học ngoại ngữ của giảng viên

Công tác quản lý giảng viên cần chuyển từ kiểm tra hành chính sang hỗ trợ phát triển chuyên môn. Nhà trường thiết lập cơ chế dự giờ, trao đổi kinh nghiệm giảng dạy cởi mở giữa các giảng viên. Việc đánh giá hiệu quả công việc dựa trên sự tiến bộ thực tế của sinh viên. Ban giám hiệu tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên nghiên cứu khoa học giáo dục và thử nghiệm phương pháp mới. Khung chính sách khen thưởng cần vinh danh những sáng kiến đổi mới phương pháp dạy học tiếng Anh. Môi trường làm việc thân thiện sẽ giữ chân đội ngũ giảng viên giỏi chuyên môn.

4.3. Xây dựng môi trường học thuật sáng tạo và hợp tác quốc tế

Hợp tác quốc tế mở ra cơ hội nâng cao trình độ cho giảng viên dạy ngoại ngữ. Nhà trường thúc đẩy các chương trình trao đổi giảng viên với các trường đại học nghệ thuật danh tiếng trên thế giới. Giảng viên tham gia hội thảo khoa học quốc tế về giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành. Cơ sở đào tạo mời các chuyên gia nước ngoài về giảng dạy chuyên đề và chia sẻ kinh nghiệm sư phạm. Môi trường học thuật đa văn hóa kích thích tư duy đổi mới của toàn thể cán bộ giảng dạy. Đây là đòn bẩy vững chắc để hội nhập giáo dục đại học khu vực.

V. Giải pháp quản lý dạy học môn tiếng Anh khối nghệ thuật

Giải pháp quản lý dạy học môn tiếng Anh khối nghệ thuật cần được triển khai đồng bộ và có hệ thống. Các giải pháp tập trung vào chuẩn hóa chương trình, nâng cao phương pháp và hoàn thiện môi trường đào tạo. Ban giám hiệu giữ vai trò chỉ đạo chiến lược và phân bổ ngân sách hợp lý. Các phòng ban chức năng phối hợp giám sát và tháo gỡ khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng môi trường học tập ngoại ngữ năng động, hiệu quả và truyền cảm hứng. Dưới đây là các giải pháp cốt lõi nhằm nâng cao chất lượng toàn diện.

5.1. Hoàn thiện chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành ESP

Hoàn thiện chương trình đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (ESP) là giải pháp hàng đầu. Chương trình cần được thiết kế theo cấu trúc mô-đun linh hoạt, tích hợp sâu kiến thức chuyên môn nghệ thuật. Nội dung đào tạo bám sát nhu cầu sử dụng ngôn ngữ thực tế của thị trường lao động. Khối lượng kiến thức lý thuyết cần giảm tải để tăng thời lượng thực hành giao tiếp. Nhà trường phối hợp với các nhà tuyển dụng và chuyên gia nghệ thuật để cập nhật giáo trình định kỳ. Việc chuẩn hóa khung chương trình giúp sinh viên đạt chuẩn năng lực nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

5.2. Nâng cao động lực học tiếng Anh của sinh viên nghệ thuật

Nâng cao động lực học tiếng Anh của sinh viên nghệ thuật đòi hỏi nhiều hình thức tác động tâm lý tích cực. Nhà trường cần đẩy mạnh các hoạt động ngoại khóa đa dạng như câu lạc bộ tiếng Anh nghệ thuật. Tổ chức các cuộc thi sáng tác tác phẩm, lồng tiếng phim và hát ca khúc quốc tế. Sinh viên được trải nghiệm sử dụng ngoại ngữ trong không gian nghệ thuật thực tế. Giảng viên cần ghi nhận và khen thưởng kịp thời sự tiến bộ của từng cá nhân. Khi thấy rõ lợi ích của ngoại ngữ đối với sự nghiệp, sinh viên sẽ tự giác và đam mê học tập.

5.3. Tăng cường cơ sở vật chất và môi trường học tập ngoại ngữ

Môi trường học tập đóng vai trò quyết định đến hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ của sinh viên. Nhà trường cần đầu tư nâng cấp hệ thống phòng lab học ngoại ngữ chuyên dụng với trang thiết bị âm thanh chuẩn. Thư viện cần bổ sung phong phú các đầu sách, tạp chí chuyên ngành nghệ thuật bằng tiếng Anh. Xây dựng các không gian mở trong khuôn viên trường để sinh viên tự do giao tiếp ngoại ngữ. Hệ thống học liệu số trực tuyến cần được cập nhật liên tục để phục vụ nhu cầu tự học mọi lúc mọi nơi. Cơ sở vật chất khang trang tạo động lực lớn cho người học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QLDH MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về dạy học và QLDH theo TCNL
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về dạy học môn tiếng Anh và QLDH môn tiếng Anh theo TCNL
1.1.3. Khái quát kết quả các công trình khoa học đã công bố và những hướng nghiên cứu trọng tâm của luận án
1.2. Dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL
1.2.1. Khái niệm liên quan
1.2.2. Đặc trưng của sinh viên khối ngành nghệ thuật khi học tập môn tiếng Anh
1.2.3. Khung năng lực môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
1.2.4. Các thành tố dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên theo tiếp cận năng lực
1.3. Quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
1.3.1. Khái niệm QLDH môn tiếng Anh theo TCNL
1.3.2. Quản lý hoạt động dạy học môn tiếng Anh của giảng viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
1.3.3. Quản lý hoạt động học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL
1.3.4. Quản lý môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến QLDH môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL
1.4.1. Các yếu tố chủ quan
1.4.2. Các yếu tố khách quan
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QLDH MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TCNL
2.1. Khái quát về các trường đại học khối ngành nghệ thuật
2.1.1. Khái quát về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm ngoại ngữ trường Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội
2.1.2. Khái quát về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Tin học và Ngoại ngữ trường ĐHSP Nghệ thuật trung ương
2.2. Khảo sát thực trạng quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
2.2.1. Mục đích tổ chức khảo sát thực trạng
2.2.2. Nội dung khảo sát
2.2.3. Đối tượng, công cụ khảo sát, địa bàn khảo sát
2.2.4. Phương pháp khảo sát
2.2.5. Tiêu chí và thang điểm đánh giá
2.3. Thực trạng dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL
2.3.1. Mục tiêu chương trình dạy học môn tiếng Anh ở các trường ĐH khối ngành nghệ thuật
2.3.2. Thực trạng nội dung chương trình dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật
2.3.3. Thực trạng phương pháp và hình thức dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực
2.3.4. Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn tiếng Anh cuả sinh viên theo tiếp cận năng lực
2.3.5. Thực trạng học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
2.3.6. Thực trạng môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực
2.3.7. Đánh giá chung về thực trạng dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực
2.4. Thực trạng quản lý dạy hoc môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực
2.4.1. Thực trạng quản lý dạy học môn tiếng Anh của giảng viên theo tiếp cận năng lực
2.4.2. Thực trạng quản lý học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành tiếp cận năng lực
2.4.3. Thực trạng quản lý môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên theo tiếp cận năng lực
2.5. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
2.5.1. Ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan
2.5.2. Ảnh hưởng của các yếu tố khách quan
2.6. Đánh giá chung về mức ảnh hưởng các yếu tố chủ quan và khách quan
2.7. Nhận định chung về thực trạng QLDH môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
2.8. Hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của hạn chế
2.9. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC
3.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp
3.1.1. Đảm bảo tính đồng bộ
3.1.2. Đảm bảo tính hệ thống và khả thi
3.1.3. Đảm bảo tính thực tiễn
3.1.4. Đảm bảo tính kế thừa
3.2. Các biện pháp quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.2.1. Biện pháp 1: Tổ chức xây dựng Khung năng lực môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.2.2. Biện pháp 2: Chỉ đạo xây dựng Khung chương trình giảng dạy môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo theo Chuẩn đầu ra
3.2.3. Biện pháp 3: Quản lý tổ chức hoạt động dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.2.4. Biện pháp 4: Chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.2.5. Biên pháp 5: Chỉ đạo đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.2.6. Biên pháp 6: Quản lý hoạt động học tập môn tiếng Anh của sinh viên theo tiếp cận năng lực
3.2.7. Biên pháp 7: Quản lý các điều kiện đảm bảo cho hoạt động dạy học môn tiếng Anh cho ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực
3.3. Mối quan hệ giữa các biện pháp
3.4. Khảo nghiệm sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất
3.4.1. Giới thiệu tổ chức khảo nghiệm
3.5. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN DẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý dạy học môn tiếng anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------o---0---o----- TRỊNH THỊ HÀ QUẢN LÝ DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------o---0---o----- TRỊNH THỊ HÀ QUẢN LÝ DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Chuyên ngành: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 9.14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Kế Hào TS. Nguyễn Thị Kim Dung HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Trịnh Thị Hà ii LỜI CẢM ƠN ơn; Với những tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân trọng cảm - Ban Giám hiệu, cán bộ quản lý và các GV của Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án.

Nguyễn Kế Hào và TS. Nguyễn Thị Kim Dung, Thầy cô trực tiếp đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. - Cơ sở đào tạo tại 8 trường Đại học khối ngành nghệ thuật. Đặc biệt, trường Sư phạm Nghệ thuật TW và Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội đã hỗ trợ tôi triển khai khảo sát, cung cấp số liệu và những thông tin hữu ích cho nghiên cứu luận án - Ban giám hiệu, phòng đào tạo, các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và công tác.

- Tôi xin tri ân sự chia sẻ, động viên, khích lệ của gia đình và những người thân đã ủng hộ với tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Trịnh Thị Hà iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.Error! Bookmark not defined. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QLDH MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT.7 THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Các công trình nghiên cứu về dạy học và QLDH theo TCNL. Các công trình nghiên cứu về dạy học môn tiếng Anh và QLDH môn tiếng Anh theo TCNL. Khái quát kết quả các công trình khoa học đã công bố và những hướng nghiên cứu trọng tâm của luận án. Dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL.

Khái niệm liên quan. Đặc trưng của sinh viên khối ngành nghệ thuật khi học tập môn tiếng Anh. Khung năng lực môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật. Các thành tố dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên theo tiếp cận năng lực.

Quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực.1 Khái niệm QLDH môn tiếng Anh theo TCNL. Quản lý hoạt động dạy học môn tiếng Anh của giảng viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Quản lý hoạt động học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL. Quản lý môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực.

Các yếu tố ảnh hưởng đến QLDH môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL. Các yếu tố chủ quan. Các yếu tố khách quan.48 Kết luận chương 1.50 Chương 2: THỰC TRẠNG QLDH MÔN TIẾNG ANH.51 CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH NGHỆ THUẬT THEO TCNL. Khái quát về các trường đại học khối ngành nghệ thuật.

Khái quát về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm ngoại ngữ trường Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội. Khái quát về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Tin học và Ngoại ngữ trường ĐHSP Nghệ thuật trung ương. Khảo sát thực trạng quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật. Mục đích tổ chức khảo sát thực trạng.

Nội dung khảo sát. Đối tượng, công cụ khảo sát, địa bàn khảo sát. Phương pháp khảo sát. Tiêu chí và thang điểm đánh giá.

Thực trạng dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo TCNL. Mục tiêu chương trình dạy học môn tiếng Anh ở các trường ĐH khối ngành nghệ thuật. Thực trạng nội dung chương trình dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật. Thực trạng phương pháp và hình thức dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực.

Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn tiếng Anh cuả sinh viên theo tiếp cận năng lực. Thực trạng học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Thực trạng môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực. Đánh giá chung về thực trạng dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực.

Thực trạng quản lý dạy hoc môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành theo tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lý dạy học môn tiếng Anh của giảng viên theo tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lý học tập môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật ngành tiếp cận năng lực. Thực trạng quản lý môi trường và điều kiện dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên theo tiếp cận năng lực.

Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan. Ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Đánh giá chung về mức ảnh hưởng các yếu tố chủ quan và khách quan 97 2.

Nhận định chung về thực trạng QLDH môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 98 2. Hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của hạn chế.100 Kết luận chương 2.102 Chương 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ DẠY HỌC MÔN TIẾNG ANH CHO SINH VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH.103 vi NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Nguyên tắc đề xuất biện pháp.

Đảm bảo tính đồng bộ. Đảm bảo tính hệ thống và khả thi. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính kế thừa.

Các biện pháp quản lý dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Biện pháp 1: Tổ chức xây dựng Khung năng lực môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Biện pháp 2: Chỉ đạo xây dựng Khung chương trình giảng dạy môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo theo Chuẩn đầu ra. Biện pháp 3: Quản lý tổ chức hoạt động dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực.

Biện pháp 4: Chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học môn tiếng Anh cho sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Biên pháp 5: Chỉ đạo đổi mới kiểm tra, đánh giá kết quả dạy học môn tiếng Anh của sinh viên ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực. Biên pháp 6: Quản lý hoạt động học tập môn tiếng Anh của sinh viên theo tiếp cận năng lực. Biên pháp 7: Quản lý các điều kiện đảm bảo cho hoạt động dạy học môn tiếng Anh cho ở các trường đại học khối ngành nghệ thuật theo tiếp cận năng lực.

Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất. Giới thiệu tổ chức khảo nghiệm.140 Kết luận chương 3.154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.158 ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN DẾN LUẬN ÁN.158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.159 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT viii Chữ viêt tắt Đọc đầy đủ BGH/HT Ban giám hiệu, hiệu trưởng CBQL Cán bộ quản lý CLB Câu lạc bộ CĐR/CEFR Chuẩn đầu ra CTĐT Chương trình đào tạo CTDH Chương trình dạy học CTTA Chương trình tiếng anh CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT Công nghệ thông tin CSVC Cơ sở vật chất DH Dạy học DHTA Dạy học tiếng Anh ĐBCL Đảm bảo chất lượng ĐHSK-ĐA Đại học sân khấu điện ảnh ĐH Đại học ĐHSPNT Đại học sư phạm nghệ thuật ĐHSP Đại hoc sư phạm GDĐH Giáo dục đại học GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GV Giảng viên GVTA Giảng viên tiếng Anh HĐDH Hoạt động dạy học KNL Khung năng lực KNLNN Khung năng lực ngoại ngữ KTĐG Kiểm tra đánh giá KTHT Kết quả học tập MT Mục tiêu NL Năng lực NCKH Nghiên cứu khoa học NDCT Nội dung chương trình NDDH Nội dung dạy học ix PPDH Phương pháp dạy học QL Quản lý QLDH Quản lý dạy học QLHĐ Quản lý hoạt động QTDH Quá trình dạy học QTHT Quá trình học tập SV SV SPAN Sư phạm Âm nhạc SPMT Sư phạm Mỹ thuật TA Tiếng Anh TB Trung bình TBDH Thiết bị dạy học TCNL Tiếp cận năng lực TT Trung tâm TW Trung ương XD Xây dựng x DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Quy mô SV trường ĐHSK-ĐA Hà Nội (năm 2020).2: Quy mô sinh viên Trường ĐHSP Nghệ thuật TW năm 2020 55 Bảng 2. Thông tin khảo sát CBQL, GVTA và SV ở các trường ĐH khối ngành nghệ thuật.4: Kết quả đạt chuẩn đầu ra ngoại ngữ đối với sinh viên theo tỷ lệ % số lượng sinh viên đạt chuẩn quy định Mức 1 đạt (M1).5: Kế hoạch, chương trình, giáo trình DH toàn khóa môn tiếng Anh cho SV.6: Đánh giá phương pháp và hình thức dạy học môn tiếng Anh 66 Bảng 2.7: Đánh giá kiểm tra, đánh giá kết quả học tập môn tiếng Anh của SV theo TCNL.8: Đánh giá hiểu biết kiến thức, thái độ, kỹ năng học tập môn tiếng Anh của SV và đánh giá của GV về SV.9: Bảng kết quả tự đánh giá năng lực tiếng Anh của SV và đánh giá của GV về SV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thị Hà (2023). Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-day-hoc-mon-tieng-anh-cho-sinh-vien-o-cac-truong-dai-hoc-khoi-nganh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý dạy học tiếng Anh theo năng lực cho sinh viên khối ngành nghệ thuật đại học.

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý dạy học môn tiếng Anh theo tiếp cận năng lực khối ngành nghệ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter